Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công nghiệp (mã số 9510601) của nghiên cứu sinh Hoàng Hải Vân, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đinh Tiến Dũng và PGS.TS. Trần Văn Khôi (năm 2022), nghiên cứu chủ đề: "Cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành xây dựng Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế, hàng năm sử dụng hơn 70% tổng vốn đầu tư toàn xã hội (khoảng 64 tỷ USD năm 2020). Trong cơ cấu chi phí, chi phí nhân công chiếm khoảng 20% (tương đương 14 tỷ USD) và vật liệu xây dựng chiếm 45-50% (khoảng 28 tỷ USD), trong khi tỷ suất lợi nhuận định mức chỉ đạt từ 5% đến 10% (khoảng 4 tỷ USD). Mặc dù chiếm vị trí then chốt, khu vực doanh nghiệp này đang đối mặt với thực trạng mức độ cam kết tổ chức của lực lượng lao động kỹ thuật ở mức rất thấp:

  • Tỷ lệ nghỉ việc, chuyển việc dao động từ 10% đến 20% tổng số lao động mỗi năm, phát sinh chi phí cơ hội, tuyển dụng và đào tạo lại tương đương 1,5% - 2% lợi nhuận toàn ngành (khoảng 60 - 80 triệu USD hay 1.800 tỷ đồng/năm).
  • Tinh thần trách nhiệm và mức độ tự nguyện cống hiến (hành vi công dân tổ chức) chưa cao, dẫn đến mức lãng phí vật liệu vượt định mức 1% - 3% (cá biệt lên tới 5%), tính bình quân lãng phí 2% tương đương 560 triệu USD/năm. Tỷ lệ xử phạt do thi công không đạt chuẩn kỹ thuật và mỹ thuật trên công trường xây dựng luôn ở mức cao hơn tỷ lệ khen thưởng.

Về mặt học thuật, mặc dù cam kết tổ chức (OCM) và hành vi công dân tổ chức (OCB) đã được nghiên cứu rộng rãi, các kết quả thực nghiệm quốc tế về các yếu tố tiền đề tác động đến cam kết tổ chức (như quyền tự quyết, độ phức tạp công việc, cân bằng công việc - cuộc sống, đào tạo, cơ hội nghề nghiệp, hỗ trợ từ tổ chức, sự đầu tư của nhân viên) vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn, chưa đồng nhất. Đồng thời, mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức chịu sự can thiệp của các biến trung gian và điều tiết trong từng bối cảnh cụ thể. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu tổng hợp về hai cấu trúc hành vi này đối với đối tượng lao động kỹ thuật ngành xây dựng còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Tổng quan nghiên cứu và hình thành cơ sở lý thuyết, đánh giá bối cảnh tổng thể và đề xuất các kiến nghị đối với các nội dung về cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
    • Mục tiêu 2: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Câu hỏi 1: Các nhân tố nào là tiền đề ảnh hưởng đến mức độ cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam?
  2. Câu hỏi 2: Các nhân tố điều tiết nào sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cam kết tổ chức với hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng?
  3. Câu hỏi 3: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến cam kết và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật, và các yếu tố tác động lên mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
  • Phạm vi đối tượng nội dung: Lao động kỹ thuật được xác định bao gồm đội ngũ kỹ sư, lao động tốt nghiệp cao đẳng nghề, trung cấp nghề và công nhân kỹ thuật đã qua đào tạo đang làm việc trong các doanh nghiệp xây dựng.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam (bao gồm doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài nhà nước và doanh nghiệp FDI; phân loại theo xây dựng nhà ở, xây dựng công trình dân dụng và xây dựng chuyên dụng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát, điều tra trong các năm 2019 và 2020; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010 - 2020; các giải pháp và khuyến nghị đề xuất định hướng giai đoạn 2022 - 2026, tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu chính được tổng quan

Tác giả đã phân tích và hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lớn trên thế giới về hành vi tổ chức:

  1. Các nghiên cứu về bản chất và cấu trúc của cam kết tổ chức (OCM):

    • Quan điểm hành vi: Becker (1960), Kanter (1968), Salancik (1977) tiếp cận cam kết là kết quả của một chuỗi hành vi trong quá khứ gắn liền với chi phí chìm, trách nhiệm xã hội và mong muốn duy trì sự nhất quán.
    • Quan điểm tâm lý/thái độ: Buchanan (1974), Porter và cs. (1974), Meyer và Herscovitch (2001), Riketta (2002), Bentein và cs. (2005) định nghĩa cam kết là trạng thái tâm lý gắn kết của cá nhân với mục tiêu, giá trị của tổ chức.
    • Mô hình ba thành phần: Meyer và Allen (1991, 1997) chuẩn hóa ba khía cạnh: Cam kết tình cảm (Affective commitment - O’Reilly và Chatman, 1986), Cam kết chuẩn mực (Normative commitment - Rego và cs., 2007; Rousseau, 1998) và Cam kết liên tục/duy trì (Continuance commitment - McGee và Ford, 1987).
  2. Các yếu tố tiền đề tác động đến cam kết tổ chức:

    • Nhóm nhân tố từ công việc: Quyền tự quyết trong công việc (Mathieu và Zajac, 1990; Allen và cs., 2004; Hanisch và Wald, 2014; Nuhn và cs., 2016; Dwivedula và cs., 2013); Mức độ phức tạp của công việc (Geraldi và cs., 2011; Chung-Yan, 2010; Locke, 1968; Judge, Timothy và Bono, 2001); Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Greenhaus và Beutell, 1985; Amstad và cs., 2011; Huhtala và Parzefall, 2007).
    • Nhóm nhân tố từ tổ chức: Đào tạo trong tổ chức (Kuvaas và Dysvik, 2010; Acton và Goldon, 2003; Paul và Anantharaman, 2004; Benson, 2006); Cơ hội nghề nghiệp bên trong tổ chức (Blau, 2003; Griffeth và cs., 2005; Hulin và cs., 1985; Benson, 2006); Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (Eisenberger và cs., 1986, 2001; Rhoades và Eisenberger, 2002; Loi, Hang-yue và Foley, 2006; Redman và Snape, 2005); Sự đầu tư của nhân viên vào tổ chức (Farrell và Rusbult, 1981; Sheldon, 1971; Hrebiniak, 1972; Powell và Meyer, 2004; Shore và cs., 2000; Cohen và Lowenberg, 1990).
  3. Nghiên cứu về Hành vi công dân tổ chức (OCB) và mối quan hệ với OCM:

    • Khái niệm OCB khởi xướng bởi Bateman và Organ (1983), hoàn thiện qua Organ (1988), Podsakoff và Mackenzie (1989), Podsakoff và cs. (2000, 2009), Chahal và Mehta (2010), Jain và Cooper (2012).
    • Phân loại OCB theo 5 chiều (vị tha, lương tâm, tự trọng/công chính, đạo đức công dân, lịch thiệp) của Organ (1988) và phân loại theo 2 cấp độ: OCBI (hướng đến cá nhân) và OCBO (hướng đến tổ chức) của Williams và Anderson (1991), LePine, Erez và Johnson (2002).
    • Tác động của OCM lên OCB qua các nghiên cứu của Organ và Ryan (1995), LePine và cs. (2002), Williams và Anderson (1991), De Lara và Rodriguez (2007), Salehi và Gholtash (2011), Benjamin (2012), Xerri và Brunetto (2013).
  4. Các yếu tố trung gian và điều tiết mối quan hệ OCM - OCB:

    • Sự thỏa mãn công việc (JST): Bateman và Strasser (1984), Poznanski và Bline (1997), Kirkman và cs. (2001), Ngunia, Sleegers và Denessen (2006), Lapierre và Hackett (2007), Sparrow và cs. (2010).
    • Tình trạng kiệt sức/quá sức (BNO): Maslach và Jackson (1981), Demerouti và cs. (2001), Ford và cs. (2011), Taris (2006), Gailliot và cs. (2007), Magen và cs. (2014), Bandura (1977).
    • Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW): Miller (2016), Beehr và cs. (2000), Boyer và cs. (2012), Chou và Robert (2008), Tajfel và Turner (1979), Blau (1964), Homans (1974), Emerson (1976), Cropanzano, Rupp và Byrne (2003), Molm (1998), Festinger (1954).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  1. Kiểm định lại những tiền đề tác động đến cam kết tổ chức đang có kết quả thực nghiệm chưa thống nhất trên thế giới khi đặt vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi và nền văn hóa đề cao chủ nghĩa tập thể (chỉ số Collectivism = 80 theo Hofstede) tại Việt Nam.
  2. Kiểm chứng vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc (JST) và các cơ chế điều tiết đa chiều của tình trạng kiệt sức (BNO) cũng như sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) trong mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức.
  3. Bổ sung khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về thái độ và hành vi của đối tượng lao động kỹ thuật trong ngành xây dựng Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các nền tảng lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Ajzen và Fishbein, 1980; Fishbein và Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1985, 2002, 2018): Giải thích cơ chế tác động gián tiếp từ thái độ (cam kết tổ chức, sự thỏa mãn) đến ý định và hành vi thực tế (OCB), chịu sự điều tiết bởi các biến tình huống và đặc trưng cá nhân.
  • Mô hình cam kết 3 nhân tố của Meyer và Allen (1991): Khung phân tích cam kết tình cảm, chuẩn mực và liên tục.
  • Lý thuyết Trao đổi xã hội (SET - Blau, 1964; Homans, 1974; Emerson, 1976; Eisenberger và cs., 2001): Giải thích sự đáp ứng của nhân viên thông qua cam kết và OCB khi nhận được sự hỗ trợ từ tổ chức và đầu tư vào tổ chức, cũng như quy luật lợi ích cận biên giảm dần (Molm, 1998).
  • Lý thuyết Bản sắc xã hội (SIT - Tajfel và Turner, 1979; Festinger, 1954): Giải thích hiện tượng so sánh xã hội và sự tuân thủ chuẩn mực nhóm dưới tác động của sự hỗ trợ từ đồng nghiệp.
  • Lý thuyết Thiết lập mục tiêu (Locke, 1968): Cơ sở luận giải mối quan hệ giữa mức độ phức tạp công việc và động lực làm việc.
  • Lý thuyết Năng lực bản thân (Bandura, 1977): Giải thích vai trò của niềm tin năng lực khi bị suy giảm bởi tình trạng quá sức.

Danh mục các giả thuyết nghiên cứu ban đầu

Mã giả thuyết Nội dung giả thuyết nghiên cứu
H1 Quyền tự quyết trong công việc (AUT) có mối quan hệ thuận chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H2 Mức độ phức tạp trong công việc (JCX) có mối quan hệ nghịch chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H3 Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (WLB) có mối quan hệ thuận chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H4 Hoạt động đào tạo bên trong tổ chức (TRG) có mối quan hệ thuận chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H5 Cơ hội nghề nghiệp bên trong tổ chức (ICO) có mối quan hệ thuận chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H6 Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (OSP) có mối quan hệ thuận chiều với cam kết tổ chức (OCM).
H7 Sự đầu tư của nhân viên vào tổ chức (EIO) có tác động thuận chiều đến cam kết tổ chức (OCM).
H8 Cam kết tổ chức (OCM) có mối quan hệ thuận chiều với hành vi công dân tổ chức (OCB).
H9 Cam kết tổ chức (OCM) có mối quan hệ thuận chiều với sự thỏa mãn trong công việc (JST).
H10 Sự thỏa mãn trong công việc (JST) có mối quan hệ thuận chiều với hành vi công dân tổ chức (OCB).
H11 Sự thỏa mãn trong công việc (JST) có tác động trung gian đến quan hệ giữa cam kết tổ chức (OCM) và hành vi công dân tổ chức (OCB).
H12 Tình trạng quá sức (BNO) là biến điều tiết trong mối quan hệ giữa cam kết tổ chức (OCM) và hành vi công dân tổ chức (OCB); mối quan hệ này yếu hơn ở nhóm có mức độ quá sức cao.
H13 Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) là biến điều tiết trong mối quan hệ giữa cam kết tổ chức (OCM) và hành vi công dân tổ chức (OCB); mối quan hệ này mạnh hơn ở nhóm có sự hỗ trợ đồng nghiệp cao.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) qua các bước:

  1. Nghiên cứu định tính:
    • Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp xây dựng, kỹ sư và lao động kỹ thuật nhằm tham vấn các khái niệm, điều chỉnh câu chữ, bổ sung và hoàn thiện thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh ngành xây dựng Việt Nam.
  2. Nghiên cứu thí điểm (Pilot test):
    • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, tiến hành điều tra trên mẫu nhỏ để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của các thang đo và hoàn thiện cấu trúc phiếu điều tra chính thức.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp diện rộng bằng bảng câu hỏi đối với lao động kỹ thuật tại các doanh nghiệp xây dựng.
    • Phân tích thống kê mô tả đặc trưng mẫu khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, hệ số độ tin cậy tổng hợp (CR) và tổng phương sai trích (AVE).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO và Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các cấu trúc.
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết trực tiếp và gián tiếp.
    • Phân tích cấu trúc đa nhóm (so sánh mô hình giới hạn và không giới hạn) để kiểm định vai trò điều tiết của sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) và tình trạng quá sức (BNO).
    • Phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về mức độ cam kết và hành vi công dân tổ chức theo các biến kiểm soát (loại hình hợp đồng, chức danh chuyên môn, thâm niên, thu nhập, quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động).
  4. Nguồn tư liệu dữ liệu thứ cấp:
    • Báo cáo và số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Xây dựng, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Công đoàn Xây dựng Việt Nam và báo cáo nội bộ của các doanh nghiệp xây dựng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị và tâm lý tổ chức liên quan đến hai khái niệm trọng tâm: Cam kết tổ chức (OCM) và Hành vi công dân tổ chức (OCB).

  • Tác giả phân tích nguồn gốc cam kết từ góc độ xã hội học (Parsons, 1951; Gouldner, 1960), phân định rõ quan điểm hành vi (nhấn mạnh sự ràng buộc của các hành động quá khứ, chi phí đầu tư) và quan điểm tâm lý (nhấn mạnh sự đồng nhất mục tiêu và lòng trung thành).
  • Phân tích sâu mô hình 3 thành phần của Meyer và Allen (1991): cam kết tình cảm xuất phát từ cảm xúc tích cực; cam kết chuẩn mực xuất phát từ nghĩa vụ đạo đức; cam kết liên tục gắn với sự tính toán duy lý kinh tế.
  • Khái quát 7 nhân tố tiền đề chia thành 2 nhóm: nhóm công việc (AUT, JCX, WLB) và nhóm tổ chức (TRG, ICO, OSP, EIO).
  • Luận giải cơ chế hành vi công dân tổ chức (Bateman & Organ, 1983; Williams & Anderson, 1991), phân định OCBI và OCBO, áp dụng Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA) để thiết lập mối quan hệ OCM $\rightarrow$ JST $\rightarrow$ OCB.
  • Xây dựng cơ sở cho các biến điều tiết: Tình trạng quá sức (BNO) tác động tiêu cực đến năng lượng ý chí (willpower) và niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy); Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) tạo áp lực chuẩn mực xã hội tích cực thông qua so sánh xã hội (social comparison).
  • Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 13 giả thuyết lý thuyết.

Chương 2: Bối cảnh sử dụng lao động kỹ thuật trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Chương 2 mô tả bức tranh thực tiễn về môi trường hoạt động và đặc thù quản trị nhân lực kỹ thuật trong ngành xây dựng Việt Nam.

  • Phân loại doanh nghiệp xây dựng: Phân loại theo loại hình kinh tế (DNNN, ngoài nhà nước, FDI) và phân loại theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (Quyết định 27/2018/QĐ-TTg) gồm: xây dựng hoàn chỉnh công trình nhà ở, xây dựng hoàn chỉnh công trình kỹ thuật dân dụng, và hoạt động xây dựng chuyên dụng.
  • Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh xây dựng:
    • Tính đơn chiếc, riêng lẻ: Sản phẩm xây lắp gắn liền với địa điểm cụ thể, thiết kế dự toán riêng biệt, khối lượng lớn, giá trị cao, thời gian thi công kéo dài và rất khó khắc phục khiếm khuyết.
    • Tính thời vụ: Thi công ngoài trời chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết mưa gió và tập quán xã hội (đầu năm trầm lắng, quý 3 và quý 4 là cao điểm thi công hoàn thiện). Giá trị thặng dư ngành xây dựng tập trung chủ yếu vào nửa cuối năm.
    • Tính chu kỳ: Trong 30 năm qua, ngành trải qua 6 chu kỳ tăng tốc và suy giảm (mỗi chu kỳ kéo dài 4-5 năm), với các đáy tăng trưởng vào các năm 1995, 2008, 2011 trùng với giai đoạn thị trường bất động sản đóng băng.
  • Thực trạng sử dụng lao động kỹ thuật: Lao động kỹ thuật (kỹ sư, trung cấp, công nhân kỹ thuật) chiếm tỷ trọng lớn và là lực lượng nòng cốt. Tuy nhiên, tình trạng biến động lao động cao (nghỉ việc 10-20%/năm), lãng phí vật liệu vượt định mức bình quân 2% (~560 triệu USD/năm), tỷ lệ phạt lỗi kỹ thuật và mỹ thuật vượt trội so với tỷ lệ khen thưởng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ đo lường và kỹ thuật phân tích dữ liệu.

