Luận văn thạc sĩ liên kết du lịch hàng không trong hội nhập kinh tế quốc tế ở việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích liên kết du lịch hàng không trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tại Việt Nam, nêu rõ thách thức và cơ hội.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

183
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT DU LỊCH - HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

1.1. Cơ sở khách quan của liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

1.2. Du lịch và những đặc trưng cơ bản của dịch vụ du lịch trong hội nhập kinh tế quốc tế

1.3. Hãng hàng không giá rẻ và việc cung cấp dịch vụ hàng không giá rẻ

1.4. Hội nhập quốc tế tạo tiền đề và môi trường khách quan cho liên kết giữa hãng hàng không giá rẻ với du lịch

1.5. Liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ: Bản chất, điều kiện, nguyên tắc và mô hình

1.6. Liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ: Bản chất và đặc trưng cơ bản

1.7. Các điều kiện trong liên kết kinh doanh giữa Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

1.8. Các nguyên tắc, mô hình và ưu thế của liên kết giữa Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

1.9. Kinh nghiệm liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế của một số hãng hàng không giá rẻ điển hình trong khu vực ASEAN và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.10. Kinh nghiệm liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ của một số hãng hàng không giá rẻ điển hình khu vực

1.11. Những bài học rút ra cho hoạt động liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ cho Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DU LỊCH – HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Tổng quan hoạt động liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam

2.2. Tổng quan về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam

2.3. Tình hình phát triển và liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ của các hãng hàng không giá rẻ nội địa trong hội nhập kinh tế quốc tế

2.4. Đánh giá thực trạng liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập quốc tế của Việt Nam

2.5. Tình hình chung về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trên thị trường dịch vụ du lịch Việt Nam

2.6. Đánh giá thực trạng các mô hình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ ở nước ta hiện nay

2.7. Thực trạng liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong các chương trình kích cầu du lịch

2.8. Những hạn chế và nguyên nhân của liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

2.9. Những hạn chế xuất phát từ lợi ích của các đối tác tham gia liên kết

2.10. Năng lực cơ sở hạ tầng hàng không của các hãng hàng không giá rẻ không đáp ứng kịp thời và đầy đủ nhu cầu của các doanh nghiệp du lịch

2.11. Liên kết giữa hãng hàng không giá rẻ và các cơ sở nghỉ dưỡng (resort) mang tính tự phát thiếu hẳn sự trung gian tổ chức của các doanh nghiệp lữ hành du lịch trong hình thành một sản phẩm du lịch hoàn chỉnh

2.12. Sự tác động của các cơ quan nhà nước chuyên ngành đến quá trình hình thành và phát triển của liên kết rất thấp, đặc biệt trong hình thành mô hình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ

2.13. Chưa hình thành rõ nét liên kết giữa Du lịch - Hàng không giá rẻ nước ngoài trong hội nhập kinh tế quốc tế

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN THÚC ĐẨY TIẾN TRÌNH LIÊN KẾT DU LỊCH - HÀNG KHÔNG GIÁ RẺ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Những tiềm năng, xu hướng và quan điểm cơ bản thúc đẩy tiến trình liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

3.2. Những tiềm năng và xu hướng cơ bản thúc đẩy tiến trình liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

3.3. Những quan điểm cơ bản trong chỉ đạo liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

3.4. Những chính sách và giải pháp cơ bản thúc đẩy liên kết Du lịch – Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay

3.5. Nhóm chính sách, giải pháp vĩ mô cơ bản thúc đẩy liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

3.6. Nhóm chính sách, giải pháp vi mô tác động vào các doanh nghiệp tham gia liên kết

3.7. Chính sách, giải pháp liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về liên kết du lịch hàng không giá rẻ tại Việt Nam

Liên kết giữa du lịchhàng không giá rẻ đang trở thành một xu hướng quan trọng tại Việt Nam. Sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ đã tạo ra cơ hội lớn cho ngành du lịch, giúp giảm chi phí di chuyển và tăng cường khả năng tiếp cận các điểm đến du lịch. Theo thống kê, chi phí cho việc di chuyển chiếm từ 40-60% tổng chi phí chuyến đi, do đó, việc phát triển các dịch vụ hàng không giá rẻ là rất cần thiết. Hơn nữa, sự hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy nhu cầu đi lại và du lịch, tạo điều kiện cho các hãng hàng không giá rẻ phát triển mạnh mẽ.

