Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với sự gia tăng áp lực cạnh tranh và ảnh hưởng từ suy thoái giai đoạn 2012–2014, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược thú y tại Việt Nam phải chịu sức ép lớn từ các tập đoàn đa quốc gia cũng như các đối thủ cạnh tranh nội địa. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA (tiền thân là Công ty Cổ phần Dược thú y NAHATVET) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối dược thú y. Mặc dù đã đạt chứng nhận ISO 9001:2000 và xây dựng nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, quá trình tổ chức triển khai chiến lược kinh doanh của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về thiết lập chính sách chức năng, kiểm soát rủi ro và phân bổ nguồn lực, dẫn đến hiệu quả thâm nhập thị trường chưa đạt kỳ vọng.
Khóa luận xác lập 03 vấn đề nghiên cứu cụ thể:
- Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là gì và nội dung cấu thành của chiến lược kinh doanh gồm những yếu tố nào?
- Nội dung và quy trình thiết lập các mục tiêu ngắn hạn trong doanh nghiệp được thực hiện như thế nào?
- Việc triển khai các chính sách chức năng và phân bổ nguồn lực tại doanh nghiệp diễn ra ra sao, đạt được thành công gì và còn những hạn chế nào?
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 03 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình triển khai chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai chiến lược kinh doanh (trọng tâm là chiến lược thâm nhập thị trường đối với sản phẩm vắc-xin cúm gia cầm H5N1) tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA dựa trên dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác triển khai chiến lược kinh doanh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành, quy trình tổ chức triển khai chiến lược kinh doanh và các yếu tố môi trường tác động đến quá trình này tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA.
- Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu dòng sản phẩm vắc-xin cúm gia cầm H5N1 trên địa bàn thị trường Hà Nội; khách hàng mục tiêu là các hộ gia đình chăn nuôi gia cầm nhỏ lẻ và các trang trại chăn nuôi trên địa bàn.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 2012–2014; định hướng giải pháp đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề triển khai chiến lược dựa trên các khung lý thuyết quản trị kinh doanh kinh điển:
- Khái niệm chiến lược và chiến lược kinh doanh: Tổng hợp định nghĩa của Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes, Michael Porter (1998), Boston Consulting Group (BCG) và Alain Charles Martinet (1983).
- Quy trình triển khai chiến lược: Sử dụng mô hình 6 bước của Fred R. David, bao gồm: Thiết lập mục tiêu chiến lược ngắn hạn; Xây dựng các chính sách chức năng (Marketing, Nhân sự, Tài chính); Phân bổ nguồn lực; Thay đổi cấu trúc tổ chức; Phát triển lãnh đạo chiến lược; Phát huy văn hóa doanh nghiệp.
- Mô hình 7S của McKinsey: Đánh giá 7 yếu tố nội bộ gồm Chiến lược (Strategy), Cấu trúc (Structure), Hệ thống (Systems), Phong cách (Style), Nhân viên (Staffs), Kỹ năng (Skills), và Mục tiêu cao cả (Super-ordinate goals).
- Mô hình Marketing mix (4Ps): Phân tích 4 thành tố Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Hỗ trợ tiêu thụ/Xúc tiến (Promotion).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Cấu trúc thành 4 khối liên kết: Nhận dạng chiến lược kinh doanh (SBU) $\rightarrow$ Thiết lập mục tiêu chiến lược ngắn hạn $\rightarrow$ Thiết lập chính sách triển khai (Marketing, Tài chính, Nhân sự) $\rightarrow$ Phân bổ nguồn lực.
| Phương pháp |
Nguồn dữ liệu / Quy mô mẫu |
Mục đích & Công cụ xử lý |
| Điều tra trắc nghiệm |
Phát phiếu khảo sát $n = 10$ cán bộ, nhân viên công ty |
Thu thập dữ liệu sơ cấp về thị trường mục tiêu, chính sách Marketing, nhân sự và tài chính |
| Phỏng vấn chuyên sâu |
03 cán bộ quản lý: Giám đốc (Trần Văn Dai), Phó Giám đốc (Nguyễn Thị Lâm), Trưởng phòng Kinh doanh (Trần Hà My) |
Thu thập đánh giá định tính về công tác điều hành, phân bổ ngân sách và định hướng chiến lược |
| Quan sát trực tiếp |
Quy trình làm việc thực tế tại các phòng ban |
Ghi nhận phương thức tác nghiệp và phối hợp nội bộ |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh 2012–2014, số liệu từ Bộ NN&PTNT, SCAP |
Đánh giá thực trạng tài chính, lao động và môi trường ngành dược thú y |
| Xử lý dữ liệu |
Phương pháp định tính và định lượng |
Phân tích thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về triển khai chiến lược kinh doanh của công ty kinh doanh
Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và thực thi chiến lược. Tác giả làm rõ bản chất của triển khai chiến lược là quá trình chuyển hóa các ý tưởng, kế hoạch dài hạn thành hành động cụ thể thông qua việc phân bổ nguồn lực và xây dựng hệ thống chính sách hỗ trợ.
