Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực" của nghiên cứu sinh Đỗ Khánh Năm được thực hiện tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo) thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục (Mã số: 62.02 / 62.14.01.02), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thanh Bình và TS. Lưu Thu Thủy, bảo vệ năm 2016 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xu thế phát triển xã hội hiện đại hướng đến đối thoại thay vì đối đầu, lấy thương lượng làm phương tiện cơ bản để giải quyết bất đồng và hài hòa lợi ích giữa các chủ thể. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học theo tinh thần Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP ngày 02/11/2005 của Chính phủ, việc đào tạo đại học chuyển mạnh từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực, gắn liền với việc xây dựng và công bố chuẩn đầu ra (CĐR).
Đối với sinh viên ngành Quản trị nhân lực (QTNL), hoạt động nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp trực tiếp làm việc với con người thông qua các nghiệp vụ: tuyển dụng, bố trí nhân sự, đào tạo, đánh giá lao động, xây dựng thang bảng lương, giải quyết chế độ phúc lợi, tham gia thương lượng tập thể và xử lý tranh chấp lao động. Kỹ năng thương lượng (KNTL) vừa mang tính chất của kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu (kỹ năng cứng), vừa đóng vai trò kỹ năng thực hành xã hội thiết yếu (kỹ năng mềm).
Tuy nhiên, khảo sát thực tế chương trình đào tạo ngành QTNL tại các trường đại học cho thấy KNTL chưa được đưa vào chương trình môn học chính thức và chưa được lượng hóa trong CĐR. Giảng viên ít chú trọng rèn luyện KNTL cho sinh viên, dẫn đến mức độ KNTL của sinh viên còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL ở các trường đại học, đề xuất các biện pháp rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL nhằm giúp sinh viên thương lượng hiệu quả, nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội.
- Giả thuyết khoa học: Sinh viên ngành QTNL rất cần KNTL để giải quyết công việc chuyên môn và các tình huống thực tế. Nếu tổ chức rèn luyện KNTL cho sinh viên theo quy trình học tập qua trải nghiệm, đảm bảo trang bị vững chắc các bước tiến hành thương lượng và tạo điều kiện vận dụng vào giải quyết các vấn đề trong học tập, nghề nghiệp bằng các biện pháp đa dạng, phù hợp mục tiêu, nội dung đào tạo và CĐR thì sẽ nâng cao kết quả KNTL của sinh viên, đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xây dựng cơ sở lý luận về thương lượng và rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL;
- Phân tích cơ sở thực tiễn của việc rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL ở một số trường đại học hiện nay;
- Đề xuất các biện pháp rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL;
- Tổ chức thực nghiệm một số biện pháp đã đề xuất để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL.
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa phương thức tổ chức rèn luyện KNTL với kết quả đạt được KNTL của sinh viên ngành QTNL.
- Phạm vi không gian và địa bàn khảo sát: Khảo sát thực trạng tại 3 trường đại học đào tạo ngành QTNL trên địa bàn thành phố Hà Nội: Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, Trường Đại học Lao động - Xã hội và Trường Đại học Thương mại.
- Quy mô mẫu khảo sát: Điều tra bằng bảng hỏi trên 698 sinh viên đại học chính quy và 25 giảng viên; phỏng vấn sâu 15 sinh viên (năm thứ hai, thứ ba, thứ tư) và 9 giảng viên/cán bộ quản lý.
