Luận văn: Lỗi tiếng Việt của sinh viên Trung Quốc tại ĐH Thái Nguyên

Luận văn phân tích lỗi tiếng Việt của sinh viên Trung Quốc do chuyển di từ tiếng Hán. Khảo sát lỗi ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp tại ĐH Thái Nguyên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục của luận văn

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu lỗi sử dụng ngôn ngữ thứ 2 của người học ngoại ngữ

1.3. Tình hình nghiên cứu lỗi sử dụng tiếng Việt

1.4. Lí thuyết về lỗi trong học ngoại ngữ

1.5. Khái niệm chuyển di ngôn ngữ, các kiểu chuyển di ngôn ngữ và lỗi sử dụng ngoại ngữ do chuyển di ngôn ngữ

2. Chương 2: THỰC TRẠNG SINH VIÊN TRUNG QUỐC Ở ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN MẮC LỖI SỬ DỤNG TIẾNG VIỆT DO CHUYỂN DI TỪ NGÔN NGỮ THỨ NHẤT

2.1. Kết quả khảo sát lỗi sử dụng tiếng Việt do chuyển di từ L1 của sinh viên Trung Quốc ở Đại học Thái Nguyên

2.1.1. Nhận xét chung

2.1.2. Kết quả số liệu điều tra

2.2. Phân loại và miêu tả lỗi sử dụng tiếng Việt do chuyển di từ tiếng Hán mà sinh viên Trung Quốc ở Đại học Thái Nguyên đã mắc

2.2.1. Lỗi về ngữ âm tiếng Việt do chuyển di từ L1 của sinh viên Trung Quốc ở ĐHTN

2.2.2. Lỗi dùng từ do chuyển di từ ngôn ngữ thứ nhất của sinh viên Trung Quốc ở Đại học Thái Nguyên

2.2.3. Lỗi về ngữ pháp

3. Chương 3: CÁC KIỂU CHUYỂN DI TỪ TIẾNG HÁN SANG TIẾNG VIỆT DẪN ĐẾN LỖI SỬ DỤNG TIẾNG VIỆT CỦA SINH VIÊN TRUNG QUỐC

3.1. Chuyển di cách phát âm của tiếng Hán sang cách phát âm tiếng Việt

3.2. Chuyển di cách viết các âm vị, âm tiết hay từ của tiếng Hán sang cách viết âm vị, âm tiết hay từ của tiếng Việt

3.3. Người học chuyển di nghĩa và cách dùng từ ngữ tiếng Hán sang nghĩa và cách dùng từ ngữ tiếng Việt

3.4. Chuyển di cấu trúc ngữ pháp của tiếng Hán sang cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan lỗi tiếng Việt của sinh viên TQ do chuyển di Hán

Việc học tiếng Việt như một ngoại ngữ (L2) đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với sinh viên Trung Quốc. Một trong những nguyên nhân chính gây ra lỗi sai là hiện tượng chuyển di ngôn ngữ từ tiếng mẹ đẻ (L1), tức tiếng Hán. Đây là quá trình người học vô thức áp dụng các quy tắc, cấu trúc và thói quen của L1 vào L2. Luận văn của Phùng Thư Ấn (2018) đã chỉ ra rằng, “khi học ngoại ngữ, nếu lỗi bị vi phạm nhiều lần mà không được lưu ý, điều chỉnh thì người học (...) vô hình chung tự cho rằng nói, viết như thế là đúng và do vậy những lỗi đó có nhiều nguy cơ trở thành cố tật”. Hiện tượng này không chỉ cản trở quá trình thụ đắc ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giao tiếp. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ có thể diễn ra theo hai hướng: chuyển di tích cực và chuyển di tiêu cực. Chuyển di tích cực xảy ra khi sự tương đồng giữa tiếng Hán và tiếng Việt (ví dụ như một số lượng lớn từ vựng tiếng Việt gốc Hán) giúp người học tiếp thu nhanh hơn. Ngược lại, chuyển di tiêu cực xảy ra khi sự khác biệt về ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng giữa hai ngôn ngữ dẫn đến những lỗi hệ thống. Việc phân tích lỗi sai không chỉ giúp xác định những khó khăn cụ thể mà còn là cơ sở để xây dựng phương pháp khắc phục lỗi hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc.

