Báo cáo thực trạng kỹ năng giao tiếp của học sinh THCS tại TP. Thủ Dầu Một

Tìm hiểu thực trạng kỹ năng giao tiếp của học sinh THCS hiện nay. Báo cáo phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả, toàn diện.

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2014

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp học sinh THCS

Kỹ năng giao tiếp là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của con người, đặc biệt ở lứa tuổi học sinh Trung học cơ sở (THCS). Giai đoạn này đánh dấu một bước chuyển biến mạnh mẽ về thể chất lẫn tinh thần, nơi các em bắt đầu hình thành nhân cách và các mối quan hệ xã hội phức tạp hơn. Theo nhiều nghiên cứu, giao tiếp không chỉ là hoạt động trao đổi thông tin đơn thuần. Nó là phương thức tồn tại, là yếu tố quyết định sự hình thành và phát triển nhân cách của mỗi cá nhân. Thông qua giao tiếp, học sinh gia nhập vào các mối quan hệ xã hội, lĩnh hội các giá trị văn hóa, và xây dựng bản sắc riêng. Thiếu đi kỹ năng giao tiếp học sinh THCS, các em có thể đối mặt với nhiều rào cản trong học tập, các mối quan hệ và sự phát triển bản thân. Một học sinh có thể học rất giỏi nhưng nếu thiếu tự tin khi trình bày ý kiến hoặc lúng túng khi làm việc nhóm, hiệu quả học tập sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Ngược lại, việc sở hữu kỹ năng giao tiếp tốt giúp các em tự tin hơn, dễ dàng hòa nhập, giải quyết vấn đề hiệu quả và xây dựng được những mối quan hệ bạn bè, thầy cô bền chặt. Đây là hành trang không thể thiếu để các em vững bước vào tương lai.

1.1. Nền tảng cho sự phát triển kỹ năng xã hội toàn diện

Ở lứa tuổi THCS, nhu cầu giao tiếp với bạn bè đồng trang lứa trở thành hoạt động chủ đạo, có ý nghĩa quan trọng đối với đời sống tinh thần. Việc được bạn bè thừa nhận và tôn trọng là một trong những nhu cầu lớn nhất. Phát triển kỹ năng xã hội trong giai đoạn này giúp học sinh học cách thấu hiểu, chia sẻ, hợp tác và giải quyết mâu thuẫn. Các em học được cách nhận biết và tôn trọng sự khác biệt, từ đó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Giao tiếp hiệu quả là công cụ để các em biểu đạt mong muốn, cảm xúc của bản thân một cách tích cực, tránh những hành vi ứng xử tiêu cực do không thể diễn đạt được suy nghĩ của mình. Quá trình này gắn liền với những biến đổi về tâm lý lứa tuổi dậy thì, khi các em khao khát khẳng định bản thân và độc lập hơn trong các mối quan hệ.

1.2. Yếu tố quyết định kết quả học tập và định hướng tương lai

Kỹ năng giao tiếp không còn là một kỹ năng phụ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến thành công trong học đường. Các phương pháp giáo dục hiện đại ngày càng chú trọng đến sự tương tác. Học sinh cần phải tham gia thảo luận, trình bày quan điểm, phản biện và thực hiện các dự án nhóm. Kỹ năng làm việc nhómkỹ năng thuyết trình trước đám đông là hai ví dụ điển hình. Một học sinh giao tiếp tốt sẽ dễ dàng đóng góp ý kiến, thuyết phục các thành viên khác và phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu chung. Hơn nữa, khả năng giao tiếp rõ ràng với giáo viên giúp các em giải đáp thắc mắc, tiếp thu kiến thức sâu sắc hơn và nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Đây chính là bước đệm quan trọng để các em định hình năng lực và lựa chọn hướng đi phù hợp cho tương lai.

