Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng Việt" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân (Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ, Mã số: 62 22 01 01, Đại học Quốc gia Hà Nội) là công trình tiên phong trong việc hệ thống hóa toàn diện nhóm hành động cầu khiến (directives) trong ngữ dụng học tiếng Việt. Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ sự phát triển của lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Act Theory) khởi xướng bởi J. L. Austin (1962) và chuẩn hóa bởi J. R. Searle (1969, 1979), đặt trong sự tương tác phức hợp với ngữ pháp chức năng và ngôn ngữ học tri nhận.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình miêu tả khái quát và phân loại chuyên sâu về bản chất, biên độ ngữ nghĩa cũng như các phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung (Illocutionary Force Indicating Devices - IFIDs) của nhóm hành động cầu khiến tiếng Việt. Các nghiên cứu trước đây (như Đỗ Hữu Châu, 2001; Nguyễn Đức Dân, 1998; Đào Thanh Lan, 2002) chủ yếu dừng lại ở việc miêu tả cục bộ một số hành động đơn lẻ hoặc tiếp cận thuần túy từ cấu trúc ngữ pháp hình thức, dẫn đến ranh giới mờ nhạt giữa các hành vi và bỏ ngỏ cơ chế tương tác đa chiều giữa người nói (Sp1) và người nghe (Sp2).

Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Bản chất ngữ dụng, điều kiện thuận ngôn (felicity conditions) và các phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung của nhóm hành động cầu khiến trong tiếng Việt được xác lập như thế nào?
  2. Dựa trên tham số lý trí và tình cảm, nhóm hành động cầu khiến tiếng Việt được phân chia thành những tiểu nhóm nào và cấu trúc tôn ti nội tại của từng tiểu nhóm diễn ra ra sao theo lý thuyết điển mẫu?
  3. Các yếu tố điều biến lực ngôn trung (modification devices) và chiến lược lịch sự tương tác như thế nào nhằm bảo vệ hoặc đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTA) trong giao tiếp cầu khiến của người Việt?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp bốn trụ cột nền tảng: Lý thuyết hành động ngôn từ của J. R. Searle (1979), Lý thuyết ngữ nghĩa tương tác của A. Wierzbicka (1987), Lý thuyết thể diện và lịch sự của Brown & Levinson (1987), và Lý thuyết điển mẫu (Prototype Theory) của E. Rosch (1973) cùng R. Langacker (1987). Về quy mô, nghiên cứu khảo sát hệ thống ngữ liệu phong phú gồm hơn 23 hành vi cầu khiến cụ thể, thu thập từ các tác phẩm văn học hiện thực kinh điển, các cuộc thoại đời thường, bản tin truyền thông và phiếu điều tra xã hội học ngôn ngữ (anket), tạo dựng bức tranh toàn cảnh về năng lực giao tiếp cầu khiến bản ngữ.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu hành động ngôn từ ghi nhận sự chuyển dịch mô thức từ nhận thức tĩnh của kết học và nghĩa học sang tương tác động của dụng học. J. L. Austin (1962) mở đầu với việc phân loại ngũ phân (verdictives, exercitives, commissives, expositives, behabitives), song cách tiếp cận của ông bộc lộ điểm yếu khi đồng nhất hành động với động từ và thiếu tiêu chí phân định hình thức nhất quán. J. R. Searle (1976, 1979) đã khắc phục căn bản hạn chế này bằng cách đề xuất bốn tiêu chí định vị: đích ở lời (illocutionary point), hướng khớp ghép (direction of fit: hiện thực - lời), trạng thái tâm lý (expressed psychological state), và nội dung mệnh đề (propositional content). Đối với nhóm cầu khiến, Searle định nghĩa: "đích ở lời là đặt Sp2 vào trách nhiệm thực hiện một hành động tương lai; hướng khớp ghép hiện thực - lời; trạng thái tâm lý là sự mong muốn của Sp1 và nội dung mệnh đề là hành động tương lai của Sp2".

Trong giới ngôn ngữ học quốc tế, tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa hai khuynh hướng tiếp cận:

  • Khuynh hướng vị thế quyền lực và xung đột lợi ích: S. Ervin-Tripp (1976) và S. C. Levinson (1983) định vị cầu khiến là hành vi mang tính cưỡng chế cao, nơi Sp1 áp đặt Sp2 nhằm phục vụ lợi ích của Sp1 và gây tổn thất cho Sp2.
  • Khuynh hướng ngữ nghĩa học hành vi: A. Wierzbicka (1987) phân tích 270 vị từ ngôn hành tiếng Anh thành 37 nhóm, nhấn mạnh các tham số điều kiện thuận ngôn tinh vi như chiến lược lý trí/tình cảm, cương vị liên nhân, mức độ tự do lựa chọn của Sp2 và cấu trúc thụ hưởng lợi ích.

Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu đã tiếp cận đề tài ở nhiều góc độ: Đỗ Hữu Châu (2001) phân tích sâu về phát ngôn ngữ vi và động từ ngữ vi; Nguyễn Đức Dân (1998) khảo sát quan hệ logic - ngữ nghĩa của các vị từ tình thái (phải, nên, đừng, chớ); Cao Xuân Hạo (1991) tiếp cận dưới góc độ ngữ pháp chức năng; Đào Thanh Lan (2002) nghiên cứu câu cầu khiến chính danh nhưng còn tạo tranh cãi khi đưa ra các khái niệm "bán nguyên cấp", "bán tường minh" chưa lượng hóa được; Vũ Thị Thanh Hương (1999) phân loại cầu khiến thành "cạnh tranh" và "hòa đồng" dựa trên thang đo lợi - thiệt.

Luận án của Nguyễn Thị Thanh Ngân định vị chính xác vị trí học thuật của mình bằng cách vượt qua sự phân chia nhị phân cứng nhắc ("cầu" và "khiến"). Bằng cách đặt tiếng Việt trong tương quan đối sánh với các nghiên cứu quốc tế của A. Wierzbicka (1987) và J. Verschueren (1999), luận án thiết lập một hệ thống phân loại ba chiều dựa trên tham số tâm lý - nhận thức (Lý trí - Tình cảm - Trung hòa), tạo nên bước đột phá trong việc giải thích tính biến thiên linh hoạt của lực ngôn trung tiếng Việt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú sâu sắc lý thuyết hành động ngôn từ của J. R. Searle và A. Wierzbicka khi chứng minh rằng các hành động cầu khiến trong một ngôn ngữ đơn lập, giàu tính tình thái như tiếng Việt không vận hành theo những khuôn mẫu logic tất định mà hoạt động như một dải liên tục (continuum) của các mức độ áp đặt ý chí và biểu cảm cảm xúc.

Cụ thể, luận án đóng góp vào ba địa hạt lý thuyết:

  1. Lý thuyết tình thái đạo nghĩa (Deontic Modality): Luận án làm rõ sự tương tác giữa tình thái tất yếu (áp đặt ý chí lý trí) và tình thái khả năng (mong muốn tình cảm) của Sp1 đối với hành động tương lai của Sp2, xác lập cơ chế chuyển hóa giữa các dạng thức bắt buộc, được phép, cấm đoán và miễn trừ (theo khung của J. Lyons, 1977; Nguyễn Văn Hiệp, 2009).
  2. Lý thuyết lịch sự và thể diện (Politeness Theory): Bổ sung cứ liệu cho khung lý thuyết Brown & Levinson (1987) thông qua việc phân tích hành vi đe dọa thể diện (FTA). Khi cầu khiến, Sp1 không chỉ đe dọa thể diện âm tính của Sp2 (xâm phạm quyền tự do hành động) mà còn tiềm ẩn nguy cơ tổn hại thể diện dương tính của cả hai bên. Luận án chỉ ra các biểu thức điều biến (modification devices) đặc trưng tiếng Việt có chức năng cứu vãn thể diện hữu hiệu.
  3. Lý thuyết điển mẫu (Prototype Theory) trong ngữ dụng học: Ứng dụng thành công quan điểm của E. Rosch (1973) và J. R. Taylor (1989), chứng minh rằng các hành động trong nhóm cầu khiến tổ chức thành các phạm trù mờ với tâm điển mẫu (prototype core) và các thành viên ngoại biên (peripheral members), giải quyết triệt để vấn đề chồng chéo ranh giới hành vi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ giữa hai hệ tiêu chí:

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình: Mô hình tập trung vào các phát ngôn cầu khiến tường minh trực tiếp chứa dấu hiệu chỉ dẫn hình thức; các hành vi gián tiếp thông qua hàm ý hội thoại phức tạp và biến thiên ngữ điệu vật lý thuần túy được giới hạn để phát triển trong công trình tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của Ngữ dụng học chức năng kết hợp Ngôn ngữ học tri nhận, nhìn nhận ngôn ngữ không phải là hệ thống ký hiệu trừu tượng đóng kín mà là công cụ hành động tương tác xã hội. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp định tính (qualitative functional analysis) và định lượng điều tra xã hội học ngôn ngữ, đảm bảo tính chặt chẽ và nhất quán trong toàn bộ tiến trình xử lý ngữ liệu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua hai kênh:

  1. Kênh trực tiếp: Ghi âm hội thoại tự nhiên trong giao tiếp đời thường, trích xuất phát ngôn từ các bản tin, phóng sự, phim ảnh hiện đại; phát phiếu điều tra xã hội học (anket) khảo sát phản ứng ngôn ngữ của người bản ngữ đối với các ngữ cảnh cầu khiến khác nhau.
  2. Kênh gián tiếp: Trích xuất toàn diện các phát ngôn cầu khiến trong văn học hiện thực Việt Nam thế kỷ XX - XXI (tiêu biểu như các tác phẩm của Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyễn Nhật Ánh, tác phẩm sử thi Đam San...).

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chứng chéo (triangulation) toàn diện:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp ngữ liệu hội thoại khẩu ngữ tự nhiên, ngữ liệu văn bản văn học và phản hồi từ phiếu anket.
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp thủ pháp phân tích ngữ cảnh (contextual analysis), thủ pháp phân tích vị từ - tham tố (predicate-argument analysis), cùng các thủ pháp cải biến, thay thế ngữ nghĩa - ngữ dụng.

Độ giá trị cấu trúc (construct validity) đạt chuẩn mực cao khi các khái niệm về IFIDs, vị từ ngôn hành (Vp) và điều kiện thuận ngôn được xác định nhất quán dựa trên các tiêu chí hình thức tường minh.

Data và phân tích

Phân tích cú pháp - ngữ nghĩa của luận án tập trung mổ xẻ kết cấu câu đơn hai sự tình đại diện cho phát ngôn ngôn hành tường minh: $$\text{S}_1 + \text{V}_p + \text{S}2 + \text{V}{[+\text{chủ ý}]}$$ Trong đó:

  • $\text{S}_1$: Tác thể của sự tình hiện tại (Sp1 - chủ thể phát ngôn).
  • $\text{V}_p$: Vị từ ngôn hành nhóm cầu khiến (lệnh, yêu cầu, đề nghị, mời, nhờ, van, khuyên...).
  • $\text{S}_2$: Tác thể của sự tình tương lai (Sp2 - người tiếp nhận).
  • $\text{V}_{[+\text{chủ ý}]}$: Vị từ hành động mang đặc trưng ý chí mà Sp2 có khả năng thực hiện.

