Nghiên Cứu Ý Niệm Vật Dụng Trong Tiếng Việt: Căn Cứ Từ Ca Dao, Tục Ngữ Và Thành Ngữ

Tài liệu nghiên cứu Miền ý niệm vật dụng trong tiếng việt trên cứ liệu ca dao tục ngữ và thành ngữ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

290
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.1.1. Miền trong lí thuyết ngữ nghĩa học khung và lí thuyết ngữ pháp tri nhận

1.1.2. Miền trong lí thuyết ẩn dụ ý niệm

1.1.2.1. Miền ý niệm, miền nguồn và miền đích
1.1.2.2. Miền nguồn và miền đích
1.1.2.3. Mô hình tri nhận
1.1.2.4. Hoán dụ ý niệm
1.1.2.5. Ẩn dụ ý niệm
1.1.2.6. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT

2.1. Quan niệm về vật dụng

2.1.1. Quan niệm chung về vật dụng

2.1.2. Vật dụng với tư cách là đối tượng nghiên cứu của luận án

2.1.3. Ý niệm vật dụng

2.1.4. Cấu trúc của ý niệm vật dụng

2.1.4.1. Cấu trúc của miền ý niệm vật dụng
2.1.4.2. Hệ thống ý niệm miền vật dụng
2.1.4.3. Các tiểu miền và điển dạng của miền ý niệm vật dụng
2.1.4.3.1. Tiểu miền vật dụng lao động sản xuất
2.1.4.3.2. Tiểu miền vật dụng sinh hoạt
2.1.4.3.3. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu ăn uống
2.1.4.3.4. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu ở
2.1.4.3.5. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu mặc
2.1.4.3.6. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu khác
2.1.4.4. Thuộc tính của miền ý niệm vật dụng
2.1.4.5. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH TRI NHẬN MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT

3.1. Mô hình cấu trúc mệnh đề

3.1.1. Mệnh đề khái quát đặc điểm

3.1.2. Mệnh đề thể hiện sự đánh giá

3.1.3. Mệnh đề đúc kết kinh nghiệm

3.2. Mô hình cấu trúc sơ đồ hình ảnh

3.3. Mô hình hoán dụ

3.4. Mô hình ẩn dụ

3.5. Tiểu kết

4. CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG ẨN DỤ Ý NIỆM MIỀN VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT

4.1. Hệ thống ADYN miền vật dụng

4.1.1. Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích con người

4.1.2. Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích xã hội

4.1.3. Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích hiện tượng tự nhiên

4.2. Một số đặc trưng tri nhận của hệ thống ADYN miền vật dụng

4.2.1. Tính nghiệm thân trong ADYN miền vật dụng

4.2.1.1. Nghiệm thân sinh lý
4.2.1.2. Nghiệm thân tự nhiên
4.2.1.3. Nghiệm thân xã hội

4.2.2. Triết lý âm – dương trong ADYN miền vật dụng

4.2.3. Ẩn dụ ý niệm của một số điển dạng

4.2.3.1. Ý niệm “giường”

4.2.4. Tiểu kết

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Ý Niệm Vật Dụng Trong Văn Hóa Việt

Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) đã mở ra một hướng tiếp cận mới, tập trung vào cách tư duy và sự thể hiện của nó trong ngôn ngữ. Ẩn dụ ý niệm (ADYN) là một chủ đề hấp dẫn trong NNHTN, và nghiên cứu về miền ý niệm (MYN) là cần thiết để hiểu rõ cơ chế này. Nhiều nghiên cứu đã xác lập các MYN phổ quát, nhưng chưa có công trình nào đi sâu tìm hiểu MYN vật dụng trong tiếng Việt. Bài viết này khám phá cách người Việt tri nhận về vật dụng thông qua ca dao, tục ngữ và thành ngữ, sử dụng các lý thuyết của NNHTN để giải quyết những vấn đề sau: MYNVD tồn tại như thế nào trong tâm trí người Việt? Sự biểu hiện của MYNVD trong các mô hình tri nhận ra sao? Vai trò của MYNVD trong cơ chế ánh xạ nguồn – đích như thế nào? Từ đó, rút ra những đặc trưng của ngôn ngữ - tư duy - văn hóa Việt.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn hóa vật dụng Việt