1.1. Khái niệm chuyển di ngôn ngữ trong học ngoại ngữ

Theo Odlin (1989), chuyển di ngôn ngữ được định nghĩa là “sự ảnh hưởng tích cực và tiêu cực do sự giống và khác nhau giữa ngôn ngữ đích và các ngôn ngữ đã được tiếp nhận khác gây ra”. Trong bối cảnh sinh viên Trung Quốc học tiếng Việt, đây là hiện tượng họ áp dụng các quy tắc phát âm, cấu trúc câu, và cách dùng từ của tiếng Hán vào tiếng Việt. Quá trình này là một phần tự nhiên của việc học ngôn ngữ thứ hai, phản ánh nỗ lực của người học trong việc kiến tạo một hệ thống ngôn ngữ mới dựa trên nền tảng đã có. Hiện tượng này còn được gọi là giao thoa ngôn ngữ, là nguyên nhân sâu xa của phần lớn các lỗi thường gặp của người Trung Quốc học tiếng Việt.

1.2. Phân biệt chuyển di tích cực và chuyển di tiêu cực

Chuyển di ngôn ngữ được chia thành hai loại chính. Chuyển di tích cực là khi sự tương đồng giữa L1 và L2 hỗ trợ quá trình học. Ví dụ, nhiều từ Hán Việt như “công an” (公安 - gōng'ān) hay “bảo mẫu” (保母 - bǎomǔ) có cách phát âm và ý nghĩa gần gũi, giúp sinh viên Trung Quốc ghi nhớ và sử dụng dễ dàng hơn. Ngược lại, chuyển di tiêu cực là nguyên nhân chính gây ra lỗi sai. Nó xuất phát từ những khác biệt căn bản giữa hai ngôn ngữ, khiến người học áp dụng sai quy tắc. Ví dụ, trật tự “định ngữ + trung tâm ngữ” trong tiếng Hán (như 这本书 - sách này) thường bị chuyển di máy móc sang tiếng Việt, tạo ra lỗi sai như “này quyển sách” thay vì “quyển sách này”.

1.3. Vai trò của phân tích lỗi trong việc dạy tiếng Việt

Việc phân tích lỗi sai của người học có ý nghĩa quan trọng. S.P. Corder (1967) cho rằng lỗi không phải là thất bại mà là bằng chứng cho thấy người học đang tích cực thử nghiệm các giả thuyết về ngôn ngữ đích. Đối với việc giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc, phân tích lỗi giúp giáo viên hiểu rõ những khó khăn mà sinh viên đang gặp phải do ảnh hưởng của tiếng Hán đến việc học tiếng Việt. Từ đó, giáo viên có thể thiết kế bài giảng và bài tập phù hợp, tập trung vào những điểm khác biệt cốt lõi giữa hai ngôn ngữ, giúp sinh viên nhận biết và sửa chữa lỗi một cách hệ thống.

II. Các lỗi tiếng Việt của sinh viên TQ phổ biến do giao thoa

Nghiên cứu của Phùng Thư Ấn tại Đại học Thái Nguyên đã khảo sát và phân loại chi tiết các lỗi giao thoa Hán-Việt mà sinh viên Trung Quốc thường mắc. Các lỗi này trải dài trên cả ba bình diện ngôn ngữ chính: ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Mỗi bình diện đều thể hiện rõ ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ một cách có hệ thống. Lỗi về ngữ âm là phổ biến nhất, bao gồm việc phát âm sai thanh điệu, phụ âm đầu và âm cuối do sự khác biệt trong hệ thống âm vị của hai ngôn ngữ. Tiếp đến là các lỗi về từ vựng, đặc biệt là lỗi dùng từ Hán Việt không đúng ngữ cảnh hoặc nhầm lẫn giữa các từ đồng âm, gần nghĩa. Sinh viên thường có xu hướng dịch từng từ (word-for-word) từ tiếng Hán sang tiếng Việt, dẫn đến cách diễn đạt thiếu tự nhiên. Cuối cùng, lỗi ngữ pháp tiếng Việt cũng là một thách thức lớn, chủ yếu liên quan đến trật tự từ trong câu và cụm từ. Cấu trúc câu tiếng Hán được áp đặt một cách máy móc lên tiếng Việt, tạo ra những câu sai về mặt cấu trúc và khó hiểu. Việc nhận diện và hệ thống hóa các lỗi thường gặp của người Trung Quốc học tiếng Việt này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Phân tích lỗi ngữ âm tiếng Việt và lỗi chính tả