  • Xây dựng và hiệu chỉnh thang đo Likert cho 10 cấu trúc khái niệm: Quyền tự quyết (AUT), Độ phức tạp công việc (JCX), Cân bằng công việc - cuộc sống (WLB), Đào tạo (TRG), Cơ hội nghề nghiệp nội bộ (ICO), Nhận thức hỗ trợ từ tổ chức (OSP), Đầu tư của nhân viên (EIO), Cam kết tổ chức (OCM), Thỏa mãn công việc (JST), Hành vi công dân tổ chức (OCB), Tình trạng quá sức (BNO), Hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW).
  • Trình bày kết quả nghiên cứu định tính và kiểm định thí điểm (pilot study): phân tích sơ bộ Cronbach's Alpha, KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố cho từng nhóm biến để sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi điều tra diện rộng.
  • Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu định lượng chính thức qua phần mềm chuyên dụng (SPSS/AMOS): kiểm định EFA, CFA, phân tích đường dẫn SEM, kiểm định đa nhóm mô hình điều tiết và phân tích phương sai ANOVA.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ các phát hiện định lượng thực nghiệm từ mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu lao động theo vị trí chuyên môn (kỹ sư vs lao động kỹ thuật), thâm niên, mức thu nhập, loại hợp đồng và quy mô doanh nghiệp.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố:
    • Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha ban đầu và sau điều chỉnh cho tất cả các thang đo.
    • Phân tích EFA và CFA chuẩn hóa khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    • Thang đo OCM được phân tách thành các thành phần chính như cam kết tình cảm (OCME), cam kết dựa trên trách nhiệm và rủi ro/chuẩn mực liên tục (OCMC). Thang đo OCB phân tách thành hành vi hướng tới đồng nghiệp (OCBC/OCBI) và hành vi hướng tới tổ chức (OCBO).
  • Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM):
    • Mô hình tiền đề tác động đến OCM (Mô hình MH1): Các nhân tố Quyền tự quyết (AUT), Cân bằng công việc - cuộc sống (WLB), Đào tạo (TRG), Cơ hội nghề nghiệp nội bộ (ICO), Nhận thức hỗ trợ từ tổ chức (OSP) có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Cam kết tổ chức (OCM). Riêng Mức độ phức tạp công việc (JCX) và Sự đầu tư của nhân viên (EIO) không đủ bằng chứng thống kê để khẳng định tác động đến OCM (bác bỏ/không chấp nhận H2 và H7).
    • Mô hình tác động đến OCB (Mô hình MH2) và vai trò trung gian của JST: OCM tác động trực tiếp cùng chiều đến OCB (chấp nhận H8); OCM tác động thuận chiều đến JST (chấp nhận H9); JST tác động thuận chiều đến OCB (chấp nhận H10); JST đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa OCM và OCB (chấp nhận H11).
  • Kết quả phân tích tác động điều tiết:
    • So sánh mô hình giới hạn và không giới hạn xác nhận Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) điều tiết làm tăng cường độ tác động tích cực của OCM lên OCB (chấp nhận H13).
    • Tình trạng quá sức (BNO) điều tiết làm suy giảm mối quan hệ giữa OCM và OCB; ở nhóm BNO cao, tác động tích cực của OCM lên OCB yếu hơn so với nhóm BNO thấp (chấp nhận H12).
  • Phân tích khác biệt theo biến kiểm soát (ANOVA):
    • Mức độ cam kết tình cảm (OCME) và cam kết trách nhiệm/rủi ro (OCMC) có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo loại hình hợp đồng, thâm niên làm việc, mức thu nhập, quy mô và thời gian hoạt động của doanh nghiệp.
    • Mức độ thể hiện OCB hướng tới cá nhân (OCBC) và hướng tới tổ chức (OCBO) có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm kỹ sư và nhóm công nhân kỹ thuật, theo thâm niên và theo khung thu nhập.