- Địa bàn thực nghiệm sư phạm: Triển khai thực nghiệm tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội thông qua mô hình câu lạc bộ ngoại khóa.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý luận và thực tiễn liên quan
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch nội dung chính:
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu được điểm luận |
Nội dung và đóng góp chính |
| Tâm lý học hoạt động & Rèn luyện kỹ năng |
- H.X. Macarenco; N.K. Krupxkai - A.N. Leontiev (1970) - V.V. Chebysheva - X. Kixegof (1973) - Ferguson & Womack (1993) - A.V. Usova |
- Phân định bản chất kỹ năng, kỹ xảo dựa trên lý thuyết hoạt động. - Phân loại kỹ năng nguyên sinh (bậc thấp) và kỹ năng thứ sinh (bậc cao). - Xác lập vai trò tích cực của người học và quy trình các giai đoạn rèn luyện kỹ năng. |
| Kỹ năng sống & Kỹ năng mềm |
- Winthrop Adkins (1960s) - Khung khái niệm UNESCO, UNICEF (1995), Dakar (2000) - Conference Board of Canada - Rani S., Schulz B. (2010), Robles M.M. (2012) - González D. và cs. (2013 - Dự án TOPAS) - Klaus P. (2010), Andrews J. & Higson H. (2008) - Nguyễn Thanh Bình (2007, 2009), Huỳnh Văn Sơn (2009), Lưu Thu Thủy (2006) - Các luận án: Nguyễn Thị Thu Hằng (2012), Phan Thanh Vân (2010), Lê Thị Thu Hà (2013), Nguyễn Thành Kỉnh (2010), Nguyễn Thị Quỳnh Phương (2012), Tạ Quang Thảo (2015) |
- Xác định kỹ năng sống/kỹ năng mềm thuộc phạm trù năng lực tâm lý - xã hội. - Đúc kết nguyên tắc giáo dục trải nghiệm trong việc hình thành kỹ năng. - Nhấn mạnh sự cần thiết của việc tích hợp rèn luyện kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo đại học theo chuẩn đầu ra. |
| Kỹ năng thương lượng & Nghệ thuật đàm phán |
- G.I. Nierenberg (1986) - Roger Fisher, William Ury (2006) - Harvard Business Essentials (2003) - Roger Dawson (2006), Tim Hindle (1998) - Thái Trí Dũng (2003, 2008), Phan Thanh Lâm (2008, 2011), Trịnh Quốc Trung (2004), Nguyễn Văn Lê (2004), Đặng Quang Điều (2012), Nguyễn Duy Phúc (2008), Đào Hữu Hòa (2011) |
- Phân tích cấu trúc quá trình thương lượng, các giai đoạn (chuẩn bị, tiến hành, kết thúc). - Làm rõ các nguyên tắc đàm phán dựa trên nguyên tắc "đôi bên cùng có lợi" (win-win). - Vận dụng thương lượng trong kinh doanh, ngoại giao và thương lượng thỏa ước lao động tập thể. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về lý luận kỹ năng sống, kỹ năng mềm cũng như kỹ thuật thương lượng trong kinh doanh và quan hệ lao động, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về mặt khoa học giáo dục đối với việc hình thành và phát triển KNTL cho sinh viên đại học ngành QTNL. Việc đào tạo KNTL tại các trường đại học vẫn diễn ra tự phát, thiếu quy trình sư phạm theo tiếp cận chuẩn đầu ra và chưa khai thác triệt để mô hình học tập qua trải nghiệm. Luận án đi sâu giải quyết khoảng trống này bằng cách chuẩn hóa cấu trúc KNTL, khảo sát thực trạng diện rộng và đề xuất hệ thống biện pháp rèn luyện có kiểm chứng thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Quan điểm tiếp cận: Luận án sử dụng ba quan điểm tiếp cận chính: tiếp cận hệ thống - cấu trúc (đặt KNTL trong mối quan hệ biện chứng với chương trình đào tạo và CĐR), tiếp cận hoạt động (dựa trên lý thuyết hoạt động của Leontiev, xem việc hình thành kỹ năng là quá trình triển khai hành động có ý thức) và tiếp cận thực tiễn (gắn với hoạt động nghề nghiệp QTNL).
- Khái niệm Kỹ năng: Là dạng hành động dựa trên sự vận dụng sáng tạo tri thức, kinh nghiệm để thực hiện một tập hợp động tác chuẩn, thao tác chuẩn và cấu trúc chuẩn tạo ra kết quả theo mục đích hoặc tiêu chí đã đặt ra.
- Khái niệm Thương lượng: Là quá trình trong đó hai hay nhiều bên tiến hành trao đổi, thảo luận về các mối quan tâm chung và những điểm còn bất đồng để đi đến một thỏa thuận thống nhất.
