Tổng quan luận án

Nghiên cứu của tác giả Đỗ Thị Thu Thảo (2022) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Huỳnh Đức Lộng và TS Nguyễn Thị Lan Anh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Môi trường kinh doanh hiện đại với sự gia tăng cạnh tranh, toàn cầu hóa và biến động kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh. Hệ thống kế toán quản trị truyền thống chủ yếu cung cấp thông tin nội bộ, mang tính lịch sử và ngắn hạn, không còn đáp ứng đầy đủ nhu cầu ra quyết định chiến lược của các nhà quản lý. Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) xuất hiện như một bước phát triển nhằm mở rộng phạm vi thông tin ra bên ngoài, hướng tới đối thủ cạnh tranh, khách hàng và thị trường trong dài hạn.

Tại Việt Nam, mức độ vận dụng SMA tại các doanh nghiệp vẫn còn rất thấp so với thế giới và khu vực. Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp sản xuất, tiếp cận nhân tố công nghệ ở khía cạnh công nghệ sản xuất tiên tiến, đo lường trình độ kế toán viên đơn thuần qua bằng cấp học vấn, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên khảo sát cảm tính. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu này bằng cách mở rộng sang các doanh nghiệp niêm yết đa ngành, đánh giá nhân tố công nghệ thông tin trong quản trị, tiếp cận trình độ kế toán viên qua năng lực phối hợp chiến lược và phân tích tác động của SMA đến hiệu quả kinh doanh thông qua dữ liệu thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng SMA và phân tích ảnh hưởng của việc vận dụng SMA đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc vận dụng SMA tại các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
    • Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của việc vận dụng SMA đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy việc vận dụng SMA nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Nhân tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc vận dụng SMA tại các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Ảnh hưởng của việc vận dụng SMA đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế toán quản trị chiến lược, các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng SMA và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin tài chính được thu thập trong năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu về SMA trên thế giới và tại Việt Nam qua hơn 40 năm phát triển, phân chia theo 5 phương diện chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm
Sự ra đời và hình thành SMA Simmonds (1981, 1986); Shank (1989); Bromwich (1990); Roslender (1995); Ittner & Larcker (1997); Yazdifar (2003) Xác lập nhu cầu chuyển đổi từ kế toán quản trị truyền thống sang kế toán phục vụ định vị chiến lược, phân tích chi phí đối thủ, chuỗi giá trị và thuộc tính sản phẩm.
Kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược (SMAT) Dixon & Smith (1993); Ewert & Ernst (1999); Guilding, Cravens & Tayles (2000); Cravens & Guilding (2001); Guilding & McManus (2002); Cinquini & Tenucci (2006); Cadez & Guilding (2008); Nixon & Burns (2012) Hệ thống hóa 19 kỹ thuật SMA thành 5 nhóm: Kế toán chi phí chiến lược, Kế toán đối thủ cạnh tranh, Kế toán khách hàng, Kế toán ra quyết định chiến lược, Kế toán kiểm soát và đo lường thành quả.
Vận dụng SMA theo quốc gia và ngành Hoque & James (2000); Roslender & Hart (2002, 2003); Cadez (2006); Cadez & Guilding (2007); Cinquini & Tenucci (2007); Lachmann, Knauer & Trapp (2013); Pavlatos (2015); Turner và cộng sự (2017); Vân & Lan (2020) Khảo sát thực trạng áp dụng SMAT tại Úc, Anh, Slovenia, Ý, Đức; sự khác biệt mức độ sử dụng giữa các quốc gia, giữa khu vực sản xuất, dịch vụ, khách sạn, bệnh viện và khu vực công.
Nhân tố tác động đến vận dụng SMA Cadez & Guilding (2008); Pavlatos (2015); Arunruangsirilert & Chonglerttham (2017); Amanollah và cộng sự (2017); Alamri (2019); Phornlaphatrachakorn (2019); Hadid & Al-Sayed (2021); Anh (2012); Quy (2020); Nương (2021); Thieu & Thanh (2021) Kiểm định tác động của quy mô, chiến lược kinh doanh, công nghệ, nhận thức sự không chắc chắn của môi trường (PEU), đặc điểm CEO, văn hóa tổ chức và sự tham gia của kế toán viên.
Ảnh hưởng của SMA đến hiệu quả doanh nghiệp Innes & Mitchell (1990); Bromwich (1990); Cadez & Guilding (2008, 2012); Noordin và cộng sự (2015); Cagwin & Bouwman (2002); Mohamed & Jones (2014); Turner và cộng sự (2017); Doktoralina & Apollo (2019); Phornlaphatrachakorn & Na-Kalasindhu (2020); Thien (2019) Chứng minh thông tin SMA giúp cải thiện chất lượng quyết định quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng, năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính của tổ chức.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

