Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Common speaking errors made by 1st year English majors at HPU" (Các lỗi phát âm và nói tiếng Anh phổ biến của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Lê Thanh Thảo (lớp NA1801, mã sinh viên 1412751061) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Thị Phương Thu vào năm 2021.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ quốc tế phục vụ giao tiếp, du lịch, thương mại và giao lưu văn hóa, đồng thời được giảng dạy như ngôn ngữ thứ hai tại Việt Nam. Mặc dù bốn kỹ năng ngôn ngữ đều quan trọng, người học tại Việt Nam thường có xu hướng tập trung vào kỹ năng đọc và viết, dành phần lớn thời gian ôn luyện ngữ pháp để phục vụ các bài kiểm tra định kỳ ở bậc phổ thông mà ít có cơ hội thực hành nói trên lớp. Khi bước vào môi trường đại học, sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU) bộc lộ nhiều khó khăn trong giao tiếp: nền tảng ngữ pháp thực tế còn yếu, vốn từ vựng hạn chế, thiếu tự tin và phát âm chưa chuẩn xác. Sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống ngữ âm tiếng Việt và tiếng Anh làm gia tăng rào cản diễn đạt. Do đó, việc nhận diện và phân tích các lỗi sai phổ biến là yêu cầu thực tế cấp thiết nhằm giúp sinh viên cải thiện độ chính xác và trôi chảy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định bản chất và đặc điểm của kỹ năng nói trong học tập ngoại ngữ.
  2. Khảo sát và chỉ ra thực trạng các khó khăn, rào cản tâm lý cùng các lỗi sai phổ biến nhất (về ngữ pháp, từ vựng, phát âm) mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU thường mắc phải.
  3. Đề xuất các kỹ thuật, hoạt động và giải pháp thực hành phù hợp áp dụng theo các giai đoạn trước, trong và sau khi nói để hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực giao tiếp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lỗi diễn đạt trong kỹ năng nói tiếng Anh (bao gồm phát âm, ngữ pháp, từ vựng) và các rào cản tâm lý khi giao tiếp.
  • Khách thể khảo sát: 30 sinh viên năm nhất (freshmen) thuộc 2 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào kỹ năng nói (Speaking skill), không mở rộng sang các kỹ năng tiếp nhận hay viết.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, hoàn thành bản thảo nghiên cứu vào đầu năm 2020 và bảo vệ năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp hệ thống khái niệm và khung lý thuyết từ các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng:

  • Khái niệm kỹ năng nói: Burns & Joyce (1997) định nghĩa nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm sản xuất, tiếp nhận và xử lý thông tin; Brown (2001) xác định hệ thống các tiểu kỹ năng (micro skills) như tạo lập chuỗi âm thanh, ngữ điệu, nhịp điệu, các biến thể âm vị, trật tự từ và công cụ liên kết diễn ngôn; Nunan & Cavid (2001) và Nunan (1991) tiếp cận kỹ năng nói như một phương tiện giao tiếp mang tính bản chất nhằm tác động lên người nghe.
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Zaremba (2006) phân loại nói và viết là các kỹ năng tạo sinh (productive skills), trong đó kỹ năng nói thường được các nhà tuyển dụng ưu tiên hàng đầu; Zuliati (2013) khẳng định vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế (lingua franca) trong thời kỳ toàn cầu hóa.
  • Tiến trình giảng dạy kỹ năng nói: Khung 3 giai đoạn của Brown (2007) bao gồm Pre-speaking (chuẩn bị, định hướng mục tiêu), While-speaking (tương tác, biểu đạt thông điệp) và Post-speaking (phản hồi, đánh giá và thiết lập mục tiêu).
  • Rào cản tâm lý trong giao tiếp: Khái niệm lo âu ngôn ngữ của Horwitz, Horwitz & Cope (1986); các nhân tố sợ mắc lỗi, thiếu tự tin, ngượng ngùng và thiếu môi trường thực hành.
  • Khung phân tích lỗi: Lỗi ngữ pháp theo Hetrkul (1995) và Jack C. Richards; lỗi từ vựng theo Ur (1998), Burns (1972) và Zimmerman (dẫn theo Coady & Huckin, 1998); lỗi phát âm phụ âm cuối theo Mark (2008); lỗi trọng âm từ theo Small (2005) và Scrivener (2005).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp lý luận: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp, giáo trình ngôn ngữ và các bài báo khoa học liên quan đến phương pháp giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (Survey questionnaire): Thiết kế bảng câu hỏi gồm 10 câu hỏi định lượng kết hợp khảo sát thái độ, thói quen và phản hồi của sinh viên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng (Quantitative data techniques): Tổng hợp tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm và trực quan hóa dữ liệu thông qua các biểu đồ hình cột và biểu đồ tròn.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ phiếu khảo sát của 30 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ các công trình học thuật chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương 1 hệ thống hóa nền tảng lý luận về bản chất của kỹ năng nói, các giai đoạn rèn luyện, những trở ngại tâm lý và phân loại các lỗi ngôn ngữ thường gặp:

  • Định nghĩa và đặc trưng của kỹ năng nói: Nhấn mạnh kỹ năng nói là một quá trình tương tác phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngữ âm, cấu trúc ngữ pháp và khả năng xử lý ngữ cảnh xã hội theo quan điểm của Burns & Joyce (1997) và Brown (2001).
  • Tiến trình ba giai đoạn (Brown, 2007): Phân tích chi tiết vai trò của giai đoạn trước khi nói (kích hoạt kiến thức nền, định hình ý tưởng), trong khi nói (tương tác trực tiếp, duy trì dòng ngôn ngữ) và sau khi nói (nhận xét, sửa lỗi, phản hồi).
  • Khó khăn và rào cản tâm lý của người học:
    1. Thiếu môi trường (Lack of environment): Môi trường bên ngoài lớp học không hỗ trợ việc nói tiếng Anh thường xuyên; người học đối diện với định kiến từ những người xung quanh cho rằng họ đang phô trương.
    2. Sợ mắc lỗi (Fear of mistake): Nỗi sợ bị sửa sai công khai, sợ bị bạn bè chê cười hoặc giảng viên đánh giá tiêu cực.
    3. Sự ngượng ngùng (Shyness): Cảm giác lúng túng khi phát biểu trước đám đông, dẫn đến việc quên từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
    4. Sự lo âu (Anxiety): Phản ứng sinh lý và căng thẳng tâm lý như nhịp tim nhanh, hồi hộp theo định nghĩa của Horwitz và cộng sự (1986).
    5. Thiếu tự tin (Lack of confidence): Người học không tin vào khả năng của bản thân, thường xuất phát từ việc ít được động viên hoặc chỉ chú trọng học ngữ pháp tĩnh.
    6. Thiếu động lực (Lack of motivation): Không có sự khuyến khích kịp thời từ giảng viên, bạn bè hoặc gia đình.
  • Phân loại các lỗi diễn đạt phổ biến:
    1. Lỗi ngữ pháp (Grammar): Nhầm lẫn các thì (dùng hiện tại thay cho quá khứ), nhầm lẫn thể chủ động và bị động, trật tự từ (Jack C. Richards; Hetrkul, 1995).
    2. Lỗi từ vựng (Vocabulary): Xu hướng dịch từng từ (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh, vốn từ hạn hẹp khiến câu nói đơn điệu, thiếu sự linh hoạt (Ur, 1998; Zimmerman, 1998).
    3. Lỗi phát âm (Pronunciation):
      • Âm đuôi (Ending sound): Bỏ quên hoặc phát âm sai phụ âm cuối (/s/, /z/, /iz/, /t/, /d/, /ed/) do tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi âm tố cuối như tiếng Anh (Mark, 2008).
      • Nối âm (Sound connection): Phát âm từng từ tách rời, giật cục theo thói quen tiếng mẹ đẻ, không thực hiện nối âm giữa phụ âm cuối từ trước với nguyên âm đầu từ sau.
      • Trọng âm từ (Word stress): Đặt sai vị trí trọng âm chính, không phân biệt được từ loại dựa vào trọng âm (ví dụ danh từ 'export so với động từ expo'rt) làm biến dạng nghĩa của từ (Small, 2005; Scrivener, 2005).
      • Ngữ điệu (Intonation): Giọng đọc bằng phẳng, không lên giọng ở cuối câu hỏi Yes/No, sử dụng sai cao độ để biểu đạt cảm xúc.

