Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Sự thể hiện trang phục thời Lê - Trịnh trên sân khấu Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, 2016, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Lâm Biền) là một công trình tiên phong giải quyết cuộc khủng hoảng tạo hình mỹ thuật lịch sử trong nghệ thuật biểu diễn đương đại. Trong bối cảnh các sự kiện văn hóa lớn như Đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội chứng kiến sự bùng nổ các tác phẩm sân khấu và điện ảnh đề tài lịch sử, sự thiếu hụt tri thức hệ thống về trang phục cổ truyền đã dẫn đến tình trạng lai căng, tùy tiện và áp đặt thẩm mỹ ngoại lai lên các nhân vật lịch sử dân tộc.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án chỉ ra là sự đứt gãy nghiêm trọng giữa hai hệ thống: di sản văn hóa vật thể (hiện vật khảo cổ, tượng thờ, phù điêu, văn bia thế kỷ XVII) và thực hành thiết kế trang phục sân khấu đương đại (tuồng, chèo, kịch nói từ năm 1995 đến nay). Trong khi các nghiên cứu lịch sử trước đây của Đào Duy Anh, Trần Quốc Vượng, hay gần đây là Đoàn Thị Tình (2006, 2010) và Trịnh Quang Vũ (2008, 2010) chủ yếu dừng lại ở mức độ khảo tả tĩnh hoặc sao chép đơn lẻ từ văn bản chữ nghĩa sang hình vẽ, thì nghệ thuật sân khấu lại thiếu hẳn một phương pháp luận giải mã tín hiệu tạo hình để chuyển hóa di sản thành ngôn ngữ ước lệ sân khấu. Khoảng trống này càng trầm trọng hơn khi cơ cấu sáng tạo tại các nhà hát suốt nhiều thập kỷ thiếu vắng vị trí Họa sĩ thiết kế trang phục chuyên nghiệp, dẫn đến việc thiết kế phục trang bị phó mặc cho họa sĩ thiết kế mỹ thuật tổng thể hoặc các nhà thiết kế thời trang hiện đại vốn không nắm vững đặc trưng ước lệ sân khấu và lề luật trang phục cổ truyền.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Làm thế nào để giải mã và phục dựng diện mạo trang phục thời Lê - Trịnh thế kỷ XVII khi nguồn tư liệu vải vóc thực tế gần như bị hủy hoại hoàn toàn bởi khí hậu nhiệt đới và nguồn sử liệu thành văn ghi chép vô cùng sơ sài?
- RQ2: Mối quan hệ biện chứng giữa tính chân thực lịch sử (historical authenticity) và tính ước lệ nghệ thuật (theatrical conventionality) được giải quyết như thế nào trong từng thể loại sân khấu cụ thể (tuồng, chèo, kịch nói)?
- RQ3: Làm thế nào để thiết lập một mô hình "bảo tồn động" (dynamic preservation) cho di sản trang phục truyền thống thông qua nghệ thuật tạo hình nhân vật sân khấu?
- H1 (Giả thuyết vật thể thay thế): Trang phục không chỉ là cấu trúc vải dệt mà là sự kết tinh văn hóa; do đó, các di sản vật thể có độ bền vững cao và niên đại tuyệt đối như hệ thống bia đá (Lam Kinh, Bút Tháp, Văn Miếu), tượng thờ và phù điêu đình làng thế kỷ XVII chứa đựng các chỉ dấu tạo hình (hoa văn, kết cấu nếp gấp, biểu tượng đẳng cấp) hoàn toàn tương thích và cho phép giải mã, phục dựng chính xác hệ thống trang phục thời Lê - Trịnh.
