Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp thu và làm chủ một ngoại ngữ, người học cần phát triển đồng bộ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Trong số đó, kỹ năng nói (speaking skill) thường đòi hỏi nhiều thời gian thực hành và rèn luyện nhất, đồng thời cũng là kỹ năng mà người học dễ gặp trở ngại tâm lý và khó khăn nhất trong giai đoạn đầu. Kỹ năng nói là thước đo tương tác xã hội trực tiếp, phản ánh năng lực giao tiếp thực tế của sinh viên. Tuy nhiên, trong môi trường đào tạo đại học, việc giảng dạy kỹ năng nói còn đối mặt với nhiều rào cản về sĩ số lớp học, thời lượng phân bổ và tâm lý e ngại của sinh viên.
Trước thực tế đó, tác giả Nguyễn Thu Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Applying Group Work Techniques When Teaching Speaking Skills to English-Major Sophomores at HPU" (Áp dụng kỹ thuật làm việc nhóm khi dạy kỹ năng nói cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng). Đề tài xuất phát từ nhu cầu cải thiện môi trường lớp học, chuyển đổi từ mô hình giảng dạy thụ động sang mô hình lấy người học làm trung tâm, tối đa hóa cơ hội thực hành ngôn ngữ cho từng cá nhân thông qua hình thức làm việc nhóm (group work).
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan về các khía cạnh lý thuyết của kỹ năng nói và các đặc trưng trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh.
- Khảo sát thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
- Tìm hiểu kỹ thuật làm việc nhóm trong giảng dạy kỹ năng nói, đánh giá thái độ, nhận thức và những khó khăn của cả giảng viên lẫn sinh viên khi áp dụng phương pháp này.
- Đề xuất một số kỹ thuật và hoạt động làm việc nhóm hiệu quả có thể ứng dụng trực tiếp trong các giờ học nói.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật làm việc nhóm trong giảng dạy kỹ năng nói và thái độ, rào cản của người dạy - người học khi thực hiện các hoạt động này.
- Khách thể khảo sát: 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (thuộc lớp NA2101A) và 02 giảng viên trực tiếp giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 07 tháng 11 năm 2022 đến ngày 18 tháng 02 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy giao tiếp:
- Bản chất của kỹ năng nói: Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa từ Từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary (2005), Chaney & Burk (1998), Bygate (1997), đặc biệt nhấn mạnh định nghĩa của Brown (1994) và Burns & Joyce (1997): Nói là một quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa, bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin. Quá trình này đòi hỏi cả năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - ngữ pháp, phát âm, từ vựng) lẫn năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence - biết nói cái gì, khi nào và trong hoàn cảnh nào).
- Phân loại dạy nói: Theo Burns & Joyce (1997), việc giảng dạy nói bao gồm ba trọng tâm: Giảng dạy tập trung vào hình thức (Form-focused speaking), giảng dạy tập trung vào ý nghĩa (Meaning-focused speaking) và cơ hội cải thiện độ trôi chảy (Opportunities to improve fluency).
- Phân loại hoạt động nói: Riddell (2001) và Penny Ur (1996) phân chia hoạt động nói thành hoạt động dựa trên chủ đề (Topic-based activities) và hoạt động dựa trên nhiệm vụ (Task-based activities). Ngoài ra, Penny Ur (1981) phân loại các hoạt động nhóm thành 3 nhóm lớn: hoạt động động não (brainstorming), hoạt động tổ chức sắp xếp (organizing), và hoạt động phức hợp (compound activities).
- Lý thuyết về làm việc nhóm: Dựa trên các quan điểm của Landsberger về triết lý làm việc nhóm; Beckman (1990) và Collier (1980) về sự tham gia chủ động của sinh viên; Swain (1985) với nguyên lý "chúng ta học nói bằng cách nói"; Davis về trách nhiệm đồng đẳng; Haveyetal (2002) về hiệu quả tổng hợp của nhóm; Prosser & Trigwell (1998) về sự tự tin và Doff (1988) về phương pháp kiểm soát và sửa lỗi trong làm việc nhóm.
Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế phiếu hỏi gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn dành cho 30 sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh để thu thập số liệu về kỹ thuật học tập, hình thức tương tác ưa thích, lợi ích và khó khăn gặp phải.
- Phỏng vấn sâu (Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc với 5 câu hỏi dành cho 02 giảng viên có thâm niên từ 7 đến 15 năm kinh nghiệm tại HPU nhằm ghi nhận đánh giá chuyên môn, thuận lợi, khó khăn trong quản lý lớp và thói quen sử dụng hoạt động dạy nói.
- Phân tích mô tả (Descriptive Analysis): Thống kê số lượng, quy đổi phần trăm và biểu diễn dữ liệu qua các biểu đồ tròn, biểu đồ cột và bảng biểu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)
Chương I tập trung hệ thống hóa các khái niệm học thuật nền tảng:
- Phân tích mối quan hệ giữa bốn kỹ năng tiếp nhận (Input: Listening, Reading) và sản sinh (Output: Speaking, Writing).
