Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng nhiệt độ và CO2 cao lên tôm sú và tôm thẻ chân trắng

Luận án nghiên cứu tác động của nhiệt độ và nồng độ CO2 cao lên sự tăng trưởng, phát triển của tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Kết quả giúp đánh giá khả năng

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của nhiệt độ và CO2 cao lên tôm sú và tôm thẻ chân trắng

Biến đổi khí hậu đang đặt ra thách thức lớn cho ngành nuôi tôm toàn cầu. Nhiệt độ và nồng độ CO2 trong nước là hai yếu tố môi trường quyết định trực tiếp đến sự sống còn của tôm. Nghiên cứu của Đỗ Văn Bước (2021) tại Trường Đại học Cần Thơ tập trung đánh giá tác động của nhiệt độ và CO2 cao lên tôm sú (Penaeus monodon) và tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Hai loài tôm này chiếm tỷ trọng lớn trong ngành thủy sản Việt Nam. Tôm sú là loài bản địa, được nuôi rộng rãi ở vùng nước lợ. Tôm thẻ chân trắng có nguồn gốc từ Thái Bình Dương, chịu được nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nghiên cứu xem xét các giai đoạn phát triển từ phôi đến ấu niên và tiền trưởng thành. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng chịu đựng giữa hai loài. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn loài phù hợp với điều kiện biến đổi khí hậu.

1.1. Đặc điểm sinh học của tôm sú Penaeus monodon

Tôm sú (Penaeus monodon Fabricius, 1798) là loài tôm lớn nhất trong họ Penaeidae. Tôm trưởng thành có thể đạt chiều dài 30-35 cm. Loài này phân bố tự nhiên ở vùng Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương. Tôm sú ưa nhiệt độ nước từ 25-32 độ C và độ mặn 10-25‰. Chu kỳ phát triển gồm các giai đoạn: trứng, nauplius, zoea, mysis, post-larva và trưởng thành. Giai đoạn nauplius không cần cho ăn vì sử dụng noãn hoàng dự trữ. Giai đoạn zoea bắt đầu ăn thực vật phiêu sinh. Tôm sú tăng trưởng nhanh trong điều kiện môi trường ổn định. Tuy nhiên, loài này nhạy cảm với biến động nhiệt độ và acid hóa nước.

1.2. Đặc điểm sinh học của tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei Boone, 1931) có nguồn gốc từ bờ biển phía đông Thái Bình Dương. Loài này được nuôi phổ biến nhất trên thế giới nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng chịu đựng môi trường rộng. Tôm thẻ chịu được nhiệt độ từ 15-33 độ C, độ mặn 1-50‰. Giai đoạn ấu trùng của tôm thẻ tương tự tôm sú với nauplius, zoea và mysis. Điểm khác biệt là tôm thẻ có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện nuôi thâm canh. Loài này có hệ số chuyển đổi thức ăn thấp hơn tôm sú. Tôm thẻ chân trắng cũng thể hiện sức đề kháng bệnh tốt hơn trong nhiều điều kiện nuôi thực tế.

II. Phân tích tác động của nhiệt độ và CO2 cao lên quá trình phát triển của tôm

Nhiệt độ và nồng độ CO2 cao gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của tôm. Nghiên cứu tiến hành thí nghiệm với nhiều nghiệm thức khác nhau. Kết quả cho thấy khi nhiệt độ tăng, thời gian phát triển phôi bị rút ngắn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao làm giảm tỉ lệ nở và tỉ lệ sống. Ở giai đoạn ấu trùng, nhiệt độ cao ảnh hưởng đến kích thước nauplius, zoea và mysis. Nồng độ CO2 cao trong nước dẫn đến hiện tượng acid hóa. Điều này tác động tiêu cực đến quá trình lột xác và hình thành vỏ. Tôm ở giai đoạn ấu niên và tiền trưởng thành cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Hàm lượng glucose trong máu thay đổi khi tôm bị stress nhiệt. Enzyme tiêu hóa hoạt động kém hơn trong điều kiện CO2 cao. Các chỉ tiêu tăng trưởng như khối lượng và chiều dài đều giảm so với nhóm đối chứng.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ cao lên sự phát triển phôi và ấu trùng

