Tổng quan luận án
Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Globocan 2020, ung thư dạ dày đứng thứ 5 về tỷ lệ mắc mới trên toàn cầu với 1.089.103 ca và đứng thứ 3 về tỷ lệ tử vong do ung thư với 768.793 ca (tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 23,17/100.000 dân). Tại Việt Nam, bệnh đứng hàng thứ 4 về tỷ lệ mắc trong các bệnh ung thư với 17.906 ca mắc mới và 14.615 trường hợp tử vong (tỷ lệ mắc là 24,64/100.000 dân). Trong thực hành lâm sàng, phần lớn người bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, đòi hỏi phải phối hợp điều trị đa mô thức gồm phẫu thuật triệt căn và hóa trị toàn thân nhằm kéo dài thời gian sống thêm và giảm thiểu nguy cơ tái phát.
Bên cạnh đó, quá trình già hóa dân số tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng. Năm 2017, người cao tuổi chiếm 11% dân số (khoảng 10,6 triệu người), dự kiến đạt 17,5% vào năm 2030 và 28% vào năm 2050, cùng tuổi thọ trung bình đạt 73,7 tuổi vào năm 2021. Người cao tuổi có sự suy giảm sinh lý đa cơ quan và thường kèm theo nhiều bệnh lý mạn tính (ở tuổi 60 có khoảng 50% mắc 1–2 bệnh mạn tính, ở tuổi 80 có 50% mắc 3 bệnh mạn tính). Việc chỉ định phẫu thuật kết hợp hóa trị ở đối tượng này gặp nhiều thách thức về mặt an toàn và độc tính. Mặc dù phác đồ EOX (Epirubicin, Oxaliplatin, Capecitabine) đã được Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN) và Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo, đồng thời được Bảo hiểm Y tế chi trả toàn bộ chi phí, nhưng tại Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phác đồ này trên bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi.
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Lê Thành Trung, chuyên ngành Ung thư (mã số: 9720108), thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Hữu Nghị tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023, tập trung giải quyết khoảng trống thực tiễn này với hai mục tiêu cụ thể:
- Nhận xét đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi được cắt dạ dày triệt căn kèm điều trị hóa chất phác đồ EOX sau mổ tại Bệnh viện K và Bệnh viện E.
- Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật và hóa chất phác đồ EOX ở nhóm bệnh nhân này.
Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới và Pháp lệnh Người cao tuổi Việt Nam) mắc ung thư dạ dày được chỉ định phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn và tiếp tục điều trị bổ trợ bằng phác đồ EOX sau phẫu thuật tại Bệnh viện K và Bệnh viện E.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu dịch tễ học, chẩn đoán, phân loại và phác đồ điều trị ung thư dạ dày trên thế giới và tại Việt Nam:
- Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Arnold và cộng sự đã công bố các dự báo về xu hướng thay đổi dịch tễ học ung thư dạ dày trên 34 quốc gia đến năm 2035. Các yếu tố sinh bệnh học then chốt được xác định bao gồm nhiễm Helicobacter pylori (làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến khoảng 6 lần), chế độ ăn nhiều muối, hợp chất nitroso, béo phì, hút thuốc lá (phân tích gộp 42 nghiên cứu chỉ ra mức tăng nguy cơ 1,53 lần), phơi nhiễm nghề nghiệp (khai thác than, thiếc, cao su), tiền sử phẫu thuật dạ dày, tiền sử xạ trị vùng bụng và nhiễm virus Epstein-Barr (EBV chiếm từ 5% đến 10% các ca ung thư dạ dày toàn cầu).
- Tiến bộ trong chẩn đoán và phân loại: Tác giả phân tích các hệ thống phân loại đại thể của Borrmann (1926) và Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Nhật Bản; phân loại vi thể theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2010); hệ thống phân loại giai đoạn TNM ấn bản 8 của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC 2017). Về sinh học phân tử, luận án tổng quan các dấu ấn then chốt gồm khuếch đại gen ERBB2 / thụ thể HER2 (IHC, FISH/ISH), tính bất ổn định vi vệ tinh (MSI) và khiếm khuyết sửa chữa ghép cặp sai (MMR: MLH1, MSH2, MSH6, PMS2), thụ thể ức chế chốt kiểm soát miễn dịch PD-L1 (tính điểm CPS) và sinh thiết lỏng (ctDNA).
