Khóa luận tốt nghiệp: Hoạt động PR quảng bá thương hiệu Công ty Beemart

Nghiên cứu hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu Beemart. Phân tích thực trạng, chiến lược truyền thông và giải pháp nâng cao hiệu quả thương hiệu.

Chuyên ngành

Quan hệ công chúng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart

Hoạt động quan hệ công chúng (PR) giữ vị trí then chốt trong chiến lược tiếp thị của mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Beemart, PR là công cụ chiến lược giúp thiết lập mối quan hệ gắn kết với khách hàng mục tiêu. Thị trường nguyên liệu và dụng cụ làm bánh tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Cạnh tranh giữa các đơn vị bán lẻ ngày càng trở nên gay gắt. Doanh nghiệp cần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín và thân thiện. Khóa luận nghiên cứu toàn diện cơ sở lý luận về PR và thương hiệu. Các công cụ PR cơ bản bao gồm quan hệ báo chí, tổ chức sự kiện, PR nội bộ và trách nhiệm xã hội. Những hoạt động này giúp truyền tải thông điệp nhất quán về chất lượng sản phẩm. PR tạo dựng lòng tin vững chắc nơi người tiêu dùng. Uy tín thương hiệu được củng cố qua từng chiến dịch truyền thông bài bản. Việc áp dụng đúng đắn lý thuyết PR giúp Beemart gia tăng giá trị tài sản thương hiệu. Nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động PR đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp bán lẻ hiện đại.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động PR trong phát triển thương hiệu

Quan hệ công chúng là quá trình quản trị truyền thông nhằm xây dựng hiểu biết chung giữa tổ chức và cộng đồng. PR định hình nhận thức tích cực và bảo vệ danh tiếng của doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, thương hiệu đại diện cho uy tín và lời cam kết chất lượng. PR đóng vai trò cầu nối thông tin hai chiều giữa doanh nghiệp và thị trường. Công cụ này giúp truyền tải giá trị cốt lõi đến đúng đối tượng khách hàng. Chi phí triển khai PR thường tối ưu hơn quảng cáo truyền thống. Hiệu quả lan tỏa niềm tin từ PR mang tính lâu dài và bền vững. Hoạt động PR chuẩn mực củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Beemart và lĩnh vực kinh doanh

Công ty Cổ phần Beemart là đơn vị tiên phong phân phối nguyên liệu và dụng cụ làm bánh tại Việt Nam. Doanh nghiệp hướng đến phục vụ cả khách hàng cá nhân lẫn thợ làm bánh chuyên nghiệp. Chuỗi cửa hàng Beemart cung cấp hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và đảm bảo nguồn gốc. Doanh nghiệp xây dựng mô hình phòng ban linh hoạt với đội ngũ nhân sự trẻ. Phòng PR đóng vai trò cốt lõi trong việc triển khai các chương trình tương tác cộng đồng. Beemart định vị là người đồng hành đáng tin cậy của mọi gia đình yêu thích làm bánh. Sự thấu hiểu nhu cầu khách hàng tạo nền tảng cho các chiến dịch truyền thông thành công.

II. Thực trạng hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart

Thực tế triển khai hoạt động PR tại Beemart ghi nhận nhiều kết quả khả quan song vẫn tồn tại hạn chế. Doanh nghiệp tích cực tổ chức các sự kiện trải nghiệm làm bánh và chương trình khuyến mãi theo mùa vụ. Hoạt động PR nội bộ được chú trọng thông qua sự kiện sinh nhật, giải chạy thường niên và chương trình đào tạo. Hoạt động trách nhiệm xã hội diễn ra qua các dự án tái chế rác thải nhựa kết hợp với đối tác cộng đồng. Tuy nhiên, quan hệ báo chí của Beemart còn khá mờ nhạt và thiếu tính liên tục. Mức độ xuất hiện trên các trang báo kinh tế và truyền hình uy tín còn thấp. Khi so sánh với đối thủ cạnh tranh như Tân Nhất Hương, Beemart thể hiện sự lép vế trong việc phủ sóng thông tin trên báo giới. Công tác quản trị truyền thông khủng hoảng chưa đạt tính chuyên nghiệp cao. Lãnh đạo cấp cao vẫn trực tiếp đứng ra xử lý các sự cố nhỏ về tem mác sản phẩm. Sự thiếu vắng người phát ngôn chuyên trách gây rủi ro lớn cho danh tiếng thương hiệu khi xảy ra sự cố lớn.