- H2 (Giả thuyết chuyển hóa sân khấu): Sự kết hợp giữa phương pháp đạc họa di vật học và lý thuyết tiếp nhận nghệ thuật cho phép chuyển giao chuẩn xác giá trị lịch sử của trang phục thời Lê - Trịnh vào không gian biểu diễn mà không phá vỡ tính ước lệ, tượng trưng của sân khấu truyền thống Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, Lý luận ký hiệu học sân khấu (Semiotics of Theatre), Lý thuyết tiếp nhận văn hóa (Cultural Reception Theory) và Xã hội học nghệ thuật. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong mốc thời gian thế kỷ XVII (thời kỳ đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình tượng người và bia đá thời Lê trung hưng) và khảo sát thực chứng hệ thống phục trang các vở diễn sân khấu lịch sử giai đoạn 1995 - 2016 tại các đơn vị nghệ thuật chuyên nghiệp trên toàn quốc. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc khảo sát, số hóa đạc họa hàng trăm hiện vật di tích và hệ thống hóa toàn diện quy chuẩn trang phục cho 3 thể loại sân khấu lớn, đặt nền móng lý luận chuẩn xác cho chuyên ngành Thiết kế Trang phục Nghệ thuật tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một cuộc tổng hợp quy mô lớn qua ba luồng nghiên cứu chính:
Luồng 1: Sử liệu thư tịch cổ và chế định phong kiến. Nguồn chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT), Kiến văn tiểu lục (Lê Quý Đôn), Vũ trung tùy bút (Phạm Đình Hổ), Hoàng Lê nhất thống chí, Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú, 1809 - 1819), cùng các văn bản pháp quy như Lê triều hội điển (LTHĐ) và Quốc triều chiếu lệnh thiện chính (QTCLTC, ban bố năm Vĩnh Thọ thứ 4 - 1661). Nhóm tài liệu này cung cấp danh xưng, phẩm trật, quy định màu sắc và chất liệu (như quy chế thị triều so với chầu phủ chúa), nhưng bộc lộ nhược điểm cố hữu là hoàn toàn khuyết thiếu hình ảnh trực quan, mô tả kỹ thuật may cắt và đồ án hoa văn chi tiết.
Luồng 2: Nghiên cứu dân tộc học, khảo cổ học và mỹ thuật học hiện đại. Các công trình nền tảng của Trần Quốc Vượng, Nguyễn Từ Chi, Hà Văn Tấn, Chu Quang Trứ, Trần Lâm Biền, Phan Cẩm Thượng (Văn minh vật chất của người Việt, 2011), Đoàn Thị Tình (Trang phục Việt Nam, 2006; Trang phục Thăng Long - Hà Nội, 2010), Trịnh Quang Vũ (Trang phục triều Lê - Trịnh, 2010). Các tác giả này đã có công lớn trong việc định hình nhận thức về trang phục cổ, song các ấn phẩm thường mang tính khảo tả mỹ thuật đơn thuần, các bản vẽ minh họa chưa đạt độ chuẩn xác kỹ thuật tạo hình hoặc thiếu tính liên kết với không gian biểu diễn ba chiều của nghệ thuật sân khấu.
Luồng 3: Nguồn tư liệu hình ảnh và khảo cứu quốc tế. Công trình khảo cứu đồ sộ Kỹ thuật của người An Nam (Technique du Peuple Annamite, 1908 - 1909) của Henri Oger với 4.577 bản khắc gỗ; bộ chuyên khảo của Hội Những người bạn Cố đô Huế (Bulletin des Amis du Vieux Hué - BAVH, 1914 - 1944) tiêu biểu là nghiên cứu của Nguyễn Đôn và họa sĩ Tôn Thất Sa (1916) về triều phục quan lại; các ghi chép của thương nhân và giáo sĩ phương Tây thế kỷ XVII (Alexandre de Rhodes, Samuel Baron, Dampier).
[DI SẢN VĂN BẢN CỔ]
(ĐVSKTT, Phan Huy Chú, LTHĐ, QTCLTC 1661)
/ \
(Chế định danh xưng/Luật chế) (Thiếu hình vẽ trực quan)
/ \
v v
[DI SẢN VẬT THỂ THẾ KỶ XVII] <=======> [SÂN KHẤU LỊCH SỬ ĐƯƠNG ĐẠI]
(Bia đá Lam Kinh/Văn Miếu, Tượng Mật Sơn/ (Chèo, Tuồng, Kịch nói: 1995-2016)
Bút Tháp, Mộ táng Lê Dụ Tông, Đình làng) |
\ |
(Giải mã chỉ dấu / Đạc họa) | (Khoảng trống sáng tạo)
\ v
===> [MÔ HÌNH BẢO TỒN ĐỘNG PHỤC TRANG] <===
Các cuộc tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Trường phái Thực chứng Lịch sử Cực đoan (Historical Literalism): Yêu cầu trang phục biểu diễn phải phục dựng nguyên bản 100% theo hiện vật bảo tàng hoặc ghi chép sử sách, coi mọi biến tấu mỹ thuật là làm sai lệch lịch sử.
- Trường phái Ước lệ Tự do (Theatrical Conventionalism): Cho rằng sân khấu là nghệ thuật hư cấu, chỉ cần trang phục gợi cảm giác cổ xưa, ưu tiên tuyệt đối cho sự thuận tiện của diễn viên và ấn tượng thị giác lộng lẫy, dẫn đến việc lạm dụng kim sa, kim tuyến và các mô thức trang phục tuồng cổ mang phong cách kinh kịch Trung Hoa.