- Kỹ thuật phẫu thuật và nạo vét hạch: Lịch sử phẫu thuật dạ dày từ Jean Cruveilhier, Theodor Billroth (Billroth I năm 1881, Billroth II năm 1885), Polya, Hofmeister-Finsterer, Roux-en-Y đến các hướng dẫn chuẩn hóa của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản năm 2018 về nạo vét hạch D2. Về phẫu thuật ít xâm lấn, luận án dẫn chứng các thử nghiệm JCOG 0703-0912 tại Nhật Bản, KLASS tại Hàn Quốc, JLSSG 0901, nghiên cứu của Chen và cộng sự trên 2.519 bệnh nhân chứng minh tính an toàn của phẫu thuật nội soi, và nghiên cứu của M. H. Hyun cùng cộng sự trên 7.200 bệnh nhân so sánh phẫu thuật nội soi, mổ mở và phẫu thuật bằng rô-bốt. Về tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật, các nghiên cứu của Degiuli M., Catarci M., và Mabula Joseb cho thấy tỷ lệ tử vong đã giảm từ 5–16% xuống dưới 1% ở các trung tâm chuyên khoa.
- Hóa trị bổ trợ và chu phẫu: Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III quốc tế khẳng định vai trò của hóa trị chu phẫu và bổ trợ: thử nghiệm MAGIC (phác đồ ECF), thử nghiệm FLOT4 của Al-Batran và cộng sự trên 716 bệnh nhân (phác đồ FLOT đạt thời gian sống thêm toàn bộ 50 tháng so với 35 tháng của ECF, HR = 0,77), thử nghiệm CRITICS trên 788 bệnh nhân so sánh hóa trị chu phẫu với hóa xạ trị sau mổ (thời gian sống thêm 5 năm là 58% so với 46%, HR = 1,62), thử nghiệm REAL-2 (2008) chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phác đồ EOX thay thế cho ECF, cùng thử nghiệm CLASSIC (Capecitabine kết hợp Oxaliplatin) và các nghiên cứu sử dụng S-1 tại châu Á.
- Vị trí của luận án: Điểm cốt lõi mà luận án hướng tới là xác định rõ mức độ an toàn, phổ độc tính và hiệu quả sống thêm thực tế của sự phối hợp phẫu thuật triệt căn với hóa trị phác đồ EOX trên đối tượng người cao tuổi Việt Nam – nhóm bệnh nhân vốn có nhiều hạn chế về thể trạng và chức năng sinh lý nhưng chưa được khảo sát đầy đủ trong các công trình trong nước trước đây.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại
- Tiêu chuẩn người cao tuổi: Người từ 60 tuổi trở lên theo định nghĩa của WHO và Pháp lệnh Người cao tuổi năm 2000 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
- Phân loại giai đoạn bệnh: Áp dụng hệ thống phân loại TNM của AJCC ấn bản 8 (2017).
- Phân loại giải phẫu bệnh: Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2010) và phân loại đại thể theo Borrmann.
- Quy chuẩn phẫu thuật: Cắt dạ dày triệt căn (diện cắt trên khối u: tối thiểu 2 cm với T1b, 3 cm với T2, 5 cm với T3–T4) kết hợp nạo vét hạch D2 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản (JGCA 2018).
- Đánh giá độc tính hóa chất: Đánh giá mức độ độc tính trên huyết học, chức năng gan, thận và các biểu hiện lâm sàng theo thang phân độ tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
| Thành phần thuốc trong phác đồ EOX |
Liều dùng và đường dùng |
Thời gian và chu kỳ |
| Epirubicin |
$50\text{ mg/m}^2$ da, truyền tĩnh mạch |
Ngày 1 |
| Oxaliplatin |
$130\text{ mg/m}^2$ da, truyền tĩnh mạch |
Ngày 1 |
| Capecitabine |
$625\text{ mg/m}^2$ da, uống 2 lần/ngày |
Ngày 1 đến ngày 21 |
| Chu kỳ điều trị |
Lặp lại mỗi 21 ngày |
Tổng cộng 6 chu kỳ (đảm bảo liều $\ge 85%$) |
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng mô tả, theo dõi dọc, kết hợp hồi cứu và tiến cứu.
