Luận án tiến sĩ Đào Thị Khánh: Can thiệp danh mục thuốc BV Quân Y 103

Luận án tiến sĩ dược học phân tích các biện pháp can thiệp danh mục thuốc tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013-2016 và hiệu quả thực tiễn.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Dược Học

2020

167
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án dược học về danh mục thuốc BVQY 103 2013 16

Luận án tiến sỹ dược học "Nghiên cứu một số biện pháp can thiệp đối với danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013-2016" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Đề tài tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm tối ưu hóa hoạt động cung ứng và sử dụng thuốc. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học dược quan trọng, không chỉ cho Bệnh viện Quân y 103 mà còn cung cấp kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý dược bệnh viện trên cả nước. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh chi phí y tế gia tăng và tình trạng kháng kháng sinh ngày càng báo động, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc sử dụng thuốc một cách hiệu quả và an toàn. Luận án đã sử dụng các phương pháp phân tích khoa học như ABC/VEN để đưa ra những kết luận và khuyến nghị xác đáng, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh tại một trong những cơ sở y tế hàng đầu của quân đội, trực thuộc Học viện Quân y.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Bệnh viện Quân y 103

Bệnh viện Quân y 103 là bệnh viện đa khoa hạng 1, trực thuộc Học viện Quân y, có nhiệm vụ huấn luyện, điều trị và nghiên cứu khoa học. Giai đoạn 2013-2016, bệnh viện đối mặt với nhiều thách thức trong công tác cung ứng thuốc, bao gồm sự gia tăng của các mặt bệnh phức tạp, nhu cầu sử dụng thuốc đa dạng và áp lực kiểm soát chi phí từ danh mục thuốc bảo hiểm y tế. Luận án chỉ rõ, "tổng giá trị tiền thuốc sử dụng" có xu hướng tăng nhanh qua các năm, đòi hỏi phải có những biện pháp quản lý hiệu quả. Bối cảnh này là tiền đề quan trọng để thực hiện một luận văn dược học tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể. Việc nghiên cứu tại một bệnh viện tuyến cuối như BVQY 103 mang lại dữ liệu phong phú và có tính đại diện cao, phản ánh những vấn đề chung của hệ thống y tế Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học dược

Luận án đặt ra hai mục tiêu chính, thể hiện rõ định hướng nghiên cứu ứng dụng và giải quyết vấn đề thực tiễn. Mục tiêu thứ nhất là "Phân tích hiệu quả của một số can thiệp đối với danh mục thuốc bằng phương pháp ABC, VEN tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2013 – 2016". Mục tiêu này tập trung vào việc đánh giá cơ cấu chi phí và mức độ thiết yếu của các loại thuốc. Mục tiêu thứ hai là "Đánh giá hiệu quả của một số can thiệp đối với quản lý sử dụng thuốc – nghiên cứu trường hợp sử dụng kháng sinh và vi khuẩn kháng kháng sinh". Đây là một trọng tâm của nghiên cứu dược lâm sàng, nhắm đến vấn đề nhức nhối là lạm dụng kháng sinh. Việc xác định rõ hai mục tiêu này giúp công trình nghiên cứu đi đúng hướng, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để Hội đồng thuốc và điều trị của bệnh viện đưa ra các quyết sách phù hợp, hướng tới sử dụng thuốc hợp lý an toàn.

II. Thách thức quản lý và tối ưu chi phí sử dụng thuốc BV 103

Công tác quản lý danh mục thuốc tại các cơ sở y tế lớn luôn đối diện với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là việc cân bằng giữa hiệu quả điều trị và chi phí sử dụng thuốc. Luận án của tác giả Đào Thị Khánh đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi tại Bệnh viện Quân y 103 trong giai đoạn 2013-2016. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ cơ cấu thuốc, với tỷ trọng cao của thuốc nhập khẩu và biệt dược gốc, gây gánh nặng lên ngân sách. Bên cạnh đó, việc lạm dụng kháng sinh không chỉ làm tăng chi phí mà còn dẫn đến hệ lụy nguy hiểm là tình trạng kháng thuốc. Nghiên cứu nhấn mạnh, "vẫn còn một số vấn đề bất cập còn tồn tại suốt nhiều năm qua ở hầu hết các bệnh viện như là sử dụng nhiều thuốc nhập khẩu và các biệt dược gốc có giá trị lớn, lạm dụng kháng sinh". Những thách thức này đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc và các biện pháp can thiệp mang tính hệ thống trong hoạt động quản lý dược bệnh viện.