Nhiệt độ là yếu tố quyết định tốc độ phát triển phôi tôm. Ở nhiệt độ cao, quá trình phân chia tế bào diễn ra nhanh hơn. Phôi đi qua các giai đoạn: trứng mới đẻ, 4 tế bào, phôi nang, phôi vị và nauplius. Tuy nhiên, nhiệt độ vượt ngưỡng tối ưu gây dị tật phôi. Tỉ lệ nở giảm rõ rệt khi nhiệt độ tăng trên 33 độ C. Ở giai đoạn ấu trùng, nauplius có chiều dài nhỏ hơn bình thường. Zoea và mysis phát triển không đồng đều. Nhiệt độ cao làm tăng tỉ lệ chết ấu trùng. Tôm sú nhạy cảm hơn tôm thẻ chân trắng với stress nhiệt.

2.2. Ảnh hưởng của CO2 cao lên sinh lý và chuyển hóa ở tôm

Nồng độ CO2 cao trong nước gây ra tình trạng acid hóa môi trường nuôi. Khi pH giảm, quá trình lột xác của tôm bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vỏ mới hình thành yếu và dễ bị tổn thương. CO2 cao làm thay đổi cân bằng acid-base trong máu tôm. Hàm lượng glucose trong máu tăng do stress. Các enzyme tiêu hóa như protease và amylase hoạt động kém hơn. Quá trình hấp thu dinh dưỡng bị suy giảm. Tôm ăn ít hơn và hệ số chuyển đổi thức ăn tăng. Kết quả là tăng trưởng chậm, khối lượng và chiều dài giảm đáng kể.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động nhiệt độ và CO2 lên tôm nuôi

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thí nghiệm có kiểm soát tại phòng thí nghiệm. Các nghiệm thức được bố trí theo thiết kế factorial với hai yếu tố: nhiệt độ và nồng độ CO2. Giai đoạn phôi đến PL15 được theo dõi trong hệ thống bể thí nghiệm nhỏ. Nhiệt độ, oxy hòa tan và pH được đo hai lần mỗi ngày. CO2, độ mặn và độ kiềm được đo cách hai đến ba ngày. Hàm lượng oxy hòa tan luôn được duy trì trên 5 mg/L. Ở giai đoạn ấu niên và tiền trưởng thành, tôm được nuôi trong bể lớn hơn. Mỗi nghiệm thức có ba lần lặp lại để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Tôm được thu mẫu ngẫu nhiên mỗi 15 ngày. Khối lượng được đo bằng cân kỹ thuật số có hai chữ số thập phân. Chiều dài đo từ đầu rostrum đến đầu telson. Máu tôm được thu để phân tích glucose và enzyme tiêu hóa.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và quy trình theo dõi môi trường nước

Thí nghiệm được thiết kế theo mô hình factorial hoàn toàn ngẫu nhiên. Các nghiệm thức kết hợp nhiều mức nhiệt độ và nồng độ CO2 khác nhau. Mỗi nghiệm thức có ba bể lặp lại. Hệ thống bể thí nghiệm được trang bị thiết bị kiểm soát nhiệt độ chính xác. Nồng độ CO2 được điều chỉnh bằng cách bơm khí CO2 vào nước. Các chỉ tiêu môi trường được ghi chép đều đặn hàng ngày. Nhiệt độ và pH đo bằng máy đo đa chỉ tiêu cầm tay. Độ kiềm được xác định bằng phương pháp titration. Dữ liệu môi trường được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm thống kê.