II. Thực trạng kỹ năng giao tiếp học sinh THCS đáng báo động

Mặc dù vai trò của kỹ năng giao tiếp là không thể phủ nhận, thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ học sinh THCS hiện nay đang gặp nhiều hạn chế. Một nghiên cứu cụ thể về “Thực trạng kỹ năng giao tiếp của học sinh Trung học cơ sở ở thành phố Thủ Dầu Một” đã chỉ ra rằng đa số học sinh chỉ có kỹ năng này ở mức trung bình. Các em thường biểu hiện sự rụt rè, thiếu tự tin, hoặc có những hành vi, lời nói chưa phù hợp trong các tình huống giao tiếp với thầy cô và bạn bè. Điều này không chỉ gây ra những hiểu lầm không đáng có mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường học đường và quá trình rèn luyện nhân cách. Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng là một yếu tố tác động mạnh mẽ, làm thay đổi thói quen tương tác và có thể làm suy giảm khả năng giao tiếp trực diện của thế hệ trẻ. Nhận diện rõ những khó khăn trong giao tiếp của học sinh là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, giúp các em vượt qua rào cản và phát triển toàn diện.

2.1. Hạn chế về kỹ năng định hướng và điều khiển giao tiếp

Theo kết quả khảo sát, nhiều học sinh THCS thể hiện sự yếu kém trong các nhóm kỹ năng giao tiếp cốt lõi. Cụ thể, kỹ năng định hướng – khả năng phán đoán tình huống và nhận biết tâm trạng của người khác qua biểu cảm, lời nói – còn rất hạn chế. Báo cáo cho thấy chỉ một tỷ lệ nhỏ học sinh có thể "rất thường xuyên" xác định được mục đích, nội dung giao tiếp hoặc nhận ra sự thay đổi cảm xúc của đối phương. Tương tự, kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp, bao gồm việc thu hút sự chú ý, duy trì cuộc trò chuyện và thuyết phục người khác, cũng là một điểm yếu. Nhiều em gặp khó khăn trong việc giữ bình tĩnh khi có xung đột hoặc không biết cách điều chỉnh hành vi của bản thân cho phù hợp với hoàn cảnh. Những hạn chế này là biểu hiện rõ nét cho thấy kỹ năng mềm cho học sinh cấp 2 chưa được quan tâm và rèn luyện đúng mức.

2.2. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến giao tiếp trực diện

Sự bùng nổ của công nghệ số đã tạo ra một nghịch lý: con người kết nối nhiều hơn trên không gian ảo nhưng lại xa cách hơn trong đời thực. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến giao tiếp của học sinh THCS là rất rõ rệt. Các em quen với việc tương tác qua tin nhắn, biểu tượng cảm xúc, nơi các tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ như ánh mắt, cử chỉ, giọng điệu bị lược bỏ hoàn toàn. Điều này dẫn đến việc các em có thể lúng túng, thiếu tự nhiên khi đối thoại trực tiếp. Hơn nữa, văn hóa giao tiếp trên mạng đôi khi có xu hướng tự do, thiếu chuẩn mực, có thể vô tình hình thành những thói quen ứng xử không phù hợp khi áp dụng vào môi trường học đường và xã hội. Việc lạm dụng mạng xã hội làm giảm thời gian cho các tương tác thực tế, từ đó hạn chế cơ hội để các em thực hành và cải thiện kỹ năng giao tiếp.

III. 5 giải pháp nâng cao kỹ năng giao tiếp từ nhà trường

Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và phát triển năng lực cho học sinh. Để cải thiện thực trạng về kỹ năng giao tiếp, các cơ sở giáo dục cần triển khai những giải pháp đồng bộ và mang tính hệ thống. Việc giáo dục không nên chỉ dừng lại ở truyền thụ kiến thức sách vở mà phải mở rộng sang rèn luyện các kỹ năng sống thiết yếu. Một môi trường học đường tích cực, cởi mở và khuyến khích tương tác sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ giúp học sinh tự tin bộc lộ bản thân. Các hoạt động cần được thiết kế đa dạng, từ những thay đổi trong phương pháp giảng dạy trên lớp đến việc tổ chức các sân chơi ngoại khóa. Sự đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp học sinh THCS chính là đầu tư cho một thế hệ tương lai năng động, bản lĩnh và có khả năng hội nhập tốt. Trách nhiệm này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban giám hiệu, giáo viên và cả học sinh để tạo ra sự thay đổi thực chất.

