Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" do nghiên cứu sinh Lê Tuấn Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đinh Quang Trung và PGS.TS Nguyễn Thị Huế tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2020), chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu (Mã số: 9210221), là một công trình tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu sân khấu truyền thống Việt Nam. Luận án đặt trong bối cảnh giao lưu, tiếp biến văn hóa sâu rộng, khi nghệ thuật Chèo – loại hình kịch hát dân gian bắt nguồn từ đồng bằng châu thổ Bắc Bộ – đối diện với nguy cơ xói mòn bản sắc trước những trào lưu cách tân lai tạp của tư duy kịch nghệ phương Tây qua các giai đoạn: Kịch dân ca chèo (1955–1960), Kịch Chèo 5 hồi theo hệ thống Stanislavski (từ 1960 đến cuối thế kỷ XX), Kịch Chèo opera (thập niên 1960), và Chèo cải tiến / Kịch hát mới (thập niên 1980).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Mặc dù các nhà lý luận đầu ngành như Hà Văn Cầu, Trần Bảng, Trần Việt Ngữ, Nguyễn Thị Nhung đã chỉ ra những sai lầm khi áp đặt mô hình kịch nói phương Tây vào Chèo, nhưng giới học thuật vẫn thiếu vắng một công trình lý luận hệ thống hóa phương pháp sáng tác kịch bản của một tác gia cụ thể có khả năng giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn cấu trúc truyền thống và đổi mới hiện đại. Tác gia - Tiến sĩ Trần Đình Ngôn, người sở hữu gia tài đồ sộ với hơn 100 kịch bản được dàn dựng, được trao tặng Giải thưởng Nhà nước (cụm tác phẩm Chiếc nón bài thơ, Nước mắt Vua Đinh, Côn Sơn hiền sĩ) và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (2017), chính là một hiện tượng điển hình cần được giải mã trên bình diện thi pháp học sân khấu và lý thuyết biến đổi văn hóa.

Luận án tập trung giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu trung tâm (RQ1): Trần Đình Ngôn đã kế thừa và biến đổi các nguyên tắc cơ bản của Chèo truyền thống như thế nào về mặt cấu trúc kịch bản, phương pháp xây dựng nhân vật, ngôn ngữ văn chương và làn điệu âm nhạc để đạt được những thành tựu mang tính bước ngoặt?
  • Câu hỏi nhánh (RQ2): Sự tiến triển trong thi pháp kịch bản của Trần Đình Ngôn qua ba giai đoạn (1962–1980, 1981–1995, 1996 đến nay) phản ánh quy luật biến đổi văn hóa sân khấu Việt Nam ra sao?
  • Giả thuyết nghiên cứu (H1): Thành công của Trần Đình Ngôn bắt nguồn từ việc xác lập một phương pháp luận sáng tác độc đáo: giữ vững cấu trúc tự sự ước lệ và hệ thống làn điệu cốt lõi của Chèo cổ, đồng thời "bác học hóa dân gian" để chuyển hóa kịch bản Chèo đáp ứng tư duy thẩm mỹ của khán giả hiện đại.

Khung lý thuyết của công trình được định hình trên nền tảng Lý thuyết biến đổi văn hóa của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Lý thuyết văn hóa học (A. Radughin), cùng hệ thống mỹ học sân khấu truyền thống phương Đông. Phạm vi khảo sát bao quát toàn bộ 4 chương (151 trang nội dung chính, 10 trang danh mục tài liệu tham khảo), đối sánh trực tiếp hệ thống kịch bản của Trần Đình Ngôn với kho tàng 7 vở Chèo cổ kinh điển (Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Kim Nham, Trương Viên, Từ Thức, Tôn Mạnh - Tôn Trọng, Chu Mãi Thần) và các tác phẩm tiêu biểu của thế hệ tác giả cùng thời.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về nghệ thuật Chèo đã trải qua quá trình tích lũy công phu với các dòng nghiên cứu chính:

  1. Dòng nghiên cứu lịch sử và diện mạo Chèo: Công trình Tìm hiểu sân khấu Chèo (1964) của Trần Việt Ngữ và Hoàng Kiều xác lập giả thuyết Chèo hình thành từ thế kỷ XIV cuối đời Trần với hai đặc trưng nền tảng: "tính tích diễn và tính ứng diễn". Khảo cứu Quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật chèo (1964) của Hà Văn Cầu khai thác các văn bản cổ như Hý phường phả lục (1501 của Lương Thế Vinh), Đả cổ lục, Giáp phường thể lệ để phân kỳ lịch sử Chèo thành ba giai đoạn: hình thành, hoàn chỉnh và cận đại. Tiếp đó, Tìm hiểu sân khấu chèo (1974) của Vũ Khắc Khoan tiếp cận Chèo từ nhân học sân khấu, khẳng định ba đặc tính: tự sự, hài hước và giáo dục phụ nữ.
  2. Dòng nghiên cứu cấu trúc hình thái và thi pháp sân khấu: Khái luận về Chèo (1999) và Trần Bảng Đạo diễn Chèo (2006) của Trần Bảng đã phân tích bản chất Chèo qua mô hình: Sân khấu tự sự – Sân khấu ước lệ – Nghệ thuật diễn ngẫu hứng. Tác giả Trần Việt Ngữ trong chuyên khảo Về nghệ thuật Chèo (1996, 770 trang) hệ thống hóa 6 đặc điểm cơ bản, khẳng định Chèo là sân khấu kịch hát mang tính nguyên hợp, kể chuyện theo lối ước lệ - cách điệu.
  3. Dòng nghiên cứu chuyên biệt về tác gia Trần Đình Ngôn: Đề tài cấp Viện Góp phần tìm hiểu tác gia chèo của Lê Việt Hùng phân tích nghệ thuật ngôn từ, "nghệ thuật trò nhời" và triết lý nhân sinh; Luận văn thạc sĩ của Khổng Thanh Nga (2005) khảo sát Đề tài hiện đại trong chèo của Trần Đình Ngôn.

Bối cảnh học thuật tồn tại cuộc tranh biện sâu sắc giữa hai quan điểm đối nghịch:

  • Khuynh hướng Tây hóa / Kịch nói hóa: Nhóm chủ trương áp dụng cấu trúc kịch tính 5 hồi phương Tây (Aristotle - Freytag) kết hợp lối diễn xuất chân thực cảm Stanislavski, đưa xung đột kịch quyết liệt và dàn dựng hợp xướng giao hưởng opera vào Chèo.
  • Khuynh hướng Bảo tồn nguyên hợp phương Đông: Nhóm các nhà nghiên cứu Hà Văn Cầu, Trần Bảng, Nguyễn Thị Nhung cảnh báo nguy cơ phá vỡ cấu trúc kịch chủng. Hà Văn Cầu nhấn mạnh cấu trúc Chèo là "một tổ hợp trò diễn và trò lời châu tuần chung quanh chủ đề tư tưởng theo tinh thần chủ toàn của Kinh Dịch, khác hoàn toàn với tinh thần tuyến tính của phương Tây".

Luận án của Lê Tuấn Cường định vị chính xác điểm kết nối giữa hai luồng quan điểm trên. Không dừng lại ở việc phê phán hiện tượng kịch nói hóa hay dừng ở mức miêu tả lịch sử, nghiên cứu tiến hành giải phẫu thi pháp kịch bản Trần Đình Ngôn để chứng minh: Biến đổi thành công không phải là sao chép ngoại lai, mà là sự phát triển nội sinh từ chính các nguyên tắc Chèo cổ.

So sánh trên bình diện quốc tế, vị thế học thuật của luận án tương đồng với các nghiên cứu sân khấu học kinh điển:

  • Tương đồng với lý thuyết Sân khấu Tự sự (Epic Theatre) và hiệu ứng gián cách (Verfremdungseffekt) của Bertolt Brecht tại Đức: Chèo truyền thống và kịch bản Trần Đình Ngôn sử dụng phương thức tự sự - trữ tình, nhân vật xưng danh báo tính, diễn viên vừa hóa thân vừa bình phẩm nhân vật, phá vỡ hoàn toàn ảo giác sân khấu tả thực.
  • Tương đồng với công trình nghiên cứu thi pháp kịch Noh của Zeami Motokiyo (Fūshikaden) hay quá trình hiện đại hóa kịch Kabuki của Kawatake Mokuami tại Nhật Bản: Khẳng định việc bảo tồn các quy ước tượng trưng - ước lệ (kata trong sân khấu Nhật, tương đương hệ thống mô hình vai trong Chèo) là điều kiện tiên quyết để kịch bản truyền thống tiếp nhận nội dung hiện đại mà không bị tiêu vong thể loại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm phong phú lý thuyết biến đổi văn hóa trong nghệ thuật biểu diễn bằng việc xây dựng mô hình vận động của kịch bản Chèo từ nguyên hợp dân gian sang tổng hợp bác học. Nghiên cứu mở rộng và chuẩn hóa các luận điểm lý thuyết do chính Trần Đình Ngôn khởi xướng trong chuyên luận Kịch bản chèo từ dân gian đến bác học (1996):