Luận án định vị chính xác vào điểm giao thoa biện chứng: xây dựng nguyên tắc "Dĩ cổ vi kim" – lấy cốt lõi cấu trúc, hình khối và hoa văn lịch sử thế kỷ XVII làm điểm tựa bản sắc, nhưng xử lý cách điệu hóa phù hợp với ngôn ngữ thị giác và thủ pháp ước lệ của từng thể loại sân khấu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phương pháp tiếp cận của luận án tương đồng với công trình chuẩn hóa trang phục Kinh kịch của Tề Như Sơn (Qi Rushan) và Mai Lan Phương tại Trung Quốc đầu thế kỷ XX trong việc phân loại hệ thống phục trang theo loại hình nhân vật, đồng thời tiệm cận lý thuyết ký hiệu học sân khấu của Patrice Pavis và Erika Fischer-Lichte (Đức) khi nhìn nhận trang phục biểu diễn như một hệ thống ký hiệu thị giác động (dynamic visual semiotics) tạo ra sự tương tác thẩm mỹ trực tiếp với người xem.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) từ quan niệm "Bảo tồn tĩnh" (chỉ lưu giữ hiện vật trong bảo tàng, mộ táng, sách vở) sang "Bảo tồn động" (đưa di sản vào đời sống nghệ thuật đương đại thông qua sự chuyển hóa sáng tạo trên sân khấu). Luận án mở rộng Lý thuyết Ký hiệu học Nghệ thuật biểu diễn bằng cách xác lập mô hình 3 bậc tương thích:
$$\text{Hiện vật Khảo cổ/Mỹ thuật (Di sản vật thể)} \xrightarrow{\text{Giải mã chỉ dấu}} \text{Bản thiết kế Phục trang (Tạo hình)} \xrightarrow{\text{Ước lệ hóa}} \text{Hình tượng Nhân vật (Sân khấu)}$$
Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Tính chân thực lịch sử của trang phục sân khấu không nằm ở sự sao chép cơ học chất liệu vải cổ, mà nằm ở sự chuẩn xác của phom dáng kết cấu (cổ áo, độ rộng tay áo, chiều dài vạt), hệ thống phân vị phẩm cấp (mão xụp, mão xung thiên, bổ tử) và tính chuẩn mực của đồ án hoa văn đặc trưng thời đại.
- Mệnh đề P2: Cấp độ ước lệ của trang phục tỷ lệ nghịch với tính hiện thực tâm lý của thể loại sân khấu: Sân khấu Tuồng đòi hỏi tính biểu tượng cao nhất với màu sắc tương phản gắt; Sân khấu Chèo đòi hỏi tính mộc mạc, trữ tình dân gian; Sân khấu Kịch nói đòi hỏi tính chân thực lịch sử cụ thể.
- Mệnh đề P3: Việc "dân gian hóa" các biểu tượng cung đình trên bia đá và tượng thờ thời Lê - Trịnh phản ánh cấu trúc lưỡng đầu chế Vua Lê - Chúa Trịnh và sự trỗi dậy của mỹ thuật thế tục, tạo cơ sở lý luận cho phép phối hợp các sắc độ màu dân gian vào phục trang cung đình trên sàn diễn hiện đại.
[KHUNG PHÂN TÍCH DI SẢN - SÂN KHẤU]
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| | |
[PHÂN TÍCH DI VẬT] [GIẢI MÃ CHỈ DẤU] [ỨNG DỤNG SÂN KHẤU]
- Tượng vua Lê Thần Tông - Hình thức, kết cấu áo - Tuồng: Ước lệ, bạo liệt
- Tượng chùa Bút Tháp - Hoa văn rồng, cúc dây - Chèo: Trữ tình, mộc mạc
- Bia tiến sĩ Văn Miếu - Màu sắc (tía, thanh cát) - Kịch: Chân thực lịch sử
- Mộ cổ Lê Dụ Tông - Đẳng cấp xã hội - Chuẩn hóa tạo hình
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Mỹ thuật học Cổ truyền, Ký hiệu học Sân khấu, và Nhân học Văn hóa. Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc sử dụng đồ án mỹ thuật trên bia đá làm "hệ quy chiếu niên đại tuyệt đối" để đối sánh và khôi phục các chi tiết trang phục trên tượng gỗ và hiện vật vải bị phai mòn.