  1. Bổ sung nghiên cứu thực nghiệm trên đối tượng doanh nghiệp niêm yết đa ngành tại Việt Nam, khắc phục giới hạn của các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp sản xuất hoặc quy mô nhỏ.
  2. Vận dụng bổ sung học thuyết quản trị và lý thuyết thể chế (trụ cột văn hóa - nhận thức) để đưa vào mô hình nhân tố "Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định" (PDM) và "Trình độ kế toán viên" theo hướng kỹ năng tương tác, tư duy chiến lược thay vì chỉ dựa vào phân cấp hành chính hoặc bằng cấp học vấn.
  3. Thay thế biến số công nghệ sản xuất bằng "Sử dụng công nghệ thông tin" (AIT) trong toàn bộ hoạt động tác nghiệp và quản trị chiến lược nhằm phản ánh bối cảnh chuyển đổi số của doanh nghiệp.
  4. Kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa mức độ vận dụng SMA và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  • Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Được vận dụng để giải thích sự thích ứng của hệ thống kế toán quản trị với các yếu tố thuộc bối cảnh bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm: Quy mô doanh nghiệp, Định hướng chiến lược, Nhận thức sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh (PEU), Cường độ cạnh tranh (CI) và Việc sử dụng công nghệ thông tin (AIT). Lý thuyết khẳng định không có một hệ thống kế toán đơn lẻ nào tối ưu cho mọi tổ chức; hiệu quả đạt được khi có sự tương thích giữa bối cảnh và cấu trúc quản trị.
  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Tiếp cận dưới góc độ trụ cột văn hóa - nhận thức (cognitive pillar) để luận giải sự hình thành nhận thức chung, vai trò của kế toán viên và sự tương tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp như một chuẩn mực thúc đẩy việc vận dụng các công cụ quản trị hiện đại.
  • Học thuyết quản trị và phong cách lãnh đạo: Làm cơ sở giải thích hành vi trao quyền của nhà quản lý, khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định (Participative Decision Making - PDM), tạo môi trường cởi mở để kế toán viên chủ động cung cấp và phân tích thông tin phục vụ chiến lược.

Khung phân tích xem xét 19 kỹ thuật SMA được phân loại thành 5 nhóm cấu phần:

  1. Kế toán chi phí chiến lược: Chi phí thuộc tính, chi phí vòng đời sản phẩm, chi phí chất lượng, chi phí mục tiêu, chi phí chuỗi giá trị.
  2. Kế toán đối thủ cạnh tranh: Đánh giá chi phí đối thủ cạnh tranh, giám sát vị thế cạnh tranh, thẩm định đối thủ cạnh tranh dựa trên báo cáo tài chính công bố.
  3. Kế toán khách hàng: Phân tích lợi nhuận khách hàng, phân tích lợi nhuận phân khúc khách hàng, phân tích lợi nhuận khách hàng trọn đời, định giá khách hàng như tài sản.
  4. Ra quyết định chiến lược: Định giá chiến lược, chi phí dựa trên hoạt động (ABC), lập ngân sách và giám sát giá trị thương hiệu.
  5. Kiểm soát và đo lường thành quả: Đo lường thành quả tích hợp, thẻ điểm cân bằng (BSC), đối sánh điểm chuẩn (Benchmarking).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng (mixed methods):

