Kinh Tế Học: Phiên Bản Thứ 8 của David Begg, Stanley Fischer và Rudiger Dornbusch

Chuyên khảo kinh tế phân tích học phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2023

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sách Kinh Tế Học David Begg phiên bản thứ 8

Cuốn sách Kinh Tế Học: Phiên Bản Thứ 8 của bộ ba tác giả David Begg, Stanley Fischer và Rudiger Dornbusch là một trong những giáo trình kinh tế học nền tảng và có ảnh hưởng nhất trên thế giới. Được xuất bản tại Việt Nam bởi NXB Thống Kê, tài liệu này không chỉ là sách giáo khoa cho sinh viên mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Phiên bản này được cải tiến toàn diện, cập nhật các lý thuyết và số liệu mới nhất để phản ánh sự vận động của kinh tế toàn cầu. Sách trình bày các nguyên lý kinh tế học một cách hệ thống, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các mô hình phân tích phức tạp. Nội dung được chia thành các phần rõ ràng, bao gồm giới thiệu, kinh tế học vi mô, kinh tế học vĩ mô, và kinh tế thế giới, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hệ thống hóa kiến thức. Đây là một công trình lớn, kết hợp giữa lý thuyết sâu sắc và các ví dụ thực tiễn minh họa, làm cho kinh tế học trở nên gần gũi và hữu dụng hơn bao giờ hết.

1.1. Giới thiệu bộ ba tác giả kinh điển David Begg và cộng sự

Sự uy tín của cuốn sách được bảo chứng bởi tên tuổi của ba tác giả hàng đầu. David Begg là Giáo sư kinh tế học tại trường Tổng hợp London. Stanley Fischer là Giáo sư kinh tế học và từng giữ chức Thống đốc Ngân hàng trung ương Israel. Rudiger Dornbusch là Giáo sư kinh tế học tại Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT). Sự kết hợp của ba bộ óc lớn đã tạo ra một tài liệu kinh tế học toàn diện, cân bằng giữa lý thuyết hàn lâm và góc nhìn thực tiễn từ các nhà hoạch định chính sách, mang đến cho người đọc một nền tảng kiến thức vững chắc và đa chiều.

1.2. Cấu trúc đột phá của giáo trình kinh tế học phiên bản 8

Cấu trúc sách được thiết kế logic và khoa học, dẫn dắt người đọc đi từ những khái niệm nhập môn đến các chuyên đề chuyên sâu. Sách được chia thành 36 chương, bao quát toàn bộ các chủ đề cốt lõi của kinh tế học vi môkinh tế học vĩ mô. Các chương đầu giới thiệu về công cụ phân tích và các vấn đề cơ bản như Cung và cầu. Phần tiếp theo đi sâu vào hành vi người tiêu dùng, quyết định của hãng, cấu trúc thị trường. Phần kinh tế vĩ mô giải quyết các vấn đề lớn như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp, và chính sách của chính phủ. Mỗi chương đều có phần tóm tắt, câu hỏi ôn tập và các ví dụ thực tế, giúp củng cố kiến thức hiệu quả.

1.3. Điểm mới của lần tái bản lần thứ 8 so với phiên bản cũ

Lần tái bản lần thứ 8 này mang đến nhiều cải tiến vượt trội. Theo lời nhà xuất bản, "nội dung sách đã được sửa đổi, bổ sung nhiều, phù hợp với thực tế phát triển của nền kinh tế thế giới". Các số liệu thống kê được cập nhật đến năm 2003/2004. Đặc biệt, sách giới thiệu những thảo luận mới về chính sách tiền tệ hiện đại, vai trò của thông tin trong kinh tế và xu hướng toàn cầu hóa. Những thay đổi này đảm bảo rằng kiến thức trong sách không bị lỗi thời và phản ánh đúng môi trường kinh tế của thế kỷ 21, làm cho nó trở thành một sách kinh tế học cho người mới bắt đầu nhưng vẫn đủ sâu sắc cho các nhà nghiên cứu.