Nội dung chương tổng hợp tình hình nghiên cứu quốc tế (David, Mocker 1998, David A. Aaker) và trong nước (TS. Nguyễn Hoàng Việt 2011, PGS. Ngô Kim Thanh 2011, GS-ThS. Nguyễn Bách Khoa, Đào Công Bình, cùng các khóa luận của Lại Thị Thu Huyền 2009, Nguyễn Thị Ngọc 2009). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi chưa có công trình nào đánh giá thực trạng triển khai chiến lược tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA. Chương này cũng phân tích chi tiết các yêu cầu đối với việc thiết lập mục tiêu ngắn hạn (tính nhất quán, cụ thể, khả thi, linh hoạt, giới hạn thời gian) và nội dung của các chính sách chức năng (Marketing 4Ps, Nhân sự, Tài chính).
Chương II: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng triển khai chiến lược kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA
Chương II tập trung giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp (thành lập ngày 26/03/2008; trụ sở tại Hoàng Mai, Hà Nội; 50 sản phẩm đăng ký lưu hành; sở hữu nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO; mô hình tổ chức gồm Giám đốc và 5 bộ phận chức năng: Kinh doanh, Hành chính, Nhân sự, Kế toán, Sản xuất) và phân tích các nhân tố môi trường cùng thực trạng triển khai chiến lược.
1. Phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng GDP bình quân 2012–2014 đạt 5,7%/năm; lạm phát kỳ vọng 6,5–7%; chi phí tài chính tăng 3,2%, chi phí bán hàng tăng 2,5%; chính sách hỗ trợ từ Nghị quyết 22/NQ-CP (thực hiện Nghị định 56), Nghị quyết 13/NQ-CP về gia hạn thuế; mức thuế TNDN 22% đối với doanh nghiệp có lợi nhuận dưới 20 tỷ đồng; quy định bắt buộc áp dụng chuẩn GMP thuốc thú y trước 31/12/2012 của Bộ NN&PTNT.
- Môi trường ngành: Nhu cầu hộ chăn nuôi tại ngoại thành Hà Nội (Quốc Oai, Gia Lâm) tăng; áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Navetco, Mecovet, Hanvet, Anova.
2. Năng lực nội bộ và số liệu hoạt động (2012–2014):
Bảng 1: Biến động quy mô và cơ cấu vốn của doanh nghiệp
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 (VNĐ) |
Tỷ trọng |
Năm 2013 (VNĐ) |
Tỷ trọng |
Năm 2014 (VNĐ) |
Tỷ trọng |
| Vốn cố định |
678.108.278 |
64,39% |
— |
— |
656.178.278 |
46,73% |
| Tổng vốn |
1.054.275.567 |
100,00% |
1.145.045.445 |
100,00% |
1.404.452.261 |
100,00% |
Bảng 2: Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn (Đơn vị: Người)
| Năm |
Sau đại học |
Đại học |
Cao đẳng |
Trung cấp |
Phổ thông |
Tổng cộng |
| 2012 |
3 |
5 |
10 |
3 |
25 |
46 |
| 2013 |
4 |
7 |
12 |
2 |
29 |
54 |
| 2014 |
4 |
10 |
10 |
3 |
34 |
61 |
Về cơ cấu độ tuổi và giới tính năm 2014: Lao động độ tuổi 18–30 chiếm 64% (39 người), 30–45 tuổi chiếm 31% (19 người), trên 45 tuổi chiếm 5% (3 người); lao động nữ chiếm 64% (39 người), lao động nam chiếm 36% (22 người). Phân bổ nhân lực năm 2014 tập trung lớn nhất tại Phòng Sản xuất (20 người - 43,3%), tiếp đến là Phòng Kinh doanh (10 người - 18,6%), Phòng Kế toán (6 người - 11%), Phòng Hành chính (6 người - 11%) và Phòng Nhân sự (5 người - 10,1%).
3. Thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm vắc-xin H5N1:
- Thị trường mục tiêu: Khảo sát cho thấy 80% xác định Hà Nội là thị trường trọng điểm, 10% Nam Định, 8% Hà Nam, 2% các tỉnh khác. Sản phẩm được đưa ra thị trường từ tháng 03/2012 sau thử nghiệm tại Xuân Mai (Hà Nội) trên 1.500 con gà (lô 1.000 con tiêm phòng đạt 70–80% kháng thể chuẩn quốc tế).
- Mục tiêu ngắn hạn đặt ra cho sản phẩm H5N1 (2014–2016):
Bảng 3: Kế hoạch doanh thu và lợi nhuận sản phẩm vắc-xin H5N1
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
| Doanh thu |
3,2 tỷ VNĐ |
3,9 tỷ VNĐ |
4,1 tỷ VNĐ |
| Lợi nhuận |
1,2 tỷ VNĐ |
1,67 tỷ VNĐ |
2,0 tỷ VNĐ |
- Thực trạng chính sách chức năng:
- Marketing: Hiệu quả xúc tiến thương mại được đánh giá qua khảo sát gồm 20% Rất hiệu quả, 40% Hiệu quả, 25% Trung bình, 15% Kém hiệu quả; công cụ sử dụng gồm quảng cáo "Bạn của nhà nông" trên VTV3, internet, hội nghị khách hàng tháng 3, hội chợ triển lãm (khảo sát tại Quốc Oai có 66,45% khách hàng nhận biết sản phẩm); phân phối chủ yếu là kênh trực tiếp.
- Nhân sự: Thu nhập bình quân đạt trên 5 triệu đồng/người/tháng; hỗ trợ 50% tiền ăn trưa, 100% tiền ăn ca; quỹ thưởng định kỳ 200–400 triệu đồng/năm; đào tạo 2 đợt/năm. Khảo sát nhu cầu hoàn thiện nhân sự ghi nhận: 40% chọn tăng cường đào tạo bồi dưỡng, 30% tăng cường đãi ngộ tài chính, 20% tuyển thêm nhân viên kinh nghiệm, 10% tăng cường nhà quản trị kinh nghiệm.
- Tài chính: Nguồn vốn năm 2014 gồm 80% vốn vay và 20% vốn chủ sở hữu. Tổng ngân sách thực hiện chiến lược được ghi nhận là 50.586.000 đồng (phân bổ cho Phòng Kinh doanh: 20 triệu, Sản xuất: 15 triệu, Nhân sự: 9 triệu, Kế toán: 4 triệu...).
Chương III: Các kết luận và đề xuất giải pháp hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA
Chương III tổng hợp các thành công, hạn chế, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp hoàn thiện:
- Thành công: Xác định đúng thị trường trọng điểm; sản phẩm đạt chuẩn GMP; tổng doanh thu đến tháng 03/2013 đạt trên 1 tỷ đồng.
- Hạn chế và nguyên nhân: Mục tiêu tăng trưởng đặt ra trên 20% nhưng thị phần thực tế chỉ đạt 10%; giá bán chưa tạo được sự khác biệt; thiếu bộ phận chuyên trách về quản trị chiến lược và marketing; lực lượng bán hàng thiếu kỹ năng hệ thống; kênh phân phối trực tiếp gây chậm trễ trong giao hàng.
- Dữ liệu dự báo thị trường: Theo Bộ NN&PTNT, tổng doanh thu thị trường thuốc thú y ước đạt 1.000 tỷ đồng/năm (bình quân 100 tỷ đồng/DN), doanh nghiệp nội địa chỉ chiếm 20% thị phần, 80% thuộc về các công ty đa quốc gia. Lượng vắc-xin nhập khẩu tăng từ dưới 100 tấn/năm lên hơn 300 tấn/năm. Theo SCAP, thị trường có khoảng 530 loại vắc-xin với 51 đơn vị tham gia, trong đó 80% là nhập khẩu từ 17 quốc gia (Hà Lan đứng đầu với hơn 80 loại, tiếp theo là Mỹ và Pháp). Mục tiêu của công ty đến năm 2015 là duy trì tăng trưởng 15–20% và nâng thị phần tại Hà Nội lên 7%.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Giải pháp mục tiêu ngắn hạn: Thành lập bộ phận chuyên trách chiến lược để cụ thể hóa mục tiêu năm 2015 đạt vị trí thứ 4 về thị phần và dẫn đầu về chất lượng.
