Ký Sinh Trùng Sán Dây: Tác Nhân, Triệu Chứng Lâm Sàng và Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Ký sinh trùng sán dây: Tìm hiểu về sán dây, nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả. Bài viết cung cấp kiến thức toàn diện về loại ký sinh trùng này.

Chuyên ngành

Ký sinh trùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sán Dây Tổng Quan Về Nguyên Nhân Vòng Đời Ảnh Hưởng

Sán dây là một loại ký sinh trùng thuộc lớp Cestoda, gây bệnh khi xâm nhập vào hệ tiêu hóa của người và động vật. Có nhiều loại sán dây khác nhau, trong đó phổ biến nhất là Taenia solium (sán dây lợn), Taenia saginata (sán dây bò), và Diphyllobothrium latum (sán dây cá). Bệnh sán dây lây nhiễm qua việc ăn phải thực phẩm hoặc nước uống bị ô nhiễm trứng sán dây hoặc ấu trùng sán dây. Chu trình sán dây khá phức tạp, liên quan đến nhiều vật chủ trung gian. Sự lây nhiễm bắt đầu khi người ăn phải thịt lợn gạo hoặc thịt bò gạo chưa nấu chín kỹ chứa ấu trùng sán dây. Ấu trùng phát triển thành sán trưởng thành trong ruột non. Sán trưởng thành có thể dài tới vài mét và sống trong ruột người trong nhiều năm. Các đốt sán già rụng khỏi thân sán và thải ra ngoài theo phân. Nếu phân bị nhiễm trứng sán dây, nó có thể lây lan bệnh cho người khác hoặc động vật khác. Các triệu chứng nhiễm sán dây rất đa dạng, từ không có triệu chứng đến các triệu chứng nghiêm trọng như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, sụt cân, và suy dinh dưỡng. Trong một số trường hợp, ấu trùng sán dây có thể di chuyển đến các cơ quan khác như não, mắt, hoặc tim, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Điều trị sán dây thường bao gồm sử dụng thuốc tẩy giun như Praziquantel hoặc Niclosamide. Phòng ngừa sán dây bao gồm việc ăn uống vệ sinh, nấu chín thực phẩm, và vệ sinh cá nhân tốt. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh sán dây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện vệ sinh kém. Tài liệu gốc chỉ ra rằng việc ăn thịt lợn chưa nấu chín là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh (theo tài liệu gốc).

1.1. Các Loại Sán Dây Phổ Biến Lợn Bò và Sán Dây Cá

Có nhiều loại sán dây, nhưng ba loại quan trọng nhất về mặt y tế là Taenia solium (sán dây lợn), Taenia saginata (sán dây bò), và Diphyllobothrium latum (sán dây cá). Sán dây lợn lây nhiễm qua việc ăn thịt lợn chưa nấu chín có chứa ấu trùng sán dây. Sán dây bò lây nhiễm qua việc ăn thịt bò chưa nấu chín. Sán dây cá lây nhiễm qua việc ăn cá nước ngọt sống hoặc chưa nấu chín. Mỗi loại sán dây có một vòng đời và đặc điểm riêng, nhưng tất cả đều gây bệnh cho người khi xâm nhập vào hệ tiêu hóa.

1.2. Vòng Đời Sán Dây Từ Trứng Đến Sán Trưởng Thành

Vòng đời của sán dây phức tạp và liên quan đến nhiều vật chủ. Bắt đầu từ trứng sán dây thải ra ngoài theo phân. Nếu trứng này bị ăn phải bởi một vật chủ trung gian (ví dụ: lợn hoặc bò đối với Taenia soliumTaenia saginata), chúng sẽ nở thành ấu trùng sán dây trong cơ thể vật chủ. Ấu trùng này tạo thành nang trong cơ bắp của vật chủ trung gian. Khi người ăn phải thịt từ vật chủ trung gian này mà chưa nấu chín kỹ, ấu trùng sán dây sẽ phát triển thành sán trưởng thành trong ruột người. Sán trưởng thành này sau đó thải ra trứng, và vòng đời lặp lại. Hiểu rõ vòng đời sán dây giúp chúng ta có biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