3.2. Phương pháp thu mẫu và phân tích chỉ tiêu tăng trưởng

Tôm được thu mẫu ngẫu nhiên từ mỗi bể thí nghiệm. Mỗi lần thu 10 con mỗi bể, tổng cộng 30 con cho mỗi nghiệm thức. Thao tác thu mẫu không gây ảnh hưởng đến sức khỏe tôm còn lại. Sau khi cân đo, tôm được thả về bể nuôi ban đầu. Khối lượng được đo bằng cân kỹ thuật số độ chính xác 0,01 gam. Chiều dài đo bằng thước có đơn vị nhỏ nhất 1 mm. Chiều dài tính từ đầu rostrum đến đầu telson. Máu được thu từ xoang tim tôm để phân tích sinh hóa. Các chỉ tiêu được tính toán và so sánh giữa các nghiệm thức.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong nuôi tôm bền vững

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiệt độ và CO2 cao ảnh hưởng tiêu cực đến cả hai loài tôm. Tôm sú nhạy cảm hơn với biến đổi nhiệt độ so với tôm thẻ chân trắng. Tôm thẻ có khả năng chịu đựng tốt hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu giúp người nuôi lựa chọn loài phù hợp. Trong điều kiện biến đổi khí hậu, tôm thẻ chân trắng là lựa chọn ưu tiên. Quản lý nhiệt độ ao nuôi cần được chú trọng bằng cách điều chỉnh mật độ che phủ. Hệ thống quạt nước giúp ổn định nhiệt độ và tăng oxy hòa tan. Kiểm soát chất lượng nước định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng acid hóa. Nuôi tôm bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa chọn giống kháng bệnh và quản lý môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu.

4.1. So sánh khả năng chịu đựng giữa tôm sú và tôm thẻ chân trắng

Tôm sú và tôm thẻ chân trắng có sự khác biệt đáng kể về khả năng chịu đựng môi trường. Tôm thẻ chân trắng thể hiện sức chịu đựng nhiệt độ và CO2 tốt hơn. Tỉ lệ sống của tôm thẻ cao hơn tôm sú ở cùng nghiệm thức stress. Tôm thẻ duy trì tăng trưởng ổn định ở dải nhiệt độ rộng hơn. Ngược lại, tôm sú bị ảnh hưởng nặng nề hơn khi nhiệt độ vượt ngưỡng. Khả năng chịu đựng CO2 cao của tôm thẻ cũng vượt trội. Điều này giải thích vì sao tôm thẻ được nuôi phổ biến hơn trong điều kiện khí hậu nóng lên. Tuy nhiên, tôm sú có giá trị thương phẩm cao hơn trên thị trường.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế nuôi trồng thủy sản

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng quan trọng trong nuôi tôm công nghiệp. Người nuôi cần theo dõi sát sao nhiệt độ ao nuôi, đặc biệt vào mùa nắng nóng. Hệ thống che phủ và quạt nước giúp giảm nhiệt độ hiệu quả. Quản lý thức ăn cần điều chỉnh phù hợp với nhiệt độ nước. Khi nhiệt độ cao, nên giảm lượng thức ăn để tránh ô nhiễm nước. Kiểm soát mật độ nuôi giúp giảm stress và cải thiện tăng trưởng. Việc chọn giống tôm kháng bệnh và chịu nhiệt là giải pháp lâu dài. Kết quả nghiên cứu cũng hỗ trợ xây dựng quy trình nuôi thích ứng biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở để phát triển ngành nuôi tôm bền vững tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của nhiệt độ và co2 cao lên tăng trưởng và phát triển của tôm sú penaeus monodon fabricius 1798 và tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei boone 1931

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Biến đổi khí hậu được dự báo sẽ tác động mạnh đến các hệ sinh thái, nguồn cung cấp lương thực bao gồm cả ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường (2012) thì biến đổi khí hậu đang diễn ra quy mô cả nước, dự báo đến cuối thế kỷ XXI nhiệt độ tăng từ 2oC đến 3oC trên phần lớn diện tích Việt Nam, đặc biệt vùng ĐBSCL là một trong ba khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu trên toàn thế giới (Nicholls et al., 2007), Ngoài ra, Caldeira and Wickett (2005) cho rằng hàm lượng CO2 trong khí quyển ngày càng tăng sẽ khuếch tán vào nước biển làm pH nước giảm (hiện tượng a-xít hóa đại dương), gây ảnh hưởng đến sinh vật sống trong nước ở mức độ khác nhau, dự báo đến năm 2100 pH nước biển sẽ giảm 0,3-0,5 đơn vị và giảm xuống từ 0,8-1,4 đơn vị vào năm 2300. Nhiệt độ thay đổi ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, sinh lý, tăng trưởng, khả năng bắt mồi và di cư của sinh vật (Marcogliese, 2008), nhiệt độ tăng cao gây nên tình trạng căng thẳng (stress), giảm tăng trưởng, giảm khả năng miễn dịch ở động vật thủy sản (Harvell et al. Ở một số nghiên cứu cho thấy, tôm Macrobrachium identidentale tăng trưởng tối ưu ở khoảng nhiệt độ từ 25°C đến 28°C, khi nhiệt độ tăng cao tỉ lệ sống tôm giảm đáng kể (Hernandez-Sandoval et al., 2018), đối với tôm Neocaridina heteropoda heteropoda quá trình giao vĩ và đẻ trứng tốt nhất ở nhiệt độ 28°C, nhiệt độ 32°C tôm không thể sinh sản (Tropea et al.