3.1. Tích hợp giáo dục kỹ năng mềm vào chương trình chính khóa

Thay vì xem kỹ năng mềm là một hoạt động ngoại khóa, các nhà trường nên chủ động tích hợp việc rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh cấp 2 vào các môn học chính. Giáo viên có thể lồng ghép các bài tập tình huống, yêu cầu học sinh thảo luận nhóm, đóng vai để xử lý các vấn đề thực tế. Ví dụ, trong giờ Ngữ văn, học sinh có thể thực hành kỹ năng lắng nghe tích cực khi phân tích một tác phẩm. Trong giờ Giáo dục công dân, các em có thể tranh luận về các chuẩn mực kỹ năng ứng xử học đường. Việc biến mỗi giờ học thành một cơ hội thực hành giao tiếp sẽ giúp kỹ năng được củng cố một cách tự nhiên và thường xuyên, thay vì chỉ được đề cập một cách lý thuyết.

3.2. Đa dạng hóa các hoạt động ngoại khóa rèn luyện kỹ năng

Các hoạt động ngoại khóa rèn luyện kỹ năng là môi trường lý tưởng để học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Nhà trường cần tổ chức nhiều câu lạc bộ đa dạng như CLB hùng biện, kịch nghệ, báo chí, tình nguyện. Đây là những nơi học sinh có thể thực hành kỹ năng thuyết trình trước đám đông, hợp tác và thể hiện sự sáng tạo. Các cuộc thi, hội thảo chuyên đề về kỹ năng giao tiếp, ứng xử cũng cần được tổ chức thường xuyên. Theo đề tài nghiên cứu tại Thủ Dầu Một, việc "tham gia các câu lạc bộ" và "hội thi về giao tiếp" là những biện pháp được học sinh đánh giá cao về tính hiệu quả, giúp các em vượt qua sự e dè và mạnh dạn thể hiện bản thân trong một môi trường an toàn, có tính khích lệ.

IV. Bí quyết từ gia đình giúp rèn luyện sự tự tin cho học sinh

Bên cạnh nhà trường, gia đình là cái nôi đầu tiên hình thành nên nhân cách và kỹ năng xã hội của trẻ. Một môi trường gia đình ấm áp, cởi mở và tôn trọng là nền tảng vững chắc để rèn luyện sự tự tin cho học sinh. Cha mẹ không chỉ là người nuôi dưỡng mà còn là những người thầy đầu tiên về giao tiếp. Những tương tác hàng ngày trong gia đình, từ bữa cơm chung đến những cuộc trò chuyện thân mật, đều là cơ hội quý báu để dạy con cách lắng nghe, diễn đạt suy nghĩ và thấu cảm với người khác. Sự quan tâm đúng mực và phương pháp giáo dục tích cực của cha mẹ sẽ giúp trẻ cảm thấy an toàn để bộc lộ cá tính, dám nói lên quan điểm của mình mà không sợ bị phán xét hay chỉ trích. Khi có được sự tự tin từ gia đình, học sinh sẽ dễ dàng hơn trong việc hòa nhập và phát triển các mối quan hệ xã hội bên ngoài.

4.1. Nhấn mạnh vai trò của gia đình và nhà trường trong phối hợp

Vai trò của gia đình và nhà trường cần được kết hợp một cách chặt chẽ. Cha mẹ nên thường xuyên trao đổi với giáo viên chủ nhiệm để nắm bắt tình hình của con ở trường, từ đó có những tác động phù hợp tại nhà. Gia đình có thể khuyến khích con tham gia các hoạt động tập thể ở trường, lắng nghe con chia sẻ về những khó khăn trong quan hệ bạn bè và đưa ra lời khuyên. Ngược lại, nhà trường cần tạo kênh liên lạc cởi mở để phụ huynh có thể đóng góp ý kiến và tham gia vào các chương trình giáo dục kỹ năng cho học sinh. Sự đồng hành nhất quán từ hai phía sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện.

