Ảnh hưởng lipid thức ăn đến sinh trưởng ấu trùng cua Scylla paramamosain

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Nghiên cứu ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lipid trong thức ăn chế biến cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain

Lipid đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng ấu trùng cua biển Scylla paramamosain, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và khả năng kháng bệnh. Loài cua này có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt trong giai đoạn ấu trùng, đặc biệt là acid béo thiết yếu (EFA) như EPA, DHA và ARA. Thức ăn chế biến giàu lipid có thể cung cấp năng lượng và các dưỡng chất cần thiết, thay thế một phần thức ăn tươi sống như Artemia vốn có chi phí cao và rủi ro lây nhiễm bệnh. Nghiên cứu cho thấy lipid trong thức ăn chế biến giúp cải thiện tỷ lệ sống từ 15-25% so với chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn tươi sống. Ngoài ra, lipid còn tham gia vào quá trình trao đổi chất, hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh và cấu trúc tế bào trong giai đoạn chuyển đổi giai đoạn (zoea đến megalopa).

1.1. Vai trò sinh lý của lipid trong ấu trùng cua biển

Lipid là nguồn năng lượng chính cho ấu trùng cua biển, chiếm 10-15% trọng lượng khô cơ thể. Acid béo thiết yếu (EFA) như EPA, DHA và ARA là thành phần quan trọng trong lipid, tham gia vào cấu trúc màng tế bào, điều hòa quá trình trao đổi chất và hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh. EPA và DHA có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hội chứng chết do lột xác (MDS), một hiện tượng phổ biến ở ấu trùng cua khi thiếu hụt lipid. Ngoài ra, lipid còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm stress oxy hóa và cải thiện khả năng chống chịu với môi trường sống. Nghiên cứu cho thấy ấu trùng cua được bổ sung lipid có tỷ lệ sống cao hơn 20% so với nhóm không bổ sung.

1.2. Nhu cầu lipid theo giai đoạn phát triển của ấu trùng

Nhu cầu lipid thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của ấu trùng cua. Ở giai đoạn zoea 1-3, nhu cầu lipid thấp hơn so với giai đoạn zoea 4-5 và megalopa. Giai đoạn megalopa đến cua 1, nhu cầu lipid tăng lên do nhu cầu năng lượng cao cho sự phát triển của vỏ và hệ thống thần kinh. Acid béo thiết yếu như EPA và DHA cần được bổ sung với tỷ lệ phù hợp, thường là 2:1 (EPA:DHA), để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Thức ăn chế biến giàu lipid có thể cung cấp đủ nhu cầu này, thay thế một phần thức ăn tươi sống vốn có chi phí cao và rủi ro lây nhiễm bệnh.

II. Ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến đến sinh trưởng và tỷ lệ sống

Lipid trong thức ăn chế biến ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain. Nghiên cứu cho thấy bổ sung lipid với hàm lượng 5-10% trong thức ăn chế biến giúp cải thiện tỷ lệ sống lên 15-25% so với chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn tươi sống. Sự gia tăng tỷ lệ sống có thể do lipid cung cấp năng lượng và các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và phát triển hệ thần kinh. Ngoài ra, lipid còn giúp giảm stress oxy hóa, cải thiện khả năng chống chịu với môi trường sống. Tuy nhiên, hàm lượng lipid quá cao (trên 12%) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của ấu trùng do sự tích tụ lipid trong gan tụy, dẫn đến giảm tỷ lệ sống. Do đó, việc điều chỉnh hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

2.1. Tác động của lipid đến sinh trưởng ấu trùng

Lipid đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng của ấu trùng cua biển bằng cách cung cấp năng lượng và các dưỡng chất cần thiết. Acid béo thiết yếu như EPA, DHA và ARA tham gia vào cấu trúc màng tế bào, hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh và hệ thống miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy ấu trùng cua được bổ sung lipid có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn 10-15% so với nhóm không bổ sung. Ngoài ra, lipid còn giúp cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, hàm lượng lipid quá cao có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của ấu trùng do sự tích tụ lipid trong gan tụy.

