Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế phần 2: Các giai đoạn và kế hoạch chuẩn bị đàm phán hiệu quả

Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế phần 2 trình bày kỹ năng và chiến lược quan trọng trong thương lượng kinh doanh toàn cầu hiệu quả.

Chuyên ngành

Đàm phán thương mại quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
73
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn 3 giai đoạn đàm phán thương mại quốc tế P2

Một cuộc đàm phán thương mại quốc tế thành công không phải là kết quả của sự ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm của một quy trình bài bản, có cấu trúc chặt chẽ. Giáo trình này chia hoạt động đàm phán thành ba giai đoạn chính: Giai đoạn Chuẩn bị, Giai đoạn Đàm phán, và Giai đoạn Sau đàm phán. Mỗi giai đoạn đều có mục đích và nội dung riêng, tạo thành một chuỗi mắt xích không thể tách rời. Giai đoạn chuẩn bị được xem là nền tảng, quyết định đến 80% sự thành công của thương vụ. Tại đây, việc xây dựng một kế hoạch đàm phán thương mại quốc tế chi tiết là nhiệm vụ cốt lõi. Giai đoạn đàm phán là quá trình thực thi kế hoạch, vận dụng các kỹ năng đàm phán thương lượng để đạt được thỏa thuận. Cuối cùng, giai đoạn sau đàm phán tập trung vào việc duy trì quan hệ và đúc rút kinh nghiệm. Việc nắm vững cấu trúc này giúp các nhà đàm phán chủ động, linh hoạt và tối đa hóa lợi ích trong mọi cuộc thương lượng. Đây là kiến thức nền tảng trong mọi giáo trình kinh doanh quốc tế, đặc biệt là các tài liệu môn học FTU, nơi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Các slide bài giảng đàm phán thường trình bày quy trình này dưới dạng sơ đồ trực quan để người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào thực tế, từ đó xây dựng các chiến lược đàm phán quốc tế hiệu quả.

1.1. Sơ lược quy trình đàm phán chuyên nghiệp

Quy trình đàm phán chuyên nghiệp bao gồm ba bước tuần tự. Bước đầu tiên là chuẩn bị, nơi các bên tiến hành nghiên cứu, xác định mục tiêu và xây dựng phương án. Đây là bước chiếm nhiều thời gian và công sức nhất nhưng lại là tiền đề cho mọi thành công. Bước thứ hai là tiến hành thương lượng, nơi các bên gặp gỡ, trao đổi thông tin, trình bày lập trường và sử dụng các chiến thuật thương lượng để thuyết phục đối tác. Giai đoạn này đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng ứng biến và kiểm soát cảm xúc tốt. Bước cuối cùng là kết thúc và thực thi, bao gồm việc thống nhất các điều khoản cuối cùng, ký kết hợp đồng ngoại thương và triển khai các cam kết. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính nhất quán, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả tổng thể của cuộc đàm phán.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch chi tiết

Việc xây dựng một kế hoạch chi tiết là yếu tố sống còn. Kế hoạch giúp xác định rõ mục tiêu cần đạt, giới hạn nhượng bộ (điểm dừng) và phương án thay thế tốt nhất (BATNA). Nó cũng dự báo các tình huống có thể xảy ra và chuẩn bị sẵn các giải pháp ứng phó. Một kế hoạch tốt giúp đoàn đàm phán giữ vững lập trường, không bị cuốn theo cảm xúc hay áp lực từ đối phương. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, đối với những thương vụ lớn, "chuẩn bị thiếu chu đáo, không đầy đủ có thể gây nên những thua thiệt lớn cả về mặt vật chất và tinh thần". Do đó, đầu tư thời gian vào việc lập kế hoạch chính là đầu tư vào sự thành công của thương vụ, tránh các rủi ro dẫn đến giải quyết tranh chấp thương mại sau này.