4.2. Xây dựng nền tảng trí tuệ cảm xúc EQ cho thanh thiếu niên

Giao tiếp hiệu quả không chỉ là nói hay, nói giỏi mà còn là khả năng thấu hiểu và quản lý cảm xúc. Do đó, việc bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ) cho thanh thiếu niên là nhiệm vụ quan trọng của gia đình. Cha mẹ có thể dạy con cách nhận biết cảm xúc của bản thân (vui, buồn, tức giận, lo lắng) và gọi tên chúng. Đồng thời, hướng dẫn con cách diễn đạt những cảm xúc đó một cách lành mạnh, thay vì kìm nén hay bộc phát tiêu cực. Việc khuyến khích con đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ và cảm nhận sẽ giúp hình thành lòng đồng cảm, một yếu tố cốt lõi của giao tiếp thành công. Một người có EQ cao sẽ biết cách lắng nghe, ứng xử khéo léo và dễ dàng xây dựng được các mối quan hệ tốt đẹp.

V. Hướng dẫn kỹ năng ứng xử học đường và giải quyết xung đột

Môi trường học đường là một xã hội thu nhỏ, nơi các xung đột và mâu thuẫn là điều khó tránh khỏi. Trang bị cho học sinh năng lực xử lý tình huống một cách văn minh là mục tiêu quan trọng của giáo dục. Việc này không chỉ giúp duy trì một môi trường học tập an toàn, lành mạnh mà còn rèn luyện cho các em bản lĩnh và sự trưởng thành. Thay vì can thiệp bằng các biện pháp áp đặt, người lớn nên hướng dẫn học sinh các phương pháp đối thoại và hòa giải. Kỹ năng này bao gồm việc nhận diện vấn đề, kiểm soát cảm xúc cá nhân, lắng nghe quan điểm của đối phương và cùng nhau tìm kiếm giải pháp chung. Nắm vững các nguyên tắc về kỹ năng ứng xử học đường và kỹ thuật giải quyết vấn đề sẽ giúp các em tự tin đối mặt với thách thức và xây dựng các mối quan hệ tích cực.

5.1. Các bước cơ bản để giải quyết xung đột trong trường học

Để giải quyết xung đột trong trường học một cách hiệu quả, học sinh có thể được hướng dẫn theo một quy trình đơn giản. Đầu tiên là giữ bình tĩnh và tránh các hành động, lời nói gây tổn thương thêm. Bước tiếp theo là mỗi bên lần lượt trình bày quan điểm của mình mà không bị ngắt lời, tập trung vào sự việc thay vì công kích cá nhân. Sau đó, các em cần thực hành kỹ năng lắng nghe tích cực để hiểu được góc nhìn và cảm xúc của bạn. Cuối cùng, cùng nhau thảo luận để tìm ra điểm chung và thống nhất một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận. Quá trình này không chỉ hóa giải mâu thuẫn mà còn giúp các em hiểu nhau hơn và củng cố tình bạn.

