Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Đinh Quang Huy, Nguyễn Thị Thu Trinh và Nguyễn Thị Thu Vân (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025) tập trung vào đề tài "Giải pháp thúc đẩy ý định mua sản phẩm tôm đối với các nhóm khách hàng của Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Bối cảnh thực tiễn được các tác giả xác định dựa trên thực trạng phát triển của ngành thủy sản Việt Nam. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 11 tỷ USD, trong đó xuất khẩu tôm đóng góp hơn 4,1 tỷ USD (tăng 13% so với năm 2021) và cá tra đạt 2,35 tỷ USD (tăng 70%), đưa Việt Nam đứng vị trí thứ ba thế giới về xuất khẩu thủy sản (sau Trung Quốc và Na Uy). Trong 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu tôm đạt 2,97 tỷ USD (tăng 23%) và sau 9 tháng đạt 3,38 tỷ USD (tăng 20%), với sản lượng thu hoạch đạt khoảng 801.100 tấn tôm chân trắng. Trái ngược với mảng xuất khẩu chiếm 90–92% tổng giá trị toàn ngành, thị trường nội địa hiện chỉ chiếm dưới 10% (tương đương 0,2–0,4 tỷ USD/năm). Với quy mô dân số hơn 100 triệu người và mức tiêu thụ thủy sản bình quân 35–38 kg/người/năm, thị trường trong nước có dung lượng lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng. Việc phát triển thị trường nội địa là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro biến động chính trị, thuế quan và logistics từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, Trung Quốc, EU, Nhật Bản).

Song song đó, sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và sự bùng nổ của thương mại điện tử (doanh thu bán lẻ thương mại điện tử năm 2024 vượt 25 tỷ USD, tăng 20% so với 2023, với 60 triệu người mua sắm trực tuyến chi tiêu trung bình 300 USD/năm và tổng giao dịch đạt hơn 873 tỷ đồng/ngày) đặt ra yêu cầu tiếp cận khách hàng đa kênh. Trong ngành tôm với khoảng 1.461 doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp đầu ngành như Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (doanh thu vượt 14.700 tỷ đồng năm 2024), Stapimex, CP Việt Nam, Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc (thành lập năm 2001, nắm giữ 25–30% thị phần tôm giống quốc gia với 9 trại sản xuất công nghệ cao) đang đứng trước thách thức mở rộng thị phần nội địa. Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu 12–15%/năm trong 5 năm gần đây, hệ thống thông tin và dữ liệu CRM của công ty chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng doanh nghiệp (B2B), thiếu hụt dữ liệu về nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng cá nhân (B2C), đồng thời năng lực nhận diện thương hiệu tiêu dùng còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm tôm của khách hàng B2B và B2C đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hành vi mua.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm tôm của các nhóm khách hàng B2B và B2C tại Thành phố Hồ Chí Minh đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc.
    2. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua, từ đó xác định những yếu tố then chốt mà doanh nghiệp cần ưu tiên trong chiến lược kinh doanh, tiếp thị và phát triển sản phẩm.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy ý định mua của khách hàng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh, gia tăng lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị phần của Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Các câu hỏi nghiên cứu tổng quát được đặt ra:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm tôm của các nhóm khách hàng (B2B và B2C) tại Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc ở Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố này đến ý định mua sản phẩm tôm của khách hàng ra sao và yếu tố nào có vai trò quan trọng nhất?
  3. Doanh nghiệp có thể áp dụng những giải pháp nào để thúc đẩy ý định mua sản phẩm tôm, qua đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị phần tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua sản phẩm tôm của khách hàng đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Các nhóm khách hàng cá nhân (B2C) và khách hàng doanh nghiệp (B2B) hiện đang sử dụng, đã từng sử dụng hoặc có nhận biết về sản phẩm tôm của Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2025; Dữ liệu sơ cấp qua khảo sát và phỏng vấn khách hàng được thực hiện từ tháng 08/2025 đến tháng 10/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên ba lý thuyết hành vi cốt lõi và các văn bản tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA, Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi dựa trên hai tiền tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB, Ajzen, 1985): Phát triển từ TRA, bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức nhằm tăng độ chính xác trong dự đoán các hành vi có chủ đích trong môi trường thực tiễn.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM, Davis, 1989): Xem xét tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận tác động đến ý định và hành vi ứng dụng kênh số.
  • Khung kỹ thuật quản lý chất lượng ngành tôm: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-34-1:2021/BNNPTNT quy định tôm giống thẻ chân trắng phải đạt từ giai đoạn PL12 (chiều dài 9–11 mm) và tôm sú đạt từ PL15 (chiều dài 15–18 mm) trở lên; Quyết định số 19/2018/QĐ-TTg ngày 19/4/2018 của Thủ tướng Chính phủ về tiêu chí công nhận doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao; cùng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế bao gồm ISO 22000:2018, HACCP, ASC, BAP và chứng nhận An Toàn Dịch Bệnh của Cục Thú y Việt Nam.