Hai loài tôm nước ngọt Macrobrachium borellii và Palaemonetes argentinus có tỉ lệ sống, tăng trưởng cao ở nhiệt độ 20°C và 25°C, giảm ở nhiệt độ 30°C (Montagna, 2011). Mặt khác, theo Coman et al. (2002) tôm Penaeus japonicus khi nuôi ở nhiệt độ 31°C tốc độ tăng trưởng lớn hơn ở nhiệt độ 27°C và 29°C. Bên cạnh, sự gia tăng CO2 trong khí quyển dẫn đến gia tăng hàm lượng CO2 trong nước biển làm giảm pH của nước có khả năng gây ảnh hưởng đến các sinh vật trong nước (Portner et al., 2004; Widdicombe and Spicer, 2008).

Hàm lượng CO2 trong nước cao làm giảm tốc độ tăng trưởng, giảm tỉ lệ sống ở tôm Palaemon pacificus (Kurihara et al., 2008) và ấu trùng cua biển (Paralithodes camtschaticus và Chionoecetes bairdi) (Long et al. Kurihara et al. (2004) cho rằng loài giáp xác chân chèo Acartia steurei và Acartia erythraea có tỉ lệ nở và tỉ lệ sống giai đoạn nauplius giảm khi hàm lượng CO2 tăng cao, Mayor et al. (2007) đã chứng minh loài giáp xác Calanus finmarchicus giảm khả năng sinh sản ở mức CO2 cao, tuy nhiên không ảnh hưởng đến năng lượng của con cái trưởng thành và tốc độ sinh sản hàng ngày.

Tôm Palaemon pacificus tốc độ tăng trưởng giảm khi tiếp xúc với mức CO2 cao (tương ứng pH=7,64) sau 6 tuần (Kurihara et al., 2008), trong 1 khi đó khối lượng vỏ giáp đầu ngực tôm hùm (Homarus gammarus) giảm khi tiếp xúc môi trường nước có hàm lượng CO2 cao (Arnold et al. Như vậy, ảnh hưởng của nhiệt độ và CO2 đã và đang được nghiên cứu trên nhiều đối tượng thủy sản, tuy nhiên tôm sú và tôm thẻ chân trắng (TCT) chưa được nghiên cứu nhiều, đặc biệt liên quan đến các chỉ tiêu sinh lý. Ngoài ra, tôm sú và tôm TCT là hai đối tượng được nuôi nhiều nhất ở vùng ĐBSCL, chính vì thế sẽ bị ảnh hưởng rất lớn bởi sự gia tăng nhiệt độ và CO2 do biến đổi khí hậu gây ra. Vì vậy, nghiên cứu “Ảnh hưởng của nhiệt độ và CO2 cao lên tăng trưởng và phát triển của tôm sú và tôm thẻ chân trắng” rất cần thiết trong điều kiện biến đổi khí hậu.2 Mục tiêu nghiên cứu a) Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu nhằm cung cấp thông tin khoa học về ảnh hưởng của nhiệt độ và CO2 do biến đổi khí hậu tác động lên tôm sú và tôm TCT, góp phần phát triển nghề nuôi phù hợp và thích ứng biến đổi khí hậu.

b) Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu nhằm xác định sự biến động hàm lượng CO2 và nhiệt độ trong ao nuôi tôm sú và tôm TCT trong điều kiện hiện tại; đánh giá được mức độ ảnh hưởng đơn lẻ và kết hợp của nhiệt độ và CO2 ở mức cao hơn bình thường lên các giai đoạn phát triển (phôi, ấu trùng, hậu ấu trùng, tôm ấu niên và tôm tiền trưởng thành) của tôm sú và tôm TCT.3 Ý nghĩa của luận án Nghiên cứu cung cấp và bổ sung thông tin về ảnh hưởng của nhiệt độ và CO2 cũng như mối tương tác của chúng lên đặc điểm sinh lý và tăng trưởng của tôm sú và tôm TCT. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện về ảnh hưởng của CO2 và nhiệt độ lên sự phát triển phôi, sinh trưởng và các chỉ tiêu sinh lý như enzyme tiêu hóa, hàm lượng glucose trên tôm sú và tôm TCT. Kết quả của nghiên cứu là cơ sở khoa học góp phần đánh giá ảnh hưởng trong điều kiện biến đổi khí hậu lên ngành nuôi trồng thủy sản nói chung và nuôi tôm sú và tôm TCT ở vùng ven biển nói riêng. Kết quả nghiên cứu cũng giúp các nhà khoa học và người nuôi tôm nhận biết được ảnh hưởng có lợi và bất lợi của nhiệt độ và CO2 lên tôm sú và tôm TCT.

Đồng thời, người nuôi có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu để quản lý duy trì nhiệt độ ở mức thích hợp nhằm tăng cường hoạt động trao đổi chất của tôm, ảnh hưởng tốt đến tăng trưởng có thể tăng năng suất nuôi tôm sú và tôm TCT. Bên cạnh đó, người sản xuất giống và nuôi tôm nhận biết được những yếu tố bất lợi của CO2 lên phôi, ấu trùng, hậu ấu trùng, tôm ấu niên và tiền trưởng thành, từ đó có những biện pháp hạn chế sự tồn tại của CO2 cao trong ao nuôi. Ngoài ra, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của kết quả nghiên cứu cũng là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng 2 và phong phú phục vụ cho giảng dạy và các nghiên cứu tiếp theo liên quan đến tôm sú và tôm TCT hoặc các nghiên cứu liên quan đến biến đổi khí hậu đối với các đối tượng giáp xác khác.4 Nội dung nghiên cứu a) Khảo sát sự biến động ngày đêm một số chỉ tiêu môi trường nước trong ao nuôi tôm sú và tôm TCT thâm canh tại tỉnh Kiên Giang tại một số thời điểm trong chu kỳ nuôi. Căn cứ số liệu khảo sát để nhận biết các giá trị thực tế của các yếu tố môi trường nước ao nuôi tại thời điểm nghiên cứu, từ đó tham khảo lựa chọn mức phù hợp để thực hiện thí nghiệm, đặc biệt là nhiệt độ và hàm lượng CO2.

b) Nghiên cứu ảnh hưởng riêng lẽ của nhiệt độ, CO2 lên các giai đoạn phát triển của tôm sú và tôm TCT gồm giai đoạn ấp trứng đến tôm postlarvae-15, giai đoạn ấu niên (tôm postlarvae-15 ương 45 ngày), và giai đoạn tôm tiền trưởng thành (tôm ấu niên nuôi 60 ngày). c) Nghiên cứu ảnh hưởng kết hợp của nhiệt độ và CO2 lên các giai đoạn phát triển của tôm sú và tôm TCT gồm ấp trứng đến tôm postlarvae-15, giai đoạn ấu niên (tôm postlarvae-15 ương 45 ngày), và giai đoạn tôm tiền trưởng thành (tôm ấu niên nuôi 60 ngày). Tôm sú, tôm thẻ chân trắng Khảo sát Ảnh hưởng Ảnh hưởng môi trường của CO2 của nhiệt độ Ảnh hưởng nhiệt ao nuôi (tương ứng pH (28, 30, 32 và độ (28, 30 và (CO2, nhiệt 34oC) lên giai 32oC) kết hợp CO2 độ, pH, 6,8; 7,2; 7,6 đoạn: phôi (tương ứng pH oxy, độ và 8,1) lên tôm ở các giai đến PL15; 7,2; 7,6 và 8,1) lên kiềm, độ đoạn: phôi đến nhiệt độ (27- giai đoạn phôi đến mặn). PL15; ấu niên 28, 30-31, 33- PL15; nhiệt độ (30- và tiền trưởng 34 và 36- 31, 33-34oC) kết thành.