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện K và Bệnh viện E.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Bệnh nhân ung thư dạ dày từ 60 tuổi trở lên, có chẩn đoán mô bệnh học xác định, được phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn và điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ EOX sau mổ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật triệt căn hoặc hóa trị, bệnh nhân mắc ung thư thứ hai, từ chối điều trị hóa chất hoặc không tuân thủ theo dõi.
- Thu thập và phân tích dữ liệu: Ghi nhận các biến số về nhân khẩu học, bệnh mắc kèm, triệu chứng khởi phát, hình ảnh nội soi, dấu ấn ung bướu (CEA, CA 19-9, CA 72-4), hình ảnh chụp cắt lớp vi tính và siêu âm; các thông số phẫu thuật (loại phẫu thuật, thời gian mổ, tai biến, số ngày nằm viện); kết quả giải phẫu bệnh sau mổ; độc tính qua từng chu kỳ hóa trị; thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh (PFS) được ước lượng bằng phương pháp Kaplan-Meier.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 trình bày chi tiết và hệ thống hóa lý thuyết về ung thư dạ dày trên các phương diện:
- Dịch tễ học và sinh bệnh học: Phân tích dữ liệu Globocan 2020 và các nghiên cứu của Arnold; các yếu tố nguy cơ nội sinh và ngoại sinh bao gồm H. pylori, thói quen ăn uống, đột biến gen và phơi nhiễm môi trường.
- Mô bệnh học và sinh học phân tử: Mô tả chi tiết các phân loại vi thể của WHO (2010) gồm ung thư biểu mô tuyến ống, tuyến nhú, tuyến nhầy (khi thành phần nhầy ngoại bào chiếm $>50%$), ung thư biểu mô kém kết dính (bao gồm thể tế bào nhẫn và các biến thể) và thể hỗn hợp liên quan đến đột biến gen CDH1. Phân tích các dấu ấn sinh học hiện đại phục vụ điều trị đích và miễn dịch: thụ thể HER2 (tiêu chuẩn dương tính IHC 3+ hoặc IHC 2+ kèm ISH/FISH dương tính với tỷ lệ ERBB2:CEP17 $\ge 2$ hoặc bản sao gen $\ge 6$), trạng thái MSI/MMR, PD-L1 (điểm CPS $\ge 1$), sinh thiết lỏng (ctDNA) và vai trò của virus Epstein-Barr.
- Chẩn đoán và phân loại giai đoạn: Đánh giá giá trị của nội soi dạ dày ống mềm kết hợp sinh thiết (lấy 6–8 mảnh rìa tổn thương), chụp cắt lớp vi tính (phát hiện hạch $\ge 5\text{ mm}$), siêu âm ổ bụng, siêu âm nội soi (độ chính xác với T là 71–92%, với N là 77–95%), PET-CT và các chất chỉ điểm sinh học (CEA, CA 19-9, CA 72-4). Trình bày bảng phân loại TNM và giai đoạn ung thư dạ dày theo AJCC 2017.
- Điều trị ung thư dạ dày: Chi tiết hóa chỉ định theo giai đoạn bệnh:
- Giai đoạn Ia: Cắt u qua nội soi (EMR/ESD) cho tổn thương $< 2\text{ cm}$, biệt hóa cao, không loét.
- Giai đoạn Ib–III: Phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn kết hợp nạo vét hạch D2 theo tiêu chuẩn Nhật Bản (bảng phân loại trạm hạch cho từng phương pháp cắt toàn bộ, cắt bán phần cực dưới, cắt bảo tồn môn vị, cắt bán phần cực trên), kết hợp các kiểu tái lập lưu thông tiêu hóa (Billroth I, Billroth II, Roux-en-Y, Longmire, Double tract).
- Phẫu thuật nội soi và phẫu thuật rô-bốt.
- Hóa trị chu phẫu và bổ trợ sau phẫu thuật: Tổng hợp các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng MAGIC, FLOT4, CRITICS, REAL-2.