II. Nguyên Nhân Nhiễm Sán Dây Thói Quen Ăn Uống Vệ Sinh

Nguyên nhân chính gây nhiễm sán dây liên quan mật thiết đến thói quen ăn uống vệ sinh và điều kiện sống. Việc tiêu thụ thịt lợn gạo, thịt bò gạo, hoặc cá nước ngọt chưa nấu chín kỹ là con đường lây nhiễm phổ biến nhất. Điều này đặc biệt đúng ở những khu vực có tập quán ăn thịt sống hoặc tái. Ngoài ra, việc không vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay sau khi đi vệ sinh hoặc trước khi ăn, cũng có thể dẫn đến lây nhiễm. Sự ô nhiễm nguồn nước và thực phẩm bởi phân người chứa trứng sán dây cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Theo tài liệu gốc, việc nhiễm từ rau sống và nước uống ô nhiễm là con đường lây nhiễm đáng chú ý. Tự nhiễm cũng có thể xảy ra khi trứng từ hậu môn qua móng tay xâm nhập cơ thể. Sự thiếu hụt kiến thức về phòng ngừa sán dây trong cộng đồng cũng góp phần làm tăng tỷ lệ mắc bệnh. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức về nguy cơ và biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Lây nhiễm sán dây không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn gây ra gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội do chi phí điều trị và giảm năng suất lao động.

2.1. Ăn Uống Thực Phẩm Sống Nguy Cơ Tiềm Ẩn Sán Dây

Thói quen ăn các món ăn sống hoặc tái, đặc biệt là thịt lợn, thịt bò, và , tiềm ẩn nguy cơ cao nhiễm sán dây. Khi thịt không được nấu chín kỹ, ấu trùng sán dây có thể sống sót và xâm nhập vào cơ thể người. Ví dụ, món gỏi cá sống phổ biến ở nhiều nơi có thể chứa ấu trùng sán dây cá Diphyllobothrium latum. Tương tự, thịt bò tái hoặc thịt lợn chưa chín kỹ có thể chứa Taenia saginataTaenia solium. Việc đảm bảo nấu chín kỹ thực phẩm là biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả.

2.2. Vệ Sinh Cá Nhân Kém Mầm Mống Lây Nhiễm Sán Dây

Việc không vệ sinh cá nhân đúng cách, đặc biệt là rửa tay sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn, có thể dẫn đến lây nhiễm trứng sán dây. Trứng này có thể bám vào tay và lây lan qua tiếp xúc với thực phẩm hoặc các bề mặt khác. Trẻ em thường có nguy cơ cao hơn do thói quen vệ sinh chưa tốt. Vì vậy, việc giáo dục về tầm quan trọng của rửa tay và vệ sinh cá nhân là rất cần thiết để phòng ngừa sán dây.

III. Triệu Chứng Sán Dây Dấu Hiệu Nhận Biết Và Biến Chứng

Các triệu chứng của nhiễm sán dây có thể rất khác nhau, từ không có triệu chứng rõ ràng đến các biểu hiện nghiêm trọng. Nhiều người nhiễm sán dây không biết mình bị bệnh trong nhiều năm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, sụt cân, và mệt mỏi. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể thấy các đốt sán nhỏ (như hạt gạo) trong phân. Tác hại của sán dây không chỉ giới hạn ở các triệu chứng tiêu hóa. Trong trường hợp nhiễm Taenia solium (sán dây lợn), ấu trùng sán dây có thể di chuyển đến các cơ quan khác như não, mắt, hoặc tim, gây ra các biến chứng sán dây nghiêm trọng như động kinh, mù lòa, hoặc các vấn đề về tim mạch. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng này. Theo tài liệu gốc, ở cơ, ấu trùng có thể gây nhức mỏi, sụt cân. Nếu ở não, có thể gây nhức đầu, chóng mặt, động kinh, liệt.

3.1. Triệu Chứng Tiêu Hóa Đau Bụng Buồn Nôn Và Tiêu Chảy

Các triệu chứng tiêu hóa là phổ biến nhất ở những người nhiễm sán dây. Đau bụng có thể âm ỉ hoặc dữ dội, thường kèm theo buồn nôn và tiêu chảy. Một số người có thể bị táo bón thay vì tiêu chảy. Các triệu chứng này thường không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa khác. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị.