2.1. Áp lực từ chi phí thuốc nhập khẩu và biệt dược gốc

Trong giai đoạn nghiên cứu, danh mục thuốc trúng thầu của bệnh viện có tỷ lệ đáng kể là thuốc nhập khẩu và thuốc biệt dược gốc. Mặc dù các loại thuốc này thường có hiệu quả điều trị cao, chúng cũng đi kèm với chi phí lớn, chiếm một phần không nhỏ trong tổng ngân sách dược. Luận án cho thấy việc phụ thuộc vào các nguồn thuốc này tạo ra áp lực tài chính, đặc biệt khi phải cân đối với quỹ danh mục thuốc bảo hiểm y tế. Vấn đề đặt ra là làm sao để lựa chọn thuốc hợp lý, ưu tiên các thuốc generic có chất lượng tương đương nhưng giá thành cạnh tranh hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Đây là một bài toán khó trong công tác phân tích danh mục thuốc bệnh viện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khoa Dược, các khoa lâm sàng và Hội đồng thuốc và điều trị để xây dựng một danh mục thuốc tối ưu về cả chuyên môn và kinh tế.

2.2. Vấn đề sử dụng thuốc kháng sinh và tình trạng kháng thuốc

Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất được luận án nêu bật là tình hình sử dụng thuốc kháng sinh. Việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu đã tiến hành thống kê sử dụng thuốc kháng sinh và phân tích dữ liệu vi sinh để chỉ ra thực trạng đáng báo động này tại bệnh viện. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, tăng nguy cơ biến chứng và tử vong, mà còn kéo theo gánh nặng chi phí do phải sử dụng các loại kháng sinh thế hệ mới, đắt tiền hơn. Vấn đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động dược lâm sàng bệnh viện 103 trong việc giám sát kê đơn, tư vấn sử dụng kháng sinh và xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn, góp phần thực hiện mục tiêu sử dụng thuốc hợp lý an toàn.

III. Phương pháp phân tích ABC VEN danh mục thuốc tại BVQY 103

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận án đã áp dụng một cách khoa học các công cụ quản lý dược hiện đại. Trọng tâm của phương pháp luận là việc sử dụng kết hợp phân tích ABC và phân tích VEN. Đây là những công cụ kinh điển nhưng vẫn vô cùng hiệu quả trong việc phân tích danh mục thuốc bệnh viện. Phân tích ABC/VEN cho phép nhà quản lý có cái nhìn đa chiều về danh mục thuốc: vừa dựa trên giá trị kinh tế (ABC), vừa dựa trên mức độ quan trọng về mặt lâm sàng (VEN). Bằng cách kết hợp hai phương pháp này, nghiên cứu đã tạo ra ma trận ABC/VEN, giúp xác định các nhóm thuốc cần ưu tiên trong quản lý. Các kết quả từ phân tích này là cơ sở dữ liệu quan trọng để Hội đồng thuốc và điều trị đưa ra các quyết định can thiệp, từ việc điều chỉnh danh mục thuốc trúng thầu đến việc kiểm soát kê đơn, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng điều trị.