II. Rủi ro khi thiếu chiến lược đàm phán thương mại quốc tế

Bước vào một cuộc đàm phán thương mại quốc tế mà không có sự chuẩn bị và chiến lược rõ ràng là một hành động cực kỳ rủi ro. Thiếu sự chuẩn bị có thể dẫn đến việc chấp nhận những điều khoản bất lợi, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính. Khi không nắm rõ thông tin về thị trường, đối tác và BATNA của chính mình, nhà đàm phán dễ dàng bị đối phương dẫn dắt. Hậu quả không chỉ dừng lại ở một thương vụ thua lỗ mà còn ảnh hưởng đến uy tín và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Một hợp đồng ngoại thương được ký kết vội vàng, thiếu các điều khoản chặt chẽ về thanh toán quốc tế, Incoterms 2020, hay cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại có thể trở thành một cái bẫy pháp lý. Những tranh chấp này không chỉ tốn kém về chi phí theo kiện tại trọng tài quốc tế mà còn làm mất thời gian và cơ hội kinh doanh khác. Ngạn ngữ có câu “Biết địch biết ta trăm trận trăm thăng”, và điều này đặc biệt đúng trong đàm phán. Việc không nghiên cứu đối tác có thể khiến doanh nghiệp hợp tác với những công ty không đủ năng lực tài chính hoặc thiếu uy tín, dẫn đến rủi ro không thu hồi được công nợ hoặc nhận phải hàng hóa kém chất lượng. Do đó, việc xem nhẹ giai đoạn chuẩn bị chính là tự đặt mình vào thế bị động và đối mặt với vô số nguy cơ tiềm ẩn.

2.1. Thua thiệt về tài chính và mất cơ hội kinh doanh

Thiếu sự chuẩn bị về phương án giá và không phân tích kỹ giá thị trường có thể khiến doanh nghiệp mua đắt hoặc bán rẻ. Như ví dụ trong tài liệu gốc, việc không quy đổi giá CIF và FOB về cùng một điều kiện cơ sở có thể dẫn đến quyết định sai lầm, chấp nhận một mức giá cao hơn thị trường hàng chục nghìn USD. Tương tự, không xác định được BATNA (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận được đàm phán) của đối tác sẽ khiến ta không biết đâu là giới hạn của họ, từ đó bỏ lỡ cơ hội đạt được những nhượng bộ có giá trị. Hơn nữa, chuẩn bị quá lâu cho một thương vụ nhỏ cũng là một rủi ro, gây tốn kém không cần thiết và "có thể làm mất cơ hội kinh doanh".

2.2. Nguy cơ tranh chấp và các vấn đề pháp lý phức tạp

Một hợp đồng sơ hở là nguồn cơn của mọi tranh chấp. Khi đàm phán, nếu không làm rõ các điều khoản về chất lượng, giao hàng, thanh toán (ví dụ như phương thức LC - Tín dụng thư), và luật áp dụng, các bên sẽ có những cách hiểu khác nhau khi thực hiện. Điều này dễ dàng dẫn đến xung đột. Việc thiếu một điều khoản rõ ràng về giải quyết tranh chấp thương mại, chẳng hạn như chọn cơ quan trọng tài quốc tế nào, sẽ khiến quá trình xử lý tranh chấp trở nên phức tạp và tốn kém. Đặc biệt trong môi trường đàm phán đa văn hóa, sự khác biệt về luật pháp và tập quán kinh doanh càng làm tăng nguy cơ hiểu lầm nếu các điều khoản không được quy định một cách chính xác và rõ ràng trong văn bản hợp đồng.

III. Bí quyết chuẩn bị kế hoạch đàm phán thương mại toàn diện

Giai đoạn chuẩn bị là giai đoạn quan trọng nhất, tạo tiền đề cho sự thành công của một cuộc đàm phán thương mại quốc tế. Một kế hoạch đàm phán thương mại quốc tế toàn diện phải được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: nghiên cứu đối tác, phân tích thị trường, và xây dựng phương án đàm phán. Đầu tiên, nghiên cứu đối tác là việc tìm hiểu sâu về tư cách pháp nhân, năng lực tài chính, uy tín, và đặc biệt là nhu cầu, mục tiêu của họ trong thương vụ này. Việc xác định được BATNA của đối tác sẽ mang lại lợi thế cực lớn trên bàn đàm phán. Thứ hai, phân tích thị trường bao gồm việc nắm vững thông tin về sản phẩm, tình hình cung cầu, giá cả, đối thủ cạnh tranh, các quy định pháp lý, và các yếu tố về logistics và chuỗi cung ứng. Cuối cùng, dựa trên các thông tin đã thu thập, nhà đàm phán cần xây dựng các phương án cụ thể, đặc biệt là phương án giá. Phương án này phải linh hoạt, bao gồm giá mục tiêu, giá thấp nhất chấp nhận được và các phương án nhượng bộ đi kèm. Một phần không thể thiếu trong giai đoạn này là chuẩn bị nhân sự và tiến hành diễn tập. Việc này giúp các thành viên phối hợp nhịp nhàng và tự tin hơn khi bước vào cuộc thương lượng thực sự, đảm bảo chiến lược đàm phán quốc tế được thực thi một cách hiệu quả.