Kiểm chứng độ tin cậy và chuẩn xác hình thức chỉ ra rằng cấu trúc chỉ duy trì lực cầu khiến khi vị từ phụ thuộc mang nét nghĩa $[+\text{chủ ý}]$. Các phát ngôn mang vị từ $[-\text{chủ ý}]$ như "Tôi yêu cầu/khuyên anh vui/buồn/khỏe mạnh" bị triệt tiêu lực cầu khiến trong giao tiếp tự nhiên do vi phạm điều kiện nội dung mệnh đề và điều kiện chuẩn bị của Searle.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Hệ thống phân loại tam phân tối ưu: Luận án đã phân lập thành công 23 hành vi cầu khiến tiêu biểu thành 3 tiểu nhóm rành mạch:
    • Tiểu nhóm thiên lý trí (10 hành động): ra lệnh, sai, ép buộc, yêu cầu, cấm đoán, giao (khoán), phân công, vòi vĩnh, đòi hỏi, đề nghị.
    • Tiểu nhóm thiên tình cảm (7 hành động): cầu, xin, nài, van, nhờ, mời, rủ.
    • Tiểu nhóm trung hòa (6 hành động): khuyên, khuyến cáo, gợi ý, hướng dẫn, dặn dò, nhắc nhở.
  2. Quy luật triệt tiêu và chuyển hóa lực ngôn trung của Vị từ ngôn hành ($V_p$): Khám phá sắc bén chứng minh $V_p$ cầu khiến tiếng Việt bị vô hiệu hóa chức năng hành động khi kết hợp với:
    • Phụ từ chỉ thời gian quá khứ/tương lai (đã, sẽ) hoặc tiếp diễn (đang - làm biến đổi câu thành hành vi trần tình/nhắc nhở).
    • Vị từ tiếp thụ bị động (được, bị) làm biến đổi phát ngôn từ áp đặt sang thanh minh ("Chúng tôi mời anh" $\rightarrow$ "Chúng tôi được mời").
    • Phụ từ phủ định (không, chưa, chẳng) hoặc dự định (toan, định, suýt).
    • Vị từ tình thái tính (hãy, đừng, chớ) đứng trước $V_p$ khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất.
  3. Quy chế phân bố chức năng của cặp vị từ tình thái tính "đừng" và "chớ": Cả hai đều biểu thị ý đồ ngăn cản hành động trong tương lai, nhưng "đừng" có phạm vi phân bố trung tính, dùng cho mọi vị thế xã hội; ngược lại, "chớ" đòi hỏi điều kiện chuẩn bị khắt khe: Sp1 phải có vị thế xã hội cao hơn hoặc ngang bằng Sp2 và quan hệ liên nhân phải thân tình, chân thành. Bằng chứng ngữ liệu cho thấy trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố, nhân vật cái Tý van lạy cai lệ: (Cháu lạy hai ông!) Hai ông đừng trói thầy cháu! - nếu thay thế "đừng" bằng "chớ", phát ngôn lập tức vi phạm điều kiện thuận ngôn, trở nên thất lễ nghiêm trọng.
  4. Cơ chế điều biến lực ngôn trung của tác tử "xin" và tiểu từ cuối câu: Tác tử "xin" giữ vai trò thành tố hạ giảm lực đe dọa thể diện, biểu thị sự tự khiêm và tôn trọng Sp2, chỉ tương thích với các $V_p$ có vị thế Sp1 $\le$ Sp2 (xin mời, xin nhờ, xin hỏi), hoàn toàn không kết hợp được với các $V_p$ áp đặt quyền lực (xin ra lệnh, xin chỉ thị). Ngược lại, các tiểu từ dứt câu (đi, nào, thôi, nhé, nghe, đấy) bổ sung các thang độ cảm xúc chủ quan, gia tăng áp lực tương tác khiến Sp2 phải phản hồi tức thì.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng ngữ dụng học thế giới bức tranh chi tiết về cơ chế ngữ pháp hóa và từ vựng hóa của hành động cầu khiến trong ngôn ngữ đơn lập, phi biến hình.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình thao tác hóa lý thuyết điển mẫu để định lượng và phân loại các phạm trù ngữ nghĩa - ngữ dụng phức tạp.
  • Về ứng dụng thực tiễn và sư phạm: Là tài liệu nền tảng cho việc biên soạn giáo trình giảng dạy Tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL/VSL), giúp người học quốc tế nắm bắt chuẩn xác các chiến lược lịch sự và cách thức sử dụng hệ thống hư từ tình thái phức tạp của tiếng Việt.
  • Về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Đóng góp khung gán nhãn ngữ dụng (pragmatic annotation) chuẩn xác cho việc phân loại ý định (intent classification) và phân tích cảm xúc trong các hệ thống đối thoại AI tiếng Việt.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn phạm vi ở các phát ngôn cầu khiến tường minh trực tiếp; chưa bao quát toàn diện các hành vi cầu khiến gián tiếp thông qua hàm ngôn hội thoại phức tạp.
  2. Chưa xử lý thực nghiệm âm học đối với tham số ngữ điệu (intonation) - một yếu tố mang tính quyết định trong việc biến đổi lực ngôn trung của phát ngôn (ví dụ cùng kết cấu "Mở cửa ra!" nhưng ngữ điệu cao cực đại biểu thị ra lệnh, nhấn đều biểu thị đe dọa).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Thực nghiệm ngữ âm học đo đạc cao độ (F0), cường độ (dB) và trường độ (ms) của ngữ điệu cầu khiến.
  • Khảo sát sự biến đổi của hành động cầu khiến trong giao tiếp không gian số (Computer-Mediated Communication).
  • Xây dựng bản đồ đối chiếu ngữ dụng liên văn hóa (Cross-cultural pragmatics) giữa hành động cầu khiến tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Tây và khu vực Đông Á.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình đã tạo lập dấu ấn học thuật mạnh mẽ trong cộng đồng nghiên cứu ngôn ngữ học Việt Nam, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các đề tài sau đại học về ngữ dụng học và liên văn hóa. Về mặt xã hội và giáo dục, nghiên cứu nâng cao năng lực giao tiếp thực hành, giúp chuẩn hóa việc sử dụng các chiến lược lịch sự trong giao tiếp hành chính công vụ, đàm phán thương mại và truyền thông đại chúng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình phân tích hành động ngôn từ mẫu mực kết hợp liên ngành giữa ngữ nghĩa, ngữ pháp chức năng và ngữ dụng học.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ: Có hệ thống ngữ liệu và khung phân loại chuẩn xác để giảng dạy ngữ dụng học tiếng Việt và lý luận ngôn ngữ.
  • Chuyên gia NLP và Kỹ sư AI: Ứng dụng tập luật ngữ dụng và hệ thống IFIDs để tối ưu hóa mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) trong nhận diện hành vi ngôn từ tiếng Việt.
  • Người nước ngoài học tiếng Việt nâng cao: Thấu hiểu chiều sâu văn hóa ứng xử và cách thức sử dụng các tiểu từ tình thái tinh tế trong giao tiếp bản ngữ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng Lý thuyết Điển mẫu (Prototype Theory) vào việc phân loại hành động ngôn từ tiếng Việt. Thay vì phân chia ranh giới nhị phân cứng nhắc ("cầu" vs. "khiến"), luận án thiết lập thang đo tam phân (Lý trí - Tình cảm - Trung hòa) với các tâm điển mẫu cụ thể, lượng hóa sự dịch chuyển lực ngôn trung qua hệ thống IFIDs và điều kiện thuận ngôn.