3.1. Phân tích ABC Xác định nhóm thuốc chiếm ngân sách lớn

Phân tích ABC (Activity Based Costing) là phương pháp phân loại thuốc dựa trên giá trị tiêu thụ hàng năm. Luận án đã áp dụng phương pháp này để chia danh mục thuốc của Bệnh viện Quân y 103 thành ba nhóm: Nhóm A (chiếm 70-80% tổng chi phí nhưng số lượng ít), Nhóm B (chiếm 15-20% chi phí), và Nhóm C (chiếm 5-10% chi phí nhưng số lượng nhiều). Kết quả phân tích chỉ ra rằng một số ít các mặt hàng thuốc trong nhóm A đang tiêu tốn phần lớn ngân sách. Việc xác định chính xác nhóm A giúp khoa Dược và ban lãnh đạo bệnh viện tập trung nỗ lực quản lý vào những thuốc này. Các biện pháp có thể bao gồm đàm phán giá tốt hơn, tìm kiếm các thuốc thay thế hiệu quả với chi phí thấp hơn, hoặc giám sát chặt chẽ chỉ định kê đơn. Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong việc kiểm soát chi phí sử dụng thuốc.

3.2. Phân tích VEN Phân loại thuốc theo mức độ thiết yếu

Bên cạnh yếu tố chi phí, mức độ cần thiết của thuốc trong điều trị là yếu tố không thể bỏ qua. Phân tích VEN (Vital, Essential, Non-essential) được sử dụng để phân loại thuốc theo tầm quan trọng lâm sàng. Nhóm V (Vital - Tối cần thiết) là các thuốc cứu sống hoặc không thể thiếu trong các dịch vụ y tế cơ bản. Nhóm E (Essential - Thiết yếu) là thuốc điều trị các bệnh nặng. Nhóm N (Non-essential - Không thiết yếu) là thuốc cho các bệnh nhẹ hoặc có các lựa chọn thay thế tốt hơn. Nghiên cứu dược lâm sàng này đã phân loại toàn bộ danh mục thuốc của bệnh viện theo hệ thống VEN. Kết quả giúp đảm bảo các thuốc nhóm V và E luôn được ưu tiên trong mua sắm và tồn kho, tránh tình trạng thiếu thuốc. Đồng thời, nó cũng là cơ sở để xem xét loại bỏ hoặc hạn chế các thuốc nhóm N, đặc biệt là những thuốc có chi phí cao (nhóm AN trong ma trận kết hợp), nhằm sử dụng ngân sách một cách hiệu quả nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu dược lâm sàng tại Bệnh viện Quân y 103

Sau quá trình phân tích và thực hiện các biện pháp can thiệp, luận văn dược học đã ghi nhận những kết quả tích cực và có ý nghĩa. Các thay đổi trong cơ cấu danh mục thuốc và hiệu quả trong quản lý sử dụng kháng sinh là những minh chứng rõ ràng cho sự thành công của đề tài. Các kết quả này không chỉ là những con số thống kê sử dụng thuốc mà còn phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của đội ngũ y bác sĩ tại Bệnh viện Quân y 103. Luận án đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về việc áp dụng các phương pháp quản lý dược khoa học có thể mang lại lợi ích kép: vừa tối ưu hóa chi phí, vừa nâng cao chất lượng điều trị và an toàn cho người bệnh. Đây là những đóng góp quan trọng, là nền tảng để bệnh viện tiếp tục cải tiến công tác quản lý dược bệnh viện trong tương lai.

4.1. Sự thay đổi cơ cấu danh mục thuốc sau can thiệp

Một trong những kết quả nổi bật nhất là sự thay đổi tích cực trong cơ cấu danh mục thuốc trúng thầu và sử dụng. Dựa trên kết quả phân tích ABC/VEN, Hội đồng thuốc và điều trị đã có những điều chỉnh hợp lý. Tỷ trọng về giá trị của thuốc sản xuất trong nước và thuốc generic tăng lên, trong khi tỷ trọng của thuốc biệt dược gốc đắt tiền có xu hướng giảm. Đặc biệt, các thuốc thuộc nhóm AN (chi phí cao, không thiết yếu) đã được kiểm soát chặt chẽ, một số được đưa ra khỏi danh mục hoặc thay thế bằng các thuốc hợp lý hơn. Ví dụ, luận án chỉ ra "giảm tỷ trọng cả về số khoản mục lẫn giá trị sử dụng của các thuốc thuộc phân nhóm AN". Sự chuyển dịch cơ cấu này cho thấy hiệu quả của việc can thiệp, giúp bệnh viện tiết kiệm một khoản ngân sách đáng kể mà không ảnh hưởng đến chất lượng chuyên môn, đồng thời ủng hộ chính sách ưu tiên dùng hàng Việt Nam của chính phủ.