- Trình bày 3 xu hướng truyền thông giao tiếp bằng lời theo Brown (1981): tương tác đa dạng (cá nhân - nhóm - đám đông), tương tác nhằm mục đích cụ thể (thông báo, thuyết phục, giải quyết vấn đề), và tương tác phục vụ nhu cầu đời sống thường nhật.
- Phân tích mục đích của hoạt động nhóm: tạo ra sản phẩm thảo luận/báo cáo chất lượng hơn nhờ sự kết hợp tri thức đa dạng, rèn luyện tính kiên nhẫn, kỹ năng giao tiếp và cam kết cá nhân.
- Liệt kê các ưu điểm của làm việc nhóm: tăng thời lượng thực hành ngôn ngữ, tăng mức độ gắn kết của sinh viên, giảm lo âu cho sinh viên nhút nhát, thúc đẩy học tập tương hỗ. Đồng thời chỉ rõ các nhược điểm: nguy cơ sinh viên ỷ lại/lười biếng, lớp học ồn ào, khó kiểm soát kỷ luật, và sinh viên dễ mắc lỗi ngôn ngữ khi giáo viên không thể bao quát toàn bộ.
Chương II: A Study on Speaking Skills Teaching for 2nd-Year English Major Students in HPU (Nghiên cứu về việc dạy kỹ năng nói cho sinh viên năm 2 chuyên Anh tại HPU)
Chương II mô tả bối cảnh thực tế và phân tích dữ liệu thu thập được tại trường HPU:
- Điều kiện giảng dạy: Khóa sinh viên năm 2 chuyên Anh gồm 2 lớp, quy mô khoảng 30 sinh viên/lớp. Thời lượng phân bổ gồm 3 tiết học nói mỗi tuần (50 phút/tiết). Cơ sở vật chất được trang bị máy nghe radio, máy chiếu phục vụ bài giảng.
- Dữ liệu khảo sát từ sinh viên ($n = 30$):
| Nội dung khảo sát |
Tùy chọn / Phát hiện |
Tỷ lệ (%) |
| Kỹ thuật thường dùng để luyện nói |
Làm việc nhóm (Group work) |
60% |
|
Sử dụng tranh ảnh và trò chơi (Pictures & games) |
30% |
|
Đóng vai (Role-play) |
10% |
| Hình thức làm việc ưa thích |
Theo nhóm (In groups) |
60% |
|
Theo cặp (In pairs) |
30% |
|
Cá nhân (Individually) |
10% |
| Ưu điểm khi làm việc nhóm |
Có thêm cơ hội thực hành ngôn ngữ (More language practice) |
40% |
|
Tham gia vào bài học nhiều hơn (More involved) |
30% |
|
Cảm thấy an tâm, tự tin hơn (Feel secure) |
20% |
|
Giúp đỡ lẫn nhau trong học tập (Help each other) |
10% |
| Khó khăn khi làm việc nhóm |
Lớp học ồn ào (Class is noisy) |
50% |
|
Lớp học mất kiểm soát (Class is uncontrolled) |
25% |
|
Mắc lỗi ngôn ngữ (Students make mistakes) |
24% |
|
Khác (thiếu từ vựng, lười biếng...) |
1% |
| Hoạt động mong muốn được áp dụng |
Hoạt động động não (Brainstorming: game, song, discussion, free talk) |
50% |
|
Hoạt động phức hợp (Compound: debate, info-gap, interview, role-play) |
30% |
|
Hoạt động tổ chức (Organizing: picture description, story-telling) |
20% |
- Kết quả phỏng vấn 02 giảng viên:
- Cả 2 giảng viên đều ủng hộ làm việc nhóm nhưng nhận định hiệu quả phụ thuộc vào chủ đề bài học.
- Tồn tại hiện tượng sinh viên năng nổ lấn át sinh viên nhút nhát, khiến một số thành viên không có cơ hội nói hoặc nảy sinh tình trạng ỷ lại (freeloading), nói chuyện riêng ngoài chủ đề.
- Khó khăn lớn nhất của giảng viên là tiếng ồn trong lớp, sinh viên thiếu vốn từ, rào cản tâm lý sợ sai/sợ bị chê cười, xu hướng dùng tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và sự chênh lệch trình độ tiếp thu.
- Giảng viên thường xuyên áp dụng: đóng vai (role-play), tranh luận (debate), thảo luận (discussion), trò chuyện tự do (free talk); rất hiếm hoặc chưa bao giờ dùng: bài hát (song), khoảng trống thông tin (information-gap), kể chuyện (story-telling).
Chương III: Implication (Đề xuất ứng dụng)
Chương III trình bày các khuyến nghị thực tiễn về cách thức tổ chức và điều phối nhóm trong lớp học nói:
- Phương pháp chia nhóm đa dạng:
- Do giáo viên chỉ định (Teacher-assigned): Phân chia theo trình độ đọc/năng lực (nhóm đồng nhất hoặc nhóm hỗn hợp gồm học sinh giỏi - khá - trung bình), phân chia theo sở thích. Đề xuất sử dụng các công cụ kỹ thuật số hỗ trợ chia nhóm ngẫu nhiên: Random Student Generator, Class Dojo, Random Group Maker, Team Shake app, kết hợp nền tảng Zoom/Google Meet.
- Do sinh viên tự chọn (Student-chosen): Tạo sự tự chủ và hứng thú cho người học.
- Chia ngẫu nhiên (Randomly): Đếm số thứ tự (1, 2, 3, 4...), theo vị trí ngồi, tháng sinh, màu trang phục, hoặc danh sách chữ cái nhằm tránh hình thành các nhóm bè phái cục bộ.
- Phân định vai trò rõ ràng trong nhóm: Mỗi nhóm từ 4 đến 6 sinh viên được giao các nhiệm vụ cụ thể:
- English checker: Giám sát các thành viên duy trì nói tiếng Anh, nhắc nhở thời gian.
- Secretary: Ghi chép nội dung thảo luận.
- Reporter: Báo cáo kết quả của nhóm trước toàn lớp.
- Leader: Điều phối thảo luận, bảo đảm mọi người đều được phát biểu.
- Clarifier (tùy chọn): Làm rõ yêu cầu nhiệm vụ với giáo viên và các thành viên.
- Encourager (tùy chọn): Động viên, khích lệ các thành viên phát biểu.
- Thiết kế 2 hoạt động mẫu chi tiết:
- Hoạt động 1: Kể chuyện theo tranh (Storytelling - "Beauty and the Beast - Belle's Story"): Nhóm 4-6 người nhận bộ tranh minh họa câu chuyện Người đẹp và Quái vật, thảo luận và xây dựng lại cốt truyện trong 15-20 phút, sau đó đại diện báo cáo trước lớp để giáo viên nhận xét, đánh giá.
- Hoạt động 2: Đóng vai (Role-play - "Cinderella"): Nhóm 5 sinh viên phân chia các nhân vật (Cinderella, Hoàng tử, Bà tiên, Mẹ kế, Hai chị kế), chuẩn bị kịch bản và lời thoại ở nhà, thực hiện diễn xuất trước lớp trong thời lượng 10-15 phút.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác thực bằng số liệu thực nghiệm: 60% sinh viên năm 2 HPU lựa chọn làm việc nhóm là kỹ thuật rèn luyện kỹ năng nói chủ đạo và cũng là hình thức làm việc yêu thích nhất; 40% nhận thấy lợi ích lớn nhất là tăng thời lượng thực hành ngôn ngữ.
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: 50% sinh viên và cả 2 giảng viên đều xem tiếng ồn là trở ngại lớn nhất; 25% lo ngại việc mất kiểm soát kỷ luật lớp học; tình trạng thiếu từ vựng, tự ti, tâm lý e ngại mắc lỗi và thói quen chuyển sang dùng tiếng mẹ đẻ vẫn còn phổ biến.
- Phát hiện khoảng cách giữa nhu cầu người học và thực tế giảng dạy: 50% sinh viên mong muốn tham gia các hoạt động động não sôi nổi (trò chơi, bài hát, thảo luận tự do), trong khi giảng viên có xu hướng lặp lại các hình thức quen thuộc (thảo luận, tranh luận, đóng vai) và bỏ qua các kỹ thuật như information-gap hay story-telling.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Giảng viên cần đa dạng hóa cách thức chia nhóm (ngẫu nhiên, theo năng lực, theo sở thích, ứng dụng công cụ trực tuyến) và thường xuyên hoán đổi thành viên để mở rộng tương tác.
- Thiết lập quy tắc lớp học (ground rules) rõ ràng và phân công vai trò trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân trong nhóm nhằm triệt tiêu hiện tượng ỷ lại.
- Về sửa lỗi: Áp dụng phương pháp sửa lỗi trì hoãn (delayed correction) theo hướng dẫn của Doff (1988) — giáo viên không ngắt lời khi sinh viên đang nói trong nhóm mà ghi nhận lại để chỉnh sửa chung cho cả lớp sau khi hoạt động kết thúc, nhằm bảo vệ sự tự tin và duy trì độ trôi chảy.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận cung cấp cứ liệu khảo sát thực tế về việc dạy và học kỹ năng nói chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học ngoài công lập (HPU).
- Đóng góp khung quy trình phân công vai trò thành viên chi tiết (Leader, Secretary, Reporter, English checker...) và kịch bản tổ chức bài giảng mẫu (Storytelling, Role-play) có tính ứng dụng sư phạm trực tiếp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế và hướng mở rộng:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (30 sinh viên năm 2 thuộc một lớp duy nhất và 02 giảng viên thuộc Khoa Ngoại ngữ HPU), do đó số liệu chưa phản ánh toàn diện bức tranh dạy và học tiếng Anh trên toàn trường cũng như bình diện chung cả nước.
- Hạn chế về phạm vi kỹ năng: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu kỹ thuật làm việc nhóm cho kỹ năng nói (speaking), chưa mở rộng sang 3 kỹ năng vĩ mô còn lại (nghe, đọc, viết).
- Hạn chế về nguồn lực và kinh nghiệm: Tác giả tự nhìn nhận kinh nghiệm nghiên cứu cá nhân còn hạn chế trong việc tiếp cận và xử lý các nguồn tài liệu chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên các khối lớp khác, tăng quy mô mẫu giảng viên và sinh viên, mở rộng áp dụng kỹ thuật làm việc nhóm sang các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh khác trong chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Giảng viên và giáo viên dạy tiếng Anh: Tham khảo các phương pháp chia nhóm linh hoạt (sử dụng công cụ kỹ thuật số hoặc tiêu chí ngẫu nhiên/năng lực), cách phân vai để kiểm soát kỷ luật lớp học và kỹ thuật sửa lỗi sau khi nói.
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nắm bắt khung lý thuyết về giảng dạy kỹ năng nói (Form-focused vs Meaning-focused, Task-based vs Topic-based) và cấu trúc triển khai một đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT/TESOL).
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương III với bảng phân định 6 vai trò thành viên trong nhóm và quy trình triển khai hai hoạt động thực hành nói mẫu (Beauty and the Beast, Cinderella).
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát trong khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại đơn vị nào?
Khảo sát được thực hiện trên 30 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Lớp NA2101A) và 02 giảng viên trực tiếp giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
2. Tỷ lệ sinh viên lựa chọn hình thức làm việc nhóm và lý do chính là gì?
Có 60% sinh viên chọn làm việc nhóm là hình thức ưa thích nhất (so với 30% làm việc theo cặp và 10% làm việc cá nhân). Lý do lớn nhất được 40% sinh viên chỉ ra là làm việc nhóm giúp họ có nhiều cơ hội thực hành ngôn ngữ hơn (more language practice).
3. Những khó khăn lớn nhất khi tổ chức làm việc nhóm được ghi nhận là gì?
Khó khăn lớn nhất là tiếng ồn trong lớp học (chiếm 50% phản hồi của sinh viên và là lo ngại hàng đầu của giảng viên). Các khó khăn tiếp theo gồm lớp học mất kiểm soát (25%), sinh viên mắc lỗi ngôn ngữ (24%), cùng hiện tượng sinh viên ỷ lại, thiếu từ vựng và e ngại tâm lý khi nói.
4. Tác giả đề xuất những vai trò cụ thể nào cho sinh viên trong một nhóm học nói?
Tác giả đề xuất 4 vai trò bắt buộc và 2 vai trò bổ trợ trong nhóm 4-6 người:
- Bắt buộc: Leader (trưởng nhóm điều phối), Secretary (thư ký ghi chép), Reporter (báo cáo viên trước lớp), English checker (người kiểm soát việc dùng 100% tiếng Anh và nhắc nhở thời gian).
- Bổ trợ: Clarifier (người làm rõ yêu cầu với giáo viên), Encourager (người động viên các bạn phát biểu).
5. Hai hoạt động làm việc nhóm mẫu được thiết kế trong khóa luận là gì?
Tác giả thiết kế 2 hoạt động:
- Hoạt động kể chuyện theo tranh (Storytelling): Sử dụng bộ tranh câu chuyện "Beauty and the Beast - Belle's Story" cho nhóm 4-6 sinh viên thảo luận trong 15-20 phút.
- Hoạt động đóng vai (Role-play): Kịch bản "Cinderella" cho nhóm 5 sinh viên chuẩn bị cốt truyện, nhân vật và lời thoại ở nhà, sau đó trình diễn tại lớp trong 10-15 phút.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thu Phương đã tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói và vai trò của kỹ thuật làm việc nhóm trong lớp học ngoại ngữ. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, nghiên cứu đã chỉ ra sự đồng thuận cao của người học đối với hoạt động nhóm, đồng thời nhận diện các rào cản về kiểm soát tiếng ồn, phân bổ sự tham gia và tâm lý e ngại. Các giải pháp về phân vai chức năng, đa dạng hóa cách chia nhóm và kịch bản bài học mẫu do tác giả đề xuất mang lại giá trị tham khảo ứng dụng thiết thực cho hoạt động giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh bậc đại học.