Tác giả đã kế thừa, so sánh và điều chỉnh các mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm để xây dựng mô hình phù hợp với đặc thù sản phẩm thủy sản tươi sống và chế biến tại Việt Nam:

Nghiên cứu tham chiếu Phạm vi & Khung biến số gốc Điểm mới bổ sung của mô hình khóa luận
Tih et al. (2013) B2C tại Malaysia: Giá trị cảm nhận, chất lượng cảm nhận, giá trị đồng tiền, nhận biết nhãn hiệu riêng, rủi ro cảm nhận. Bổ sung: Mối quan tâm sức khỏe, mối quan tâm hải sản an toàn, chuẩn mực chủ quan và sự tin tưởng thương hiệu.
Anssi Tarkiainen & Sanna Sundqvist (2005) Ý định mua hải sản tại Phần Lan (TPB): Quan tâm sức khỏe, thái độ thực phẩm an toàn, chuẩn chủ quan, giá cả, sự sẵn có. Tách biệt thành hai biến riêng: "quan tâm sức khỏe" và "quan tâm hải sản an toàn"; bổ sung "sự tin tưởng thương hiệu" và xác định vai trò của "giá cả cảm nhận".
Setiagraha et al. (2021) B2C sản phẩm ẩm thực Pempek tại Indonesia: Lời truyền miệng, cảm nhận giá, chất lượng sản phẩm. Mở rộng sang đối tượng B2B (bổ sung: dịch vụ thanh toán, dịch vụ giao hàng, email marketing); đối với B2C dùng "chuẩn mực chủ quan", bổ sung an toàn thực phẩm và niềm tin thương hiệu.
Kulikovski & Agolli (2010) Mua hải sản an toàn tại Hy Lạp: Sức khỏe, chất lượng, giá trị, an toàn thực phẩm, đạo đức, giá cả, thương hiệu. Tái kiểm định trong bối cảnh văn hóa Việt Nam; tích hợp thêm biến "chuẩn mực chủ quan" bị khuyết thiếu trong mô hình gốc.
Syed Asad Hussain et al. (2023) B2B FMCG E-commerce tại Ấn Độ: Danh tiếng, chất lượng thông tin, an toàn giao dịch, dịch vụ giao hàng. Bổ sung cho B2B ngành thủy sản tươi sống: Dịch vụ thanh toán (linh hoạt công nợ, trả chậm) và Tiếp thị qua email (báo giá, cập nhật định kỳ).
Cahyaning Raheni et al. (2024) Mua sắm Shopee tại Indonesia: Chất lượng sản phẩm, phương thức thanh toán, thời gian giao hàng. Điều chỉnh các biến vận hành sang giao dịch B2B hàng tươi sống và bổ sung phương thức tiếp thị qua email B2B.
Albert Tenata & Tommy Setiawan Ruslim (2024) Tiếp thị số B2B tại Jakarta: Quảng cáo tìm kiếm, tiếp thị nội dung, mạng xã hội, tiếp thị qua email. Kết hợp tiếp thị số với các yếu tố hậu cần - tài chính cốt lõi: Dịch vụ giao hàng chuỗi lạnh và Dịch vụ thanh toán tín dụng doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước tiếp cận (hỗn hợp định tính và định lượng) chia theo ba nhánh sản phẩm:

  • Nghiên cứu 1 (B2B - Tôm giống): Định tính qua phỏng vấn chuyên sâu đại diện hộ nuôi, chủ trang trại và nhà quản lý để điều chỉnh thang đo; Định lượng kiểm định thang đo và mô hình bằng phần mềm SPSS 20 và SmartPLS 3. Khung biến khảo sát gồm: Dịch vụ thanh toán, Dịch vụ giao hàng, Giá cả cảm nhận, Chất lượng cảm nhận, Marketing qua email.
  • Nghiên cứu 2 (B2C - Tôm thương phẩm tươi sống): Định tính tại hệ thống bán lẻ (Emart, Lotte Mart, WinMart+, Bách Hóa Xanh); Định lượng phân tích thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính trên SPSS 20 và SmartPLS 3.
  • Nghiên cứu 3 (B2C - Tôm chế biến): Định tính khảo sát người tiêu dùng trực tiếp tại siêu thị Co.opmart, Big C, Lotte Mart và nhóm trực tuyến; Định lượng thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tiếp kết hợp Google Form, xử lý bằng SPSS 20 và SmartPLS 3. Khung biến B2C gồm: Chất lượng cảm nhận, Giá cả cảm nhận, Mối quan tâm đến sức khỏe, Mối quan tâm đến hải sản an toàn, Chuẩn mực chủ quan, Sự tin tưởng thương hiệu.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ của Tập đoàn Thủy sản Việt Úc giai đoạn 2022–2025; số liệu ngành từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Trung tâm Khuyến nông, các tạp chí chuyên ngành (Kinh tế & Dự báo, Tài chính, Lao Động).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 150 mẫu chung cho hai nhóm B2B và B2C, cùng các khảo sát mở rộng chuyên sâu cho tôm chế biến (bảng phân tích ghi nhận 188 mẫu khảo sát người tiêu dùng tại các siêu thị và kênh trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học và cơ sở lý luận nền tảng:

  • Phân định khái niệm ý định mua hàng (sự cân nhắc, tính toán dựa trên giá trị cảm nhận, là tiền đề dự báo hành vi theo Ajzen, Flynn, Hung & Chen, Spears & Singh) và quyết định mua hàng (chuỗi lựa chọn về địa điểm, nhãn hiệu, số lượng, phương thức thanh toán theo Solomon, Hanaysha).
  • Khái niệm khách hàng theo Peter Drucker (mục tiêu doanh nghiệp là "tạo ra khách hàng") và Tom Peters (khách hàng là "tài sản làm tăng thêm giá trị"); phân biệt rõ các vai trò giữa người sử dụng (User), người mua sắm (Shopper) và khách hàng thanh toán (Customer).
  • Đặc trưng mô hình B2C (giao dịch nhanh gọn, thông tin công khai, phục vụ nhu cầu cá nhân) và mô hình B2B (quy mô đơn hàng lớn, quy trình mua phức tạp, đàm phán hợp đồng, đề cao tính duy trì quan hệ lâu dài, hỗ trợ kỹ thuật và điều khoản thanh toán).
  • Hệ thống hóa phân loại kỹ thuật ba dòng sản phẩm tôm:
    1. Tôm giống: Vòng đời trải qua Nauplius, Zoea, Mysis và Postlarvae (PL). Tôm giống thương mại xuất bán ở giai đoạn PL10–PL20 (20–25 ngày tuổi). Tiêu chuẩn vận chuyển duy trì mật độ trong túi nilon chuyên dụng (1/3 nước sạch, 2/3 khí oxy, đặt trong thùng xốp giữ nhiệt 22–24°C, thời gian vận chuyển dưới 24 giờ).
    2. Tôm thương phẩm: Đạt kích cỡ thu hoạch công nghiệp (thẻ chân trắng từ 90 ngày nuôi đạt cỡ 20–30g/con hoặc 65–75 con/kg). Quy trình vận chuyển tôm sống đường dài trải qua 3 giai đoạn: Giai đoạn nghỉ (nước biển 20°C trong 12 giờ), Giai đoạn ngủ đông (hạ nhiệt 15°C trong 90–150 phút), Giai đoạn đánh thức (sục khí 15 phút, nâng nhiệt độ 1°C mỗi 15 phút đến khi đạt 20°C).
    3. Tôm chế biến: Các dạng sơ chế, bóc vỏ, bỏ đầu, hấp chín, tẩm bột, cấp đông nhanh. Tỷ lệ phụ phẩm (đầu, vỏ, đuôi) chiếm khoảng 50% khối lượng; việc chế biến sử dụng dây chuyền công nghiệp chuyên dụng (như máy bóc vỏ Laitram precook model A) kết hợp chuỗi lạnh bảo quản.
  • Phân tích các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, TPB) và tổng thuật 8 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để đúc kết mô hình nghiên cứu thích ứng.