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu quy giản vào động từ của J. L. Austin (1962) hay cách tiếp cận ngữ pháp thuần túy của Đào Thanh Lan (2002), luận án kết hợp đồng thời ba tầng bậc: Phân tích cú pháp chức năng ($\text{S}_1 + \text{V}_p + \text{S}2 + \text{V}{[+\text{chủ ý}]}$), Kiểm chứng điều kiện thuận ngôn (lợi ích, vị thế, quyền từ chối), và Khảo sát định lượng xã hội học ngôn ngữ.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu là gì?
Sự phân hóa chức năng ngặt nghèo giữa "đừng" và "chớ". Dù cùng là vị từ tình thái tính mang nghĩa phủ định ngăn cản, "chớ" mang điều kiện tiền giả định bắt buộc về vị thế Sp1 $\ge$ Sp2 và quan hệ thân tình; sự xuất hiện của "chớ" trong vị thế Sp1 thấp hơn sẽ biến phát ngôn thành hành vi vi phạm trật tự giao tiếp nghiêm trọng.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng tiêu chí phân tích vị từ - tham tố, hệ thống kiểm chứng ngữ cảnh và cấu trúc câu đơn hai sự tình rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập áp dụng để khảo sát các nhóm hành vi ngôn từ khác như cam kết (commissives) hay bày tỏ (expressives).

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Tập trung vào ngữ âm học thực nghiệm (acoustic pragmatics) để đo đạc các tham số vật lý của ngữ điệu cầu khiến, kết hợp nghiên cứu ngữ dụng học thần kinh (neuro-pragmatics) và xử lý ngữ dụng tự động trong trí tuệ nhân tạo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân là một công trình khoa học mẫu mực, giải quyết trọn vẹn những nan đề học thuật về hành động cầu khiến tiếng Việt qua sáu kết luận nền tảng:

  1. Xác lập hoàn chỉnh bản chất ngữ dụng của hành động cầu khiến tiếng Việt như một quá trình tương tác liên nhân gồm ba giai đoạn: chuẩn bị (thỏa mãn điều kiện thuận ngôn), thực hiện (phát ngôn qua hệ thống IFIDs), và hậu thực hiện (phản ứng tiếp nhận của Sp2).
  2. Xây dựng thành công hệ thống phân loại tam phân 23 hành vi cầu khiến dựa trên tham số tâm lý - nhận thức: Thiên lý trí, Thiên tình cảm và Trung hòa.
  3. Ứng dụng xuất sắc lý thuyết điển mẫu để định vị cấu trúc tôn ti từ trung tâm đến ngoại biên của từng tiểu nhóm hành động.
  4. Phát hiện các quy luật triệt tiêu, biến đổi và gia tăng lực ngôn trung khi vị từ ngôn hành kết hợp với các phụ từ thời thể, vị từ tiếp thụ, vị từ tình thái tính và tiểu từ cuối câu.
  5. Luận giải sâu sắc mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ và văn hóa ứng xử của người Việt qua các chiến lược lịch sự và biểu thức điều biến cứu vãn thể diện.
  6. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành giàu tiềm năng giữa ngữ dụng học chức năng, ngôn ngữ học tri nhận và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiện đại.