- Khái niệm Kỹ năng thương lượng: Năng lực thực hiện quá trình thương lượng có mục đích dựa trên những tri thức, thái độ, hành vi và kinh nghiệm đã có của người tham gia thương lượng để tiến hành trao đổi, bàn bạc, thảo luận về các mối quan tâm chung và những điểm bất đồng, nhằm đi đến thỏa thuận thống nhất thỏa mãn nhu cầu của các bên.
- Cấu trúc KNTL của sinh viên ngành QTNL: Gồm 20 kỹ năng thành phần được phân thành 4 nhóm:
- Nhóm KN xác định mục tiêu trong thương lượng: KN tìm hiểu nhu cầu, ước muốn của đối tác; KN tìm hiểu động cơ, thái độ của người tham gia; KN xác định mục tiêu (mục tiêu cao nhất, mức trung bình, mức thấp nhất); KN xác định chiến lược, chiến thuật; KN xây dựng phương án thương lượng và cách giải quyết.
- Nhóm KN giao tiếp trong quá trình thương lượng: KN dùng ngôn ngữ trong sáng dễ hiểu; KN trình bày quan điểm logic, rõ ràng; KN sử dụng ngôn ngữ không lời; KN lắng nghe ý kiến của đối tác; KN đặt câu hỏi.
- Nhóm KN hợp tác trong thương lượng: KN làm thỏa mãn nhu cầu của các bên; KN nhìn nhận khách quan; KN thuyết phục đối tác chia sẻ quan điểm; KN thỏa hiệp hoặc nhượng bộ có nguyên tắc; KN ra quyết định.
- Nhóm KN giải quyết tranh chấp trên cơ sở thiện chí "Hai bên cùng thắng": KN suy nghĩ tích cực; KN sử dụng cách hoãn cuộc thương lượng; KN sử dụng người trung gian hòa giải; KN xử lý, giải quyết xung đột; KN làm thỏa mãn mục đích hai bên.
- Quy trình 3 bước thương lượng: (1) Bước Chuẩn bị (xác định mục tiêu, chọn đại diện, xây dựng phương án/tâm thế); (2) Bước Tiến hành thương lượng (tiếp xúc đối tác, đưa ra yêu cầu chính xác, điều chỉnh yêu cầu và nhượng bộ có nguyên tắc); (3) Bước Kết thúc thương lượng (kiểm tra các điểm thống nhất, soạn thảo hợp đồng/văn bản thỏa thuận).
Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu khoa học về tâm lý học, giáo dục học và quản trị nhân lực.
- Điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu hỏi khảo sát nhận thức, mức độ kỹ năng và thực trạng biện pháp rèn luyện trên mẫu 698 sinh viên và 25 giảng viên thuộc 3 trường đại học.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn 15 sinh viên và 9 giảng viên/cán bộ quản lý để thu thập dữ liệu định tính, làm rõ nguyên nhân thực trạng.
- Trắc nghiệm tình huống: Đo lường mức độ biểu hiện KNTL của 698 sinh viên thông qua hệ thống bài tập tình huống thực hành.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Đánh giá biểu hiện hành vi, cử chỉ, lời nói và kỹ thuật tương tác của sinh viên trong các tình huống thương lượng mô phỏng.
- Nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích các biên bản thỏa ước, hợp đồng mô phỏng và nhật ký ghi chép ứng dụng KNTL trong cuộc sống của sinh viên sau can thiệp.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình: Phân tích sâu sự thay đổi hành vi và năng lực thương lượng của một số cá nhân sinh viên cụ thể.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các chuyên gia giáo dục học, tâm lý học, phương pháp dạy học và giảng viên chuyên ngành QTNL để hoàn thiện quy trình và hệ thống biện pháp.
- Thực nghiệm sư phạm: Thiết kế thực nghiệm so sánh nhóm (lớp thực nghiệm và lớp đối chứng) trước và sau can thiệp rèn luyện.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng toán thống kê và phần mềm SPSS để xử lý các tham số: điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), kiểm định sai khác điểm số qua các lần đo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
Chương 1 tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về KNTL. Tác giả phân tích lịch sử nghiên cứu kỹ năng từ góc độ tâm lý học hoạt động và giáo dục học, khẳng định KNTL là một năng lực tâm lý - xã hội phức hợp.