Vật dụng gắn liền với đời sống sinh hoạt, lao động sản xuất của người Việt. Hình ảnh vật dụng xuất hiện thường xuyên trong ca dao tục ngữ, thành ngữ. Việc nghiên cứu văn hóa vật dụng Việt Nam qua lăng kính ngôn ngữ học tri nhận sẽ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cách người Việt nhận thức thế giới xung quanh và thể hiện điều đó qua ngôn ngữ. Đây là một mảng đề tài thú vị, giàu tiềm năng khai thác trong bối cảnh hiện nay.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của bài viết về ý niệm vật dụng

Mục tiêu chính của bài viết là xác định và mô tả miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngữ liệu ca dao, tục ngữ và thành ngữ tiếng Việt. Phân tích các mô hình tri nhận, đặc biệt là mô hình ẩn dụ, để làm rõ cách người Việt tri nhận và khái niệm hóa thế giới vật dụng. Luận án này góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng trong tri nhận văn hóa Việt thông qua lăng kính của vật dụng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Biểu Hiện Vật Dụng Trong Ngôn Ngữ Việt

Việc nghiên cứu ý niệm vật dụng trong ca dao đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, cần xác định rõ ràng ranh giới của MYNVD. Thứ hai, cần phân tích và hệ thống hóa một lượng lớn ngữ liệu từ tục ngữ về đồ vật và thành ngữ để tìm ra những mô hình chung. Thứ ba, cần vận dụng các lý thuyết của NNHTN một cách sáng tạo và phù hợp với đặc điểm của tiếng Việt. Cuối cùng, cần kết hợp phân tích ngôn ngữ với phân tích văn hóa để hiểu sâu sắc ý nghĩa và giá trị của vật dụng trong đời sống của người Việt.

2.1. Khó khăn trong việc phân loại và xác định ý niệm vật dụng

Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng và phong phú của đồ dùng sinh hoạt ca dao tục ngữ. Ranh giới giữa các loại vật dụng đôi khi không rõ ràng, và một vật dụng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Điều này đòi hỏi phải có một phương pháp tiếp cận linh hoạt và toàn diện để phân loại và xác định chính xác ý nghĩa vật dụng trong ca dao.

2.2. Yêu cầu về phương pháp luận trong nghiên cứu ý niệm vật dụng

Nghiên cứu MYNVD đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp luận khác nhau. Cần có phương pháp thống kê, phân loại để xử lý ngữ liệu. Đồng thời, cần có phương pháp phân tích ngữ nghĩa, phân tích diễn ngôn để giải mã ý nghĩa của vật dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Quan trọng nhất là phải có một khung lý thuyết vững chắc, dựa trên các nguyên tắc của NNHTN, để lý giải các hiện tượng ngôn ngữ một cách hệ thống và nhất quán.

III. Cách Tiếp Cận Mô Hình Tri Nhận Về Vật Dụng Hàng Ngày

Nghiên cứu này sử dụng mô hình tri nhận để khám phá cách người Việt hiểu và sử dụng vật dụng hàng ngày ca dao tục ngữ. Mô hình này bao gồm các yếu tố như kinh nghiệm, văn hóa, và ngôn ngữ. Kinh nghiệm cá nhân và tập thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tri nhận về vật dụng. Văn hóa định hình ý nghĩa và giá trị của vật dụng. Ngôn ngữ cung cấp các công cụ để diễn đạt và chia sẻ những tri nhận này. Từ đó ta có thể rút ra đặc trưng tính biểu tượng của vật dụng.

3.1. Phân tích cấu trúc miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt

Cấu trúc miền ý niệm vật dụng bao gồm các tiểu miền khác nhau, chẳng hạn như tiểu miền vật dụng gia đình, tiểu miền vật dụng lao động sản xuất, tiểu miền vật dụng tín ngưỡng. Mỗi tiểu miền có những đặc trưng riêng, nhưng chúng đều liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ ý niệm. Phân tích cấu trúc MYNVD giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách người Việt tổ chức và phân loại thế giới vật dụng.

3.2. Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm để giải mã ý nghĩa vật dụng

Lý thuyết ẩn dụ ý niệm cho rằng chúng ta hiểu những khái niệm trừu tượng thông qua những khái niệm cụ thể. Vật dụng thường được sử dụng như là miền nguồn để ánh xạ sang các miền đích khác, chẳng hạn như con người, xã hội, hoặc tự nhiên. Phân tích các ẩn dụ ý niệm về vật chất giúp chúng ta khám phá những ý nghĩa ẩn sâu và những giá trị văn hóa được gán cho vật dụng.