2.1. Đánh giá hoạt động tổ chức sự kiện và truyền thông nội bộ tại Beemart

Beemart thực hiện rất tốt các sự kiện nội bộ và hoạt động gắn kết cộng đồng làm bánh. Chương trình rèn luyện Chiến Binh Thép tạo động lực làm việc mạnh mẽ cho cán bộ nhân viên. Các buổi workshop hướng dẫn làm bánh trung thu và bánh kem thu hút đông đảo khách hàng tham gia. Những hoạt động này tạo ra nguồn nội dung phong phú cho các kênh truyền thông xã hội. Nhân viên công ty trở thành những đại sứ thương hiệu nhiệt huyết lan tỏa thông điệp tích cực. Tinh thần đoàn kết nội bộ góp phần quan trọng vào việc nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại cửa hàng.

2.2. Hạn chế trong quan hệ báo chí và quản trị khủng hoảng truyền thông

Beemart gặp nhiều bất cập trong việc duy trì quan hệ với cơ quan báo chí chính thống. Doanh nghiệp chưa chủ động cung cấp thông tin định kỳ cho giới truyền thông. Tần suất xuất hiện trên các kênh truyền thông đại chúng lớn còn rất hạn chế so với Tân Nhất Hương. Quy trình xử lý rủi ro truyền thông còn mang tính bộc phát và thiếu chuyên môn hóa. Việc người đứng đầu doanh nghiệp trực tiếp giải quyết sự cố sản phẩm nhỏ cho thấy sự thiếu hụt quy trình chuẩn. Doanh nghiệp chưa thiết lập ban xử lý khủng hoảng chuyên trách với kịch bản ứng phó bài bản cho từng tình huống.

III. Giải pháp hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart

Để nâng cao vị thế thương hiệu, Beemart cần thực hiện đồng bộ các giải pháp PR mang tính chiến lược. Doanh nghiệp cần chủ động thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với các cơ quan báo chí uy tín. Việc gửi thông cáo báo chí định kỳ về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm là hết sức cần thiết. Beemart nên xây dựng quy trình quản trị khủng hoảng truyền thông chuyên nghiệp và bổ nhiệm người phát ngôn chính thức. Đội ngũ phụ trách PR cần được đào tạo kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp theo chuẩn mực. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các hoạt động trách nhiệm xã hội hướng đến bảo vệ môi trường. Mô hình PR tích hợp đa kênh cần được vận hành liền mạch giữa môi trường số và cửa hàng vật lý. Beemart nên mở rộng quan hệ hợp tác với các chuyên gia ẩm thực và hiệp hội làm bánh. Kế hoạch đo lường hiệu quả PR cần dựa trên các chỉ số cụ thể về mức độ nhận diện và tình cảm thương hiệu.

3.1. Hoàn thiện quan hệ báo giới và quy trình quản trị khủng hoảng bài bản

Beemart cần xây dựng danh sách đối tác báo chí chuyên ngành ẩm thực, kinh tế và đời sống. Doanh nghiệp nên tổ chức các buổi gặp gỡ thân mật và cung cấp thông tin cập nhật về thị trường nguyên liệu. Việc ban hành quy chế phát ngôn chính thức giúp bảo vệ hình ảnh công ty trước công luận. Khi phát sinh sự cố về sản phẩm, quy trình phản hồi nhanh trong 24 giờ phải được kích hoạt nghiêm ngặt. Sự minh bạch và hợp tác với báo chí là nguyên tắc cốt lõi giúp dập tắt tin đồn thất thiệt và bảo toàn uy tín lâu năm.

3.2. Mở rộng chiến dịch PR cộng đồng và phát triển kênh truyền thông số

Doanh nghiệp nên đẩy mạnh các chương trình CSR mang lại giá trị thiết thực cho xã hội. Hoạt động tài trợ các cuộc thi làm bánh học đường tạo dựng thiện cảm lớn trong giới trẻ. Dự án thu gom rác thải tái chế tại chuỗi cửa hàng cần được nhân rộng trên toàn quốc. Bên cạnh đó, Beemart cần tối ưu hóa nội dung trên mạng xã hội và cộng đồng yêu bếp. Sự kết hợp giữa PR truyền thống và PR kỹ thuật số giúp tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng. Hình ảnh thương hiệu Beemart sẽ ngày càng trở nên gần gũi và chuyên nghiệp hơn.