Chapter 2: The Survey Questionnaire (Khảo sát bằng bảng hỏi)

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực tế đối với 30 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU qua 10 câu hỏi nghiên cứu, phản ánh nhận thức, khó khăn và nhu cầu phương pháp học tập:

STT câu hỏi Nội dung câu hỏi Kết quả ghi nhận chính Tỷ lệ / Số lượng cụ thể
Question 1 Thời gian đã học tiếng Anh Trên 10 năm 100% (30/30 sinh viên)
Question 2 Kỹ năng ngôn ngữ yêu thích nhất Kỹ năng Nói (Speaking)
Kỹ năng Nghe (Listening)
Kỹ năng Đọc (Reading)
Kỹ năng Viết (Writing)
50% sinh viên
20% sinh viên
18% sinh viên
12% sinh viên
Question 3 Mức độ quan trọng của kỹ năng nói Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Trung lập / Không quan trọng
25/30 sinh viên (83,3%)
5/30 sinh viên (16,7%)
0% (0 sinh viên)
Question 4 Khó khăn lớn nhất khi nói Lỗi phát âm (Pronunciation)
Thiếu môi trường (Lack of environment)
Rào cản tâm lý (Psychological barriers)
Độ trôi chảy (Fluency)
Ngữ pháp (Grammar)
Nguyên nhân khác
40% sinh viên
20% sinh viên
15% sinh viên
14% sinh viên
10% sinh viên
1% sinh viên
Question 5 Tần suất thực hành nói tiếng Anh Thỉnh thoảng (Sometimes)
Thường xuyên (Often)
Hiếm khi (Rarely)
Rất thường xuyên (Usually) / Không bao giờ (Never)
18/30 sinh viên (60%)
7/30 sinh viên (23,3%)
5/30 sinh viên (16,7%)
0%
Question 6 Cách giảng viên tạo động lực trên lớp Tạo nhiều cơ hội nói (More chances to speak)
Giao bài tập về nhà (Give much homework)
Khen ngợi động viên (Praise)
Giúp sửa lỗi sai (Help correct mistakes)
Yếu tố khác
50% sinh viên
30% sinh viên
8% sinh viên
8% sinh viên
4% sinh viên
Question 7 Phương pháp tự cải thiện ngoài lớp Giao tiếp với người nước ngoài (Communicate with foreigner)
Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh (English club)
Nói chuyện với bạn bè (Speaking with friends)
Làm bài tập được giao (Do tasks given by teacher)
Lý do khác
>80% sinh viên
10% sinh viên
4% sinh viên
4% sinh viên
2% sinh viên
Question 8 Hoạt động ưu tiên trước khi nói (Pre-speaking) Cung cấp từ vựng liên quan (Providing related vocabulary)
Lập dàn ý ý tưởng (Writing an outline of ideas)
Trò chơi khởi động (Playing games)
Mô tả tranh ảnh (Describing pictures)
Hội thoại ngắn (Talking short conversation)
40% sinh viên
35% sinh viên
15% sinh viên
5% sinh viên
5% sinh viên
Question 9 Hoạt động ưu tiên trong khi nói (While-speaking) Đóng vai theo tình huống (Role-play)
Thảo luận nhóm (Group discussion)
Thuyết trình (Presentation)
Tự độc thoại (Self-talking)
40% sinh viên
23% sinh viên
20% sinh viên
7% sinh viên
Question 10 Hoạt động ưu tiên sau khi nói (Post-speaking) Viết báo cáo tổng hợp (Writing a report)
Phỏng vấn (Interviewing)
Trao đổi với giảng viên (Talking to teacher)
Kể chuyện (Storytelling)
40% sinh viên
30% sinh viên
20% sinh viên
10% sinh viên