Quy trình nghiên cứu:
Tổng quan lý thuyết & NC trước 
  -> Nghiên cứu định tính (Hiện tượng luận, phỏng vấn sâu chuyên gia)
  -> Hiệu chỉnh mô hình & thang đo chính thức
  -> Nghiên cứu định lượng (Khảo sát 147 DNNY, làm sạch dữ liệu)
  -> Phân tích PLS-SEM (SmartPLS 3 & SPSS 26)
  -> Bàn luận kết quả & Đề xuất hàm ý quản trị
  • Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp hiện tượng luận thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản trị và kế toán trưởng có kinh nghiệm về thực hành SMA nhằm điều chỉnh các khái niệm, biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Mẫu nghiên cứu: Thu thập dữ liệu từ 147 doanh nghiệp niêm yết hợp lệ trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26 và SmartPLS 3 để thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM).
    • Quy trình kiểm định:
      1. Đánh giá mô hình đo lường: Đánh giá hệ số tải ngoài (Outer Loading), độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), tính hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), và giá trị phân biệt (chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT).
      2. Đánh giá mô hình cấu trúc: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (Inner VIF), kiểm định độ lệch phương pháp thu thập dữ liệu (Common Method Bias), kiểm định các giả thuyết thông qua hệ số đường dẫn (Path Coefficients) bằng kỹ thuật Bootstrap (với khoảng tin cậy BCa), đánh giá hệ số xác định ($R^2$) và quy mô tác động ($f^2$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về kế toán quản trị chiến lược theo 5 dòng nội dung chính: lịch sử hình thành SMA; hệ thống các kỹ thuật SMAT; thực trạng vận dụng SMA tại các quốc gia và lĩnh vực; các nhân tố tác động đến mức độ áp dụng SMA; và mối liên hệ giữa SMA với hiệu quả hoạt động của tổ chức. Tác giả chỉ rõ khoảng trống về mặt lý thuyết và thực nghiệm tại Việt Nam: các nghiên cứu trước đây chưa xem xét đầy đủ bối cảnh chuyển đổi số (công nghệ thông tin), chưa đánh giá vai trò tương tác và tham gia ra quyết định của nhân sự kế toán, đồng thời thiếu các bằng chứng thực nghiệm trên diện rộng đối với các doanh nghiệp niêm yết đa ngành.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận về quản trị chiến lược, bản chất của SMA và hiệu quả kinh doanh. Tác giả phân tích nội dung và mối liên hệ của ba lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế và Học thuyết quản trị/lãnh đạo. Trên cơ sở đó, chương này luận giải cơ chế tác động của 7 nhân tố tiềm năng đến việc vận dụng SMA (Quy mô doanh nghiệp, Định hướng chiến lược, Sử dụng công nghệ thông tin, Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định, Trình độ kế toán viên, Cường độ cạnh tranh, Nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh) và tác động của SMA đến hiệu quả kinh doanh, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Phần định tính diễn giải quy trình xây dựng dàn bài thảo luận, lựa chọn đối tượng phỏng vấn chuyên gia theo phương pháp hiện tượng luận nhằm tinh chỉnh thang đo của các biến tiềm ẩn. Phần định lượng mô tả quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX năm 2021, kỹ thuật làm sạch dữ liệu và quy trình phân tích dữ liệu bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3 và SPSS 26.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 công bố chi tiết kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Kết quả nghiên cứu định tính: Xác định thang đo chính thức gồm các biến quan sát đo lường các nhân tố tác động, mức độ áp dụng 19 kỹ thuật SMA và hiệu quả kinh doanh.
  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu theo lĩnh vực hoạt động, vị trí công việc (CFO, Kế toán trưởng, Kế toán viên, Nhà quản lý) và thâm niên công tác. Kết quả thống kê cho thấy mức độ vận dụng thường xuyên các kỹ thuật SMA tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam còn ở mức trung bình thấp, tập trung chủ yếu vào các kỹ thuật ra quyết định chiến lược và chi phí chất lượng.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Loại bỏ các biến quan sát có hệ số tải ngoài không đạt chuẩn; các thang đo còn lại đạt độ tin cậy (Cronbach's Alpha và CR > 0.7), đạt tính hội tụ (AVE > 0.5) và đạt giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT (kết hợp xử lý gộp biến khi cần thiết).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra đa cộng tuyến với hệ số Inner VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn; kiểm định Bootstrap chỉ ra các hệ số đường dẫn có ý nghĩa thống kê; đánh giá hệ số xác định $R^2$ của biến SMA và HQKD, cùng quy mô tác động $f^2$.
  • Bàn luận kết quả: Luận giải các giả thuyết được chấp nhận và các giả thuyết không được chấp nhận trong mối liên hệ với các công trình nghiên cứu trước đây và thực tế quản trị tại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của luận án, khẳng định vai trò cầu nối của SMA trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp niêm yết. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả vận dụng SMA, bao gồm: đẩy mạnh ứng dụng CNTT, khuyến khích nhân viên tham gia vào quy trình ra quyết định, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp chiến lược cho đội ngũ kế toán viên, gắn kết SMA với định hướng chiến lược kinh doanh và chủ động quản trị sự không chắc chắn của môi trường. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Bổ sung và mở rộng khung lý thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng SMA thông qua việc kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên với Lý thuyết thể chế (trụ cột văn hóa - nhận thức) và Học thuyết quản trị (hành vi trao quyền).
  2. Làm rõ vai trò của nhân tố "Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định" (PDM) và "Trình độ kế toán viên" dưới góc độ kỹ năng phối hợp liên chức năng, tư duy phân tích chiến lược thay vì chỉ tiếp cận dưới khía cạnh phân cấp tổ chức hành chính hay bằng cấp học vấn thông thường.
  3. Đưa biến số "Sử dụng công nghệ thông tin" (AIT) vào mô hình nghiên cứu để thay thế và mở rộng biến công nghệ sản xuất, phản ánh vai trò của hạ tầng thông tin kỹ thuật số trong việc thu thập và phân tích dữ liệu phục vụ chiến lược.