Chương 5: Bình luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 5 thảo luận kết quả, đối chiếu với bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2022 - 2026 và đưa ra các giải pháp:

  • Bình luận kết quả: Luận giải nguyên nhân các giả thuyết được chấp nhận và lý giải tại sao độ phức tạp công việc (JCX) và sự đầu tư của nhân viên (EIO) không tác động rõ rệt đến OCM trong ngành xây dựng Việt Nam.
  • Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, Tổng Liên đoàn Lao động) hoàn thiện quy chuẩn định mức kinh tế kỹ thuật, kiểm soát an toàn lao động, chính sách tiền lương và đào tạo nghề.
  • Khuyến nghị cho doanh nghiệp xây dựng:
    • Tăng cường trao quyền tự quyết hợp lý trên công trường.
    • Xây dựng lộ trình thăng tiến và cơ hội nghề nghiệp nội bộ rõ ràng.
    • Thiết kế chế độ làm việc cân bằng, kiểm soát giờ làm thêm để hạn chế tình trạng kiệt sức (BNO).
    • Xây dựng văn hóa tương trợ đồng nghiệp (CSW) nhằm thúc đẩy hành vi công dân tổ chức.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ các tiền đề của cam kết tổ chức trong bối cảnh đặc thù: Nghiên cứu kiểm chứng mô hình tiền đề của OCM đối với đối tượng lao động kỹ thuật ngành xây dựng tại một quốc gia đang phát triển có nền văn hóa tập thể. Luận án chỉ ra các yếu tố thúc đẩy cam kết gồm: quyền tự quyết (AUT), cân bằng công việc - cuộc sống (WLB), đào tạo nội bộ (TRG), cơ hội nghề nghiệp nội bộ (ICO) và nhận thức hỗ trợ từ tổ chức (OSP). Đồng thời, luận án đóng góp vào tranh luận học thuật khi chỉ ra Mức độ phức tạp công việc (JCX) và Sự đầu tư của nhân viên (EIO) không có tác động đáng kể đến cam kết trong bối cảnh nghiên cứu.
  2. Kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA): Xác định rõ cơ chế truyền dẫn thái độ - hành vi thông qua việc chứng minh Sự thỏa mãn công việc (JST) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Cam kết tổ chức (OCM) và Hành vi công dân tổ chức (OCB).
  3. Làm sáng tỏ cơ chế điều tiết hai chiều: Luận án chứng minh Tình trạng quá sức (BNO) làm suy yếu mối liên kết giữa OCM và OCB (dựa trên sự suy giảm ý chí và năng lực bản thân), trong khi Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) làm tăng cường mối quan hệ này (dựa trên cơ chế bản sắc xã hội và so sánh xã hội).

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho quản trị nhân lực ngành xây dựng: Phản ánh đúng thực trạng mức độ cam kết thấp và tỷ lệ hao hụt lao động cao trong ngành xây dựng Việt Nam, lượng hóa tổn thất thực tế từ biến động nhân sự và lãng phí nguyên vật liệu.
  2. Định hướng giải pháp quản trị doanh nghiệp:
    • Cải thiện cam kết thông qua điều chỉnh chính sách giao quyền tự chủ trong xử lý kỹ thuật hiện trường, hỗ trợ cân bằng đời sống công trường và gia đình, thiết lập chương trình đào tạo tại chỗ.
    • Thúc đẩy OCB bằng cách nâng cao sự thỏa mãn công việc, cải thiện điều kiện lao động để ngăn ngừa kiệt sức thể chất và tâm lý, xây dựng cơ chế khen thưởng nhóm nhằm gắn kết tinh thần tương trợ giữa các lao động kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được văn bản đề cập:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm lao động kỹ thuật (kỹ sư, cao đẳng/trung cấp nghề, công nhân kỹ thuật) trong các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam, chưa mở rộng sang khối lao động gián tiếp, hành chính - kinh tế hoặc các ngành công nghiệp khác.
  • Hạn chế về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong các năm 2019 - 2020, chịu ảnh hưởng của các biến động kinh tế và bối cảnh ngành xây dựng tại thời điểm khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục kiểm định mô hình với các ngành kỹ thuật - sản xuất khác để so sánh đối chiếu; mở rộng khảo sát các dạng biến điều tiết môi trường vĩ mô và công nghệ mới trong quản lý thi công xây dựng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản lý công nghiệp, Hành vi tổ chức: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa TRA, TPB, SET, SIT và hệ thống thang đo chuẩn hóa về OCM, OCB, BNO, CSW được kiểm định bằng phương pháp SEM đa nhóm.
  • Lãnh đạo, nhà quản lý và cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp xây lắp, tổng thầu xây dựng: Tham khảo các phân tích thực trạng về tỷ lệ chuyển việc, chi phí lãng phí vật tư và các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chính sách giữ chân kỹ sư, thợ kỹ thuật lành nghề.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề (Bộ Xây dựng, Công đoàn Xây dựng Việt Nam): Sử dụng các số liệu và phân tích bối cảnh để hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật, quy chuẩn an toàn lao động và bảo trợ nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận khái niệm cam kết tổ chức (OCM) theo khung lý thuyết nào?

