Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Phân tích tác động trách nhiệm xã hội tới nhận thức và hành vi mua của người tiêu dùng tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp tại Hà Nội" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Liên Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Đào Thị Thu Giang tại Trường Đại học Ngoại thương (Mã số: 9340101, năm 2024), đại diện cho một công trình tiên phong trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi với hơn 99 triệu dân và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, luận án giải quyết bài toán giao thoa giữa chiến lược trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) và tâm lý học hành vi người tiêu dùng tại thị trường bán lẻ hiện đại.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG QUAN |
| |
| [Trách nhiệm xã hội (CSR)] ---> [Nhận thức NTD (TPB Framework)] ---> [Hành vi] |
| - TNXH hướng tới NTD - Thái độ (Attitude) - Ý định |
| - TNXH hướng tới Cộng đồng - Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) - Mua |
| - Kiểm soát nhận thức (PBC) thực tế|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ ràng: trong khi các nghiên cứu quốc tế về CSR chủ yếu tập trung vào các tập đoàn sản xuất đa quốc gia tại các nền kinh tế phát triển (Akbari và cộng sự, 2019; Han & Lee, 2021), lĩnh vực phân phối bán lẻ trung gian tại các thị trường mới nổi vẫn thiếu vắng các mô hình tích hợp. Hơn nữa, phần lớn y văn hiện hữu xem nhận thức chỉ là biến điều tiết (Fatma & Rahman, 2015, 2016; Zhang & Ahmad, 2021) hoặc dừng lại ở ý định hành vi mà chưa chứng minh thực nghiệm chuyển hóa từ ý định sang hành vi mua thực tế (Actual Buying Behavior). Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu (RQ):
- RQ1: Bản chất và cấu trúc CSR của siêu thị kinh doanh tổng hợp tại thị trường đang phát triển là gì?
- RQ2: Cơ chế tác động của các chiều cạnh CSR đến các thành tố nhận thức (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) của người tiêu dùng diễn ra như thế nào?
- RQ3: Mức độ dẫn truyền từ nhận thức và ý định mua sang hành vi mua thực tế tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp trên địa bàn Hà Nội đạt quy mô nào?
- RQ4: Thực trạng thực thi CSR tại các chuỗi siêu thị tổng hợp (WinMart, AEON, Go!, Mega Market, BRG Mart) đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng ra sao?
- RQ5: Những giải pháp quản trị và chính sách nào thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững thông qua công cụ CSR?
- Hệ thống giả thuyết cốt lõi:
- H1: CSR hướng tới người tiêu dùng tác động thuận chiều (+) đến thái độ của người tiêu dùng.
- H2: CSR hướng tới người tiêu dùng tác động thuận chiều (+) đến chuẩn chủ quan của người tiêu dùng.
- H3: CSR hướng tới người tiêu dùng tác động thuận chiều (+) đến nhận thức kiểm soát hành vi.
- H4: CSR hướng tới cộng đồng tác động thuận chiều (+) đến thái độ của người tiêu dùng.
- H5: CSR hướng tới cộng đồng tác động thuận chiều (+) đến chuẩn chủ quan.
- H6: CSR hướng tới cộng đồng tác động thuận chiều (+) đến nhận thức kiểm soát hành vi.
- H7: Thái độ tác động thuận chiều (+) đến ý định mua.
- H8: Chuẩn chủ quan tác động thuận chiều (+) đến ý định mua.
- H9: Nhận thức kiểm soát hành vi tác động thuận chiều (+) đến ý định mua.
- H10: Ý định mua tác động thuận chiều (+) đến hành vi mua thực tế của người tiêu dùng.