- Đặc điểm điều trị ở người cao tuổi: Phân tích dược động học, dược lực học, cơ chế tác dụng và độc tính của 3 loại hóa chất trong phác đồ EOX (Epirubicin, Oxaliplatin, Capecitabine) trên nền sinh lý suy giảm chức năng gan, thận, tủy xương và hệ tim mạch của người bệnh cao tuổi.
| Phân loại trạm hạch D2 theo JGCA 2018 |
Các nhóm hạch cần nạo vét |
| Cắt toàn bộ dạ dày |
Nhóm 1, 2, 3, 4sa, 4sb, 4d, 5, 6, 7 (D1) cộng thêm nhóm 8a, 9, 11p, 11d, 12a (D2). Nếu u xâm lấn thực quản nạo thêm 19, 20, 110, 111. |
| Cắt bán phần dạ dày đoạn xa |
Nhóm 1, 3, 4sb, 4d, 5, 6, 7 (D1) cộng thêm nhóm 8a, 9, 11p, 12a (D2). |
| Cắt dạ dày bảo tồn môn vị |
Nhóm 1, 3, 4sb, 4d, 6, 7 (D1) cộng thêm nhóm 8a, 9 (D1+). |
| Cắt bán phần dạ dày đoạn gần |
Nhóm 1, 2, 3a, 4sa, 4sb, 7 (D1) cộng thêm nhóm 8a, 9, 11p (D1+). Nếu u xâm lấn thực quản vét thêm nhóm 110*. |
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương này trình bày cụ thể quy trình tổ chức nghiên cứu thực chứng:
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Bệnh nhân $\ge 60$ tuổi được chẩn đoán xác định ung thư biểu mô dạ dày nguyên phát; được phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn (đảm bảo diện cắt R0, nạo vét hạch D2); có chỉ định và hoàn thành hóa trị bổ trợ phác đồ EOX sau mổ; có đầy đủ hồ sơ bệnh án và dữ liệu theo dõi định kỳ tại Bệnh viện K và Bệnh viện E.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Ung thư dạ dày tái phát hoặc đã di căn xa trước mổ (giai đoạn IV); không phẫu thuật triệt căn được (diện cắt R1, R2); có chống chỉ định hóa trị (suy tim nặng, suy gan, suy thận nặng); hoặc mắc kèm các bệnh ung thư khác.
- Các bước tiến hành và kỹ thuật thu thập: Thu thập số liệu lâm sàng, tiền sử bệnh mạn tính (đặc biệt là bệnh lý tim mạch, huyết áp), xét nghiệm huyết học, sinh hóa máu, nồng độ tumor marker trước mổ. Đánh giá chi tiết biên bản phẫu thuật (vị trí tổn thương, phương pháp cắt dạ dày, phương pháp phục hồi lưu thông, thời gian mổ, lượng máu mất, biến chứng chu phẫu, số ngày nằm viện). Đánh giá kết quả mô bệnh học sau mổ theo AJCC 2017.
- Quy trình điều trị hóa chất: Bắt đầu hóa trị sau mổ từ 3 đến 6 tuần khi thể trạng bệnh nhân hồi phục. Áp dụng phác đồ EOX 6 chu kỳ (chu kỳ 21 ngày). Đánh giá độc tính trước mỗi chu kỳ điều trị dựa trên xét nghiệm công thức máu, men gan (GOT, GPT), chức năng thận và thăm khám lâm sàng (hội chứng bàn tay - bàn chân, buồn nôn, tiêu chảy, độc tính thần kinh ngoại vi).
- Phương pháp xử lý số liệu và đạo đức nghiên cứu: Xử lý dữ liệu bằng các phần mềm thống kê y học chuyên dụng; tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn. Ước tính xác suất sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không bệnh (PFS) theo phương pháp Kaplan-Meier, kiểm định sự khác biệt bằng Log-rank test. Đề tài được thông qua hội đồng đạo đức nghiên cứu y sinh học.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày toàn bộ các số liệu thu được từ mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện K và Bệnh viện E theo cấu trúc phân tích:
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:
- Phân bố theo nhóm tuổi, giới tính; thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện.
- Tỷ lệ và cơ cấu bệnh lý mắc kèm ở người cao tuổi, trong đó nổi bật là các bệnh lý tim mạch và tăng huyết áp.
