Luận án tiến sĩ về các hành động cầu khiến trong tiếng Việt

Khám phá luận án tiến sĩ về các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng Việt, mã số 60 22 01 01, với những phân tích sâu sắc và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hành Động Cầu Khiến Tiếng Việt Tổng Quan Nghiên Cứu

Nghiên cứu về hành động cầu khiến là một lĩnh vực quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việtngôn ngữ học. Nó giúp ta hiểu rõ hơn về cách người Việt sử dụng ngôn ngữ để tác động đến người khác. Các hành vi ngôn ngữ này không chỉ đơn thuần là yêu cầu, mà còn bao gồm nhiều sắc thái khác nhau như đề nghị, van xin, ra lệnh, v.v. Việc nghiên cứu hành động cầu khiến góp phần làm sáng tỏ văn hóa giao tiếp Việt Nam. Theo Nguyễn Thị Thanh Ngân, “Trong các hành động nói năng, nhóm cầu khiến thể hiện bản chất hành động tương tác rõ hơn các hành động khác, vì nó thể hiện quan hệ trực tiếp, tức thời giữa người nói (Sp1) và người nghe (Sp2) trong một thoại trường nhất định”. Đây là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng vô cùng thú vị.

1.1. Định Nghĩa Vai Trò của Hành Động Cầu Khiến

Trong ngữ pháp tiếng Việt, hành động cầu khiến là một loại hành vi ngôn ngữ mà người nói sử dụng để yêu cầu, đề nghị, hoặc ra lệnh cho người nghe thực hiện một hành động nào đó. Hành động cầu khiến đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, giúp con người đạt được mục đích của mình. Nó không chỉ thể hiện ý muốn của người nói mà còn phản ánh mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Việc xác định và phân loại hành động cầu khiến là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của ngôn ngữ. Chẳng hạn như, yêu cầu một người bạn giúp đỡ khác với việc ra lệnh cho một người dưới quyền, mặc dù cả hai đều là hành động cầu khiến.

1.2. Liên Hệ Giữa Hành Động Cầu Khiến và Ngữ Cảnh

Ý nghĩa và hiệu quả của hành động cầu khiến phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh sử dụng. Các yếu tố như địa vị xã hội, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, và mục đích giao tiếp đều ảnh hưởng đến cách thức thực hiện hành động cầu khiến. Một lời đề nghị lịch sự trong một tình huống trang trọng có thể trở nên thô lỗ và không phù hợp trong một tình huống thân mật. Do đó, việc phân tích ngữ cảnh sử dụng là vô cùng quan trọng để hiểu đúng ý nghĩa của hành động cầu khiến. Văn hóa giao tiếp Việt Nam đóng vai trò rất lớn trong việc quyết định cách một lời cầu khiến được diễn đạt và tiếp nhận.

II. Thách Thức trong Nghiên Cứu Hành Động Cầu Khiến Tiếng Việt

Việc nghiên cứu hành động cầu khiến trong ngữ pháp tiếng Việt gặp phải nhiều thách thức. Sự đa dạng của các hình thức biểu đạt, sự ảnh hưởng của văn hóa giao tiếp Việt Nam, và sự phức tạp của lời nói gián tiếp là những yếu tố gây khó khăn cho việc phân tích và hệ thống hóa. Hơn nữa, ranh giới giữa các loại hành động cầu khiến đôi khi rất mơ hồ, khiến cho việc phân loại trở nên khó khăn. Cần có những nghiên cứu thực nghiệm sâu sắc để có thể hiểu rõ hơn về bản chất và đặc điểm của hành động cầu khiến. "Số lượng các hành động cầu khiến đến nay chưa được thống kê chính xác, và số lượng các tiểu nhóm hành động cũng là vấn đề khiến nhiều nhà nghiên cứu chưa thống nhất."