1.1. Đặc điểm của du lịch và hàng không giá rẻ tại Việt Nam

Du lịch tại Việt Nam có nhiều đặc điểm nổi bật như sự đa dạng về văn hóa, lịch sử và thiên nhiên. Các hãng hàng không giá rẻ như VietJet Air và Bamboo Airways đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường, cung cấp các chuyến bay với giá cả phải chăng. Điều này không chỉ giúp tăng lượng khách du lịch trong nước mà còn thu hút khách quốc tế đến Việt Nam.

1.2. Tình hình phát triển của các hãng hàng không giá rẻ

Các hãng hàng không giá rẻ tại Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong những năm qua. VietJet Air, với chiến lược giá rẻ và dịch vụ linh hoạt, đã trở thành một trong những hãng hàng không hàng đầu tại Việt Nam. Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không đã tạo ra nhiều lựa chọn cho hành khách, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch.

II. Vấn đề và thách thức trong liên kết du lịch hàng không giá rẻ

Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng liên kết giữa du lịchhàng không giá rẻ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng hàng không. Nhiều sân bay không đủ khả năng phục vụ lượng khách tăng cao, dẫn đến tình trạng quá tải và giảm chất lượng dịch vụ. Hơn nữa, sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không cũng tạo ra áp lực về giá, khiến cho một số hãng không thể duy trì hoạt động bền vững.

2.1. Thiếu hụt cơ sở hạ tầng hàng không

Cơ sở hạ tầng hàng không tại Việt Nam chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của ngành du lịch. Nhiều sân bay cần được nâng cấp và mở rộng để phục vụ lượng khách ngày càng tăng. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh của các hãng hàng không.

2.2. Áp lực cạnh tranh và giá cả

Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không giá rẻ đang ngày càng gia tăng. Điều này dẫn đến việc các hãng phải giảm giá vé để thu hút khách hàng, nhưng đồng thời cũng làm giảm lợi nhuận. Các hãng cần tìm ra các chiến lược khác nhau để duy trì hoạt động và phát triển bền vững.

III. Phương pháp và giải pháp thúc đẩy liên kết du lịch hàng không giá rẻ

Để thúc đẩy liên kết giữa du lịchhàng không giá rẻ, cần có những giải pháp đồng bộ từ cả chính phủ và các doanh nghiệp. Một trong những giải pháp quan trọng là cải thiện cơ sở hạ tầng hàng không, đồng thời phát triển các chương trình khuyến mãi và hợp tác giữa các hãng hàng không và doanh nghiệp du lịch. Việc này không chỉ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh mà còn nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

3.1. Cải thiện cơ sở hạ tầng hàng không

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng hàng không là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của hành khách. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích đầu tư vào các sân bay và hệ thống giao thông kết nối.

3.2. Phát triển chương trình khuyến mãi

Các hãng hàng không và doanh nghiệp du lịch cần hợp tác để phát triển các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc này không chỉ giúp thu hút khách hàng mà còn tạo ra các gói dịch vụ trọn gói, từ vé máy bay đến chỗ ở và các hoạt động giải trí.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về liên kết du lịch hàng không giá rẻ

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng liên kết giữa du lịchhàng không giá rẻ có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả hai ngành. Việc phát triển các dịch vụ hàng không giá rẻ không chỉ giúp giảm chi phí cho hành khách mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng sự kết hợp này có thể tạo ra nhiều việc làm và tăng trưởng kinh tế cho địa phương.

4.1. Lợi ích kinh tế từ liên kết

Liên kết giữa du lịch và hàng không giá rẻ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm và tăng trưởng kinh tế cho các địa phương. Nhiều khu vực đã chứng kiến sự gia tăng lượng khách du lịch, từ đó thúc đẩy các ngành dịch vụ khác như nhà hàng, khách sạn và giải trí.