Khái niệm "Chỉ dấu tạo hình trang phục" (Costume Morphological Index) được định nghĩa là tập hợp các đường nét cấu trúc (đường viền cổ tràng vạt, tay áo thụng hay bó, cấu tạo đai lưng) và mô-típ biểu tượng (rồng thời Lê sơ mình trơn lượn khúc đều đặn so với rồng thời Lê trung hưng đầu to, sừng dài, tóc đuôi nheo dữ tợn) được bảo lưu nguyên vẹn trên chất liệu đá và gỗ, đóng vai trò như mã di truyền thẩm mỹ để tái tạo trang phục cho nhân vật lịch sử. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết này áp dụng chuẩn xác cho các nhân vật lịch sử thuộc không gian văn hóa Đại Việt từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII, không áp đặt cho các giai đoạn thuộc ảnh hưởng quy chế trang phục triều Nguyễn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm triết học của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, tiếp cận đối tượng nghiên cứu trong tính vận động, phát triển và mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội của thời kỳ Lê - Trịnh. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính chuyên sâu (qualitative mixed-methods) với cấu trúc đa tầng:
- Tầng 1 (Hiện vật gốc và Di sản vật thể): Nghiên cứu khảo cổ học hình ảnh và mỹ thuật học.
- Tầng 2 (Chế định lịch sử và Văn bản): Phân tích văn bản học (Textual Hermeneutics).
- Tầng 3 (Thực hành biểu diễn đương đại): Nghiên cứu trường hợp sân khấu học (Theatrological Case Studies) và phân tích so sánh tạo hình nhân vật.
| Thuộc tính phương pháp |
Chi tiết triển khai trong luận án |
| Triết học nghiên cứu |
Duy vật lịch sử & Hiện thực phê phán (Critical Realism) |
| Phương pháp thu thập |
Điền dã khảo tả trực tiếp; Khảo sát mẫu vật hiện vật bảo tàng; Phỏng vấn sâu chuyên gia |
| Phương pháp xử lý |
Đạc họa kỹ thuật số (Corel Draw); Lập ma trận đối sánh hình thái học (Morphological Matrix) |
| Công cụ hỗ trợ |
Phần mềm đồ họa vector Corel Draw, máy ảnh kỹ thuật số đo đạc tỷ lệ di tích |
| Mẫu vật di sản |
7 cụm di tích tiêu biểu thế kỷ XVI - XVIII; 100% mẫu bia đá, tượng thờ trọng điểm |
| Mẫu sân khấu |
3 thể loại (Tuồng, Chèo, Kịch nói) giai đoạn 1995 - 2016 tại Hà Nội, Thanh Hóa, Huế |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình điền dã và khảo sát thực địa được thực hiện qua 7 nguồn dữ liệu vật thể xác thực:
- Tượng thờ nhân vật lịch sử: Bộ tượng vua Lê Thần Tông và sáu bà hoàng tại chùa Mật Sơn (Đông Vệ, Thanh Hóa, thế kỷ XVII); tượng hoàng tộc Lê - Trịnh và tượng bà Trịnh Thị Ngọc Trúc tại chùa Bút Tháp (Thuận Thành, Bắc Ninh, thế kỷ XVII); hệ thống tượng Hậu Phật tại chùa Sổ, chùa Bối Khê, chùa An Khoái.
- Tượng lăng mộ công thần, võ quan: Tượng người hầu, quan văn võ tại lăng Lam Kinh (Thanh Hóa, thế kỷ XV - XVI); lăng Phúc Khê Tướng công Nguyễn Văn Nghi (1525 - 1595); lăng Đăng Quận công Nguyễn Khải, lăng Mãn Quận công Lê Trung Nghĩa (Thanh Hóa); lăng Dĩnh Quận công Phạm Huy Đĩnh (Thái Bình); lăng Phương Quận công Ngọ Công Quế (Bắc Giang); lăng Dinh Hương (Bắc Giang); lăng Quốc công Vũ Hồng Lượng (Hưng Yên).
- Phù điêu gỗ đình làng: Khảo sát chi tiết trang phục dân gian qua hệ thống chạm khắc gỗ tại đình Chu Quyến, đình Tây Đằng, đình Phù Lão, đình Đình Bảng.
- Di vật vải dệt khảo cổ học: Hiện vật áo hoàng bào khai quật từ mộ vua Lê Dụ Tông (1679 - 1731, khai quật tại Bái Trạch, Thanh Hóa) và mộ hợp chất bà Phạm Thị Nguyên Chân (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia).
- Tranh dân gian và tranh thờ: Bộ sưu tập tranh Hàng Trống, Đông Hồ, Vũ Di và tranh thờ đạo Mẫu thế kỷ XVII - XVIII.
- Hình vẽ và tư liệu phương Tây: Bản khắc của Samuel Baron, Dampier, tranh vẽ của các thương nhân Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và Pháp thế kỷ XVII.