2.1. Tính Đa Dạng trong Biểu Đạt Cầu Khiến

Hành động cầu khiến có thể được biểu đạt bằng nhiều cách khác nhau trong ngữ pháp tiếng Việt, từ những câu mệnh lệnh trực tiếp đến những lời đề nghị nhẹ nhàng và lời nói gián tiếp. Sự đa dạng này khiến cho việc xác định và phân loại hành động cầu khiến trở nên phức tạp. Cùng một ý muốn có thể được diễn đạt bằng nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ và văn hóa.

2.2. Ảnh Hưởng của Văn Hóa Giao Tiếp Việt Nam

Văn hóa giao tiếp Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến cách thức thực hiện và tiếp nhận hành động cầu khiến. Tính lịch sự trong cầu khiến là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi người nói phải lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp để tránh gây mất lòng người nghe. Các yếu tố như địa vị xã hội, tuổi tác, và mối quan hệ cá nhân đều ảnh hưởng đến mức độ lịch sự cần thiết. Nghiên cứu hành động cầu khiến cần phải xem xét đến các yếu tố văn hóa để có thể hiểu đúng ý nghĩa và mục đích của người nói.

2.3. Vấn Đề Lời Nói Gián Tiếp Trong Cầu Khiến

Lời nói gián tiếp thường được sử dụng trong hành động cầu khiến để giảm bớt tính trực tiếp và tăng tính lịch sự. Tuy nhiên, điều này cũng gây khó khăn cho việc giải mã ý định thực sự của người nói. Người nghe cần phải dựa vào ngữ cảnh sử dụng và kiến thức về văn hóa giao tiếp Việt Nam để suy luận ý nghĩa của lời nói gián tiếp. Nghiên cứu về lời nói gián tiếp trong hành động cầu khiến là một lĩnh vực đầy tiềm năng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng để đạt được mục đích giao tiếp.

III. Phương Pháp Xác Định Hành Động Cầu Khiến Dấu Hiệu Điều Kiện

Để xác định một hành động cầu khiến trong ngữ pháp tiếng Việt, cần phải xem xét cả dấu hiệu ngôn hànhđiều kiện thuận ngôn. Dấu hiệu ngôn hành là những yếu tố ngôn ngữ trực tiếp chỉ ra ý định cầu khiến của người nói, trong khi điều kiện thuận ngôn là những điều kiện cần thiết để hành động cầu khiến được thực hiện thành công. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này giúp người nghe giải mã đúng ý nghĩa của hành vi ngôn ngữ. Phân tích một cách hệ thống các phương tiện cầu khiến sẽ làm rõ hơn các đặc trưng của loại hành động này.

3.1. Dấu Hiệu Ngôn Hành Kết Cấu Câu Từ Ngữ

Dấu hiệu ngôn hành trong hành động cầu khiến bao gồm cấu trúc câu cầu khiến và các từ ngữ cầu khiến đặc trưng. Các cấu trúc câu cầu khiến thường có dạng mệnh lệnh, đề nghị, hoặc yêu cầu, đi kèm với các động từ cầu khiến như “hãy”, “xin”, “mời”, v.v. Các từ ngữ cầu khiến có thể là những từ mang tính chất lịch sự như “làm ơn”, “vui lòng”, hoặc những từ mang tính chất mệnh lệnh như “phải”, “bắt buộc”. Phân tích cấu trúc câu cầu khiếntừ ngữ cầu khiến là bước đầu tiên để xác định hành động cầu khiến.

3.2. Điều Kiện Thuận Ngôn Vị Thế Khả Năng

Điều kiện thuận ngôn là những yếu tố bên ngoài ngôn ngữ có ảnh hưởng đến sự thành công của hành động cầu khiến. Các yếu tố này bao gồm vị thế của người nói và người nghe, khả năng thực hiện hành động của người nghe, và lợi ích của việc thực hiện hành động. Nếu người nói không có quyền ra lệnh cho người nghe, hoặc người nghe không có khả năng thực hiện hành động được yêu cầu, thì hành động cầu khiến sẽ không thành công. Theo luận án, “Khi xác lập các tiểu nhóm và hành động cụ thể, luận án chú trọng khai thác các điều kiện thuận ngôn cơ bản sau: vị thế của Sp1 và Sp2; lợi ích của việc thực hiện hành động; khả năng từ chối của Sp2.”