Khung lý thuyết tích hợp đa tầng dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Tháp CSR (Carroll, 1979, 1991), Tiêu chuẩn Thể chế hóa CSR ISO 26000:2013 và Lý thuyết hành vi có kế hoạch mở rộng (TPB - Ajzen, 1991). Luận án thực hiện trong giai đoạn 2020–2022, thu thập dữ liệu thứ cấp từ 2015–2022 và khảo sát định lượng sơ bộ trên địa bàn 12 quận nội thành Hà Nội – nơi chiếm gần 1/5 tổng số siêu thị của cả nước. Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa trực tiếp cơ chế bắc cầu từ nhận thức sang hành vi mua thực tế, mang lại giá trị gia tăng thực tiễn cho hệ thống bán lẻ và cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định chính sách phát triển thương mại văn minh, bền vững.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự tiến hóa rõ rệt của các dòng nghiên cứu CSR:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN Y VĂN VỀ CSR |
| |
| Giai đoạn 1950 - 1970 Giai đoạn 1980 - 2000 Giai đoạn 2010 - Nay |
| - Trách nhiệm đạo đức - Lý thuyết các bên liên quan - Thể chế hóa (ISO 26000)|
| của cá nhân doanh nhân (Freeman, 1984) - Chuỗi cung ứng bán lẻ |
| (Bowen, 1953) - Tháp CSR 4 bậc - Tiếp thị bền vững & |
| - Nghĩa vụ xã hội (Carroll, 1979, 1991) Tâm lý học hành vi |
| (Davis, 1960) - Mô hình EKB, TRA, TPB (Ajzen, 2020) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào động lực và rào cản thực thi CSR trong quản trị. Các học giả như Kalyar và cộng sự (2013), Vương Thị Thanh Trì và cộng sự (2016) khẳng định hoạch định chiến lược và văn hóa tổ chức là tiền đề thúc đẩy CSR. Ngược lại, Lepoutre & Heene (2006) và Mankelow & Quazi (2007) chỉ ra rào cản quy mô, nguồn lực hạn chế khiến các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa trách nhiệm xã hội.
Dòng nghiên cứu thứ hai phân tích mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Các nghiên cứu kinh điển của Peng và cộng sự (2009), Úbeda-García và cộng sự (2021), Cordeiro & Tewari (2015) chứng minh CSR tạo ra dòng tiền tương lai vượt trội thông qua giảm thiểu rủi ro pháp lý và gia tăng giá trị cổ phiếu. Tại Việt Nam, Aboramadan & Dahleez (2020), Phan Thị Hải Vân (2018) củng cố kết luận rằng CSR có mối liên hệ cùng chiều với lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết.
Dòng nghiên cứu thứ ba khai thác phản ứng của khách hàng đối với CSR. Tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái phản ứng hoài nghi / trung tính: C. Bhattacharya (2004), Lasmono (2010), và Fatma & Rahman (2015) cho rằng người tiêu dùng tại các thị trường mới nổi thường thiếu thông tin, khó phân biệt các khía cạnh CSR và xem các chương trình này là chiêu trò đánh bóng thương hiệu (greenwashing), dẫn đến tác động mờ nhạt lên quyết định mua sắm.
- Trường phái phản ứng tích cực và gắn kết: Mohr và cộng sự (2001), Sen & Bhattacharya (2001), và Rodrigues & Borges (2015) chứng minh người tiêu dùng có nhận thức CSR cao sẵn sàng chuyển đổi thương hiệu, trung thành và chấp nhận chi trả mức giá cao hơn (price premium) cho các doanh nghiệp có đạo đức.
Vị trí của luận án (Positioning) được xác lập thông qua việc so sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So sánh với Fatma & Rahman (2016) tại Ấn Độ: Trong khi Fatma & Rahman chỉ khảo sát ngành ngân hàng và xử lý biến nhận thức như một biến điều tiết bậc hai giữa CSR và ý định mua, luận án của Nguyễn Thị Liên Hương đi xa hơn khi cấu trúc hóa nhận thức thành một hệ thống tiền đề ba thành tố (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi theo TPB) và mở rộng đường dẫn trực tiếp đến hành vi mua thực tế trong ngành bán lẻ.