4.2. Kết quả từ các chương trình hợp tác

Các chương trình hợp tác giữa các hãng hàng không và doanh nghiệp du lịch đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Nhiều gói dịch vụ trọn gói đã được phát triển, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và nâng cao trải nghiệm du lịch.

V. Kết luận và tương lai của liên kết du lịch hàng không giá rẻ tại Việt Nam

Liên kết giữa du lịchhàng không giá rẻ tại Việt Nam đang có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Với sự hỗ trợ từ chính phủ và các doanh nghiệp, ngành du lịch có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội cho các hãng hàng không giá rẻ. Tuy nhiên, cần phải giải quyết các thách thức hiện tại để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Triển vọng phát triển trong tương lai

Ngành du lịch và hàng không giá rẻ tại Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Sự gia tăng nhu cầu đi lại và du lịch sẽ thúc đẩy các hãng hàng không tiếp tục mở rộng và cải thiện dịch vụ.

5.2. Giải pháp cho sự phát triển bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp tạo ra một môi trường thuận lợi cho cả ngành du lịch và hàng không giá rẻ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ liên kết du lịch hàng không trong hội nhập kinh tế quốc tế ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đến chương 3) tập trung phân tích bản chất, độ co giãn và dự báo của du lịch và đánh giá vai trò, tác động của hàng không, đặc biệt là LCA trong kích cầu du lịch cũng như sự phát triển của chính bản thân ngành hàng không với tư cách du lịch cung cấp khối cầu ổn định cho hàng không phát triển, nếu xác lập được mối liên kết chặt chẽ giữa hai ngành này. Phần II: có 2 chương (chương 4 và chương 5) tập trung vào phân tích chính sách của Nhà nước trong quản lý và điều hành hàng không và du lịch, trong đó xác định các nguyên tắc thúc đẩy sự liên kết hai ngành và vạch ra những lợi ích và rủi ro TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 khi tự do hóa những hoạt động của du lịch và hàng không cũng như xây dựng hệ thống bảo hiểm để liên kết này hoạt động bình thường. Phần III: gồm 7 chương (từ chương 6 đến chương 12) tập trung chủ yếu vào phân tích sự ra đời, các điều kiện, phương thức hoạt động và phát triển của các hãng hàng không giá rẻ (LCA), khảo sát một số hãng LCA của EU như hãng Air Malta đã liên kết với du lịch để phát triển, từ đó rút ra những kết luận quan trọng cho việc ra đời, tồn tại và phát triển hiệu quả của liên kết này. Phần IV: có 4 chương (chương 13 đến chương 16) chủ yếu nghiên cứu về các loại hình sân bay phục vụ cho liên kết Tourism - LCA, trong đó xác định các hình thức tiếp thị quảng bá để kích cầu du lịch và các điều kiện đảm bảo hoạt động cho các hãng LCA.

Đặc biệt, tác giả Marianna Sigalo tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin tạo điều kiện thuận lợi cho khách du lịch sử dụng LCAS để thỏa mãn các nhu cầu trong chuyến du lịch. Phần V: có 2 chương (chương 17 và chương 18) chủ yếu phân tích những tác động của phát triển và hoạt động của LCA tới tạo lập các sản phẩm du lịch bền vững và phát triển du lịch bền vững. Ở đây, các tác giả tập trung vào phân tích các mối quan hệ chồng chéo giữa hàng không và du lịch ảnh hưởng tới các di sản tự nhiên và văn hóa và đưa ra các giải pháp lành mạnh hóa các quan hệ trong phát triển hàng không, du lịch và kinh tế - xã hội. Phần VI: gồm 7 chương (từ chương 18 đến chương 25), nội dung chủ yếu của phần này là khảo sát thực tiễn mối liên kết giữa hàng không và du lịch, trong đó có LCA với du lịch ở 7 nước và vùng lãnh thổ như: Brazil, Ấn Độ, Trung Quốc, Trung Đông, Châu Phi, Mauritius và Nam Thái Bình Dương.