Chương này làm rõ 5 đặc điểm cốt lõi của quá trình thương lượng: (1) là quá trình điều chỉnh nhu cầu của các bên; (2) là sự thống nhất biện chứng giữa hợp tác và xung đột; (3) là sự cạnh tranh trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi; (4) dựa trên nền tảng pháp luật và thông lệ; (5) vừa mang tính khoa học vừa mang tính nghệ thuật.
Tác giả xác định cấu trúc KNTL gồm 4 nhóm với 20 kỹ năng thành phần và chuẩn hóa quy trình 3 bước thương lượng. Đồng thời, chương 1 phân tích các nguyên tắc rèn luyện (đảm bảo tính mục đích, tính thực tiễn, tính đồng bộ, tính hiệu quả, tiếp cận chuẩn đầu ra và học tập qua trải nghiệm), các con đường rèn luyện (trong giờ học lý thuyết, dạy học tích hợp môn chuyên ngành, hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và thực tế nghề nghiệp) và các yếu tố chủ quan, khách quan ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện.
Chương 2: Cơ sở thực tiễn rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
Chương 2 trình bày kết quả điều tra thực trạng tại 3 trường: Đại học Nội vụ Hà Nội, Đại học Lao động - Xã hội và Đại học Thương mại. Các dữ liệu được xử lý thống kê cho thấy:
- Về nhận thức: Phần lớn giảng viên và sinh viên đều nhận thức được tầm quan trọng và sự cần thiết của KNTL đối với nghề nghiệp QTNL. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết sâu về cấu trúc KNTL và quy trình rèn luyện còn chưa đồng đều.
- Về mức độ KNTL của sinh viên: Kết quả tự đánh giá của sinh viên và đánh giá của giảng viên qua bảng hỏi và trắc nghiệm tình huống cho thấy KNTL của sinh viên chủ yếu đạt ở mức độ trung bình. Điểm trung bình ở nhóm kỹ năng xác định mục tiêu và nhóm giải quyết tranh chấp thiện chí thấp hơn nhóm kỹ năng giao tiếp thông thường. Sinh viên còn lúng túng trong việc đưa ra các nhượng bộ có nguyên tắc, kiểm soát cảm xúc khi xảy ra xung đột và lập kế hoạch chiến lược thương lượng.
- Về thực trạng tổ chức rèn luyện: Các biện pháp rèn luyện KNTL tại các trường còn mang tính tự phát, chưa được tích hợp có hệ thống vào chương trình đào tạo và CĐR. Phương pháp giảng dạy chủ yếu nặng về lý thuyết, thiếu thời lượng thực hành, trải nghiệm tình huống thực tế và các hoạt động câu lạc bộ chuyên đề.
- Về các yếu tố ảnh hưởng: Quá trình rèn luyện chịu tác động đồng thời của yếu tố chủ quan (nhận thức, động cơ, tính tích cực tự rèn luyện của sinh viên) và yếu tố khách quan (năng lực tổ chức của giảng viên, cơ sở vật chất, thời lượng chương trình, môi trường thực tập tại doanh nghiệp).
Chương 3: Biện pháp tổ chức rèn luyện kỹ năng thương lượng cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả đề xuất hệ thống 6 biện pháp sư phạm đồng bộ nhằm rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL:
- Biện pháp 1: Bổ sung KNTL vào CĐR của ngành QTNL để định hướng phát triển nội dung chương trình môn học và đánh giá sinh viên. Xác định cụ thể các tiêu chí KNTL trong chuẩn đầu ra, làm căn cứ điều chỉnh khung chương trình, đề cương chi tiết và phương pháp đánh giá tốt nghiệp.
- Biện pháp 2: Rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành QTNL trong giờ học lý thuyết. Thiết kế các bài tập tình huống ngắn, câu hỏi gợi mở, hướng dẫn quy trình phân tích ca thương lượng điển hình ngay trong các tiết học lý thuyết chuyên môn.