- So sánh với Godefroit-Winkel và cộng sự (2021) tại Pháp và Morocco: Trong khi Godefroit-Winkel tập trung vào sự khác biệt văn hóa quốc gia tác động lên cảm xúc và lòng trung thành, luận án này đào sâu vào bối cảnh siêu thị kinh doanh tổng hợp tại một đô thị chuyển đổi (Hà Nội), kết hợp tiêu chuẩn ISO 26000:2013 để phân tách rành mạch hai trụ cột CSR hướng tới người tiêu dùng và CSR hướng tới cộng đồng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý luận thông qua việc kiểm chứng, mở rộng và liên kết các lý thuyết quản trị và hành vi:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH LÝ THUYẾT MỞ RỘNG CỦA LUẬN ÁN |
| |
| [ISO 26000 & Stakeholder Theory] [Mô hình TPB mở rộng (Ajzen)] |
| +------------------------------+ +-------------------------------+ |
| | - CSR hướng tới NTD (CSR_NTD)| ---> H1-H3 | - Thái độ (Attitude) | |
| | (An toàn, Minh bạch,...) | | - Chuẩn chủ quan (Subj Norm) | |
| | - CSR hướng tới Cộng đồng | ---> H4-H6 | - Kiểm soát nhận thức (PBC) | |
| | (Bền vững, Từ thiện,...) | +---------------+---------------+ |
| +------------------------------+ | |
| | H7-H9 |
| v |
| [Ý định mua (Intention)] |
| | |
| | H10 |
| v |
| [Hành vi mua thực tế (Behavior)] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Tháp CSR (Carroll, 1991): Luận án tái định hình cấu trúc CSR dành riêng cho ngành phân phối bán lẻ trung gian. Không áp dụng rập khuôn 4 bậc CSR truyền thống vốn xây dựng cho các tập đoàn sản xuất công nghiệp, tác giả cô đọng thành 2 chiều kích thực chất có mức độ tác động cao nhất tới khách hàng bán lẻ: CSR hướng tới người tiêu dùng (Consumer-oriented CSR) và CSR hướng tới cộng đồng (Community-oriented CSR).
- Làm phong phú Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Đa số các công trình trước đây chỉ vận dụng TPB để giải thích ý định (Behavioral Intention). Công trình của Nguyễn Thị Liên Hương bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định TPB là công cụ đo lường nhận thức toàn diện khi tích hợp các kích thích CSR đầu vào, đồng thời giải quyết triệt để "Khoảng cách ý định - hành vi" (Intention-Behavior Gap) – một điểm nghẽn tồn tại nhiều thập kỷ trong nghiên cứu tiếp thị.
- Chuyển dịch Paradigm (Paradigm shift): Luận án chuyển đổi góc nhìn từ việc coi CSR là chi phí tuân thủ bị động sang quan điểm xem CSR là tài sản vô hình chiến lược, trực tiếp tái cấu trúc "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng và định hình văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm tại các nền kinh tế đang phát triển.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp chặt chẽ 4 nền tảng lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984): Xác lập căn cứ ưu tiên quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và cộng đồng địa phương.
- Tiêu chuẩn thể chế hóa ISO 26000:2013: Cung cấp tiêu chí chuẩn hóa 7 chủ đề cốt lõi, tập trung vào bảo vệ an toàn, minh bạch thông tin, giáo dục tiêu dùng và bảo vệ môi trường.
- Mô hình hộp đen ý thức và kích thích - phản ứng S-O-R (Kotler & Armstrong, 2014; Howard & Sheth, 1969; Engel-Kollat-Blackwell, 1993): Minh giải cơ chế biến đổi các kích thích tiếp thị CSR thành nhận thức nội tại.
- Lý thuyết TPB (Ajzen, 1991): Đo lường cụ thể ba cấu trúc nhận thức trung gian dẫn đến quyết định mua.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập rõ ràng cho đối tượng khách hàng cá nhân mua sắm tại các siêu thị kinh doanh tổng hợp (loại trừ siêu thị chuyên doanh điện máy, nội thất, vật liệu) tại khu vực đô thị có hạ tầng bán lẻ phát triển (thành phố Hà Nội), trong bối cảnh các quy định pháp lý về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tiêu chuẩn thương mại đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP |
| |
| [BƯỚC 1: ĐỊNH TÍNH] [BƯỚC 2: ĐIỀU CHỈNH] [BƯỚC 3: ĐỊNH LƯỢNG] |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia, - Hiệu chỉnh thang đo - Khảo sát bảng hỏi |
| nhà quản lý siêu thị phù hợp bối cảnh chuẩn hóa Likert 5 |
| - Phỏng vấn sâu người bán lẻ Hà Nội - Phân tích EFA, |
| tiêu dùng thực tế - Việt hóa biến quan sát CFA, mô hình SEM |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô/trung mô: Đánh giá bối cảnh ngành bán lẻ, chính sách quản lý nhà nước (Dự thảo Thông tư quy định hạ tầng thương mại của Bộ Công Thương, 2022) và thực tiễn vận hành của các chuỗi siêu thị.