Chương 2: Đánh giá thực trạng

Chương 2 trình bày tổng quan về năng lực doanh nghiệp và phân tích định lượng dữ liệu khảo sát thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Năng lực Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc: Doanh nghiệp đạt chứng nhận Doanh nghiệp Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao cho Khu phức hợp sản xuất tôm chất lượng cao tại Phù Mỹ, tỉnh Bình Định (theo Quyết định số 19/2018/QĐ-TTg ngày 19/4/2018). Đơn vị vận hành quy trình khép kín và đạt các chứng nhận an toàn dịch bệnh của Cục Thú y, ISO 22000:2018, HACCP, ASC, BAP.
  • Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng B2B (Tôm giống):
    • Dịch vụ thanh toán: Đánh giá tích cực nhờ ứng dụng phần mềm kế toán ERP giúp giao dịch an toàn, minh bạch, có chính sách thanh toán sau khi nhận hàng cho khách hàng truyền thống; tuy nhiên tốc độ xử lý xác nhận giao dịch liên ngân hàng tại một số chi nhánh xa vẫn còn độ trễ vào cuối tuần.
    • Dịch vụ giao hàng: Biến quan sát GH4 đạt điểm trung bình 3.98, thể hiện sự đồng thuận cao về uy tín thời gian giao hàng, hệ thống xe chuyên dụng có nhân viên kỹ thuật đi kèm; nhược điểm là các chi nhánh xa (Ninh Thuận, Bạc Liêu) xử lý đơn hàng mùa cao điểm chậm và chưa triển khai hệ thống định vị theo dõi tiến độ đơn hàng trực tuyến.
    • Giá cả cảm nhận: Mức giá minh bạch, niêm yết rõ ràng theo quy mô đặt hàng; tuy nhiên phân khúc hộ nuôi nhỏ lẻ vẫn nhận định giá giống Việt Úc cao hơn mặt bằng chung của thị trường tự do.
    • Chất lượng cảm nhận: Biến CL1 đạt 3.92, khẳng định tôm giống khỏe mạnh, sức đề kháng tốt, thích nghi cao; nhược điểm là xuất hiện phản ánh về sự chênh lệch nhỏ về kích cỡ giữa các lô vận chuyển xa.
    • Marketing qua email: Triển khai nội dung gửi kỹ thuật và báo giá định kỳ; tuy nhiên thông điệp chưa được cá nhân hóa sâu theo từng vùng nuôi và mùa vụ sinh học.
  • Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng B2C (Tôm thương phẩm và tôm chế biến):
    • Chất lượng cảm nhận: Biến CLCN2 (tôm thương phẩm tươi sạch, không hóa chất) đạt điểm trung bình 3.88; biến CLCN3 (tôm chế biến đảm bảo chất lượng, xử lý sạch) đạt 3.72; biến an toàn AT3 (sản phẩm không dùng hóa chất, phụ gia độc hại) đạt 4.18.
    • Chuẩn mực chủ quan: Điểm trung bình dao động từ 2.24 đến 3.06. Cụ thể: CMCQ1 (ảnh hưởng gia đình) đạt 2.96; CMCQ2 (ảnh hưởng bạn bè, người quen) đạt 2.98; CMCQ3 (tham khảo phương tiện truyền thông mạng xã hội, báo chí) đạt 3.06.
    • Sự tin tưởng thương hiệu: Điểm trung bình nhóm biến dao động từ 2.84 đến 3.01. Biến TT1 (tin tưởng giá trị dinh dưỡng mang lại) đạt 2.84; biến TT2 (tin tưởng quy trình sản xuất đảm bảo an toàn vệ sinh) đạt 2.90; biến TT3 (danh tiếng thương hiệu đáng tin cậy) đạt 3.01. Theo báo cáo truyền thông nội bộ năm 2024, hơn 87% khách hàng được khảo sát đánh giá cao độ uy tín thương hiệu Việt Úc, 74% an tâm khi chọn sản phẩm chế biến. Nhược điểm tồn đọng là bao bì một số dòng tôm chế biến còn đơn giản, thông tin hàm lượng vi chất dinh dưỡng chưa nổi bật, và người tiêu dùng khu vực ngoại thành khó nhận biết phân biệt với hàng trôi nổi.
Ký hiệu Biến quan sát phân tích định lượng Cỡ mẫu (n) Điểm trung bình (Mean)
GH4 Dịch vụ giao hàng của Việt Úc uy tín về thời gian (B2B) 150 3.98
CL1 Tôm giống khỏe mạnh, ít bệnh, thích nghi tốt ao nuôi (B2B) 150 3.92
AT3 Sản phẩm không sử dụng hóa chất, phụ gia độc hại (B2C) 188 4.18
CLCN2 Tôm thương phẩm tươi sạch, không hóa chất (B2C) 188 3.88
CLCN3 Tôm chế biến được xử lý sạch sẽ, giữ độ ngọt dai (B2C) 188 3.72
CMCQ3 Tham khảo phương tiện truyền thông khi tìm hiểu mua (B2C) 188 3.06
CMCQ2 Bạn bè đã mua và giới thiệu nên mua (B2C) 188 2.98
CMCQ1 Thành viên trong gia đình ủng hộ lựa chọn (B2C) 188 2.96
TT3 Cảm thấy danh tiếng thương hiệu Việt Úc đáng tin cậy (B2C) 188 3.01
TT2 Tin tưởng quy trình sản xuất đảm bảo vệ sinh an toàn (B2C) 188 2.90
TT1 Tin rằng sản phẩm mang lại giá trị dinh dưỡng tốt (B2C) 188 2.84