3.2. Biến Chứng Nguy Hiểm Ấu Trùng Di Chuyển Lên Não

Trong trường hợp nhiễm Taenia solium (sán dây lợn), ấu trùng sán dây có thể di chuyển đến não, gây ra bệnh nang sán (cysticercosis). Bệnh nang sán ở não có thể gây ra các triệu chứng thần kinh như động kinh, đau đầu, chóng mặt, và rối loạn thị giác. Trong những trường hợp nghiêm trọng, nó có thể dẫn đến tử vong. Việc chẩn đoán bệnh nang sán ở não thường bao gồm chụp CT hoặc MRI. Điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc tẩy giun và/hoặc phẫu thuật.

IV. Điều Trị Sán Dây Phương Pháp Thuốc Đặc Trị Và Lưu Ý

Điều trị sán dây thường bao gồm sử dụng thuốc tẩy giun như Praziquantel hoặc Niclosamide. Các loại thuốc này có tác dụng tiêu diệt sán trưởng thành trong ruột. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào loại sán dây và mức độ nhiễm bệnh. Trong một số trường hợp, có thể cần phẫu thuật để loại bỏ ấu trùng sán dây từ các cơ quan khác như não hoặc mắt. Theo tài liệu gốc, nếu nang ấu trùng ở não, nên dùng thuốc để diệt ấu trùng tại chỗ. Praziquantel và Albendazol thường được sử dụng. Cần lưu ý rằng việc điều trị sán dây phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Sau khi điều trị, cần thực hiện các xét nghiệm kiểm tra để đảm bảo rằng sán dây đã bị loại bỏ hoàn toàn. Ngoài ra, cần chú ý đến phòng ngừa sán dây để tránh tái nhiễm.

4.1. Thuốc Đặc Trị Praziquantel Niclosamide Hiệu Quả Thế Nào

PraziquantelNiclosamide là hai loại thuốc tẩy giun phổ biến nhất được sử dụng để điều trị sán dây. Praziquantel hoạt động bằng cách làm tê liệt sán dây, khiến nó bị bong ra khỏi thành ruột và bị đào thải ra ngoài theo phân. Niclosamide hoạt động bằng cách ức chế sự hấp thụ glucose của sán dây, khiến nó chết đói. Cả hai loại thuốc đều rất hiệu quả trong việc tiêu diệt sán trưởng thành trong ruột. Tuy nhiên, Praziquantel thường được ưa chuộng hơn vì nó có hiệu quả hơn đối với một số loại sán dây và ít gây ra tác dụng phụ hơn.

4.2. Phẫu Thuật Sán Dây Khi Nào Cần Thiết

Phẫu thuật hiếm khi cần thiết trong điều trị sán dây. Tuy nhiên, nó có thể được yêu cầu trong trường hợp ấu trùng sán dây đã di chuyển đến các cơ quan khác như não hoặc mắt và gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Phẫu thuật có thể được sử dụng để loại bỏ các nang sán lớn hoặc để giảm áp lực lên não hoặc mắt. Quyết định phẫu thuật sẽ được đưa ra bởi bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

V. Phòng Ngừa Sán Dây Bí Quyết Để Bảo Vệ Sức Khỏe Gia Đình

Phòng ngừa sán dây là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe gia đình bạn. Các biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả bao gồm ăn uống vệ sinh, nấu chín thực phẩm, và vệ sinh cá nhân tốt. Cần đảm bảo rằng thịt lợn, thịt bò, và cá được nấu chín kỹ trước khi ăn. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn. Sử dụng nguồn nước sạch để uống và nấu ăn. Kiểm soát và tiêu diệt côn trùng gây hại trong nhà. Theo tài liệu gốc, không nên ăn thịt lợn còn sống, chưa nấu chín. Rau cải sống cần được rửa kỹ. Chỉ uống nước lọc hoặc nước đun sôi. Nâng cao nhận thức cộng đồng về lây nhiễm sán dây và các biện pháp phòng ngừa. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh sán dây.