37oC) lên giai hợp CO2 (tương đoạn: ấu niên ứng pH 7,2; 7,6 và và tiền trưởng 8,1) lên giai đoạn thành. ấu niên và tiền trưởng thành.1: Tổng quát các nội dung nghiên cứu của luận án 3 1.5 Điểm mới của luận án Xác định được ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ và ảnh hưởng kết hợp giữa CO2 và nhiệt độ lên phát triển phôi, tỉ lệ nở, chiều dài ấu trùng và tỉ lệ sống đến PL15, tăng trưởng và tỉ lệ sống giai đoạn ấu niên và tiền trưởng thành của tôm sú và tôm TCT. Xác định sự thay đổi hoạt tính enzyme tiêu hoá, glucose và cấu trúc mang do ảnh hưởng CO2 và nhiệt độ cao cũng như sự ảnh hưởng tương tác của hai yếu tố này đến tôm sú và tôm TCT. 4 Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Đặc điểm tôm sú và tôm TCT 2.1 Vị trí phân loại tôm sú và tôm TCT Tôm sú được phân loại như sau: Giới: Animalia Ngành: Arthropoda Ngành phụ: Crustacea Lớp: Malacostraca Bộ: Decapoda Bộ phụ: Dendrobranchiata Tổng họ: Penaeoidea Họ: Penaeidae Giống: Penaeus Loài: Penaeus monodon (Fabricius, 1798) Tôm thẻ chân trắng được phân loại gồm: Giới: Animalia Ngành: Arthropoda Ngành phụ: Crustacea Lớp: Malacostraca Bộ: Decapoda Bộ phụ: Dendrobranchiata Tổng họ: Penaeoidea Họ: Penaeidae Giống: Litopenaeus Loài: Litopenaeus vannamei (Boone, 1931) 2.2 Vòng đời của tôm sú và tôm TCT Vòng đời của tôm sú và tôm TCT trải qua các giai đoạn gồm trứng nở thành ấu trùng (nauplius, zoea, và mysis), hậu ấu trùng (postlarvae), ấu niên và trưởng thành (Motoh, 1981; Dugassa and Gaetan, 2018).

Giai đoạn hậu ấu trùng và ấu niên của tôm sú phân bố chủ yếu ở vùng cửa sông, khi gần đến giai đoạn thành thục tôm rời cửa sông di cư ra vùng biển khơi sinh sản (FAO, 2016). Tôm TCT có tuổi thọ khoảng 1,5 đến 2 năm, tôm trưởng thành giao phối và đẻ trứng ở vùng nước xa bờ, trứng được thụ tinh trong nước khi con cái phóng ra trứng và kết hợp tinh trùng của con đực (Bailey-Brock, 1992). Sau khi trứng nở, nguồn dinh dưỡng chủ yếu của ấu trùng nauplius là noãn hoàng dự trữ sẵn. Các giai đoạn ấu trùng tiếp theo (zoea, mysis và hậu ấu trùng sớm) thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du (thực vật và động vật phù du) và được đưa vào bờ theo dòng 5 thủy triều.

Giai đoạn hậu ấu trùng (postlarvae) di chuyển vào bờ và bắt đầu ăn mảnh vụn động vật đáy, giun, hai mảnh vỏ và động vật giáp xác. Giai đoạn ấu niên (juvenile) thường sống vùng nước lợ ở cửa sông, vùng đất ngập nước ven biển hoặc rừng ngập mặn (Dall et al. Tôm bột Ấu trùng Mysis Ấu niên Ấu trùng Zoea Tiền trưởng thành Ấu trùng Naupliuss Trưởng thành Trứng Tôm mẹ Hình 2.1: Vòng đời của tôm sú (Penaeus monodon) (Parado-Estepa et al., 1996 sửa đổi từ Motoh, 1981) 2.3 Các giai đoạn phát triển của tôm 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