"Sự kết hợp yếu tố dân gian và yếu tố bác học là mối quan hệ hữu cơ nằm trong tổ chức kết cấu vật chất của kịch bản Chèo cho nên nếu gạt bỏ nó ra khỏi tổ chức kết cấu của một kịch bản (dù định viết cho Chèo) thì kịch bản đó không thể trở thành một kịch bản Chèo thực thụ."

Mô hình lý thuyết của luận án xác lập ba mệnh đề khoa học (propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1): Cấu trúc kịch bản Chèo hiện đại chỉ duy trì được bản sắc thể loại khi tuân thủ nguyên tắc tự sự đa tuyến, kết cấu từng màn/lớp theo các cụm "trò diễn - trò nhời" độc lập tương đối, thay vì kết cấu xung đột nhân quả khép kín tuyến tính.
  • Mệnh đề 2 (P2): Sự chuyển hóa mô hình nhân vật Chèo (từ phân cực thiện - ác rạch ròi sang tính cách đa chiều, phức tạp) phải dựa trên hệ thống hạt nhân mô hình truyền thống (Đào chín, Đào lệch, Kép chính, Kép ngang, Hề mồi, Lão, Mụ) để quy định phương thức hát múa và điệu bộ cách điệu tương ứng.
  • Mệnh đề 3 (P3): Quá trình "bác học hóa dân gian" là sự thăng hoa của ngôn ngữ văn chương biền ngẫu, thể thơ dân tộc (lục bát, song thất lục bát) và tư tưởng triết mỹ "Tam giáo đồng lưu" (Nho - Phật - Đạo) trên cái nền hồn hậu của văn học truyền khẩu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba hệ thống lý thuyết:

  1. Lý thuyết Biến đổi Văn hóa: Phân tích sự tác động của điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới đến nhu cầu tiếp nhận thẩm mỹ sân khấu.
  2. Ký hiệu học Sân khấu và Mỹ học Ước lệ: Tiếp cận hệ thống dấu chỉ Chèo (đạo cụ ước lệ như chiếc quạt, động tác cách điệu như dệt vải, bơi thuyền, cưỡi ngựa) như các mã ký hiệu văn hóa đa tầng.
  3. Thi pháp học Thể loại: Khảo sát sự tích hợp giữa các thành tố: Tích truyện (narrative) – Trò diễn (action/mime) – Làn điệu (music/melopoetics).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập: Khung lý thuyết này áp dụng đặc hiệu cho các thể loại kịch hát truyền thống phương Đông mang tính ước lệ cao (Chèo, Tuồng, Cải lương), không áp dụng đồng nhất cho kịch trường hiện thực tâm lý phương Tây.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành trên lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thấu cảm diễn giải (Hermeneutics), sử dụng thiết kế nghiên cứu liên ngành chất lượng cao. Khung nghiên cứu triển khai trên ba cấp độ:

  • Cấp độ Vĩ mô (Macro): Khảo sát dòng chảy chính sách văn hóa và tiến trình vận động thể loại sân khấu Chèo từ năm 1954 đến thập niên 2010.
  • Cấp độ Trung mô (Meso): Phân tích toàn diện hệ thống hơn 100 tác phẩm kịch bản và 6 công trình lý luận chuyên sâu của Trần Đình Ngôn (Đường trường phải chiều, Đường trường chông chênh, Nghệ thuật biểu diễn Chèo truyền thống, Nghệ thuật viết Chèo, Những nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật Chèo, Tào Mạt với Chèo).
  • Cấp độ Vi mô (Micro): Mổ xẻ chi tiết văn bản kịch học, hệ thống chỉ dẫn sân khấu, cấu trúc đối thoại, niêm luật làn điệu và các thủ pháp cách điệu hóa trong từng trích đoạn cụ thể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các kịch bản đạt giải thưởng cao của Trần Đình Ngôn, đối chiếu với mẫu chuẩn gồm 7 vở Chèo cổ kinh điển và các kịch bản đối sánh của các tác giả lớn: Tào Mạt (Bài ca giữ nước), Trần Bảng (Con trâu hai nhà), Lương Tá (Vườn cam), Trương Nhuận, Tất Thắng.
  • Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
    • Tam giác đạc Dữ liệu: Kết hợp văn bản kịch bản in, băng ghi âm/ghi hình các vở diễn thực tế của Nhà hát Chèo Việt Nam, Đoàn Chèo Tả Ngạn / Hải Phòng, Nhà hát Chèo Hà Nội, Ninh Bình, Thái Bình.
    • Tam giác đạc Phương pháp: Phối hợp phương pháp ngữ văn (phân tích diễn ngôn, cấu trúc văn bản), phương pháp nghiên cứu tiểu sử (gắn liền hành trình từ diễn viên Đoàn Chèo Tả Ngạn năm 1962 đến tiến sĩ ngữ văn của Trần Đình Ngôn), và phương pháp phỏng vấn sâu.
    • Tam giác đạc Chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các chuyên gia, đạo diễn, nhà nghiên cứu đầu ngành (NSND Trần Bảng, PGS.TS Trần Trí Trắc, các đạo diễn, nghệ sĩ thực hành Chèo).