II. Lý do sách Kinh Tế Học David Begg là lựa chọn tối ưu

Việc lựa chọn một giáo trình kinh tế học phù hợp là một thách thức lớn đối với sinh viên và người tự học. Nhiều tài liệu quá hàn lâm, khó hiểu, trong khi một số khác lại quá đơn giản, thiếu chiều sâu. Cuốn Kinh Tế Học của David Begg giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tạo ra một sự cân bằng hoàn hảo. Sách được viết với mục tiêu làm cho kinh tế học trở nên "hấp dẫn vì nó giới thiệu một phương pháp cho phép chúng ta hiểu các vấn đề một cách tốt hơn". Phong cách viết trực tiếp, các định nghĩa chuẩn xác và hệ thống ví dụ phong phú giúp biến những lý thuyết kinh tế phức tạp trở nên dễ tiếp cận. Sách không chỉ giải thích 'cái gì' mà còn tập trung vào 'tại sao', giúp người đọc xây dựng tư duy phản biện và khả năng phân tích độc lập. Chính vì vậy, nó luôn nằm trong danh sách các tài liệu kinh tế học được khuyến khích hàng đầu tại các trường đại học danh tiếng.

2.1. Thách thức khi học nguyên lý kinh tế học hiện đại

Kinh tế học hiện đại đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp như sự bất ổn của thị trường tài chính, tác động của toàn cầu hóa và vai trò của thông tin. Việc nắm bắt những nguyên lý kinh tế học này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Người học thường gặp khó khăn trong việc liên kết các mô hình lý thuyết với thực tế, hoặc cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng kiến thức khổng lồ. Thiếu một lộ trình học tập rõ ràng và các công cụ hỗ trợ hiệu quả là rào cản chính khiến nhiều người từ bỏ.

2.2. Giải pháp cho người mới bắt đầu với kinh tế học

Cuốn sách này được xem là một sách kinh tế học cho người mới bắt đầu lý tưởng. Các tác giả sử dụng lối viết ngắn gọn, rõ ràng, tránh các phương trình toán học phức tạp. Thay vào đó, sách tập trung vào việc xây dựng trực giác kinh tế thông qua các đồ thị và ví dụ minh họa. Lời mở đầu nhấn mạnh: "Các ý tưởng tốt nhất là đơn giản và luôn có thể được giải thích một cách khá dễ dàng". Quy trình đọc được thiết kế khoa học với mục tiêu học tập, khái niệm quan trọng, tóm tắt cuối chương và câu hỏi ôn tập giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận Kinh tế học vi mô trong sách Begg

Phần Kinh tế học vi mô trong sách của David Begg cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách các cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp đưa ra quyết định trong điều kiện khan hiếm. Thay vì chỉ trình bày lý thuyết suông, sách tập trung vào việc phân tích các cơ chế vận hành của thị trường một cách sống động. Nội dung bắt đầu từ những quy luật nền tảng nhất của Cung và cầu, sau đó mở rộng ra các chủ đề phức tạp hơn như lựa chọn của người tiêu dùng, chi phí sản xuất, và các cấu trúc thị trường từ cạnh tranh hoàn hảo đến độc quyền. Điểm đặc biệt của cuốn sách là khả năng làm rõ các khái niệm trừu tượng bằng những ví dụ thực tiễn, chẳng hạn như phân tích cú sốc giá dầu hay thị trường lao động. Cách tiếp cận này giúp người đọc không chỉ hiểu được lý thuyết kinh tế mà còn biết cách áp dụng chúng để lý giải các hiện tượng kinh tế diễn ra xung quanh mình. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu về hành vi kinh tế ở cấp độ vi mô.

3.1. Phân tích nền tảng về Cung và cầu và thị trường

Chương 3, "Cầu, cung và thị trường", là một trong những chương cốt lõi, đặt nền móng cho toàn bộ phần kinh tế học vi mô. Sách định nghĩa rõ ràng các khái niệm về đường cầu, đường cung và trạng thái cân bằng. Quan trọng hơn, sách giải thích cơ chế "bàn tay vô hình" của Adam Smith, cho thấy giá cả điều tiết thị trường như thế nào để giải quyết các vấn đề sản xuất cái gì, như thế nào và cho ai. Các ví dụ về giá trần, giá sàn được phân tích sâu sắc, giúp người đọc hiểu rõ về tác động của sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

3.2. Lý giải hành vi doanh nghiệp và quyết định cung ứng

Cuốn sách dành nhiều chương để phân tích quyết định của doanh nghiệp. Từ việc tổ chức doanh nghiệp, tối đa hóa lợi nhuận, đến các quyết định về chi phí và sản lượng trong ngắn hạn và dài hạn. Lý thuyết kinh tế về chi phí cận biên, doanh thu cận biên và quy luật hiệu suất giảm dần được trình bày một cách trực quan. Các phân tích này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn giúp các nhà quản lý doanh nghiệp có cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định cung ứng hiệu quả trong thực tế.