- Tần suất các triệu chứng lâm sàng: đau vùng thượng vị, gầy sút cân, thiếu máu, chán ăn, buồn nôn.
- Kết quả nội soi dạ dày ống mềm: vị trí tổn thương (hang vị, thân vị, tâm vị, bờ cong nhỏ), hình thái tổn thương theo Borrmann.
- Các chỉ số cận lâm sàng trước mổ: huyết học (nồng độ huyết sắc tố, số lượng bạch cầu, tiểu cầu), sinh hóa máu và tỷ lệ tăng của các chất chỉ điểm khối u (CEA, CA 19-9, CA 72-4).
- Đặc điểm hình ảnh trên siêu âm ổ bụng và chụp cắt lớp vi tính (đánh giá mức độ xâm lấn thành dạ dày và tình trạng hạch nghi ngờ trước mổ).
- Kết quả điều trị phẫu thuật:
- Đặc điểm tổn thương dạ dày ghi nhận trong mổ; phân bố phương pháp phẫu thuật (cắt bán phần đoạn xa, cắt toàn bộ dạ dày) và phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa.
- Thời gian phẫu thuật trung bình; lượng máu mất và tỷ lệ truyền máu trong mổ; các tai biến và biến chứng sớm sau mổ; số ngày nằm viện sau phẫu thuật.
- Kết quả giải phẫu bệnh lý sau mổ: phân loại mô bệnh học theo WHO (thể biểu mô tuyến ống, tuyến nhú, tuyến nhầy, tế bào nhẫn, thể hỗn hợp), mức độ biệt hóa; phân loại giai đoạn bệnh TNM sau mổ theo AJCC 2017 (T, N và giai đoạn IIA, IIB, IIIA, IIIB, IIIC).
- Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh với nhóm tuổi và giới tính.
- Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ phác đồ EOX và độc tính:
- Liều lượng hóa chất thực tế điều trị (tỷ lệ bệnh nhân duy trì liều $\ge 85%$, số chu kỳ hoàn thành, tỷ lệ phải giảm liều hoặc chuyển phác đồ).
- Độc tính trên hệ tạo máu qua từng chu kỳ và chung qua 6 chu kỳ: mức độ giảm huyết sắc tố, giảm bạch cầu chung, giảm bạch cầu hạt trung tính và giảm tiểu cầu (phân độ 1 đến 4 theo tiêu chuẩn WHO).
- Độc tính trên chức năng gan - thận: mức độ tăng men gan (GOT, GPT) và thay đổi chức năng thận qua 6 chu kỳ.
- Độc tính lâm sàng: tỷ lệ và mức độ của triệu chứng chán ăn, buồn nôn/nôn, tiêu chảy, hội chứng bàn tay - bàn chân và độc tính thần kinh ngoại vi (tê bì đầu chi do Oxaliplatin).
- Kết quả sống thêm sau điều trị phối hợp:
- Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không bệnh (PFS) theo các mốc 1 năm, 2 năm, 3 năm, 5 năm được biểu diễn bằng đường cong Kaplan-Meier.
- Phân tích mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các yếu tố: nhóm tuổi, giới tính, bệnh tim mạch mắc kèm, tình trạng thiếu máu trước mổ, mức độ gầy sút cân, thời gian mổ, kích thước khối u, giai đoạn bệnh (AJCC 2017) và số đợt hóa chất hoàn thành (so sánh nhóm hoàn thành đủ 6 chu kỳ với nhóm không hoàn thành đủ 6 chu kỳ).
CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
Chương 4 biện luận và đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Về đặc điểm bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư dạ dày: Bàn luận về tính chất âm thầm của bệnh ở người già, khoảng thời gian trễ từ khi khởi phát triệu chứng đến lúc được chẩn đoán; ảnh hưởng của các bệnh lý nội khoa kết hợp (như tăng huyết áp, bệnh mạch vành) đến việc lựa chọn chiến lược điều trị và chuẩn bị chu phẫu.
- Về giá trị chẩn đoán của các phương tiện cận lâm sàng: Đánh giá vai trò của nội soi ống mềm kết hợp sinh thiết nhiều mảnh, độ nhạy của chụp cắt lớp vi tính trong đánh giá giai đoạn trước mổ ở người cao tuổi, và ý nghĩa tiên lượng của các chất chỉ điểm sinh học (CEA, CA 19-9, CA 72-4).