- Giải pháp chính sách Marketing:
- Sản phẩm: Hướng dẫn kỹ thuật phòng dịch trực tiếp cho các hộ chăn nuôi.
- Giá: Áp dụng chiết khấu 3–5% theo quy mô đơn hàng; chiết giá 2% khi thanh toán ngay bằng tiền mặt; tặng quà tri ân khách hàng lâu năm.
- Phân phối: Thiết lập kênh phân phối cấp 1 qua đại lý bán lẻ; mở thêm đại lý tại huyện Quốc Oai với tiêu chí: diện tích mặt bằng $\ge 70\text{ m}^2$, vốn tối thiểu 300 triệu đồng, nhân lực hiểu biết về vắc-xin H5N1; đầu tư thuê thêm kho chứa hàng.
- Xúc tiến: Quảng cáo pano, áp phích, truyền hình (VTV3, O2TV), xây dựng chuyên mục thông tin kỹ thuật trên website doanh nghiệp.
- Giải pháp chính sách nhân sự: Tuyển thêm 4 nhân viên phụ trách marketing và bán hàng; điều chuyển nội bộ 5 nhân viên phòng hành chính và 4 nhân viên phòng sản xuất sang phòng kinh doanh; trích quỹ khen thưởng 30–80 triệu đồng (thưởng nóng 20 triệu đồng cho bộ phận vượt chỉ tiêu); cử cán bộ quản lý tham gia đào tạo quản trị chiến lược trong quý I hàng năm.
- Giải pháp tài chính và phân bổ nguồn lực: Phân bổ tổng mức đầu tư 1 tỷ đồng cho giai đoạn 2013–2015.
Bảng 4: Kế hoạch phân bổ ngân sách triển khai chiến lược kinh doanh
| Năm |
2013 |
2014 |
2015 |
Tổng cộng |
| Ngân sách (Triệu VNĐ) |
450 |
300 |
250 |
1.000 |
- Kiến nghị với Nhà nước: Đề xuất xây dựng cơ chế vay vốn ưu đãi, thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoàn thiện hệ thống pháp luật ngành dược thú y và kịp thời cung cấp thông tin dự báo môi trường kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về công tác quản trị chiến lược tại một doanh nghiệp sản xuất dược thú y:
- Trích xuất hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2012–2014: Vốn kinh doanh tăng từ 1,054 tỷ đồng lên 1,404 tỷ đồng; quy mô nhân sự tăng từ 46 lên 61 người; tỷ lệ kháng thể thử nghiệm vắc-xin H5N1 đạt 70–80%; tỷ lệ nhận biết sản phẩm tại Quốc Oai đạt 66,45%.
- Nhận diện các điểm nghẽn trong khâu thực thi: Cơ cấu vốn phụ thuộc 80% vào vốn vay; mục tiêu thị phần thực tế (10%) không đạt kế hoạch (>20%); công ty chưa có bộ phận chuyên trách marketing và chiến lược.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế: Khung tiêu chí tuyển chọn đại lý cấp 1 tại Quốc Oai (diện tích $\ge 70\text{ m}^2$, vốn $\ge 300$ triệu đồng); phương án điều chuyển 9 nhân sự nội bộ sang khối kinh doanh; lộ trình phân bổ ngân sách 1 tỷ đồng theo từng năm.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các nghiên cứu của Lại Thị Thu Huyền (ngành than) hay Nguyễn Thị Ngọc (dược phẩm nhân y), khóa luận này đi sâu vào đặc thù của ngành dược thú y và phân tích chuyên biệt quy trình thương mại hóa vắc-xin H5N1 trong bối cảnh các quy chuẩn GMP-WHO bắt đầu có hiệu lực bắt buộc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định và phạm vi nghiên cứu quy định:
- Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Quy mô mẫu khảo sát trắc nghiệm còn nhỏ ($n = 10$ cán bộ công nhân viên), chưa mở rộng khảo sát diện rộng đối với các đại lý bán lẻ và hộ chăn nuôi trên toàn miền Bắc.
