Luận án TS Lê Đình Nguyên: Nghiên cứu kết quả lấy sỏi thận qua da cho sỏi > 2cm

Luận án nghiên cứu kết quả lấy sỏi thận qua da cho sỏi > 2cm. Phân tích hiệu quả, an toàn và sự thay đổi chức năng thận sau điều trị.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2021

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Lấy sỏi thận qua da cho sỏi 2cm Tổng quan phương pháp

Sỏi tiết niệu là một bệnh lý phổ biến, với tỷ lệ mắc phải dao động từ 1-15% dân số toàn cầu. Tại Việt Nam, một quốc gia nằm trong “vành đai sỏi” thế giới, tỷ lệ này còn cao hơn, trong đó sỏi thận chiếm khoảng 40%. Đối với các trường hợp sỏi thận kích thước lớn (> 2cm), việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu là yếu tố quyết định đến sự thành công và an toàn cho người bệnh. Trong nhiều năm qua, phương pháp PCNL (Percutaneous Nephrolithotomy), hay còn gọi là tán sỏi thận qua da, đã khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu. Luận án Tiến sĩ Y học của Lê Đình Nguyên (2021) tại Học viện Quân y đã cung cấp những dữ liệu lâm sàng quan trọng, khẳng định hiệu quả tán sỏi qua da trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam. Theo khuyến cáo cập nhật của Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU) và Hiệp hội Tiết niệu Mỹ (AUA), lấy sỏi thận qua da là chỉ định ưu tiên số một cho sỏi thận > 20mm, đặc biệt là các trường hợp điều trị sỏi san hô. Phương pháp này mang lại tỷ lệ sạch sỏi cao vượt trội so với tán sỏi ngoài cơ thể hay nội soi niệu quản ngược dòng ống mềm, đồng thời giảm thiểu sự xâm lấn so với mổ mở truyền thống, giúp bệnh nhân phục hồi sau mổ sỏi thận nhanh hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị, các yếu tố liên quan và đặc biệt là sự thay đổi chức năng thận sau phẫu thuật, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về kỹ thuật can thiệp hiện đại này.

1.1. Giải thích về phương pháp PCNL tán sỏi thận qua da

Tán sỏi thận qua da, hay phương pháp PCNL, là một kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn. Bác sĩ sẽ tạo một đường hầm nhỏ (khoảng 1cm) trực tiếp từ da vùng lưng vào bên trong thận. Qua đường hầm này, một máy nội soi thận được đưa vào để tiếp cận viên sỏi. Năng lượng từ tán sỏi thận bằng laser hoặc khí nén sẽ được sử dụng để phá vỡ viên sỏi thành các mảnh nhỏ. Các mảnh sỏi sau đó được hút ra ngoài qua ống nội soi. Cuối ca mổ, một ống dẫn lưu thận (Nephrostomy) thường được đặt qua đường hầm để đảm bảo nước tiểu thoát ra tốt và cầm máu. Trong một số trường hợp, một ống thông JJ cũng có thể được đặt từ bể thận xuống bàng quang để ngăn ngừa tắc nghẽn niệu quản hậu phẫu.

1.2. Lý do PCNL là chỉ định hàng đầu cho sỏi thận 20mm

Chỉ định PCNL cho sỏi thận lớn hơn 2cm được các hiệp hội tiết niệu uy tín trên thế giới đồng thuận vì hiệu quả vượt trội. Đối với sỏi thận kích thước lớn, các phương pháp khác gặp nhiều hạn chế. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) có tỷ lệ sạch sỏi thấp, đòi hỏi nhiều lần tán và nguy cơ sót mảnh sỏi gây tắc nghẽn. Nội soi niệu quản ngược dòng ống mềm (RIRS) dù hiệu quả nhưng thường phải thực hiện nhiều lần, tốn kém và khó xử lý các viên sỏi quá lớn hoặc cứng. Ngược lại, PCNL cho phép tiếp cận trực tiếp, phá vỡ và lấy sạch sỏi trong một lần can thiệp, đạt tỷ lệ sạch sỏi cao, có thể lên tới hơn 90% theo nhiều nghiên cứu. Đây là yếu tố then chốt giúp giải quyết triệt để gánh nặng sỏi, giảm nguy cơ tái phát và các biến chứng lâu dài do sỏi còn sót lại.