- Đối chứng di sản triều Nguyễn: Hệ thống mũ áo, long bào tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế và tượng quan hầu tại lăng tẩm các vua Nguyễn.
Quy trình tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) được thiết lập chặt chẽ: Đối chiếu trực tiếp giữa Lời văn quy chế (QTCLTC 1661, LTHĐ) $\leftrightarrow$ Hình thái tạo hình trên đá/gỗ (Bia Văn Miếu, Tượng Mật Sơn) $\leftrightarrow$ Hiện vật dệt thực tế (Mộ vua Lê Dụ Tông). Độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) được kiểm chứng thông qua việc đo đạc tỷ lệ nhân trắc học và cấu trúc nếp gấp trang phục trên các bản đạc họa vector.
[TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU CỦA NGHIÊN CỨU]
/\
/ \
/ \
/ \
[SỬ LIỆU THÀNH VĂN] <-----------> [DI SẢN VẬT THỂ]
- QTCLTC (1661) - Tượng Mật Sơn, Bút Tháp
- Lê triều hội điển - Bia đá Lam Kinh, Văn Miếu
- Phan Huy Chú - Phù điêu đình làng
\ /
\ /
\ /
\ /
v v
[HIỆN VẬT KHẢO CỔ ĐỒ DỆT]
- Hoàng bào vua Lê Dụ Tông
- Mộ bà Phạm Thị Nguyên Chân
- Áo thờ lăng Nguyễn Văn Nghi
Data và phân tích
Nghiên cứu sinh sử dụng phần mềm đồ họa vector Corel Draw để thực hiện hàng trăm bản vẽ đạc họa hình học chính xác cấu trúc trang phục, phân rã các lớp hoa văn trang trí (long vân, hoa cúc dây lá hóa, thủy ba sóng nước, hoa sen cách điệu) từ các tấm bia đá có niên đại tuyệt đối.
Phân tích định tính so sánh (Comparative Qualitative Analysis) làm sáng tỏ sự khác biệt bản chất giữa các cấu trúc trang phục:
- Áo long bào vua Lê Dụ Tông mang kết cấu cổ tròn (đoàn lĩnh), tay thụng, thêu đồ án rồng 5 móng uốn lượn uyển chuyển cuộn trong mây ngũ sắc, khác biệt sâu sắc với long bào triều Nguyễn có thêu hoa văn sóng nước thủy ba gợn sóng dày đặc ở chân vạt và tay áo đính viền san hô.
- Ma trận so sánh trang phục giữa 3 thể loại sân khấu biểu diễn các kịch bản thời Lê - Trịnh:
| Tiêu chí |
Sân khấu Tuồng |
Sân khấu Chèo |
Sân khấu Kịch nói |
| Hình thức |
Khái quát hóa, chắc khỏe, khoa trương, cách điệu cao độ |
Mềm mại, duyên dáng, mộc mạc, gần gũi với đời sống |
Cụ thể hóa, điển hình hóa hiện thực, mô phỏng lịch sử |
| Màu sắc |
Gam màu nóng tương phản bạo liệt (Đen - Đỏ, Trắng - Đen) |
Ngũ sắc dân gian (Hồng đào, xanh lý, nâu sồng, vàng chanh) |
Màu sắc tự nhiên của đời sống, hòa sắc tả thực |
| Họa tiết |
Linh vật biểu tượng triều đình (Long, Ly, Quy, Phượng) nét dứt khoát |
Hoa lá cách điệu mềm mại, mô-típ dân gian ước lệ nhẹ nhàng |
Tinh lọc, mô phỏng đồ án lịch sử cụ thể, chân thực |
| Chất liệu |
Vải cứng, dày (Nhung, gấm, kim tuyến, giả đồng, giả vàng) |
Vải mềm truyền thống (Lụa, vân, sa, đũi, the, thô mộc) |
Kết hợp chất liệu truyền thống và hiện đại đa dạng |
| Hiệu quả |
Tạo khoảng cách gián cách thẩm mỹ, uy nghiêm, bạo liệt |
Giao cảm ấm áp, trữ tình giữa người xem và sàn diễn |
Đồng cảm tâm lý trực tiếp, chân thực như đời sống |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt cho ngành lịch sử mỹ thuật và sân khấu học Việt Nam:
- Phát hiện về cơ chế Lưỡng đầu Triều phục thời Lê - Trịnh: Luận án trích xuất chứng cứ xác thực từ Quốc triều chiếu lệnh thiện chính (năm Vĩnh Thọ thứ 4 - 1661) chứng minh sự phân lập tuyệt đối giữa trang phục chầu Vua Lê và chầu Phủ Chúa Trịnh:
"Ban võ: Hàng công tước - Phẩm phục: Nghi lễ thị triều dùng mũ Dương đường, phía sau có hai cánh cong mạ vàng. Triều phục dùng sắc tía, bổ tử dùng kỳ lân dệt chỉ vàng. Đai dùng đá quý bịt vàng. Đều có giày, tất. Còn khi vâng vào hầu trong phủ chúa, dùng mũ ô sa, có may nổi bằng chỉ đen, áo thanh cát có che phía sau. Dây thao kép có xâu ngọc, trang trí vàng."