3.3. Vai Trò Của Ngữ Điệu Trong Hành Động Cầu Khiến

Bên cạnh từ ngữ và cấu trúc câu, ngữ điệu đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải hành động cầu khiến. Một lời đề nghị với ngữ điệu nhẹ nhàng sẽ khác với một lời ra lệnh với ngữ điệu dứt khoát. Ngữ điệu có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu nói, biến một câu hỏi thành một lời yêu cầu hoặc một lời khen thành một lời mỉa mai. Nghiên cứu về ngữ điệu trong hành động cầu khiến đòi hỏi phương pháp phân tích âm học và nghiên cứu thực nghiệm để hiểu rõ hơn về vai trò của yếu tố này.

IV. Phân Loại Hành Động Cầu Khiến Lý Trí Tình Cảm Trung Hòa

Các hành động cầu khiến có thể được phân loại thành ba nhóm chính: thiên về lý trí, thiên về tình cảm, và trung hòa. Các hành động cầu khiến thiên về lý trí thường mang tính chất mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc hướng dẫn. Các hành động cầu khiến thiên về tình cảm thường mang tính chất đề nghị, van xin, hoặc khuyên nhủ. Các hành động cầu khiến trung hòa không mang tính chất rõ ràng về lý trí hay tình cảm, mà thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường. Việc phân loại hành động cầu khiến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích và hiệu quả của từng loại hành vi ngôn ngữ.

4.1. Hành Động Cầu Khiến Thiên Lý Trí Ra Lệnh Yêu Cầu

Hành động cầu khiến thiên về lý trí thường được sử dụng để yêu cầu người nghe thực hiện một hành động nào đó dựa trên lý do hợp lý hoặc quy tắc chung. Ví dụ, ra lệnh cho binh lính tuân thủ kỷ luật, yêu cầu học sinh làm bài tập về nhà, hoặc hướng dẫn khách hàng sử dụng sản phẩm. Các hành động cầu khiến này thường mang tính chất mệnh lệnh và đòi hỏi người nghe phải tuân theo. Việc sử dụng các động từ cầu khiến mạnh mẽ như “phải”, “bắt buộc”, hoặc “cấm” là phổ biến.

4.2. Hành Động Cầu Khiến Thiên Tình Cảm Đề Nghị Van Xin

Hành động cầu khiến thiên về tình cảm thường được sử dụng để thuyết phục người nghe thực hiện một hành động nào đó dựa trên tình cảm hoặc sự đồng cảm. Ví dụ, đề nghị bạn giúp đỡ khi gặp khó khăn, van xin người khác tha thứ cho lỗi lầm, hoặc khuyên nhủ người thân từ bỏ thói quen xấu. Các hành động cầu khiến này thường mang tính chất nhẹ nhàng và mềm mỏng, sử dụng các từ ngữ cầu khiến lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Tính lịch sự trong cầu khiến là yếu tố then chốt.

4.3. Hành Động Cầu Khiến Trung Hòa Mời Xin Phép

Hành động cầu khiến trung hòa không mang tính chất rõ ràng về lý trí hay tình cảm, mà thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường. Ví dụ, mời bạn bè đến nhà chơi, xin phép cấp trên cho nghỉ phép, hoặc đề nghị đồng nghiệp cùng tham gia dự án. Các hành động cầu khiến này thường mang tính chất xã giao và không gây áp lực cho người nghe. Việc sử dụng các phương tiện cầu khiến lịch sự và thể hiện sự tôn trọng là quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hành Động Cầu Khiến vào Giao Tiếp

Nghiên cứu về hành động cầu khiến có nhiều ứng dụng thực tiễn trong văn hóa giao tiếp Việt Nam. Hiểu rõ về cách thức thực hiện và tiếp nhận hành động cầu khiến giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn, tránh gây hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Việc nắm vững các phương tiện cầu khiếnđiều kiện thuận ngôn giúp chúng ta lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh sử dụng. Từ đó, chúng ta có thể đạt được mục đích giao tiếp của mình một cách hiệu quả và lịch sự.

