Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu rủi ro sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang

Luận án phân tích sâu các rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tại Bắc Giang, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho người chăn nuôi.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

207
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về rủi ro chăn nuôi gia cầm Bắc Giang

Bắc Giang là tỉnh thuộc vùng Trung du và Miền núi phía Bắc, sở hữu nhiều lợi thế để phát triển ngành chăn nuôi gia cầm (CNGC). Theo thống kê năm 2015, tổng đàn gia cầm của tỉnh đạt 15,5 triệu con, đứng đầu khu vực và thứ tư cả nước. Ngành chăn nuôi này không chỉ đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho tỉnh và các khu vực lân cận mà còn góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa thực sự bền vững và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Luận án của tác giả Mai Thị Huyền (2017) đã chỉ ra rằng, rủi ro chăn nuôi gia cầm tại Bắc Giang là một vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và sự ổn định của ngành. Các rủi ro này đến từ nhiều nguồn, bao gồm dịch bệnh, biến động thị trường, kỹ thuật sản xuất và các yếu tố thể chế. Tình trạng chăn nuôi nhỏ lẻ, tự phát vẫn còn phổ biến, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu sản xuất - chế biến - tiêu thụ. Điều này khiến người chăn nuôi phụ thuộc lớn vào thương lái, thường xuyên đối mặt với tình trạng ép giá. Việc nhận diện, đánh giá và xây dựng các giải pháp đồng bộ để quản lý rủi ro là yêu cầu sống còn để ngành CNGC Bắc Giang phát triển ổn định và bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Hiện trạng và vai trò ngành chăn nuôi gia cầm tỉnh Bắc Giang

Ngành chăn nuôi gia cầm đóng một vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp của tỉnh Bắc Giang. Với tổng đàn lớn, tỉnh là nguồn cung cấp sản phẩm thịt, trứng quan trọng cho thị trường phía Bắc, đặc biệt là Hà Nội. Hoạt động chăn nuôi phát triển đã tạo ra công ăn việc làm, cải thiện đời sống và góp phần tái cơ cấu kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là chăn nuôi nhỏ lẻ, manh mún. Mặc dù đã có quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung, quy mô còn khiêm tốn và chưa hình thành được các chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ qua các kênh truyền thống, phụ thuộc vào thương lái, làm giảm giá trị và tăng tính bấp bênh cho người sản xuất. Thực trạng này cho thấy tiềm năng phát triển lớn nhưng cũng đi kèm với vô số thách thức cần được giải quyết một cách có hệ thống.

1.2. Định nghĩa và phân loại rủi ro trong sản xuất tiêu thụ

Theo luận án, rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm được định nghĩa là những mất mát có thể đo lường được mà người chăn nuôi phải gánh chịu, tác động xấu đến sự phát triển bền vững của ngành. Các rủi ro này được phân thành ba nhóm chính. Thứ nhất là rủi ro sản xuất, bao gồm các nguy cơ từ dịch bệnh, chất lượng con giống kém, và hạn chế trong kỹ thuật chăn nuôi. Thứ hai là rủi ro thị trường, chủ yếu đến từ sự biến động khó lường của giá thức ăn chăn nuôi (đầu vào) và giá bán sản phẩm (đầu ra). Thứ ba là các rủi ro khác như rủi ro về chính sách, thể chế, và tài chính. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ từng nguồn nguy cơ, từ đó xây dựng các chiến lược quản lý phù hợp, từ cấp hộ gia đình đến cấp quản lý nhà nước.

II. Top 3 rủi ro chính trong chăn nuôi gia cầm tại Bắc Giang

Nghiên cứu tại Bắc Giang đã nhận diện và xếp hạng các loại rủi ro mà người chăn nuôi phải đối mặt. Trong đó, ba nhóm rủi ro nổi cộm và gây thiệt hại nặng nề nhất là dịch bệnh, biến động giá cả thị trường, và các vấn đề liên quan đến kỹ thuật và chất lượng đầu vào. Dịch bệnh, đặc biệt là cúm gia cầm, luôn là mối đe dọa thường trực, có khả năng gây thiệt hại hàng loạt và làm người tiêu dùng hoang mang. Tình trạng dịch bệnh không chỉ làm giảm sản lượng do gia cầm chết mà còn kéo theo chi phí phòng chống, điều trị tăng cao. Tiếp theo, rủi ro thị trường là bài toán nan giải. Người chăn nuôi Bắc Giang chịu áp lực kép: giá đầu vào như thức ăn công nghiệp liên tục tăng do phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, trong khi giá bán sản phẩm lại bấp bênh, dễ bị thương lái ép giá và chịu sự cạnh tranh từ gia cầm nhập lậu, giá rẻ. Cuối cùng, rủi ro về kỹ thuật và con giống cũng tác động tiêu cực. Việc sử dụng con giống không rõ nguồn gốc, chất lượng kém làm giảm năng suất, tăng tỷ lệ hao hụt và kéo dài thời gian nuôi, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của các hộ chăn nuôi.