3.3. Sử dụng mô hình sơ đồ hình ảnh để minh họa ý niệm vật dụng

Mô hình sơ đồ hình ảnh (image schema) là những cấu trúc tri nhận cơ bản, hình thành từ kinh nghiệm vận động và tương tác với thế giới vật chất. Các sơ đồ hình ảnh như chứa đựng, trên-dưới, trước-sau, gần-xa, thường được sử dụng để cấu trúc hóa ý niệm về đồ vật. Ví dụ, cái bát được tri nhận như là một vật chứa, cái bàn được tri nhận như là một bề mặt nằm ngang.

IV. Ứng Dụng Giải Mã Ẩn Ý Vật Dụng Trong Ca Dao Tục Ngữ

Ca dao, tục ngữ và thành ngữ là kho tàng văn hóa vô giá, chứa đựng những tri thức và kinh nghiệm của người Việt qua nhiều thế hệ. Phân tích ca dao tục ngữ về đồ vật giúp chúng ta khám phá những giá trị văn hóa, những quan niệm đạo đức, và những bài học cuộc sống được gửi gắm qua hình ảnh của vật dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải mã những ẩn ý và biểu tượng của vật dụng trong văn hóa vật dụng Việt Nam.

4.1. Phân tích các thành ngữ tục ngữ liên quan đến vật dụng gia đình

Các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến vật dụng gia đình thường phản ánh những giá trị truyền thống như sự ấm cúng, hòa thuận, và gắn bó. Ví dụ, câu "Cơm lành canh ngọt" nhấn mạnh tầm quan trọng của bữa ăn gia đình. Câu "Nhà sạch thì mát, bát sạch thì ngon cơm" đề cao sự sạch sẽ và ngăn nắp trong gia đình. Câu "Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi bớt lửa chẳng đời nào khê" thể hiện cách ứng xử khéo léo trong hôn nhân.

4.2. Khám phá ý nghĩa biểu tượng của vật dụng trong các câu ca dao

Ca dao thường sử dụng hình ảnh vật dụng để biểu tượng cho những cảm xúc, trạng thái, và phẩm chất con người. Ví dụ, câu "Thương nhau như bát nước đầy, rơm khô cũng đốt, lửa cháy cũng chìu" sử dụng hình ảnh bát nước đầy để tượng trưng cho tình yêu thương trọn vẹn. Câu "Đèn thương đèn rọi trước nhà, đèn nào đèn chẳng xót xa vì dầu" sử dụng hình ảnh đèn để tượng trưng cho những người có chung cảnh ngộ.

4.3. Nghiên cứu hình ảnh vật dụng ẩn dụ trong thành ngữ Việt Nam

Thành ngữ sử dụng vật dụng ẩn dụ để diễn đạt những ý niệm trừu tượng một cách sinh động và dễ hiểu. Ví dụ, thành ngữ "Chơi dao có ngày đứt tay" cảnh báo về những hành động nguy hiểm. Thành ngữ "Tham bát bỏ mâm" phê phán sự tham lam và thiếu suy nghĩ. Thành ngữ "Nồi da nấu thịt" ám chỉ những hành động tàn nhẫn và vô nhân đạo.

V. Kết Luận Tổng Kết Về Ý Niệm Vật Dụng và Văn Hóa Việt

Nghiên cứu về ý niệm vật dụng trong ca dao, tục ngữ và thành ngữ đã làm sáng tỏ những đặc trưng trong tri nhận của người Việt. Vật dụng không chỉ là những đồ vật hữu ích mà còn là những biểu tượng văn hóa, mang trong mình những giá trị đạo đức, những kinh nghiệm sống, và những cảm xúc sâu sắc. Việc khám phá MYNVD giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam và con người Việt Nam.