Ở mỗi chương đều khảo sát, phân tích thực trạng phát triển của hai ngành, xác định xu hướng phát triển của các quan hệ liên kết và sự tác động của chính sách nhà nước vào sự phát triển ngành và mối liên kết giữa Hàng không - Du lịch. Phần VII: có 1 chương (chương 26) trình bày các kết luận quan trọng về thực tại và tương lai của hai ngành, trong đó có đề cập đến: 1) Sự thích ứng trước thay đổi của hàng không và công nghiệp du lịch; 2) Quan hệ giữa chính sách của nhà nước đối với phát triển của hai ngành và quan hệ giữa chúng; 3) Sự xuất hiện của các sân bay mới phục vụ du lịch và tầm quan trọng của nó đối với phát triển của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hàng không và du lịch; và 4) Chỉ ra các vấn đề chưa được giải quyết như phát triển tương lai của hàng không, mô hình tổ chức, sản xuất kinh doanh trong liên kết hai ngành; Tầm quan trọng của biến đổi khí hậu với vấn đề bảo vệ môi trường cho du lịch; Vai trò của các quốc gia mới nổi (BRIC) trong định hình tương lai của hàng không và du lịch thế giới… Cuốn sách này thực sự là một chuyên khảo nghiên cứu về liên kết giữa hàng không và du lịch, song nó mới cung cấp cho người đọc những nét rất cơ bản ở tầm khởi đầu tiếp cận và làm quen với một vấn đề có tính lý luận và khả năng vận dụng cao vào thực tiễn cuộc sống. - Cuốn sách “Kinh tế du lịch và du lịch học” (2000) của Đồng Minh Ngọc và Vương Lôi Đình (Trung Quốc)[16]. Nội dung chủ yếu của cuốn sách là trình bày lịch sử sự ra đời và phát triển của ngành du lịch Trung Quốc từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời (1949) và những bộ phận cấu thành môn du lịch học, gồm các vấn đề cơ bản sau: Thứ nhất, các tác giả đã cho người đọc thấy rõ tiến trình hình thành các cơ quan quản lý ngành du lịch ở Trung Quốc phát triển từ bộ phận chuyên làm nhiệm vụ tiếp đón các đoàn khách quốc tế của Đảng và Nhà nước Trung Hoa phát triển thành một cơ quan lãnh đạo toàn bộ ngành du lịch thông qua tiến trình phá thế bao cấp để trở thành một ngành công nghiệp không khói mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế quốc dân của Trung Hoa.

Thứ hai, trình bày các khái niệm cơ bản cấu thành bộ môn du lịch học như: Kinh tế du lịch, Cơ chế điều tiết ngành, Cấu thành du lịch, Sản phẩm du lịch,. Đặc biệt, các tác giả đã chỉ rõ kinh tế du lịch là hình thức tổ chức kinh doanh dựa trên cơ sở liên kết đa ngành, từ các doanh nghiệp lữ hành đến các hãng vận tải trong đó có vận tải hàng không, các cơ sở lưu trú, vui chơi giải trí… Thứ ba, cuốn sách đã nhấn mạnh tới liên kết giữa du lịch và hàng không như một nhân tố quan trọng để phát triển các điểm du lịch và các thành phố du lịch. Những nội dung về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ đã được các tác giả nước ngoài phân tích và được đề cập tới Thứ nhất, trong ba cuốn sách đã được nghiên cứu và tổng quan trên, các tác giả nước ngoài đã phân tích được: 1) Những tiềm năng ưu thế và cả những hạn chế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 trong liên kết Tourism - LCA, đặc biệt đã phân tích được những ưu thế này khi xuất hiện các hãng LCA cung cấp các LCAS nhằm giảm giá thành tour du lịch, tạo điều kiện để du lịch phát triển thành ngành công nghiệp không khói và chiếm tỉ trọng cao trong tổng sản phẩm kinh tế quốc dân ở các quốc gia và các vùng kinh tế khác nhau; 2) Trình bày phương thức khái quát để đảm bảo cho một hãng hàng không có thể cung cấp được LCAS; 3) Bước đầu đã phân tích được vai trò của Nhà nước, thông qua các chính sách kinh tế của mình, thúc đẩy quá trình liên kết và phát triển của hai ngành; và 4) Bằng những dẫn chứng thực tiễn của phát triển và liên kết giữa hai ngành du lịch - hàng không ở các khu vực khác nhau trên thế giới và hoạt động của một số hãng LCA cụ thể để khẳng định ưu thế của liên kết giữa hai ngành. Thứ hai, còn nhiều vấn đề lý luận chuyên sâu chưa được các tác giả phân tích và sẽ được triển khai trong luận án như: 1) Khái niệm, bản chất, đặc trưng của liên kết Tourism - LCA; 2) Các hình thức liên kết và mô hình liên kết tối ưu; 3) Tính khách quan kinh tế của quá trình liên kết Tourism - LCA; 4) Thực tiễn liên kết Tourism – LCA trên thị trường Việt Nam; 5) Những thành công và thất bại trong liên kết Tourism - LCA; và 6) Các giải pháp khả thi thúc đẩy tiến trình liên kết.