Từ kết quả điều tra, tác giả rút ra nhận định: Sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng sống còn của kỹ năng nói nhưng thói quen luyện tập còn thụ động (60% chỉ nói "thỉnh thoảng"). Rào cản lớn nhất nằm ở kỹ thuật phát âm (40%) và việc thiếu môi trường giao tiếp thực tế (20%). Sinh viên kỳ vọng giảng viên đóng vai trò điều phối, mở rộng không gian thực hành thay vì chỉ giảng giải lý thuyết ngữ pháp đơn thuần.

Chapter 3: Suggestions to Deal with Student's Speaking Errors (Đề xuất giải pháp khắc phục lỗi nói của sinh viên)

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm gồm hai hợp phần chính: rèn luyện kỹ năng nghe bổ trợ và triển khai các hoạt động nói theo tiến trình:

  1. Đề xuất cải thiện kỹ năng nghe bổ trợ cho kỹ năng nói:
  • Tiếp cận chủ đề yêu thích (Favorite topic): Lựa chọn các đoạn hội thoại ngắn, phù hợp trình độ thông qua các kênh truyền hình quốc tế (Discovery Channel, Nat Geo, Fox Movies, HBO, Fox Sports) hoặc các bản tin uy tín (CNN, BBC, VOA).
  • Nghe chép chính tả (Dictation): Phương pháp luyện tập chuyên sâu giúp củng cố đồng thời kỹ năng nghe chi tiết, nhận diện từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
  • Âm nhạc và bài hát tiếng Anh (Music and songs): Giúp người học thư giãn, ghi nhớ từ vựng tự nhiên theo giai điệu và học phát âm thông qua việc bắt chước ngữ điệu, nối âm của ca sĩ.
  1. Giải pháp kỹ thuật thực hành kỹ năng nói:
  • Giai đoạn trước khi nói (Pre-speaking activities):
    • Lập dàn ý ý tưởng (Outline of ideas): Giúp sinh viên hệ thống hóa suy nghĩ, sắp xếp luận điểm logic, chuẩn bị sẵn cấu trúc câu và từ vựng, từ đó giảm thiểu âu lo và tránh ngập ngừng.
    • Sử dụng 8 trò chơi khởi động (Warm-up games):
      1. Fact or Fiction: Một người kể câu chuyện ngắn về bản thân hoặc người khác (thật hoặc bịa), cả lớp phỏng đoán tính chân thực.
      2. Chain Fairytale: Trò chơi viết và kể chuyện cổ tích tiếp sức; mỗi thành viên viết 1-2 câu trong 1 phút rồi chuyển giấy cho người kế tiếp.
      3. Draw the Picture: Hoạt động theo cặp; một người xem tranh từ tạp chí và miêu tả vị trí (rèn luyện giới từ chỉ vị trí), người kia vẽ lại theo mô tả.
      4. Categories: Chọn chủ đề (như Movies, Vegetables), các thành viên lần lượt nêu từ vựng thuộc nhóm trong vòng 5 giây; ai chậm hoặc nói sai sẽ bị loại.
      5. Who am I?: Dán tên người nổi tiếng lên lưng người chơi; người chơi đóng vai khách dự tiệc đặt câu hỏi để tự đoán danh tính của mình.
      6. Jeopardy: Người chơi viết 10 câu trả lời về bản thân, các thành viên khác phải đặt các câu hỏi tương ứng để tìm ra câu hỏi đúng.
      7. Hot Seat: Hai đội thi đấu; đại diện ngồi vào "ghế nóng" quay lưng về phía bảng, các đồng đội dùng từ gợi ý để người ngồi ghế nóng đoán đúng từ vựng.
      8. Broken Telephone: Trò chơi truyền tin thì thầm qua một hàng người để luyện khả năng nghe nhận diện và phát âm chính xác cụm từ.
  • Giai đoạn trong khi nói (While-speaking activities):
    • Tự độc thoại (Self-talking): Khuyến khích sinh viên tận dụng 10-20 phút mỗi ngày khi ở một mình để thì thầm hoặc nói chuyện bằng tiếng Anh với chính mình, giúp hình thành phản xạ tư duy trực tiếp bằng ngoại ngữ.
    • Thảo luận nhóm (Group discussion): Xây dựng môi trường tương tác đa chiều, giảm bớt sự nhàm chán của giờ học thụ động.
    • Đóng vai (Role-play): Đặt người học vào các vai xã hội khác nhau để sản sinh dòng ngôn ngữ tự nhiên trong các ngữ cảnh mô phỏng thực tế.
    • Mô phỏng (Simulation): Người học giải quyết vấn đề cụ thể trong bối cảnh được định nghĩa rõ ràng, thực hành các công thức nghi thức xã hội như chào hỏi, nhận xét, phàn nàn.
  • Giai đoạn sau khi nói (Post-speaking activities): Viết báo cáo tóm tắt (được 40% sinh viên ưa chuộng để hệ thống lại ý tưởng đã trình bày), phỏng vấn củng cố và phản hồi trực tiếp từ giảng viên nhằm nhận diện và sửa chữa các lỗi ngữ âm, cấu trúc.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Khóa luận xác nhận 100% sinh viên được khảo sát đã có thâm niên học tiếng Anh trên 10 năm nhưng năng lực nói vẫn còn nhiều khiếm khuyết.
  • 50% sinh viên lựa chọn nói là kỹ năng yêu thích nhất, và 83,3% (25/30 sinh viên) khẳng định kỹ năng nói giữ vai trò rất quan trọng.
  • Nghiên cứu định lượng được 5 nhóm nguyên nhân gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên: Lỗi phát âm (40%), thiếu môi trường thực hành (20%), rào cản tâm lý (15%), độ trôi chảy (14%) và lỗi ngữ pháp (10%).
  • Về thói quen, có tới 60% sinh viên chỉ thực hành nói ở mức độ "thỉnh thoảng", cho thấy sự thiếu nhất quán trong rèn luyện tự thân.
  • Phản hồi về phương pháp học tập cho thấy sinh viên đặc biệt đánh giá cao việc được tạo cơ hội nói trên lớp (50%), mong muốn giao tiếp với người bản ngữ ngoài giờ học (>80%), ưu tiên được cung cấp từ vựng (40%) và lập dàn ý (35%) trước khi nói, chuộng hoạt động đóng vai (40%) khi nói và viết báo cáo phản hồi (40%) sau khi nói.