Luận án tiếp cận cam kết tổ chức chủ yếu dựa trên mô hình ba thành phần của Meyer và Allen (1991), phân tích cam kết qua 3 khía cạnh: Cam kết tình cảm (Affective commitment - sự gắn bó vì mong muốn cá nhân), Cam kết chuẩn mực (Normative commitment - sự gắn bó vì tinh thần trách nhiệm và nghĩa vụ đạo đức), và Cam kết liên tục (Continuance commitment - sự gắn bó dựa trên cân nhắc thiệt hơn về mặt kinh tế khi rời bỏ tổ chức).

2. Những nhân tố tiền đề nào được chứng minh có tác động tích cực đến cam kết tổ chức của lao động kỹ thuật?

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính chỉ ra rằng các nhân tố tiền đề có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến cam kết tổ chức gồm: Quyền tự quyết trong công việc (AUT), Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (WLB), Đào tạo trong tổ chức (TRG), Cơ hội nghề nghiệp bên trong tổ chức (ICO), và Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (OSP). Hai biến Mức độ phức tạp công việc (JCX) và Sự đầu tư của nhân viên (EIO) không đủ căn cứ để khẳng định tác động.

3. Biến Sự thỏa mãn trong công việc (JST) giữ vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?

Sự thỏa mãn trong công việc (JST) đóng vai trò là biến trung gian trong mối quan hệ giữa Cam kết tổ chức (OCM) và Hành vi công dân tổ chức (OCB). Cam kết tổ chức tác động tích cực đến mức độ thỏa mãn công việc, và từ sự thỏa mãn này thúc đẩy người lao động kỹ thuật thực hiện nhiều hơn các hành vi tự nguyện vì tổ chức và đồng nghiệp.

4. Tình trạng quá sức (BNO) và Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) điều tiết mối quan hệ OCM - OCB như thế nào?

  • Tình trạng quá sức (BNO) là biến điều tiết làm suy yếu mối quan hệ thuận chiều giữa OCM và OCB. Khi người lao động rơi vào trạng thái kiệt sức cao, năng lượng ý chí và niềm tin năng lực bản thân giảm sút, khiến họ ít thực hiện các hành vi công dân tổ chức hơn dù vẫn có mức cam kết nhất định.
  • Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (CSW) là biến điều tiết làm tăng cường mối quan hệ thuận chiều giữa OCM và OCB. Môi trường có sự tương trợ cao tạo ra chuẩn mực xã hội tích cực, thúc đẩy nhân viên có cam kết thể hiện hành vi công dân tổ chức thường xuyên hơn.

5. Dữ liệu thực tiễn về tổn thất nhân lực và lãng phí vật tư trong ngành xây dựng Việt Nam được nêu trong luận án là bao nhiêu?

Theo số liệu tổng hợp trong luận án, tỷ lệ nghỉ việc/chuyển việc của lao động kỹ thuật ngành xây dựng là 10% - 20%/năm, làm phát sinh chi phí tuyển dụng và đào tạo lại tương đương 1,5% - 2% lợi nhuận ngành (khoảng 60 - 80 triệu USD hay 1.800 tỷ đồng/năm). Mức lãng phí vật liệu vượt định mức bình quân khoảng 2% (dao động từ 1% đến 5%), gây tổn thất ước tính 560 triệu USD mỗi năm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Hải Vân (2022) là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về cam kết tổ chức và hành vi công dân tổ chức của lao động kỹ thuật trong ngành xây dựng Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (SEM, phân tích đa nhóm, ANOVA), tác giả đã làm rõ các yếu tố tiền đề thúc đẩy cam kết, vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc và tác động điều tiết trái chiều của tình trạng kiệt sức và hỗ trợ đồng nghiệp. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp vào việc kiểm chứng các lý thuyết hành vi tổ chức trong bối cảnh văn hóa tập thể mà còn cung cấp hệ thống giải pháp quản trị nhân lực thiết thực nhằm hạn chế tỷ lệ bỏ việc và giảm thiểu lãng phí trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.