IV. Hướng dẫn học Kinh tế học vĩ mô từ giáo trình Begg

Phần Kinh tế học vĩ mô của giáo trình kinh tế học này tập trung vào các vấn đề tổng thể của nền kinh tế, như tăng trưởng, chu kỳ kinh doanh, lạm phát và thất nghiệp. Điểm mạnh của sách là cách tiếp cận hiện đại và phù hợp với thực tiễn. Phiên bản thứ 8 đặc biệt nhấn mạnh đến việc phân tích chính sách tiền tệ hiện đại thông qua cơ chế đặt mục tiêu lạm phát, thay vì chỉ dựa vào mô hình IS-LM truyền thống. Các vấn đề như Chính sách tài khóa, nợ công, và thương mại quốc tế cũng được thảo luận sâu sắc, đi kèm với các số liệu cập nhật từ các nền kinh tế lớn. Sách không né tránh những bất đồng trong các trường phái kinh tế, mà trình bày các quan điểm khác nhau một cách khách quan. Điều này giúp người đọc có một cái nhìn toàn cảnh về các cuộc tranh luận trong kinh tế học vĩ mô và hiểu được sự phức tạp trong việc điều hành một nền kinh tế.

4.1. Các vấn đề vĩ mô cốt lõi Lạm phát và thất nghiệp

Sách dành các chương riêng để phân tích sâu về Lạm phát và thất nghiệp – hai trong số những thách thức lớn nhất của kinh tế vĩ mô. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa mà còn đi sâu vào nguyên nhân, chi phí và các biện pháp đối phó. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp được khám phá thông qua các mô hình lý thuyết, đồng thời được minh họa bằng các dữ liệu lịch sử. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu được sự đánh đổi mà các nhà hoạch định chính sách thường xuyên phải đối mặt.

4.2. Vai trò của Chính sách tài khóa và Chính sách tiền tệ

Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn diện về hai công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô chính. Chính sách tài khóa (thuế và chi tiêu chính phủ) và Chính sách tiền tệ (lãi suất và cung tiền) được phân tích chi tiết về cơ chế hoạt động, hiệu quả và các hạn chế. Đặc biệt, phiên bản này cập nhật các phương pháp điều hành chính sách tiền tệ mới, phản ánh thực tiễn hoạt động của các ngân hàng trung ương hiện đại. Kiến thức này cực kỳ hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu về cách chính phủ và ngân hàng trung ương tác động đến nền kinh tế.

V. Bí quyết ứng dụng lý thuyết với Bài tập kinh tế học

Một trong những giá trị lớn nhất của bộ sách Kinh Tế Học của David Begg là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Như chính các tác giả đã nêu: "Không nên chỉ đọc về kinh tế học mà hãy thử làm nó!". Để hỗ trợ điều này, ngoài cuốn giáo trình chính, NXB Thống Kê còn phát hành cuốn Bài tập kinh tế học có lời giải do Damian Ward và David Begg biên soạn. Cuốn sách bài tập này không chỉ cung cấp các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận để ôn tập, mà còn bao gồm các tình huống kinh tế thực tiễn để người học rèn luyện kỹ năng phân tích. Việc giải quyết các bài tập giúp biến kiến thức thụ động từ việc đọc thành kỹ năng chủ động, sẵn sàng cho việc áp dụng vào nghiên cứu và công việc. Đây là một công cụ không thể thiếu để nắm vững các nguyên lý kinh tế học một cách sâu sắc.

5.1. Tầm quan trọng của cuốn Bài tập kinh tế học có lời giải

Cuốn Bài tập kinh tế học có lời giải được thiết kế để bổ trợ trực tiếp cho giáo trình chính. Sách "cung cấp các bài tập, câu hỏi tư duy và các ví dụ kinh tế học trong thực tiễn (có đáp án và bình giải)". Việc có đáp án và giải thích chi tiết giúp người học tự kiểm tra, phát hiện lỗ hổng kiến thức và hiểu rõ hơn về logic đằng sau mỗi câu trả lời. Đây là phương pháp học tập chủ động, giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn và xây dựng sự tự tin khi giải quyết các vấn đề kinh tế.