Data và phân tích

  • Phân tích hình thái văn bản: Hệ thống hóa toàn bộ các thể thơ, thể phú, văn biền ngẫu và 100% các làn điệu Chèo cổ được Trần Đình Ngôn sử dụng (Sử bằng, Sử rầu, Vãn ba than, Vỡ nước, Bình tửu, Hát cách, Sa lệch, Luyện năm cung...).
  • Độ tin cậy và Tính hợp thức: Kiểm tra chéo tư liệu từ các kho lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Sân khấu (Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội), Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, Thư viện Quốc gia và nguồn tư liệu điền dã nghệ nhân dân gian.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án chỉ ra 4 phát hiện mang tính đột phá về sự kế thừa và biến đổi trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn:

  1. Hóa giải xung đột giữa kịch tính phương Tây và cấu trúc tự sự phương Đông bằng thủ pháp cắt lớp (Montage): Trần Đình Ngôn không rập khuôn theo xung đột kịch 5 hồi của kịch nói, cũng không giữ nguyên sự tản mạn dân gian. Ông tổ chức kịch bản thành một chuỗi các lớp trò có kịch tính nội tại cao nhưng vẫn giữ tính độc lập tương đối. Sự kiện được dẫn dắt theo trình tự thời gian tự sự, xen kẽ với các lớp trữ tình sâu lắng, bảo đảm cho diễn viên có không gian thể hiện kỹ năng hát - múa - diễn trọn vẹn.

  2. Quy chuẩn hóa nghệ thuật "Bác học hóa dân gian" trong ngôn ngữ kịch bản: Kế thừa tuyệt đối "nghệ thuật trò nhời" và chất trào lộng của Chèo cổ, Trần Đình Ngôn đưa chất trí tuệ, tính triết luận thế sự vào từng câu thoại. Ngôn ngữ Chèo của ông đạt tới sự nhuần nhuyễn giữa tục và thanh, giữa chất dân dã mộc mạc và chiều sâu uyên bác của văn học thành văn, vận dụng điêu luyện các thể thơ truyền thống và văn biền ngẫu mẫu mực.

  3. Đột phá trong chuyển hóa mô hình nhân vật Chèo: Trong khi Chèo cổ định hình các mô hình phân cực nghiêm ngặt (Đào chín hiền thục như Thị Kính, Châu Long; Đào lệch lẳng lơ như Thị Mầu; Kép chính nho nhã như Thiện Sĩ, Chu Mãi Thần; Kép ngang tráo trở như Tuần Ty, Trần Phương), Trần Đình Ngôn đã sáng tạo nên những nhân vật tâm lý phức cảm. Ông xây dựng các dạng vai "Đào pha", "Kép pha", đào sâu vào bi kịch nội tâm giằng xé của con người trước những biến động lịch sử (như hình tượng Đinh Bộ Lĩnh trong Nước mắt Vua Đinh, Nguyễn Trãi trong Côn Sơn hiền sĩ), biến đổi mô hình nhân vật mà không làm phá vỡ khuôn mẫu biểu diễn cách điệu của diễn viên.