5.1. Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Trong Công Việc

Trong môi trường công việc, việc sử dụng hành động cầu khiến một cách hiệu quả là rất quan trọng để quản lý nhân viên, làm việc nhóm, và giao tiếp với khách hàng. Việc ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, hoặc khuyên nhủ cần phải được thực hiện một cách khéo léo và lịch sự để tránh gây mất lòng và tạo môi trường làm việc tích cực. Nắm vững các phương tiện cầu khiếnđiều kiện thuận ngôn giúp nhà quản lý xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên và đạt được mục tiêu chung.

5.2. Cải Thiện Quan Hệ Cá Nhân Trong Gia Đình

Trong gia đình, việc sử dụng hành động cầu khiến một cách phù hợp giúp duy trì hòa khí và xây dựng mối quan hệ gắn bó. Việc đề nghị, van xin, khuyên nhủ, hoặc thậm chí là ra lệnh cần phải được thực hiện một cách yêu thương và tôn trọng để tránh gây mâu thuẫn và tổn thương. Hiểu rõ về tính lịch sự trong cầu khiến và lựa chọn phương tiện cầu khiến phù hợp giúp các thành viên trong gia đình giao tiếp hiệu quả và xây dựng một môi trường sống hạnh phúc.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Hành Động Cầu Khiến Tiếng Việt

Nghiên cứu về hành động cầu khiến trong ngữ pháp tiếng Việt vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần có những nghiên cứu thực nghiệm sâu sắc hơn để hiểu rõ về tác động của cầu khiếnphân tích diễn ngôn. Việc kết hợp ngôn ngữ học với các lĩnh vực khác như tâm lý học, xã hội học, và văn hóa học sẽ mang lại những kết quả nghiên cứu toàn diện và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu về hành động cầu khiến trong bối cảnh văn hóa giao tiếp Việt Nam là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Nghiên Cứu Thực Nghiệm về Hiệu Quả Của Cầu Khiến

Nghiên cứu thực nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương tiện cầu khiến khác nhau trong các ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Việc thu thập dữ liệu từ các cuộc giao tiếp thực tế và phân tích phản ứng của người nghe giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hành động cầu khiến tác động đến người khác. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn giao tiếp hiệu quả và phù hợp với văn hóa giao tiếp Việt Nam.

6.2. Phân Tích Diễn Ngôn về Hành Động Cầu Khiến

Phân tích diễn ngôn có thể được sử dụng để nghiên cứu cách hành động cầu khiến được sử dụng trong các loại văn bản khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài phát biểu chính trị. Việc phân tích cấu trúc câu cầu khiến, từ ngữ cầu khiến, và ngữ cảnh sử dụng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích và hiệu quả của hành động cầu khiến trong từng loại văn bản. Phân tích diễn ngôn cũng giúp chúng ta nhận biết các lời nói gián tiếp và giải mã ý định thực sự của người nói.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việt 60 22 01 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, mục 5. Lịch sử vấn đề). Chung quan điểm với J. Searle là các tác giả: P.

Levinson, Cao Xuân Hạo…. Trong luận án này, chúng tôi chọn quan niệm của J. Searle làm điểm tựa để phân tích, lý giải các hành động cầu khiến. Câu cầu khiến- phương tiện quan trọng của hành động cầu khiến Thuật ngữ “hành động cầu khiến” và “câu/ phát ngôn cầu khiến” (7) không đồng nhất.

Nói đến hành động cầu khiến thực chất là nói đến cả một quá trình tương tác giữa Sp1 và Sp2, bao gồm từ khâu chuẩn bị (các điều kiện thuận ngôn), thực hiện, tới hậu thực hiện (các phản ứng, sự chấp nhận/ từ chối của Sp2), trong khi câu cầu khiến chỉ là một trong những phương tiện quan trọng và trực tiếp nhất (8) để thực hiện hành động cầu khiến. Câu cầu khiến được xác lập khi phân loại kiểu câu. Các tác giả theo xu hướng phân loại theo mục đích nói đã định nghĩa: “câu cầu khiến nêu lên ý muốn của chủ thể phát ngôn và yêu cầu người nghe đáp lại bằng hành động” [38, tr. Nói cách khác, loại câu này “chứa đựng ý muốn, nguyện vọng hay mệnh lệnh của người nói đối với người nghe” [38, tr.