Kết quả thực nghiệm và kiểm định giả thuyết

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM trên mẫu 147 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam xác nhận các mối quan hệ tác động sau:

Nhân tố tác động Chiều hướng tác động Mức độ tác động đến SMA Ý nghĩa thống kê / Kết luận
Sử dụng công nghệ thông tin (AIT) Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận
Sự tham gia của nhân viên ra quyết định (PDM) Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận
Trình độ kế toán viên Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận
Nhận thức không chắc chắn của môi trường (PEU) Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận
Định hướng chiến lược của doanh nghiệp Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận
Vận dụng SMA $\rightarrow$ Hiệu quả kinh doanh (HQKD) Dương (+) Tác động tích cực Giả thuyết được chấp nhận

Kết quả thực nghiệm xác nhận rằng việc tăng cường vận dụng các kỹ thuật SMA đóng vai trò trực tiếp thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kiến nghị và hàm ý quản trị

  • Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin: Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ hệ thống phần mềm quản trị (ERP), hệ thống báo cáo thông minh (BI) để tự động hóa khâu thu thập và xử lý dữ liệu thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
  • Thúc đẩy văn hóa tham gia ra quyết định: Nhà quản lý cấp cao cần thực hiện phân quyền thực chất, tạo cơ chế đối thoại mở để nhân viên cấp dưới và kế toán viên chủ động tham gia thảo luận các mục tiêu và kế hoạch chiến lược.
  • Nâng cao năng lực và vị thế của kế toán viên: Doanh nghiệp cần đào tạo nâng cao năng lực phân tích tài chính chiến lược, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm liên chức năng cho kế toán viên, chuyển dịch vai trò kế toán từ ghi chép lịch sử sang tư vấn chiến lược.
  • Nhận diện sự không chắc chắn của môi trường: Thiết lập cơ chế giám sát môi trường kinh doanh thường xuyên, sử dụng các công cụ SMA để dự báo rủi ro và nhận diện cơ hội thị trường.
  • Đồng bộ hóa SMA với định hướng chiến lược: Lựa chọn và áp dụng linh hoạt các kỹ thuật SMA phù hợp với từng chiến lược cụ thể (chiến lược khác biệt hóa hoặc chiến lược dẫn đầu về chi phí).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ mẫu 147 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, quy mô mẫu ở mức phù hợp cho phân tích PLS-SEM nhưng chưa bao quát toàn bộ các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế.
  • Phạm vi thời gian khảo sát giới hạn trong năm 2021, giai đoạn chịu ảnh hưởng nhất định từ các biến động kinh tế vĩ mô.
  • Nghiên cứu khảo sát mức độ vận dụng SMA tổng thể và theo 5 nhóm kỹ thuật, chưa đi sâu phân tích cơ chế vận hành chi tiết của từng kỹ thuật riêng lẻ (như ABC, BSC hay chi phí chuỗi giá trị) trong từng phân ngành đặc thù.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để so sánh đối chiếu.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) nhằm quan sát sự thay đổi trong mức độ vận dụng SMA và tác động dài hạn đến hiệu quả kinh doanh qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.
  • Đi sâu nghiên cứu trường hợp (case study) về việc ứng dụng một kỹ thuật SMA cụ thể gắn liền với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hoặc chuyển đổi số quản trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Quản trị kinh doanh: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (mixed methods), quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM trên SmartPLS 3 và cách thức tích hợp Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế và Học thuyết quản trị trong việc giải thích hành vi tổ chức.
  • Đối với nhà quản lý doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá thực trạng hệ thống kế toán quản trị, từ đó lựa chọn và triển khai các kỹ thuật SMA phù hợp (như kế toán khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đo lường thành quả tích hợp) nhằm nâng cao chất lượng thông tin ra quyết định chiến lược.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp: Cung cấp dữ liệu thực tế về khoảng cách giữa chuẩn mực kế toán quản trị hiện đại và thực tiễn áp dụng tại các doanh nghiệp niêm yết, phục vụ việc ban hành các hướng dẫn chuyên môn và chương trình đào tạo kế toán quản trị tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kế toán quản trị chiến lược (SMA) khác biệt như thế nào so với kế toán quản trị truyền thống theo phân tích của luận án?