Về giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Tác giả đã thiết kế quy trình cải thiện kỹ năng nói tích hợp với kỹ năng nghe, chia nhỏ theo khung tiến trình 3 giai đoạn chuẩn mực sư phạm (Pre - While - Post speaking).
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là cung cấp bảng hướng dẫn chi tiết luật chơi và cách thức tổ chức 8 trò chơi khởi động lớp học, cùng các kỹ thuật tự rèn luyện cá nhân (Self-talking) có tính ứng dụng cao, giúp giải tỏa áp lực tâm lý và thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại cơ sở đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Khảo sát được thực hiện trên quy mô tương đối hẹp với 30 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa bao quát sinh viên các khóa trên hoặc sinh viên không chuyên.
  • Hạn chế về phạm vi kỹ năng: Do giới hạn về mặt thời gian và kiến thức, đề tài chỉ tập trung khảo sát các thiếu sót trong kỹ năng nói, chưa thể kết hợp đo lường đồng bộ mối liên hệ với kỹ năng viết, đọc hay ngữ pháp chuyên sâu.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích định lượng dựa trên tỷ lệ phần trăm mô tả từ bảng hỏi tự thuật của sinh viên, chưa kết hợp phương pháp ghi âm phân tích ngữ âm học thực nghiệm (phonetic acoustic analysis).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ văn bản:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khóa học tiếp theo (sinh viên năm hai, năm ba) để đánh giá sự biến chuyển của các dạng lỗi ngôn ngữ theo thời gian đào tạo.
  • Ứng dụng và kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả của các dự án hoạt động nhóm, đóng vai và trò chơi khởi động trong các tiết học nói chính khóa.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận của tác giả Lê Thanh Thảo mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tài liệu cung cấp sự thấu hiểu về các rào cản tâm lý (lo âu, sợ sai, ngượng ngùng) và nhận diện chính xác các lỗi phát âm đặc trưng của người Việt (nuốt âm cuối, thiếu trọng âm, phát âm rời rạc không nối âm). Kỹ thuật tự độc thoại (Self-talking) và lập dàn ý (Outline of ideas) là phương pháp tự học hữu ích.
  • Đối với giảng viên giảng dạy học phần Thực hành tiếng / Kỹ năng Nói: Khóa luận cung cấp ngân hàng 8 trò chơi khởi động kèm hướng dẫn chi tiết và các kỹ thuật điều phối hoạt động theo 3 giai đoạn Pre - While - Post, hỗ trợ thiết kế giáo án tương tác sinh động.
  • Đối với các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Tài liệu là nguồn dữ liệu khảo sát thực tế về thái độ và nhu cầu học tập của sinh viên năm thứ nhất trong bối cảnh giáo dục đại học tại Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Theo kết quả khảo sát của khóa luận, khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU gặp phải khi nói tiếng Anh là gì? Khó khăn lớn nhất của sinh viên là lỗi phát âm (Pronunciation), chiếm tỷ lệ 40% trong số các phản hồi, vượt qua yếu tố thiếu môi trường (20%) và các rào cản tâm lý (15%).