Tuy nhiên, cách định nghĩa này không thuyết phục, không giúp phân biệt được câu cầu khiến với các kiểu câu khác, bởi để biểu đạt một mục đích duy nhất, sẽ có nhiều cách thể hiện khác nhau với các kiểu câu khác nhau, thông qua các hàm ý hội thoại. Chẳng hạn, Sp1 có thể thể hiện yêu cầu, ý muốn, nguyện vọng hay mệnh lệnh bằng câu cảm thán (VD: Ngột ngạt quá!), câu hỏi (Sao cậu chưa mở cửa ra?), thậm chí câu trần thuật (Trong phòng ngột ngạt (7) Đứng trên lập trường của ngữ pháp chức năng- xem câu là đơn vị của lời nói, chúng tôi coi “câu” và “phát ngôn” tương đương nhau. Trong luận án này, cứ liệu được trích dẫn và phân tích không phải là đơn vị được mổ xẻ về cấu trúc cú pháp, mà là đơn vị được xem xét trong hiện thực giao tiếp. (8) Còn có thể dùng các kiểu câu khác để cầu khiến thông qua cái gọi là “hành động tại lời gián tiếp”.01 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ngoài ra, bản thân các tác giả cũng không thể giải thích được vì sao lại chỉ có 4 kiểu câu, trong khi mục đích nói thực tế vô cùng phong phú. Theo xu hướng kết hợp giữa hình thức và mục đích nói, tác giả Đào Thanh Lan nhận định về loại câu này như sau: “câu cầu khiến (chính danh) là câu có ý nghĩa cầu khiến (hành vi cầu khiến bao gồm cả cầu và khiến hoặc cầu, hoặc khiến) được biểu hiện bằng hình thức cầu khiến: bằng phương tiện ngữ pháp hoặc phương tiện từ vựng- ngữ pháp [41, tr. Theo chúng tôi, quan điểm này xác định phạm vi ý nghĩa của câu cầu khiến khá hẹp, chỉ gồm “cả cầu và khiến hoặc cầu, hoặc khiến”, trong thực tế bản chất của nhóm này phức tạp hơn rất nhiều (trong một bài báo gần đây, chính tác giả Đào Thanh Lan đã mở rộng khái niệm cầu khiến, đưa thêm vào nhiều loại hành động ngôn từ khác). Theo xu hướng chỉ căn cứ vào hình thức, tác giả Bùi Mạnh Hùng cho rằng chỉ nên căn cứ vào dấu hiệu hình thức, sau khi định ra kiểu câu thì mới định danh câu theo công dụng.

Đó là cách “phân loại câu theo dấu hiệu hình thức gắn với mục đích phát ngôn điển hình”. Theo đó, câu cầu khiến là câu: “a. Có từ cầu khiến như hãy / đừng / chớ và chủ thể của hãy / đừng / chớ bao giờ cũng ở ngôi thứ hai hoặc ngôi thứ nhất số nhiều dạng ngôi gộp (tức là dạng ngôi thứ nhất có gộp cả ngôi thứ hai, chỉ người nghe như: chúng ta, chúng mình, hoặc một tổ hợp từ tương đương như: mẹ con mình, bố con ta, lớp mình, v. Có khả năng thêm từ hãy / đừng / chớ ở những ngôi đã nêu trên.