- Biện pháp 3: Tổ chức dạy học tích hợp rèn luyện KNTL cho sinh viên trong các môn chuyên ngành. Lồng ghép các bài tập đóng vai, mô phỏng thương lượng vào các môn học cốt lõi như Quản trị nhân sự, Tuyển dụng và Đào tạo, Quan hệ lao động, Tiền lương và Phúc lợi.
- Biện pháp 4: Rèn luyện KNTL gắn với hoạt động nghề quản trị nhân lực. Tổ chức các buổi tham quan thực tế doanh nghiệp, mời chuyên gia nhân sự chia sẻ kinh nghiệm xử lý tranh chấp lao động và đàm phán thỏa ước lao động tập thể.
- Biện pháp 5: Rèn luyện KNTL thông qua tổ chức các hội thi. Tổ chức các cuộc thi mô phỏng kỹ năng thương lượng nhân sự, thi hùng biện, xử lý tình huống quản trị nhằm kích thích tính tích cực và tinh thần học hỏi của sinh viên.
- Biện pháp 6: Rèn luyện KNTL thông qua hoạt động thực tiễn. Đưa sinh viên tham gia trực tiếp vào các đợt thực tập nghề nghiệp, kiến tập tại các tổ chức, doanh nghiệp để cọ xát với môi trường lao động thực tế.
Chương này cũng chỉ rõ mối quan hệ biện chứng giữa 6 biện pháp: Biện pháp 1 đóng vai trò định hướng; Biện pháp 2 và 3 là trọng tâm trong đào tạo chính khóa; Biện pháp 4, 5 và 6 là môi trường củng cố, mở rộng và hoàn thiện kỹ năng thông qua hoạt động trải nghiệm thực tiễn.
Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá kết quả thực nghiệm
Chương 4 mô tả quá trình triển khai thực nghiệm sư phạm tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của biện pháp rèn luyện thông qua sinh hoạt câu lạc bộ ngoại khóa chuyên đề KNTL:
- Thiết kế thực nghiệm: Lựa chọn nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) có sự tương đương về trình độ KNTL trước thực nghiệm (đo lường qua bảng hỏi, trắc nghiệm tình huống và quan sát).
- Phương pháp đo đạc: Đánh giá KNTL qua 3 kênh: (1) Tự đánh giá của sinh viên qua các lần đo; (2) Đánh giá của giảng viên/nghiên cứu viên qua phiếu quan sát hành vi thương lượng; (3) Đánh giá chất lượng sản phẩm hoạt động thương lượng (biên bản đàm phán, phương án giải quyết xung đột, nhật ký ứng dụng thực tế).
- Kết quả phân tích thống kê:
- Trước thực nghiệm, điểm trung bình các nhóm KNTL giữa lớp TN và lớp ĐC không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
- Sau thực nghiệm, điểm trung bình các nhóm KNTL của lớp TN tăng trưởng rõ rệt qua các lần đo và cao hơn đáng kể so với lớp ĐC ở cả 4 nhóm kỹ năng (xác định mục tiêu, giao tiếp, hợp tác và giải quyết tranh chấp thiện chí).
- Kết quả quan sát hành vi và đánh giá sản phẩm hoạt động cho thấy sinh viên lớp TN thể hiện tính linh hoạt, sự thành thạo về quy trình các bước thương lượng, khả năng kiềm chế cảm xúc và kỹ năng thuyết phục đối tác vượt trội so với lớp ĐC.
- Phân tích các trường hợp điển hình khẳng định sinh viên tham gia rèn luyện đã biết vận dụng KNTL để giải quyết hiệu quả các tình huống xung đột nảy sinh trong học tập và đời sống hàng ngày.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xác định KNTL là một kỹ năng nghề nghiệp và năng lực chuyên môn cốt lõi trong đào tạo sinh viên ngành Quản trị nhân lực, chứ không đơn thuần là kỹ năng giao tiếp thông thường.
- Bổ sung và hệ thống hóa lý luận về thương lượng và KNTL; làm rõ bản chất, đặc điểm và xác lập cấu trúc KNTL gồm 4 nhóm với 20 kỹ năng thành phần.
