I. Tổng quan về xây dựng nông thôn mới tỉnh Bắc Giang
Xây dựng nông thôn mới là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam, được triển khai sâu rộng trên phạm vi toàn quốc. Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa X đặt nền tảng cho Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Đảng bộ tỉnh Bắc Giang nhanh chóng quán triệt và cụ thể hóa chủ trương này thành các nghị quyết, kế hoạch hành động phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Bắc Giang là tỉnh trung du miền núi phía Bắc, có nền kinh tế nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Cơ cấu sản xuất nông thôn còn manh mún, hạ tầng thiết yếu chưa đồng bộ. Đời sống vật chất và tinh thần của nông dân còn nhiều khó khăn. Từ thực tiễn đó, Đảng bộ tỉnh xác định xây dựng nông thôn mới là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong giai đoạn 2010-2020. Mục tiêu nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị, nâng cao thu nhập, cải thiện toàn diện đời sống Nhân dân. Quá trình lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng bộ tỉnh đã trải qua nhiều giai đoạn với những cách làm sáng tạo, phù hợp.
1.1. Bối cảnh ra đời chủ trương xây dựng nông thôn mới
Trước năm 2010, nông thôn Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Năng suất lao động thấp, kết cấu hạ tầng yếu kém, ô nhiễm môi trường gia tăng. Khoảng cách giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn ngày càng rộng. Tại Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa X, Đảng ban hành Nghị quyết 26-NQ/TW với tầm nhìn chiến lược. Nghị quyết xác định nông nghiệp, nông dân, nông thôn là nhiệm vụ quan trọng. Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới ra đời với 19 tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí bao gồm quy hoạch, hạ tầng, sản xuất, giáo dục, y tế, văn hóa và môi trường. Chủ trương này đánh dấu bước ngoặt trong tư duy phát triển nông thôn toàn diện.
1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận án
Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Công Vũ đặt ra bốn mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh trong xây dựng nông thôn mới. Thứ hai, phân tích chủ trương và quá trình chỉ đạo của Đảng bộ tỉnh Bắc Giang qua hai giai đoạn 2010-2015 và 2015-2020. Thứ ba, nhận xét ưu điểm, hạn chế trong lãnh đạo xây dựng nông thôn mới. Thứ tư, đúc rút kinh nghiệm quý báu cho các địa phương tương đồng. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp lịch sử, logic, so sánh, phân tích tổng hợp tài liệu và điều tra thực tiễn. Nguồn tài liệu bao gồm 28 nghị quyết của Tỉnh ủy, văn bản của HĐND, UBND và các sở ban ngành.
II. Phân tích thực trạng lãnh đạo xây dựng nông thôn mới 2010 2020
Đảng bộ tỉnh Bắc Giang đã ban hành hệ thống nghị quyết, kế hoạch để lãnh đạo xây dựng nông thôn mới. Giai đoạn 2010-2015 tập trung vào khởi động, tuyên truyền và xây dựng nền tảng. Tỉnh ủy ban hành nghị quyết chuyên đề, thành lập Ban Chỉ đạo cấp tỉnh và cấp huyện. Công tác quán triệt được triển khai đồng bộ từ tỉnh đến cơ sở trước tháng 5-2011. Hệ thống thông tin tuyên truyền sử dụng đa dạng phương tiện. Báo Bắc Giang, Đài Phát thanh-Truyền hình tỉnh xây dựng hàng chục chuyên đề, tọa đàm. Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ hơn. Đảng bộ tỉnh ban hành các nghị quyết nâng cao chất lượng tiêu chí. Trọng tâm chuyển từ số lượng sang chất lượng các xã đạt chuẩn nông thôn mới. Phong trào thi đua xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu được phát động rộng rãi. Kết quả đạt được đáng ghi nhận nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Một số xã đạt chuẩn nông thôn mới nhưng chưa bền vững. Thu nhập nông dân tăng nhưng chưa đồng đều giữa các vùng miền.
2.1. Giai đoạn 2010 2015 Khởi động và triển khai chủ trương
Từ năm 2010 đến 2015, Đảng bộ tỉnh Bắc Giang tập trung vào công tác lãnh đạo ban đầu. Tỉnh ủy ban hành Nghị quyết chuyên đề về xây dựng nông thôn mới, xác định rõ quan điểm, mục tiêu và giải pháp. Ban Chỉ đạo các cấp được thành lập với sự tham gia của lãnh đạo chủ chốt. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh với 6.000 tin bài, gần 2.500 pano áp phích, 1.000 đĩa tuyên truyền. Ba mươi nghìn tờ rơi được phát hành đến tận thôn, xóm. Tỉnh ưu tiên đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi, trường học, trạm y tế. Phong trào hiến đất làm đường được Nhân dân hưởng ứng tích cực. Đến năm 2015, nhiều xã đã đạt từ 10 đến 15 tiêu chí nông thôn mới.
2.2. Giai đoạn 2015 2020 Đẩy mạnh và nâng cao chất lượng
Giai đoạn 2015-2020, Đảng bộ tỉnh chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng. Các nghị quyết mới tập trung vào phát triển sản xuất hàng hóa, nâng cao thu nhập bền vững. Xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu và nông thôn mới nâng cao trở thành mục tiêu cụ thể. Đảng bộ tỉnh chỉ đạo chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị được khuyến khích mạnh mẽ. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp được củng cố và phát triển. Kết quả đến năm 2020, số xã đạt chuẩn nông thôn mới tăng đáng kể so với năm 2015. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh theo từng năm.