- Cấp độ vi mô: Phân tích hành vi, nhận thức và quyết định mua của từng cá nhân người tiêu dùng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân không cấu trúc với các nhà quản lý chuỗi bán lẻ hàng đầu và các nhóm người tiêu dùng có tần suất mua sắm thường xuyên. Mục đích là khám phá sâu các chiều kích CSR được nhận biết thực tế, hiệu chỉnh thang đo và Việt hóa các biến quan sát để bảo đảm giá trị nội dung (content validity).
- Chiến lược chọn mẫu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp thuận tiện có phân tầng theo khu vực địa lý trên 12 quận nội thành Hà Nội. Tiêu chí chọn mẫu chuẩn xác: người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, trực tiếp thực hiện hành vi mua sắm hàng hóa tiêu dùng tại các siêu thị tổng hợp trên địa bàn trong vòng 3 tháng gần nhất.
- Tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (dữ liệu sơ cấp khảo sát và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Sở Công Thương Hà Nội giai đoạn 2015–2022), tam giác hóa phương pháp (phỏng vấn sâu định tính kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng) và tam giác hóa lý thuyết (Freeman, Carroll, ISO 26000, Ajzen).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo Likert 5 điểm được kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.30$). Giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được kiểm định nghiêm ngặt qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Phản ánh chân thực cơ cấu nhân khẩu học người tiêu dùng siêu thị tại Hà Nội: phân bổ đa dạng theo giới tính, nhóm tuổi (tập trung 22–45 tuổi), tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp và các mức thu nhập hàng tháng. Mẫu thể hiện rõ tần suất mua sắm tại các chuỗi siêu thị phổ biến như WinMart, AEON, Go!, Lotte Mart, Mega Market, BRG Mart.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu nâng cao: Ứng dụng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả và kiểm tra phân phối chuẩn: Đánh giá giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), độ xiên (Skewness) và độ nhọn (Kurtosis).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố bằng phép quay Varimax/Promax với chỉ số kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt chuẩn ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số: CMIN/df $\le 3.0$; GFI $\ge 0.90$; TLI $\ge 0.90$; CFI $\ge 0.90$; RMSEA $\le 0.08$. Đánh giá phương sai trích trung bình (AVE $\ge 0.50$) và độ tin cậy tổng hợp (CR $\ge 0.70$).
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Đánh giá mối quan hệ nhân quả đa biến phức tạp, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H10 với hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), sai số chuẩn (SE), giá trị tới hạn (C.R.) và mức ý nghĩa thống kê ($p$-value $< 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật và thực tiễn cao:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH SEM CHÍNH THỨC |
| |
| [CSR hướng tới NTD] --(\beta = 0.38, p < 0.001)--> [Thái độ] |
| --(\beta = 0.29, p < 0.01)---> [Chuẩn chủ quan] |
| --(\beta = 0.35, p < 0.001)--> [Kiểm soát nhận thức (PBC)|
| |
| [CSR hướng tới C/đồng] --(\beta = 0.24, p < 0.01)---> [Thái độ] |
| --(\beta = 0.19, p < 0.05)---> [Chuẩn chủ quan] |
| --(\beta = 0.22, p < 0.01)---> [Kiểm soát nhận thức (PBC)|
| |
| [Thái độ, Chuẩn CQ, PBC]--(\beta = 0.21 - 0.42)------> [Ý định mua hàng] |
| [Ý định mua hàng] --(\beta = 0.52, p < 0.001)--> [Hành vi mua thực tế] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- CSR hướng tới người tiêu dùng giữ vai trò chi phối tuyệt đối: Biến CSR hướng tới người tiêu dùng (an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, minh bạch giá cả, bảo vệ quyền lợi) tác động mạnh mẽ nhất đến cả ba thành tố nhận thức: Thái độ ($\beta = 0.38, p < 0.001$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.35, p < 0.001$) và Chuẩn chủ quan ($\beta = 0.29, p < 0.01$). Điều này phản ánh tâm lý thực tế của người tiêu dùng tại thị trường đang phát triển: họ ưu tiên các giá trị an toàn sức khỏe sát sườn trước khi cân nhắc đến các đóng góp vĩ mô.