IV. Đánh giá hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart

Hoạt động PR đóng vai trò quyết định trong việc định vị và khẳng định uy tín của Công ty Beemart. Quá trình phân tích thực trạng cho thấy tiềm năng to lớn của các công cụ quan hệ công chúng đối với ngành bán lẻ bánh ngọt. Mặc dù doanh nghiệp đã đạt được những thành tựu nổi bật trong tổ chức sự kiện và PR nội bộ, những khoảng trống về quan hệ báo chí và xử lý khủng hoảng cần sớm được khắc phục. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng cao cho cả Beemart và các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Việc thực thi chiến lược PR bài bản giúp tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và góc nhìn khoa học giá trị cho các nhà quản trị thương hiệu. Doanh nghiệp cần duy trì sự đổi mới liên tục trong các chiến dịch truyền thông để thích ứng với xu hướng thị trường số.

4.1. Bài học thực tiễn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam

Nghiên cứu trường hợp Beemart đem lại nhiều bài học quý giá cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp cần xác định PR là chiến lược dài hạn thay vì các biện pháp đối phó ngắn hạn. Việc tận dụng nguồn lực nội bộ để lan tỏa văn hóa doanh nghiệp mang lại hiệu quả chi phí vượt trội. Tuy nhiên, doanh nghiệp không được xem nhẹ công tác quan hệ báo chí và quản trị rủi ro truyền thông. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kịch bản xử lý sự cố giúp bảo vệ tài sản vô hình của thương hiệu. Doanh nghiệp nhỏ hoàn toàn có thể tạo dựng tiếng vang lớn nhờ chiến lược PR sáng tạo và trung thực.

4.2. Định hướng phát triển thương hiệu bền vững thông qua hoạt động PR

Thương hiệu bền vững được kiến tạo dựa trên sự tin cậy và trách nhiệm xã hội. Hoạt động PR trong kỷ nguyên mới đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa phương tiện truyền thống và công nghệ số. Doanh nghiệp cần lắng nghe phản hồi của người tiêu dùng trên các nền tảng mạng xã hội để kịp thời điều chỉnh thông điệp. Việc duy trì các giá trị vì cộng đồng giúp thương hiệu giữ vững vị thế trong tâm trí khách hàng. Doanh nghiệp áp dụng nhất quán các nguyên tắc PR chuẩn mực sẽ gặt hái thành công lâu dài trên thị trường cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Kltn hoạt động pr trong quảng bá thương hiệu công ty beemart

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA HOẠT ĐỘNG PR TRONG QUẢNG BÁ THƯƠNG HIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN BEEMART 1. PR Hiện nay từ Public Relation (PR) được dịch ra tiếng Việt với nhiều cách hiểu khác nhau: Quan hệ đối ngoại, Giao tế cộng đồng, Giao tế nhân sự,. Trong đó, Quan hệ công chúng là thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất trong các tài liệu nghiên cứu cũng như trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Theo Rex Harlow, hiện nay trên thế giới có đến hơn 500 định nghĩa khác nhau về PR.

Chính vì vậy, có nhiều cách giới hạn về vai trò, chức năng của PR trong đời sống hiện tại. Sau đây là một số định nghĩa chung: Theo định nghĩa của Bách khoa toàn thư thế giới (The Word Book Encyclopedia): “ PR là một hoạt động nhằm tăng cường khả năng giao tiếp, truyền thông và sự hiểu biết lẫn nhau giữa tổ chức hoặc cá nhân với một hoặc nhiều nhóm người được mệnh danh là công chúng”. Theo định nghĩa của viện Quan hệ công chúng Anh (Institute of Public Relation): “ PR là những nỗ lực một cách có kế hoạch, có tổ chức của một cá nhân hoặc tập thể nhằm thiết lập và duy trì mối quan hệ cùng có lợi với đông đảo công chúng của nó”. Định nghĩa này nhấn mạnh hoạt động PR được tổ chức thành một chiến dịch hay chương trình có kế hoạch và là một hoạt động liên tục.

Đại hội đồng quốc tế của những người làm PR tổ chức tại Mexico tháng 8 năm 1978 đã đưa ra một định nghĩa khá toàn diện về PR: “ PR là một ngành khoa học xã hội nhân văn, phân tích những xu hướng, dự đoán những kết quả, tư vấn cho các nhà lãnh đạo tổ chức và thực hiện các chương trình hành động đã được lập kế hoạch để phục vụ quyền lợi của cả tổ chức và công chúng”. Định nghĩa này cũng đề cập đến khía cạnh khoa học xã hội và công tác xã hội của một tổ chức. Đó là trách nhiệm của một tổ chức với quyền lợi của công chúng. Một 4 tổ chức sẽ được đánh giá qua sự quan tâm và trách nhiệm của nó đối với quyền lợi của công chúng, PR liên quan đến sự tín nhiệm và danh tiếng của tổ chức.