2.1. Rủi ro về dịch bệnh và thách thức trong an toàn sinh học

Dịch bệnh được xem là rủi ro gây thiệt hại lớn nhất trong chăn nuôi gia cầm tại Bắc Giang. Các bệnh như cúm gia cầm, Newcastle, Gumboro thường xuyên xảy ra, đặc biệt ở các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ do khó kiểm soát an toàn sinh học. Khi dịch bùng phát, thiệt hại không chỉ là số gia cầm bị chết hay tiêu hủy mà còn là chi phí thuốc thú y tăng vọt. Nghiêm trọng hơn, dịch bệnh gây ra tâm lý lo ngại cho người tiêu dùng, dẫn đến việc tẩy chay sản phẩm, gây ra "rủi ro kép" khi sản phẩm không tiêu thụ được và giá bán giảm sâu. Công tác phòng dịch dù đã được chú trọng nhưng vẫn gặp khó khăn do quy mô chăn nuôi phân tán, ý thức của một bộ phận người dân chưa cao và việc xử lý chất thải chưa triệt để, tạo môi trường cho mầm bệnh phát sinh và lây lan.

2.2. Rủi ro thị trường Biến động giá cả đầu vào và đầu ra

Sự bất ổn của thị trường là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro chăn nuôi gia cầm. Về đầu vào, ngành chăn nuôi Việt Nam nói chung và Bắc Giang nói riêng phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi công nghiệp nhập khẩu. Điều này khiến giá thành sản xuất luôn ở mức cao và biến động theo thị trường thế giới, trong khi người nông dân không thể chủ động. Về đầu ra, kênh tiêu thụ sản phẩm chủ yếu là qua thương lái nên người chăn nuôi luôn ở thế bị động, bị ép giá. Khi nguồn cung vượt cầu hoặc có thông tin về dịch bệnh, giá gia cầm có thể giảm mạnh, gây thua lỗ nặng. Thêm vào đó, sự cạnh tranh từ các sản phẩm gia cầm nhập khẩu giá rẻ cũng tạo ra áp lực rất lớn lên thị trường nội địa.

2.3. Rủi ro từ kỹ thuật và chất lượng con giống không đảm bảo

Chất lượng con giống là yếu tố quyết định đến năng suất và hiệu quả chăn nuôi. Tuy nhiên, tại Bắc Giang, tình trạng con giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc, chất lượng kém vẫn còn phổ biến. Việc sử dụng giống không đảm bảo dẫn đến nhiều hệ lụy: đàn gia cầm sinh trưởng chậm, sức đề kháng yếu, dễ mắc bệnh, tiêu tốn nhiều thức ăn hơn, và tỷ lệ chết cao. Bên cạnh đó, kỹ thuật chăn nuôi của nhiều hộ dân vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa áp dụng đúng các quy trình tiên tiến như VietGAHP. Hạn chế trong kỹ thuật phòng bệnh, chăm sóc và quản lý chuồng trại làm tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh và giảm hiệu quả kinh tế, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát cho người chăn nuôi.