Lỗi ngữ âm tiếng Việt là dạng lỗi phổ biến hàng đầu. Sinh viên Trung Quốc gặp khó khăn với hệ thống 6 thanh điệu của tiếng Việt, đặc biệt là thanh hỏi và thanh ngã, do tiếng Hán chỉ có 4 thanh điệu chính. Về phụ âm, các âm mà tiếng Hán không có như /đ/ (thường bị phát âm thành /t/) hay các âm cuối như /-p/, /-t/, /-k/ (thường bị bỏ hoặc biến đổi) là những lỗi điển hình. Ngoài ra, sự nhầm lẫn giữa các cặp phụ âm như ‘tr’ và ‘ch’, ‘s’ và ‘x’ cũng thường xuyên xảy ra. Những sai sót trong phát âm này trực tiếp dẫn đến lỗi chính tả khi viết, phản ánh quá trình chuyển di tiêu cực từ cách phát âm của L1.

2.2. Các lỗi dùng từ vựng và từ Hán Việt thường gặp

Về từ vựng, lỗi phổ biến là sử dụng từ không đúng ngữ cảnh. Một ví dụ điển hình là việc nhầm lẫn giữa các từ “rửa”, “giặt”, “gội” trong tiếng Việt, vì tiếng Hán chỉ dùng chung một từ “洗” (xǐ). Sinh viên có thể nói “rửa quần áo” thay vì “giặt quần áo”. Đặc biệt, lỗi dùng từ Hán Việt cũng rất phổ biến. Mặc dù có nguồn gốc chung, nhiều từ Hán Việt đã thay đổi ý nghĩa hoặc phạm vi sử dụng so với từ gốc trong tiếng Hán hiện đại. Người học thường áp dụng nghĩa gốc của từ Hán, dẫn đến việc dùng từ sai. Đây là một biểu hiện rõ nét của lỗi giao thoa Hán-Việt ở cấp độ từ vựng.

2.3. Nhận diện các lỗi ngữ pháp tiếng Việt cơ bản nhất

Lỗi ngữ pháp tiếng Việt chủ yếu xuất phát từ việc chuyển di cấu trúc câu từ tiếng Hán. Lỗi sai trật tự từ là điển hình nhất, ví dụ như đặt trạng ngữ hoặc định ngữ sai vị trí. Trong tiếng Việt, cấu trúc là “danh từ + định ngữ” (ví dụ: “sách này”), nhưng sinh viên Trung Quốc thường theo cấu trúc tiếng Hán “định ngữ + danh từ” và nói/viết thành “này sách”. Tương tự, việc sử dụng sai hoặc thừa/thiếu các hư từ, giới từ, và loại từ cũng là những lỗi thường gặp. Ví dụ, sinh viên có thể viết “Tôi mua ba sách” thay vì “Tôi mua ba quyển sách” do tiếng Hán không bắt buộc dùng loại từ trong mọi trường hợp như tiếng Việt.