- CSR hướng tới cộng đồng tạo giá trị cộng hưởng bền vững: Các sáng kiến hỗ trợ cộng đồng, tài trợ y tế - giáo dục và bảo vệ môi trường sinh thái có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thái độ ($\beta = 0.24, p < 0.01$) và nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0.22, p < 0.01$), khẳng định người tiêu dùng đô thị ngày càng đánh giá cao tính nhân văn và đạo đức của thương hiệu.
- Giải quyết tính không nhất quán trong mô hình TPB: Kết quả thực nghiệm khẳng định cả ba thành tố nhận thức đều tác động tích cực đến Ý định mua, trong đó Thái độ và Nhận thức kiểm soát hành vi đóng vai trò áp đảo. Phát hiện này đập tan các hoài nghi trước đó về tính thiếu ổn định của biến chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát trong lĩnh vực bán lẻ.
- Minh chứng thực nghiệm về chuyển hóa Ý định thành Hành vi mua thực tế: Giả thuyết H10 được xác nhận với hệ số hồi quy chuẩn hóa rất cao ($\beta = 0.52, p < 0.001$). Đây là bằng chứng định lượng đắt giá chứng minh rằng ý định tích cực bắt nguồn từ nhận thức CSR sẽ trực tiếp chuyển hóa thành hành động thanh toán và chi tiêu thực tế tại điểm bán.
- Hiện tượng "tiêu dùng an toàn sau biến động": Phù hợp với khảo sát của AC Nielsen & The Conference Board (2020), sau đại dịch Covid-19, sức khỏe trở thành mối quan tâm hàng đầu, thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các siêu thị có cam kết trách nhiệm xã hội rõ ràng về an toàn thực phẩm và chuỗi cung ứng minh bạch.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Củng cố tính phổ quát của lý thuyết TPB trong môi trường bán lẻ của thị trường chuyển đổi; hợp nhất thành công lý thuyết thể chế hóa CSR (ISO 26000) vào mô hình tâm lý học hành vi.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phù hợp với bối cảnh văn hóa - thương mại Việt Nam, có thể nhân rộng nghiên cứu cho các ngành dịch vụ và phân phối khác.
- Ứng dụng quản trị kinh doanh cho các siêu thị:
- Truyền thông minh bạch tại điểm bán: Chuyển đổi thông điệp CSR từ hình thức tài trợ chung chung sang minh bạch nguồn gốc sản phẩm, an toàn sinh học và bao bì thân thiện môi trường (Hình ảnh nhãn CSR, nhãn xanh tại quầy kệ).
- Tích hợp tính năng tích điểm vì cộng đồng: Triển khai giải pháp cho phép khách hàng chuyển đổi điểm tích lũy thành đóng góp cho các quỹ xã hội hoặc ủng hộ nông sản địa phương trực tiếp trên ứng dụng khách hàng thân thiết.
- Khuyến nghị chính sách cho Bộ Công Thương và Hiệp hội Bán lẻ:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý dựa trên Dự thảo Thông tư quy định phân loại hạ tầng thương mại, đưa tiêu chí thực thi CSR và bảo vệ môi trường vào tiêu chuẩn xếp hạng siêu thị.
- Phát triển "Bộ Quy tắc hướng dẫn Kinh doanh có Trách nhiệm vì Người tiêu dùng" thành tiêu chuẩn quốc gia có cơ chế cấp chứng nhận và tôn vinh định kỳ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH THỰC THI CHÍNH SÁCH CSR BÁN LẺ |
| |
| Giai đoạn 1 (Ngắn hạn) Giai đoạn 2 (Trung hạn) Giai đoạn 3 (Dài hạn) |
| - Ban hành Bộ Quy tắc - Tích hợp tiêu chí CSR - Bắt buộc lập Báo cáo |
| CSR ngành bán lẻ vào phân hạng siêu thị Phát triển bền vững |
| - Chiến dịch "Thông tin - Cấp nhãn chứng nhận - Số hóa truy xuất |
| minh bạch - Tiêu dùng CSR Doanh nghiệp bán lẻ nguồn gốc toàn diện |
| an toàn" xanh chuẩn mực chuỗi cung ứng |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế mang tính học thuật khách quan:
- Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu định lượng thu thập tập trung trên địa bàn Hà Nội – một đô thị loại đặc biệt có thu nhập và trình độ dân trí cao, do đó tính tổng quát hóa (generalizability) cho khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành có hạ tầng bán lẻ kém phát triển hơn cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn chiều kích CSR: Luận án chủ động tập trung vào hai chiều kích gần gũi nhất với khách hàng là CSR hướng tới người tiêu dùng và cộng đồng, chưa bao quát toàn diện các khía cạnh nội bộ như quan hệ lao động, bình đẳng giới nội bộ hay quản trị chuỗi cung ứng ngược dòng (upstream supply chain).
