Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong mô hình kinh doanh chuỗi bán lẻ dược phẩm hiện đại tại Việt Nam, chất lượng đội ngũ nhân sự tại điểm bán đóng vai trò trực tiếp quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity (PMC) là một trong những doanh nghiệp tiên phong phát triển mô hình chuỗi nhà thuốc tiện lợi. Do tính chất đặc thù của ngành Dược liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người tiêu dùng, việc chiêu mộ nhân sự chỉ là bước khởi đầu; công tác tổ chức đào tạo, chuẩn hóa kiến thức dược lý và kỹ năng tư vấn chuyên môn cho đội ngũ Dược sĩ bán hàng là yêu cầu sống còn. Xuất phát từ bối cảnh mở rộng mạng lưới phân phối nhanh chóng của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2019, tác giả Trần Thị Như Ý đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ chính:

  1. Dựa trên cơ sở thực tiễn để tìm hiểu quy trình đào tạo và hình thức thực hiện các chương trình đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity.
  2. Tiến hành phân tích, đánh giá kết quả giảng dạy và xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu trong công tác đào tạo Dược sĩ bán hàng tại doanh nghiệp.
  3. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Trung tâm Đào tạo thuộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity (địa chỉ: 248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động đào tạo tập trung tại Trung tâm Đào tạo của PMC tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm đảm bảo tính chuyên sâu và chi tiết cho đề tài.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng công tác đào tạo được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý luận quản trị nguồn nhân lực và phương pháp nghiên cứu thực tiễn doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

    • Khái niệm nguồn nhân lực: Tiếp cận theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc và Tạp chí Lý luận chính trị (2014) về số lượng, chất lượng, thể lực và trình độ chuyên môn của lực lượng lao động.
    • Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực: Sử dụng khung lý thuyết của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), kết hợp quan điểm phân loại của Carrel và cộng sự (dẫn theo Trần Kim Dung, 2011) về hai hình thức: đào tạo chung (kỹ năng phổ quát) và đào tạo chuyên (thông tin, kỹ năng chuyên biệt phục vụ trực tiếp vị trí làm việc).
    • Hình thức đào tạo: Phân định rõ đào tạo trong công việc (chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp chỉ bảo, luân chuyển công việc) và đào tạo ngoài công việc (tổ chức lớp cạnh doanh nghiệp, cử đi học chính quy, hội thảo/chuyên đề, đào tạo với sự trợ giúp của máy tính, đào tạo từ xa, phương pháp phòng thí nghiệm, mô hình hóa hành vi, xử lý công văn).
    • Quy trình đào tạo chuẩn: Áp dụng quy trình 7 bước gồm: (1) Xác định nhu cầu đào tạo (phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp, phân tích nhân viên); (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp; (5) Lựa chọn và đào tạo giảng viên; (6) Dự tính chi phí; (7) Thiết lập quy trình và thực hiện đánh giá kết quả.
    • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tương tác giữa các yếu tố bên ngoài (tình hình kinh tế, thị trường lao động) và bên trong doanh nghiệp (chiến lược, cơ cấu nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính, năng lực giảng viên).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp (thu được qua quan sát trực tiếp quy trình tổ chức, cơ sở vật chất phòng học, kỳ thi tại Trung tâm Đào tạo 248A Nơ Trang Long) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo phát triển bền vững năm 2018, số liệu thống kê nhân sự, cơ cấu lao động, số khóa học, bảng điểm và biểu mẫu đánh giá của Phòng Đào tạo PMC giai đoạn 2017–2019).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu theo chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng cơ cấu và tổng hợp logic để rút ra nhận xét về thực trạng và căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity

Chương này khái quát toàn diện lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và mục tiêu: Công ty thành lập tháng 11/2011 (đăng ký mã số thuế 0311770883), người đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Christopher Randy Stroud (Chris Blank). Doanh nghiệp xác định tầm nhìn trở thành chuỗi nhà thuốc tiện lợi nhất tại Việt Nam và hướng tới Mục tiêu 10.21 (đến ngày 10/11/2021 đạt tổng giá trị 10.000 tỷ đồng với mạng lưới 1.000 cửa hàng).
  • Lĩnh vực kinh doanh: Bên cạnh các nhóm thuốc điều trị, PMC phân phối 5 nhóm sản phẩm chủ lực: Dược phẩm, Sản phẩm chăm sóc sức khỏe, Chăm sóc cá nhân, Chăm sóc sắc đẹp, Bách hóa gia đình và các sản phẩm mang nhãn hiệu riêng Pharmacity.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành 8 khối phòng ban chức năng dưới quyền CEO gồm: Bán lẻ (Retail - gồm Điều hành cửa hàng Store Operation), Thương mại (Commercial - gồm E-commerce, Trade Marketing, Marketing, Supply Chain), Pháp lý (Legal), Tài chính - Kế toán (F&A), Phân tích kinh doanh (BI), Nhân sự (HR), Công nghệ thông tin (IT) và Dự án (Project).
  • Cơ cấu Phòng Đào tạo (thuộc HR): Chia thành 2 bộ phận:
    • Bộ phận Kế hoạch và Đào tạo (Planning and Training Team): Gồm Giảng viên đào tạo Dược (Pharmaceutical Trainers - phụ trách kiến thức chuyên sâu Level 3, Level 4, Dược sĩ khu vực) và Giảng viên đào tạo kỹ năng (Coaching Trainers - phụ trách Level 1, Level 2 và kỹ năng cửa hàng).
    • Bộ phận Chuyên viên Đào tạo (Training Executive Team): Gồm Giám sát đào tạo (Training Supervisor) và Chuyên viên đào tạo (Training Officer) chịu trách nhiệm vận hành lớp học, điều phối cơ sở vật chất và quản lý dữ liệu điểm số.

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác đào tạo nguồn nhân lực

Chương 2 đóng vai trò là khung tham chiếu học thuật cho toàn bộ đề tài:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về phát triển nhân lực và phân định ranh giới giữa đào tạo chung và đào tạo chuyên ngành.
  • Làm rõ vai trò kép của đào tạo: Giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí giám sát, duy trì lợi thế cạnh tranh; đồng thời giúp người lao động nâng cao tính chuyên nghiệp, thỏa mãn nhu cầu phát triển cá nhân và tạo cơ hội thăng tiến.
  • Chi tiết hóa 12 phương pháp đào tạo thuộc hai nhóm (trong công việc và ngoài công việc), chỉ rõ ưu - nhược điểm của từng phương pháp trong ứng dụng thực tế.
  • Phân tích chi tiết quy trình 7 bước xây dựng chương trình đào tạo theo mô hình quản trị nguồn nhân lực chuẩn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích nhu cầu 3 cấp độ (tổ chức, tác nghiệp, cá nhân) và việc thiết lập hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả sau đào tạo.

Chương 3: Thực trạng công tác đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity

Đây là chương nội dung trọng tâm, cung cấp bức tranh chi tiết về nhân sự và thực tế triển khai công tác đào tạo tại doanh nghiệp:

  • Biến động quy mô và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2017–2019:
    • Quy mô lao động tăng trưởng nhanh: Năm 2017 có 520 nhân viên; năm 2018 đạt 1.123 nhân viên; đến cuối năm 2019 đạt 1.802 nhân viên (tăng gấp 3,46 lần so với năm 2017).
Tiêu chí phân loại Năm 2017 (SL - Tỷ lệ) Năm 2018 (SL - Tỷ lệ) Năm 2019 (SL - Tỷ lệ)
Tổng số lao động 520 (100%) 1.123 (100%) 1.802 (100%)
Theo trình độ chuyên môn:
- Thạc sĩ, Đại học 97 (19%) 322 (29%) 721 (40%)
- Cao đẳng 146 (28%) 407 (36%) 649 (36%)
- Trung cấp 201 (40%) 336 (30%) 288 (16%)
- Lao động phổ thông 74 (13%) 58 (5%) 144 (8%)
Theo giới tính:
- Nữ 400 (77%) 832 (74%) 1.316 (73%)
- Nam 120 (23%) 291 (26%) 486 (27%)
Theo độ tuổi:
- Từ 18 đến 30 tuổi 461 (89%) 1.015 (90%) 1.622 (90%)
- Từ 30 đến 45 tuổi 54 (10%) 98 (9%) 162 (9%)
- Từ 45 đến 65 tuổi 5 (1%) 10 (1%) 18 (1%)
  • Đặc điểm nhân lực và lộ trình thăng tiến: Đội ngũ bắt buộc phải có chuyên môn ngành Dược; cơ cấu trẻ (90% dưới 30 tuổi) và nữ giới chiếm đa số (~73%). Lộ trình chức danh được chuẩn hóa: Dược sĩ thực tập (2 tuần) $\rightarrow$ Dược sĩ bán hàng (3–6 tháng) $\rightarrow$ Ca trưởng (6 tháng – 1 năm, yêu cầu có bằng Đại học) $\rightarrow$ Cửa hàng trưởng (ít nhất 1 năm) $\rightarrow$ Giảng viên/Quản lý khu vực/Dược sĩ khu vực.
  • Nguyên tắc và phân loại đào tạo: Áp dụng nguyên tắc 60 – 20 – 20 (60% tự học hỏi rèn luyện; 20% hướng dẫn, kèm cặp của giảng viên; 20% từ các khóa học tập trung). Kết hợp đào tạo nội bộ và đào tạo bên ngoài (các khóa In-House do nhà cung cấp sản phẩm giảng dạy).
  • Hình thức tổ chức và cơ sở vật chất:
    • Đào tạo truyền thống: Triển khai tại Trung tâm Đào tạo TP.HCM (gồm 4 phòng học, 4 phòng họp; tiêu biểu là phòng Training 01 sức chứa hơn 200 người, phòng Training 02 trang bị 30 máy tính mô phỏng nhà thuốc giả lập và hệ thống POS/AX) cùng 3 văn phòng đại diện tại Hà Nội, Cần Thơ, Vũng Tàu. Quản lý điểm danh 2 bước (ký giấy và check-in định vị qua Employee App).
    • Đào tạo trực tuyến (E-learning): Đẩy mạnh từ tháng 5/2019 qua hệ thống CLS (Cloud Learning System) trên điện thoại và máy tính, tích hợp bài giảng số và bài kiểm tra bắt buộc đạt 100% kết quả để hoàn thành.
  • Quy trình đánh giá: Chuyển đổi toàn bộ sang kỳ thi không giấy (daotao.pharmacity.vn), hệ thống tự động xáo trộn câu hỏi từ ngân hàng đề thi và xuất điểm trắc nghiệm tức thì; bài thi tự luận chuyên sâu (Level 4) được chấm trong 2 tuần. Đánh giá chất lượng khóa học qua phiếu khảo sát 3 câu hỏi (thang đo NPS: 1–6 điểm không giới thiệu, 7–8 điểm giới thiệu, 9–10 điểm chắc chắn giới thiệu).
  • Lộ trình đào tạo 4 cấp độ (Level 1–4): Quy định bắt buộc nhân sự phải hoàn thành Level 1, Level 2 và Level 3 trong vòng 9 tháng đầu tiên kể từ khi gia nhập để đủ điều kiện tiếp tục làm việc:
    • Level 1 (tháng thứ 1): Dành cho Dược sĩ mới (8 ngày lý thuyết, 1 ngày thi, 3 ngày thực tập cửa hàng) với 8 học phần (Hội nhập, Quy định - Vệ sinh - Sắp xếp trưng bày, Ôn tập Vitamin & 10 bệnh thông thường, Hệ thống POS...).
    • Level 2 (tháng thứ 2): Đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn và quy trình bán lẻ.
    • Level 3 (7 tháng tiếp theo): Đào tạo chuyên sâu kiến thức dược lý và kỹ năng xử lý tình huống phức tạp.
    • Level 4 (3 tháng cuối cùng): Đào tạo hoàn thiện nghiệp vụ chuyên gia và chuẩn bị nguồn cán bộ quản lý.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity

Dựa trên các nhược điểm phát hiện tại Chương 3 (lỗi hệ thống trực tuyến, chương trình Level 1 kéo dài, thiếu hụt giảng viên chuyên trách, kỷ luật phòng thi và tài liệu tồn đọng), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Khắc phục sự cố và hoàn thiện hệ thống E-learning: Chuẩn hóa quy trình xử lý lỗi kỹ thuật của ứng dụng CLS, tối ưu hóa giao diện và nâng cấp đường truyền để hỗ trợ học viên học tập không gián đoạn.
  2. Rút ngắn chương trình đào tạo Level 1 tại Trung tâm Đào tạo: Tái cấu trúc khung thời gian học tập trung, chuyển giao một số học phần lý thuyết cơ bản sang hình thức E-learning trước khi đến lớp nhằm tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian tiếp quản công việc thực tế.
  3. Cải thiện số lượng và nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên: Tuyển dụng bổ sung và quy hoạch mạng lưới Giảng viên nội bộ từ các Cửa hàng trưởng, Dược sĩ khu vực giỏi chuyên môn; tổ chức đào tạo kỹ năng sư phạm định kỳ.
  4. Ban hành và siết chặt quy định trong phòng thi: Thiết lập quy chế phòng thi nghiêm ngặt trên nền tảng thi số hóa daotao.pharmacity.vn nhằm phản ánh chính xác năng lực học viên, hạn chế hiện tượng gian lận.
  5. Xử lý triệt để tài liệu đào tạo không dùng đến: Xây dựng quy trình thu hồi, phân loại, số hóa và thanh lý tài liệu giấy cũ, tối ưu hóa không gian lưu trữ và đảm bảo tính cập nhật của tài liệu phát hành.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích tường tận bức tranh nhân sự cùng toàn bộ chu trình đào tạo Dược sĩ bán hàng tại chuỗi nhà thuốc Pharmacity trong giai đoạn bùng nổ quy mô (2017–2019). Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học/Thạc sĩ tại công ty đã tăng từ 19% (2017) lên 40% (2019), trong khi lao động trình độ Trung cấp giảm từ 40% xuống còn 16%, khẳng định xu hướng chuẩn hóa chất lượng nhân lực gắn liền với hoạt động đào tạo.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Làm rõ tính ứng dụng của mô hình đào tạo 60 – 20 – 20 kết hợp phương thức đào tạo hỗn hợp (Blended Learning giữa lớp học truyền thống và hệ thống E-learning CLS) trong ngành bán lẻ dược phẩm.
    • Phân tích chi tiết mô hình lộ trình đào tạo phân tầng 4 cấp độ (Level 1 đến Level 4) với ràng buộc thời gian 9 tháng cho 3 cấp độ đầu, làm cơ sở thực chứng điển hình cho quản trị nhân sự ngành Dược.
    • Đưa ra 5 nhóm giải pháp xuất phát từ chính các tồn tại vận hành nội bộ (E-learning, phân bổ thời gian Level 1, định biên giảng viên, quy chế khảo thí số và quản lý tài liệu lưu trữ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Về không gian, đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động tại Trung tâm Đào tạo ở Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đánh giá chi tiết điều kiện đào tạo tại các văn phòng khu vực khác (Hà Nội, Cần Thơ, Vũng Tàu).
    • Về phương pháp, nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và quan sát thực tế từ dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa áp dụng mô hình định lượng diện rộng để kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng đào tạo và hiệu quả kinh doanh cửa hàng.
    • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2017–2019.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả đào tạo trên toàn bộ mạng lưới chuỗi nhà thuốc toàn quốc theo mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick (Phản ứng, Học tập, Hành vi, Kết quả).
    • Nghiên cứu định lượng tác động của hệ thống E-learning đối với năng suất bán hàng và mức độ hài lòng của khách hàng tại các điểm bán lẻ dược phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về đào tạo và phát triển nhân lực bán lẻ.
    • Các nhà quản trị nhân sự, giám đốc đào tạo tại các chuỗi bán lẻ, chuỗi nhà thuốc hoặc doanh nghiệp phân phối dược phẩm cần tài liệu thực tế về việc xây dựng khung năng lực và lộ trình đào tạo nhân viên bán hàng.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình tổ chức đào tạo phân tầng (Level 1–4), mô hình kết hợp phòng thực hành giả lập POS/AX với nền tảng thi trực tuyến daotao.pharmacity.vn, cùng các biểu mẫu đánh giá và phương thức quản lý điểm số theo Dược sĩ khu vực.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình phân bổ nguyên tắc đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Pharmacity được thiết lập theo tỷ lệ nào?
Doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc 60 – 20 – 20, trong đó: 60% năng lực hình thành từ sự chủ động tự học hỏi và rèn luyện của Dược sĩ; 20% đến từ sự hướng dẫn, kèm cặp của giảng viên/quản lý trực tiếp; 20% còn lại đến từ các chương trình, khóa đào tạo tập trung do công ty tổ chức.

2. Lộ trình đào tạo chuẩn của Dược sĩ bán hàng tại Pharmacity gồm những cấp độ nào và có quy định ràng buộc thời gian ra sao?
Lộ trình gồm 4 cấp độ kéo dài trong 12 tháng: Level 1 (tháng thứ nhất dành cho Dược sĩ mới), Level 2 (tháng thứ hai), Level 3 (7 tháng tiếp theo) và Level 4 (3 tháng cuối). Quy định bắt buộc là học viên phải hoàn thành cả 3 Level đầu tiên trong vòng 9 tháng kể từ ngày trở thành Dược sĩ thực tập; nếu không hoàn thành sẽ không được tiếp tục làm việc tại cửa hàng.

3. Cơ cấu nhân sự Pharmacity giai đoạn 2017–2019 có sự thay đổi ra sao về quy mô và trình độ chuyên môn?
Quy mô nhân sự tăng từ 520 người (năm 2017) lên 1.802 người (năm 2019). Về trình độ: tỷ lệ nhân viên có trình độ Thạc sĩ, Đại học tăng mạnh từ 19% (97 người) năm 2017 lên 40% (721 người) năm 2019; trình độ Cao đẳng tăng từ 28% lên 36%; trong khi trình độ Trung cấp giảm từ 40% xuống còn 16%.

4. Pharmacity ứng dụng các nền tảng công nghệ số nào trong công tác đào tạo và khảo thí?
Doanh nghiệp sử dụng ứng dụng E-learning CLS (Cloud Learning System) trên điện thoại và máy tính để phân phối bài giảng và bài tập củng cố; sử dụng trang web daotao.pharmacity.vn để tổ chức các kỳ thi số hóa không giấy với cơ chế trích xuất đề tự động từ ngân hàng câu hỏi; và sử dụng Employee App tích hợp định vị GPS để quản lý điểm danh lớp học.

5. Các giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 4 nhằm hoàn thiện công tác đào tạo là gì?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Khắc phục sự cố và tối ưu hệ thống E-learning CLS; (2) Rút ngắn thời lượng đào tạo tập trung của Level 1; (3) Cải thiện số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên; (4) Siết chặt nội quy và quy chế phòng thi trực tuyến; (5) Xử lý triệt để tài liệu giấy tồn đọng, không dùng đến.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Như Ý đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng tổ chức đào tạo Dược sĩ bán hàng tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharmacity trong giai đoạn phát triển mạng lưới mạnh mẽ 2017–2019. Nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch tích cực về trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cấu trúc lộ trình đào tạo 4 cấp độ và quá trình số hóa hoạt động giảng dạy qua hệ thống E-learning và khảo thí trực tuyến. Các giải pháp đề xuất tại Chương 4 mang tính bám sát thực tế vận hành tại Trung tâm Đào tạo TP.HCM, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ mục tiêu phát triển chuỗi bán lẻ dược phẩm tiện lợi của doanh nghiệp.