- Về phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn ở người cao tuổi: Phân tích tính khả thi và độ an toàn của phẫu thuật cắt dạ dày diện cắt rộng kết hợp nạo vét hạch D2; đối chiếu thời gian mổ, lượng máu mất, tai biến chu phẫu và thời gian nằm viện sau mổ với các nghiên cứu trong nước của các tác giả phẫu thuật tiêu hóa và các thử nghiệm lâm sàng quốc tế (Đông Á và phương Tây). Bàn luận về tỷ lệ tử vong chu phẫu thấp, chứng minh người cao tuổi hoàn toàn có thể dung nạp tốt phẫu thuật triệt căn nếu được chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Về tính dung nạp và độc tính của phác đồ EOX sau mổ: Biện luận về các tác dụng không mong muốn của phác đồ EOX trên nhóm bệnh nhân cao tuổi. Đa số độc tính trên hệ tạo máu (giảm bạch cầu, thiếu máu) và độc tính đường tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy), hội chứng bàn tay - bàn chân ở mức độ nhẹ và vừa (độ 1, độ 2), có thể kiểm soát tốt bằng điều trị nâng đỡ và điều chỉnh liều kịp thời mà không gây tử vong do độc tính hóa chất. So sánh ưu điểm về tính tiện lợi và giảm thiểu độc tính của EOX (sử dụng Capecitabine đường uống thay thế cho truyền liên tục 5-FU và Oxaliplatin thay thế Cisplatin) so với phác đồ ECF hoặc DCX cổ điển.
- Về kết quả sống thêm và các yếu tố tiên lượng: Khẳng định hiệu quả của phương thức phối hợp phẫu thuật triệt căn với hóa trị EOX trong việc cải thiện sống thêm cho bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi; phân tích các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến OS và PFS như giai đoạn bệnh TNM, mức độ di căn hạch, thể trạng dinh dưỡng và việc hoàn thành đủ số chu kỳ hóa chất theo phác đồ.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới của luận án
- Về mặt lý luận và khoa học: Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học chuyên biệt về ung thư dạ dày ở người cao tuổi tại Việt Nam. Công trình làm sáng tỏ khả năng dung nạp phẫu thuật triệt căn (cắt dạ dày kèm nạo vét hạch D2) và hóa trị bổ trợ đa chất ở bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên.
- Về mặt thực tiễn lâm sàng: Luận án chứng minh tính khả thi, độ an toàn và hiệu quả sống thêm của phác đồ hóa chất EOX sau phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn ở người cao tuổi. Phác đồ này có độc tính nằm trong giới hạn kiểm soát được, thuận tiện trong sử dụng (nhờ dạng uống của Capecitabine) và phù hợp với điều kiện chi trả của Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực tế quan trọng để các bác sĩ ung bướu tự tin chỉ định điều trị đa mô thức cho người bệnh cao tuổi thay vì ngần ngại do lo ngại tuổi tác.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Cần tăng cường sàng lọc, chẩn đoán sớm ung thư dạ dày ở người cao tuổi khi xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa không đặc hiệu hoặc có bệnh lý nền mạn tính.
- Chỉ định phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn kết hợp vét hạch D2 cho bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi giai đoạn tiến triển tại chỗ khi thể trạng cho phép.
- Áp dụng phác đồ hóa chất EOX bổ trợ sau mổ cho bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi có giai đoạn bệnh phù hợp, đồng thời cần theo dõi sát các độc tính huyết học, thần kinh ngoại vi và tiêu hóa trong suốt 6 chu kỳ điều trị để điều chỉnh liều thích hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên nhóm đối tượng bệnh nhân được chọn lọc có đủ điều kiện thể trạng để trải qua cả phẫu thuật triệt căn lẫn hóa trị sau mổ tại hai bệnh viện tuyến trung ương (Bệnh viện K và Bệnh viện E), do đó chưa phản ánh toàn bộ bức tranh điều trị ở những bệnh nhân cao tuổi có thể trạng suy kiệt nặng hoặc có nhiều bệnh lý phối hợp chống chỉ định can thiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các thử nghiệm can thiệp đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; nghiên cứu sâu hơn về mối liên quan giữa các dấu ấn sinh học phân tử (HER2, MSI/MMR, PD-L1, đột biến gen) với đáp ứng hóa trị và miễn dịch ở phân nhóm bệnh nhân cao tuổi; đồng thời đánh giá chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân sau điều trị phối hợp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho nhiều nhóm đối tượng trong ngành y tế:
- Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Ngoại khoa Tiêu hóa: Cung cấp cơ sở thực tế về kỹ thuật phẫu thuật, quy trình quản lý chu phẫu và phác đồ hóa trị bổ trợ EOX an toàn, hiệu quả cho bệnh nhân ung thư dạ dày cao tuổi.