3.1. Phân tích đối tác và xác định BATNA của các bên

Nghiên cứu đối tác là bước đi đầu tiên và cơ bản nhất. Cần thu thập thông tin về tư cách pháp nhân, năng lực tài chính và uy tín kinh doanh để đảm bảo tính hợp pháp và khả năng thực thi hợp đồng của họ. Quan trọng hơn, phải tìm hiểu sâu về nhu cầu, mục đích của đối tác trong thương vụ. Câu hỏi cốt lõi là: "Mức độ cần thiết của hợp đồng này đối với họ là bao nhiêu?". Từ đó, cố gắng phán đoán BATNA của họ. Đồng thời, phải xác định rõ BATNA của chính mình. Vùng mà lợi ích của hai bên có thể giao thoa, nằm giữa các điểm dừng của mỗi bên, được gọi là ZOPA (Zone of Possible Agreement). Xác định được ZOPA giúp nhà đàm phán biết được không gian để thương lượng và đưa ra các đề xuất hợp lý.

3.2. Nghiên cứu thị trường logistics và chuỗi cung ứng

Hiểu biết thị trường là chìa khóa để đưa ra các quyết định sáng suốt. Nhà đàm phán phải nắm rõ tình hình cung cầu, xu hướng giá cả của mặt hàng. Việc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh cũng rất quan trọng để biết được các lựa chọn khác của đối tác. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như luật pháp, chính sách thương mại, thuế quan của các quốc gia liên quan cần được xem xét cẩn thận. Một khía cạnh không thể bỏ qua là các điều kiện về logistics và chuỗi cung ứng. Hiểu rõ về các tuyến vận tải, chi phí, thời gian và các rủi ro liên quan sẽ giúp xây dựng các điều kiện giao hàng như Incoterms 2020 một cách hiệu quả và tối ưu chi phí.

3.3. Xây dựng phương án giá và các điều kiện Incoterms 2020

Phương án giá là trọng tâm của kế hoạch đàm phán. Nó cần được xây dựng dựa trên cơ sở chi phí thực tế và so sánh với giá thị trường. Tài liệu gốc đã giới thiệu phương pháp quy đổi giá về cùng một điều kiện cơ sở (tiền tệ, đơn vị đo lường, điều kiện giao hàng, điều kiện tín dụng) để có sự so sánh chính xác. Các nhà đàm phán thường xác định một khung giá linh hoạt, bao gồm giá mục tiêu, giá tối thiểu chấp nhận (cho người bán) hoặc giá tối đa chấp nhận (cho người mua). Các điều kiện Incoterms 2020 quy định rõ trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán, từ EXW (giá tại xưởng) đến DDP (giao hàng đã nộp thuế), do đó việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp là một phần quan trọng trong việc cấu thành giá và phân chia rủi ro.

IV. Phương pháp triển khai các chiến thuật thương lượng hiệu quả

Sau giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, việc triển khai kế hoạch đàm phán thương mại quốc tế trong thực tế đòi hỏi các kỹ năng đàm phán thương lượngchiến thuật thương lượng sắc bén. Giai đoạn này bắt đầu bằng việc tiếp xúc ban đầu. Mục tiêu của bước này không phải là để đàm phán ngay mà là để "xây dựng bầu không khí hợp tác, ấm cúng và thân thiện". Ấn tượng ban đầu tốt có thể quyết định đến 80% khả năng thành công. Sau khi đã tạo được không khí cởi mở, hai bên sẽ bước vào giai đoạn thương lượng chính thức. Đây là lúc trình bày quan điểm, lập trường và các đề xuất đã chuẩn bị. Trong quá trình này, việc lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi thông minh và quan sát ngôn ngữ cơ thể của đối tác là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ hơn mục tiêu thực sự của họ. Khi đối mặt với bất đồng, thay vì đối đầu trực tiếp, các nhà đàm phán hiệu quả sẽ tìm cách khám phá lợi ích chung đằng sau các lập trường đối nghịch. Giai đoạn kết thúc thương lượng cũng quan trọng không kém. Khi các điều kiện chín muồi, cần chủ động tóm tắt các điểm đã thống nhất và sử dụng các kỹ thuật thúc đẩy đối tác ra quyết định, tiến tới việc soạn thảo và ký kết hợp đồng ngoại thương.