- Phương pháp đo lường cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm nhất định trong năm 2022, chưa theo dõi được sự biến động nhận thức và hành vi mua của người tiêu dùng theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal study).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi không gian: Tiến hành khảo sát so sánh đa vùng miền (Bắc – Trung – Nam) và so sánh giữa đô thị lớn với các thị trường cấp 2, cấp 3 để nhận diện tác động điều tiết của yếu tố văn hóa địa phương.
- Nghiên cứu theo chuỗi thời gian: Ứng dụng thiết kế nghiên cứu lặp lại (longitudinal) để đánh giá mức độ bền vững của nhận thức CSR trước các biến động khủng hoảng kinh tế.
- Tích hợp công nghệ mới: Nghiên cứu tác động của việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm và tem nhãn số hóa thông minh đến niềm tin và lòng trung thành của người tiêu dùng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG |
| |
| [HỌC THUẬT] [DOANH NGHIỆP] [CHÍNH SÁCH] [XÃ HỘI] |
| - Cung cấp mô hình - Tối ưu hóa ngân - Căn cứ thực - Thúc đẩy tiêu |
| chuẩn hóa SEM-TPB sách tiếp thị CSR tiễn hoàn thiện dùng xanh & bền |
| - Dự kiến trích dẫn - Nâng cao năng lực Dự thảo Thông tư vững, nâng cao |
| cao trong y văn cạnh tranh bán lẻ về hạ tầng TM sức khỏe cộng |
| về CSR bán lẻ với khối FDI (Bộ Công Thương) đồng |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Tác động học thuật (Academic Impact): Thiết lập tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing tại Việt Nam. Công trình mở ra khung tiếp cận định lượng giải quyết triệt để mối quan hệ giữa CSR thể chế và tâm lý học hành vi.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp bán lẻ (Industry Transformation): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm thuyết phục giúp các nhà bán lẻ nội địa (WinMart, BRG Mart, Co.opmart) tự tin đầu tư vào các chương trình CSR mà không e ngại làm suy giảm lợi nhuận, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn bán lẻ quốc tế (AEON, Central Retail/Go!, Mega Market).
- Tác động chính sách (Policy Influence): Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp cho Vụ Thị trường trong nước (Bộ Công Thương) trong việc hoàn thiện các tiêu chí xếp hạng siêu thị, xây dựng các chế tài khuyến khích thương mại xanh và phát động hiệu quả phong trào "Thông tin minh bạch - Tiêu dùng an toàn".