Các định nghĩa trên tuy khác nhau nhưng có thể tổng hợp và đưa ra cách hiểu ngắn gọn về PR dưới góc độ truyền thông như trong cuốn sách Quan hệ công chúng lý luận và thực tiễn của PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Huyền có viết: “PR là nỗ lực một cách có kế hoạch và có tổ chức của một cá nhân hoặc tập thể nhằm thiết lập mối quan hệ có lợi với đông đảo công chúng của nó chủ yếu bằng các hình thức truyền thông” 1. Hoạt động PR Hoạt động PR là giúp doanh nghiệp truyền tải các thông điệp đến khách hàng và những nhóm công chúng quan trọng của họ. Khi truyền tải đi các thông điệp này, hoạt động PR giúp sản phẩm dễ đi vào nhận thức của khác hàng, hay cụ thể hơn là giúp khách hàng dễ dàng liên tưởng tới mỗi khi đối diện với một thương hiệu. Hoạt động PR có vai trò là nòng cốt trong bước quảng bá thương hiệu bởi tính ưu việt của PR là một quá trình thông tin hai chiều.

Doanh nghiệp không chỉ đơn thuần đưa ra các thông tin về hàng hóa, dịch vụ về doanh nghiệp tới nhóm đối tượng định trước, mà còn phải lắng nghe các ý kiến phản hồi từ đối tượng được tuyên truyền. Qua đó hiểu được tâm lý, những mong muốn và nhận định của đối tượng về hàng hóa, dịch vụ để từ đó có thể điều chỉnh chiến lược sao cho phù hợp với từng đối tượng và cho từng hoàn cảnh cụ thể. Đây cũng chính là cơ hội doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp và lắng nghe những ý kiến từ người tiêu dùng về sản phẩm và dịch vụ của mình. Chính vì vậy, hoạt động PR đóng vai trò xây dựng hiểu biết và niềm tin, PR không chỉ giúp doanh nghiệp tương tác với khách hàng mà còn nhiều đối tượng bên ngoài khác như: chính phủ, cộng đồng, nhà đầu tư, nhà cung cấp, giới truyền thông và với chính các thành viên trong nội bộ công ty.

PR là một trong những công cụ chiến lược không thể thiếu trong việc giúp doanh nghiệp trong việc xây dựng và quảng bá thương hiệu trong long công chúng. Thương hiệu * Khái niệm Thương hiệu đã xuất hiện cách đây từ rất lâu đời nhằm mục đích chính là phân biệt hàng hóa của nhà sản xuất này với hàng hóa nhà sản xuất khác. Có rất nhiều những quan điểm khác nhau khi định nghĩa về thương hiệu như là: Theo hiệp hội marketing thị trường của Mỹ đã định nghĩa thương hiệu là: “ Thương hiệu là một tổ hợp gồm tên gọi, danh từ, ký tự, ký hiệu hoặc thiết kế hoặc cái khác, mục đích của nó là nhận biết sản phẩm và nhân lực của người tiêu dùng hay nhóm người tiêu dùng nào đó, đồng thời khu biệt sản phẩm và nhân lực đối với các đối thủ cạnh tranh của nó”. Theo Philip Kotler – một chuyên gia marketing nổi tiếng trên thế giới thì: “ Thương hiệu có thể được hiểu như là tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ hay sự phối hợp giữa chúng, dùng để xác nhận sản phẩm của người bán và để phân biệt với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh”.

Còn theo David Ogilvy – vua quảng cáo đã từng định nghĩa về thương hiệu “ Thương hiệu là một biểu tượng phức tạp rối ren – nó là tất cả sự vô hình của sản phẩm như: thuộc tính, tên gọi, đóng gói, giá cả, lịch sử phát triển, phương thức quảng cáo, đồng thời thương hiệu cũng đã được định nghĩa vì ấn tượng sử dụng và kinh nghiệm vốn có của người tiêu dùng” Còn theo tác giả, thương hiệu là một cái tên, từ ngữ, kí hiệu, biểu tượng hoặc hình vẽ kiểu thiết kế, hoặc tập hợp của các yếu tố trên nhằm xác định và phân biệt hàng hóa hay dịch vụ của một người bán hàng hoặc một nhóm bán hàng với hàng hóa dịch vụ của đối thủ cạnh tranh * Đặc điểm của thương hiệu Thương hiệu là loại tài sản vô hình, có giá trị ban đầu bằng không. Giá trị của nó được hình thành dần do sự đầu tư vào chất lượng sản phẩm và các phương tiện quảng bá. Thương hiệu là tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp, nhưng lại nằm ngoài phạm vi doanh nghiệp và tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng. 6 Thương hiệu được hình thành dần qua thời gian nhờ nhận thức của người tiêu dùng khi họ sử dụng sản phẩm của những nhãn hiệu được yêu thích, tiếp xúc với hệ thống của các nhà phân phối và qua quá trình tiếp nhận những thông tin về sản phẩm.