Kế toán quản trị truyền thống tập trung chủ yếu vào thông tin nội bộ, số liệu tài chính lịch sử, mang tính ngắn hạn và phục vụ kiểm soát tác nghiệp. Ngược lại, SMA chú trọng đến thông tin định hướng tương lai, kết hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, mở rộng phạm vi ra bên ngoài doanh nghiệp với trọng tâm hướng vào khách hàng, đối thủ cạnh tranh và vị thế thị trường nhằm hỗ trợ trực tiếp cho quy trình quản trị chiến lược.

2. Luận án phân loại 19 kỹ thuật SMA thành những nhóm nào?

Luận án kế thừa cách phân loại của Cadez & Guilding (2008) và Nixon & Burns (2012), nhóm 19 kỹ thuật SMA thành 5 nhóm cấu phần: (1) Kế toán chi phí chiến lược; (2) Kế toán đối thủ cạnh tranh; (3) Kế toán khách hàng; (4) Kế toán ra quyết định chiến lược; và (5) Kế toán kiểm soát và đo lường thành quả.

3. Những nhân tố nào được chứng minh có tác động tích cực đến việc vận dụng SMA tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam?

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM xác nhận 5 nhân tố có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng SMA gồm: (1) Mức độ sử dụng công nghệ thông tin trong hoạt động doanh nghiệp; (2) Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định; (3) Trình độ và năng lực phối hợp của kế toán viên; (4) Nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh (PEU); và (5) Định hướng chiến lược của doanh nghiệp.

4. Luận án sử dụng phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu nào để kiểm định mô hình nghiên cứu?

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: nghiên cứu định tính bằng phỏng vấn sâu chuyên gia theo phương pháp hiện tượng luận để tinh chỉnh mô hình và thang đo; nghiên cứu định lượng trên mẫu 147 doanh nghiệp niêm yết, áp dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) với sự hỗ trợ của phần mềm SmartPLS 3 và SPSS 26.

5. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ giữa vận dụng SMA và hiệu quả kinh doanh như thế nào?

Kết quả kiểm định thực nghiệm khẳng định việc vận dụng SMA có tác động tích cực trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Việc khai thác các thông tin chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng quyết định, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố chi phối việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và tác động của nó đến hiệu quả kinh doanh tại 147 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Thông qua mô hình PLS-SEM kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế và Học thuyết quản trị, nghiên cứu khẳng định vai trò thúc đẩy quan trọng của công nghệ thông tin, sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định, năng lực kế toán viên và sự tương thích chiến lược đối với việc thực hành SMA. Công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật về phương pháp nghiên cứu kế toán quản trị, đồng thời gợi mở các giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong môi trường kinh doanh biến động.