4.1. Kỹ năng tiếp xúc ban đầu và tạo dựng không khí

Những phút đầu tiên của cuộc gặp có tác động lớn đến toàn bộ quá trình đàm phán. Thay vì đi thẳng vào vấn đề chính một cách khô khan, nên bắt đầu bằng những câu chuyện xã giao về thời tiết, chuyến đi, hoặc một chủ đề chung mà cả hai bên cùng quan tâm. Việc này giúp phá vỡ băng, tạo sự thoải mái và thiện chí. Có hai phương pháp mở đầu chính: trực tiếp (tuyên bố ngay mục đích, phù hợp khi thời gian hạn hẹp) và gián tiếp (dẫn dắt từ một vấn đề liên quan, tạo không khí thân thiện hơn). Dù sử dụng phương pháp nào, thái độ lịch sự, nhã nhặn và chân thành là yếu tố quyết định để xây dựng một nền tảng hợp tác tốt đẹp cho các phiên làm việc tiếp theo.

4.2. Vận dụng các chiến thuật thương lượng để đạt mục tiêu

Trong quá trình thương lượng, các bên sẽ sử dụng nhiều chiến thuật thương lượng khác nhau. Một số chiến thuật phổ biến bao gồm "đề nghị trước", "chia nhỏ vấn đề", "người tốt - kẻ xấu", hay "nhượng bộ có đi có lại". Điều quan trọng là phải nhận diện được chiến thuật của đối phương và có đối sách phù hợp. Thay vì chỉ tập trung vào việc phân chia lợi ích (đàm phán lập trường), nên hướng cuộc thảo luận sang việc tìm kiếm giải pháp cùng có lợi (đàm phán nguyên tắc). Luôn giữ vững mục tiêu chính nhưng linh hoạt về phương pháp. Khi cần nhượng bộ, hãy đảm bảo rằng mỗi sự nhượng bộ của mình đều được đổi lại bằng một sự nhượng bộ tương xứng từ phía đối tác.

4.3. Kỹ thuật kết thúc và soạn thảo hợp đồng ngoại thương

Nhận biết thời điểm để kết thúc là một nghệ thuật. Khi các vấn đề chính đã được giải quyết và hai bên đã tiến gần đến ZOPA, cần chủ động chuyển sang giai đoạn kết thúc. Có thể sử dụng các biện pháp như tóm tắt lại các điểm đã thống nhất hoặc đặt câu hỏi trực tiếp để thúc đẩy quyết định. Khi đã nhất trí, nên cố gắng giành quyền soạn thảo hợp đồng ngoại thương. Điều này mang lại ba lợi ích: phản ánh chính xác quan điểm của mình, tạo thế chủ động trong các điều khoản bổ sung, và tránh bị đối tác gài bẫy. Hợp đồng phải được soạn thảo với ngôn ngữ chính xác, rõ ràng, dựa trên các nguyên tắc pháp lý, tự do hợp đồng và cân bằng lợi ích kinh tế.

V. Phân tích case study đàm phán thành công trong thương mại

Lý thuyết từ giáo trình đàm phán thương mại quốc tế sẽ trở nên sống động và dễ hiểu hơn qua các ví dụ thực tiễn. Một case study đàm phán thành công điển hình là việc áp dụng phương pháp so sánh giá để đưa ra quyết định mua hàng tối ưu. Tài liệu gốc cung cấp một tình huống cụ thể về việc một doanh nghiệp Việt Nam đàm phán mua tàu vận tải biển. Bằng cách quy đổi giá chào bán (CIF, trả chậm) và giá tham khảo trên thị trường (FOB, trả ngay) về cùng một mặt bằng so sánh, nhà đàm phán đã xác định được giá chào hàng của đối tác cao hơn giá thị trường. Thông tin này trở thành một lợi thế đàm phán quan trọng, cho phép họ yêu cầu giảm giá hoặc đòi hỏi thêm các lợi ích khác như tăng thiết bị kèm theo hoặc mở rộng phạm vi bảo hành. Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật như giá cả và thanh toán quốc tế, yếu tố văn hóa cũng đóng vai trò then chốt. Sự thành công trong đàm phán đa văn hóa đòi hỏi sự nhạy bén và tôn trọng sự khác biệt. Ví dụ, phong cách đàm phán trực tiếp của người Mỹ có thể gây sốc cho các đối tác châu Á, những người vốn ưa chuộng cách tiếp cận gián tiếp và xây dựng mối quan hệ trước. Hiểu được những khác biệt này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có và xây dựng lòng tin, nền tảng cho mọi hợp tác lâu dài.