5.2. Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ trong ứng xử hàng ngày

Trong nhiều tình huống, cách chúng ta nói còn quan trọng hơn những gì chúng ta nói. Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm ánh mắt, nét mặt, cử chỉ, tư thế và giọng điệu, chiếm một phần lớn trong việc truyền tải thông điệp. Một nụ cười thân thiện có thể xóa tan căng thẳng, một cái gật đầu thể hiện sự đồng tình, một ánh mắt chân thành tạo dựng niềm tin. Giáo viên và phụ huynh cần giúp học sinh nhận thức được tầm quan trọng của các yếu tố này. Việc hướng dẫn các em duy trì giao tiếp bằng mắt, sử dụng cử chỉ cởi mở và kiểm soát giọng điệu của mình sẽ cải thiện đáng kể chất lượng tương tác. Hiểu và vận dụng tốt ngôn ngữ cơ thể là một biểu hiện của sự tinh tế và tôn trọng trong giao tiếp.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP CỦA HS THCS Ở THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT 1.1 Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1.1Trên thế giới: Vấn đề kỹ năng giao tiếp từ lâu đã được rất nhiều nhà triết học quan tâm và nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau. Trước thế kỉ XX GT chưa được nghiên cứu một cách có hệ thống, mà mới chỉ được các nhà triết học đề cập đến như một vấn đề quan trọng đặc biệt trong sự hình thành và phát triển nhân cách con người. Thời cổ đại, hai nhà triết học lỗi lạc Hy Lạp là Xôcơrát (470-399 TCN) và Platon (428-437 TCN) đã nói đến đối thoại như là sự GT có trí tuệ, phản ánh mối quan hệ con người-con người, là nơi bộc lộ đời sống tâm hồn của mỗi con người[11]. Nhà triết học duy vật cổ điển Đức Ludwig Andrenas Feuerbach (1804- 1872) cho rằng: “Bản chất con người chỉ biểu hiện trong giao tiếp, trong sự thống nhất của con người với con người, trong sự thống nhất dựa trên trên tính hiện thực của sự khác biệt giữa tôi và bạn”.

Ăngghen hiểu giao tiếp như là “một quá trình thống nhất, hợp tác, tác động qua lại giữa người với người”[3]. Như vậy, thông qua GT con người mới hiểu lẫn nhau, học cách bắt chước, ảnh hưởng lẫn nhau để hình thành và phát triển nhân cách. Các công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học Liên Xô về GT nghiên cứu theo hai hướng:  Hướng thứ nhất, nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về giao tiếp như: bản chất, cấu trúc GT, cơ chế GT, mối quan hệ giữa GT với hoạt động. Đại diện là nhà triết học Nga V.

 Hướng thứ hai, nghiên cứu các dạng GT nghề nghiệp (chủ yếu là GT sư phạm) như A. Leonchiev với Giao tiếp sư phạm (1979), A. Petrovxki với Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm (1982) và Những cơ sở của tâm lý học sư phạm (1980) của V. Dakharov đã đề xuất trắc nghiệm nghiên cứu các kỹ năng giao tiếp[11].

Nhà tâm lý học người Mỹ Osgood C.E cho rằng GT bao gồm các hành động riêng rẽ mà thực chất là chuyển giao thông tin và tiếp nhận thông tin. GT là một quá trình hai mặt: liên lạc và ảnh hưởng lẫn nhau. Tuy nhiên, ông chưa đưa ra nội hàm cụ thể cho của hai mặt này. Các nhà tâm lý học Liên Xô cũ cũng rất quan tâm nghiên cứu hiện tượng GT.

Có một số khái niệm được đưa ra như “giao tiếp là một sự liên hệ và đối xử lẫn nhau”, “giao tiếp là quá trình chuyển giao tư duy và cảm xúc” còn X.Rubinstein lại khảo sát GT dưới góc độ hiểu biết lẫn nhau giữa người với người[15]. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về GT, tùy thuộc vào phương pháp tiếp cận mà mỗi người đưa ra những nhận định riêng. Những năm đầu thế kỷ XX, khoa học TL bắt đầu nghiên cứu chú ý đến GT, trong đó không thể không kể đến vai trò quan trọng của nhà tâm lý học S.Frued (1856-1939) nghiên cứu mối liên hệ GT và giấc mơ. Thông qua GT, con người đạt đến một số hiểu biết về nhau, học cách bắt chước lẫn nhau, ảnh hưởng lẫn nhau, xây dựng lòng tin và tìm hiểu thêm về bản thân và cách nhận thức về con người.

