Lễ hội đền Chính làng Vân (Việt Yên, Bắc Giang): Luận văn Thạc sĩ

Luận văn về Lễ hội đền Chính làng Vân ở Bắc Giang. Khám phá tục vật cầu độc đáo và các giá trị văn hóa, tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tam Giang.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Lễ hội đền Chính làng Vân Khám phá di sản văn hóa Bắc Giang

Lễ hội đền Chính làng Vân là một trong những lễ hội truyền thống đặc sắc nhất của tỉnh Bắc Giang, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ hội này không chỉ là một sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng mà còn là một bảo tàng sống động, tái hiện lịch sử, văn hóa và tinh thần thượng võ của người dân vùng văn hóa Kinh Bắc. Tọa lạc tại làng Vân, tên chữ là Yên Viên, thuộc xã Vân Hà, huyện Việt Yên, lễ hội gắn liền với không gian thiêng của đền Chính (còn gọi là đền Hạ), nơi thờ phụng Đức Thánh Tam Giang – hai anh em Trương Hống và Trương Hát. Đây là những vị tướng tài ba đã có công giúp Triệu Quang Phục đánh đuổi quân Lương xâm lược vào thế kỷ VI. Lễ hội được tổ chức hàng năm từ ngày 12 đến 14 tháng 4 Âm lịch, là dịp để người dân địa phương và du khách thập phương chiêm nghiệm về cội nguồn, thể hiện lòng thành kính đối với các vị anh hùng dân tộc. Điểm nhấn độc đáo và thu hút nhất của lễ hội chính là tục vật cầu nước, một trò diễn dân gian mang nhiều lớp ý nghĩa sâu sắc, từ tín ngưỡng phồn thực cầu mưa thuận gió hòa, đến việc rèn luyện sức khỏe và tinh thần đoàn kết. Bên cạnh đó, các nghi thức tế thần trang trọng như lễ rước kiệu, tế lễ cùng các hoạt động văn hóa phong phú như hát quan họ, đấu vật, cờ tướng đã tạo nên một không gian văn hóa đa dạng, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Lễ hội không chỉ là niềm tự hào của người dân làng Vân mà còn là một điểm đến hấp dẫn trong bản đồ du lịch tâm linh Bắc Giang, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của vùng đất này.

1.1. Truyền thuyết Đức Thánh Tam Giang và nguồn gốc lễ hội

Nguồn gốc của Lễ hội đền Chính làng Vân gắn liền với truyền thuyết về Đức Thánh Tam Giang. Theo thần phả "Trương tôn thần sự tích", hai anh em Trương Hống và Trương Hát là những người con của Thần Long, sinh ra tại vùng Vân Mẫu. Lớn lên trong cảnh đất nước bị quân Lương xâm lược, hai ông đã chiêu mộ binh sĩ, phò tá Triệu Quang Phục đánh tan giặc, giữ yên bờ cõi. Sau khi thắng trận, không màng danh lợi, các ông từ quan về quê phụng dưỡng mẹ già. Khi Lý Phật Tử cướp ngôi, các ông quyết giữ trọn đạo "trung thần bất sự nhị quân", bèn giả làm thuyền buôn rồi hóa tại ngã ba sông Xà. Thuyền vỡ, các mảnh ván trôi về nhiều nơi, nơi nào vớt được đều lập đền thờ. Làng Vân vớt được mảnh ván to nhất nên đền thờ tại đây được gọi là đền Chính hay đền Cả. Tưởng nhớ công đức của các ngài, các triều đại phong kiến đã ban nhiều sắc phong, tôn vinh là Thượng đẳng thần. Lễ hội được tổ chức vào ngày hóa của các ngài để tái hiện sự tích và thể hiện lòng biết ơn sâu sắc. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, phản ánh tín ngưỡng thờ thần sông nước và tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc của cư dân nông nghiệp.

1.2. Vị trí và vai trò của làng Vân trong văn hóa Kinh Bắc

Làng Vân (Yên Viên), thuộc xã Vân Hà, huyện Việt Yên, nằm bên bờ Bắc sông Cầu, một vị trí chiến lược và giao thương quan trọng của xứ Kinh Bắc xưa. Với địa thế “nhất cận thị, nhị cận giang”, làng Vân không chỉ phát triển nông nghiệp mà còn nổi tiếng với các nghề thủ công, đặc biệt là nghề nấu rượu làng Vân, một đặc sản Bắc Giang trứ danh. Vị trí địa lý thuận lợi đã tạo điều kiện cho sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, hun đúc nên một đời sống tinh thần phong phú. Lễ hội đền Chính chính là đỉnh cao của sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi hội tụ và thể hiện rõ nét nhất bản sắc văn hóa dân tộc của vùng đất này. Làng Vân không chỉ là không gian tổ chức lễ hội mà còn là nơi lưu giữ hệ thống di tích dày đặc như đình, chùa, đền, miếu, tạo thành một quần thể kiến trúc tín ngưỡng cổ kính, là minh chứng cho một lịch sử văn hóa lâu đời.

II. Thách thức bảo tồn Lễ hội làng Vân trong đời sống hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Lễ hội đền Chính làng Vân đối mặt với không ít thách thức trong việc bảo tồn và phát huy giá trị nguyên bản. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, xã hội đã tác động mạnh mẽ đến đời sống cộng đồng, dẫn đến nguy cơ mai một các nghi thức tế thần cổ truyền và các trò chơi dân gian. Một bộ phận thế hệ trẻ ngày nay ít có điều kiện tiếp xúc và hiểu sâu sắc về ý nghĩa của các nghi lễ như tế lễ, rước kiệu. Điều này có thể dẫn đến việc thực hành lễ hội mang tính hình thức, thiếu đi chiều sâu tâm linh vốn có. Sự phát triển của du lịch tâm linh Bắc Giang cũng đặt ra bài toán khó. Việc thương mại hóa quá mức có thể làm biến dạng bản chất của lễ hội, biến không gian thiêng thành nơi kinh doanh, dịch vụ, làm mất đi sự trang nghiêm và tính cộng đồng. Hơn nữa, việc tìm kiếm và duy trì đội ngũ kế cận, từ ban tế lễ, quân cầu, đến những người am hiểu luật lệ cổ, cũng là một vấnankhó. Nhiều nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ "linh hồn" của lễ hội, ngày càng ít đi, trong khi việc trao truyền cho thế hệ sau còn gặp nhiều gián đoạn. Việc phục dựng và duy trì không gian văn hóa gốc của lễ hội, bao gồm cảnh quan đền Chính, sân cầu, và các công trình phụ trợ, cũng đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính và sự đồng thuận của cộng đồng. Đây là những thách thức đòi hỏi sự quan tâm của các nhà quản lý văn hóa và chính người dân làng Vân để di sản văn hóa phi vật thể này được bảo tồn một cách bền vững.

2.1. Nguy cơ mai một các nghi thức tế lễ và trò chơi dân gian

Sự biến đổi của đời sống xã hội hiện đại là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì các nghi thức tế thầntrò chơi dân gian trong Lễ hội đền Chính làng Vân. Các nghi lễ phức tạp như tế lễ, với những quy định nghiêm ngặt về trang phục, lễ vật, văn tế, có nguy cơ bị giản lược hóa để phù hợp với nhịp sống mới. Các trò chơi như đấu vật, cờ tướng đôi khi bị lấn át bởi các hình thức giải trí hiện đại. Đặc biệt, tục vật cầu nước, linh hồn của lễ hội, đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và sự tham gia của những thanh niên trai tráng đáp ứng đủ tiêu chuẩn, đang đối mặt với khó khăn trong việc tuyển chọn và huấn luyện. Nếu không có sự đầu tư đúng mức vào việc nghiên cứu, ghi chép và thực hành truyền dạy, những giá trị cốt lõi này có thể dần phai nhạt, làm giảm đi sức hấp dẫn và ý nghĩa của một lễ hội truyền thống.

2.2. Vấn đề cân bằng giữa du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa

Phát triển du lịch tâm linh Bắc Giang dựa trên nền tảng Lễ hội đền Chính là một hướng đi đúng đắn, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thu hút quá đông du khách có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và không gian di tích đền Chính. Các hoạt động dịch vụ tự phát, thiếu quy hoạch có thể làm phá vỡ cảnh quan và không gian thiêng của lễ hội. Sự thương mại hóa có thể khiến các hoạt động văn hóa như hát quan họ hay bán rượu làng Vân bị biến tướng, chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà quên đi giá trị văn hóa cốt lõi. Việc tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa khai thác tiềm năng du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc là yếu tố then chốt để lễ hội phát triển bền vững, vừa quảng bá được hình ảnh địa phương, vừa giữ gìn được những giá trị truyền thống cho thế hệ mai sau.

III. Phương pháp tổ chức các nghi thức tế lễ tại Lễ hội đền Chính

Phần "Lễ" trong Lễ hội đền Chính làng Vân được tổ chức một cách bài bản, trang nghiêm, thể hiện lòng thành kính sâu sắc của cộng đồng đối với Đức Thánh Tam Giang. Quy trình tổ chức bao gồm nhiều bước, được chuẩn bị kỹ lưỡng từ nhiều tháng trước. Công tác chuẩn bị bắt đầu từ việc lựa chọn Ban khánh tiết và Ban tế lễ. Ban tế gồm những cụ ông cao niên, đức độ, gia đình song toàn, am hiểu các nghi thức tế thần. Công việc quan trọng đầu tiên là lễ Mộc dục (tắm tượng) và bao sái đồ thờ vào ngày 10 tháng 4. Sáng ngày 12 tháng 4, lễ hội chính thức khai mạc bằng nghi thức rước kiệu và rước sắc phong từ đền Trung về đền Chính. Đám rước diễn ra uy nghi, trật tự với cờ, lọng, kiệu, bát bửu, theo sau là các đoàn tế lễ và đông đảo dân làng. Sau khi kiệu Thánh an vị tại đền Chính, các nghi thức tế lễ được tiến hành. Bài văn tế do người có học vấn trong làng soạn, nội dung ca ngợi công đức của Thánh, cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Các lễ vật dâng cúng đều là những sản vật tinh túy của địa phương như xôi, gà, hoa quả, và đặc biệt là chum rượu làng Vân thơm ngon. Mỗi động tác của chủ tế và bồi tế, từ dâng hương, dâng rượu đến đọc văn tế, đều tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt, tạo nên một không khí linh thiêng, trang trọng. Các nghi lễ này không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là phương thức giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử và truyền thống "Uống nước nhớ nguồn", củng cố sự gắn kết cộng đồng.

3.1. Quy trình chuẩn bị và lễ rước kiệu Thánh Tam Giang

Công tác chuẩn bị cho lễ rước kiệu được tiến hành từ cuối tháng 3 Âm lịch. Ban tổ chức phân công nhiệm vụ cụ thể cho các xóm và các đoàn thể. Thanh niên trai tráng khỏe mạnh được tuyển chọn để vào đội phù giá rước kiệu. Đám rước được tổ chức long trọng vào sáng ngày 12 tháng 4, bắt đầu từ đền Trung, nơi lưu giữ sắc phong, tiến về đền Chính. Dẫn đầu đám rước là cờ hội, tiếp theo là đội múa lân sư rồng, phường bát âm, kiệu long đình rước sắc phong, và cuối cùng là kiệu bát cống rước bài vị Đức Thánh Tam Giang. Dân làng trong trang phục truyền thống đi theo hai bên đường, tạo nên một dòng người trang nghiêm và thành kính. Lễ rước kiệu là một màn trình diễn văn hóa cộng đồng đặc sắc, thể hiện sức mạnh đoàn kết và niềm tự hào về lịch sử quê hương.

3.2. Chi tiết nghi thức tế thần và vai trò của chủ tế

Nghi thức tế thần tại đền Chính là hoạt động tâm linh quan trọng nhất, diễn ra sau lễ rước kiệu. Ban tế gồm 22 người, đứng đầu là Chánh tế (chủ tế). Chủ tế phải là người cao tuổi, có uy tín, gia đình nền nếp, được cộng đồng kính trọng. Nghi lễ diễn ra theo trình tự chặt chẽ: dâng hương, dâng rượu, đọc văn tế và hóa văn tế. Lễ vật gồm lợn sống, xôi, gà và các sản vật địa phương. Mỗi tuần dâng rượu, đội tế đều thực hiện các động tác một cách thành thục và trang nghiêm. Lời văn tế không chỉ ca ngợi công đức của Thánh Tam Giang mà còn báo cáo với thần linh về thành quả của dân làng trong năm qua và cầu xin sự phù hộ cho năm mới. Vai trò của chủ tế là vô cùng quan trọng, được xem là người trung gian kết nối giữa cộng đồng với thần linh, thay mặt dân làng gửi gắm những ước vọng về một cuộc sống bình an, no đủ.

IV. Hướng dẫn tham gia các trò chơi dân gian tại Lễ hội làng Vân

Phần "Hội" của Lễ hội đền Chính làng Vân sôi động với nhiều trò chơi dân gian, thu hút sự tham gia và cổ vũ của đông đảo người dân và du khách. Đây là không gian để cộng đồng giải trí, giao lưu và thể hiện tinh thần thượng võ, sự khéo léo. Trung tâm của phần hội là tục vật cầu nước, một hoạt động độc đáo mang đậm dấu ấn của cư dân nông nghiệp lúa nước. Bên cạnh đó, các hoạt động văn hóa khác cũng góp phần làm phong phú thêm không khí lễ hội. Các liền anh, liền chị say sưa trong những làn điệu hát quan họ mượt mà, đằm thắm ngay tại sân đền hoặc trên thuyền rồng ở sông Cầu, tạo nên một nét đặc trưng của văn hóa Kinh Bắc. Các sới đấu vật luôn thu hút các đô vật từ khắp nơi về tranh tài, thể hiện sức mạnh và mưu trí. Những bàn cờ tướng được bày ra, nơi các kỳ thủ cao tuổi trầm ngâm trong từng nước cờ, thể hiện trí tuệ và sự điềm tĩnh. Tham gia vào các trò chơi này, du khách không chỉ được giải trí mà còn có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về đời sống văn hóa, tinh thần của người dân địa phương. Các trò chơi dân gian này chính là sợi dây kết nối quá khứ và hiện tại, góp phần bảo tồn và lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống, làm nên sức sống mãnh liệt cho một di sản văn hóa phi vật thể quý giá.

4.1. Tục vật cầu nước Trò diễn độc đáo của văn hóa Kinh Bắc

Vật cầu nước là trò chơi dân gian đặc sắc và là linh hồn của Lễ hội đền Chính làng Vân. Trò chơi diễn ra vào buổi chiều các ngày 13 và 14 tháng 4 tại sân đền. Sân vật là một bãi đất rộng, hai đầu có hai lỗ cầu. Quả cầu làm bằng gỗ mít, sơn son, nặng khoảng 20kg. Mỗi trận đấu có hai đội, mỗi đội 8 người, gọi là "quân cầu". Đây là những thanh niên chưa vợ, khỏe mạnh, được tuyển chọn kỹ lưỡng. Mục tiêu của trò chơi là ôm quả cầu và đưa vào lỗ của đối phương. Vật cầu nước không chỉ là một môn thể thao đòi hỏi sức mạnh, sự dẻo dai mà còn là một nghi lễ nông nghiệp. Trò chơi tái hiện lại tích Thánh Tam Giang đánh thủy quái, mang ý nghĩa cầu nước, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Đây là một biểu tượng của tín ngưỡng phồn thực và tinh thần thượng võ của người dân xã Vân Hà.

4.2. Khám phá các hoạt động văn hóa khác Hát quan họ đấu vật

Bên cạnh vật cầu nước, lễ hội còn sôi động với nhiều hoạt động văn hóa khác. Những làn điệu hát quan họ trên thuyền rồng là một hình ảnh đẹp, mang đậm bản sắc văn hóa Kinh Bắc. Du khách có thể lắng nghe những câu ca đối đáp mượt mà, tình tứ của các liền anh, liền chị. Sới đấu vật là nơi các chàng trai thể hiện sức mạnh và kỹ thuật qua những keo vật hấp dẫn. Các trò chơi trí tuệ như cờ tướng, cờ người cũng được tổ chức, thu hút sự tham gia của nhiều lứa tuổi. Các hoạt động này không chỉ làm phong phú thêm phần hội mà còn góp phần gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương, tạo nên một không gian lễ hội đa sắc màu.

V. Kết quả và giá trị của Lễ hội đền Chính trong đời sống cộng đồng

Lễ hội đền Chính làng Vân không chỉ là một sự kiện văn hóa đơn thuần mà còn mang lại nhiều giá trị to lớn, tác động sâu sắc đến đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng. Về mặt xã hội, lễ hội là chất keo kết dính, tăng cường tinh thần đoàn kết trong làng xã. Trong quá trình chuẩn bị và tổ chức lễ hội, từ các cụ già trong ban tế lễ đến thanh niên trong đội rước kiệu, vật cầu, mọi người cùng chung tay góp sức vì một mục tiêu chung. Đây là dịp để giải tỏa những mâu thuẫn, xích mích thường ngày, củng cố mối quan hệ làng xóm, dòng họ. Về mặt văn hóa, lễ hội là một phương thức giáo dục trực quan, sinh động về lịch sử và truyền thống. Thông qua truyền thuyết Thánh Tam Giang, các nghi thức tế thần, trò chơi dân gian, thế hệ trẻ được tìm hiểu về công lao của tổ tiên trong việc dựng nước và giữ nước, từ đó khơi dậy lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Về mặt kinh tế, Lễ hội đền Chính tạo cơ hội phát triển du lịch tâm linh Bắc Giang. Sự kiện này thu hút hàng ngàn du khách, thúc đẩy các ngành dịch vụ, tiêu thụ các sản phẩm địa phương như rượu làng Vân và các mặt hàng thủ công khác, góp phần cải thiện đời sống người dân. Việc Lễ hội được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đã khẳng định tầm vóc và giá trị của nó, tạo nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy trong tương lai.

5.1. Vai trò cố kết cộng đồng và giáo dục truyền thống lịch sử

Lễ hội truyền thống đền Chính đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố sự đoàn kết cộng đồng. Mọi thành viên trong làng, không phân biệt tuổi tác, giới tính, địa vị, đều có trách nhiệm và quyền lợi trong việc tổ chức lễ hội. Sự tham gia chung này tạo ra một không khí cộng cảm, củng cố các mối quan hệ xã hội. Đồng thời, lễ hội là một lớp học lớn về lịch sử và văn hóa. Việc tái hiện sự tích Thánh Tam Giang và các nghi lễ cổ truyền giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn, về truyền thống chống giặc ngoại xâm và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", góp phần xây dựng nhân cách và tình yêu quê hương, đất nước.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch gắn với đặc sản Bắc Giang

Lễ hội đền Chính làng Vân là một tài nguyên quý giá để phát triển du lịch văn hóa và tâm linh. Du khách đến với lễ hội không chỉ để tham gia các hoạt động tín ngưỡng mà còn để trải nghiệm một không gian văn hóa Kinh Bắc độc đáo. Đây là cơ hội để quảng bá các đặc sản Bắc Giang, tiêu biểu là rượu làng Vân. Việc xây dựng các tour du lịch kết nối Lễ hội đền Chính với các điểm di tích lân cận và các làng nghề truyền thống sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch hấp dẫn, mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương. Sự phát triển này cần được định hướng bền vững để vừa khai thác hiệu quả, vừa bảo tồn được giá trị nguyên gốc của di sản văn hóa phi vật thể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CHUNG VỀ LỊCH SỬ VĂN HÓA LÀNG VÂN 1. Lịch sử và điều kiện tự nhiên 1. Điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý Từ Thành phố Bắc Giang đi về phía Tây Nam khoảng 25 km, có một khu dân cư sầm uất, chợ họp đông vui, thuận đường thủy – bộ đó là làng Yên Viên (tên nôm là làng Vân), xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Làng Yên Viên có vị trí địa lý giáp với: - Phía Nam giáp làng Thổ Hà (cùng xã Vân Hà) - Phía Bắc giáp thôn Hạ Lát, xã Tiên Sơn - Phía Đông giáp cánh đồng xã Tiên Sơn - Phía Tây giáp sông Cầu Làng Yên Viên nằm dọc theo bờ Bắc sông Cầu quanh năm nước chảy, phù sa bồi đắp thường xuyên, làm cho đất đai ở đây luôn màu mỡ, cây cối tốt tươi.

Do làng ở vị trí ngay cạnh sông đất trũng thấp, chịu nhiều thiên tai lũ lụt cho nên người dân Yên Viên cũng sớm lo việc đắp đê, làm thuỷ lợi và tưới tiêu. Từ xưa nhân dân chủ yếu là làm ruộng, hàng năm thường trồng các loại cây lương thực như: lúa, ngô, khoai, lạc, đậu, trồng dâu nuôi tằm. về thủ công nghiệp có các nghề như thợ mộc, thợ xây, đan lát, đặc biệt là nghề nấu rượu của làng Yên Viên rất nổi tiếng. Làng Yên Viên rất thuận tiện về giao thông thủy và bộ.

Từ thành phố Bắc Giang đến Yên Viên theo quốc lộ 1A cũ đến thị trấn Nếnh rẽ phải theo đường liên xã ra đê sông Cầu là đến xã Vân Hà, đến làng Yên Viên. Đây là phòng tuyến sông Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt đã bảo vệ kinh thành Thăng 112 Long xưa, thủ đô Hà Nội ngày nay, nên từ xưa được coi là rất quan trọng. Còn một con đường bộ ở phía Bắc làng đi ven dãy núi Tiên Lát, xưa chỉ đi được vào mùa khô vì mùa mưa nước ngập khó đi, ngày nay con đường này rất thuận lợi cho việc đi lại vì đường đã được nâng cao trải nhựa và đổ bê tông. Đường thủy chúng ta có thể từ thành phố Bắc Ninh qua bến đò của làng Đại Lâm bên kia bờ Nam sông Cầu, thuộc huyện Yên Phong là đến trung tâm làng Yên Viên.

Theo đường thủy từ đây ngược dòng sông Cầu chúng ta có thể lên Thái Nguyên hay xuôi về Bắc Ninh, Hải Dương. Với hệ thống giao thông thủy, bộ như vậy, làng Yên Viên có vị trí thuận lợi để phát triển kinh tế – xã hội ở địa phương. Địa thế ở cạnh sông Cầu mang đến cho làng Yên Viên sự thuận lợi về giao thông vận tải buôn bán, nhưng cũng có mặt bất lợi là nạn thuỷ tai lụt úng. Lịch sử ghi lại việc đắp đê ở bờ Nam sông Cầu vào những năm 1076, vừa chống giặc nước lại vừa làm phong tuyến chống giặc phương Bắc.

Thực ra công việc đắp đê là công việc thường xuyên của người dân làng Yên Viên, bởi là nơi hợp lưu của sông Cầu và sông Ngũ Huyện Khê nên chế độ thủy văn rất phức tạp. Với vị thế “nhất cận thị, nhị cận giang” do thiên nhiên ban tặng, môi trường sinh thái đặc thù ấy đã có ảnh hưởng lớn tới đời sống văn hóa – xã hội của làng Yên Viên. Sự lựa chọn thần linh và đời sống tín ngưỡng, cả sự phát đạt về học hành, sự phong phú đời sống tinh thần của cư dân ở đây, cũng có nhiều phần từ vị thế địa lý ấy. Lịch sử hình thành và phát triển Làng Yên Viên là một ngôi làng cổ nằm ở bờ Bắc của dòng sông Cầu.

Đầu thế kỷ XIX làng Yên Viên thuộc tổng Tiên Lát, huyện Việt Yên, trấn Kinh Bắc. Sau cách mạng tháng Tám (1945) làng đã nhiều lần thay đổi địa giới hành 113 chính, năm 1946 thuộc vào xã Yên Hà, huyện Việt Yên, đến 1949 lại thuộc vào xã Sơn Hà (do hai xã Yên Hà và Tiên Sơn hợp thành). Từ năm 1975 đến nay làng Yên Viên thuộc xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Làng Vân là một trong ba làng của xã Vân Hà là: làng Thổ Hà, làng Vân và Vạn Nguyệt Đức (sinh sống ở dưới sông Cầu).

Làng Vân nằm ở trung tâm của xã Vân Hà, xưa được chia làm 4 giáp là: giáp Thượng, giáp Trung, giáp Giữa và giáp Đông, ngày nay được chia làm 5 xóm từ xóm 1 đến xóm 5. Các xóm xếp theo hình xương cá nằm trên hai trục đường chính chạy dọc làng theo hướng Bắc – Nam. Xã Vân Hà nói chung và làng Vân nói riêng có lịch sử tồn tại và phát triển từ lâu đời. Ngay từ buổi bình minh của lịch sử, ở thời đại các vua Hùng mở nước, các chứng cứ lịch sử khảo cổ học, truyền thuyết dân gian đã chứng minh rằng làng Vân là địa bàn tụ cư rất sớm của người Việt Cổ.

Trên mảnh đất như bán đảo nhô ra sông Cầu này đã hình thành những điểm tụ cư, tiền thân của các làng xóm. Phía Đông làng Vân bên kia sông Cầu, các khảo cổ học đã phát hiện di chỉ Quả Cảm (nay thuộc phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh) thuộc thời đại đồ đồng với nhiều hiện vật phong phú gồm: đồ gốm, đồ đồng như khuyên tai, gương đồng, rìu, dao găm bằng đồng. Ngược sông Cầu về phía bắc, ở di chỉ Đông Lâm (xã Hương Lâm, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang) các nhà khảo cổ cũng phát hiện nhiều hiện vật bằng đá, bằng đồng như chì lưới, dọi xe chỉ, mũi tên đồng, lưỡi câu đồng, rìu đồng, lục lạc, còn ở di chỉ xã Bắc Lý (huyện Hiệp Hòa) đã phát hiện thấy trống đồng. Như vậy thời cổ đại, ở vùng ven sông Cầu là vùng đất tụ cư sớm của cư dân Việt cổ.

Qua các hiện vật phát hiện được chúng ta có thể khẳng định rằng cư dân nơi đây đã có một trình độ phát triển cả về trồng trọt, chăn nuôi, đánh bắt cá, 114 thủ công nghiệp, giao lưu trao đổi với các vùng miền gần xa và có đời sống văn hoá tinh thần khá phong phú. Do vị trí tự nhiên nên làng Vân sớm nằm trong vùng chiến lược Vũ Ninh của nước Âu Lạc. Trong cuộc chiến tranh giữ nước đầu tiên của An Dương Vương chống Triệu Đà (207 – 180 trước công nguyên) Nam Bình Giang (tức sông Cầu) đã là giới tuyến quân sự và chiến trường giữa hai bên, là con hào tự nhiên bảo vệ kinh đô Cổ Loa. Người dân xã Vân Hà sớm tham gia vào chiến tranh giữ nước ở dải đất này như truyền thuyết về việc lập làng Thổ Hà vào thời An Dương Vương, việc lập làng Vân vào thế kỷ VI ở nửa cuối thời kỳ Bắc thuộc hoàn toàn có cơ sở hiện thực lịch sử.

Dưới thời Bắc thuộc, làng Vân nằm ở vùng ngoại vi của Luy Lâu và Long Biên. Do đó, làng Vân có nhiều mối giao lưu toàn diện và trực tiếp với các trung tâm, đồng thời cũng chịu ách kìm kẹp, bóc lột và chính sách đồng hoá trực tiếp của chính quyền các triều đại Trung Quốc. Người dân làng Vân sớm tham gia vào các cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Lý Bôn, khi nghĩa quân tiến đánh vào các trụ sở Luy Lâu, Long Biên. Về mặt quân sự, làng Vân nằm sát nơi giao nhau của sông Cầu với con đường bộ thiên lý (Đáp Cầu - Bắc Ninh).

Bởi vậy, làng Vân nằm gọn trong chiến trường chống Tống lần thứ nhất, ngay sát thành Bình Lỗ vào năm 981. Trong trận quyết chiến chống Tống lần thứ 2, dưới triều Lý, cuối năm 1076 đầu năm 1077, làng Vân nằm ở giữa chiến trường lớn này. Từ năm 1077 các mũi tiến công của quân Tống đã tràn tới bờ Bắc sông Cầu, chúng đóng đại bản doanh ở khu vực xã Quang Châu, huyện Việt Yên ngày nay, đối diện với khu Thị Cầu. Một cánh quân khác, do phó tướng Triệu Tiết chỉ huy, đóng ở xã Mai Đình huyện Hiệp Hoà, các bộ phận khác đóng ở Tiên Lát, Núi Voi, núi Chùa, núi Lều.

ngay sát làng Vân. Người dân làng Vân đã trực tiếp tham 115 gia những trận đánh oanh liệt của quân dân Đại Việt ở phòng tuyến bờ Nam sông Cầu góp phần tích cực vào chiến công chung của dân tộc. Dưới thời Lê - Nguyễn: làng Vân nằm trong phủ Bắc Hà, thừa tuyên Kinh Bắc. Đây là giai đoạn công thương của xã Vân Hà nói chung và làng Vân nói riêng rất phát triển.

Cảng sông sầm uất thường xuyên thông đạt đến tận miền biển, đúng với cảnh người xưa đã vẽ nên: Vân Hà có “vóc nhiều trong chợ”, “nhà hàng rượu dùng dừa làm gáo múc rượu bán” “người lái thuyền lấy chiếu làm buồm đẩy thuyền đi”. Chính từ sự giao thương ấy mới có “Nước mắm Vạn Vân” in dấu trong ca dao, nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt vải còn giữ được danh tiếng cho đến trước năm 1945. Chợ làng Vân tồn tại suốt mấy trăm năm, được coi là các chợ lớn của vùng Kinh Bắc. Sách Đại Nam nhất thống chí của Quốc Sử quán nhà Nguyễn viết: “Phố chợ vạn Phúc, Yên Viên, Dĩnh Kế và Bát Tràng, thuyền bè tụ họp, người buôn bán qua lại, cũng là đất đô hội hay: chợ Yên Viên: nấu rượu trắng rất ngon” [30, tr.

Do vị trí địa lý và vai trò kinh tế quan trọng đó, vào đầu triều Nguyễn làng Yên Viên từng là lỵ sở của huyện Yên Việt. Hưởng ứng phong trào chống thực dân Pháp của Hoàng Hoa Thám, nhân dân làng Vân đã tham gia vào cuộc khởi nghĩa này ngay từ buổi ban đầu. Trong đó có những người con làng Vân như: bà Đặng Thị Nhu (hay còn gọi là bà ba Cẩn), Đặng Văn Can, Đặng Văn Cán, Nguyễn Văn Cầu, Cai Vân.cùng với nhiều nhân vật nổi tiếng khác của huyện Việt Yên. Bà ba Cẩn vốn họ Nguyễn, cha là Nguyễn Văn Trụ, một nhà nho có tiếng ở làng Vân.

Sau gia đình chuyển cư lên Yên Thế đổi ra họ Đặng đem theo nghề trồng dâu, chăn tằm và nấu rượu của quê nhà. Bà ba Cẩn sinh năm Bính Tý (1876) là vợ thứ ba của Đề Thám. Gần 20 năm chiến đấu bên cạnh Đề Thám vai trò, vị trí và phẩm chất của bà Ba Cẩn được kẻ thù nhìn nhận 116 như sau: “vợ Ba Đề Thám rất thông minh có thể nói là linh hồn của cuộc đề kháng là một trong những kẻ tội phạm lớn nhất, vì rằng bà ta có nhiều ảnh hưởng lớn lao đối với chồng, là cố vấn và người giúp việc chồng trong nhiệm vụ chỉ huy. Bà còn có hai người em trai là Nguyễn Văn Can và nguyễn Văn Cán đều là những nghĩa quân dũng cảm của cuộc khởi nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