Phát hiện này xóa bỏ quan niệm sai lầm bấy lâu trên sân khấu khi đồng nhất phẩm phục triều đình với trang phục hầu phủ chúa, cung cấp căn cứ để phân biệt tạo hình cho các phe phái quyền lực trong kịch bản lịch sử.
-
Phát hiện quy luật chuyển giao hoa văn từ Bia đá sang Trang phục: Chứng minh rằng hệ thống đồ án chạm khắc trên bia lăng mộ thời Lê - Trịnh thế kỷ XVII (như bia Văn Miếu, lăng Dinh Hương, lăng Bút Tháp) đồng nhất về phong cách tạo hình và cú pháp thẩm mỹ với hoa văn dệt trên trang phục hoàng tộc và công thần cùng thời. Việc sử dụng hoa văn cúc dây lá hóa, rồng mây thế kỷ XVII đạc họa từ bia đá cho phép phục dựng lại toàn bộ hoa văn thêu dệt đã biến mất của thời đại.
-
Vạch trần cuộc khủng hoảng lai căng và "đồng dạng hóa" trên sân khấu đương đại: Luận án chỉ rõ thực trạng yếu kém trong giai đoạn 1995 - 2016: nhân vật các thời đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê, Nguyễn bị mặc trang phục giống hệt nhau. Đặc biệt, nhân vật nữ thuộc mọi triều đại (từ Thái hậu Dương Vân Nga, Nguyên phi Ỷ Lan đến Linh từ Quốc mẫu Trần Thị Dung) đều bị đội chiếc khăn vành dây to bản nhiều lớp lóng lánh kim sa – một phụ kiện chỉ mới xuất hiện từ thời Hoàng hậu Nam Phương (triều Nguyễn thế kỷ XX). Tác giả trích dẫn lời phê bình nghiêm khắc của NSND Dương Ngọc Đức tại Hội diễn Sân khấu chuyên nghiệp toàn quốc năm 1995:
"Sự giống nhau của các bộ y phục ở các triều đại khác nhau, sự tùy tiện trong việc sử dụng màu sắc, họa tiết hoặc sự mô phỏng, bắt chước phục trang trong các phim lịch sử của nước ngoài là hiện tượng khá phổ biến."
Và nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Thành (2012):
"Sự vi phạm tính chân thực lịch sử không chỉ ở phương diện biên kịch mà đặc biệt tập trung một cách đậm nét ở khâu trang trí mỹ thuật cho bối cảnh và khâu trang phục, hóa trang ở các vở diễn đề tài lịch sử - điều đã được dư luận báo chí lên tiếng nhiều."
- Giải mã nguyên nhân thể chế dẫn đến khoảng trống tạo hình: Sự thiếu hụt trầm trọng của đội ngũ thiết kế trang phục xuất phát từ việc chức danh "Họa sĩ phục trang sân khấu, điện ảnh" bị bỏ quên trong hệ thống ngạch bậc nhà nước suốt nhiều thập kỷ, mãi đến Nghị định số 42/2010/NĐ-CP và Nghị định số 89/2014/NĐ-CP mới chính thức được ghi nhận trong danh mục xét tặng Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ Ưu tú.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý thuyết: Thiết lập khung lý luận toàn diện cho Ký hiệu học Trang phục Sân khấu Việt Nam, chứng minh trang phục là ngôn ngữ tạo hình độc lập, hợp thành chỉnh thể hữu cơ với nghệ thuật đạo diễn, diễn xuất và không gian sân khấu.
- Đổi mới Phương pháp luận: Đề xuất quy trình chuẩn hóa số hóa đạc họa di vật bia đá, tượng cổ bằng phần mềm vector (Corel Draw) ứng dụng vào công nghệ thiết kế và may dệt trang phục biểu diễn, có thể nhân rộng cho các triều đại Lý, Trần, Nguyễn.