II. Thách thức điều trị sỏi thận kích thước lớn và sỏi san hô

Việc điều trị sỏi thận kích thước lớn (> 2cm) và đặc biệt là sỏi san hô đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhà tiết niệu học. Sỏi lớn không chỉ gây đau đớn, tắc nghẽn mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát và suy giảm chức năng thận không hồi phục. Đặc điểm của sỏi san hô là lấp đầy hệ thống đài bể thận, có cấu trúc phức tạp và thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm mãn tính. Việc lấy bỏ hoàn toàn loại sỏi này là cực kỳ khó khăn. Mổ mở truyền thống, dù có thể lấy được sỏi, nhưng lại gây ra tổn thương lớn cho nhu mô thận, đau đớn nhiều, thời gian nằm viện kéo dài và để lại sẹo lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, bệnh nhân tại Việt Nam thường đến viện muộn, khi sỏi đã phát triển lớn và gây biến chứng, khiến việc điều trị càng thêm phức tạp. Việc so sánh các phương pháp tán sỏi cho thấy các lựa chọn ít xâm lấn khác như tán sỏi ngoài cơ thể thường không đủ hiệu quả, với tỷ lệ sạch sỏi thấp (chỉ khoảng 66.7% theo một nghiên cứu trong nước) và đòi hỏi can thiệp bổ sung. Do đó, tìm ra một giải pháp vừa hiệu quả cao trong việc làm sạch sỏi, vừa bảo tồn tối đa chức năng thận và giảm thiểu sang chấn cho người bệnh là một bài toán cấp thiết. Phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da ra đời chính là câu trả lời cho những thách thức này, tuy nhiên bản thân kỹ thuật này cũng đòi hỏi sự chính xác cao để hạn chế rủi ro.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị sỏi thận khác

Khi so sánh các phương pháp tán sỏi, hạn chế của từng phương pháp đối với sỏi lớn trở nên rõ ràng. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hoạt động tốt với sỏi nhỏ (<2cm) nhưng với sỏi lớn, năng lượng sóng xung kích khó xuyên qua và phá vỡ sỏi hiệu quả, dẫn đến sót nhiều mảnh sỏi. Nội soi niệu quản ngược dòng với ống soi mềm (RIRS) là một tiến bộ, nhưng đường vào tự nhiên qua niệu quản quá nhỏ để có thể lấy hết các mảnh vỡ của một viên sỏi lớn trong một lần mổ. Bác sĩ thường phải thực hiện nhiều lần hoặc phải đặt ống thông JJ dài ngày, làm tăng chi phí và nguy cơ nhiễm trùng. Mổ mở, dù giải quyết được sỏi, nhưng là phương pháp xâm lấn nặng nề nhất, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và quá trình phục hồi sau mổ sỏi thận của bệnh nhân.

2.2. Nguy cơ biến chứng tiềm ẩn từ sỏi thận kích thước lớn

Sỏi thận kích thước lớnđiều trị sỏi san hô không kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng sau mổ sỏi thận nguy hiểm. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài gây ứ nước, làm giãn mỏng nhu mô thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận vĩnh viễn. Sỏi cũng là nơi trú ngụ lý tưởng cho vi khuẩn, gây ra các đợt nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính hoặc mãn tính, thậm chí có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng. Hơn nữa, sự hiện diện lâu ngày của sỏi làm tăng nguy cơ hình thành các tổn thương tiền ung thư tại đường bài xuất. Việc can thiệp phẫu thuật trên một quả thận đã bị viêm nhiễm và suy giảm chức năng cũng làm tăng nguy cơ chảy máu, thủng đường bài xuất và các rủi ro khác trong quá trình điều trị.

III. Phương pháp phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da PCNL

Quy trình phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da (PCNL) là một kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên, chuyên gia chẩn đoán hình ảnh và đội ngũ gây mê. Dựa trên nghiên cứu của Lê Đình Nguyên (2021), quy trình chuẩn được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Bước đầu tiên là soi bàng quang để đặt một catheter lên niệu quản, giúp bơm thuốc cản quang làm hiện rõ hệ thống đài bể thận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọc dò. Bệnh nhân sau đó được chuyển sang tư thế nằm sấp. Dưới hướng dẫn của màn hình X-quang (C-arm), phẫu thuật viên sẽ dùng một kim nhỏ chọc chính xác vào đài thận đã chọn, ưu tiên chọc qua nhú thận để giảm thiểu tổn thương mạch máu. Sau khi kim đã vào đúng vị trí, một dây dẫn (guidewire) được luồn vào trong bể thận. Các ống nong với kích thước tăng dần sẽ được đưa vào theo dây dẫn để tạo ra một đường hầm đủ rộng (thường là 26-30F cho PCNL tiêu chuẩn). Qua đường hầm này, máy nội soi thận (nephroscope) được đưa vào. Phẫu thuật viên sẽ quan sát trực tiếp viên sỏi và sử dụng các nguồn năng lượng như tán sỏi thận bằng laser hoặc khí nén để phá vỡ sỏi. Các mảnh sỏi vụn được gắp hoặc hút ra ngoài. Cuối cùng, một ống dẫn lưu thận được đặt lại trong đường hầm để thoát nước tiểu và máu cục, giúp theo dõi và kiểm soát chảy máu sau mổ. Toàn bộ quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo hiệu quả tán sỏi qua da tối đa và hạn chế rủi ro.

3.1. Các bước chính trong quy trình thực hiện kỹ thuật PCNL

Một ca phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da tiêu chuẩn bao gồm các bước cốt lõi sau: 1) Gây mê toàn thân và đặt tư thế bệnh nhân. 2) Đặt catheter niệu quản qua nội soi bàng quang. 3) Chọc dò vào đài thận dưới hướng dẫn của X-quang. 4) Luồn guidewire và nong tạo đường hầm vào thận. 5) Đưa ống soi thận vào để xác định vị trí và đặc điểm sỏi. 6) Tán sỏi bằng laser hoặc khí nén và hút/gắp mảnh sỏi ra ngoài. 7) Kiểm tra lại bằng nội soi và X-quang để đảm bảo sạch sỏi. 8) Đặt ống dẫn lưu thận và/hoặc ống thông JJ và kết thúc phẫu thuật. Mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sạch sỏi và nguy cơ biến chứng sau mổ sỏi thận.

3.2. Vai trò của X quang và thiết bị nội soi hiện đại

Thành công của phương pháp PCNL phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ hình ảnh và thiết bị y tế. Hệ thống X-quang C-arm di động cho phép hiển thị hình ảnh thời gian thực, giúp bác sĩ chọc kim chính xác vào đài thận mong muốn, tránh các mạch máu lớn và các cơ quan lân cận như phổi, đại tràng. Các máy nội soi thận hiện đại có độ phân giải cao, cung cấp hình ảnh rõ nét bên trong lòng thận, giúp nhận diện toàn bộ các mảnh sỏi, kể cả những mảnh nằm ở các đài thận khó tiếp cận. Các hệ thống tán sỏi thận bằng laser Holmium công suất cao có khả năng phá vỡ mọi loại sỏi một cách hiệu quả và an toàn, ít gây tổn thương mô xung quanh, góp phần nâng cao hiệu quả tán sỏi qua da.

IV. Kết quả lâm sàng PCNL cho sỏi thận 2cm từ nghiên cứu

Nghiên cứu của Lê Đình Nguyên (2021) cung cấp những kết quả lâm sàng PCNL giá trị, minh chứng cho hiệu quả của phương pháp này tại Việt Nam. Một trong những chỉ số quan trọng nhất là tỷ lệ sạch sỏi (Stone Free Rate - SFR). Theo nghiên cứu, tỷ lệ sạch sỏi chung sau phẫu thuật là rất cao, tương đương với các báo cáo lớn trên thế giới. Đánh giá sạch sỏi được định nghĩa là không còn sỏi hoặc chỉ còn mảnh sỏi vụn không có ý nghĩa lâm sàng (<4mm) trên phim X-quang hoặc CT-scan sau mổ. Kết quả này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó độ phức tạp của sỏi, được đánh giá qua thang điểm GSS (Guy's Stone Score), đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sỏi có điểm GSS càng cao (sỏi san hô, sỏi ở nhiều đài thận) thì tỷ lệ sạch sỏi sau một lần mổ càng thấp và khả năng cần can thiệp bổ sung càng cao. Về ảnh hưởng đến chức năng thận, đây là một điểm sáng của nghiên cứu. Bằng cách sử dụng xạ hình thận với Tc99m-DTPA, một kỹ thuật hiện đại, nghiên cứu đã đánh giá chính xác chức năng của từng quả thận trước và sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy, mặc dù có sự giảm nhẹ chức năng thận trong những ngày đầu sau mổ do tổn thương nhu mô và quá trình viêm cấp tính, chức năng thận đã hồi phục và ổn định, thậm chí cải thiện sau 1-3 tháng. Điều này chứng tỏ phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da, khi được thực hiện đúng kỹ thuật, không gây suy giảm chức năng thận đáng kể về lâu dài.

4.1. Phân tích tỷ lệ sạch sỏi và các yếu tố ảnh hưởng

Trong luận án, tỷ lệ sạch sỏi sau lấy sỏi thận qua da được phân tích chi tiết. Các yếu tố như kích thước sỏi, số lượng sỏi, và đặc biệt là độ phức tạp của sỏi (theo thang điểm GSS) có liên quan chặt chẽ đến kết quả. Cụ thể, sỏi có kích thước càng lớn hoặc sỏi san hô (GSS độ III, IV) có tỷ lệ sạch sỏi sau một lần mổ thấp hơn so với sỏi đơn giản (GSS độ I, II). Tiền sử mổ mở thận cùng bên cũng là một yếu tố ảnh hưởng, có thể làm tăng thời gian mổ và mức độ mất máu. Những phân tích này giúp bác sĩ tiên lượng kết quả, tư vấn tốt hơn cho bệnh nhân và lên kế hoạch cho khả năng phải can thiệp bổ sung nếu cần.

4.2. Đánh giá thay đổi chức năng thận qua xạ hình thận

Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc sử dụng xạ hình thận để đánh giá chức năng thận một cách khách quan. Kết quả cho thấy mức lọc cầu thận (GFR) có xu hướng giảm nhẹ ngay sau mổ nhưng đã phục hồi về mức gần như ban đầu sau 1 tháng. Đáng chú ý, ở nhiều bệnh nhân, việc giải phóng tắc nghẽn do sỏi lớn đã giúp chức năng thận được cải thiện so với trước mổ. Nghiên cứu kết luận rằng tổn thương nhu mô thận do việc tạo một đường hầm trong phương pháp PCNL là không đáng kể và không gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận tổng thể về lâu dài. Đây là bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ tính an toàn của kỹ thuật này.

V. Quản lý biến chứng sau mổ sỏi thận chăm sóc hậu phẫu

Mặc dù là phương pháp hiệu quả, lấy sỏi thận qua da vẫn tiềm ẩn những nguy cơ và biến chứng sau mổ sỏi thận. Luận án đã ghi nhận và phân loại các biến chứng theo hệ thống Clavien-Dindo, một tiêu chuẩn quốc tế. Biến chứng thường gặp nhất là sốt sau mổ, chiếm tỷ lệ khoảng 10.5% theo nghiên cứu CROES, thường liên quan đến tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu có sẵn. Chảy máu là biến chứng đáng lo ngại thứ hai, biểu hiện qua mức độ sụt giảm hemoglobin sau mổ. Hầu hết các trường hợp chảy máu ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát bằng điều trị bảo tồn, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 5.7% theo CROES) cần truyền máu. Các biến chứng nghiêm trọng hơn như tổn thương các tạng lân cận (màng phổi, đại tràng) là rất hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi chọc dò vào các vị trí khó như đài trên. Việc quản lý và xử trí kịp thời các biến chứng này là cực kỳ quan trọng. Quá trình chăm sóc hậu phẫu PCNL đóng vai trò then chốt. Bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, lượng nước tiểu qua ống dẫn lưu thận. Ống dẫn lưu thường được rút sau 1-2 ngày khi nước tiểu trong. Việc phục hồi sau mổ sỏi thận thường nhanh chóng, bệnh nhân có thể xuất viện sau vài ngày. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ giúp đảm bảo kết quả điều trị lâu dài và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.

5.1. Phân loại các biến chứng thường gặp theo Clavien Dindo

Nghiên cứu áp dụng phân loại Clavien-Dindo cho thấy phần lớn các biến chứng sau mổ sỏi thận là ở mức độ nhẹ (Độ I và II). Ví dụ, sốt nhẹ được xử trí bằng thuốc hạ sốt (Độ I), hoặc cần dùng kháng sinh tĩnh mạch (Độ II). Chảy máu cần truyền máu cũng được xếp vào Độ II. Các biến chứng nặng hơn cần can thiệp như đặt ống thông JJ để giải quyết tắc nghẽn, hoặc dẫn lưu màng phổi do tràn dịch (Độ IIIa), cho đến những trường hợp rất hiếm phải can thiệp nút mạch để cầm máu hoặc mổ lại (Độ IIIb). Việc phân loại này giúp chuẩn hóa việc báo cáo và so sánh kết quả giữa các trung tâm y tế.

5.2. Hướng dẫn chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật PCNL

Quá trình chăm sóc hậu phẫu PCNL bắt đầu ngay khi kết thúc ca mổ. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm, uống nhiều nước để giúp ống dẫn lưu thận hoạt động tốt và làm sạch đường niệu. Cơn đau sau mổ thường được kiểm soát tốt bằng thuốc giảm đau. Sau khi rút dẫn lưu, bệnh nhân cần theo dõi vết mổ, uống thuốc theo đơn và tái khám đúng hẹn để kiểm tra lại mức độ sạch sỏi. Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý để phòng ngừa sỏi tái phát cũng là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi sau mổ sỏi thận.

VI. Xu hướng phát triển kỹ thuật lấy sỏi thận qua da Mini PCNL

Kỹ thuật lấy sỏi thận qua da (PCNL) không ngừng được cải tiến để ngày càng an toàn và ít xâm lấn hơn. Xu hướng nổi bật nhất trong những năm gần đây là thu nhỏ kích thước đường hầm vào thận, dẫn đến sự ra đời của các kỹ thuật như Mini-PCNL, Ultra-mini PCNL (UMP) và Micro-PCNL. PCNL tiêu chuẩn sử dụng ống nong và vỏ amplatz kích thước 26-30F. Trong khi đó, kỹ thuật PCNL mini sử dụng các dụng cụ có kích thước nhỏ hơn đáng kể (16-22F). Mục tiêu chính của việc thu nhỏ này là giảm tổn thương nhu mô thận, từ đó giảm thiểu nguy cơ chảy máu, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện. Nhiều nghiên cứu tổng hợp đã chỉ ra rằng Mini-PCNL có thể làm giảm tỷ lệ truyền máu so với PCNL tiêu chuẩn. Tuy nhiên, một nhược điểm tiềm tàng của đường hầm nhỏ là có thể làm tăng áp lực trong thận trong quá trình tán sỏi và kéo dài thời gian phẫu thuật, đặc biệt với sỏi thận kích thước lớn. Do đó, việc lựa chọn giữa PCNL tiêu chuẩn và Mini-PCNL phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên, đặc điểm của sỏi và trang thiết bị sẵn có. Tương lai của phương pháp PCNL có thể sẽ là sự kết hợp linh hoạt các kích thước đường hầm khác nhau cho từng trường hợp cụ thể, nhằm đạt được sự cân bằng tối ưu giữa tỷ lệ sạch sỏi cao và mức độ xâm lấn tối thiểu, mang lại lợi ích tốt nhất cho người bệnh.

6.1. So sánh ưu và nhược điểm của kỹ thuật PCNL mini

Ưu điểm chính của kỹ thuật PCNL mini là giảm thiểu sang chấn. Đường hầm nhỏ hơn đồng nghĩa với việc ít tổn thương nhu mô thận và mạch máu hơn, dẫn đến nguy cơ chảy máu và nhu cầu truyền máu thấp hơn. Bệnh nhân cũng ít đau hơn và có thể phục hồi sau mổ sỏi thận nhanh hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là việc lấy các mảnh sỏi lớn qua đường hầm nhỏ sẽ khó khăn và mất thời gian hơn. Áp lực trong thận có thể tăng cao hơn trong quá trình bơm rửa, có khả năng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, kỹ thuật PCNL mini thường phù hợp hơn cho sỏi có kích thước trung bình hoặc ở trẻ em.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu trong tương lai

Tương lai của điều trị sỏi thận kích thước lớn sẽ tiếp tục chứng kiến những cải tiến về công nghệ. Các hệ thống nội soi linh hoạt hơn, robot phẫu thuật, và các nguồn năng lượng tán sỏi hiệu quả hơn sẽ được phát triển. Hướng nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cá thể hóa điều trị, lựa chọn kích thước đường hầm tối ưu cho từng bệnh nhân dựa trên phân tích hình ảnh CT-scan 3D. Ngoài ra, việc nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa biến chứng sau mổ sỏi thận, đặc biệt là nhiễm khuẩn và chảy máu, vẫn là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là làm cho phẫu thuật nội soi lấy sỏi thận qua da trở thành một thủ thuật an toàn, hiệu quả và ít gây khó chịu nhất cho bệnh nhân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu thận ứng dụng trong phương pháp lấy sỏi thận qua da 1. Vị trí, hình thể, liên quan 1. Vị trí, hình thể Thận có hình hạt đậu, nằm ở khoang sau phúc mạc, trong góc giữa xương sườn 11 và cột sống, phía trước cơ thắt lưng.

Thận phải thấp hơn thận trái khoảng 2 - 3cm. Trục dọc của thận theo chiều từ trên xuống dưới, hơi chếch ra ngoài. Cực dưới thận đẩy nhẹ ra trước so với cực trên và hướng thận được xoay ra trước theo một góc khoảng 300 so với mặt phẳng đứng ngang (Hình 1. Thận di động đáng kể theo sự di động của cơ hoành khi thở và sự thay đổi tư thế (khi hít vào hay ở tư thế đứng, thận có thể hạ thấp 2 - 3 cm) [9], [10].

Trục của thận * Nguồn:theo Elkoushy M. và cộng sự (2016)[9] Cấu trúc thận gồm: xoang thận ở giữa chứa hệ thống đài bể thận, mạch máu, bạch huyết, thần kinh, mỡ đệm và nhu mô thận bao quanh, được bọc bởi bao xơ thận. Nhu mô thận gồm: vùng vỏ ở ngoài chứa các Nephron và vùng tủy ở trong chứa các tháp thận Malpighi. Đỉnh tháp là nhú thận hướng về xoang thận (Hình 1.

Thận được bọc một cách lỏng lẻo bằng mạc 4 thận hay cân Gerota. Bên trong có lớp mỡ quanh thận. Trường hợp đã có tiền sử mổ mở, sẹo xơ hóa xung quanh sẽ hạn chế di động của thận. Cấu trúc bên trong thận phải * Nguồn: theo Elkoushy M.

và cộng sự (2016)[9] 1. Liên quan + Phía trước: Thận phải liên quan tuyến thượng thận phải, tá tràng, gan, góc đại tràng phải và ruột non. Thận trái liên quan tuyến thượng thận trái, mặt sau dạ dày, thân tụy, lách, phần trên đại tràng trái và ruột non. + Phía ngoài: Thận phải liên quan với gan, thận trái liên quan với lách, bờ dưới thận trái còn liên quan với đại tràng xuống.

+ Phía trong: Cơ thắt lưng và phần bụng của thần kinh giao cảm. Bó mạch tuyến thượng thận, bó mạch thận, bó mạch sinh dục, tĩnh mạch chủ dưới (đối với thận phải) và động mạch chủ bụng (đối với thận trái). + Phía sau: Xương sườn 12 nằm chắn ngang thận ở phía sau chia làm 2 tầng. Tầng ngực: liên quan với cơ hoành, góc sườn hoành của màng phổi, xương sườn 11 - 12, dây chằng sườn thắt lưng từ mỏm ngang đốt sống L1, L2 tới xương sườn (dây chằng Haller).

Tầng bụng: liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng (Hình 1. Liên quan mặt sau thận * Nguồn: theo Skandalakis J. Ứng dụng trong chọc dò thận * Với xương sườn và màng phổi: Cực trên thận liên quan xương sườn 12 (và 11 ở bên trái), phổi và màng phổi. Bờ dưới của phổi bắt đầu từ chỗ hết của bờ trước (đầu trong sụn sườn 6 bên phải, đầu ngoài sụn sườn 6 bên trái), từ đó chạy chếch ra ngoài bắt chéo các xương sườn tiếp và tận hết ở đầu sau xương sườn 11 ở đường cạnh sống.

Giới hạn dưới của màng phổi thấp hơn một khoảng liên sườn so với bờ dưới của phổi, bắt chéo các xương sườn tiếp tới đường cạnh sống ở mức giữa T12 và L1. Nếu xương sườn 12 ngắn, 2 dây chằng sườn thắt lưng sẽ bám vào cả xương sườn 11 và 12, màng phổi xuống thấp hơn xương sườn 12 khoảng 1cm. Nếu xương sườn 12 dài, cả 2 dây chằng sườn thắt lưng đều bám vào xương sườn 12, màng phổi bắt chéo xương sườn 12 cách cột sống khoảng 6cm [11], [13]. Chọc dò cực trên thận có nguy cơ tổn thương phổi và khoang màng phổi.

và cộng sự (2001), Lang E. và cộng sự (2009): nguy cơ tổn thương phổi khi chọc dò trên xương sườn 11 là 14% ở bên trái và 29% ở bên phải với tư thế nằm sấp; 16% ở bên trái và 8% bên phải với tư thế nằm ngửa [14], [15]. Do vậy khi chọc dò cực trên thận qua liên sườn 11 - 12: nên chọc về phía ngoài, tránh chọc gần cột sống; có thể phối hợp chọc dò ở 6 thì thở vào giúp thận di chuyển xuống thấp hơn; không chọc sát mặt dưới xương sườn 12 để tránh tổn thương mạch máu thần kinh liên sườn. * Với gan và lách: Cực trên thận phải liên quan với gan, còn cực trên thận trái liên quan với lách.

Do đó, chọc dò vào cực trên thận có thể tổn thương gan và lách, đặc biệt trong thì thở vào và ở những BN có gan to, lách to. Tuy nhiên hiếm gặp [16]. * Với đại tràng lên và đại tràng xuống: Hopper K. và cộng sự (1987) nghiên cứu trên 500 phim CLVT ở tư thế nằm ngửa.

Tỷ lệ đại tràng nằm phía sau thận là 1,9%; gặp chủ yếu ở cực dưới thận và ở BN cao tuổi (> 60 tuổi) [17]. Cũng tác giả Hopper K. và cộng sự (1987) nghiên cứu trên 90 phim CLVT cả tư thế nằm ngửa và nằm sấp. Kết quả: tỷ lệ đại tràng ở mặt sau thận có ý nghĩa (singnificant retrorenal colon) (đại tràng che 2/3 mặt sau thận) tư thế sấp là 4,7%; chỉ gặp ở cực dưới thận và gặp nhiều nhất ở cực dưới thận bên phải (80%).

Vì vị trí của đại tràng phổ biến là không vượt qua 1/3 ngoài của thận ở phía sau nên các tác giả khuyên hướng chọc kim vào mặt sau cực dưới chếch không vượt quá 300 sẽ tránh được nguy cơ chọc vào đại tràng (Hình 1. Hướng chọc kim để tránh đại tràng * Nguồn: theo Hopper K. và cộng sự (2012)[18] 1. Hệ thống đài - bể thận 1.

Cấu trúc, phân loại Cấu trúc hệ thống đài bể thận có vai trò quan trọng trong việc áp dụng các phương pháp điều trị sỏi thận nói chung, bao gồm phương pháp LSTQD. 7 Đài thận nhỏ là cấu trúc lớn đầu tiên của hệ thống bài xuất của thận; có khoảng 7 - 14 đài nhỏ, có thể là đài đơn (dẫn nước tiểu từ 1 nhú) hoặc đài kép (dẫn nước tiểu từ 2 - 3 nhú). Các đài nhỏ hợp lại thành đài lớn và cuối cùng hợp thành bể thận. Nhóm đài nhỏ trên và nhóm đài nhỏ dưới thường đổ về đài lớn tương ứng.

Nhóm đài nhỏ giữa thường xếp không điển hình và sự nối thông với các đài lớn hoặc bể thận rất thay đổi. Bể thận nhìn chung có hình phễu dẹt, có thể nằm trong xoang hoặc ngoài xoang hoặc ở vị trí trung gian; chiều dọc từ 1,6 - 3,2cm và chiều ngang từ 0,9 - 2,4cm. Tiêu bản ăn mòn hệ thống đài bể thận (A) và sơ đồ hệ thống đài bể thận (B) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] Tác giả Sampaio F.

và cộng sự (1988), phân tích cấu trúc không gian 3 chiều của 140 hệ thống đài bể thận dựa trên tiêu bản ăn mòn [21]; kết quả nghiên cứu cũng được tác giả Smith A. và cộng sự (2012) áp dụng [20]: + Nhóm A (62,2%): Có 2 đài lớn trên và dưới; các đài nhỏ giữa đổ vào 2 đài lớn. Chia 2 loại (Hình 1. + Nhóm B (37,8%): Các đài nhỏ vùng giữa thận sẽ đổ vào bể thận độc lập với 2 đài lớn trên và dưới.

Chia 2 loại (Hình 1. Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type A1 (A) và hệ thống đài bể thận phải phân loại Type A2 (B). (S: đài lớn trên; I: đài lớn dưới; IPC: vùng giữa bể - đài thận) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] Type A1 (45%): Các đài nhỏ giữa đổ vào đài lớn trên hoặc/và dưới.

Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type B1 (A) và hệ thống đài bể thận trái phân loại Type B2 (B). (S: đài lớn trên; I: đài lớn dưới; M: đài giữa) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] 9 Type B1 (21,4%): Các đài nhỏ giữa hợp thành đài lớn, đổ vào bể thận. Type B2 (16,4%): Các đài nhỏ giữa (1 - 4 đài) đổ trực tiếp vào bể thận.

Đặc điểm giải phẫu đài nhỏ thận liên quan phẫu thuật Sự phân bố các đài nhỏ rất đa dạng, gây khó khăn trong LSTQD khi tiếp cận đài nhỏ có sỏi. Theo kinh điển, có 2 loại chính (Hình 1.8) [9]: + Loại Brodel: đài trước ngắn và hướng ra trước với trục 700, đài sau hướng ra bên với trục 200. + Loại Hodson: đài sau ngắn và hướng ra mặt sau của thận với trục 700, đài trước hướng ra bên với trục 200. Trục của đài thận * Nguồn: theo Elkoushy M.

và cộng sự (2016)[9] Tác giả Kaye K. và cộng sự (1984) dựa trên phim chụp CLVT kết luận: Phân bố đài trước - sau ở thận phải theo kiểu Brodel gặp 70% trường hợp; ở thận trái thì ngược lại, theo kiểu Hodson trong 80% trường hợp [22]. và cộng sự (1988) nghiên cứu tương quan giữa hình ảnh 3 chiều và hình chụp thận đồ, đánh giá vị trí của các đài nhỏ thận so với bờ ngoài thận: 27,8% các đài trước nằm gần ngoại vi; 19,3% các đài sau nằm gần ngoại vi; 52,9% phân bố hỗn hợp: chồng lên nhau hoặc luân phiên [23]. * Các đài nhỏ vuông góc: là những đài nhỏ đổ thẳng góc vào bể thận hoặc đài lớn, tỷ lệ gặp 11,4% [23].

10 * Các đài thận chéo nhau (Type A2 theo phân loại Sampaio): Trên phim thận đồ thấy vùng khuyết thuốc ở giữa bể - đài thận. 87,5% đài giữa đổ vào đài lớn dưới sẽ hướng ra trước. Điều này có ý nghĩa lựa chọn cách tiếp cận sỏi trong đài thận từ bể thận [23]. * Đặc điểm của các đài nhỏ ở các cực thận: + Ở cực trên gặp 98,6% các đài nhỏ phân bố trên mặt phẳng đứng ngang.

Ở cực dưới: 42,1% có các đài nhỏ phân bố trên mặt phẳng đứng ngang; 57,9% có các đài nhỏ phân bố theo hướng trước - sau. Vùng giữa thận: tỷ lệ có các đài nhỏ xếp 2 hướng trước - sau là 95,7% (Hình 1. Theo Trịnh Xuân Đàn (2008), đặc điểm giải phẫu các đài thận nhỏ của người Việt Nam trưởng thành cũng tương tự [11]. Đặc điểm phân bố các đài nhỏ Nhìn từ phía bên: nhóm đài trên phân bố trên mặt phẳng ngang, nhóm đài giữa phân bố trước - sau, nhóm đài dưới phân bố trước - sau (thận trái - A); nhóm đài dưới phân bố trên mặt phẳng ngang (thận phải - B) * Nguồn: theo Smith A.

và cộng sự (2012)[20] + Xác định đài thận chọc dò hướng ra sau: Eisner B. và cộng sự (2009) nghiên cứu phim CLVT 101 thận của BN ở tư thế nằm ngửa (50 thận trái và 51 thận phải). Kết quả: 41,6% có 2 đài 11 nhỏ; 58,4% có 3 đài nhỏ. Tác giả ký hiệu là đài 1, đài 2, đài 3 tính từ trung tâm ra ngoại vi trên mặt phẳng đứng ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