  2. Có bao nhiêu sinh viên tham gia khảo sát và thời gian học tiếng Anh trước đó của họ là bao lâu? Khảo sát được tiến hành trên 30 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU. Đáng chú ý, 100% sinh viên này (30/30 người) đều đã có thời gian học tiếng Anh trên 10 năm.

  3. Những lỗi phát âm tiếng Anh cụ thể nào được tác giả phân tích là phổ biến nhất ở sinh viên Việt Nam? Các lỗi phát âm chính gồm: bỏ quên hoặc phát âm sai âm đuôi (ending sounds: /s/, /z/, /iz/, /d/, /ed/); không nối âm (sound connection) khiến lời nói rời rạc; đánh sai trọng âm từ (stress) làm thay đổi từ loại/nghĩa; và ngữ điệu (intonation) bằng phẳng, không lên giọng ở câu hỏi Yes/No.

  4. Tác giả đề xuất bao nhiêu trò chơi khởi động cho giai đoạn trước khi nói (Pre-speaking) và đó là những trò chơi nào? Tác giả đề xuất 8 trò chơi khởi động cụ thể bao gồm: (1) Fact or Fiction, (2) Chain Fairytale, (3) Draw the Picture, (4) Categories, (5) Who am I?, (6) Jeopardy, (7) Hot Seat, và (8) Broken Telephone.

  5. Phương pháp nào được sinh viên ưu tiên lựa chọn nhiều nhất để tự cải thiện kỹ năng nói ngoài giờ lên lớp? Giao tiếp với người nước ngoài (Communicate with foreigner) là phương pháp được sinh viên mong muốn và đánh giá cao nhất, chiếm tỷ lệ áp đảo trên 80% trong khảo sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thanh Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói và nhận diện thực trạng các lỗi sai thường gặp của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua cuộc khảo sát định lượng trên 30 sinh viên, công trình làm rõ những thách thức trọng tâm về ngữ âm, tâm lý giao tiếp cũng như sự thụ động trong thói quen rèn luyện ngôn ngữ. Các giải pháp sư phạm được đề xuất bám sát tiến trình ba giai đoạn nói kết hợp rèn luyện nghe bổ trợ và trò chơi tương tác, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác dạy và học ngoại ngữ.