Những người GT hiệu quả biết làm thế nào để tương tác với những người khác linh hoạt, khéo léo, và có trách nhiệm, nhưng vẫn không đánh mất nhu cầu riêng và sự toàn vẹn của họ. Tâm lý học Ghestalt cũng đã quan tâm và đưa ra những nhận định về GT. Đến giữa thế kỷ XIX, những nghiên cứu về GT ở Phương Tây bao trù một phạm vi tương đối rộng lớn, đi từ lý luận về thông tin, ngữ nghĩa học và ngôn ngữ học, qua nghiên cứu thực nghiệm về hệ thống GT nằm trong những nhóm nhỏ, cho tới những phân tích về GT đại chúng. Các nhà tâm lý học như B.Ananhev đã nhận định “Giao tiếp là một trong ba dạng cơ bản của hoạt động con người, ngang với lao động và nhận thức” “giao tiếp và lao động là hai dạng cơ bản của hoạt động của con người” (A.Lêônchep) và “giao tiếp là hình thức tồn tại song song cùng hoạt động”(B.2 Ở Việt Nam Vấn đề GT trong tâm lý học ở nước ta mới được đi sâu vào đầu những năm 80 của thế kỷ XX trở lại đây, được thể hiện trong một số công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn sau: Đặc điểm giao tiếp sư phạm (1985) của Trần Trọng Thủy, Giao tiếp và ứng xử sư phạm (1992) của Ngô Công Hoàn, Giao tiếp sư phạm (1999) của Ngô Công Hoàn – Hoàng Anh[11].

Các công trình nghiên cứu này tập trung phân tích các quan hệ GT tới sự hình thành và phát triển nhân cách học sinh ở các lứa tuổi khác nhau, mối quan hệ qua lại giữa hoạt động chủ đạo và GT trong mỗi giai đọan đó. Như vậy, GT là một trong những nhu cầu xã hội cơ bản và xuất hiện sớm nhất ở con người. Nhu cầu này được thõa mãn bằng chính quá trình GT. Nó được coi là quá trình hướng vào xã hội và hướng vào nhân cách giúp con người lĩnh hội những giá trị văn hóa xã hội và điều chỉnh bản thân[11] Kết luận chung Các nghiên cứu về GT mới chỉ tập trung nghiên cứu về GT trong học đường đặc biệt là giao tiếp sư phạm, GT của nhóm HS, sinh viên.

Có nghiên cứu GT ở một số nghề nghiệp cụ thể như bác sĩ, thẩm phán, giáo viên và một số nghiên cứu trong 17 kinh doanh, sản xuất. Tuy nhiên, các công trình ngiên cứu này vẫn còn chưa đề cập nhiều đến vấn đề GT của HS THCS trên địa bàn Thành Phố Thủ Dầu Một.2 Một số vấn đề lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Kỹ năng Cho đến nay, trên thế giới và ở nước ta vẫn tồn tại nhiều quan niệm khác nhau về kỹ năng và nó được nhìn dưới những góc độ khác nhau. Muốn có được kết quả trong một hoạt động nào đó, con người cần phải có những KN nhất định về hoạt động đó[11].Levitov-nhà TLH Liên Xô cũ: KN là sự thực hiện có kết quả một động tác nào đó hay hoạt động phức tạp hơn bằng cách áp dụng hay lựa chọn những cách thức đúng đắn có chiếu cố đến những điều kiện nhất định[11;79].

Lưu Xuân Mới trong cuốn lí luận dạy học đại học cho rằng KN là sự biểu hiện kết quả thực hiện hành động trên cơ sở kiến thức đã có. KN là tri thức trong hành động.Tsêbưsêva thì quan niệm: kỹ năng là hoạt động máy móc thích ứng với những đặc điểm cụ thể của hoàn cảnh.Cruchetxki lại cho rằng: kỹ năng là phương thức thực hiện hành động đã được con người nắm vững. Theo họ, chỉ cần nắm vững những phương thức hành động là con người đã có KN, không cần tính đến kết quả của hành động[11] Kỹ năng là một vấn đề được nhiều nhà TLH, giáo dục học quan tâm. Chẳng hạn, theo Bùi Văn Huệ thì KN là khả năng vận dụng tri thức, khái niệm, định nghĩa, định luật vào thực tiễn.[12;89] Theo Từ điển Tiếng Việt phổ thông: “Kỹ năng là khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế”.