4.2. Hiệu quả quản lý tình hình sử dụng thuốc kháng sinh

Đối với mục tiêu thứ hai, nghiên cứu đã cho thấy những kết quả đáng khích lệ trong việc quản lý tình hình sử dụng thuốc kháng sinh. Việc triển khai thí điểm chương trình quản lý sử dụng kháng sinh, bao gồm việc giám sát kê đơn và áp dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật, đã bước đầu mang lại hiệu quả. Dữ liệu thống kê sử dụng thuốc cho thấy việc sử dụng một số kháng sinh phổ rộng đã được kiểm soát chặt chẽ hơn. Phân tích DDD/100 ngày giường cho thấy xu hướng sử dụng kháng sinh hợp lý hơn sau can thiệp. Bên cạnh đó, việc thu thập và phân tích dữ liệu vi khuẩn kháng thuốc đã cung cấp thông tin quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng trong việc lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm. Những kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của hoạt động dược lâm sàng bệnh viện 103 trong cuộc chiến chống kháng kháng sinh, một vấn đề y tế công cộng toàn cầu.

V. Kết luận từ luận án và hướng đi cho sử dụng thuốc an toàn

Công trình luận án tiến sỹ dược học của tác giả Đào Thị Khánh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn to lớn. Nghiên cứu không chỉ thành công trong việc phân tích danh mục thuốc bệnh viện một cách toàn diện tại Bệnh viện Quân y 103 mà còn chứng minh hiệu quả của các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng. Các kết luận rút ra từ luận án là cơ sở vững chắc để bệnh viện tiếp tục hoàn thiện quy trình quản lý dược, hướng tới mục tiêu cao nhất là sử dụng thuốc hợp lý an toàn và hiệu quả. Những bài học kinh nghiệm và các khuyến nghị từ đề tài có khả năng áp dụng rộng rãi, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành dược lâm sàng và quản lý bệnh viện tại Việt Nam, đặc biệt trong hệ thống các bệnh viện quân đội.

5.1. Tổng kết giá trị của đề tài nghiên cứu khoa học dược

Giá trị cốt lõi của đề tài nghiên cứu khoa học dược này nằm ở tính hệ thống và ứng dụng. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý dược bệnh viện và áp dụng thành công các công cụ phân tích hiện đại (ABC, VEN) vào thực tiễn. Nghiên cứu đã chỉ ra các tồn tại trong công tác cung ứng và sử dụng thuốc tại BVQY 103, đồng thời đo lường được hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa đối với riêng bệnh viện mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý y tế, các dược sĩ lâm sàng và sinh viên ngành dược. Luận án khẳng định rằng, việc đầu tư vào nghiên cứu dược lâm sàng và các hoạt động can thiệp chuyên môn là một hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và tối ưu hóa nguồn lực tài chính.

5.2. Khuyến nghị cho công tác quản lý dược bệnh viện tương lai

Từ những kết quả đạt được, luận án đã đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho tương lai. Thứ nhất, cần duy trì và thực hiện thường xuyên việc phân tích ABC/VEN danh mục thuốc để kịp thời điều chỉnh chính sách mua sắm và sử dụng. Thứ hai, cần tăng cường và mở rộng hơn nữa các hoạt động của dược lâm sàng bệnh viện 103, đặc biệt là chương trình quản lý kháng sinh, giám sát ADR và thông tin thuốc. Thứ ba, Hội đồng thuốc và điều trị cần tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt trong việc xây dựng các hướng dẫn điều trị và giám sát việc tuân thủ phác đồ. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dược bệnh viện để tự động hóa việc thu thập, thống kê sử dụng thuốc và cảnh báo các tương tác thuốc nguy hiểm. Những khuyến nghị này mở ra một lộ trình rõ ràng để BVQY 103 tiếp tục cải thiện và duy trì hiệu quả công tác dược trong dài hạn.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu một số biện pháp can thiệp đối với danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện quân y 103 giai đoạn 2013 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG THUỐC TRONG BỆNH VIỆN Cung ứng thuốc là một lĩnh vực rộng lớn, là quá trình đưa thuốc từ nơi sản xuất đến tận nơi người sử dụng. Quản lý dược phẩm (pharmaceutical management) bao gồm 4 chức năng cơ bản là: (1) lựa chọn, (2) mua sắm, (3) phân phối và (4) hướng dẫn sử dụng thuốc. Mỗi chức năng được hình thành và xây dựng dựa trên chức năng trước nó và dẫn đến chức năng sau đó.