III. Phương pháp khắc phục lỗi tiếng Việt do chuyển di từ L1

Để giải quyết các lỗi tiếng Việt của sinh viên TQ do chuyển di từ tiếng Hán, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy mang tính hệ thống và đối chiếu. Thay vì chỉ sửa lỗi một cách đơn lẻ, giáo viên cần giúp sinh viên hiểu rõ nguồn gốc của lỗi sai, vốn bắt nguồn từ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phương pháp so sánh đối chiếu Hán-Việt là công cụ hữu hiệu nhất. Bằng cách chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt một cách rõ ràng ở cả ba bình diện ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp, người học sẽ nhận thức được những “cạm bẫy” tiềm ẩn do chuyển di tiêu cực. Ví dụ, việc lập bảng so sánh hệ thống thanh điệu, các cặp phụ âm khó, hoặc cấu trúc cụm danh từ của hai ngôn ngữ sẽ giúp sinh viên ghi nhớ tốt hơn. Bên cạnh đó, các bài tập thực hành cần được thiết kế chuyên biệt, tập trung vào các dạng lỗi thường gặp của người Trung Quốc học tiếng Việt. Việc luyện tập lặp đi lặp lại các cấu trúc và cách phát âm đúng chuẩn sẽ giúp hình thành thói quen mới, dần thay thế ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ. Đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả người dạy và người học.

3.1. Áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu Hán Việt

Phương pháp so sánh đối chiếu Hán-Việt là nền tảng để khắc phục lỗi. Trong giảng dạy ngữ âm, giáo viên có thể đối chiếu bảng phiên âm Pinyin của tiếng Hán và chữ Quốc ngữ của tiếng Việt, chỉ ra những ký tự giống nhau nhưng cách đọc khác nhau. Về ngữ pháp, việc so sánh trực tiếp trật tự các thành phần trong câu đơn, câu phức, và đặc biệt là cụm danh từ sẽ giúp sinh viên nhận ra quy tắc của tiếng Việt. Chẳng hạn, phân tích ví dụ “我的老师” (wǒ de lǎoshī - giáo viên của tôi) và “老师我” (lǎoshī wǒ - cách nói sai) để nhấn mạnh sự khác biệt về trật tự sở hữu. Cách tiếp cận này giúp người học từ bỏ thói quen dịch từng từ.

3.2. Thiết kế bài tập chuyên biệt khắc phục lỗi sai

Dựa trên kết quả phân tích lỗi sai, các bài tập cần được xây dựng để “tấn công” trực tiếp vào các lỗi hệ thống. Ví dụ, để khắc phục lỗi phát âm thanh điệu, có thể sử dụng các bài tập luyện đọc các cặp từ chỉ khác nhau về thanh điệu (ví dụ: ba - bà - bá - bả - bã - bạ). Để sửa lỗi ngữ pháp tiếng Việt, các bài tập sắp xếp lại trật tự từ trong câu, điền từ vào chỗ trống (tập trung vào giới từ, loại từ), hoặc viết lại câu từ các gợi ý lộn xộn là rất hiệu quả. Các bài tập này buộc sinh viên phải chủ động tư duy theo cấu trúc của tiếng Việt thay vì dựa vào L1.

3.3. Nâng cao nhận thức về giao thoa ngôn ngữ cho người học

Một phương pháp khắc phục lỗi quan trọng là giúp chính sinh viên nhận thức được về hiện tượng giao thoa ngôn ngữ. Giáo viên nên giải thích cho sinh viên rằng việc mắc lỗi do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ là điều bình thường, nhưng việc nhận biết nó là bước cần thiết để tiến bộ. Khi người học hiểu rằng câu sai của họ “nghe rất giống tiếng Hán”, họ sẽ có ý thức hơn trong việc kiểm tra lại cấu trúc và cách dùng từ trước khi nói hoặc viết. Việc khuyến khích sinh viên tự phát hiện và sửa lỗi cho bản thân và bạn học cũng là một cách thực hành hiệu quả, giúp họ chủ động hơn trong quá trình học tiếng Việt như một ngoại ngữ.