5.1. Tình huống thực tiễn về đàm phán giá và thanh toán quốc tế

Trong case study mua tàu, nhà nhập khẩu Việt Nam đã thực hiện hai bước phân tích quan trọng. Thứ nhất, quy đổi giá về cùng điều kiện giao hàng bằng công thức CIF = (C+F) / (1-R), trong đó R là tỷ lệ phí bảo hiểm. Thứ hai, quy đổi giá về cùng điều kiện tín dụng bằng cách chiết khấu các khoản thanh toán trả chậm về giá trị hiện tại. Kết quả tính toán cho thấy giá chào bán cao hơn giá thị trường 17.150,33 USD. Đây là một dẫn chứng thuyết phục (hard evidence) để đưa ra các giải pháp đàm phán. Họ có thể yêu cầu giảm giá trực tiếp hoặc đề nghị các hình thức bù đắp khác. Case study này minh họa sức mạnh của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và phân tích dữ liệu trong việc tạo ra lợi thế thương lượng.

5.2. Yếu tố đàm phán đa văn hóa Chìa khóa thành công

Thành công không chỉ đến từ con số. Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, đàm phán đa văn hóa là một kỹ năng bắt buộc. Tài liệu gốc đã chỉ ra sự khác biệt lớn trong phong cách làm việc giữa các đối tác châu Âu, Mỹ và châu Á. Ví dụ, người Đức rất trọng hình thức và chức vị, trong khi người Mỹ lại thích đi thẳng vào vấn đề. Các đối tác châu Á theo đạo Hồi hay đạo Phật thường có quá trình ra quyết định chậm hơn, coi trọng việc xây dựng mối quan hệ cá nhân. Việc không hiểu và không thích ứng với văn hóa của đối tác có thể dẫn đến thất bại. Do đó, trước mỗi cuộc đàm phán, cần dành thời gian nghiên cứu về phong tục, tập quán, tín ngưỡng và các quy tắc ứng xử của nước bạn hàng. Sự đồng cảm văn hóa (cultural empathy) là chìa khóa để chiếm được cảm tình của đối tác và gặt hái thành công.

VI. Bài học từ giáo trình kinh doanh quốc tế Đúc kết và cải tiến

Quá trình đàm phán thương mại quốc tế không kết thúc khi hợp đồng được ký. Giai đoạn sau đàm phán là một phần quan trọng của quy trình, thường bị bỏ qua nhưng lại mang giá trị to lớn cho sự phát triển lâu dài. Mục đích của giai đoạn này là duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tác, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để thực hiện hợp đồng, và quan trọng nhất là đúc rút kinh nghiệm. Mỗi cuộc đàm phán, dù thành công hay thất bại, đều là một bài học quý giá. Cần tổ chức các buổi họp đánh giá nội bộ để phân tích những gì đã làm tốt và những điểm cần cải thiện. Tại sao một số mục tiêu đạt được trong khi một số khác thì không? Nguyên nhân của sự thất bại là gì? Việc trả lời những câu hỏi này giúp hoàn thiện kỹ năng đàm phán thương lượng và xây dựng một kho tri thức cho các cuộc đàm phán trong tương lai. Đây là một vòng lặp cải tiến liên tục, giúp doanh nghiệp ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn trên thương trường quốc tế. Các tài liệu như ebook đàm phán thương mại pdf hay slide bài giảng đàm phán đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi không ngừng này.

6.1. Giai đoạn sau đàm phán Duy trì quan hệ và rút kinh nghiệm

Sau khi ký kết, những cử chỉ thiện chí như tổ chức một bữa tiệc nhỏ hoặc tặng quà lưu niệm (nếu là chủ nhà) sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp và góp phần xây dựng mối quan hệ bạn hàng lâu dài. Song song đó, việc phân tích lại toàn bộ quá trình là bắt buộc. Cần xem xét lại việc xác định mục tiêu, việc thu thập thông tin, tính hiệu quả của các chiến lược đàm phán quốc tếchiến thuật thương lượng đã sử dụng. Ghi chép lại những kinh nghiệm này thành một tài liệu nội bộ sẽ là nguồn tham khảo vô giá, giúp các nhà đàm phán mới tránh lặp lại sai lầm và nhanh chóng nâng cao năng lực chuyên môn.