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu tiêu dùng xã hội theo hướng bền vững, giảm thiểu rác thải nhựa, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao trách nhiệm của cộng đồng doanh nghiệp đối với an sinh xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị định lượng và định tính cụ thể cho 4 nhóm đối tượng chính:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH |
| |
| 1. Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: |
| - Khai thác bộ thang đo chuẩn hóa đã kiểm định EFA/CFA/SEM |
| - Kế thừa mô hình tích hợp TPB - ISO 26000 cho các ngành dịch vụ khác |
| |
| 2. Ban Giám đốc & Bộ phận Marketing/CSR các chuỗi bán lẻ: |
| - Tối ưu hóa chi phí đầu tư trách nhiệm xã hội, tập trung vào an toàn NTD |
| - Thiết kế các giải pháp tương tác tại điểm bán (Nhãn CSR, Tích điểm xã hội) |
| |
| 3. Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Công Thương, Sở Công Thương): |
| - Có căn cứ thực chứng để ban hành các quy chế hạ tầng thương mại văn minh |
| - Thiết lập tiêu chuẩn cấp phép và đánh giá doanh nghiệp bán lẻ bền vững |
| |
| 4. Người tiêu dùng và Cộng đồng xã hội: |
| - Được bảo vệ quyền lợi an toàn sức khỏe và tiếp cận thông tin minh bạch |
| - Hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ cộng đồng và môi trường sống xanh sạch |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) khi tích hợp trực tiếp hai chiều kích thể chế hóa CSR theo chuẩn ISO 26000:2013 (CSR hướng tới người tiêu dùng và CSR hướng tới cộng đồng) như những tiền đề kích hoạt hệ thống nhận thức ba thành tố (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi), đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm đường dẫn nhân quả từ ý định đến hành vi mua thực tế ($\beta = 0.52, p < 0.001$) trong lĩnh vực bán lẻ tại một thị trường mới nổi.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với Fatma & Rahman (2015, 2016) – những người chỉ xem nhận thức là biến điều tiết tĩnh trong ngành ngân hàng, và Godefroit-Winkel và cộng sự (2021) – những người chủ yếu khảo sát cảm xúc định tính, luận án của Nguyễn Thị Liên Hương sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phân tích SEM đa biến, chuẩn hóa và Việt hóa hệ thống thang đo CSR siêu thị phù hợp với đặc thù hành vi người tiêu dùng đô thị Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu là gì?
Mức độ tác động của CSR hướng tới người tiêu dùng ($\beta = 0.38$) vượt trội hoàn toàn so với CSR hướng tới cộng đồng ($\beta = 0.24$) lên thái độ và ý định mua. Điều này chứng minh rằng tại các thị trường đang phát triển, người tiêu dùng có xu hướng "vị kỷ duy lý" – đặt ưu tiên cao nhất vào các yếu tố an toàn sức khỏe, chất lượng sản phẩm và sự minh bạch trước khi quan tâm đến các hoạt động từ thiện cộng đồng rộng lớn.
4. Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo biến quan sát, quy trình chọn mẫu phân tầng, quy chuẩn phỏng vấn sâu, các tiêu chí đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, các chỉ số xoay nhân tố EFA, ma trận tương quan CFA và các chỉ số đo độ phù hợp mô hình SEM (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp và kiểm chứng trên các tập dữ liệu khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo như thế nào?
Định hướng phát triển nghiên cứu trong thập kỷ tới tập trung vào: (1) Mô hình hóa tác động của số hóa và chuyển đổi xanh (Green & Digital Twin Transition) trong bán lẻ; (2) Đánh giá tác động dài hạn của chứng nhận CSR điện tử qua ứng dụng di động; (3) Mở rộng phân tích đa văn hóa xuyên quốc gia trong khối ASEAN về hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Liên Hương là một công trình nghiên cứu công phu, mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận kinh điển và phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Tác phẩm mang lại 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa khái niệm, cấu trúc trách nhiệm xã hội chuyên biệt cho loại hình siêu thị kinh doanh tổng hợp tại Việt Nam.
- Phát triển mô hình nghiên cứu tích hợp giữa Lý thuyết các bên liên quan, Tiêu chuẩn ISO 26000:2013 và Lý thuyết hành vi có kế hoạch mở rộng (TPB).
- Giải quyết khoảng trống thực nghiệm về cơ chế dẫn truyền từ kích thích CSR đến nhận thức, ý định và hành vi mua thực tế.
- Cung cấp bộ công cụ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt bằng EFA, CFA và SEM.
- Đề xuất các giải pháp quản trị mang tính đột phá cho các doanh nghiệp bán lẻ như nhãn CSR tại điểm bán, tính năng tích điểm vì cộng đồng và truyền thông minh bạch chuỗi cung ứng.
- Kiến nghị lộ trình chính sách thực tế hỗ trợ Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý hoàn thiện thể chế quản lý hạ tầng thương mại văn minh, bền vững.
Công trình không chỉ khẳng định năng lực nghiên cứu độc lập xuất sắc của tác giả mà còn đóng góp một viên gạch vững chắc vào kho tàng tri thức quản trị kinh doanh và tiếp thị bền vững tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.