III. Hướng dẫn quản lý rủi ro chăn nuôi gia cầm cho các nông hộ

Đối mặt với các nguy cơ tiềm ẩn, người chăn nuôi tại Bắc Giang cần áp dụng các chiến lược quản lý rủi ro (QLRR) một cách chủ động và linh hoạt. Luận án đã hệ thống hóa các phương pháp ứng xử với rủi ro thành ba nhóm chính: phòng tránh, chia sẻ và đối mặt. Chiến lược phòng tránh và giảm thiểu rủi ro tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản xuất ngay từ gốc, như lựa chọn con giống tốt, áp dụng quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt và đầu tư vào chuồng trại. Đây là biện pháp nền tảng để giảm xác suất xảy ra rủi ro. Tiếp theo, chiến lược chia sẻ rủi ro là một công cụ hiệu quả để giảm nhẹ gánh nặng khi sự cố xảy ra. Các hình thức như tham gia sản xuất theo hợp đồng với doanh nghiệp hay mua bảo hiểm nông nghiệp giúp san sẻ thiệt hại tài chính. Cuối cùng, chiến lược đối mặt và chấp nhận rủi ro đòi hỏi người chăn nuôi phải có sự chuẩn bị về tài chính và kiến thức để xử lý khủng hoảng, chẳng hạn như có kế hoạch tiêu thụ linh hoạt hoặc giảm quy mô đàn khi thị trường bất lợi. Việc kết hợp đồng bộ các chiến lược này sẽ giúp nông hộ đứng vững trước biến động.

3.1. Chiến lược phòng tránh và giảm thiểu rủi ro tại nguồn

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong việc giảm thiểu rủi ro sản xuất. Các hộ chăn nuôi cần chủ động lựa chọn nguồn con giống uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, đã được tiêm phòng đầy đủ. Việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học như vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ, kiểm soát người và phương tiện ra vào khu chăn nuôi là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, nông dân cần nâng cao kiến thức về kỹ thuật chăn nuôi, tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine, và sử dụng thức ăn đảm bảo chất lượng. Đa dạng hóa nguồn thu nhập, không chỉ phụ thuộc vào một loại vật nuôi, cũng là một cách phòng tránh rủi ro hiệu quả, giúp cân bằng tài chính khi một trong các hoạt động gặp khó khăn.

3.2. Phương pháp chia sẻ rủi ro Liên kết sản xuất và bảo hiểm

Chia sẻ rủi ro giúp người chăn nuôi không phải đơn độc gánh chịu thiệt hại. Một trong những hình thức hiệu quả nhất là liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Bằng cách tham gia vào các hợp đồng sản xuất và tiêu thụ với doanh nghiệp, người nông dân được đảm bảo về giá cả đầu ra, được hỗ trợ kỹ thuật và vật tư đầu vào. Mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro thị trường một cách đáng kể. Bên cạnh đó, bảo hiểm nông nghiệp (BHNN), đặc biệt là bảo hiểm vật nuôi, là một công cụ tài chính quan trọng. Mặc dù việc triển khai BHNN tại Việt Nam còn nhiều thách thức, nhưng đây là một giải pháp tiềm năng giúp người chăn nuôi được bồi thường khi có dịch bệnh hoặc thiên tai xảy ra, tạo ra một tấm lưới an toàn tài chính.

IV. Bí quyết giảm thiểu rủi ro chăn nuôi từ cấp quản lý nhà nước

Để giải quyết tận gốc các rủi ro chăn nuôi gia cầm tại Bắc Giang, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Các giải pháp vĩ mô cần được triển khai đồng bộ, tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường kinh doanh thuận lợi. Trước hết, công tác quy hoạch vùng chăn nuôi cần được thực hiện quyết liệt, gắn liền với các cơ sở giết mổ tập trung và xử lý chất thải, tách biệt khu chăn nuôi ra khỏi khu dân cư để đảm bảo an toàn sinh học. Song song đó, việc tăng cường quản lý thị trường các yếu tố đầu vào là nhiệm vụ cấp bách. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ chất lượng con giống, thức ăn chăn nuôi, và thuốc thú y, xử lý nghiêm các trường hợp gian lận thương mại. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ và cung cấp thông tin cần được đẩy mạnh. Nhà nước cần xây dựng các kênh thông tin thị trường minh bạch, dự báo giá cả, cảnh báo dịch bệnh kịp thời để người dân có thể ra quyết định sản xuất phù hợp, đồng thời có các chính sách tín dụng ưu đãi để khuyến khích đầu tư vào chăn nuôi an toàn.

4.1. Vai trò của quy hoạch vùng chăn nuôi và giết mổ tập trung

Quy hoạch là giải pháp mang tính nền tảng để phát triển chăn nuôi bền vững. Việc hình thành các vùng chăn nuôi gia cầm tập trung, xa khu dân cư sẽ giúp kiểm soát dịch bệnh tốt hơn, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo điều kiện áp dụng công nghệ cao. Theo luận án, việc quy hoạch phải đi đôi với xây dựng các cơ sở giết mổ, chế biến hiện đại. Điều này không chỉ đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm mà còn giúp tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng, dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, nhà hàng, và hướng tới xuất khẩu. Thực hiện tốt công tác quy hoạch sẽ phá vỡ thế sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, vốn là nguồn gốc của nhiều rủi ro.