6.2. Xu hướng và tương lai của kỹ năng đàm phán thương lượng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ, kỹ năng đàm phán thương lượng cũng đang có những thay đổi. Các cuộc đàm phán trực tuyến ngày càng phổ biến, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp qua màn hình và khả năng đọc vị đối tác khi thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ. Yếu tố đàm phán đa văn hóa ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết khi các doanh nghiệp tiếp cận những thị trường mới. Đồng thời, việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích thị trường và đối tác đang mở ra những phương pháp chuẩn bị mới, chính xác và hiệu quả hơn. Các nhà đàm phán trong tương lai cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để thích ứng với những thay đổi này.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cũng phải có kết thúc. Các cuộc đàm phán bao gid citing di dén hai két cục cơ bản hoặc là đạt được thoả thuận và ký kết hợp đồng hoặc là không đạt được thoả thuận. Trong trường hợp cuộc đàm phán đã hoàn thành các vẫn đề bàn bạc thì bắt đầu đi vào giai đoạn kết thúc thương lượng. Điều kiện cần và đủ để chuyền sang giai đoạn kết thúc là: uọc thương lượng đã đạt được những mục tiêu cần thiết 114 + Ta đã giải đáp thoả đáng các câu hỏi được đặt ra trong quá trình thương lượng.

+ Ta đã giải đáp thoả đáng lời phê bình và phản đối của đôi tác + Hai bên đã giải quyết được các mâu thuẫn và tạo được bầu không khí thuận lợi cho việc kết thúc thương lượng. Khi thấy các điều kiện chín muôi xuất hiện ta nên chủ động tóm tắt lại những nội dung cơ bản của cuộc thương lượng, những giải pháp mà hai bên cùng nhất trí. Tuy nhiên đôi khi đã có đủ các điều kiện cần thiết để có thể kết thúc nhưng đối tác vẫn tỏ ra do dự. Họ bị sức ép tâm lý của tính thần trách nhiệm đè nặng nên chưa thể ra quyết định.

Lúc này ta cần sử dụng các biện pháp thúc đấy để họ thoát khỏi tình trạng đó, làm cho họ mạnh dạn hơn trong việc ra quyêết định. Biện pháp 1 - Đặt đối tác trước những quyết định cụ thé dưới dạng câu hỏi xin ý kiến. Ví dụ" Ông đã đọc bản tóm tắt của tôi ông có thấy vấn đề gì không?" Biện pháp 2 - Đặt họ trước các giải pháp lựa chọn. Ví dụ: Giải pháp nào phù hợp với ông hơn cả? Biện pháp 3 - Buộc họ phải ra quyết định cuối cùng.

Ví dụ: Như vậy là chúng ta đã thống nhất vấn đẻ này, tôi hiểu như vậy? Các biện pháp trên sẽ làm cho đối tác tích cực và chủ động hơn trong việc ra quyêt định. Khi hai bên nhất trí kết thúc thương lượng ta nên cô gắng giành quyền soạn thảo hợp đồng. Điều đó sẽ có ba cái lợi sau: 115 Thứ nhất, ta có thể phản ánh chính xác quan điểm của mình, tránh được trường hợp bị” xỏ mũi dắt đi”. Thứ hai, việc khởi thảo hợp đồng sẽ tạo cho ta thế chủ động khi đàm phán về các điều khoản bô sung hợp đồng.

Thứ ba, có thể tránh được việc đối tác lợi dụng cơ hội thảo hợp đồng đề dẫn chúng tới chỗ bị mắc lừa. Dự thảo hợp đồng trước khi được ký kết phải được thảo luận, bàn bạc kỹ càng vì một khi hợp đồng đã được ký kết thì hai bên phải nghiêm chỉnh thực hiện nghĩa vụ của mình. Đàm phán về các điều khoản hợp đồng cần dựa trên cô ›ên tắc sau: Thứ nhất: là phải dựa vào nguyên tắc tự do hợp đồng, các bên phải dựa vào ý chí tự nguyện và bình đẳng để đàm phán và ký kết hợp đồng. Hoàn toàn không có sự lừa dối hoặc gây sức ép hoặc đe dọa buộc phải ký hợp đồng.