  4. Phục dựng vị thế hạt nhân của hệ thống làn điệu Chèo truyền thống: Khắc phục hoàn toàn sai lầm của thời kỳ "Kịch Chèo opera" (vốn thay thế bài hát Chèo bằng ca khúc tân nhạc Tây phương), Trần Đình Ngôn kiên quyết sử dụng triệt để hệ thống làn điệu Chèo cổ. Ông lựa chọn chính xác làn điệu tương ứng với từng trạng thái tâm lý nhân vật (dùng Sử rầu, Vãn ba than cho tâm trạng bi thương; Sử xuân, Vỡ nước cho niềm hân hoan; Hát cách để bày tỏ chí khí), đồng thời viết lời mới với thanh điệu và niêm luật trắc tuyệt, giúp âm nhạc Chèo phát huy tối đa sức truyền cảm.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa Lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của mỹ học sân khấu truyền thống phương Đông; chứng minh rằng con đường phát triển của nghệ thuật dân tộc phải là sự phát triển tự thân dựa trên các nguyên tắc bản thể, đập tan định kiến xem nghệ thuật truyền thống là "cổ hủ, lạc hậu" cần phải kịch-nói-hóa.
  • Ý nghĩa Thực tiễn: Cung cấp hệ thống phương pháp luận viết kịch bản chuẩn mực cho các nhà viết kịch trẻ; chỉ ra ranh giới rõ ràng giữa "cách tân sáng tạo" và "lai căng biến chất".
  • Ý nghĩa Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho Cục Nghệ thuật Biểu diễn (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) và Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam trong việc thẩm định kịch mục, định hướng tổ chức các kỳ hội diễn sân khấu Chèo chuyên nghiệp toàn quốc.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào trường hợp điển hình Trần Đình Ngôn – một tác giả có trình độ tiến sĩ ngữ văn và xuất thân từ diễn viên, do đó một số bài học kinh nghiệm mang đậm dấu ấn tài năng và phông văn hóa cá nhân, đòi hỏi điều kiện chuyển giao khắt khe đối với các tác giả trẻ.
  • Tư liệu lịch sử sân khấu: Nguồn băng hình lưu trữ các vở diễn thực nghiệm giai đoạn 1962–1980 tại các địa phương còn thiếu đồng bộ, phần lớn phân tích phải dựa trên văn bản kịch bản và hồi ức của các nghệ nhân qua phỏng vấn sâu.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng khung phân tích của luận án để nghiên cứu so sánh liên thể loại giữa kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn với kịch bản Tuồng của Đào Tấn và kịch bản Cải lương của Năm Châu.
  2. Ứng dụng phương pháp nhân học tiếp nhận khán giả (Audience Reception Theory) để khảo sát định lượng phản ứng thẩm mỹ của thế hệ khán giả trẻ đối với kịch bản Chèo hiện đại.
  3. Nghiên cứu chuyển thể các tác phẩm kịch bản Chèo kinh điển sang định dạng sân khấu số hóa và trình diễn đa phương tiện.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật: Luận án là công trình chuyên luận toàn diện đầu tiên giải mã thành công một hiện tượng tác gia Chèo xuất sắc nhất nửa sau thế kỷ XX. Công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo mẫu mực cho các cơ sở đào tạo chuyên ngành Sân khấu (Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, Đại học Sân khấu - Điện ảnh TP.HCM, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam).
  • Tác động Ngành Sân khấu: Định hình lại tư duy sáng tác cho các đoàn nghệ thuật Chèo chuyên nghiệp trên toàn quốc (Hải Phòng, Hà Nội, Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Bắc Ninh, Quân khu 3), thúc đẩy việc quay trở lại với phong cách Chèo truyền thống chuẩn mực.
  • Tác động Văn hóa - Xã hội: Góp phần thiết thực vào việc thực hiện Nghị quyết Trung ương 9 (Khóa XI) về "Xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước", bảo tồn Di sản văn hóa phi vật thể nghệ thuật Chèo trước hồ sơ đệ trình UNESCO.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học ngành Nghệ thuật Sân khấu, Văn hóa học: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận giải phẫu tác phẩm sân khấu dân tộc bài bản, chuẩn xác.
  • Tác giả kịch bản và Đạo diễn sân khấu: Nhận diện được công thức xử lý xung đột, kỹ thuật phân lớp trò diễn, cách gieo vần viết lời cho các làn điệu Chèo cổ.
  • Nhà lý luận, phê bình sân khấu: Có thêm hệ tiêu chí khoa học để đánh giá giá trị tư tưởng và nghệ thuật của các vở diễn Chèo hiện đại.
  • Các nhà quản lý văn hóa: Cơ sở hoạch định chiến lược đầu tư sáng tạo kịch bản và bảo tồn nghệ thuật truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là sự hệ thống hóa và chuẩn hóa lý thuyết "Bác học hóa dân gian" trong cấu trúc vật chất của kịch bản Chèo. Luận án chỉ ra rằng sự phát triển của Chèo từ sân đình sang sân khấu hộp không phải là quá trình "kịch nói hóa", mà là sự nâng tầm tư duy triết luận, cấu trúc ngôn từ bác học trên nền tảng cốt lõi của tính nguyên hợp và mỹ học ước lệ dân gian.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các công trình đi trước? Luận án kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp phê bình cấu trúc ngữ văn (phân tích văn bản kịch) với mỹ học biểu diễn sân khấu và phương pháp nghiên cứu tiểu sử tác gia. Khác với các công trình trước đây vốn chỉ dừng lại ở góc độ lịch sử sân khấu (Hà Văn Cầu, Trần Việt Ngữ) hoặc phân tích đạo diễn (Trần Bảng), luận án đi thẳng vào giải phẫu kỹ thuật biên kịch Chèo ở giao điểm giữa văn học và âm nhạc - vũ đạo.