Ví dụ như lựa chọn thuốc dựa trên những kinh nghiệm thực tế như nhu cầu sức khoẻ và việc sử dụng thuốc trong khi việc mua sắm thuốc thì sẽ theo sau những quyết định trong lựa chọn thuốc. Một chức năng mất đi thì có thể dẫn đến phá vỡ toàn bộ quá trình quản lý cung ứng thuốc [4]. Khung quản lý dược được thể hiện trong hình 1. Khung quản lý dược (Pharmaceutical managing framework) Nguồn: MSH [4] 4 1.

Lựa chọn thuốc Việc lựa chọn và xây dựng danh mục thuốc là bước đầu tiên trong chu trình cung ứng thuốc bệnh viện, là cơ sở để đảm bảo việc cung ứng thuốc diễn ra một cách chủ động, hợp lý và có kế hoạch. Xây dựng tốt danh mục thuốc sẽ góp phần giúp tinh giản số lượng cũng như chủng loại thuốc được sử dụng, tạo thuận lợi khi mua sắm, bảo quản và phân phối thuốc cũng như công tác kiểm tra, quản lý sử dụng thuốc trong bệnh viện. Thêm vào đó, danh mục thuốc sử dụng hợp lý còn góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc y tế. Bác sỹ có thể kê đơn tập trung hơn khi giảm số đầu thuốc, việc phát hiện các tương tác thuốc và các phản ứng có hại của thuốc (ADR) cũng sẽ dễ dàng hơn.

Bệnh nhân không phải điều trị bằng nhiều loại thuốc nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả tốt và tiết kiệm chi phí trong điều trị. Lựa chọn thuốc đúng và hợp lý sẽ giúp cho công tác khám chữa bệnh được chủ động và có chất lượng hơn. Ngược lại, nếu có sai sót trong công đoạn này sẽ gây ảnh hưởng dây chuyền đến các hoạt động tiếp theo của chu trình cung ứng, có thể gây giảm hiệu quả điều trị và tăng chi phí sử dụng thuốc. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã đưa ra một số tiêu chí lựa chọn thuốc sử dụng trong các cơ sở y tế như sau [5]: - Chỉ chọn những thuốc có đủ bằng chứng tin cậy về hiệu quả điều trị, độ an toàn và được sử dụng rộng rãi tại các cơ sở khám chữa bệnh.

- Thuốc được chọn phải sẵn có ở dạng bào chế đảm bảo sinh khả dụng cũng như sự ổn định về chất lượng trong điều kiện bảo quản và sử dụng nhất định. - Khi có hai hoặc nhiều hơn hai thuốc tương đương nhau về hai tiêu chí trên cần phải lựa chọn trên cơ sở đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố: hiệu quả điều trị, độ an toàn, giá cả và khả năng cung ứng. 5 - Khi so sánh chi phí cần so sánh tổng chi phí cho toàn bộ quá trình điều trị. - Trong một số trường hợp, sự lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm địa phương, bao gồm trang thiết bị bảo quản, hệ thống kho hoặc nhà sản xuất, cung ứng.

- Thuốc thiết yếu nên được bào chế ở dạng đơn chất. - Thuốc ghi tên gốc hoặc tên chung quốc tế. Chỉ những thuốc thực sự cần thiết mới được đưa vào danh mục, tránh đưa những thuốc không có hiệu quả điều trị vào trong danh mục vì có nhiều thuốc trong danh mục sẽ khó kiểm soát an toàn trong điều trị và gây lãng phí nguồn ngân sách bệnh viện. Một số căn cứ để bệnh viện xây dựng danh mục thuốc: * Mô hình bệnh tật của bệnh viện: là các số liệu thống kê bệnh tật về số bệnh nhân đến khám và điều trị trong một khoảng thời gian xác định (thường là một năm).