Thương hiệu là tài sản có giá trị tiềm năng, không bị mất đi cùng với sự thua lỗ của các công ty. * Vai trò của thương hiệu Đối với khách hàng Thương hiệu giúp cho khách hàng xác định chất lượng, đẳng cấp và mức giá của sản phẩm đó qua kinh nghiệm sử dụng của cá nhân hay người thân. Thương hiệu còn giúp khách hàng tự tin hơn trong việc lựa chọn sản phẩm. Ở khía cạnh kinh tế, thương hiệu cho phép khách hàng giảm bớt chi phí tìm kiếm sản phẩm.

Dựa vào những gì họ đã biết về thương hiệu – chất lượng, đặc tính của sản phẩm, khách hàng hình thành những giả định và kỳ vọng có cơ sở về những gì họ chưa biết về thương hiệu. Thương hiệu mang lại cho khách hàng một lời cam kết, giao kèo từ phía công ty: khách hàng đặt niềm tin và sự trung thành của mình vào thương hiệu và ngầm rằng bằng cách nào đó thương hiệu sẽ đáp lại và mang lại lợi ích cho họ thông qua những tính năng hợp lý của sản phẩm, giá cả phù hợp, các chương trình tiếp thị, khuyến mại và các hỗ trợ khác. Thương hiệu là một công cụ biểu tượng để khách hàng tự tin khẳng định giá trị bản thân. Một thương hiệu nổi tiếng sẽ đem đến cho khách hàng một giá trị cá nhân nào đó trong cộng đồng, nó làm cho người tiêu dùng có cảm giác sang trọng hơn, nổi bật hơn, có đẳng cấp hơn và được tôn vinh khi tiêu dùng hàng hóa mang thương hiệu đó.

Điều này chỉ có thể được khi thương hiệu đã được định vị rõ rang và được công chúng biết đến, tin tưởng. Đối với công ty Thương hiệu đáp ứng mục đích nhận diện để đơn giản hóa việc xử lý sản phẩm hoặc truy tìm nguồn gốc sản phẩm. 7 Thương hiệu giúp tổ chức kiểm kê,tính toán và thực hiện các ghi chép khác. Thương hiệu cho phép công ty bảo vệ hợp pháp những đặc điểm và hình thức đặc trưng riêng có của sản phẩm.

Thương hiệu có thể được bảo hộ độc quyền sở hữu trí tuệ, đem lại tư cách hợp pháp cho người sở hữu thương hiệu. Các quyền sở hữu trí tuệ đảm bảo rằng công ty có thể đầu tư một cách an toàn cho thương hiệu và thu lợi nhuận từ một tài sản đáng giá. Lòng trung thành với thương hiệu của khách hàng cho phép công ty dự báo và kiểm soát thị trường , tạo nên một rào cản, gây các khó khăn cho các công ty khác muốn xâm nhập vào thị trường. * Chức năng của thương hiệu Nhằm phân đoạn thị trường Thương hiệu đóng một vai trò tích trong chiến lược phân đoạn thị trường đây là công việc đầu tiên của quá trình xây dựng thương hiệu vì nó cho biết thương hiệu muốn gửi gắm thông điệp gì qua sản phẩm và dịch vụ.

Các công ty đưa ra tổ hợp những thuộc tính lý tưởng về các thế mạnh, lợi ích và đặc trưng của sản phẩm hoặc dịch vụ sao cho chúng phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách hàng cụ thể, do đó công ty sẽ phải tạo ra những dấu hiệu và sự khác biệt nhất định trên sản phẩm của mình để thu hút sự chú ý của những khách hàng tiềm năng. Tạo nên sự khác biệt trong suốt quá trình phát triển của sản phẩm: các thương hiệu được biết đến khi sản phẩm được sản xuất và đưa ra thị trường, nó đóng vai trò như một tấm lá chắn bảo hộ cho sự đổi mới dưới dạng bảo hộ sở hữu trí tuệ, biểu hiện cho sự năng động, sáng tạo không người đổi mới. Đưa sản phẩm khắc sau vào tâm trí khách hàng Việc nhận biết một thương hiệu ảnh hưởng đến nhận thức về nhũng sản phẩm trong tương lai Tạo nên định hướng và ý nghĩa cho sản phẩm Thương hiệu chứa đựng trong nó những thông tin về sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