Trong TLH GT, tác giả Nguyễn Văn Đồng xác định: “Kỹ năng là năng lực vận dụng những tri thức đã được lĩnh hội để thực hiện có hiệu quả một hoạt động tương ứng trong những điều kiện cụ thể”[1] 18 Một số tác giả trong nước như Nguyễn Quang Uẩn, Trần Quốc Thành, Nguyễn Ánh Tuyết … cũng quan niệm: KN là một mặt của năng lực con người thực hiện một công việc có kết quả.[11] Trần Trọng Thủy xem KN là mặt kỹ thuật của hành động, con người nắm được hành động tức là có kỹ thuật hành động, có KN KN là khả năng thao tác, thực hiện một hoạt động nào đó. Hay KN là Khả năng vận dụng kiến thức (khái niệm, cách thức, phương pháp v.v…) để giải quyết một nhiệm vụ mới[8]. Hay theo Lưu Xuân Mới trong cuốn Lý luận dạy học đại học cho rằng, KN là sự biểu hiện kết quả thực hiện hành động trên cơ sở kiến thức đã có. KN là tri thức trong hành động.[12] Từ những quan điểm trên, nhóm nghiên cứu chọn khái niệm của tác giả Nguyễn Văn Đồng “Kỹ năng là năng lực vận dụng những tri thức đã được lĩnh hội để thực hiện có hiệu quả một hoạt động tương ứng trong những điều kiện cụ thể” b.

Giao tiếp GT là hiện tượng TL phức tạp bao gồm nhiều mặt, nhiều cấp độ khác nhau. Có nhiều định nghĩa khác nhau về GT. Mỗi định nghĩa đều dựa trên quan điểm riêng. Trên thế giới, David K.Benlo định nghĩa GT như sau: “Giao tiếp của con người là một quá trình có chủ định hay không chủ định, có ý thức hay không có ý thức mà trong đó các cảm xúc hay tư tưởng được biểu đạt trong các thông điệp bằng ngôn ngữ hoặc phi ngôn ngữ”[3].

Hay theo như nhà TLH nổi tiếng Fischer đưa ra khái niệm về GT là một quá trình xã hội thường xuyên bao gồm các dạng thức ứng xử rất khác nhau: Lời lẽ, cử chỉ, cái nhìn, theo quan điểm ấy, không có sự đối lập giữa GT bằng lời và GT không bằng lời. GT là một tổng thể toàn vẹn[15].Lomov trong cuốn: Những vấn đề giao tiếp trong tâm lý học coi “giao tiếp là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người với người, với tư cách là chủ thể”[12]. Mosles, nhà tâm lý học theo quan điểm truyền thông tin cho rằng: Giao tiếp là lý luận về các hệ thống phức hợp tự kiểm soát… Thông tin không chỉ bao 19 gồm ngôn ngữ nói và viết mà còn cả các mã và tín hiệu; GT là một quá trình phát và nhận tin; trao đổi thông tin có thể diễn ra trực tiếp hoặc gián tiếp…[3]. Parghin định nghĩa: GT là quá trình quan hệ tác động giữa các cá thể, là quá trình thông tin quan hệ giữa con người với con người, là quá trình hiểu biết lẫn nhau, ảnh hưởng lẫn nhau và trao đổi cảm xúc lẫn nhau.

Leonchiev đưa ra định nghĩa: GT là một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ đảm bảo sự tương tác giữa người này với người khác trong hoạt động tập thể, thực hiện các quan hệ xã hội và nhân cách, các quan hệ tâm lý và sử dụng phương tiện đặc thù, mà trước hết là ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