Chương 3: Đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng ở Chương 2, các tác giả định hướng hệ thống giải pháp Marketing-mix nhằm củng cố và nâng cao ý định mua hàng cho hai phân khúc:

  • Nhóm giải pháp dành cho khách hàng doanh nghiệp (B2B):
    • Tối ưu hóa dịch vụ giao nhận và logistics: Xây dựng ứng dụng hoặc cổng thông tin cho phép khách hàng B2B theo dõi hành trình đơn hàng tôm giống trực tuyến theo thời gian thực; chuẩn hóa quy trình điều phối xe chuyên dụng tại các trạm trung chuyển xa như Ninh Thuận, Bạc Liêu nhằm giảm tỷ lệ hao hụt và hạn chế chênh lệch kích cỡ con giống.
    • Nâng cấp quy trình thanh toán tài chính: Hoàn thiện liên kết tự động giữa hệ thống kế toán ERP của công ty với các cổng thanh toán ngân hàng điện tử để xử lý lệnh xác nhận thanh toán tức thì ngoài giờ hành chính và ngày nghỉ cuối tuần; duy trì chính sách hạn mức tín dụng linh hoạt theo mùa vụ đối với các đại lý và trang trại quy mô lớn.
    • Cá nhân hóa hoạt động Marketing qua email: Phân khúc danh sách đối tác theo vị trí địa lý, độ mặn vùng nuôi và quy mô thả nuôi để gửi tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phòng ngừa dịch bệnh, lịch mùa vụ và chính sách giá chiết khấu riêng biệt thay vì các bản tin chung chung.
  • Nhóm giải pháp dành cho khách hàng cá nhân (B2C):
    • Nâng cao nhận diện chất lượng và bao bì sản phẩm: Tái thiết kế bao bì dòng tôm thương phẩm đóng gói và tôm chế biến; bổ sung nhãn thông tin minh bạch về thành phần dinh dưỡng, các vi chất và công bố rõ ràng các chứng chỉ quốc tế (HACCP, ISO 22000, ASC, BAP).
    • Triển khai tem truy xuất nguồn gốc điện tử: Áp dụng mã QR truy xuất dữ liệu từ khâu sản xuất con giống, vùng nuôi đạt chuẩn an toàn sinh học đến quy trình chế biến của nhà máy, giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm chính hãng với hàng trôi nổi trên thị trường bán lẻ.
    • Tăng cường hoạt động truyền thông và kích hoạt chuẩn mực xã hội: Mở rộng các chiến dịch truyền thông đa kênh tập trung vào thông điệp sức khỏe và an toàn thực phẩm; tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm (sampling) tại các hệ thống siêu thị đối tác (Co.opmart, Big C, Lotte Mart, Bách Hóa Xanh); kết hợp chia sẻ kinh nghiệm dinh dưỡng từ chuyên gia và đầu bếp nhằm tạo hiệu ứng lan truyền truyền miệng tích cực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã lượng hóa cụ thể các yếu tố chi phối ý định mua của khách hàng đối với sản phẩm tôm của Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Đối với nhóm khách hàng B2B: Chất lượng con giống và tính uy tín của dịch vụ giao hàng là hai yếu tố then chốt nhất tác động đến quyết định hợp tác. Điểm trung bình đánh giá tính uy tín về thời gian giao nhận (GH4 = 3.98) và chất lượng con giống khỏe mạnh thích nghi tốt (CL1 = 3.92) phản ánh tầm quan trọng của các yếu tố kỹ thuật và logistics sống còn trong nuôi trồng thủy sản.
  • Đối với nhóm khách hàng B2C: Cam kết không hóa chất độc hại (AT3 = 4.18), chất lượng tươi sạch (CLCN2 = 3.88) và uy tín danh tiếng thương hiệu (TT3 = 3.01) giữ vai trò chủ đạo. Trong khi đó, các kênh truyền thông số (CMCQ3 = 3.06) thể hiện mức độ tác động mạnh hơn sự giới thiệu từ bạn bè (2.98) và gia đình (2.96).