- Hạn chế về phạm vi không gian và sản phẩm: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích thị trường Hà Nội và dòng sản phẩm vắc-xin cúm gia cầm H5N1, chưa bao quát toàn bộ 50 sản phẩm trong danh mục lưu hành của công ty (như Gentadox, Polimycine...).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chiến lược phân phối và cạnh tranh cho toàn bộ danh mục thuốc thú y; khảo sát hành vi tiêu dùng của các trang trại chăn nuôi quy mô lớn tại các tỉnh lân cận thuộc khu vực Đông Bắc và Đồng bằng sông Hồng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Marketing có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp mô hình 7S McKinsey, quy trình 6 bước của Fred R. David và Marketing mix 4Ps trong phân tích doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp dược thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc chi phí, chỉ tiêu tuyển chọn đại lý phân phối, chính sách chiết khấu thương mại và kinh nghiệm tái cấu trúc nhân sự phục vụ chiến lược thâm nhập thị trường cho sản phẩm sinh phẩm y tế/vắc-xin nông nghiệp.
- Nội dung nổi bật: Bảng phân tích thực trạng vốn – lao động (Chương II) và ma trận giải pháp phân bổ ngân sách 1 tỷ đồng cho giai đoạn 3 năm (Chương III).
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm trọng tâm được lựa chọn để phân tích trong chiến lược thâm nhập thị trường của công ty là gì?
Sản phẩm trọng tâm là vắc-xin cúm gia cầm H5N1, được công ty đưa ra thị trường từ tháng 03/2012 sau khi đạt kết quả thử nghiệm 70–80% số gà tiêm tạo được lượng kháng thể đạt tiêu chuẩn miễn dịch quốc tế tại trại gà Xuân Mai (Hà Nội).
2. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của Công ty NASA trong năm 2014 như thế nào?
Năm 2014, tổng vốn kinh doanh của công ty đạt 1.404.452.261 đồng, trong đó vốn cố định chiếm 46,73% (656.178.278 đồng). Xét theo nguồn hình thành, vốn vay chiếm tỷ trọng 80% và vốn chủ sở hữu chiếm 20%.
3. Khảo sát thực tế ghi nhận mức độ nhận biết của khách hàng đối với sản phẩm tại huyện Quốc Oai là bao nhiêu?
Theo số liệu phỏng vấn Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Thị Lâm được trích dẫn trong khóa luận, khảo sát tại địa bàn huyện Quốc Oai ghi nhận 66,45% người dân đã biết đến sản phẩm của doanh nghiệp.
4. Tác giả đề xuất những tiêu chí cụ thể nào để công ty mở đại lý phân phối cấp 1 tại huyện Quốc Oai?
Tác giả đề xuất 03 tiêu chí: Mặt bằng có diện tích từ $70\text{ m}^2$ trở lên tại vị trí trung tâm/mặt đường lớn; Năng lực tài chính với mức vốn tối thiểu 300 triệu đồng; Nguồn nhân lực có hiểu biết chuyên môn cơ bản về sản phẩm vắc-xin H5N1.
5. Kế hoạch phân bổ ngân sách 1 tỷ đồng cho việc triển khai chiến lược giai đoạn 2013–2015 được phân chia như thế nào?
Ngân sách 1.000 triệu đồng được phân bổ theo từng năm: Năm 2013 chi 450 triệu đồng; Năm 2014 chi 300 triệu đồng; Năm 2015 chi 250 triệu đồng, tập trung chủ yếu vào bộ phận marketing và bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về triển khai chiến lược kinh doanh và làm rõ thực trạng thực thi chiến lược thâm nhập thị trường sản phẩm vắc-xin H5N1 tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dược thú y NASA giai đoạn 2012–2014. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về cấu trúc vốn vay, kênh phân phối trực tiếp và năng lực marketing, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc tái cơ cấu nhân sự, thiết lập tiêu chí mở rộng đại lý cấp 1 tại Quốc Oai, đến lộ trình phân bổ 1 tỷ đồng ngân sách đầu tư. Đây là công trình nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, phản ánh sát thực bối cảnh chuyển đổi tiêu chuẩn GMP của ngành dược thú y Việt Nam.