5.1. Nấu Chín Kỹ Thực Phẩm Tiêu Diệt Ấu Trùng Sán Dây

Nấu chín kỹ thực phẩm là một trong những biện pháp phòng ngừa sán dây hiệu quả nhất. Nhiệt độ cao có thể tiêu diệt ấu trùng sán dây trong thịt. Cần đảm bảo rằng thịt lợn, thịt bò, và cá được nấu chín kỹ đến nhiệt độ an toàn trước khi ăn. Sử dụng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra nhiệt độ bên trong của thịt. Tránh ăn các món ăn sống hoặc tái, đặc biệt là ở những khu vực có tỷ lệ nhiễm sán dây cao.

5.2. Vệ Sinh Cá Nhân Ngăn Ngừa Lây Lan Trứng Sán Dây

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa sán dây. Rửa tay sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, và sau khi tiếp xúc với động vật. Cắt móng tay ngắn và giữ chúng sạch sẽ. Tránh gãi hoặc cắn móng tay. Giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và khuyến khích chúng rửa tay thường xuyên.

VI. Xét Nghiệm Sán Dây Chẩn Đoán Sớm Điều Trị Hiệu Quả

Việc xét nghiệm sán dây đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sán dây sớm và từ đó có phác đồ điều trị sán dây kịp thời, mang lại hiệu quả cao. Các phương pháp xét nghiệm sán dây thường được sử dụng bao gồm xét nghiệm phân để tìm trứng sán dây, xét nghiệm máu để phát hiện kháng thể kháng sán dây, và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như CT scan hoặc MRI để phát hiện nang sán trong các cơ quan. Việc chẩn đoán sán dây sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng sán dây nghiêm trọng và cải thiện kết quả điều trị. Theo tài liệu gốc, các phương pháp chẩn đoán bao gồm tìm nang ấu trùng qua sinh thiết, X-quang, chụp hình não thất, soi đáy mắt. Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp miễn dịch Elisa. Nên thực hiện xét nghiệm sán dây nếu có các triệu chứng nghi ngờ nhiễm sán dây hoặc nếu có yếu tố nguy cơ cao như ăn thịt sống hoặc sống trong môi trường có điều kiện vệ sinh kém.

6.1. Xét Nghiệm Phân Tìm Trứng Sán Dây Dưới Kính Hiển Vi

Xét nghiệm phân là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất để xét nghiệm sán dây. Mẫu phân được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm trứng sán dây hoặc các đốt sán. Tuy nhiên, xét nghiệm phân có thể cho kết quả âm tính giả nếu số lượng trứng trong phân quá ít hoặc nếu trứng không được thải ra liên tục. Do đó, có thể cần thực hiện nhiều xét nghiệm phân trong nhiều ngày liên tiếp để tăng độ chính xác.

6.2. Xét Nghiệm Máu Phát Hiện Kháng Thể Chống Sán Dây

Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng sán dây. Sự hiện diện của kháng thể cho thấy rằng cơ thể đã tiếp xúc với sán dây và đã tạo ra phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, xét nghiệm máu không thể phân biệt giữa nhiễm trùng hiện tại và nhiễm trùng trong quá khứ. Ngoài ra, một số người nhiễm sán dây có thể không tạo ra đủ kháng thể để được phát hiện bằng xét nghiệm máu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tác nhân gây bệnh và cách nhiễm - Nang màu trắng đục, đường kính 5mm đến 2cm, chứa dịch và đầu sán, đầu mang 4 đĩa hút và chủy mang hàng móc. - Nhiễm từ rau sống, nước uống. * Tự nhiễm - Nhiễm trứng có phôi từ hậu môn qua móng tay. - Các đốt sán già dội ngược lên dạ dày do nhu động ruột, dịch vị sẽ làm tan rã trứng và phóng thích trứng.

Trường hợp tự nhiễm, số lượng phôi lan tràn trong cơ thể rất cao 2. Lâm sàng - Trong cả hai trường hợp, phôi xuyên thủng dạ dày theo đường máu (hạch bạch huyết) → cơ quan → nang ấu trùng. - Nang thường định vị ở cơ, mô. Có khi có ở mắt, não, tim.

+ Ở cơ: nhẹ, không triệu chứng, nặng gây nhức mỏi, sụt cân, mệt và cáu gắt. Phát hiện bằng X- quang. + Ở mô dưới da: nổi những nốt nhỏ, khoảng hạt đậu, di động, không đau. Phát hiện bằng sinh thiết mô.