Đây là căn cứ quan trọng để xây dựng danh mục thuốc hợp lý, phù hợp với tuyến bệnh viện (phù hợp về kinh phí, trình độ kỹ thuật, nhân lực) và là cơ sở để bệnh viện hoạch định phát triển trong tương lai. Ở Việt Nam cũng như trên thế giới có 2 loại mô hình bệnh tật bệnh viện: mô hình bệnh tật của bệnh viện chuyên khoa và mô hình bệnh tật của bệnh viện đa khoa. Theo điều tra của Ngân hàng thế giới và Đại học Oxford, trên thế giới có 2 loại mô hình bệnh tật có đặc tính riêng biệt: (1) Các nước phát triển: chủ yếu là các bệnh không nhiễm trùng và (2) Các nước đang phát triển: các bệnh nhiễm trùng vẫn chiếm tỷ lệ cao. * Các danh mục thuốc: Danh mục thuốc thiết yếu tân dược lần thứ 6 là danh mục bao gồm các thuốc tối cần cho hoạt động khám chữa bệnh, được lựa chọn dựa trên nhiều tiêu chí như có giá cả hợp lý, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng [6].

Danh mục thuốc chủ yếu được 100% các bệnh 6 viện làm căn cứ trong việc lựa chọn thuốc để đưa vào danh mục thuốc bệnh viện đã được Bộ Y tế ban hành kèm các Thông tư như: Thông tư số 31/2011/QĐ-BYT ban hành và hướng dẫn danh mục thuốc chữa bệnh chủ yếu sử dụng tại các cơ sở khám chữa bệnh được quỹ BHYT thanh toán với 900 hoạt chất tân dược [7] và Thông tư 40/2014/TT-BYT ban hành và hướng dẫn thực hiện danh mục thuốc tân dược thuộc phạm vi thanh toán của quỹ BHYT bao gồm 845 hoạt chất, 1.064 thuốc tân dược trong đó có một số thuốc có giới hạn chỉ định, tỷ lệ % thanh toán [8]. Ngoài ra, thông tư số 10/2012/TT-BYT và thông tư 36/2015/TT-BYT có sửa đổi, bổ sung một số điều của 2 thông tư nói trên [9], [10]. * Các hướng dẫn thực hành điều trị: là các văn bản chuyên môn có tính pháp lý, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn, được sử dụng như một khuôn mẫu trong điều trị học mỗi loại bệnh. Theo WHO, một hướng dẫn thực hành điều trị về thuốc bao gồm đủ 4 thông số: hợp lý, an toàn, hiệu quả và kinh tế [5].

Đây là công cụ, cách thức thúc đẩy sự sử dụng thuốc an toàn hợp lý, cung cấp tiêu chuẩn về điều trị tối ưu dựa trên cơ sở giám sát, đánh giá cho những phương án điều trị cụ thể của từng loại bệnh. Đó cũng là căn cứ khoa học để xây dựng danh mục thuốc của bệnh viện. Ngoài ra, nguồn ngân sách được cấp, trình độ chuyên môn, nhu cầu thuốc đã sử dụng cũng là một số căn cứ khác để xây dựng danh mục thuốc bệnh viện. Mua sắm thuốc Mua thuốc là một quá trình đảm bảo phục vụ điều trị với mục tiêu: đúng thuốc, đúng số lượng, tính sẵn có, đúng đối tượng bệnh nhân, giá hợp lý và chất lượng đảm bảo.

