Giới thiệu dự án

Nhu cầu tiêu thụ rau sạch đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm đang tăng trưởng với tốc độ bình quân 4,1%/năm trên thị trường toàn cầu (đạt giá trị quy mô 1.249,8 tỷ USD). Bắp cải (Brassica oleracea L. var. capitata) là một trong những loại rau ăn lá chủ lực có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin C, A, K, canxi và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Tuy nhiên, tại nhiều vùng canh tác truyền thống (đặc biệt là khu vực Đông Nam Á và Việt Nam), năng suất bắp cải trung bình chỉ dao động trong khoảng 23,7 – 26,6 tấn/ha do phụ thuộc nhiều vào thời tiết tự nhiên, lạm dụng phân bón vô cơ, ô nhiễm kim loại nặng và kiểm soát sâu hại chưa đúng kỹ thuật. Điển hình như sâu tơ (Plutella xylostella) và sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae / Piesis sapae) thường xuyên bùng phát thành dịch và kháng hóa chất.

Đề tài "Tìm hiểu tình hình sản xuất và kết quả áp dụng kỹ thuật tiến bộ trong sản xuất cây bắp cải (Kyebetsu) tại trang trại Takuji Seki, làng Kawakami, tỉnh Nagano, Nhật Bản" (Chuyên ngành Khoa học cây trồng, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để xây dựng một quy trình canh tác bắp cải khép kín, chính xác và cơ giới hóa đồng bộ trên vùng đất cao nguyên lạnh, tối ưu hóa năng suất đạt 62 – 64 tấn/ha (gấp 2,4 – 2,7 lần mức trung bình của Việt Nam) và đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Hiệp hội Nông nghiệp Nhật Bản (JA - Japan Agricultural Cooperatives).

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện hiện trạng: Khảo sát chuỗi sản xuất, cơ cấu cơ sở vật chất và phân tích hiệu quả kinh tế trên quy mô 3,7 ha canh tác của trang trại Takuji Seki tại làng Kawakami (độ cao 1.110 – 2.599 m, nhiệt độ trung bình năm 7,7°C).
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tiên tiến: Đúc kết chi tiết từng công đoạn từ phân tích đất JA, xử lý phân hữu cơ vi sinh, phối trộn giá thể ươm giống, gieo hạt bán tự động bằng dụng cụ Pottoru, tạo luống phủ màng nilon phản quang, đến lộ trình phun thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) an toàn theo 3 giai đoạn.
  3. Định lượng hiệu quả năng suất và chuyển giao: Đánh giá năng suất thực tế (đạt 64,0 tấn/ha), doanh thu (2,0 tỷ VNĐ/năm, lợi nhuận thuần 900 triệu VNĐ) và đề xuất các bài học thực tiễn để chuyển giao ứng dụng cho các vùng trồng rau ôn đới tại Việt Nam như Đà Lạt, Mộc Châu và Sa Pa.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Trang trại gia đình Takuji Seki, làng Kawakami, quận Minamisaku, tỉnh Nagano, Nhật Bản.
  • Đối tượng: Cây bắp cải giống Kyebetsu (Brassica oleracea var. capitata) và bắp cải tròn Gurinporu (Green ball).
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm: Chu kỳ canh tác từ tháng 04 đến tháng 11 năm 2019.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sản xuất bắp cải tại nhiều nước đang phát triển đối mặt với tình trạng canh tác phân tán, lạm dụng phân bón hóa học làm suy thoái đất, thiếu cơ giới hóa và thiếu kết nối chuỗi cung ứng lạnh.

Tiêu chí so sánh Canh tác truyền thống (Việt Nam) Tiêu chuẩn VietGAP phổ thông Mô hình công nghệ cao Kawakami (Takuji Seki)
Năng suất bình quân 22,0 – 26,0 tấn/ha 30,0 – 38,0 tấn/ha 62,0 – 64,0 tấn/ha
Cơ giới hóa làm đất & gieo hạt Thủ công bằng tay hoặc máy mini Máy phay đất, gieo hạt thủ công Máy cày đa năng, máy lên luống kép, bộ gieo hạt Pottoru
Quản lý dinh dưỡng đất Bón phân theo thói quen Bón NPK theo khuyến cáo chung Phân tích đất tự động định kỳ (JA), ủ phân hữu cơ bột đậu nành & vỏ giáp xác
Màng phủ luống Không phủ hoặc phủ màng đen Màng PE đen/bạc mỏng Màng phủ phản quang vạch định cự 25 cm, chống xói mòn và điều hòa nhiệt
Kiểm soát dư lượng BVTV Phun tự phát, nguy cơ tồn dư cao Kiểm soát thời gian cách ly cơ bản Lộ trình hoạt chất hóa học phân tầng 3 giai đoạn, tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn JA
Bảo quản sau thu hoạch Vận chuyển thường, hao hụt >20% Kho mát tạm thời Đóng gói tại ruộng, tiền làm lạnh, kho lạnh 2 – 5°C, xe lạnh chuyên dụng

Ma trận yêu cầu kỹ thuật theo chuẩn MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Xét nghiệm mẫu đất trước mùa vụ (chỉ số N, P, K, Ca, Mg, pH 6,0 – 7,0, độ dẫn điện EC); ủ mùn hữu cơ từ bột đậu nành, bột vỏ cua và rơm rạ; kiểm soát sâu bệnh theo chuẩn BVTV 3 giai đoạn; thời gian cách ly tối thiểu trước thu hoạch >3 ngày.
  • Should have (Nên có): Cơ giới hóa khâu tạo luống dập màng phủ nilon bạc; máy tạo ẩm kích thích nảy mầm hạt giống trong 3 – 5 ngày; hệ thống van tưới áp lực thủy lợi nội đồng không cần bơm trợ lực.
  • Could have (Có thể có): Trồng xen canh luân phiên lúa mạch vụ đông làm phân xanh cải tạo đất; sử dụng khay ươm quy định mã màu cho từng giống bắp cải.
  • Won't have (Không sử dụng): Thuốc BVTV gốc phospho hữu cơ độc hại cao; trồng độc canh nhiều vụ bắp cải liên tiếp trên cùng một luống mà không dọn màng phủ và xử lý mầm bệnh.

Thiết kế hệ thống

Ngăn xếp thiết bị và thông số kỹ thuật (Hardware & Equipment Stack)

  • Hệ thống cơ giới hóa canh tác:
    • 03 Máy cày máy kéo chuyên dụng (công suất lớn, trang bị mấu nối tháo lắp nhanh cho dàn cày ngầm, dàn bừa tơi, bộ rải phân vi sinh và rơ-moóc vận chuyển).
    • 01 Máy lên luống tự hành tích hợp rải màng phủ nilon bề rộng mặt luống 20 – 25 cm, chiều cao luống 20 – 25 cm, khoảng cách rãnh 25 – 30 cm.
    • 02 Máy nghiền và phối trộn giá thể hữu cơ công suất cao.
    • 01 Đầu máy phun thuốc BVTV áp lực cao gắn sau máy kéo.
  • Khu phức hợp nhân giống:
    • Nhà kính mái vòm trang bị 10 vòi tưới sương tự động, giàn thép đỡ khay giống cao 1,2 m.
    • 01 Tủ/buồng tạo ẩm kiểm soát vi khí hậu chuyên dụng ươm mầm (duy trì 18 – 20°C, độ ẩm >95%).
    • Dụng cụ tra hạt chính xác bán tự động dạng khay hút định vị (Pottoru Seeder Tool).
    • 200 khay gieo phân biệt màu (trắng cho Kyebetsu, đen cho Gurinporu).
  • Hạ tầng sau thu hoạch:
    • Kho lạnh bảo quản sơ bộ dung tích tiêu chuẩn, duy trì nhiệt độ 2°C – 5°C, độ ẩm 90 – 95%.
    • Xe tải vận chuyển chuyên dụng và xe cơ động nội đồng Torakkuta.

Methodology

Quy trình sản xuất áp dụng phương pháp chuẩn hóa nông nghiệp chính xác (Precision Agriculture) kết hợp nông nghiệp hữu cơ bền vững:

  1. Lập kế hoạch mùa vụ: Gieo ươm gối đầu theo chu kỳ 5 – 7 ngày/đợt từ giữa tháng 4 đến giữa tháng 8 để đảm bảo nguồn cung liên tục cho chuỗi bán lẻ.
  2. Đánh giá rủi ro (Risk Assessment): Rủi ro sương muối sớm được giảm thiểu bằng cách kết thúc vụ trước tháng 10; rủi ro mưa đá và úng ngập được xử lý bằng rãnh thoát nước luống sâu 25 cm và cố định nilon bằng túi cát dằn mép.

Implementation và kết quả

Development process

Toàn bộ quy trình điều phối kỹ thuật đồng ruộng được chuẩn hóa theo giải thuật vận hành sau:

def cabbage_production_lifecycle():
    # Bước 1: Xử lý cải tạo đất và bón lót
    soil_metrics = JA_Laboratory.analyze_soil(target_fields=["Field_1", "Field_2", "Field_3"])
    if soil_metrics.pH < 6.0 or soil_metrics.EC_imbalance:
        apply_soil_amendment(lime_content=True, target_pH=6.5)
    
    compost_mixture = formulate_organic_compost(
        soybean_meal_ratio=0.35,
        vietnam_crab_shells=0.25,
        rice_straw_bark=0.40
    )
    tractor_spreader.apply(compost_mixture, dosage_tons_per_ha=2.0)
    tractor_plow.deep_till_and_destone()
    bed_former_machine.create_ridges(width_cm=25, height_cm=25, mulch_type="Silver_Reflective")

    # Bước 2: Sản xuất cây giống chính xác
    substrate = mix_coir_pumice_compost(water_moisture=0.65)
    trays = prepare_trays(type_color="White_Kyebetsu", total=200)
    fill_and_compact(trays, substrate)
    pottoru_tool.seed_dispense(trays, seeds_per_cell=1)
    
    germination_chamber.incubate(trays, duration_days=4, temp_celsius=18, humidity=0.95)
    greenhouse.harden_seedlings(trays, duration_days=8, daily_mist_sprinkling=True)

    # Bước 3: Xuất vườn và cấy thực địa
    field_transplanting(
        row_spacing_cm=36,
        plant_depth_cm=6,
        daily_capacity_trays=12
    )

    # Bước 4: Bảo vệ thực vật theo 3 pha an toàn
    for day in range(1, 75):
        if day in [5, 12, 18]:
            apply_plant_protection(phase=1, chemicals=["Kasuminborudo", "Chlorantraniliprole"])
        elif day in [24, 30]:
            apply_plant_protection(phase=2, chemicals=["Basic_copper_sulfate", "Clothianidin", "Oxathiapiprolin"])
        elif day in [38, 40]:
            apply_plant_protection(phase=3, chemicals=["Flubendiamide", "Spinetoram", "Flonicamid"])
        
        if day > 67:
            enforce_strict_pre_harvest_interval(quarantine_days=3)

    # Bước 5: Thu hoạch và xử lý chuỗi lạnh
    harvested_cabbages = selective_field_cut(leave_wrapper_leaf=1)
    packaged_boxes = pack_to_carton(harvested_cabbages, heads_per_box=8)
    cold_storage_unit.pre_cool(packaged_boxes, target_temp_celsius=3.5)
    return transport_refrigerated_truck(packaged_boxes)

Quy chuẩn sử dụng thuốc BVTV an toàn thực phẩm (Chuẩn JA Kawakami)

Giai đoạn Ngày sau trồng (DAT) Hoạt chất / Hoá chất sử dụng Cơ chế tác động & Đối tượng phòng trừ
Giai đoạn 1 (Đầu vụ) Ngày 5, 12, 18 Kasuminborudo (Basic copper chloride), Benomyl, Kasugamycin, Chlorantraniliprole Diệt khuẩn/virus, ức chế tổng hợp protein ribosome của vi khuẩn; diệt trừ sâu tơ, sâu bướm ngay từ tuổi 1 – 2.
Giai đoạn 2 (Giữa vụ) Ngày 24, 30 Basic copper sulfate, Clothianidin, Oxathiapiprolin, Streptomycin, Tolfenpyrad Đặc trị nấm sương mai, héo rũ, thối nhũn do vi khuẩn đất (Erwinia); diệt rệp muội, bọ trĩ, bọ nhảy (Phyllotreta striolata).
Giai đoạn 3 (Cuối vụ) Ngày 38, 40 Oxolinic acid, Flubendiamide, Flonicamid, Spinetoram Kháng khuẩn mạch dẫn, diệt triệt để ấu trùng sâu đục bắp; cách ly hoàn toàn tối thiểu 30 – 35 ngày trước khi thu hoạch đại trà.

Testing và validation

  • Kiểm soát mật độ dịch hại: Việc luân phiên các hoạt chất ức chế sinh tổng hợp (Kasugamycin) và kích hoạt thụ thể ryanodine (Chlorantraniliprole, Flubendiamide) duy trì tỷ lệ bắp sạch bệnh đạt 97,8%, giảm thiểu tối đa hiện tượng kháng thuốc của sâu tơ (Plutella xylostella).
  • Dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật: 100% mẫu ngẫu nhiên gửi kiểm nghiệm tại phòng kiểm định JA đều không phát hiện dư lượng kim loại nặng và hoạt chất BVTV vượt ngưỡng MRL (Maximum Residue Limit) của Nhật Bản.
  • Tỷ lệ nảy mầm và xuất vườn cây con: Việc ủ ẩm 3 – 5 ngày kết hợp gieo khay nâng cao tỷ lệ nảy mầm từ 82% (gieo truyền thống) lên 98,5%; tỷ lệ cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn đạt 96,2%.

Kết quả đạt được

  Năng suất bắp cải (Tấn/ha)

Hiệu quả sản xuất và kinh doanh tại trang trại Takuji Seki (2017 – 2019)

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2019 vs 2017 (%)
Diện tích canh tác bắp cải (ha) 1,00 1,10 1,20 +20,0%
Năng suất thu hoạch (tấn/ha) 62,00 62,00 64,00 +3,23%
Tổng sản lượng thương phẩm (tấn) 62,50 68,75 76,25 +22,0%
Tổng doanh thu (Tỷ VNĐ) 1,60 1,79 2,00 +25,0%
Tổng chi phí sản xuất (Triệu VNĐ) 800 920 1.100 +37,5%
Lợi nhuận thuần (Triệu VNĐ) 800 870 900 +12,5%
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu 50,0% 48,6% 45,0% Duy trì mức cao và ổn định

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng màng phủ nông nghiệp phản quang định vị: Màng phủ màu bạc trắng không chỉ ngăn ngừa cỏ dại và giữ ẩm đất mà còn phản xạ bức xạ nhiệt mặt trời, giữ nhiệt độ vùng rễ dưới 22°C (ngưỡng tối ưu để cuộn bắp) trong những đợt nắng nóng tháng 7. Các vạch kẻ định cự 25 cm giúp công nhân đục lỗ chính xác đạt mật độ 38.000 – 42.000 cây/ha.
  2. Chu trình phân bón xanh khép kín: Sử dụng lúa mạch gieo phủ đất sau vụ thu hoạch kết hợp tuyết phủ mùa đông tạo ra nguồn phân xanh tự nhiên, phối trộn cùng 2 tấn/ha phân hữu cơ ủ từ bột đậu nành và vỏ giáp xác biển. Kỹ thuật này giúp cắt giảm 40% lượng phân bón khoáng NPK hóa học, tăng độ xốp và kích thích hoạt động của vi sinh vật đất.
  3. Cơ giới hóa khâu gieo hạt chính xác với bộ công cụ Pottoru: Loại bỏ hoàn toàn sự thiếu đồng đều của việc tra hạt thủ công, kiểm soát chính xác 1 hạt/hốc giá thể, tăng tốc độ gieo hạt gấp 6,5 lần so với phương pháp truyền thống.
  4. Chuỗi cung ứng khép kín và phân tầng sản phẩm: Trang trại chủ động phân phối trực tiếp cho các viện dưỡng lão, siêu thị và chuỗi tiện lợi, ổn định giá bán ở mức 1.200 Yên/thùng 8 bắp (tương đương 240.000 VNĐ/thùng) mà không bị phụ thuộc vào biến động giá bán buôn của hợp tác xã.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược triển khai và nhân rộng mô hình

Mô hình canh tác bắp cải công nghệ cao Kawakami có tính khả thi chuyển giao rất lớn cho các vùng sinh thái á nhiệt đới và ôn đới núi cao tại Việt Nam (như Đà Lạt - Lâm Đồng, Sa Pa - Lào Cai, Mộc Châu - Sơn La, Tu Mơ Rông - Kon Tum):

  • Giai đoạn 1 (Thử nghiệm & Thích nghi 06 tháng): Khảo nghiệm các giống bắp cải F1 nhập nội chất lượng cao chịu nhiệt/kháng bệnh (như Green Nova, K60, Akcross) trên nền giá thể mùn dừa và phân hữu cơ vi sinh.
  • Giai đoạn 2 (Cơ giới hóa & Chuẩn hóa quy trình 12 tháng): Đầu tư máy tạo luống tích hợp trải màng bạt phản xạ; xây dựng nhà ươm cây giống trang bị buồng tạo ẩm; áp dụng triệt để lịch trình phun thuốc 3 giai đoạn của JA.
  • Giai đoạn 3 (Hoàn thiện chuỗi giá trị 18 tháng): Xây dựng kho lạnh bảo quản sơ bộ tại vùng trồng, đóng gói theo thùng carton quy chuẩn 8 bắp/thùng và vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến hệ thống siêu thị lớn (như WinMart, Co.opmart, AEON Mall).
                      LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 18 THÁNG

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và khó khăn thực tế

  • Đặc điểm thổ nhưỡng nhiều đá tảng: Đất đai vùng cao nguyên Kawakami còn lẫn nhiều đá kích thước lớn làm mòn nhanh lưỡi cày và khó khăn khi vận hành máy lên luống dập màng phủ.
  • Địa bàn canh tác phân tán: Các lô ruộng của trang trại nằm rải rác, một số diện tích giáp bìa rừng đối mặt với sự phá hoại của động vật hoang dã.
  • Sự phụ thuộc vào biến động thời tiết cực đoan: Các đợt nắng nóng bất thường trong tháng 7 kết hợp mưa bão lớn cục bộ làm gia tăng nguy cơ bùng phát bệnh thối nhũn vi khuẩn trên các cây trồng xen canh như xà lách cuộn.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ cấu sàng tách đá cơ giới hóa đồng bộ trước đầu vụ gieo trồng.
  • Tự động hóa hệ thống quan trắc độ ẩm đất và van tưới thông minh qua kết nối IoT.
  • Đẩy mạnh hợp tác đào tạo, tiếp nhận thực tập sinh nông nghiệp quốc tế từ các trường đại học khối Nông - Lâm nghiệp nhằm nâng cao trình độ tay nghề kỹ thuật.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Thực tập sinh ngành Nông học: Tiếp cận trực quan quy trình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao thực tế tại Nhật Bản, rèn luyện kỹ năng vận hành cơ giới và quản trị chất lượng nông trại theo chuẩn quốc tế.
  • Kỹ sư nông nghiệp & Nhà nông khởi nghiệp: Nắm vững các công thức phối trộn giá thể ươm giống, quy trình xử lý phân hữu cơ từ phụ phẩm nông - thủy sản (bột đậu nành, vỏ cua ghẹ) và kỹ thuật dùng màng phủ phản quang kiểm soát tiểu khí hậu rễ.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã nông nghiệp: Sở hữu mô hình mẫu về chuỗi giá trị khép kín, tối ưu hóa chi phí vận hành (đạt tỷ suất lợi nhuận thuần 45%), liên kết tiêu thụ bền vững không qua trung gian.
  • Nhà khoa học & Viện nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm phong phú về động thái sinh trưởng của giống bắp cải ôn đới, cơ sở khoa học để xây dựng gói kỹ thuật canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình bắp cải công nghệ cao là gì?
    Cần đảm bảo đất có tầng canh tác dày, độ pH từ 6,0 – 7,0; hệ thống cấp nước tưới tiêu chủ động; nhà kính nhân giống có kiểm soát ẩm; máy lên luống kết hợp trải màng bạt phản quang và tuân thủ nghiêm ngặt lịch phòng trừ sâu bệnh 3 giai đoạn.

  2. Làm thế nào để duy trì năng suất bắp cải đạt trên 60 tấn/ha?
    Phải kết hợp đồng bộ 4 yếu tố: (1) Sử dụng giống lai F1 thuần thục sớm, bắp cuộn chặt; (2) Mật độ trồng tối ưu (38.000 – 42.000 cây/ha); (3) Bón lót đầy đủ mùn hữu cơ sinh học (2 tấn/ha) kết hợp phân tích đất JA; (4) Duy trì ẩm độ đất ổn định và phòng trừ sâu tơ, sâu bướm ngay từ giai đoạn vườn ươm.

  3. Màng phủ phản quang màu bạc có ưu điểm gì vượt trội so với màng phủ đen truyền thống?
    Màng phủ bạc phản xạ các tia bức xạ nhiệt giúp giảm nhiệt độ lớp đất mặt từ 3 – 5°C trong mùa hè, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt làm chậm quá trình cuốn bắp, đồng thời phản xạ ánh sáng xua đuổi rệp muội và bọ trĩ chích hút.

  4. Biện pháp nào kiểm soát bệnh thối nhũn vi khuẩn hiệu quả nhất trên bắp cải?
    Không trồng bắp cải liên tiếp 2 vụ trên cùng một luống; luân canh với cây họ hòa thảo (như lúa mạch); sử dụng các chế phẩm Kasugamycin, Streptomycin hoặc Basic copper sulfate đúng nồng độ ở giai đoạn trước khi bắp khép tán.

  5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) khi đầu tư cơ giới hóa đồng bộ cho nông trại quy mô 3 – 4 ha là bao lâu?
    Với mức doanh thu bình quân 2,0 tỷ VNĐ/năm và lợi nhuận thuần 850 – 900 triệu VNĐ/năm như tại trang trại Takuji Seki, thời gian hoàn vốn đầu tư trang thiết bị máy móc (máy cày, máy lên luống, buồng tạo ẩm, kho lạnh) ước tính từ 2,5 – 3,5 năm.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Đỗ Văn Nhật đã phân tích sâu sắc bức tranh toàn cảnh và các mắt xích kỹ thuật cốt lõi tạo nên sự thành công kỳ diệu của nền nông nghiệp làng Kawakami, Nhật Bản. Việc ứng dụng cơ giới hóa đồng bộ, phân tích thổ nhưỡng định lượng, quản lý dinh dưỡng hữu cơ và kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng thuốc BVTV theo tiêu chuẩn JA đã giúp trang trại Takuji Seki đạt năng suất bắp cải 64,0 tấn/ha, đem lại giá trị kinh tế 2,0 tỷ VNĐ mỗi năm. Đây là luận cứ khoa học và mô hình thực tiễn vô cùng giá trị để các nhà quản lý, doanh nghiệp và nông dân Việt Nam học tập, ứng dụng nhằm hiện đại hóa ngành sản xuất rau an toàn, nâng cao thu nhập bền vững và hướng tới xuất khẩu nông sản giá trị cao.