IV. Kết quả nghiên cứu lỗi tiếng Việt của sinh viên TQ thực tế

Luận văn của Phùng Thư Ấn đã cung cấp những số liệu thống kê cụ thể về thực trạng lỗi tiếng Việt của sinh viên TQ tại Đại học Thái Nguyên. Kết quả khảo sát trên 102 sinh viên cho thấy một bức tranh toàn diện về tần suất và phân bố các loại lỗi do chuyển di từ tiếng Hán. Tổng cộng, nghiên cứu đã thống kê được 2457 lượt lỗi, trung bình mỗi sinh viên mắc khoảng 24 lỗi. Con số này cho thấy mức độ ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ là rất đáng kể và mang tính hệ thống. Đáng chú ý, khi phân loại lỗi theo từng bình diện ngôn ngữ, lỗi về ngữ âm chiếm tỷ lệ cao nhất với 912 lượt (37,11%), cho thấy đây là rào cản lớn nhất. Tiếp theo là lỗi ngữ pháp với 861 lượt (35,04%) và lỗi từ vựng với 684 lượt (27,83%). Những con số này không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết về giao thoa ngôn ngữ mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn quý báu cho việc điều chỉnh chương trình và phương pháp giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc. Việc phân tích các ví dụ sai cụ thể cũng giúp làm rõ cơ chế gây ra lỗi, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục phù hợp hơn.

4.1. Thống kê các lỗi thường gặp của người Trung Quốc

Theo Bảng 2.1b trong luận văn, tỷ lệ lỗi được phân bổ không đồng đều. Lỗi ngữ âm tiếng Việt chiếm vị trí hàng đầu (37,11%), phản ánh sự khác biệt sâu sắc trong hệ thống âm vị học giữa hai ngôn ngữ đơn lập, thanh điệu. Điều này chứng tỏ việc luyện phát âm chuẩn cần được ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn đầu học tiếng Việt. Lỗi ngữ pháp và lỗi từ vựng có tỷ lệ gần tương đương nhau, cho thấy sinh viên gặp khó khăn đồng thời trong việc nắm bắt cấu trúc câu và sử dụng từ vựng một cách chính xác. Những lỗi thường gặp của người Trung Quốc học tiếng Việt này cần được xem là trọng tâm trong quá trình giảng dạy.

4.2. Ví dụ điển hình về phân tích lỗi sai trong thực tế

Luận văn đã đưa ra nhiều ví dụ thực tế minh họa cho chuyển di tiêu cực. Ví dụ về lỗi ngữ pháp: một sinh viên viết “Này quyển sách là của tôi” do chuyển di cấu trúc “这 本 书 是 我 的” (zhè běn shū shì wǒ de). Việc phân tích lỗi sai chỉ ra rằng sinh viên đã áp dụng trật tự “đại từ chỉ định + danh từ” của tiếng Hán. Ví dụ về lỗi từ vựng: câu “Tôi đang rửa quần áo” thay cho “giặt quần áo”, do ảnh hưởng của từ “洗” (xǐ). Những ví dụ cụ thể này giúp giáo viên dễ dàng giải thích cho sinh viên về bản chất của lỗi sai và cách sửa đúng theo chuẩn tiếng Việt.

4.3. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu đối với việc giảng dạy

Các số liệu và phân tích từ nghiên cứu thực tiễn này có ý nghĩa to lớn. Chúng cung cấp một cơ sở khoa học để các cơ sở đào tạo tiếng Việt cho người nước ngoài, đặc biệt là người Trung Quốc, có thể cải tiến chương trình giảng dạy. Giáo trình và tài liệu cần nhấn mạnh hơn vào các điểm khác biệt đã được xác định qua so sánh đối chiếu Hán-Việt. Các hoạt động trên lớp nên tập trung vào việc thực hành các cấu trúc và hiện tượng ngôn ngữ mà sinh viên hay mắc lỗi. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế trong việc nâng cao hiệu quả dạy và học tiếng Việt như một ngoại ngữ.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ lỗi sử dụng tiếng việt do chuyển di từ ngôn ngữ thứ nhất của sinh viên trung quốc ở đại học thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu lỗi sử dụng ngôn ngữ thứ 2 của người học ngoại ngữ Đến nay đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về lỗi sử dụng ngôn ngữ thứ 2 (L2) của người học. Trước tiên phải kể đến công trình nghiên cứu của ngành Phân tích đối chiếu [10], [57], [61].