5.1. Tóm tắt những kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định và mô tả MYNVD trong tiếng Việt, phân tích cấu trúc và các tiểu miền của MYNVD, khám phá vai trò của MYNVD trong cơ chế ánh xạ nguồn-đích, và giải mã những ẩn ý và biểu tượng của vật dụng trong ca dao, tục ngữ và thành ngữ. Nghiên cứu góp phần củng cố và khẳng định năng lực giải thích của NNHTN đối với các vấn đề ngôn ngữ-tư duy-văn hóa.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về miền ý niệm vật dụng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng ngữ liệu khảo sát (ví dụ, sử dụng ngữ liệu từ văn học, báo chí, hoặc truyền thông), so sánh MYNVD trong tiếng Việt với MYNVD trong các ngôn ngữ khác, hoặc nghiên cứu sự thay đổi của MYNVD theo thời gian và không gian.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 khái quát tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài nhằm đánh giá những kết quả đã đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại, qua đó, xác định hướng tiếp cận phù hợp và hiệu quả với đề tài. Bên cạnh đó, luận án cũng tiến hành hệ thống hoá những vấn đề lí thuyết của NNHTN liên quan trực tiếp đến đề tài, làm cơ sở cho việc triển khai những nội dung cụ thể ở 3 chương tiếp theo. Cấu trúc miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt Chương này nhận diện và miêu tả MYNVD trong tiếng Việt, cụ thể là phân tích cấu trúc MYNVD trên cơ sở thống kê, phân loại các ý niệm vật dụng trong ca dao, tục ngữ và thành ngữ tiếng Việt; kế đến, chúng tôi tiếp tục tìm hiểu các thuộc tính của MYNVD, phân tích và miêu tả một số ý niệm, thuộc tính tiêu biểu cũng như xác định một số ý niệm điển dạng của MYNVD để làm căn cứ tìm hiểu sâu hơn về quá trình ý niệm hoá miền vật dụng trong những chương sau. Mô hình tri nhận miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt Chương 3 vận dụng lí thuyết mô hình tri nhận do Lakoff (1987) đề xuất để tìm hiểu các mô hình tri nhận của MYNVD.

Qua đó, chúng ta có thể nhận hiểu sâu hơn và rõ nét cách hình dung của người Việt về thế giới vật dụng dựa trên nền tảng kinh nghiệm. Chúng tôi cũng sẽ tìm hiểu thêm mối quan hệ về không gian, chuyển động, tương tác giữa các vật dụng hoặc mối quan hệ giữa các thuộc tính của MYNVD tồn tại trong tâm trí người Việt. Việc miêu tả và phân tích MYNVD thông qua những mô hình tri nhận giúp chúng ta có cái nhìn bao quát và đầy đủ hơn về mối liên hệ của ngôn ngữ - tư duy - văn hoá Việt, là cơ sở để luận án tiếp tục đi sâu vận dụng lí thuyết ADYN để tìm hiểu MYNVD ở chương tiếp theo. Hệ thống ẩn dụ ý niệm miền vật dụng trong tiếng Việt Luận án vận dụng lí thuyết ADYN để xác lập các mô hình ADYN miền vật dụng trên ngữ liệu ca dao, tục ngữ và thành ngữ có chứa từ ngữ chỉ vật dụng đã được thống kê ở chương 2.

Luận án dựa trên cơ chế sự ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích để khái quát về vai trò và đặc trưng tri nhận của người Việt về MYNVD nói chung và trong ADYN miền vật dụng nói riêng trên cơ sở nghiệm thân. Luận án cũng sẽ phân tích thêm một số ý niệm điển để thấy rõ hơn sự vận động của MYNVD trong quá trình ý niệm hoá thế giới. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu 1.

Ở ngoài nước Miền (domain) hay miền ý niệm (conceptual domain), miền kinh nghiệm (experiential domain) là một trong những khái niệm cơ bản trong lí thuyết NNHTN. Lí thuyết miền/ miền ý niệm (MYN) được xây dựng trên 3 nguồn: lí thuyết ADYN do Lakoff và Johnson đề xuất; lí thuyết Ngữ nghĩa học khung (Frame Semantics) do Fillmore khởi xướng và lí thuyết Ngữ pháp tri nhận (Cognitive Grammar) do Langacker xây dựng. Trong luận án này, chúng tôi sẽ khái lược về lịch sử nghiên cứu MYN từ 3 nguồn trên để đem lại cái nhìn bao quát nhất, giúp chúng ta có thể hình dung được đầy đủ về khái niệm MYN trong NNHTN. Miền trong lí thuyết ngữ nghĩa học khung và lí thuyết ngữ pháp tri nhận Langacker có lẽ là người đặt nền móng đầy đủ nhất cho lí thuyết MYN của NNHTN.

Thuật ngữ miền/lĩnh vực được xem là tương tự như thuật ngữ khung (frame) của Fillmore (1982, tr. Cả hai tác giả đều cho rằng cấu trúc ngữ nghĩa liên quan đến tri thức bách khoa và nghĩa được mã hoá bằng ngôn ngữ không thể được hiểu độc lập với cấu trúc kiến thức lớn hơn. Langacker gọi những cấu trúc kiến thức này là miền. Langacker đã rất dụng công trong việc xây dựng lí thuyết miền, cụ thể ông đã dành chương 4 (từ trang 147-182) trong tác phẩm Foundations of Cognitive Grammar: Theoretical Prerequisites (1987) (Cơ sở của Ngữ pháp tri nhận: Điều kiện tiên quyết về lý thuyết) để thảo luận về miền.