Ở mắt: gây chứng lồi mắt, lé. Ở mí mắt, kết mạc, giác mạc: làm cử động nhãn cầu thêm khó khăn. Ở dịch kính hay võng mạc: gây rối loạn thị giác. + Ở tim: nhịp tim đập nhanh, khó thở, ngất xỉu + Ở não: Nhức đầu, chóng mặt, cáu kỉnh, động kinh, liệt 3.

Chẩn đoán - Tìm nang ấu trùng qua sinh thiết, X- quang, chụp hình não thất, soi đáy mắt - X- quang: phát hiện ấu trùng đã hóa vôi - Chụp CT, MRI: phát hiện các nang ấu trùng chưa hóa vôi - Dùng phương pháp miễn dịch Elisa 4. Điều trị - Phẫu thuật lấy nang ấu trùng - Nếu nang ấu trùng ở não: dùng thuốc để giết ấu trùng tại chổ Praziquantel hay Albendazol * Chú ý: Nếu có phản ứng co giật, nhức đầu, tăng áp lực nội sọ, nên dùng thêm corticoid 5. Phòng bệnh - Không ăn thịt lợn còn sống chưa nấu chín - Không ăn rau cải sống rửa không kĩ - Chỉ uống nước lọc hay uống nước sôi HYDATID Hydatid là ấu trùng của sán dây nhỏ thuộc giống Echinococcus, trưởng thành ký sinh ở ruột chó. Có hai loài ký sinh ở người giai đoạn ấu trùng là: Echinococcus granulosus, Echinococcus multilocularis Echinococcus granulosus 1.

Hình thể - Sán trưởng thành: rất nhỏ, dài 3 – 6mm, đầu có một chủy lồi, chứa hai hàng móc, thân chỉ gồm từ 3 đến 4 đốt, chỉ có đốt chót là già chứa khoảng 400 – 800 trứng. - Trứng: kích thước 35 x 45µm, rất giống trứng sán lợn, bò. Chu trình phát triển - Sán trưởng thành sống ở chó hay thú hoang, đốt già theo phân ra ngoài, hoặc vỡ trong ruột, phóng thích trứng. - Trứng nhiễm vào động vật ăn cỏ, người đến dạ dày, dịch vị làm tan vỏ → phôi 6 móc.

- Phôi → qua thành dạ dày, theo tĩnh mạch cửa vào gan/phổi hoặc theo máu → định vị ở các cơ quan → phát triển thành ấu trùng hydatid, có dạng bướu. - Lúc đầu ấu trùng to khoảng 1mm, sau 5 tháng 10mm, sau vài năm lớn bằng đầu trẻ em (20 – 30cm) Chu trình phát triển của Echinococcus granulosus * Cấu trúc của ấu trùng hydatid từ ngoài vào trong: - Một vỏ bọc ngoài, có vân, dày, trắng đục, gồm nhiều lớp đồng tâm, không có nhân. - Một màng sinh mầm mỏng gồm nhiều tế bào có nhân to chứa glycogen và mỡ. - Nhiều nang sinh mầm phát sinh từ màng sinh mầm, nẩy chồi cho nhiều đầu sán (20 - 30) có móc và thụt vào trong.

- Nang sinh mầm vỡ, phóng thích đầu, đầu này sẽ cho nang con nằm trong bọc hay lồi ra ngoài. - Bên trong bướu là dịch chất nhầy, không màu, trong, mặn. Ấu trùng bao bởi màng cứng, có thớ tạo nang Echinococcus. - Chó nhiễm khi ăn thịt chứa nang vào ruột, đầu sán phóng thích bám vào màng ruột và trưởng thành trong vòng 6 tuần.