Cũng phải nói ngay rằng, trước khi ngành Phân tích đối chiếu (CA- Contrastive Analysis) ra đời, hướng nghiên cứu về lỗi sử dụng ngôn ngữ thứ 2 - ngoại ngữ (L2) của người học (NH) ngoại ngữ chưa được giới nghiên cứu ngôn ngữ học quan tâm một cách thoả đáng. Ngành Phân tích đối chiếu ra đời khoảng giữa thế kỉ XIX và được tiếp nhận một cách rộng rãi nhằm đáp ứng yêu cầu dạy học L2, giúp người học (NH) nắm bắt ngoại ngữ một cách nhanh hơn, tốt hơn. CA đã lấy trường tâm lí hành vi luận (behaviorism) làm căn cứ lí luận khi đưa ra quan điểm: “lực cản duy nhất khiến người học ngoại ngữ không đạt kết quả như mong muốn là sự can thiệp không nên có của thói quen từ tiếng mẹ đẻ hay ngôn ngữ thứ nhất (L1) của người học; và tất cả lỗi trong quá trình học ngoại ngữ là do sự khác biệt giữa L1 và L2” [dẫn theo 24, tr. Cũng theo quan điểm của CA, “Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ (L1 và L2) chẳng những là nguyên nhân sâu xa của lỗi mà còn là bức tường rào tạo ra những khó khăn cho người học” [dẫn theo 24, tr.

Chính vì vậy, việc đối chiếu L1 và L2, chỉ ra được sự khác nhau giữa chúng sẽ là chìa khoá giải quyết vấn đề phát hiện lỗi và sửa lỗi khi học ngôn ngữ thứ hai. Tuy nhiên, quan điểm về lỗi và khả năng tiên đoán tất cả các lỗi của lí thuyết ngành Phân tích đối chiếu đã gây ra sự hoài nghi về nguyên nhân gây lỗi của người học L2 trong giới nghiên cứu ngôn ngữ. Sự hoài nghi đó đã khơi dậy, 5 download by : skknchat@gmail.com thúc đẩy hàng loạt các công trình nghiên cứu lỗi L2 của người học tiếng Anh ra đời vào đầu những năm 70, thế kỉ trước của các học giả nước ngoài. Có thể kể ra một số công trình tiêu biểu, như: - Công trình nghiên cứu các học viên người Đức mắc lỗi sử dụng L2 của tác giả Grauberg,W.

- Công trình nghiên cứu sinh viên đại học từ nhiều nước khác nhau mắc lỗi sử dụng L2 của tác giả George, H. - Công trình nghiên cứu trẻ em Tây Ban Nha mắc lỗi sử dụng L2 của Dulay, H and M. Burt (1984), “You can”t learn without goofing, An analysis of children”s second language errors”, in Error Analysis edited by Jack C. Richards, London and New York: Longman, 95-123 (Bạn không thể học mà không mắc lỗi, phân tích lỗi khi học ngôn ngữ thứ hai của trẻ, Phân tích lỗi, biên tập Jack C.

Richards, Nhà xuất bản Longman tại London và New York, 95-123). - Công trình nghiên cứu sinh viên Trung Quốc mắc lỗi sử dụng L2 của tác giả Tran Thi Chau (1974), “Error analysis, contrastive analysis and students” perception: a study of difficulty in second language learning”, International Review of applied Lingguistics 13, 43-119 (Phân tích lỗi, so sánh đối chiếu và nhận thức của người học: một nghiên cứu về những khó khăn khi học ngôn ngữ thứ hai, Tổng quan về Ngôn ngữ ứng dụng trên thế giới, số 13, 43-119). 6 download by : skknchat@gmail.com Kết quả nghiên cứu của các công trình dẫn trên cho thấy, yếu tố L1 là một trong những nguyên nhân gây lỗi sử dụng L2 của người học. Chỉ có điều, tỉ lệ mắc lỗi do nguyên nhân chuyển di từ L1 không giống nhau giữa các nhà nghiên cứu và cũng chỉ chiếm một phần không lớn lắm.Grauberg, tỉ lệ mắc lỗi do sự khác biệt giữa L1 và L2 là 36%; của H.