Về mặt đóng góp:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính thích ứng của mô hình TPB và TRA trong ngành thủy sản tươi sống và chế biến tại thị trường đô thị Việt Nam. Điểm đóng góp học thuật của nghiên cứu là việc bổ sung thành công các biến số vận hành mang tính đặc thù ngành (dịch vụ thanh toán, dịch vụ giao hàng, email marketing cho B2B; mối quan tâm hải sản an toàn, chuẩn mực chủ quan và sự tin tưởng thương hiệu cho B2C) mà các mô hình quốc tế trước đó (như Tih et al., 2013; Hussain et al., 2023; Tenata & Ruslim, 2024) chưa tích hợp đầy đủ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng về mức độ hài lòng và những điểm nghẽn trong khâu vận hành của Việt Úc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các kiến nghị đề xuất gắn liền với nguồn lực thực tế của công ty (hệ thống ERP, chuỗi nhà máy công nghệ cao Phù Mỹ, chứng nhận thú y), tạo cơ sở trực tiếp cho bộ phận tiếp thị và kinh doanh hoàn thiện chiến lược phân phối nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian: Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hoặc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – nơi tập trung mật độ hộ nuôi B2B cao.
  • Giới hạn về cơ sở dữ liệu mẫu: Cỡ mẫu sơ cấp thu thập trong giai đoạn tháng 08/2025 đến tháng 10/2025 còn khiêm tốn (khảo sát B2B và B2C dao động từ 150 đến 188 mẫu), chưa phản ánh toàn diện hành vi người tiêu dùng qua các chu kỳ biến động mùa vụ trong năm.
  • Giới hạn thông tin khách hàng: Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của công ty chưa số hóa hoàn chỉnh dữ liệu nhân khẩu học của nhóm B2C, khiến việc phân tích phân khúc khách hàng cá nhân phải dựa chủ yếu vào khảo sát ngoại vi tại các điểm bán lẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn nghiên cứu sang các đô thị loại một khác và các vùng nuôi trọng điểm nhằm kiểm chứng tính khái quát hóa của mô hình.
  • Phân tích sâu hơn tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, tần suất mua sắm) và hình thức mua hàng đa kênh (kết hợp bán lẻ trực tiếp và sàn thương mại điện tử).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Thủy sản: Tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận kết hợp song song hai mô hình khảo sát B2B và B2C trong cùng một đề tài nghiên cứu; cung cấp cấu trúc xây dựng thang đo Likert thích ứng từ các công trình quốc tế sang thực tế Việt Nam.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận Tiếp thị - Bán hàng của các doanh nghiệp thủy sản: Tham khảo các phát hiện thực tế về hành vi tiêu dùng thủy sản đô thị, đặc biệt là các kỳ vọng của khách hàng đối với tiêu chuẩn an toàn không hóa chất (AT3 = 4.18), yêu cầu giao nhận con giống B2B (GH4 = 3.98) và các giải pháp khai thác thị trường nội địa thay thế xuất khẩu.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận: Mục tổng thuật so sánh các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm (Chương 1) và hệ thống bảng số liệu thống kê mô tả thực trạng các biến quan sát B2B, B2C (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu ý định mua sản phẩm tôm của Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc đối với những nhóm khách hàng cụ thể nào?
Khóa luận chia đối tượng khảo sát thành hai nhóm khách hàng độc lập: Nhóm khách hàng doanh nghiệp B2B (các đại lý, hộ nuôi tôm, chủ trang trại nuôi trồng thủy sản tiêu thụ sản phẩm tôm giống) và Nhóm khách hàng cá nhân B2C (người tiêu dùng mua sản phẩm tôm thương phẩm tươi sống và tôm chế biến tại các hệ thống siêu thị và nền tảng trực tuyến trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).

2. Điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với các biến quan sát thuộc yếu tố "Chuẩn mực chủ quan" khi mua tôm chế biến đạt mức độ nào?
Theo kết quả phân tích số liệu khảo sát tại Bảng 2.39 (n = 188), điểm trung bình của các biến thuộc chuẩn mực chủ quan dao động từ 2.96 đến 3.06: biến CMCQ1 (ảnh hưởng từ các thành viên gia đình) đạt 2.96; biến CMCQ2 (bạn bè đã mua và giới thiệu) đạt 2.98; và biến CMCQ3 (tham khảo các phương tiện truyền thông khi tìm hiểu) đạt điểm cao nhất là 3.06.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với con giống tôm thẻ chân trắng và tôm sú được khóa luận dẫn chiếu theo quy chuẩn nào của Nhà nước?
Khóa luận dẫn chiếu theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-34-1:2021/BNNPTNT: tôm giống thẻ chân trắng đạt chuẩn xuất bán từ giai đoạn PL12 trở lên (chiều dài khoảng 9–11 mm); tôm sú giống đạt chuẩn từ giai đoạn PL15 trở lên (chiều dài khoảng 15–18 mm) hoặc có thể xuất bán ở giai đoạn PL20 đến PL30.

4. Dữ liệu truyền thông nội bộ năm 2024 của Việt Úc ghi nhận mức độ tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu ra sao?
Báo cáo truyền thông nội bộ năm 2024 của công ty ghi nhận hơn 87% khách hàng được khảo sát đánh giá cao độ uy tín của thương hiệu Việt Úc, trong đó 74% khách hàng cho biết họ cảm thấy an tâm khi lựa chọn sản phẩm tôm chế biến của Việt Úc so với các thương hiệu khác trên thị trường.

5. Điểm hạn chế chính trong hoạt động quản trị dữ liệu khách hàng (CRM) của Công ty Việt Úc được nêu ra trong khóa luận là gì?
Hệ thống phần mềm CRM của công ty hiện tại chủ yếu tập trung quản lý dữ liệu đối tác B2B (lịch sử giao dịch, tiến độ thanh toán, quy mô hợp đồng, văn hóa doanh nghiệp), trong khi chưa số hóa và khai thác đầy đủ các thông tin nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của khách hàng cá nhân B2C (độ tuổi, mức thu nhập, tần suất mua sắm và phản hồi định kỳ về sản phẩm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã giải quyết toàn diện bài toán định lượng các yếu tố tác động đến ý định mua sản phẩm tôm tại Công ty Cổ phần Thủy sản Việt Úc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh bằng việc kết hợp lý thuyết hành vi với thực tế thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng con giống và tính kịp thời của logistics chuỗi lạnh quyết định sự gắn bó của khối khách hàng B2B, trong khi các cam kết an toàn không hóa chất, uy tín thương hiệu và kênh truyền thông định hướng trực tiếp ý định mua của khối khách hàng B2C. Hệ thống giải pháp Marketing-mix được đề xuất trên cơ sở khắc phục các hạn chế nội tại của doanh nghiệp về giao dịch liên ngân hàng, bao bì sản phẩm và tem truy xuất nguồn gốc điện tử, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho chiến lược khai phá thị trường tiêu thụ thủy sản nội địa.