- Nếu không gặp ký chủ vĩnh viễn, nang hóa vôi và chết. Dịch tễ học Bệnh gặp khắp nơi trên thế giới, những nước nuôi nhiều Cừu, Bò như: Bắc phi, Trung Đông, Úc, Tân Tây Lan, Achentina 4. Lâm sàng - Nang phát triển chậm, thường không có triệu chứng, khi nang vỡ, xuất hiện các triệu chứng như nổi mề đay hoặc đầu sán lan tràn khắp nơi: màng bụng, màng phổi, cuống phổi, gan. + Ở Gan: nang to chèn ép ống mật gây vàng da + Ở Phổi: khạc ra máu, ho liên tục ho ra nhiều cặn bã ký sinh trùng và đầu sán, abcès phổi + Não: tăng áp lực sọ, gây động kinh + Thận: suy chức năng thận HYDATID Ở CHUỘT VÀ CỪU VÀNG DA – KHẠC MÁU 5.

Chẩn Đoán - Nghĩ đến bệnh khi có một bướu lành đang tiến triển, có tiền sử qua vùng nội dịch và gần gũi với chó. - Phương pháp đồng vị phóng xạ xác định bướu không hóa vôi, chụp X-quang phổi bướu đã hóa vôi - Phản ứng miễn dịch - Kỹ thuật siêu âm phát hiện nang 6. Điều trị - Phẫu thuật lấy nang, phải bơm formol 10% hay cetrimid để diệt đầu sán và màng sinh mần - Điều trị nội khoa do không phẫu thuật được: albendazol (Zentel) 400mg x 2 lần x 1- 6tháng 7. Phòng bệnh - Rửa tay sạch bằng xà phòng sau khi chơi với chó - Rửa sạch rau tránh lây nhiễm trứng khi ăn uống - Kiểm soát các lò sát sinh - Chôn các phủ tạng của cừu bị nhiễm - Cho chó tẩy sán Echinococcus multilocularis - Bệnh ít phổ biến hơn E.

granulosus nhưng gây chết người. - Bệnh xảy ra ở Nhật, Trung Quốc, Ấn Độ, Bắc Âu, có nhiều ở Canada và Alaska. granulosus, nhưng có kích thước nhỏ hơn, nhiễm do ăn thức ăn dính trứng sán. - Ký chủ chính là Chồn, chó Sói, ký chủ trung gian là loài gặm nhấm nhỏ, Chuột đồng.

- Chu trình phát triển của Echinococcus multilocularis giống Echinococcus granulosus. - Ấu trùng phần lớn ký sinh ở gan và phát triển giống như tổ ong, nang có nhiều lỗ, giống như K gan. - Nang có thể lan tới các cơ quan khác như: phổi, não, bệnh nhân chết trong vài năm. - Chẩn đoán bằng phương pháp miễn dịch - Điều trị loại bỏ nang, đề kháng với Praziquantel.

Dùng Albendazol liều cao mới có hiệu quả SPAGARNUM - Là ấu trùng giai đoạn 2 của sán dây Spirometra erinacei (Spi. mansoni), khá giống sán dây cá nhưng kích thước nhỏ hơn (từ 0,6 – 1m) - Trứng có nắp, hai đầu hơi nhọn, kích thước 65 x 40µm 1. Ký chủ và trung gian truyền bệnh - Chó và mèo là ký chủ chính của sán trưởng thành - Ký chủ trung gian1 Cyplops sp và giáp xác nước ngọt - Ký chủ trung gian 2 động vật lưỡng cư, bò sát, chim,. - Người được xem là ký chủ trung gian tình cờ.

Đường lây: ba đường chính - Uống nước có Cyplops sp. nhiễm ấu trùng sán - Ăn thịt rắn, ếch, nhái, …nấu chưa chín - Đắp thịt ếch hay thịt rắn lên vết thương hở hoặc các tổn thương khác, hoặc mắt Ngoài ra, người có thể nhiễm Sparganum do bơi lội trong nước, ấu trùng procercoid xâm nhập qua da. CHU TRÌNH PHÁT TRIỂN BỆNH SPARGANUM Ở MẮT 3. Điều trị - Rạch, gắp Sparganum ra, cần khéo tay.