George là 33%; của L.Mukattsh là 23%; còn của tác giả Trần Thị Châu là 51% và của tác giả H. Trước tình hình này, CA phải đối mặt với hai vấn đề: (1) Không lí giải được một cách thỏa đáng tất cả lỗi mà NH vi phạm, và (2) nhiều lỗi mà CA dự đoán NH sẽ vướng phải lại không tìm thấy trong thực tế. Từ đó CA không còn chiếm vị thế đỉnh cao như khi nó mới thành lập và biến thể thành một phiên bản thứ hai. Phiên bản thứ hai của CA chỉ thừa nhận khả năng giải thích một số lỗi của NH thông qua so sánh đối chiếu hai ngôn ngữ.

Và đây cũng chính là tiền đề cho sự ra đời chính thức của phân ngành ngôn ngữ học ứng dụng Phân tích lỗi (Err or Analysis-EA) vào những năm 1970 nhằm khắc phục hạn chế của CA và hướng tới mục tiêu chính là giáo học pháp. Corder với các bài báo của mình [53] đã đặt nền móng cho phương pháp EA. Ngữ pháp tạo sinh cho rằng: (i) khả năng ngôn ngữ của con người là bẩm sinh, (ii) việc thụ đắc ngôn ngữ mẹ đẻ của trẻ em không qua cơ chế kích thích phản ứng mà thông qua quá trình kiến tạo giả thuyết của đứa trẻ khi được tiếp cận ngữ liệu, (iii) trong tiến trình như thế, đứa trẻ không ngừng kiểm nghiệm, điều chỉnh, bổ sung hay loại bỏ những giả thuyết của mình, và (iv) ở mỗi giai đoạn phát triển, ngôn ngữ của trẻ là có hệ thống [53, 20-21]. Ngoài quan điểm trên, S.

Corder [53, 166 - 170] còn cho rằng tiến trình phân tích lỗi gồm 6 công đoạn, là: chọn ngữ liệu phân tích, xác định câu có lỗi, phân loại, mô tả lỗi, giải thích lỗi và đánh giá. 7 download by : skknchat@gmail.com Gần đây, hướng nghiên cứu trên thế giới đã bắt đầu đi vào tìm hiểu lỗi trong từng kĩ năng, nhất là kĩ năng viết của người học (trên cứ liệu nghiên cứu lỗi của người học tiếng Anh). Có thể dẫn ra một số tác giả tiêu biểu như: - Cohen, A. (1987), "Student processing of feedback on their compositions” in Wendon, A.ac, retrieved on 6 October, 2005 (Viết ngôn ngữ thứ hai và nghiên cứu: quá trình viết và phân tích lỗi trong các bài viết của sinh viên, TESL-EJ 6 (2), www.ac, trích xuất ngày 6/10/2005).

8 download by : skknchat@gmail.com Theo Johanne Myles, lỗi tỉ lệ thuận với mức độ phức tạp nội dung bài viết và bốn nguyên nhân chính gây ra lỗi trong khi viết là: 1) Chuyển di L1 (tức chuyển di tiếng mẹ đẻ), 2) Áp dụngthái quá quy tắc, 3) Người học không chắc chắn về nội dung ý tưởng (tức không xác định rõ nội dung bài viết), và 4) Thiếu nhận thức về câu, cấu trúc văn bản. Ở Việt Nam, trong hơn chục năm trở lại đây đã có một số công trình nghiên cứu lỗi của người học ngoại ngữ (cũng dựa trên ngữ liệu lỗi của người học tiếng Anh), như: - Phạm Đăng Bình (2001), "Một số quan niệm khác nhau về lỗi trong quá trình dạy và học tiếng nước ngoài”, Ngôn ngữ, số 14, 59-66. - Phạm Đăng Bình (2002), "Thử đề xuất một cách phân loại lỗi của người học ngoại ngữ nhìn từ góc độ dụng học giao thoa ngôn ngữ - văn hoá”, Ngôn ngữ, số 9, 58-72. - Phạm Đăng Bình (2003), “Khảo sát lỗi giao thoa ngôn ngữ - văn hoá trong diễn ngôn của người Việt học tiếng Anh”, Luận án TS Ngữ Văn.