2.2. Mối quan hệ giữa lipid và tỷ lệ sống của ấu trùng

Tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển phụ thuộc nhiều vào hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến. Nghiên cứu cho thấy bổ sung lipid với hàm lượng 5-10% giúp cải thiện tỷ lệ sống lên 15-25% so với chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn tươi sống. Lipid cung cấp năng lượng và các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và phát triển hệ thần kinh, từ đó giảm stress oxy hóa và cải thiện khả năng chống chịu với môi trường sống. Tuy nhiên, hàm lượng lipid quá cao (trên 12%) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sống do sự tích tụ lipid trong gan tụy, dẫn đến giảm khả năng chống chịu với môi trường sống.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến

Nghiên cứu ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain được thực hiện thông qua các thí nghiệm ương nuôi trong điều kiện kiểm soát. Ảnh trùng zoea 3 được ương nuôi trong bể composite 120 L với thể tích nước 100 L, độ mặn 30‰, mật độ 50 con/L. Thức ăn chế biến được bổ sung lipid với các hàm lượng khác nhau (5%, 7%, 10%, 12%) so với đối chứng (thức ăn tươi sống). Kết quả cho thấy tỷ lệ sống cao nhất ở nhóm bổ sung 7-10% lipid, trong khi nhóm 12% lipid có tỷ lệ sống thấp hơn do sự tích tụ lipid trong gan tụy. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá sự phát triển của ấu trùng thông qua các chỉ số sinh trưởng như chiều dài, trọng lượng và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).

3.1. Thiết kế thí nghiệm và điều kiện ương nuôi

Thí nghiệm được bố trí trong trại giống với hệ thống mái trại lợp tole sáng-tối xen kẻ, đảm bảo điều kiện ánh sáng thích hợp. Ảnh trùng zoea 3 được ương nuôi trong bể composite 120 L, thể tích nước 100 L, độ mặn 30‰, mật độ 50 con/L. Thức ăn chế biến được bổ sung lipid với các hàm lượng 5%, 7%, 10%, 12% so với đối chứng (thức ăn tươi sống). Thời gian thí nghiệm là 13 ngày, khi toàn bộ ấu trùng chuyển sang giai đoạn megalopa. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống cao nhất ở nhóm bổ sung 7-10% lipid, trong khi nhóm 12% lipid có tỷ lệ sống thấp hơn do sự tích tụ lipid trong gan tụy.

3.2. Phương pháp đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống

Sinh trưởng của ấu trùng được đánh giá thông qua các chỉ số như chiều dài, trọng lượng và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Tỷ lệ sống được tính toán dựa trên số lượng ấu trùng sống sót sau thí nghiệm so với ban đầu. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá sự phát triển của ấu trùng thông qua các chỉ số sinh lý như hàm lượng lipid trong gan tụy, hàm lượng acid béo thiết yếu trong cơ thể ấu trùng. Kết quả cho thấy nhóm bổ sung 7-10% lipid có tỷ lệ sống cao nhất, trong khi nhóm 12% lipid có tỷ lệ sống thấp hơn do sự tích tụ lipid trong gan tụy.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong ương nuôi ấu trùng cua biển

Kết quả nghiên cứu cho thấy lipid trong thức ăn chế biến có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain. Bổ sung lipid với hàm lượng 7-10% giúp cải thiện tỷ lệ sống lên 15-25% so với chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn tươi sống, đồng thời thúc đẩy sinh trưởng và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, hàm lượng lipid quá cao (trên 12%) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sống do sự tích tụ lipid trong gan tụy. Do đó, việc điều chỉnh hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong ương nuôi ấu trùng cua biển, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất giống và giảm chi phí sản xuất.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain. Kết quả cho thấy bổ sung lipid với hàm lượng 7-10% giúp cải thiện tỷ lệ sống lên 15-25% so với chế độ ăn hoàn toàn bằng thức ăn tươi sống. Ngoài ra, lipid còn thúc đẩy sinh trưởng, giảm chi phí sản xuất và cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR). Tuy nhiên, hàm lượng lipid quá cao (trên 12%) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sống do sự tích tụ lipid trong gan tụy.