Tác giả cho rằng: “Tất cả các đơn vị ngôn ngữ đều phụ thuộc vào ngữ cảnh ở một mức độ nào đó. Một ngữ cảnh để mô tả đặc điểm của một đơn vị ngữ nghĩa được gọi là một miền. Miền nhất thiết phải là thực thể tri nhận: trải nghiệm tinh thần, không gian đại diện, các ý niệm hoặc phức hợp ý niệm” (tr. Nói cách khác, miền là một cấu trúc tri thức có vai trò cung cấp thông tin cơ bản để hiểu và sử dụng được các thực thể ý niệm với mức độ phức tạp và tổ chức khác nhau trong đó.

Xa hơn, Langacker còn đưa ra khái niệm miền cơ bản (basic domains) và miền trừu tượng (abstract domains). Theo tác giả, “năng lực giác quan của chúng ta cung cấp nhiều miền cơ bản khác nhau” (tr.149) và các miền cơ 9 bản dựa trên những trải nghiệm của hệ thống giác quan của chúng ta (thị giác, vị giác, khứu giác, xúc giác, thính giác) giúp chúng ta cảm nhận được không gian, thời gian, màu sắc, nhiệt độ, mùi vị, áp suất… “các miền cơ bản nằm ở cấp độ thấp nhất trong các phân cấp về độ phức tạp của ý niệm: chúng cung cấp không gian đại diện ban đầu cần thiết cho sự xuất hiện của bất kỳ ý niệm cụ thể nào” (tr.149), ví dụ miền màu sắc xác định các ý niệm màu cụ thể như trắng, đen, đỏ, vàng… miền không gian hai chiều xác định các ý niệm như đường thẳng, vòng tròn… “Bất kỳ miền không cơ bản nào, tức là bất kỳ ý niệm hoặc phức hợp ý niệm nào có chức năng như một miền cho việc xác định ý niệm bậc cao hơn, sẽ được gọi là miền trừu tượng. Ví dụ: miền cơ bản của không gian ba chiều làm phát sinh đặc điểm hình dạng của cơ thể (BODY), sau đó tạo thành miền trừu tượng cho đặc điểm của cánh tay (ARM) (và cánh tay cho bàn tay (HAND), bàn tay cho ngón tay (FINGER)…” (tr. Taylor cũng nêu ra một số luận điểm quan trọng về MYN trong công trình Linguistic Categorization: Prototypes in Linguistic Theory (1995) (Phạm trù hoá ngôn ngữ: Điển dạng trong lý thuyết ngôn ngữ học).

Tác giả cho rằng “bất kỳ sự hình thành ý niệm hoặc cấu hình tri thức nào, dù đơn giản hay phức tạp, đều có thể đóng vai trò là miền tri nhận để mô tả đặc điểm của các ý nghĩa” (tr.84), ví dụ như tuần là miền ngữ nghĩa giúp chúng ta có thể hiểu được thứ Hai, chu kì ngày – đêm là miền để hiểu về tuần; không gian ba chiều là miền để hiểu về ra – vào, lên – xuống, trong – ngoài… Taylor cũng nhấn mạnh lại khái niệm miền cơ bản mà Langacker đã đề cập, “các miền cơ bản bao gồm các trải nghiệm cảm giác như nhiệt độ, màu sắc, mùi vị và độ cao, và có lẽ một số trạng thái tâm lý-logic nhất định như niềm vui và sự nhiệt tình” (tr. Năm 2002, với công trình Cognitive Grammar (Ngữ pháp tri nhận), Taylor đưa ra định nghĩa: “Miền là một cấu hình kiến thức 'nền tảng' khái quát hơn mà dựa vào đó quá trình ý niệm hoá sẽ đạt được” (tr.195) và “một miền có thể được định nghĩa là bất kỳ cấu hình tri thức nào cung cấp bối cảnh cho việc ý niệm hoá về một đơn vị ngữ nghĩa” với ví dụ “ý niệm ngón tay cái là cơ sở được gọi cụ thể để hình thành ý niệm móng tay cái, trong khi cơ thể con người là miền mà một loạt các thuật ngữ bộ phận cơ thể được hình thành” (tr. Theo chúng tôi quan điểm về MYN đến đây có thể được xem là khái quát và đầy đủ thông 10 qua định nghĩa của Taylor (2002) và Langacker (1987), dĩ nhiên phải đặt trong sự kết hợp với quan niệm về miền trải nghiệm/ miền kinh nghiệm (miền nguồn và miền đích) trong lí thuyết ADYN. Miền trong lí thuyết ẩn dụ ý niệm MYN được xem là một thực thể ý niệm được sử dụng trong lí thuyết ADYN và những cách tiếp cận liên quan đến phép chiếu ý niệm (conceptual projection), có nghĩa là cũng liên quan đến HDYN.