Với một căn cứ duy nhất, việc phân chia thành các kiểu câu sẽ nhất quán và mang tính thực thi hơn. Như vậy, các nhà ngữ pháp học đã khái quát các dấu hiệu hình thức (kết học), tạo cơ sở quan trọng cho việc xem xét mặt nội dung (nghĩa học) và công dụng (dụng học) của câu cầu khiến, phục vụ việc nghiên cứu của luận án. Trên quan điểm chức năng, tác giả Cao Xuân Hạo, cho rằng “câu cầu khiến là câu có lực ngôn trung tác động đến ngôi thứ hai, yêu cầu ngôi này thực hiện một hành động đơn phương hay hợp tác”. Định nghĩa này không đóng khung câu cầu khiến ở những dấu hiệu hình thức, mà nhấn mạnh lực ngôn trung của hành động- linh hồn của câu trong giao tiếp.

Bản chất của câu cầu khiến, theo đó, là sự mong muốn hoặc ràng buộc Sp2 vào việc thực hiện một hành động nào đó. Trên quan điểm ngữ dụng học, chúng tôi cho rằng câu cầu khiến là câu có lực ngôn trung tác động đến Sp2 nhằm điều khiển Sp2 thực hiện hành động X, có 14 (LUAN.01 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.01 hình thức là sự có mặt của một/ một vài dấu hiệu ngôn hành như VTNH cầu khiến (trong câu đơn hai sự tình); các vị từ tình thái nên, cần phải, các vị từ tình thái tính(9) hãy, đừng, chớ…, các tiểu từ tình thái (10) cuối câu thôi, nào, đi, nhé… (trong câu đơn một sự tình có chủ thể ứng với Sp2) và một số kết cấu thông dụng. Từ các quan điểm về câu cầu khiến và hành động cầu khiến nêu trên, chúng tôi đi đến nhận định: hành động cầu khiến là hành động đáp ứng các điều kiện thuận ngôn của nhóm cầu khiến, được thực hiện chủ yếu bằng cách sử dụng (nói ra/ phát ra) câu cầu khiến có sắc thái lý trí hoặc tình cảm (hoặc cả lý trí và tình cảm), khiến cho Sp2 có trách nhiệm thực hiện một hành động nào đó trong tương lai. Theo đó, việc thỏa mãn các điều kiện thuận ngôn thuộc về khâu chuẩn bị, việc nói ra lời cầu khiến thuộc về khâu thực hiện (11) và việc Sp2 thực hiện hành động X theo mong muốn của Sp1 hay không thuộc về khâu hậu thực hiện.

Vấn đề phân loại hành động cầu khiến Có thể phân loại hành động cầu khiến từ nhiều góc độ hay cách tiếp cận khác nhau. Từ góc độ ngôn ngữ học xã hội, tác giả Vũ Thị Thanh Hương căn cứ vào mức lợi thiệt mà Sp1 và Sp2 nhận được, đã phân ra hai loại: cầu khiến cạnh tranh và cầu khiến hoà đồng [37]. Theo đó khi cầu khiến cạnh tranh, lợi ích của Sp2 tuơng phản tiêu cực với lợi ích của Sp1- Sp2 thường bị thiệt, còn Sp1 thì được lợi hay chí ít cũng trung hoà; còn khi cầu khiến hoà đồng, lợi ích của Sp1 và Sp2 không trái ngược hoặc tương phản tích cực. Có thể coi đây là phương án khả quan với những căn cứ xác đáng, phục vụ hữu ích cho việc nghiên cứu các chiến lược lịch sự.