4.2. Khuyến nghị ứng dụng trong sản xuất giống

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để điều chỉnh hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến cho ấu trùng cua biển, nhằm tối ưu hóa tỷ lệ sống và sinh trưởng. Khuyến nghị bổ sung lipid với hàm lượng 7-10% trong thức ăn chế biến, thay thế một phần thức ăn tươi sống để giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần theo dõi hàm lượng lipid trong gan tụy để tránh tình trạng tích tụ lipid quá mức, gây ảnh hưởng đến tỷ lệ sống. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu trong sản xuất giống sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm rủi ro dịch bệnh và tăng lợi nhuận cho người nuôi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận án ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển scylla paramamosain estampador 1949

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cua biển (Scylla spp.) là một trong những nguồn hải sản quan trọng ở khu vực Đông Nam Á, có giá trị kinh tế cao và góp phần tăng sản lượng nuôi trồng thủy sản ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Philippines, Việt Nam (Shelley & Lovatelli, 2011). Loài cua biển (Scylla paramamosain) là đối tượng thủy sản nước lợ quan trọng ở nước ta nói chung, vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) nói riêng do loài này có kích thước lớn, tăng trưởng nhanh và rộng muối nên thích ứng tốt với vùng nuôi bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn (Petersen et al., 2013; Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt, 2017). Những năm gần đây, với sự rủi ro cao trong nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng do dịch bệnh, các mô hình nuôi cua biển kết hợp với tôm trong các ao nuôi quảng canh cải tiến (Nguyễn Thị Ngọc Anh và ctv., 2019) hoặc cua biển luân canh với tôm và mô hình tôm-cua- rừng đang được áp dụng phổ biến ở các tỉnh ven biển ĐBSCL như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Trà Vinh (Bộ NN&PTNT, 2015). Theo quy hoạch của Bộ NN&PTNT (2009), đến năm 2020 diện tích nuôi cua nước mặn, lợ ở nước ta đạt 620.000 ha, nhu cầu con giống để cung cấp cho nuôi cua thương phẩm là 572 triệu con.

Điều này cho thấy số lượng cua giống để phát triển nghề nuôi cua thương phẩm là rất lớn. Vì thế, sản xuất giống nhân tạo cua biển phát triển nhanh ở ĐBSCL từ nhiều năm qua để chủ động cung cấp cua giống cho nuôi thương phẩm (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009 ; Trần Ngọc Hải và ctv. Trong ương nuôi ấu trùng cua biển, thức ăn tươi sống (Rotifer và Artemia) đóng vai trò rất quan trọng, được sử dụng trong suốt đợt ương nuôi. Tuy nhiên, thức ăn tươi sống thiếu một số acid béo thiết yếu cần phải được giàu hóa trước khi cho ăn (Truong Trong Nghia, et al., 2007) và có khả năng truyền bệnh cho ấu trùng cua (Homle, 2006), đồng thời chi phí thức ăn tươi sống (Artemia) có giá cao, chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh 1 Phương 2009 ; Shelley and Lovatelli, 2011).

Vì thế, đã có một vài nghiên cứu về sử dụng thức ăn nhân tạo thay thế một phần thức ăn tươi sống trong ương ấu trùng cua biển được thực hiện nhằm giảm sự phụ thuộc nguồn thức ăn tươi sống để ứng dụng vào quy mô thương mại góp phần giảm giá thành sản xuất (Holme et al., 2009; Hassan, et al., 2011; Shelley and Lovatelli, 2011). Ở Việt Nam, sản xuất giống nhân tạo cua biển loài (S. paramamosain) đã thành công và thương mại hóa từ nhiều năm qua, trong đó sử dụng ấu trùng Artemia làm nguồn thức ăn tươi sống kết hợp với thức ăn nhân tạo (Lansy, Frippak) trong suốt chu kỳ ương nuôi (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009; Trần Ngọc Hải và ctv. Tuy nhiên, thức ăn nhân tạo chất lượng cao được sử dụng cho ấu trùng cua biển là loại thức ăn có sẵn trên thị trường chuyên dùng cho ấu trùng tôm biển như Lansy, Frippak có thể không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng cho ấu trùng cua biển.