- Ứng dụng Thực tiễn: Cung cấp bộ cẩm nang mẫu tạo hình chi tiết (từ kiểu dáng mũ Dương đường, mũ Xung thiên, kết cấu áo Thanh cát, áo Long bào, Bổ tử kỳ lân, hoa văn cúc dây) làm tài liệu thiết kế quy chuẩn cho các nhà hát Tuồng, Chèo, Kịch nói và các đoàn làm phim dã sử.
- Khuyến nghị Chính sách: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch bổ sung định biên bắt buộc vị trí Họa sĩ Thiết kế Phục trang trong các nhà hát công lập; hoàn thiện chương trình đào tạo chuyên ngành Họa sĩ Thiết kế Trang phục Nghệ thuật tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh khách quan:
- Giới hạn bảo tồn vật lý của di vật dệt: Do điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và chiến tranh tàn phá, số lượng hiện vật vải dệt thời Lê - Trịnh nguyên vẹn còn lại vô cùng hiếm hoi (chủ yếu dựa vào áo vua Lê Dụ Tông và mộ bà Phạm Thị Nguyên Chân), khiến việc xác định độ rủ, kỹ thuật nhuộm màu tự nhiên và cảm giác xúc giác của chất liệu gặp nhiều khó khăn.
- Thiên kiến tầng lớp trên trong dữ liệu khảo cổ (Elite Survivor Bias): Nguồn tư liệu tượng thờ và bia đá tập trung chủ yếu vào vua chúa, hoàng tộc, tướng lĩnh công thần và các nhà khoa bảng; nguồn dữ liệu về trang phục thường nhật của thứ dân và binh lính chủ yếu dựa vào phù điêu đình làng và tranh dân gian với độ chi tiết kỹ thuật hạn chế.
- Giới hạn không gian Đàng Ngoài: Nghiên cứu tập trung vào không gian văn hóa Bắc Bộ thời Lê - Trịnh (Đàng Ngoài), chưa mở rộng so sánh sâu với diễn trình trang phục Đàng Trong thời các Chúa Nguyễn cùng thế kỷ XVII.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đồng đại giữa trang phục Đàng Ngoài (Lê - Trịnh) và trang phục Đàng Trong (Chúa Nguyễn) thế kỷ XVII - XVIII qua hệ thống tư liệu Phật giáo Nam Hà.
- Ứng dụng công nghệ quét 3D (3D Laser Scanning) và mô phỏng động lực học vải (Cloth Simulation Physics) để tái dựng chuyển động của trang phục thời Lê - Trịnh trong không gian thực tế ảo phục vụ sân khấu số.
- Thiết lập ngân hàng dữ liệu số quốc gia (Digital Heritage Repository) về hoa văn trang phục truyền thống Việt Nam cho toàn bộ các triều đại phong kiến.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo kinh điển trong chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Sân khấu, Mỹ thuật Ứng dụng và Lịch sử Văn hóa Việt Nam; dự báo tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học về di sản và nghệ thuật tạo hình.
- Chuyển đổi Công nghiệp Biểu diễn: Định hình lại tư duy của các thế hệ đạo diễn, nhà thiết kế mỹ thuật sân khấu và điện ảnh; chấm dứt tình trạng thiết kế phục trang tùy tiện, góp phần nâng tầm tính chuyên nghiệp của các tác phẩm sân khấu lịch sử Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.
- Tác động Thể chế và Chính sách: Thúc đẩy quá trình cụ thể hóa Nghị định 89/2014/NĐ-CP, khẳng định vị thế độc lập và tầm quan trọng sống còn của Họa sĩ Thiết kế Phục trang trong cấu trúc sáng tạo nghệ thuật sân khấu và điện ảnh nước nhà.
- Giá trị Xã hội và Bản sắc: Giúp công chúng và thế hệ trẻ cảm nhận chân thực diện mạo, cốt cách và thẩm mỹ tinh hoa của tiền nhân qua hình tượng nhân vật lịch sử; bảo vệ không gian văn hóa và chủ quyền bản sắc thị giác Việt Nam trước làn sóng xâm lấn của phim ảnh cổ trang ngoại lai.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành kết hợp khảo cổ học di vật, đạc họa đồ họa và ký hiệu học sân khấu để khai thác các khoảng trống học thuật về trang phục các thời kỳ Đinh, Lý, Trần, Tây Sơn.
- Giảng viên và Viện nghiên cứu: Sử dụng luận án như một giáo trình chuyên khảo chuẩn mực cho các bộ môn Thiết kế Trang phục Sân khấu - Điện ảnh, Lịch sử Nghệ thuật Trang phục, và Mỹ thuật Cổ truyền Việt Nam.