Mua thuốc không chỉ đơn thuần là hoạt động mua bán mà còn có sự tham gia của nhiều lĩnh vực như thương mại, thông tin kỹ thuật, quản lý nguy cơ, hệ thống pháp luật. Quy trình mua thuốc tốt trước hết cần 7 xác định đúng mục tiêu, kiểm soát được nguồn cung ứng, đánh giá đúng được năng lực của các nhà cung ứng, lựa chọn chiến lược mua sắm thích hợp, đánh giá được hiệu quả lâm sàng cũng như hiệu quả chi phí đầu ra. Theo WHO, mua thuốc cần đạt 4 mục tiêu: mua đủ số lượng thuốc có chi phí - hiệu quả cao nhất, lựa chọn những nhà cung ứng đáp ứng cao về chất lượng sản phẩm, kiểm soát kỹ tồn kho và hạ tổng chi phí thấp nhất có thể. Gần đây, tại Việt Nam, việc mua sắm thuốc sử dụng ngân sách nhà nước hay các nguồn thu khác trong các cơ sở y tế công lập đã được quy định bắt buộc phải thông qua đấu thầu mua thuốc.

Các văn bản pháp lý quy định, hướng dẫn về mua sắm hàng hóa nói chung và thuốc nói riêng của nhà nước, BYT, BQP và các bộ khác có liên quan. Quốc hội đã cập nhật, sửa đổi và ban hành 2 lần về Luật Dược [11], [12] và Luật Đấu thầu [13], [14]; theo sau đó là các Nghị định, thông tư hướng dẫn được ban hành bởi Chính phủ, BTC, BYT liên tục ban hành các thông tư hướng dẫn thực hiện đấu thầu thuốc, Cục Dược ban hành danh mục các thuốc đã được cấp số đăng ký [15]. Xác định nhu cầu thuốc là xác định số lượng thuốc trong danh mục để chuẩn bị cho quá trình cung ứng thuốc được chủ động và bảo đảm kịp thời, đầy đủ. Nhu cầu thuốc được quyết định và chi phối bởi rất nhiều yếu tố vì vậy việc tính nhu cầu thuốc chỉ mang tính tương đối.

Khi có thay đổi cơ chế cung ứng, thay đổi cách thức điều trị thì việc ước tính nhu cầu thuốc cần dựa vào một số yếu tố khác ngoài lượng tồn trữ và tốc độ luân chuyển. Có 3 phương pháp xác định nhu cầu thuốc: (1) Thống kê dựa trên sử dụng thuốc thực tế, (2) Dựa trên cơ sở quản lý các dịch vụ y tế và (3) Dựa trên mô hình bệnh tật và các phác đồ điều trị. Trong giai đoạn 2013 – 2016, có nhiều văn bản quy định và hướng dẫn mua sắm thuốc, lựa chọn phương thức mua có hiệu lực như: Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11 quy định việc mua sắm tài sản của các doanh nghiệp có 30% 8 vốn nhà nước trở lên [13], Luật Dược số 34/2005/QH11 [11], Nghị định số 89/2012/NĐ-CP [16], Thông tư liên tịch 01/2012/TTLT-BYT-BTC hướng dẫn đấu thầu mua thuốc trong các cơ sở y tế [17], Thông tư số 11/2012/TT- BYT ban hành mẫu hồ sơ mời thầu thuốc [18]; Thông tư liên tịch số 36/2013/TTLT-BYT-BTC và Thông tư 37/2013/TT-BYT khắc phục các hạn chế của 2 thông tư nêu trên [19], [20]; Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 và Nghị định 63/2014/NĐ-CP có các quy định riêng cho đấu thầu thuốc [14], [21]; Thông tư số 31/2014/TT-BYT ngày 26/9/2014 quy định Bảng tiêu chuẩn đánh giá về mặt kỹ thuật tại hồ sơ mời thầu mua thuốc [22]. Ngoài ra còn có Thông tư số 09/2016/TT-BYT ban hành danh mục thuốc đấu thầu, danh mục thuốc đấu thầu tập trung, danh mục thuốc được áp dụng hình thức đàm phán giá [23]; Thông tư số 10/2016/TT-BYT ban hành danh mục thuốc sản xuất trong nước đáp ứng yêu cầu về điều trị, giá thuốc và khả năng cung cấp [24]; Thông tư số 11/2016/TT-BYT quy định việc đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