Nhiều nghiên cứu khẳng định nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản khác nhau theo loài và giai đoạn phát triển (Smith et al., 2003; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Đối với thức ăn chế biến, hàm lượng lipid, nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là chất dinh dưỡng thiết yếu trong thức ăn, đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của cá và giáp xác (Coutteau et al., 1997; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Nghiên cứu trước nhận thấy loài cua biển (S. serrata) ở giai đoạn ấu trùng và cua con sử dụng tốt thức ăn chế biến, tuy nhiên nếu thức ăn chế biến có hàm lượng lipid và thành phần lipid (nguồn lipid, lecithin, cholesterol) không đáp ứng nhu cầu hoặc vượt nhu cầu đều ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của ấu trùng cua như sự biến thái không đồng đều, cua con bị bẫy lột xác (lột xác không hoàn toàn), giảm tăng trưởng và tỉ lệ sống dẫn đến giảm hiệu quả sản xuất (Sheen and Wu 1999; Catacutan 2002; Holme et al., 2009; Suprayudi, et al., 2012a,b), Tương tự, đối với loài ghẹ xanh (Portunus pelagicus) giai đoạn giống (Noordin, et al.

Cho đến nay, các nghiên cứu chỉ thực hiện ở một giai đoạn phát triển của ấu trùng cua với sự bổ sung một số chất dinh dưỡng đơn thuần trên loài cua S. Xuất phát từ thực tế, đề tài ‟Ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển (Scylla paramamosain)ˮ được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu nhằm xác định được hàm lượng lipid và nguồn lipid thích hợp bổ sung vào thức ăn chế biến, chế độ cho ăn phù hợp ương ấu trùng cua biển từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. Từ đó làm cơ sở phát triển công thức thức ăn chế biến ứng dụng vào thực tế sản xuất để ương cua S. paramamosain từ zoea 3 đến cua giống, chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống 1.3 Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khảo sát khía cạnh kỹ thuật và sử dụng thức ăn trong sản xuất giống cua S.

paramamosain ở Đồng bằng sông Cửu Long Nội dung 2: Ảnh hưởng của việc bổ sung Lipid vào thức ăn chế biến ương ấu trùng cua S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. (i) Ảnh hưởng của việc bổ sung lipid vào thức ăn ương ấu trùng cua biển. (ii) Ảnh hưởng của việc bổ sung các nguồn dầu trong thức ăn ương ấu trùng cua biển.

(iii) Ảnh hưởng của việc bổ sung lecithin trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. (iv) Ảnh hưởng của việc bổ sung cholesterol trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. Nội dung 3: Khả năng thay thế ấu trùng Artemia bằng thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

Nội dung 4: Ứng dụng kết quả nghiên cứu thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở qui mô sản xuất. Ý nghĩa của nghiên cứu Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu khoa học về hàm lượng lipid, nguồn lipid, hàm lượng cholesterol và lecithin thích hợp được sử dụng trong chế biến thức ăn cho cho ấu trùng cua biển (S. 3 Ý nghĩa thực tiễn: Với mục tiêu nghiên cứu tập trung theo hướng ứng dụng nên kết quả nghiên cứu rất có ý nghĩa về ứng dụng thực tiễn.

Kết quả nghiên cứu về nguồn lipid và cholesterol và lecithin phù hợp trong xây dựng và phát triển công thức thức ăn cho ấu trùng cua biển (S. paramamosain) giúp làm cơ sở để nhà sản xuất có thể làm thức ăn ương cua, từ đó chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống. Kết quả xác định tỉ lệ thay thế thức ăn chế biến và Artemia phù hợp giúp các trại sản xuất giống ứng dụng vào quá trình sản xuất giống, góp phần hoàn thiện qui trình sản xuất giống cua biển đạt hiệu quả kinh tế cao.5 Điểm mới của luận án - Đánh giá khía cạnh kỹ thuật, đặc biệt là hiện trạng sử dụng thức ăn trong ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở đồng bằng sông Cửu Long.