- Xây dựng quy trình 3 bước thương lượng và nguyên tắc rèn luyện KNTL cho sinh viên đại học dựa trên tiếp cận chuẩn đầu ra và mô hình học tập qua trải nghiệm.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phản ánh trung thực, khách quan thực trạng KNTL của sinh viên ngành QTNL tại 3 trường đại học trên địa bàn Hà Nội: phần lớn đạt mức trung bình; công tác tổ chức rèn luyện còn tự phát, thiếu tính đồng bộ và chưa được định lượng trong CĐR.
- Đề xuất hệ thống 6 biện pháp rèn luyện KNTL khả thi, gắn kết giữa giờ học lý thuyết chính khóa, dạy học tích hợp chuyên ngành với các hoạt động ngoại khóa, hội thi và thực tế nghề nghiệp.
- Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội chứng minh tính hiệu quả của biện pháp rèn luyện qua câu lạc bộ chuyên đề, tạo mô hình tham khảo có thể nhân rộng.
Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Chỉ đạo các cơ sở giáo dục đại học rà soát, bổ sung các kỹ năng mềm cốt lõi, trong đó có KNTL, vào khung chuẩn đầu ra của các ngành khối kinh tế và quản trị.
- Đối với các trường đại học đào tạo ngành QTNL: Điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tăng cường thời lượng thực hành, tích hợp rèn luyện KNTL vào đề cương chi tiết các môn chuyên ngành; tạo điều kiện cơ sở vật chất và thời gian để tổ chức các câu lạc bộ, hội thi rèn luyện kỹ năng cho sinh viên.
- Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ truyền thụ một chiều sang tổ chức hoạt động trải nghiệm, đóng vai, giải quyết tình huống thực tế nhằm phát huy tính chủ động của người học.
- Đối với sinh viên: Nâng cao nhận thức về vai trò của KNTL, chủ động chuyển hóa quá trình rèn luyện do nhà trường tổ chức thành quá trình tự rèn luyện thường xuyên trong học tập và cuộc sống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát thực trạng tại 3 trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội và tiến hành thực nghiệm sư phạm chủ yếu qua hình thức hoạt động ngoại khóa (câu lạc bộ) tại một trường (Đại học Nội vụ Hà Nội), chưa triển khai thực nghiệm đồng thời toàn bộ 6 biện pháp trên quy mô nhiều cơ sở đào tạo.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn khảo sát sinh viên ngành QTNL tại các vùng miền khác trên cả nước; tiến hành thực nghiệm các biện pháp dạy học tích hợp KNTL trong giờ học chính khóa của các môn học chuyên ngành và đánh giá tác động lâu dài của KNTL đối với khả năng tìm việc, mức độ thành công nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ sở đào tạo và cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp căn cứ khoa học để xây dựng, điều chỉnh chuẩn đầu ra ngành Quản trị nhân lực, hoàn thiện chương trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực người học.
- Đối với giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về hệ thống bài tập tình huống, quy trình tổ chức dạy học tích hợp và phương pháp rèn luyện KNTL trong giờ học lý thuyết và thực hành.
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, thiết kế công cụ đo lường kỹ năng và quy trình thực nghiệm sư phạm trong chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục.
- Đối với sinh viên ngành QTNL: Là cẩm nang định hướng giúp tự nhận thức, tự đánh giá và tự rèn luyện 20 kỹ năng thành phần của KNTL nhằm đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu trúc kỹ năng thương lượng của sinh viên ngành Quản trị nhân lực theo luận án gồm những nhóm kỹ năng nào?
Cấu trúc KNTL gồm 20 kỹ năng thành phần chia thành 4 nhóm chính:
- Nhóm KN xác định mục tiêu trong thương lượng (5 kỹ năng: tìm hiểu nhu cầu ước muốn của đối tác; tìm hiểu động cơ, thái độ; xác định mục tiêu 3 mức; xác định chiến lược, chiến thuật; xây dựng phương án thương lượng).