Thứ hai: phải dựa trên các cơ sở pháp lý. Cở sở pháp lý của hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế là pháp luật và quy định của các quốc gia có liên quan tới thương mại quốc tế. Đó là: Luật quốc gia; Các tập quán: thương mại quốc tế; Luật tư pháp quôc tẾ, các công ước quốc tế về việc mua bán, thanh toán và vận chuyên hàng hoá, các tập quán quốc tế mà các bên dẫn chiếu. Thứ ba: là nguyên tắc cân bằng về lợi ích kinh tế xuất phát từ hợp đồng.

Điều khoản của hợp đồng phải cân bằng về quyên lợi và nghĩa vụ giữa các bên. Việc cân bằng còn phải tính đến cả phạm vi vĩ mô, cân băng về lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc và đảm bảo cho phát triển bền vững. Đảm bảo tính hợp lý giữa ngăn hạn và dài hạn của các nhà đàm phán. 116 Thứ tư: là nội dụng và ngôn ngữ trong hợp hợp đồng phải ›hính xác, rõ ràng.

Trong hợp đồng, từ ngữ phải được dùng ›hính xác, các thuật ngữ chuyên ngành phải được diễn đạt đúng 1uy phạm, thường dùng mỗi câu một nghĩa chính duy nhát chứ thông dùng câu phức hợp. Thực tiễn buôn bán trên thế giới đã hình thành tập quán sử lụng hợp đồng mẫu trong đàm phán. Hợp đồng mẫu được sử lụng tương đối rộng rãi và phổ biến trong buôn bán hàng Iguyên vật liệu, nông sản, khoáng sản. Hợp đồng mẫu thường lo hiệp hội các nhà công thương nghiệp soạn ra để tạo điều diện thuận lợi và nhanh chóng trong việc mua bán lương thực, ậguyên liệu (Ví dụ: kim loại, cao su, cà phê, ngũ céc.

Trong ac hop đồng mẫu đại đa số các điều kiện mua bán đã được iêu chuẩn hoá, các bên sẽ quy định số lượng, giá cả, thời hạn ziao hàng, phẩm chất hàng hoá, tất cả các điều kiện còn lại sẽ lược ¡n sẵn trong hợp đồng. Tuy nhiên, hợp đồng mẫu thường iảm bảo lợi ích của người soạn thảo ra nó, cho nên việc ký kết nop đồng theo các hợp đồng mẫu thuận tiện và nhanh chóng nhưng cũng dễ vấp phải rủi ro thậm chí là thua thiệt nếu ta không cần thận kiểm tra kỹ nội dung các điều khoản được In săn. Trong nhiều trường hợp cần phải yêu cầu đối tác sửa chữa hoặc thay đổi các điều khoản được in sẵn trong hợp đồng mẫu để đảm bảo tính cân bắng về lợi ích. Giai đoạn sau đàm phán - Mục đích: + Duy trì mối quan hệ bạn hàng tốt đẹp, cần phải gây ấn tượng sau khi đàm phán đề thu hút chính đối tác cho lần sau; 117 + Đúc rút kinh nghiệm, tìm ra những thành công và những hạn chê đề rút ra bài học kinh nghiệm nhăm nâng cao hiệu quả cho các cuộc đàm phán sau này; + Hoan tat các thỏa thuận mà 2 bên đã thống nhất; + Chuẩn bị các điều kiện cho việc thực hiện hợp đồng (như kê hoạch, con người, các đơn vị hữu quan, phương tiện.

- Nội dung: Sau khi hợp đồng được ký kết, cuộc đàm phán của chúng ta về cơ bản đã thành công. Nếu ở địa vị chủ nhà bạn có thê tổ chức chiêu đãi hay tặng quà lưu niệm khi tiễn bạn hàng về nước. Nếu là người được mời bạn không nên từ chối cho dù bạn rất bận. Đây có thể sẽ là cơ hội tốt để bạn tìm hiểu thêm về tính trung thực của bạn hàng, góp phần xây dựng mối quan hệ bạn hàng lâu dài.