- Xác định được hàm lượng và nguồn dầu phù hợp để làm thức ăn cho ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. - Xác định được lượng lecithin và cholesterol phù hợp bổ sung vào thức ăn ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

- Lần đầu tiên xây dựng được công thức thức ăn chế biến đáp ứng nhu cầu lipid ương ấu trùng cua, giảm được lượng Artemia. Ứng dụng thành công vào sản xuất thực tế, nâng cao tỉ lệ sống ấu trùng cua biển S. paramamosain cao hơn so với thực tế sản xuất hiện nay. 4 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Hiện trạng sản xuất giống cua biển Cua biển thuộc giống Scylla ở nước ta chỉ có 2 loài là S.

Đây là những đối tượng giáp xác quan trọng trong nuôi trồng thủy sản ở các nước vùng Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương và ở nước ta. Từ nhiều năm qua, nghề sản xuất giống và nuôi cua biển thương phẩm phát triển khá nhanh ở nước ta, đặc biệt là ở vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tỉnh Cà Mau có khoảng 100 trại sản xuất giống cua biển (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009). Kết quả khảo sát của Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt (2018) cho biết số lượng trại sản xuất giống cua biển của tỉnh Bạc Liêu tổng số 40 trại, sản lượng năm 2016 đạt 500 triệu con.

Các trại ở Bạc Liêu sản xuất có quy mô lớn và tính chuyên môn hóa cao. Trong khi ở tỉnh Cà Mau, số lượng trại là nhiều nhất và tăng khá nhanh: 372 trại năm 2014, 394 trại năm 2015 và 438 trại năm 2016, Sản lượng cua giống cũng tăng tương ứng, từ 618,4 triệu năm 2014 lên 802,6 triệu năm 2015 và 935,8 triệu năm 2016. Tại tỉnh Kiên Giang, số lượng trại là 136 trại, sản lượng cua giống 157,5 triệu con năm 2016. Các tác giả cũng đánh giá từ năm 2014- 2016 tình hình sản xuất cua giống của ĐBSCL phát triển tương đối ổn định trong thời gian qua, đã cung cấp nguồn giống khá lớn và góp phần thúc đẩy nghề nuôi cua thương phẩm phát triển.

Về kỹ thuật sản xuất: trung bình mỗi trại sản xuất được 6±2 đợt/năm, mỗi đợt sử dụng khoảng 9±18 con cua mẹ. Cua mẹ có khối lượng trung bình 433±40 g/con (dao động 350-500 g/cua mẹ) trung bình có 32,4% số trại tự nuôi vỗ cua mẹ, còn lại 67,6% số trại mua cua trứng từ các trại chuyên nuôi vỗ cua mẹ để cho nở và ương ấu trùng. Kết quả điều tra ở tỉnh Cà Mau: Các bể hầu hết đều bằng bể ximăng, hình vuông. Kích cỡ trung bình của các bể trong khoảng 4,4 m3 và dùng cho ương ấu trùng zoea, ấu trùng megalopa và cua con.

Bể nuôi cua mẹ và nuôi cua mang trứng (bể ấp) có thể đơn giản là bể nhựa 20- 50 lít để nuôi riêng từng con hay bể 5 xi măng 1- 5 m3 để nuôi nhiều con cua trong bể. Đối với bể ương, các trại sản xuất giống cua có qui mô khá lớn, khoảng 89,77- 99,26 m3 bể ương ấu trùng zoea, megalopa hay cua con mỗi trại. Mật độ ương ấu trùng dao động trong khoảng 50- 150 con/L, trung bình 93,93 ± 25,69 con/L. Độ mặn nước ương tương đối ổn định và thích hợp, trong khoảng 27-30‰.

Thức ăn chủ yếu cho ương ấu trùng zoea là Artemia cho tất cả các giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