III. Giải pháp nâng cao hiệu quả lãnh đạo xây dựng nông thôn mới
Từ phân tích thực tiễn, luận án đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả lãnh đạo. Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện cơ chế hoạch định chủ trương của Đảng bộ tỉnh. Các nghị quyết cần bám sát thực tiễn, có tính khả thi cao. Giải pháp thứ hai là tăng cường năng lực tổ chức thực hiện của hệ thống chính trị. Ban Chỉ đạo các cấp cần được kiện toàn, nâng cao vai trò điều phối. Giải pháp thứ ba là huy động nguồn lực toàn diện. Nguồn vốn ngân sách cần được kết hợp hiệu quả với nguồn lực xã hội hóa. Giải pháp thứ tư là phát huy vai trò chủ thể của nông dân. Nhân dân phải được tham gia từ khâu quy hoạch đến giám sát thực hiện. Giải pháp thứ năm là đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác nông thôn mới. Cán bộ cơ sở cần được trang bị kiến thức quản lý, kỹ năng vận động quần chúng. Mỗi giải pháp cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình cụ thể.
3.1. Hoạch định chủ trương và ban hành nghị quyết chuyên đề
Hoạch định chủ trương là khâu then chốt trong lãnh đạo xây dựng nông thôn mới. Đảng bộ tỉnh cần tiếp tục ban hành nghị quyết chuyên đề với nội dung cụ thể, thiết thực. Nghị quyết phải xuất phát từ điều kiện thực tế của từng địa phương. Quá trình xây dựng nghị quyết cần tham vấn ý kiến chuyên gia, cán bộ cơ sở và Nhân dân. Nội dung nghị quyết cần xác định rõ mục tiêu theo từng giai đoạn, từng nhóm tiêu chí. Cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực hiện nghị quyết phải được quy định cụ thể. Việc đánh giá định kỳ giúp phát hiện kịp thời những bất cập để điều chỉnh. Nghị quyết cần có tính dự báo, thích ứng với biến động kinh tế-xã hội.
3.2. Tổ chức thực hiện và vai trò của hệ thống chính trị
Tổ chức thực hiện quyết định thành công của chương trình nông thôn mới. Hệ thống chính trị từ tỉnh đến cơ sở phải vào cuộc đồng bộ, quyết liệt. Ban Chỉ đạo cấp tỉnh đóng vai trò điều phối chung, tháo gỡ khó khăn vướng mắc. Cấp huyện chịu trách nhiệm trực tiếp chỉ đạo các xã trên địa bàn. Cấp xã là nơi triển khai trực tiếp các công việc cụ thể. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị rất quan trọng. Các đoàn thể vận động đoàn viên, hội viên tích cực tham gia hiến đất, hiến công. Mô hình đảng viên tiên phong, gương mẫu tạo sức lan tỏa trong cộng đồng. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành cần chặt chẽ, tránh chồng chéo.
IV. Kết luận và bài học kinh nghiệm từ xây dựng nông thôn mới
Luận án đã hệ thống hóa toàn bộ quá trình Đảng bộ tỉnh Bắc Giang lãnh đạo xây dựng nông thôn mới từ năm 2010 đến năm 2020. Kết quả nghiên cứu cho thấy Đảng bộ tỉnh đã hoàn thành cơ bản các mục tiêu đề ra. Số xã đạt chuẩn nông thôn mới vượt kế hoạch giai đoạn. Kết cấu hạ tầng nông thôn được đầu tư đồng bộ, hiện đại hơn. Thu nhập của nông dân tăng gấp nhiều lần so với thời điểm bắt đầu chương trình. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, đời sống vật chất và tinh thần cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng bộc lộ một số hạn chế. Chất lượng một số tiêu chí chưa bền vững, đặc biệt về môi trường và sản xuất. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền trong tỉnh vẫn còn đáng kể. Từ thực tiễn đó, luận án đúc rút năm nhóm kinh nghiệm chủ yếu. Các kinh nghiệm này có giá trị tham khảo cho các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.
4.1. Thành tựu đạt được và những hạn chế cần khắc phục
Thành tựu nổi bật nhất là sự thay đổi toàn diện diện mạo nông thôn Bắc Giang. Hệ thống đường giao thông nông thôn được cứng hóa, bê tông hóa đạt tỷ lệ cao. Các thiết chế văn hóa, trường học, trạm y tế được đầu tư khang trang. Nông nghiệp phát triển theo hướng hàng hóa, ứng dụng công nghệ cao. Nhiều sản phẩm nông sản đạt chứng nhận OCOP, được thị trường đón nhận. Tuy nhiên, hạn chế còn tồn tại ở một số lĩnh vực. Môi trường nông thôn ở một số nơi chưa được xử lý triệt để. Năng lực lãnh đạo của một số đảng bộ cơ sở còn yếu. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa chưa đạt kỳ vọng. Tính bền vững của kết quả đạt được cần được củng cố thêm.
4.2. Kinh nghiệm rút ra cho các tỉnh có điều kiện tương đồng
Kinh nghiệm thứ nhất là sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng bộ tỉnh là nhân tố quyết định. Kinh nghiệm thứ hai là phải xây dựng hệ thống nghị quyết đồng bộ, có lộ trình phù hợp. Kinh nghiệm thứ ba là phát huy vai trò chủ thể sáng tạo của nông dân trong xây dựng nông thôn mới. Kinh nghiệm thứ tư là huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực, cả ngân sách và xã hội hóa. Kinh nghiệm thứ năm là gắn xây dựng nông thôn mới với cơ cấu lại nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn. Các tỉnh trung du miền núi phía Bắc có thể vận dụng phù hợp với điều kiện địa phương. Việc học hỏi kinh nghiệm cần linh hoạt, không áp dụng máy móc.