3. Phát hiện bất ngờ và thuyết phục nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Sự thất bại của các trào lưu "Kịch dân ca chèo", "Kịch Chèo 5 hồi" và "Kịch Chèo opera" trong quá khứ không phải do trình độ diễn viên hay sự thiếu hụt đề tài, mà bắt nguồn từ sự "lệch pha bản thể luận" (ontological mismatch): Cố tình ép một loại hình sân khấu tự sự ước lệ phương Đông vào khuôn khổ xung đột tả thực của kịch học Aristotle và kịch nghệ phương Tây. Kịch bản của Trần Đình Ngôn thành công rực rỡ vì ông kiên quyết trả Chèo về với bản thể cấu trúc trò diễn tự sự.

4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng nghiên cứu? Luận án cung cấp bộ tiêu chí đánh giá kịch bản Chèo gồm 4 trục: (1) Tính tự sự ước lệ trong cốt truyện; (2) Mức độ tuân thủ nguyên tắc xây dựng và chuyển hóa mô hình nhân vật; (3) Tính chuẩn mực của ngôn ngữ thơ ca biền ngẫu; (4) Tính thích ứng hữu cơ của hệ thống làn điệu Chèo cổ. Bộ tiêu chí này hoàn toàn có thể tái sử dụng để nghiên cứu mọi tác gia kịch bản sân khấu truyền thống khác.

5. Tầm nhìn phát triển nghiên cứu trong 10 năm tới? Thiết lập hệ thống thi pháp học so sánh toàn diện cho kịch hát dân tộc Việt Nam (Chèo - Tuồng - Cải lương) trong tương quan với các nền sân khấu cổ điển châu Á (Noh, Kabuki của Nhật Bản; Kinh kịch của Trung Quốc; Pansori của Hàn Quốc), khẳng định bản lĩnh và đóng góp của mỹ học sân khấu Việt Nam trên bản đồ sân khấu học thế giới.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ "Kế thừa và biến đổi truyền thống trong kịch bản Chèo của Trần Đình Ngôn" của Lê Tuấn Cường đã đúc kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Xác lập một công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu đầu tiên về phương pháp sáng tác kịch bản của tác gia Chèo tiêu biểu nhất thời kỳ hiện đại - Tiến sĩ Trần Đình Ngôn.
  2. Luận giải sâu sắc quy luật biện chứng giữa kế thừa và biến đổi văn hóa: Đổi mới kịch bản Chèo phải bắt đầu từ việc nắm vững bản chất sân khấu tự sự ước lệ, không dung nạp máy móc tư duy tả thực phương Tây.
  3. Hệ thống hóa thi pháp kịch bản Chèo Trần Đình Ngôn trên các phương diện: Cấu trúc kịch bản cắt lớp linh hoạt, chuyển hóa mô hình nhân vật đa tầng, ngôn ngữ biền ngẫu triết luận uyên thâm, và sự chuẩn xác tuyệt đối trong sử dụng làn điệu truyền thống.
  4. Tổng kết những bài học kinh nghiệm mang tính giáo khoa, định hướng tư duy sáng tác cho đội ngũ tác giả kịch bản và đạo diễn trẻ trong công cuộc phục hưng sân khấu truyền thống.
  5. Khẳng định giá trị vĩnh cửu của di sản Chèo – một biểu tượng rực rỡ của bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận học thuật mới cho ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu nước nhà.