Sau khi chia tay đối tác nhà đàm phán cần đánh giá rút kinh nghiệm về quá trình thương lượng. Vì sao có những mục tiêu thực hiện được và có những mục tiêu ta chưa thực hiện được. Trong trường hợp cuộc đàm phán đỗ vỡ thì càng phải đánh giá phân tích những nguyên nhân thất bại đề rút kinh nghiệm cho những cuộc thương lượng sau này. Kế hoạch đàm phán thương mại quốc tế * Xây dựng kế hoạch đàm phan Sau khi đã nghiên cứu thị trường, bạn hàng và có những phân tích nhât định vê chuyên môn, mục đâu tiên trong kê hoạch đàm phán là mục tiêu của chuyên đàm phán.

ta phải xác 118 định các mục tiêu cụ thê của cuộc đàm phán, các chiên lược, chiên thuật đàm phán đê thực hiện các mục tiêu đó dựa trên sự so sánh môi quan hệ về lực, về mục đích của ta và đôi tác: Mục tiêu đàm phán; Cán bộ đàm phán (Đoàn đàm phán) bên mình; Đối tác đàm phán là ai; BATNA của ta và của đối tác; Địa điểm đàm phán; Thời gian; Kinh phí cho đàm phán; Đàm phán thử; Dự thảo hợp đồng: * Lập kế hoạch đàm phán chỉ tiết - Vạch khuôn khổ cho đàm phán, trình tự các vấn đề đàm phán. - Dự tính các giải pháp và phản ứng của đối tác với các giải pháp đó - Dự tính các giải pháp mà đối tác có thé dua ra - Dự tính các giải pháp thay thế (BATNA), các phương án nhượng bộ. - Xác định nhân sự và nhiệm vụ cụ thể của từng người trong đàm phán. 119 ˆ Câu hỏi ôn tâp.

Thông thường, hoạt động đàm phán ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế được chia thành may bước?. Trước khi bắt tay vào đàm phán người đàm phán cần phải chuẩn bị những gi?. Khi tiến hành đàm phán, người thực hiện cần phải sử dụng những kỹ năng gì?. Kế hoạch đàm phán là gi? Nội dung của kế hoạch đàm phán gồm những gì?.

Các bước để xây dựng kế hoạch đàm phán ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?. Thế nảo là một hợp đồng có hiệu quả? Các điều khoản chính của hợp đồng là gi?. Những điểm mới trong Incoterms 2010 ?. Làm thế nào để kết thúc cuộc đàm phán khi không đạt mục tiêu?.

Nội dung của kế hoạch đàm phán ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bao gồm những yếu tô nào? 120 Chương 6 ĐÀM PHÁN VỚI CÁC ĐÓI TÁC CÓ NÈN VĂN HÓA KHÁC NHAU 6. Đàm phán với các đối tác châu Âu Điểm cần lưu ý đầu tiên là mặc dù các nước thành viên EU có trình độ phát triển kinh tế tương đối đồng đều và hệ thống chính trị tương tự nhau nhưng giữa các nước này van ton tại sự khác biệt khá lớn về văn hoá và họ đều cố găng giữ gìn bản sắc văn hoá của nước mình. Một ví dụ điển hình về vấn đề này là việc Pháp hạn chế số lượng bài hát tiếng Anh và số từ gốc Anh phát trên các phương tiện thông tin đại chúng. Vì vậy, phong cách đàm phán của các quốc gia thành viên EU cũng khác biệt nhau khá nhiều, những chỉ dẫn dưới đây chỉ mang tính khái quát nhất.

Làm quen Người Pháp, người Anh, người Đức rất cân trọng đối với những ai đường đột đến đề nghị làm ăn với họ. Một nguyên tắc cần nghi nhớ là bạn bắt buộc phải hẹn trước và nếu được phải có giới thiệu hoặc xác nhận băng thư. Khi tiếp xúc làm ăn, bạn nên nhắc đến tên những người họ biết và nề trọng. Người Tây Ban Nha, người Italia thì ít "câu nệ" hơn trong vấn đề này.

Họ thoải mái hơn trong giao tiếp, ví dụ người Italia có thể hẹn gặp trong các quán cà phê, tiệm ăn hay tại một nhà hàng trèn quảng trường nào đó, thông thường vào buôi trưa và lúc 5 hoặc 6 giờ 121 chiều. Thậm chí ở một số thành phố Italia không có quảng trường trung tâm thì các đại lộ lớn sẽ đóng vai trò thay thế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