4.2. Tăng cường quản lý thị trường đầu vào và sản phẩm đầu ra

Sự minh bạch và chất lượng của thị trường đầu vào quyết định đến giá thành và sự an toàn của sản phẩm. Cơ quan chức năng cần siết chặt quản lý chất lượng con giốngthức ăn chăn nuôi, loại bỏ hàng giả, hàng kém chất lượng. Cần có cơ chế truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho các sản phẩm này. Đối với thị trường đầu ra, cần có các biện pháp kiểm soát gia cầm nhập lậu, chống gian lận thương mại để bảo vệ sản xuất trong nước. Đồng thời, nhà nước cần hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm gia cầm đặc trưng của Bắc Giang, như gà đồi Yên Thế, nhằm nâng cao giá trị và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

V. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro chăn nuôi gà

Luận án của Mai Thị Huyền đã sử dụng mô hình hồi quy Logit để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố cả chủ quan và khách quan đều có tác động. Về phía người chăn nuôi, các yếu tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm chăn nuôi, quy mô đàn và khả năng tiếp cận vốn có ảnh hưởng đáng kể. Những hộ có trình độ cao hơn, kinh nghiệm lâu năm thường có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn. Quy mô sản xuất càng lớn thì mức độ thiệt hại tiềm tàng khi có rủi ro càng cao, nhưng đồng thời cũng có điều kiện tốt hơn để đầu tư vào công nghệ và phòng bệnh. Về các yếu tố bên ngoài, việc tham gia vào các mô hình liên kết sản xuất và tiếp cận thông tin thị trường là những nhân tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro. Những hộ có liên kết với doanh nghiệp hoặc tham gia hợp tác xã thường có đầu ra ổn định và ít bị ép giá hơn. Điều này khẳng định rằng, để giảm rủi ro, cần có sự cải thiện đồng bộ cả về năng lực của người chăn nuôi và môi trường thể chế, chính sách hỗ trợ.

5.1. Tác động của nguồn lực hộ Vốn kinh nghiệm và lao động

Nguồn lực nội tại của hộ gia đình là yếu tố then chốt. Việc thiếu vốn khiến các hộ khó đầu tư vào chuồng trại kiên cố, mua con giống chất lượng hay áp dụng các biện pháp an toàn sinh học tốn kém. Kinh nghiệm chăn nuôi giúp nông dân nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh tật và có biện pháp xử lý kịp thời. Trình độ của chủ hộ cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu và áp dụng khoa học kỹ thuật mới. Lao động gia đình, tuy dồi dào, nhưng nếu không được đào tạo bài bản cũng là một hạn chế. Do đó, việc nâng cao năng lực cho người chăn nuôi thông qua các lớp tập huấn, đào tạo nghề là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro chăn nuôi gia cầm từ gốc.

5.2. Ảnh hưởng từ phương thức tổ chức sản xuất và liên kết

Phương thức tổ chức sản xuất có tác động mạnh mẽ đến khả năng chống chịu rủi ro. Các hộ chăn nuôi riêng lẻ, manh mún thường gặp nhiều khó khăn trong cả việc kiểm soát dịch bệnh và tiêu thụ sản phẩm. Ngược lại, những hộ tham gia vào các hình thức liên kết sản xuất, hợp tác xã có nhiều lợi thế hơn. Họ được hỗ trợ về kỹ thuật, được cung cấp vật tư đầu vào chất lượng với giá ưu đãi và quan trọng nhất là có hợp đồng bao tiêu sản phẩm đầu ra. Mối liên kết này tạo ra một cơ chế chia sẻ rủi ro giữa người nông dân và doanh nghiệp, giúp ổn định thu nhập và khuyến khích đầu tư sản xuất một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh bắc giang luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM MAI THỊ HUYỀN NGHIÊN CỨU RỦI RO TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ GIA CẦM TỈNH BẮC GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM MAI THỊ HUYỀN NGHIÊN CỨU RỦI RO TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ GIA CẦM TỈNH BẮC GIANG Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62.05 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Phạm Văn Hùng 2.TS Bùi Bằng Đoàn HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đươ ̣c trı̀nh bày trong luâ ̣n án là trung thưc̣ , khách quan và chưa từng dùng bảo vê ̣ để lấy bấ t kỳ ho ̣c vi na ̣ ̀ o. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho viê ̣c thư ̣c hiện luâ ̣n án đã đươ ̣c cám ơn, các thông tin trı́ch dẫn trong luâ ̣n án này đề u đươ ̣c chı̉ rõ nguồ n gố c. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Mai Thị Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhâ ̣n đươ ̣c sự giúp đỡ nhiê ̣t tı̀nh của của các thầy cô giáo, các cơ quan, các cấp lañ h đạo và các cá nhân. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắ c và kı́nh tro ̣ng tới tấ t cả các tâ ̣p thể , cá nhân đã ta ̣o điề u kiê ̣n giúp đỡ tôi trong suố t quá trı̀nh nghiên cứu.

Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biế t ơn sâu sắ c tới tâ ̣p thể giảng viên hướng dẫn: PGS. Phạm Văn Hùng, PGS. Bùi Bằng Đoàn, Học viện Nông nghiệp Viê ̣t Nam, các thầy trư ̣c tiế p hướng dẫn tôi rất tâ ̣n tı̀nh chu đáo, kip̣ thời trong suố t quá trı̀nh nghiên cứu và hoàn thành luâ ̣n án. Tôi xin trân tro ̣ng cảm ơn Ban Giám đốc Ho ̣c viê ̣n Nông nghiê ̣p Viê ̣t Nam, Ban Chủ nhiê ̣m Khoa Kinh tế và Phát triể n nông thôn, Bô ̣ môn Phân tı́ch đinh ̣ lươ ̣ng cùng toàn thể các thầy, cô giáo thuộc Khoa Kinh tế và Phát triể n nông thôn, các đơn vị chức năng thuộc Ho ̣c viê ̣n Nông nghiê ̣p Viê ̣t Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thiện luận án.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiê ̣u, trường Đại học Nông-Lâm Bắc Giang đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Cục Chăn nuôi, Cục Thú y, Cục Thống kê, các sở, ban, ngành của tỉnh Bắc Giang, UBND huyện Yên Thế, Hiệp Hòa, Việt Yên đã ta ̣o điều kiện và nhiê ̣t tı̀nh giúp đỡ tôi trong viê ̣c thu thâ ̣p thông tin phu ̣c vu ̣ đề tài luâ ̣n án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn đồ ng nghiê ̣p, ba ̣n bè, người thân trong gia đı̀nh đã tạo điều kiện, đô ̣ng viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trı̀nh ho ̣c tâ ̣p, nghiên cứu và hoàn thành đề tài này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Mai Thị Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các từ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ.

ix Danh mục đồ thị. ix Danh mục các hộp. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Đóng góp mới của đề tài. Cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Cơ sở lý luận về rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Chăn nuôi gia cầm và rủi ro trong chăn nuôi gia cầ m.

Giảm thiểu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầ m. Nội dung nghiên cứu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm của các hộ nông dân. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Thực tiễn về rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm.

Rủi ro trong chăn nuôi gia cầm trong khu vực và trên thế giới. Rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm giảm thiểu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Các nghiên cứu liên quan đến rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm.

Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điề u kiê ̣n tư ̣ nhiên tı̉nh Bắ c Giang. Điều kiện kinh tế-xã hội.

Đánh giá chung. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích của đề tài.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu, thông tin. Thu thâ ̣p dữ liê ̣u và tài liệu thứ cấ p. Thu thập dữ liê ̣u sơ cấp.

Phương pháp xử lý số liệu và tổng hợp dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu, thông tin. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp thống kê so sánh.

Phương pháp kiểm định phi tham số. Hồi qui với mô hình Logit. Phương pháp cho điểm và xếp hạng rủi ro. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Các chı̉ tiêu phản ánh thực tra ̣ng chăn nuôi gia cầ m của hô ̣ nông dân. Các chı̉ tiêu phản ánh thực tra ̣ng rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầ m. Các chı̉ tiêu phản ánh quản lý rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầ m. Thực trang rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang.

Sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang và các điểm nghiên cứu. Tổng quan tình hình sản xuất và tiêu thụ gia cầ m tı̉nh Bắ c Giang. Chăn nuôi gia cầ m ở các huyê ̣n nghiên cứu. Kế t quả chăn nuôi gia cầ m của hô ̣.

Thực trạng rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang. Phân loại rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Thiệt hại do rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang. Quản lý, ứng xử với rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầ m trên điạ bàn tın̉ h Bắ c Giang.

Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang. Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm. Căn cứ đề xuất định hướng giải pháp. Bố i cảnh về rủi ro trong chăn nuôi gia cầ m.

Quan điểm và định hướng giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi gia cầ m tỉnh Bắc Giang. Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong sản xuất và tiêu thụ gia cầm tỉnh Bắc Giang. Các giải pháp đối với hộ nông dân. Giải pháp đối với cơ quan quản lý của Nhà nước.

Kết luận và kiến nghị. 150 Danh mục công trình đã công bố. 151 Tài liệu tham khảo. 161 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) ATSH An toàn sinh học ATTP An toàn thực phẩ m BHNN Bảo hiểm nông nghiệp BHVN Bảo hiểm vật nuôi BQ Bình quân BVMT Bảo vệ môi trường CNGC Chăn nuôi gia cầm ĐVT Đơn vị tính EU Liên minh châu Âu (European Union) FAO Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hiệp quốc FTA Hiê ̣p đinh ̣ Thương ma ̣i tư ̣ do (Free-Trade Agreement) HACCP Quy trình phân tı́ch nguy cơ và các điể m kiểm soát tới ha ̣n (Hazard Analysis anh Critical Control Points) IPSARD Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn KHKT Khoa học kỹ thuật NN và PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NN Nông nghiệp OECD Tổ chức hơ ̣p tác kinh tế và phát triể n PTNT Phát triển nông thôn QLRR Quản lý rủi ro SX Sản xuất SXNN Sản xuất nông nghiệp TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân TPP Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement) Trđ Triệu đồng VietGAHP Thực hành chăn nuôi tốt theo chuẩn Việt Nam (Vietnamese Good Animal Husbandry Practices) WTO Tổ chức Thương ma ̣i thế giới (World Trade Organization) vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.

Rủi ro trong chăn nuôi và lợi ích của chăn nuôi theo hợp đồng. Các chiến lược quản lý rủi ro trong nông nghiệp và chăn nuôi gia cầm. Thiê ̣t ha ̣i do dich ̣ bệnh cúm gia cầm ở Việt Nam. Dung lượng mẫu thu thập số liệu, thông tin của hô ̣ chăn nuôi.

Quy mô đàn gia cầm tỉnh Bắc Giang (2010-2015). Đàn gia cầm theo nhóm hộ tı̉nh Bắc Giang (2010-2015). Kế t quả tiêu thu ̣ mô ̣t số sản phẩ m gia cầ m của tı̉nh Bắc Giang (2010-2015). Giá tri chăn ̣ nuôi gia cầ m tỉnh Bắc Giang (2010-2015).

Qui mô đàn gia cầm ở các huyê ̣n tı̉nh Bắ c Giang (2010-2015). Tình hình chăn nuôi gà thịt của các hộ tỉnh Bắc Giang. Tình hình chăn nuôi vịt thịt của các hộ tỉnh Bắc Giang. Kế t quả chăn nuôi gà thiṭ theo nhóm hộ.

Kế t quả chăn nuôi viṭ thiṭ theo nhóm hô ̣. Tỷ lê ̣ hô ̣ có gà mắ c bê ̣nh chính theo huyện (2013-2015). Tỷ lê ̣ hô ̣ chăn nuôi có viṭ mắ c bê ̣nh (2013-2015). Tỷ lê ̣ các nhóm hô ̣ có gà thiṭ bị mắ c bê ̣nh.

Tỷ lê ̣ các nhóm hô ̣ theo quy mô có viṭ thịt bị mắ c bê ̣nh. Đánh giá của hộ về thiệt hại do con giố ng gia cầm. Tỷ lê ̣ hô ̣ áp dụng kỹ thuật trong phòng bệnh gia cầ m. Biến động về chỉ số giá mua thức ăn chăn nuôi gia cầm của các nông hộ tỉnh Bắc Giang (2013-2015).

Biến động về chỉ số giá bán sản phẩm gia cầm của các nông hộ (2013-2015). Ảnh hưởng dich ̣ bê ̣nh đế n tiêu thu ̣ sản phẩ m gia cầ m. Thiê ̣t ha ̣i do gà bị chết và thuốc thú y tăng thêm. Thiê ̣t ha ̣i do vịt bị chết và thuốc thú y tăng thêm.

Tỷ lệ gia cầm thương phẩ m chế t bı̀nh quân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