Giáo trình Lập giá trong xây dựng - PGS.TS Bùi Ngọc Toàn (Chủ biên)

Tài liệu nghiên cứu Lập giá trong xây dựng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

277
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình lập giá trong xây dựng hiệu quả

Lập giá trong xây dựng là quá trình xác định toàn bộ chi phí cần thiết để hoàn thành một công trình, từ giai đoạn khởi tạo ý tưởng đến khi bàn giao đưa vào sử dụng. Đây là một công tác cốt lõi, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của dự án đầu tư. Một quy trình lập giá trong xây dựng chuẩn xác không chỉ là cơ sở để chủ đầu tư lập kế hoạch vốn, mà còn là căn cứ để xét chọn nhà thầu, ký kết hợp đồng xây dựng, và thực hiện thanh quyết toán. Theo tài liệu "Lập giá trong xây dựng" (PGS.TS Bùi Ngọc Toàn chủ biên), giá sản phẩm xây dựng hình thành dần qua các giai đoạn của quá trình đầu tư và mức độ chính xác tăng dần. Quá trình này bắt đầu với Tổng mức đầu tư ở giai đoạn chuẩn bị dự án, sau đó chi tiết hóa thành Dự toán xây dựng công trình ở giai đoạn thiết kế, và cuối cùng được xác định thông qua các loại giá trong đấu thầu như giá dự thầu, giá trúng thầu và giá hợp đồng. Việc nắm vững các khái niệm và phương pháp luận trong từng giai đoạn là yêu cầu cơ bản để quản lý chi phí đầu tư xây dựng một cách tối ưu, tránh thất thoát và đảm bảo mục tiêu kinh tế - kỹ thuật của dự án.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của giá sản phẩm xây dựng

Giá sản phẩm xây dựng, hay giá xây dựng công trình, là toàn bộ chi phí cần thiết để xây dựng mới, cải tạo, hoặc mở rộng công trình. Khác với hàng hóa thông thường, giá sản phẩm xây dựng có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, giá có tính cá biệt cao, phụ thuộc vào vị trí, quy mô, kết cấu và biện pháp thi công của từng công trình cụ thể. Thứ hai, giá được hình thành từ trước khi sản phẩm thực tế ra đời, dựa trên các tính toán dự kiến. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và kinh tế. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Giá của sản phẩm xây dựng được tính trên cơ sở định trước, phương pháp tính toán giá và định mức, đơn giá thống nhất để tính giá toàn bộ công trình". Đặc điểm này làm cho công tác báo giá xây dựng trở nên phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện một cách khoa học và cẩn trọng.

1.2. Các loại giá hình thành trong quá trình đầu tư xây dựng

Giá xây dựng được biểu thị bằng các tên gọi khác nhau qua từng giai đoạn. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư có Tổng mức đầu tư, là chi phí dự tính để khống chế quy mô vốn. Giai đoạn thực hiện đầu tư, dựa trên thiết kế chi tiết, ta có Dự toán xây dựng công trình (hay Tổng dự toán). Đây là cơ sở để xác định giá gói thầu và là căn cứ quan trọng cho việc quản lý chi phí. Trong giai đoạn đấu thầu, xuất hiện các loại giá như Giá gói thầu, Giá dự thầu của nhà thầu, Giá đánh giá, và Giá trúng thầu. Cuối cùng, Giá hợp đồng xây dựng là thỏa thuận chính thức giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Giai đoạn kết thúc là Giá quyết toán, phản ánh toàn bộ chi phí hợp pháp đã thực hiện. Mối quan hệ giữa các loại giá này thường theo nguyên tắc: Tổng mức đầu tư ≥ Tổng dự toán ≥ Giá gói thầu ≥ Giá trúng thầu, nhằm đảm bảo dự án nằm trong giới hạn ngân sách được duyệt.

II. Thách thức khi lập giá Sai sót và rủi ro chi phí

Công tác lập giá trong xây dựng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, xuất phát từ chính đặc thù của ngành. Sản phẩm xây dựng mang tính đơn chiếc, phụ thuộc vào điều kiện địa chất, thủy văn tại nơi xây dựng, khiến việc áp dụng một công thức giá chung là bất khả thi. Những sai sót trong quá trình lập giá, dù là nhỏ nhất, đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như vượt ngân sách, chậm tiến độ, hoặc ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động không ngừng của thị trường. Chi phí vật liệu, chi phí nhân công và giá thuê máy móc có thể thay đổi đột ngột, gây rủi ro cho cả chủ đầu tư và nhà thầu. Bên cạnh đó, việc tính toán thiếu sót khối lượng, áp dụng sai định mức, hoặc không lường trước các chi phí phát sinh là những lỗi thường gặp. Hệ thống văn bản pháp quy phức tạp, thường xuyên cập nhật như Nghị định 10/2021/NĐ-CPThông tư 11/2021/TT-BXD cũng đòi hỏi người làm công tác dự toán phải liên tục cập nhật kiến thức để đảm bảo tính pháp lý và chính xác của hồ sơ.

2.1. Rủi ro từ biến động đơn giá vật liệu và nhân công

Thị trường xây dựng rất nhạy cảm với các biến động kinh tế vĩ mô. Giá thép, xi măng, cát, đá có thể tăng giảm thất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí xây dựng. Tương tự, đơn giá nhân công xây dựng cũng thay đổi theo khu vực và thời điểm. Đối với các dự án kéo dài, yếu tố trượt giá là một rủi ro hiện hữu. Nếu chi phí dự phòng không được tính toán đầy đủ và hợp lý, dự án có nguy cơ bị đình trệ do thiếu vốn. Nhà thầu khi lập giá dự thầu phải tính toán kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra một mức giá vừa cạnh tranh, vừa đảm bảo lợi nhuận và khả năng hoàn thành công trình.

2.2. Sai sót trong công tác bóc tách khối lượng và áp định mức

Bóc tách khối lượng là công việc nền tảng của lập dự toán, đòi hỏi người thực hiện phải đọc hiểu bản vẽ thiết kế một cách chính xác. Việc tính sót, tính trùng lặp hoặc sai quy cách đều dẫn đến kết quả dự toán không chính xác. Sau khi có khối lượng, việc áp dụng định mức xây dựng phù hợp cũng là một thách thức. Hệ thống định mức do nhà nước ban hành là cơ sở pháp lý quan trọng, tuy nhiên, điều kiện thi công thực tế có thể khác biệt, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh hợp lý. Việc lựa chọn sai mã hiệu định mức hoặc không vận dụng đúng các hệ số điều chỉnh là nguyên nhân phổ biến gây ra sai lệch trong dự toán xây dựng.

III. Phương pháp lập giá dựa trên hệ thống định mức xây dựng

Nền tảng của mọi hoạt động lập giá trong xây dựng tại Việt Nam là hệ thống định mức và đơn giá do nhà nước ban hành. Đây là công cụ quản lý vĩ mô của nhà nước nhằm đảm bảo tính thống nhất và kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng, đặc biệt với các dự án sử dụng vốn ngân sách. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc xác định hao phí cần thiết để hoàn thành một đơn vị công tác xây dựng. Cụ thể, định mức kinh tế - kỹ thuật quy định mức hao phí về vật liệu, nhân công và máy thi công. Từ các định mức này, kết hợp với giá cả tại thời điểm lập dự toán, các đơn vị sẽ xây dựng nên đơn giá xây dựng công trình. Giáo trình "Lập giá trong xây dựng" khẳng định vai trò của hệ thống định mức là "cơ sở để lập đơn giá xây dựng công trình, giá xây dựng tổng hợp". Việc vận dụng chính xác hệ thống này không chỉ đảm bảo tính đúng đắn của dự toán mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thẩm tra, phê duyệt và kiểm toán sau này.

3.1. Tìm hiểu về hệ thống định mức kinh tế kỹ thuật

Định mức kinh tế - kỹ thuật là chỉ tiêu quy định mức hao phí cần thiết về vật liệu, lao động và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác xây dựng. Ví dụ, để xây 1m³ tường gạch cần bao nhiêu viên gạch, bao nhiêu xi măng, cát (vật liệu), bao nhiêu ngày công thợ xây (nhân công), và bao nhiêu ca máy trộn (máy thi công). Hệ thống này được Bộ Xây dựng và các Bộ quản lý chuyên ngành ban hành, bao gồm định mức dự toán phần xây dựng, phần lắp đặt, phần khảo sát. Các định mức này được xây dựng trên cơ sở khoa học, phù hợp với công nghệ thi công phổ biến và các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

3.2. Cách xây dựng đơn giá xây dựng công trình chi tiết

Đơn giá xây dựng chi tiết cho một công tác được xác định bằng cách tổng hợp chi phí của các thành phần hao phí trong định mức. Cụ thể: Chi phí vật liệu được tính bằng cách lấy số lượng vật liệu trong định mức nhân với giá vật liệu tại hiện trường. Chi phí nhân công được tính bằng cách lấy số ngày công trong định mức nhân với đơn giá ngày công. Chi phí máy thi công được tính bằng cách lấy số ca máy trong định mức nhân với giá ca máy và thiết bị thi công. Tổng hợp ba khoản chi phí này sẽ tạo thành chi phí trực tiếp trong đơn giá. Việc xác định chính xác giá vật liệu, đơn giá nhân công và giá ca máy theo mặt bằng thị trường tại địa phương xây dựng công trình là yếu tố quyết định đến tính chính xác của đơn giá.

IV. Hướng dẫn các bước lập dự toán xây dựng chi tiết

Lập dự toán xây dựng là bước cụ thể hóa Tổng mức đầu tư, xác định chi phí chi tiết cho từng hạng mục và toàn bộ công trình dựa trên thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công. Đây là một quy trình gồm nhiều bước logic, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các quy định hiện hành. Kết quả của công tác này là một bảng dự toán chi tiết, là cơ sở để chủ đầu tư quản lý chi phí đầu tư xây dựng, xác định giá gói thầu, đàm phán hợp đồng và thanh toán cho nhà thầu. Quy trình lập dự toán chuẩn bao gồm ba bước chính: (1) Đo bóc khối lượng công tác xây dựng từ bản vẽ thiết kế; (2) Áp dụng đơn giá xây dựng phù hợp cho từng công tác; (3) Tổng hợp các chi phí để ra giá trị dự toán cuối cùng, bao gồm chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, thu nhập chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng. Việc sử dụng các phần mềm dự toán như dự toán G8 có thể hỗ trợ đắc lực, tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công.

4.1. Bước 1 Đo bóc khối lượng công việc từ bản vẽ thiết kế

Công tác bóc tách khối lượng là việc xác định số lượng, khối lượng của từng công việc xây dựng phải thực hiện theo bản vẽ thiết kế. Người thực hiện phải có khả năng đọc hiểu bản vẽ, nắm vững các quy tắc đo bóc theo quy định. Khối lượng được tính toán cho từng công tác cụ thể (ví dụ: m³ bê tông móng, m² xây tường, tấn cốt thép...). Kết quả của bước này là một bảng tiên lượng (Bill of Quantities - B.O.Q) chi tiết, liệt kê toàn bộ các đầu việc cần thực hiện cùng với khối lượng tương ứng. Bảng tiên lượng này là đầu vào quan trọng cho các bước tiếp theo.

4.2. Bước 2 Áp đơn giá xây dựng và tính chi phí trực tiếp

Sau khi có bảng tiên lượng, bước tiếp theo là áp đơn giá xây dựng công trình vào từng đầu việc. Đơn giá này có thể lấy từ bộ đơn giá do địa phương công bố hoặc được xây dựng riêng cho công trình (đơn giá công trình) dựa trên định mức xây dựng và giá cả thực tế. Bằng cách nhân khối lượng công việc với đơn giá tương ứng, ta sẽ tính được chi phí trực tiếp (chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công) cho từng công việc. Tổng hợp chi phí trực tiếp của tất cả các công việc sẽ cho ra tổng chi phí trực tiếp của hạng mục hoặc công trình.

4.3. Bước 3 Tổng hợp chi phí gián tiếp và các chi phí khác

Dự toán công trình không chỉ bao gồm chi phí trực tiếp. Cần phải tính toán và cộng thêm các khoản chi phí gián tiếp theo quy định. Các khoản này bao gồm: Chi phí chung (chi phí quản lý của doanh nghiệp, chi phí điều hành sản xuất tại công trường), chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công, và một số chi phí không xác định được từ thiết kế. Các chi phí này thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm (%) trên chi phí trực tiếp. Sau đó, cộng thêm thu nhập chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng (VAT) để ra được giá trị cuối cùng của dự toán xây dựng công trình.

V. Ứng dụng công nghệ và kinh nghiệm lập giá dự thầu

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc lập giá trong xây dựng, đặc biệt là lập giá dự thầu, không chỉ đơn thuần là áp dụng định mức, đơn giá. Nó đã trở thành một nghệ thuật kết hợp giữa khoa học tính toán, kinh nghiệm thực tiễn và chiến lược kinh doanh. Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả của công tác này. Các phần mềm dự toán chuyên dụng giúp tự động hóa quy trình, quản lý dữ liệu hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Bên cạnh công cụ, kinh nghiệm của người lập giá là yếu tố quyết định. Một kỹ sư định giá giỏi phải am hiểu kỹ thuật thi công, nắm bắt được biến động thị trường và có khả năng phân tích rủi ro. Việc lập giá dự thầu thành công là khi nhà thầu đưa ra một mức giá đủ thấp để thắng thầu nhưng vẫn đảm bảo đủ chi phí để thi công công trình đạt chất lượng và có lợi nhuận hợp lý.

5.1. Vai trò của phần mềm dự toán trong tối ưu hóa công việc

Việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các phần mềm dự toán như G8, Acitt, F1, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong công tác lập giá. Các phần mềm này có cơ sở dữ liệu về định mức, đơn giá được cập nhật thường xuyên theo các quy định mới nhất của nhà nước. Chúng cho phép người dùng nhập khối lượng, tự động tra cứu mã hiệu, áp giá và tổng hợp chi phí một cách nhanh chóng. Các tính năng như phân tích vật tư, điều chỉnh giá nhiên liệu, tính bù giá... giúp quá trình lập và điều chỉnh dự toán trở nên linh hoạt và chính xác hơn, tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức so với phương pháp thủ công.

5.2. Chuyển đổi từ dự toán sang giá dự thầu và giá hợp đồng

Giá trị dự toán xây dựng do chủ đầu tư lập là cơ sở để xác định giá gói thầu. Nhà thầu, dựa trên hồ sơ mời thầu và năng lực thực tế của mình (máy móc thiết bị, đội ngũ nhân công, biện pháp thi công, mối quan hệ với nhà cung cấp...), sẽ tính toán lại chi phí để đưa ra giá dự thầu. Giá dự thầu thường khác với dự toán của chủ đầu tư, phản ánh chiến lược cạnh tranh và hiệu quả quản lý của nhà thầu. Sau khi trúng thầu, hai bên sẽ thương thảo để đi đến thống nhất về giá hợp đồng xây dựng. Giá hợp đồng là căn cứ pháp lý cuối cùng để thực hiện việc thanh toán và quyết toán công trình sau này.

15/07/2025
Lập giá trong xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH GIÁ SẢN PHẨM XÂY DỰNG 1. Đặc điểm kinh tế- kỹ thuật của xây dựng 10 1. Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của sản phẩm xây dựng 10 1. Đặc điểm của tổ chức sản xuất xây dựng 11 1.

Quá trình đầu tư xây dựng 12 1. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư 12 1. Giai đoạn thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình 13 1. Giai đoạn kết thúc xây dựng đưa công trình vào sử dụng 14 1.

Giá cả sẳn phẩm xảy dựng 14 1. Khái niệm về giá cả sản phẩm xây dựng. Đặc điểm của giá cả sản phẩm xây dựng 15 1. Công tác định giá sản phẩm xây dựng 15 1.

Đặc điểm của công tác định giá sản phẩm xây dựng. Vai trò của công tác định giá sản phẩm xây dựng l6 1. Các yêu cầu cơ bản và kỹ năng cần thiết khi định giá sản phẩm xây dựng. Các loại giá trong quá trình đầu tư xây dựng 18 1.

Tổng mức đầu tư 18 1. Nội dung chi phí của Tổng mức đầu tư 23 1. Cơ sở phân tích, tính toán Tổng mức đầu tư 23 1. Dự toán (tổng dự toán) xây dựng công trình 24 1.

Nội dung chi phi trong Dự toán 25 1. Cơ sở phân tích, tính toán Dự toán công trình 28 1. Một số loại giá khác 28 1. Giá dự thầu 28 1.

Giá đánh giá 29 1. Giá đề nghị trúng thầu 29 1. Giá trúng thầu 29 1. Giá hợp đồng giao nhận thầu xây dựng 29 1.

Giá quyết toán công trình (Vốn quyết toán công trình) 29 Câu hỏi ôn tập 30 1. ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - KỸ THUẬT CỦA XÂY DỰNG Xây dựng.cơ bản là một ngành sản xuất vật chất độc lập và đặc biệt, có chức năng tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng tài sản cố định cho nền kinh tế quốc dân thông qua xây dựng mới, xây dựng lại, mở rộng, khôi phục và sửa chữa các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu, đường. Trong đó, xây dựng công trình giao thông là một phân ngành chuyên môn có chức năng xây dựng mới, xây dựng lại, mở rộng, khôi phục và sửa chữa các công trình giao thông, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hoá và hành khách của nền kinh tế quốc dân. Hoạt động đầu tư xây dựng chính là quá trình bỏ vốn, thông qua các hoạt động xây dựng bao gồm: lập quy hoạch xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng công trình, khảo sát xây dựng, thiết kế xây dựng công trình, giám sát thi công xây dựng công trình, quản lý dự án xây dựng công trình, lựa chọn nhà thầu trong hoạt động xây dựng và các hoạt động khác có liên quan đến xây dựng công trình tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật cho xã hội, thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân.

Xuất phát từ những đặc thù riêng của ngành xây dựng, sản phẩm xây dựng và công tác sản xuất xây dựng cũng mang những đặc điểm rất riêng biệt chi phối công tác quản lý, điều hành hoạt động quá trình đầu tư xây dựng nói chung và công tác định giá trong-xây dựng nói riêng. Vì vậy, hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và xây dựng không thể không nắm rõ các đặc trưng riêng của ngành cũng như của sản phẩm xây dựng. Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của sản phẩm xây dựng Trong Điều 3 Khoản 2 của Luật Xây dựng đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt nam khoá XI thông qua ngày 26 tháng I1 năm 2003 nêu rõ “Công trình xây dựng là sẳn phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình, được liên kết định vị với đất, có thể bao gồm phần dưới mặt đất, phần trên mặt đất, phần dưới mặt nước và phần trên mặt nước, được xây dựng theo thiết kế”. Quá trình hình thành công trình xây dựng, hiểu theo nghĩa rộng được bắt đầu từ giai đoạn lập quy hoạch tổng thể và chiến lược phát triển kinh tế xã hội đến giai đoạn vận hành khai thác, sử dụng công trình.

Mặt khác, cũng có thể hiểu quá trình này theo nghĩa hẹp bắt đầu từ giai đoạn lập báo cáo đầu tư xây dựng công trình đến kết thúc xây dựng, bàn giao, đưa công trình vào khai thác, sử dụng. Tuy nhiên, dù hiểu theo cách nào thì sản phẩm xây dựng cũng chính là các công trình xây dựng đã hoàn chỉnh được đưa vào khai thác, sử dụng. Sản phẩm xây dựng là loại sản phẩm có tính chất liên ngành, có nhiều lực lượng tham gia như chủ đầu tư, các nhà thầu xây lấp, tư vấn thiết kế, các doanh nghiệp cung cấp vật tư, thiết bị, tài chính, các cơ quan quản lý Nhà nước có liên quan. Do vậy, khác với sản phẩm của các ngành khác, sản phẩm xây dựng có những đặc điểm riêng biệt như sau: a) Sản phẩm xây dựng được liên kết và định vị với đất (tại địa điểm xây dựng) ở các vùng, khu vực và lãnh thổ khác nhau.

10 b) Sản phẩm xây dựng phụ thuộc vào các điều kiện địa chất, khí hậu, thuỷ văn và các điều kiện kinh tế - xã hội tại nơi đặt công trình. Do đó, sản phẩm xây dựng có công dụng, kết cấu, kiến trúc và cách chế tạo mang tính đa dạng cao. e) Sản phẩm xây dựng thông thường có kích thước lớn (sử dụng tài nguyên đất lớn) và chi phí lớn, thời gian kiến tạo và sử dụng lâu dài. Vì vậy, những sai lầm về chủ trương đầu tư, về khảo sát thiết kế, về quá trình thi công cũng như quá trình khai thác rất khó khắc phục và rất tốn kém.

d) San phẩm xây dựng liên quan đến nhiều ngành kinh tế — kỹ thuật khác nhau, từ khâu khảo sát, thiết kế, chế tạo sản phẩm, cung cấp các yếu tố đầu vào đến việc sử dụng sản phẩm xây dựng. e) Sản phẩm xây dựng liên quan đến môi trường tự nhiên, môi trường xã hội, lợi ích cộng đồng tại nơi xây dựng công trình. Có thể nói, sản phẩm xây dựng mang tính chất tổng hợp về kỹ thuật, kinh tế - xã hội; văn hoá, nghệ thuật, kiến trúc và quốc phòng. fñ) Sản phẩm xây dựng có tính chất đơn chiếc, riêng lẻ.

Đặc điểm của tổ chức sản xuất xây dung Các đặc điểm của sản phẩm xây dựng nêu trên đã có tác động rất lớn đến việc tổ chức sản xuất xây dựng, dẫn đến đặc điểm sản xuất của ngành xây dựng mang những đặc thù khác hẳn những ngành sản xuất khác. Vì vậy, cần phải nắm rõ những đặc điểm này để lưu ý những vấn đề nảy sinh trong trong quá trình tổ chức sản xuất xây dựng: a) Sản xuất xây dựng chỉ có tính ổn định tạm thời và có tính lưu động cao theo vùng, khu vực, điện thi công kéo dài, khối lượng công tác phân bố không đều, bởi vậy, trong quá trình xây dựng, con người và công cụ lao động luôn phải di chuyển theo vị trí xây dựng công trình. Điều này dẫn đến các phương án tổ chức thi công phải thay đổi sao cho phù hợp với thời gian và địa điểm xây dựng, do đó, gây khó khăn cho việc tổ chức và quản lý sản xuất, cải thiện điều kiện lao động và nghỉ ngơi của người lao động và làm phát sinh nhiều chi phí cho khâu di chuyển máy móc thiết bị, nhà xưởng, công trình tạm phục vụ cho thi công xây dựng. Tính lưu động của sản xuất đồi hỏi việc tổ chức bộ máy quản lý sản xuất phải gọn nhẹ, năng động, chỉ đạo chặt chẽ kế hoạch tác nghiệp, tận dụng tối đa các yếu tố đầu vào tại địa phương.

b) Sản phẩm xây dựng có tính đa dạng cá biệt và chi phí lớn lại được chế tạo theo đơn đặt hàng của chủ đầu tư thông qua đấu thầu cho từng công trình. Vì vậy, gây nên các tác động đến quá trình sản xuất xây dựng như: “ Phụ thuộc vào kết quả đấu thầu, dẫn đến các doanh nghiệp xây dựng bị động trong việc đầu.1ư, đổi mới công nghệ thi công, máy móc thiết bị. “_ Giá cả sản phẩm xây dựng được định trước khi chế tạo sản phẩm (khi tham gia đấu thầu) dẫn đến rủi ro cao do biến động của giá cả thị trường. 1] c) Thời gian xây dựng công trình dài, làm cho vốn đầu tư của chủ đầu tư và vốn sản xuất của các doanh nghiệp xây dựng thường bị ứ đọng tại công trình.

Điều này đòi hỏi việc tổ chức quản lý xây dựng phải tập trung thi công dứt điểm, rút ngắn thời gian xây dựng, có chế độ thanh toán tạm ứng vốn và các dự trữ cho sản xuất hợp lý. d) Tổ chức sản xuất xây dựng phải tiến hành ngoài trời, chịu nhiều ảnh hưởng của các điều kiện vi khí hậu, đòi hỏi khi lập biện pháp tổ chức thi công phải chú ý đến: “ Điều kiện thời tiết của vùng, khu vực xây dựng. » Các biện pháp khắc phục ảnh hưởng của thời tiết nhằm giảm tối đa các tổn thất ngừng nghỉ việc và phải sửa chữa do các yếu tố thời tiết tác động. "Nâng cao tỈ lệ cơ giới hoá trong xây dựng cũng như chế tạo các thành phẩm hoặc bán thành phẩm trong công xưởng.

e) Mục đích cuối cùng của tổ chức và quản lý sản xuất xây dựng là hoàn thành công trình đúng thời hạn, đảm bảo chất lượng và có lợi nhuận cho doanh nghiệp. Vì vậy, cần lựa chọn phương án tổ chức thi công tối ưu, tận dụng tối đa các nguồn vật tư, nhân lực tại địa phương để giảm giá thành xây dựng. Quá trình đầu tư xây dựng Những đặc điểm riêng của sản phẩm xây dựng và sản xuất xây dựng đã chi phối trực tiếp đến công tác tổ chức quản lý, điều hành hoạt động trong quy trình thực hiện đầu tư. Do vậy, hoạt động đầu tư và xây dựng đòi hỏi phải tuân thủ trình tự và các bước theo từng giai đoạn.

Việc chấp hành những quy định về trình tự đầu tư và xây dựng có ảnh hưởng rất lớn; có tính quyết định đến chất lượng công trình, chi phí xây dựng công trình trong quá trình thi công xây dựng và tác dụng của công trình sau khi hoàn thành xây dựng đưa vào sử dụng đối với nền kinh tế. Quá trình đầu tư xây dựng gồm các giai đoạn sau: 1. Giai đoạn chuẩn bị đầu trr. Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, nội dung quan trọng nhất là lập các hồ sơ dự án đầu tư để đánh giá tính khả thi của việc thực hiện dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