- Chưa có thuốc điều trị an toàn 4. Phòng bệnh - Uống nước đun sôi - Ăn thịt ếch, lươn chưa nấu chín - Không dùng phương pháp chữa bệnh ở mắt bằng cách đắp thịt ếch sống lên mắt GIUN LẠC CHỦ HỘI CHỨNG LARVA MIGRANS (HỘI CHỨNG ẤU TRÙNG DI CHUYỂN Ở NGƯỜI) HỘI CHỨNG LARVA MIGRANS Những ấu trùng giun có tính năng động cao, trong khi di chuyển một cách vô vọng đến cơ quan thích hợp cho việc lột xác, gây ra bệnh cảnh lâm sàng rất đặc trưng gọi là Hội chứng Larva migrans Người chỉ là ký chủ tình cờ nên chúng có thể định vị và sống tạm thời ở các mô nhưng không trưởng thành và gây các bệnh được gọi là ấu trùng di chuyển. Chúng ta cần phân biệt: - Những ấu trùng di chuyển ở da - Những ấu trùng di chuyển nội tạng I. Larva Migrans ngoài da 1.

Tác nhân gây bệnh - Ấu trùng giun móc ký sinh ở chó, mèo + Ancylostoma braziliense (tác nhân hay gặp nhất) + Ancylostoma caninum Cũng có thể do ấu trùng của một số loài giun móc ở động vật khác thuộc họ Ancylostomidae - An. braziliense miệng có hai cặp răng hình móc, cặp móc ngoài lớn, cặp móc trong nhỏ. caninum miệng có ba cặp răng hình móc, cặp trong nhỏ nhất - Trứng và ấu trùng giống với giun móc ở người nên rất khó phân biệt. - Người nhiễm ấu trùng giai đoạn 2 (có thực quản hình ống) - Ấu trùng đi qua da nhưng không vào mạch máu nên di chuyển ở mô dưới da.

Lâm sàng - Ấu trùng giun móc chó, mèo tiếp giáp và xuyên da, qua lớp thượng bì. - Vị trí hay gặp là bàn chân, bàn tay, đầu gối, mông,…tổn thương ban đầu là vết sẩn đỏ, ngứa. - Sau đó da nổi lên một hoặc nhiều đường gồ ngoằn ngoèo, rất ngứa kéo dài với tốc độ khoảng 3cm mỗi ngày. - Có thể có bóng nước nhỏ dọc theo đường hầm - Có thể nhiễm khuẩn thứ phát và tổn thương chàm hóa - Triệu chứng có liên quan: ho, khò khè, nổi mề đay.

caninum xâm nhập vào mắt tạo u hạt. + Ở chó mèo: giun cắm sâu vào ruột hút máu, làm chảy máu đường ruột, loét ruột, nôn ra máu. Con vật gầy yếu, kiệt sức và chết. + Ở người: ấu trùng chui qua da, collagenase không làm tiêu vách tĩnh mạch nên không thể trở về phổi.

Ấu trùng bò lang thang dưới da gây hội chứng larva migrans ngoài da. Lâm sàng - Có tiếp xúc với đất ô nhiễm phân chó, mèo. - Dựa vào bệnh cảnh lâm sàng 4. Dự phòng - Định kỳ xổ giun cho chó, mèo - Không cho chó mèo ra bãi tắm, vườn.

- Không tiếp xúc trực tiếp với đất (mang giày, găng tay…) 5. Điều trị - Ấu trùng thường chết sau 2- 8tuần, có khi sống đến 2 năm - Đoạn đường ấu trùng đi qua dần dần phẳng xuống, thâm lại, mờ dần theo thời gian - Trường hợp hiếm, ấu trùng di chuyển lên phổi gây hội chứng Loeffler - Nhẹ có thể làm lạnh vùng bị nhiễm - Nặng dùng Thiabendazol, Flubendazol, Albendazol hoặc Ivermectin,. Larva Migrans nội tạng 1. Tác nhân gây bệnh - Bệnh do ấu trùng giun đũa chó (thường gặp), mèo xâm nhập và di chuyển trong các cơ quan nội tạng - Giun đũa ký sinh ruột non chó (Toxocara canis), ký sinh ruột non mèo (Toxocara cati).

Ngoài ra còn có giun đũa ở heo (Ascaris suum), ở ngựa và các loài nhai lại… - Giun đũa chó rất giống giun đũa người, sống trong ruột non chó con. - Vỏ mỏng, hơi nhám, sần sùi như trứng giun đũa người, không có phôi. - Chu trình phát triển của giun đũa chó rất giống giun đũa người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