Cụ thể, một cấu trúc ADYN được xác lập khi có sự kết nối giữa những ý niệm thuộc hai miền khác nhau, miền nguồn (source domain) và miền đích (target domain) với mô hình khái quát là: MIỀN ĐÍCH LÀ MIỀN NGUỒN; một cấu trúc HDYN được hình thành khi có sự kết nối giữa các ý niệm trong cùng một MYN. Theo tri nhận luận, miền nguồn/ý niệm nguồn thường cụ thể, trực quan, dễ nhận biết, hoặc đã được ý niệm hóa trong tâm trí con người. Ngược lại, miền đích/ý niệm đích có xu hướng trừu tượng, khó xác định, mới mẻ với nhận thức hoặc kinh nghiệm của con người. Ví dụ như trong mô hình ADYN TÌNH YÊU LÀ MÀU SẮC, miền đích (TÌNH YÊU) trừu tượng, khó xác định hơn và miền nguồn (MÀU SẮC) cụ thể, dễ nhận biết hơn.

Điều này cho thấy rằng, nghiên cứu những mô hình tri nhận như ADYN và HDYN phải gắn liền với việc tìm hiểu MYN, tìm hiểu cơ chế ánh xạ giữa các MYN hay giữa các ý niệm trong cùng một miền, thậm chí là những ánh xạ phức tạp, chồng chéo trong những mô hình tương tác ẩn-hoán dụ… Tìm hiểu MYN, trong đó tập trung vào xác lập các miền đích, miền nguồn; xác định những miền nguồn và miền đích tiêu biểu; hay tìm hiểu vai trò của các MYN trong quá trình ý niệm hoá thế giới… đã được nhiều học giả tri nhận quan tâm từ rất sớm với những kết quả thống kê, phân loại phong phú, đa dạng. Ở trong luận án này chúng tôi chỉ giới thiệu tổng quan những công trình lớn, có tính chất khai mở, khái quát, để chúng ta có được sự hình dung bước đầu về sự tiếp cận của đề tài. Trong công trình Metaphors We Live By (Chúng ta sống bằng ẩn dụ) (1980), Lakoff và Johnson lần đầu nhắc đến khái niệm miền trong phần 11 khi nói về bản chất bộ phận của cấu trúc ẩn dụ (The Partial Nature of Metaphorical Structuring): “các ý niệm được cấu trúc theo phương thức ẩn dụ một cách có hệ thống, ví dụ: LÝ THUYẾT LÀ TOÀ NHÀ, chúng ta có thể sử dụng các biểu đạt (xây dựng, nền tảng) 11 từ một miền (TÒA NHÀ) để nói về các ý niệm tương ứng trong một miền đã được xác định theo phương thức ẩn dụ (LÝ THUYẾT).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Ý Niệm Vật Dụng Trong Tiếng Việt Qua Ca Dao, Tục Ngữ Và Thành Ngữ" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách mà các vật dụng trong đời sống được phản ánh qua ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Tác giả phân tích các ca dao, tục ngữ và thành ngữ để làm nổi bật vai trò của những vật dụng này trong văn hóa và tâm tư của người Việt. Qua đó, độc giả không chỉ hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn cảm nhận được giá trị văn hóa và lịch sử của các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về văn học dân gian và ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ khảo sát và nghiên cứu văn học dân gian của cư dân ven biển miền trung và nam bộ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn học dân gian ở các vùng miền khác nhau. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ và văn hóa nước ngoài lục bát và biến thể lục bát trong ca dao nam bộ sẽ giúp bạn khám phá thêm về thể loại ca dao đặc sắc của miền Nam. Cuối cùng, Khoá luận tốt nghiệp đại học thời gian nghệ thuật trong ca dao thề nguyền người việt sẽ mang đến những phân tích thú vị về nghệ thuật ngôn ngữ trong ca dao. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam.