Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Đàn hương (Santalum album L.), thuộc họ Đàn hương (Santalaceae), là loài cây thân gỗ thường xanh có giá trị kinh tế và dược liệu cao nhờ khả năng tích lũy tinh dầu trong lõi gỗ và rễ. Hàm lượng tinh dầu trong gỗ và lá Đàn hương dao động từ 3% đến 6% (chứa chủ yếu là các hợp chất sesquiterpenols α- và β-santalol). Tinh dầu Đàn hương được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm, mỹ phẩm và hương liệu với giá bán trên thị trường thế giới đạt khoảng 1.500 USD/kg, trong khi nguồn cung toàn cầu chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu thực tế. Ngoài ra, sau chu kỳ kinh doanh khoảng 10 năm, mỗi cây có thể cho khoảng 30 kg gỗ lõi với giá bán ước tính 500 USD/kg.

Về đặc tính sinh học, Đàn hương là loài cây sống bán ký sinh bắt buộc. Hệ rễ của cây hình thành các giác mút (haustoria) bám chặt vào rễ cây chủ để hút nước và các chất dinh dưỡng khoáng. Trong thực tiễn sản xuất giống, phương pháp nhân giống hữu tính từ hạt gặp nhiều trở ngại do nguồn hạt nhập khẩu đắt, tỷ lệ nảy mầm thấp (khoảng 30%) và tỷ lệ tạo cây con thành công chỉ đạt khoảng 15%. Để giải quyết nút thắt về nguồn giống đồng đều, chất lượng cao và giữ nguyên đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ, phương pháp nhân giống vô tính bằng giâm hom được đặt ra.

Đề tài "Nghiên cứu kỹ thuật giâm hom cây Đàn hương (Santalum album L) tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Xác định ảnh hưởng của loại thuốc kích thích và nồng độ thuốc đến khả năng ra rễ của hom Đàn hương.
  2. Xác định ảnh hưởng của giá thể giâm đến khả năng ra rễ của hom.
  3. Xác định ảnh hưởng của mùa vụ đến khả năng ra rễ của hom.
  4. Xác định ảnh hưởng của tuổi hom đến khả năng ra rễ của hom.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cành hom cây Đàn hương (Santalum album L.); các chất điều hòa sinh trưởng kích thích ra rễ (IAA, IBA, NAA, chế phẩm TTG); các loại giá thể giâm hom, giá thể đất đóng bầu và các loài cây phù trợ bán ký sinh ở giai đoạn vườn ươm.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm và các phòng thí nghiệm thuộc Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi số liệu thực nghiệm từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở sinh lý học thực vật về quá trình phân bào nguyên nhiễm và sự hình thành rễ bất định từ mô phân sinh của cành giâm dưới tác động của các chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin, kết hợp với đặc tính sinh thái bán ký sinh của chi Santalum.

Chuẩn bị vật liệu và xử lý hom giâm

Hom giâm được thu hái từ cây mẹ đã qua trẻ hóa, chọn cành bánh tẻ ở tầng giữa tán có độ hóa gỗ khoảng 50%, cành mập mập mạp, đủ lá và chồi ngọn, chiều dài đoạn hom từ 10 đến 15 cm. Vết cắt được thực hiện bằng dao sắc vát góc gốc hom để tăng diện tích tiếp xúc, giữ lại 1–2 lá hoặc chồi ngủ nhằm hạn chế thoát hơi nước. Cành cắt vào buổi sáng được cắm ngay vào nước sạch.

Quy trình khử trùng và xử lý kích thích ra rễ:

  • Ngâm gốc hom trong dung dịch thuốc trừ nấm VIBEN C nồng độ 0,2% – 0,3% (pha 2–3 g/10 lít nước) trong thời gian từ 10 đến 20 phút.
  • Xử lý chất kích thích sinh trưởng bằng phương pháp nhúng gốc hom (độ sâu 1–2 cm) trong thời gian từ 5 đến 10 giây trước khi cắm vào giá thể.
  • Chế độ chăm sóc: Giâm trong nhà vòm phủ nilon, hệ thống tưới phun sương tự động chu kỳ 1 giờ/lần (mỗi lần phun 3–7 phút), duy trì ẩm độ không khí trên 80%.

Bố trí các công thức thí nghiệm

  1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của loại thuốc và nồng độ kích thích ra rễ

    • Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn trên giá thể cát sông sạch khử trùng.
    • Nhân tố loại thuốc: Axit Indole-3-acetic (IAA), Axit Indole-3-butyric (IBA), Axit Naphthaleneacetic (NAA) và thuốc kích thích thương phẩm TTG (chế phẩm của Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp), đối chứng nhúng nước lã.
    • Nhân tố nồng độ: 500 ppm, 1.000 ppm, 1.500 ppm, 2.000 ppm.
    • Dung lượng: 30 hom/công thức, lặp lại 3 lần. Theo dõi và thu thập số liệu sau 45 ngày giâm.
  2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của giá thể giâm đến khả năng hình thành rễ

    • Sử dụng hom đã xử lý công thức thuốc tối ưu từ Thí nghiệm 1.
    • Các công thức giá thể: (1) Cát sông làm sạch, (2) Đất đồi tầng B, (3) Hỗn hợp 30% phân hữu cơ hoai mục + 70% đất đồi tầng B.
    • Dung lượng: 30 hom/công thức, lặp lại 3 lần.
  3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của thành phần đất và phân bón bầu ươm đến cây hom 30 ngày tuổi

    • Bố trí thí nghiệm 2 nhân tố theo khối ngẫu nhiên: 5 công thức đất × 3 công thức phân bón (tổng cộng 15 công thức Đ-PB), 3 lần lặp lại, 15 cây/công thức/lần lặp.
    • Phân loại đất: Đất đồi, đất màu, đất phù sa, đất đồi + đất phù sa (tỷ lệ 1:1), đất đồi + đất màu (tỷ lệ 1:1).
    • Liều lượng phân bón trộn bầu: Chế phẩm vi sinh vật MF1 (2 g/cây), Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh (8 g/cây), Đối chứng không bón.
    • Phương pháp phân tích mẫu đất tại Viện Nghiên cứu Sinh thái và Môi trường rừng: Đạm tổng số và dễ tiêu (Kjeldahl), Lân tổng số và dễ tiêu $\text{P}_2\text{O}_5$ (Bray II), pH đo bằng máy pH-meter, thành phần cơ giới theo thang phân cấp 3 cấp hạt của USDA.
  4. Thí nghiệm 4: Xác định loài cây phù trợ bán ký sinh ở giai đoạn vườn ươm

    • Bố trí theo khối ngẫu nhiên gồm 4 loài cây phù trợ: Rệu (Alternanthera sessilis), Rệu xanh (Alternanthera variegata), Dền cảnh (Alternanthera bettzickiana), Dền cơm (Amaranthus viridis) và công thức đối chứng không trồng xen.
    • Giá thể đóng bầu: 30% phân hữu cơ hoai + 70% đất đồi tầng B. Cây phù trợ cấy trước 7–10 ngày, sau đó cấy cây hom Đàn hương đã ra rễ.
    • Dung lượng: 30 bầu/công thức, lặp lại 3 lần. Đánh giá tỷ lệ sống, chiều cao cây ($H_{vn}$) sau 90 ngày và 120 ngày.

Phương pháp phân tích và xử lý thống kê

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm chuyên dụng GenStat. Đánh giá sai khác giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn Duncan ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần mở đầu nêu rõ giá trị kinh tế, dược liệu của cây Đàn hương và nhu cầu thị trường thế giới đối với tinh dầu santalol. Tác giả luận giải sự cần thiết của việc hoàn thiện công nghệ nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom tại Việt Nam nhằm khắc phục hạn chế về tỷ lệ nảy mầm thấp của hạt, tính biến dị di truyền và chi phí nhập giống cao. Đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể gắn liền với điều kiện kỹ thuật vườn ươm.

Phần 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về cây Đàn hương:

  • Cơ sở khoa học và tình hình quốc tế: Tổng hợp tài liệu của Burdock & Carabin (2008), Kim et al. (2006), TFS về giá trị tinh dầu và thị trường gỗ; các công trình của Radomiljac (1998) về việc lựa chọn cây ký chủ giai đoạn vườn ươm (Alternanthera nana, Sesbania formosa, Acacia spp.); các nghiên cứu nhân giống in vitro (Liu et al., Tripathi et al., Singh et al.) và nhân giống hom bằng chất kích thích sinh trưởng IAA, ABA (Zhang et al.).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Điểm qua các kết quả thử nghiệm gieo ươm từ hạt, các mô hình bán ký sinh với cây họ đậu (Sưa, Trắc, Keo) của Chu Minh Khôi (2018), Phạm Đức Tuấn và Vũ Văn Định (2014); khẳng định sự thiếu hụt các công bố thực nghiệm bài bản về quy trình giâm hom Đàn hương tại Việt Nam.
  • Tổng quan khu vực nghiên cứu: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của Hà Nội (nhiệt độ trung bình năm 24,9°C, lượng mưa >1.700 mm, độ ẩm 80%–82%) và cơ sở vật chất (hệ thống phòng thí nghiệm giống, sinh thái môi trường, bảo vệ thực vật, hiện trường nghiên cứu 4.500 ha) của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam tại phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết quy trình chọn lọc cành hom bánh tẻ, kỹ thuật cắt gọt, thời gian khử trùng bằng VIBEN C (0,2%–0,3%), phương pháp nhúng chất điều hòa sinh trưởng, thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên cho 4 nội dung thực nghiệm, phương pháp phân tích hóa lý đất và quy trình tính toán thống kê bằng GenStat.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ so sánh:

  • Đánh giá khả năng ra rễ của hom Đàn hương dưới ảnh hưởng của các loại auxin (IAA, IBA, NAA, TTG) ở các nồng độ từ 500 đến 2.000 ppm sau 45 ngày.
  • Đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể giâm cát sông, cát vàng và đất đồi.
  • Phân tích các chỉ tiêu hóa lý của 3 loại đất (đất đồi, đất màu, đất phù sa) và tác động của phân vi sinh MF1, phân Sông Gianh đến sinh trưởng ($H_{vn}$, $D_{00}$) và tỷ lệ bệnh hại (đốm lá, thối cổ rễ) của cây hom 30 ngày tuổi.
  • Đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống của cây hom Đàn hương khi kết hợp với 4 loài cây phù trợ họ Dền/Rau dền (Alternanthera spp., Amaranthus viridis) ở các mốc thời gian 90 ngày và 120 ngày.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đúc kết các thông số kỹ thuật tối ưu về loại auxin (IBA nồng độ 1.000–1.500 ppm), loại phân bón (chế phẩm vi sinh MF1) và loài cây phù trợ phù hợp nhất cho cây hom Đàn hương giai đoạn vườn ươm (chi Rau rệu). Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn sau 5 tháng tuổi và trồng rừng thực địa.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

1. Ảnh hưởng của loại chất kích thích và nồng độ đến khả năng ra rễ sau 45 ngày

Chất điều hòa sinh trưởng IBA mang lại hiệu quả vượt trội so với các loại thuốc khác và đối chứng ở mọi chỉ tiêu theo dõi ($P < 0,05$).

Loại thuốc xử lý Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ trung bình (rễ/hom) Chiều dài rễ trung bình (cm)
IAA 31,39 3,55 4,50
IBA 43,06 4,41 5,08
NAA 33,06 3,09 4,99
TTG (Chế phẩm lâm nghiệp) 34,68 2,65 4,33
Đối chứng (Nước lã) 6,23 1,21 1,82
Lsd 8,58 0,36 0,22
Fpr 0,008 < 0,001 < 0,001

Về nồng độ:

  • IBA ở nồng độ 1.000 ppm cho tỷ lệ ra rễ cao nhất. Ở nồng độ 1.500 ppm, IBA cho số lượng rễ trung bình cao nhất, đạt 6,3 rễ/hom.
  • NAA ở nồng độ 1.500 ppm cho rễ vươn dài nhất, đạt chiều dài trung bình 5,8 cm.
  • Khi nâng nồng độ lên mức 2.000 ppm, tỷ lệ ra rễ ở cả 3 loại thuốc (IAA, IBA, NAA) đều suy giảm rõ rệt.

2. Ảnh hưởng của giá thể giâm đến khả năng ra rễ

Loại giá thể Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ trung bình (rễ/hom) Chiều dài rễ trung bình (cm)
Cát vàng 60,0 5,14 4,15
Cát sông 71,1 6,11 4,50
Đất đồi 56,6 5,99 4,06
Lsd 18,23 0,56 0,15
Fpr 0,218 < 0,001 < 0,001

Ghi chú: Tỷ lệ ra rễ giữa các giá thể không có sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P = 0,218$), mở ra khả năng giâm trực tiếp trên bầu đất để cắt giảm công đoạn cấy chuyển.

3. Đặc tính hóa lý đất và ảnh hưởng của giá thể nuôi cây (30 ngày tuổi)

Phân tích tính chất lý hóa của các loại đất làm giá thể bầu ươm:

Loại đất $\text{pH}_{\text{KCl}}$ N tổng số (%) N dễ tiêu (mg/100g) $\text{P}_2\text{O}_5$ tổng số (%) $\text{P}_2\text{O}_5$ dễ tiêu (mg/kg) Cấp hạt 2–0,02 mm (%) Cấp hạt 0,02–0,002 mm (%) Cấp hạt <0,002 mm (%)
Đất đồi 4,28 0,09 2,00 1,08 33,02 12,64 18,72 68,64
Đất màu 7,61 0,08 0,42 1,87 568,51 53,28 16,12 30,60
Đất phù sa 7,67 0,06 0,71 1,30 245,95 69,73 4,04 26,23

Sinh trưởng và tỷ lệ bệnh hại của cây hom 30 ngày tuổi theo loại phân bón:

  • Chế phẩm vi sinh MF1 (2 g/cây): Đạt sinh trưởng tốt nhất với chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) đạt 6,62 cm (vượt 8,9% so với bón Sông Gianh và vượt 32,1% so với đối chứng); đường kính cổ rễ ($D_{00}$) đạt 1,92 mm (vượt 6,1% so với Sông Gianh và 14,3% so với đối chứng).
  • Phòng trừ bệnh hại: Chế phẩm MF1 giúp giảm tỷ lệ bệnh đốm lá 52,6% so với phân Sông Gianh và 63,5% so với đối chứng; giảm tỷ lệ thối cổ rễ tương ứng là 69,6% và 79,5%.
  • Tương tác Đất – Phân bón: Các công thức kết hợp tốt nhất gồm Đ-PB1 (Đất đồi + MF1: $H_{vn} = 7,10\text{ cm}$, $D_{00} = 2,06\text{ mm}$), Đ-PB4 (Đất màu + MF1: $H_{vn} = 7,01\text{ cm}$, $D_{00} = 1,91\text{ mm}$), Đ-PB10 và Đ-PB13.

4. Thử nghiệm loài cây phù trợ bán ký sinh ở giai đoạn vườn ươm

Công thức cây phù trợ Tỷ lệ sống 90 ngày (%) $H_{vn}$ 90 ngày (cm) Tỷ lệ sống 120 ngày (%) $H_{vn}$ 120 ngày (cm) Đánh giá sức sống
Rệu (Alternanthera sessilis) 66,5 19,15 66,1 26,25 Rất tốt
Rệu xanh (A. variegata) 60,2 17,54 60,1 25,58 Rất tốt
Dền cảnh (A. bettzickiana) 60,1 15,01 60,1 23,14 Tốt
Dền cơm (Amaranthus viridis) 35,6 12,02 35,2 20,11 Khá
Đối chứng (Không cây chủ) 28,0 11,05 27,0 15,20 Trung bình, vàng lá
Lsd 12,25 0,82 12,21 1,30 —
Fpr < 0,001 < 0,001 < 0,001 < 0,001 —

Đóng góp kỹ thuật của đề tài

  • Xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa đầu tiên cho kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom cây Đàn hương tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.
  • Khẳng định tính khả thi của việc sử dụng auxin IBA (1.000–1.500 ppm) và phân vi sinh MF1 nhằm tăng tỷ lệ ra rễ, thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát bệnh nấm cổ rễ ở giai đoạn vườn ươm.
  • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm vai trò sống còn của cây ký chủ chi Rau rệu (Alternanthera spp.) đối với tỷ lệ sống (duy trì trên 60%–66% so với 27% của đối chứng) và sức sinh trưởng của cây hom Đàn hương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ đánh giá sinh trưởng cây hom và cây phù trợ trong phạm vi 120 ngày (và các chỉ tiêu bầu đất ở 30 ngày) tại một địa điểm vườn ươm (Hà Nội); chưa theo dõi các biến động sinh trưởng ở giai đoạn chuyển tiếp ra lập địa trồng rừng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các công thức cây phù trợ cho giai đoạn sau 5 tháng tuổi.
    • Nghiên cứu các loài cây ký chủ trung gian (cây họ đậu, lạc dại, cây vông) và cây ký chủ dài hạn (Sưa, Trắc, Giáng hương) khi đưa cây ra trồng trên các điều kiện lập địa và khí hậu khác nhau.
    • Hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính sạch bệnh, thuần chủng trên quy mô sản xuất hàng loạt nhằm hạ giá thành cây giống thương phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Lâm nghiệp đô thị, Công nghệ sinh học thực vật; cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống cây trồng lâm nghiệp và các đơn vị sản xuất cây giống dược liệu.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình xử lý nấm bệnh bằng VIBEN C và kỹ thuật pha chế, ứng dụng auxin (IBA, NAA) kích thích ra rễ cho các loài cây gỗ khó ra rễ.
    • Bảng số liệu phân tích hóa lý đất và công thức phối trộn phân bón vi sinh (MF1) trong quản lý bệnh thối cổ rễ, đốm lá vườn ươm.
    • Kỹ thuật phối kết hợp và quản lý cắt tỉa cây ký chủ thân thảo chi Rau rệu (Alternanthera) trong quy trình gieo ươm cây bán ký sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Loại thuốc và nồng độ chất kích thích nào cho hiệu quả giâm hom Đàn hương tốt nhất?

Thuốc kích thích sinh trưởng IBA ở nồng độ từ 1.000 ppm đến 1.500 ppm cho kết quả tốt nhất. Ở nồng độ 1.000 ppm, tỷ lệ ra rễ đạt mức cao nhất (trung bình toàn bộ thí nghiệm IBA đạt 43,06%), và ở nồng độ 1.500 ppm, số rễ trung bình đạt cao nhất là 6,3 rễ/hom.

2. Loài cây phù trợ nào giúp cây hom Đàn hương có tỷ lệ sống và sinh trưởng cao nhất ở vườn ươm?

Cây Rau rệu (Alternanthera sessilis) cho kết quả tốt nhất: sau 90 ngày đạt tỷ lệ sống 66,5% (chiều cao 19,15 cm) và sau 120 ngày đạt tỷ lệ sống 66,1% (chiều cao 26,25 cm), vượt trội so với đối chứng không có cây ký chủ (tỷ lệ sống chỉ đạt 27,0%, chiều cao 15,20 cm, cây còi cọc và vàng lá).

3. Chế phẩm vi sinh MF1 có tác dụng gì đối với cây hom Đàn hương giai đoạn đóng bầu?

Bổ sung 2 g chế phẩm vi sinh MF1/cây giúp chiều cao vút ngọn đạt 6,62 cm (vượt 32,1% so với đối chứng) và đường kính cổ rễ đạt 1,92 mm (vượt 14,3% so với đối chứng). Đồng thời, MF1 giúp giảm 63,5% tỷ lệ bệnh đốm lá và 79,5% tỷ lệ bệnh thối cổ rễ so với đối chứng không bón.

4. Thành phần cơ giới và độ chua của đất đồi làm giá thể trong nghiên cứu có đặc điểm gì?

Đất đồi tầng B sử dụng trong nghiên cứu có độ chua cao ($\text{pH}_{\text{KCl}} = 4,28$), nghèo đạm và lân tổng số; cấp hạt sét mịn (<0,002 mm) chiếm tỷ lệ rất cao là 68,64%, cấp hạt cát (2–0,02 mm) chiếm 12,64% và cấp hạt limon (0,02–0,002 mm) chiếm 18,72%.

5. Vì sao cần thường xuyên cắt tỉa cây ký chủ chi Rau rệu trong quá trình nuôi cây con?

Mặc dù Rau rệu là cây chủ cần thiết giúp Đàn hương hút dinh dưỡng qua giác mút, nhưng loài này có tốc độ sinh trưởng nhánh rất nhanh. Nếu không cắt tỉa thường xuyên, đặc biệt trong điều kiện đủ ẩm, thân tán Rau rệu sẽ che khuất ánh sáng, lấn át không gian sống và có thể làm chết cây con Đàn hương.


Kết luận

Khóa luận đã xác định được các thông số kỹ thuật nền tảng cho quy trình giâm hom cây Đàn hương (Santalum album L.) với hiệu quả kích thích ra rễ tối ưu từ auxin IBA ở dải nồng độ 1.000–1.500 ppm trên giá thể cát sạch. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của việc kết hợp cây ký chủ ban đầu thuộc chi Rau rệu (Alternanthera) cùng chế phẩm vi sinh MF1 nhằm duy trì tỷ lệ sống trên 66% và hạn chế hiệu quả bệnh thối cổ rễ trong giai đoạn vườn ươm. Các kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc nhân rộng công nghệ nhân giống vô tính loài cây gỗ tinh dầu quý này trong sản xuất lâm nghiệp.