Các công trình trong nước nghiên cứu về liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ trong hội nhập kinh tế quốc tế Trên thực tế, cho đến nay loại hình doanh nghiệp LCA ra đời và thực sự đi vào cung cấp các LCAS chưa lâu, khoảng 5,6 năm nên chưa có một công trình nghiên cứu chuyên sâu và đầy đủ về liên kết LCAS với du lịch ở nước ta. Tuy nhiên, trong các công trình nghiên cứu về du lịch hoặc LCA vẫn có thể tìm thấy những ý tưởng cơ bản về tính khách quan và giải pháp liên kết Tourism - LCA, thể hiện ở các đề tài khoa học và luận án tiến sĩ khoa học, các bài nghiên cứu chuyên ngành và các trang website. Một số nội dung về giải pháp liên kết Du lịch - Hàng không giá rẻ từ các đề tài khoa học cấp bộ của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch Từ năm 2006 đến nay, trong các đề tài cấp Bộ, nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau trong phát triển du lịch, khi đề cập đến các giải pháp thúc đẩy du lịch phát triển thì liên kết giữa du lịch - hàng không luôn được coi trọng và được xem là TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 một trong các giải pháp quyết định cho sự phát triển của ngành du lịch và hàng không, trong đó có LCA. - Đề tài cấp Bộ (2006): “Nghiên cứu đề xuất các giải pháp đầu tư phát triển khu du lịch” [14] do Thạc sĩ Lê Văn Minh chủ nhiệm và Viện Nghiên cứu và Phát triển Du lịch chủ trì.

Đề tài tập trung vào nghiên cứu vai trò của đầu tư trong phát triển các khu du lịch, khi nêu ra các giải pháp để tạo lập các điều kiện hạ tầng vật chất - kỹ thuật bảo đảm cho các khu du lịch hoạt động có hiệu quả, tác giả đã đề xuất các giải pháp liên kết với các ngành liên quan, trong đó liên kết với ngành giao thông vận tải được chú trọng. Đặc biệt, đề tài nhấn mạnh tới việc hình thành các cơ sở hạ tầng giao thông như đường xá, sân bay, bến cảng, coi đây là điều kiện hạ tầng vật chất kỹ thuật thiết yếu đảm bảo cho các khu du lịch ra đời và hoạt động có hiệu quả. - Đề tài cấp Bộ (2007): “Nghiên cứu xây dựng sản phẩm du lịch Việt Nam có tính cạnh tranh trong khu vực và quốc tế” [20] do Tiến sĩ Đỗ Cẩm Thơ chủ nhiệm, Viện Nghiên cứu và Phát triển Du lịch chủ trì, trong đó đã trình bày được những vấn đề cơ bản về sức cạnh tranh của sản phẩm du lịch, phân tích được cấu thành sản phẩm chung của điểm đến và sản phẩm theo các loại hình du lịch, định vị được sản phẩm du lịch Việt Nam trên thị trường khu vực và quốc tế. Đặc biệt khi đề cập đến đặc trưng của sản phẩm du lịch được cấu tạo bởi sự liên kết hoạt động giữa các ngành, vùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