- Học viên sau đại học, Nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp phẫu thuật và hóa trị trong ung thư biểu mô đường tiêu hóa, cũng như cách ứng dụng các bảng phân loại quốc tế (AJCC 8th, JGCA 2018, WHO 2010).
- Các nhà quản lý y tế và chính sách bảo hiểm: Cung cấp dữ liệu đánh giá hiệu quả kinh tế y tế và tính khả dụng của phác đồ EOX trong danh mục thuốc được Bảo hiểm Y tế chi trả toàn bộ, phục vụ việc xây dựng hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng nghiên cứu trong luận án được xác định theo tiêu chuẩn độ tuổi nào?
Bệnh nhân trong nghiên cứu là người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Pháp lệnh Người cao tuổi năm 2000 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
2. Phác đồ hóa chất EOX gồm những loại thuốc nào và liều dùng ra sao?
Phác đồ EOX gồm 3 thuốc: Epirubicin ($50\text{ mg/m}^2$ da truyền tĩnh mạch ngày 1), Oxaliplatin ($130\text{ mg/m}^2$ da truyền tĩnh mạch ngày 1) và Capecitabine ($625\text{ mg/m}^2$ da uống 2 lần/ngày từ ngày 1 đến ngày 21). Chu kỳ điều trị là 21 ngày, thực hiện tổng cộng 6 chu kỳ.
3. Tiêu chuẩn phẫu thuật triệt căn được áp dụng trong nghiên cứu là gì?
Tiêu chuẩn phẫu thuật bao gồm cắt dạ dày với diện cắt an toàn (cách u tối thiểu 2 cm với T1b, 3 cm với T2, 5 cm với T3–T4) kết hợp nạo vét hạch D2 theo khuyến cáo của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản (JGCA 2018).
4. Vì sao phác đồ EOX lại được ưu tiên lựa chọn cho người cao tuổi trong nghiên cứu này?
Phác đồ EOX được NCCN và Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo với ưu điểm ít tác dụng không mong muốn hơn so với các phác đồ chứa Cisplatin hoặc Docetaxel (như DCX hay ECX), thuận tiện sử dụng đường uống với Capecitabine, phù hợp với thể trạng người cao tuổi và được Bảo hiểm Y tế chi trả toàn bộ chi phí.
5. Các độc tính chính của phác đồ EOX được ghi nhận và theo dõi trong luận án là gì?
Các độc tính chính gồm độc tính trên hệ tạo máu (giảm huyết sắc tố, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu), độc tính chức năng gan (men GOT, GPT), chức năng thận và độc tính lâm sàng (chán ăn, buồn nôn/nôn, tiêu chảy, hội chứng bàn tay - bàn chân, và độc tính thần kinh ngoại vi do Oxaliplatin).
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Lê Thành Trung đã đánh giá một cách khoa học và hệ thống về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng như kết quả điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi bằng phẫu thuật triệt căn kết hợp hóa chất bổ trợ phác đồ EOX tại Bệnh viện K và Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu khẳng định phẫu thuật cắt dạ dày nạo vét hạch D2 phối hợp phác đồ EOX là phương pháp điều trị an toàn, có khả năng dung nạp tốt và mang lại hiệu quả cải thiện thời gian sống thêm rõ rệt cho bệnh nhân cao tuổi. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng, đóng góp vào việc chuẩn hóa chiến lược điều trị đa mô thức ung thư dạ dày ở đối tượng người cao tuổi tại Việt Nam.