- Đạo diễn, Họa sĩ Phục trang, Nhà thiết kế Sân khấu & Điện ảnh: Tiếp nhận hệ thống bản vẽ đạc họa kỹ thuật, bảng hòa sắc, bảng quy chuẩn hoa văn và lề luật trang phục chuẩn xác thời Lê - Trịnh để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất tác phẩm.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và Quản lý nghệ thuật: Nắm vững cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chí thẩm định mỹ thuật cho các dự án nghệ thuật kỷ niệm quốc gia, festival văn hóa và đề án bảo tồn di sản nghệ thuật truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ký hiệu học Sân khấu thông qua việc xác lập mô hình "Bảo tồn động" và nguyên tắc "Chỉ dấu tạo hình trang phục". Luận án chứng minh rằng di sản trang phục không chỉ được bảo tồn thụ động trong bảo tàng mà phải được chuyển hóa sống động trên sàn diễn thông qua bộ quy chuẩn kết hợp giữa tính chân thực lịch sử và tính ước lệ thể loại.
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với phương pháp khảo tả chữ nghĩa thuần túy của Phan Huy Chú (1819) hay sao chép hình họa tĩnh đơn lẻ của Đoàn Thị Tình (2006) và Trịnh Quang Vũ (2010), luận án tạo ra bước đột phá bằng phương pháp tam giác đạc di sản: dùng đồ án bia đá có niên đại tuyệt đối làm hệ quy chiếu giải mã hoa văn tượng gỗ, kết hợp phần mềm vector Corel Draw để bóc tách cấu trúc hình học trang phục phục vụ trực tiếp cho công nghệ tạo hình sân khấu.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất được dữ liệu chứng minh là gì?
Trả lời: Phát hiện về sự khác biệt thể chế trong trang phục quan lại qua văn bản Quốc triều chiếu lệnh thiện chính (1661): Cùng một vị quan, khi dự lễ thị triều cung vua phải đội mũ Dương đường cánh cong mạ vàng, mặc áo tía bổ tử kỳ lân; nhưng khi sang hầu phủ chúa Trịnh bắt buộc phải đổi sang mũ Ô sa chỉ đen, mặc áo Thanh cát có che phía sau lưng. Điều này phản ánh rõ cấu trúc quyền lực lưỡng đầu Lê - Trịnh trực tiếp lên trang phục.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/phục dựng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp quy trình 4 bước chuẩn hóa: (1) Thu thập dữ liệu điền dã di tích; (2) Đạc họa vector phân tách đa lớp cấu trúc và hoa văn trên phần mềm Corel Draw; (3) Chuyển đổi mã màu và chất liệu theo nguyên tắc thể loại sân khấu (Tuồng - Chèo - Kịch); (4) Thể nghiệm tạo hình nhân vật theo không gian biểu diễn ba chiều.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm: (1) Số hóa 3D toàn bộ hoa văn trang phục Đại Việt qua các triều đại; (2) Xây dựng Ngân hàng dữ liệu phục trang lịch sử trực tuyến phục vụ công nghiệp văn hóa; (3) Nghiên cứu so sánh toàn diện trang phục Đàng Ngoài - Đàng Trong thế kỷ XVII - XVIII; (4) Chuẩn hóa giáo trình đào tạo Họa sĩ Phục trang bậc đại học và sau đại học tại Việt Nam.
Kết luận
- Khẳng định tính cấp thiết mang tầm chiến lược của việc chuẩn hóa trang phục lịch sử trên sân khấu Việt Nam, giải quyết triệt để vấn đề tùy tiện, lai căng và đánh mất bản sắc trong nghệ thuật biểu diễn đương đại.
- Giải mã và hệ thống hóa toàn diện diện mạo trang phục thời Lê - Trịnh thế kỷ XVII thông qua việc phân tích chuyên sâu 7 nguồn di sản vật thể quý giá (tượng thờ, bia đá, mộ táng, phù điêu đình làng).
- Đột phá trong phương pháp luận nghiên cứu liên ngành: kết hợp chặt chẽ giữa Sử học, Khảo cổ học, Mỹ thuật học cổ truyền, Ký hiệu học sân khấu và công nghệ đạc họa số hóa vector Corel Draw.
- Xác lập ma trận phân loại chuẩn xác đặc trưng trang phục theo 3 thể loại sân khấu cơ bản: Tuồng (khoa trương, ước lệ cao độ), Chèo (mộc mạc, ngũ sắc dân gian), Kịch nói (điển hình hóa, chân thực lịch sử).
- Mở ra hướng tiếp cận "Bảo tồn động", đưa di sản văn hóa vật thể hòa nhập vào dòng chảy nghệ thuật đương đại, góp phần bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập quốc tế.