Ngoài những công trình của tác giả Phạm Đăng Bình vừa dẫn, còn một số bài viết của một vài tác giả khác cũng bàn về lỗi của người Việt khi học tiếng Anh, xin dẫn ra dưới đây: - Cao Thị Thu (2004), "Phân biệt cách dùng một số động từ tiếng Anh thường bị mắc lỗi ở người Việt”, Ngôn ngữ, số 10, 72-77. - Trần Kim Phượng (2005), "Những lỗi thường gặp về trật tự từ ở người Việt học tiếng Anh”, Ngôn ngữ & Đời sống, số 10, 28-29. - Hoàng Tuyết Minh (2005), "Lỗi thường mắc của học viên người Việt khi sử dụng những động từ nhóm Become”, Hội thảo Quốc tế Ngôn ngữ học Liên Á VI, 444 - 451. - Đỗ Minh Hùng (2007), “Lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp của người Việt Nam”, Luận án TS Ngữ Văn, ĐHQG Tp HCM.

9 download by : skknchat@gmail.com Theo tác giả Phạm Xuân Bình, “… mặc dù việc học tiếng Anh ngoại ngữ đã có từ lâu, nhưng (chúng tôi thêm từ này - Phùng Thư Ấn) hoạt động nghiên cứu lỗi của người Việt học TA ngoại ngữ chưa nhiều, chưa có hệ thống, và cũng chưa có các đầu sách chuyên sâu về vấn đề này.” [ Dẫn theo 24, tr. Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Đăng Bình đã đánh dấu một bước tiến mới cần ghi nhận: tác giả đã phân tích lỗi của người học ngoại ngữ từ nhiều góc độ: Từ các lí thuyết của ngôn ngữ học cấu trúc hành vi luận, ngôn ngữ học chức năng, tâm lí học ngôn ngữ, ngôn ngữ học đối chiếu đến lí thuyết giao tiếp liên văn hoá đều được tác giả vận dụng để phân tích các kiểu lỗi. Phải khẳng định rằng, đóng góp quan trọng dễ nhận thấy của tác giả là đã đề xuất cách phân loại lỗi từ góc độ dụng học giao thoa ngôn ngữ - văn hoá chung cho tất cả các đối tượng học ngoại ngữ, bất kể người học có ngôn ngữ mẹ đẻ là gì.[6] Tác giả Lê Tuyết Ngọc [dẫn theo 24], qua khảo sát lỗi tiếng Anh của 100 sinh viên ở trường ĐH Công nghệ Hà Nội, đã chia các lỗi này thành 7 loại và qui về 3 nguyên nhân gây lỗi, là: 1) Chương trình và tài liệu giảng dạy không hoàn toàn thích hợp; 2) Giáo viên chưa đạt trình độ chuẩn hoặc thiếu kinh nghiệm giảng dạy; và 3) Người học chưa được cung cấp đầy đủ kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh và kĩ năng viết. Tác giả Đỗ Minh Hùng đã tập trung khảo sát ba bộ phận ngữ pháp thường mắc lỗi nhiều nhất trong sử dụng tiếng Anh của người học ngoại ngữ, cụ thể ở đây là lỗi của người Việt về sử dụng giới từ, mạo từ và thì dựa trên lí thuyết phân tích lỗi, ngữ hệ trung gian và chiến lược học tiếng của người học L2.

Tóm lại, việc nghiên cứu lỗi của người học ngoại ngữ đã được giới nghiên cứu ngôn ngữ học quan tâm nhưng vẫn còn chưa hoàn toàn đồng nhất về quan điểm, nguyên nhân mắc lỗi của người học ngoại ngữ. Các công trình chủ yếu là dành tìm hiểu những lỗi sử dụng L2 - ở đây là tiếng Anh - của người 10 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