- Nhóm KN giao tiếp trong thương lượng (5 kỹ năng: dùng ngôn ngữ trong sáng dễ hiểu; trình bày quan điểm logic, rõ ràng; sử dụng ngôn ngữ phi ngôn ngữ; lắng nghe tích cực; đặt câu hỏi).
- Nhóm KN hợp tác trong thương lượng (5 kỹ năng: làm thỏa mãn nhu cầu các bên; nhìn nhận khách quan; thuyết phục đối tác; thỏa hiệp/nhượng bộ có nguyên tắc; ra quyết định).
- Nhóm KN giải quyết tranh chấp trên cơ sở thiện chí "Hai bên cùng thắng" (5 kỹ năng: suy nghĩ tích cực; hoãn cuộc thương lượng; sử dụng trung gian hòa giải; xử lý xung đột; làm thỏa mãn mục đích hai bên).
2. Luận án đã tiến hành khảo sát thực trạng trên quy mô mẫu như thế nào?
Luận án thực hiện khảo sát tại 3 trường đại học trên địa bàn Hà Nội gồm: Đại học Nội vụ Hà Nội, Đại học Lao động - Xã hội và Đại học Thương mại. Khách thể khảo sát định lượng gồm 698 sinh viên đại học chính quy và 25 giảng viên qua bảng hỏi và trắc nghiệm tình huống. Đồng thời, tác giả phỏng vấn sâu 15 sinh viên (năm 2, 3, 4) và 9 giảng viên, cán bộ quản lý.
3. Tác giả đề xuất bao nhiêu biện pháp rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành Quản trị nhân lực?
Tác giả đề xuất hệ thống 6 biện pháp sư phạm: (1) Bổ sung KNTL vào CĐR ngành QTNL; (2) Rèn luyện KNTL trong giờ học lý thuyết; (3) Dạy học tích hợp rèn luyện KNTL trong các môn chuyên ngành; (4) Rèn luyện KNTL gắn với hoạt động nghề QTNL; (5) Rèn luyện thông qua tổ chức hội thi; (6) Rèn luyện thông qua hoạt động thực tiễn.
4. Quá trình thương lượng gồm những bước cơ bản nào theo phân tích lý luận của luận án?
Quá trình thương lượng gồm 3 bước:
- Bước 1: Chuẩn bị (xác định mục tiêu, lựa chọn người đại diện, chuẩn bị tâm thế, chiến lược và phương án).
- Bước 2: Tiến hành thương lượng (tiếp xúc tạo không khí tin cậy, đưa ra yêu cầu chính xác, điều chỉnh yêu cầu và nhượng bộ có nguyên tắc để đổi lấy giá trị tương đương).
- Bước 3: Kết thúc thương lượng (kiểm tra lại các điểm đã nhất trí và tiến hành soạn thảo hợp đồng/văn bản thỏa thuận chặt chẽ, rõ ràng).
5. Biện pháp nào đã được tác giả đưa vào thực nghiệm sư phạm và kết quả ra sao?
Tác giả tiến hành thực nghiệm biện pháp rèn luyện KNTL thông qua hoạt động ngoại khóa dưới hình thức sinh hoạt câu lạc bộ tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội. Kết quả xử lý số liệu qua SPSS cho thấy sinh viên lớp thực nghiệm có sự tiến bộ rõ rệt và đạt điểm trung bình ở cả 4 nhóm kỹ năng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với lớp đối chứng, đồng thời thể hiện hành vi thương lượng và chất lượng sản phẩm hoạt động vượt trội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Khánh Năm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác lập cơ sở lý luận vững chắc về KNTL và rèn luyện KNTL cho sinh viên ngành Quản trị nhân lực theo tiếp cận chuẩn đầu ra và học tập qua trải nghiệm. Công trình đã phản ánh khách quan thực trạng KNTL của 698 sinh viên tại 3 trường đại học ở Hà Nội, đồng thời đề xuất hệ thống 6 biện pháp sư phạm đồng bộ và có tính khả thi cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội đã khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, đóng góp tư liệu khoa học hữu ích cho công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực quản trị nhân sự hiện nay.