Từ góc độ ngữ dụng, tác giả Nguyễn Văn Độ- căn cứ vào bản chất của hành động X, chia thành hai loại: thỉnh cầu để nhận được thông tin và thỉnh cầu để nhận được hành động. Theo đó, “thỉnh cầu để nhận được thông tin là những phát ngôn tìm hiểu thông tin về một thực tế khách quan như thời gian, tin tức… Thỉnh cầu để nhận được hành động là những phát ngôn có nội dung yêu cầu người nghe thực hiện một hành động nào đó…” [15, tr.61] (9) Vị từ tình thái (modal verb) và vị từ tình thái tính (modallity verb) không đồng nhất. Vị từ tình thái tính (với một danh sách phong phú) có thể được miêu tả theo tham số hiện thực , còn vị từ tình thái (với một số lượng ít ỏi) không thể miêu tả theo tham số này (xin xem [29, tr.129- 141]) (10) Tiểu từ tình thái (modal particle) là những yếu tố có nghĩa, thường rất ngắn gọn, có tác dụng “biểu thị ý nghĩa bổ trợ cho phát ngôn (Platt J)” (dẫn theo [29, tr.137]) (11) Chúng tôi xin trở lại vấn đề này ở mục 1. Xác lập hành động cầu khiến (12) Do phạm vi có hạn, chúng tôi không đi sâu xem xét khâu hậu thực hiện của hành động cầu khiến 15 (LUAN.01 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.01 Từ góc độ ngữ nghĩa, tác giả Nguyễn Văn Hiệp căn cứ vào tính chủ quan của tình thái đạo nghĩa, cho rằng: cầu khiến là nhóm các hành động mà Sp1“thể hiện ý chí, mong ước người nghe thực hiện hành động” [ 29, tr.

Theo tinh thần đó, khi cầu khiến, Sp1 hoàn toàn có thể dùng lý trí để thể hiện ý chí, hoặc dùng tình cảm để thể hiện mong ước Sp2 thực hiện hành động X trong tương lai. Trong công trình của mình, tác giả J. Searle cũng thừa nhận sự tồn tại của hai yếu tố này khi phân tích điều kiện chân thành của hành động cầu khiến. Đây chính cơ sở khoa học để luận án chọn tham số lý trí, tình cảm của Sp1 làm căn cứ phân loại nhóm hành động cầu khiến tiếng Việt.

Kết quả thu được như sau: - Tiểu nhóm thiên lý trí: Sp1 dùng lý trí để cầu khiến (gồm: lệnh, sai, ép buộc, yêu cầu, cấm đoán, giao (khoán), phân công, vòi vĩnh, đòi hỏi, đề nghị.) - Tiểu nhóm thiên tình cảm: Sp1 dùng tình cảm (quan hệ thân cận) để cầu khiến (gồm: cầu, xin, nài, van, nhờ, mời, rủ.) - Tiểu nhóm trung hòa: Sp1 kết hợp cả lý trí và tình cảm để cầu khiến (gồm: khuyên, khuyến cáo, gợi ý, hướng dẫn, dặn dò, nhắc nhở. Luận án xem xét mỗi tiểu nhóm nêu trên là một phạm trù với các tính chất đặc trưng. Các tính chất này được khai thác trên cơ sở hai tiêu chí: điều kiện thuận ngôn và dấu hiệu ngôn hành (hai tiêu chí này được giới thiệu kỹ trong mục 1. Dấu hiệu ngôn hành được khai thác theo trình tự giảm dần của tác dụng biểu thị lực ngôn trung, gồm: VTNH, từ ngữ (tổ hợp) chuyên dụng, kết cấu thông dụng.

Riêng điều kiện thuận ngôn được xem xét trên cơ sở những yếu tố gây ra sự khác biệt, có tác dụng phân biệt hành động này với hành động khác, tiểu nhóm này với tiểu nhóm khác. Thực tế cho thấy tất cả các hành động cầu khiến đều giống nhau ở điều kiện căn bản (Sp1 quy cho Sp2 cái trách nhiệm thực hiện X) và một vài yếu tố của điều kiện chuẩn bị (Sp1 biết/ cho là Sp2 có khả năng thực hiện X, nếu Sp1 không nói ra thì không chắc Sp2 sẽ thực hiện X).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và ứng dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như vật liệu nano, học máy và an toàn giao thông. Một trong những điểm nổi bật là việc điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép, điều này không chỉ mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu vật liệu mà còn có tiềm năng ứng dụng trong năng lượng tái tạo.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ, giúp cải thiện khả năng học máy trong các tình huống hạn chế về dữ liệu. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay khi mà dữ liệu lớn không phải lúc nào cũng sẵn có.

Để tìm hiểu thêm về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu, và A computational framework to generate sidewalk and road network representations from primitive geospatial information toward conflictless passage and traffic safety. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng hiện tại trong nghiên cứu công nghệ.