5.2. Vận dụng lý thuyết kinh tế vào các ví dụ thực tiễn

Cả giáo trình và sách bài tập đều chú trọng vào việc vận dụng lý thuyết kinh tế vào thực tế. Các ví dụ không chỉ giới hạn trong phạm vi các nước phát triển mà còn liên hệ đến bối cảnh kinh tế toàn cầu. Việc phân tích các sự kiện có thật như khủng hoảng giá dầu, sự sụp đổ của các công ty dot-com, hay quá trình hội nhập châu Âu giúp người đọc thấy được sức mạnh giải thích của các mô hình kinh tế. Điều này làm cho môn học trở nên sinh động và ý nghĩa hơn, thay vì chỉ là những công thức và đồ thị khô khan.

5.3. Cách tóm tắt sách kinh tế học hiệu quả sau mỗi chương

Để tối ưu hóa quá trình học, người đọc nên tận dụng phần tóm tắt cuối mỗi chương. Đây là phần cô đọng lại những luận điểm và khái niệm quan trọng nhất. Một phương pháp hiệu quả là sau khi đọc xong một chương, hãy tự mình viết ra một bản tóm tắt sách kinh tế học theo cách hiểu của bản thân, sau đó đối chiếu với phần tóm tắt của tác giả. Kết hợp với việc trả lời các câu hỏi ôn tập, phương pháp này đảm bảo kiến thức được hấp thụ một cách toàn diện và có hệ thống.

VI. Đánh giá cuối Ai nên đọc sách Kinh Tế Học David Begg

Tổng kết lại, Kinh Tế Học: Phiên Bản Thứ 8 của David Begg, Stanley Fischer, và Rudiger Dornbusch là một tài liệu kinh tế học kinh điển, toàn diện và cực kỳ hữu ích. Sách thành công trong việc đơn giản hóa các vấn đề phức tạp mà không làm mất đi tính chính xác khoa học. Với cấu trúc logic, hệ thống ví dụ thực tiễn phong phú, và các công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả như sách bài tập đi kèm, đây là một khoản đầu tư xứng đáng cho bất kỳ ai muốn xây dựng một nền tảng kiến thức kinh tế vững chắc. Cuốn sách này không chỉ dành cho sinh viên kinh tế, mà còn phù hợp với các nhà quản lý, nhà đầu tư, nhà báo, và bất kỳ ai quan tâm đến cách thế giới vận hành. Việc nắm vững các nguyên lý kinh tế học từ giáo trình này sẽ trang bị cho người đọc một bộ công cụ tư duy sắc bén để phân tích và đưa ra quyết định tốt hơn trong cuộc sống và công việc.

6.1. Đối tượng độc giả phù hợp với giáo trình kinh tế học này

Đối tượng chính của giáo trình kinh tế học này là sinh viên các khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính - ngân hàng. Ngoài ra, sách cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh, giảng viên, các nhà quản lý doanh nghiệp cần cập nhật kiến thức kinh tế hiện đại, và các nhà hoạch định chính sách muốn có một góc nhìn khoa học về tác động của các quyết định công. Ngay cả những người không chuyên cũng có thể đọc để trang bị kiến thức nền tảng, vì sách được viết cho cả người mới bắt đầu.

6.2. Giá trị dài hạn của sách đối với sinh viên và người đi làm

Giá trị của cuốn sách không chỉ dừng lại ở việc qua các kỳ thi. Những kiến thức về kinh tế học vi mô giúp hiểu rõ hơn về thị trường và hành vi khách hàng, trong khi kiến thức về kinh tế học vĩ mô cung cấp bối cảnh để hiểu các xu hướng lớn của nền kinh tế. Những kỹ năng phân tích học được từ sách sẽ là hành trang quý báu trong suốt sự nghiệp, giúp đưa ra các quyết định kinh doanh, đầu tư và cá nhân một cách sáng suốt hơn.

10/07/2025
Kinh tế học phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kinh tế học và nền kinh tế cao sẽ làm cho người tiêu dùng sử dụng ít dầu hơn và những nhà sản xuất ngoài OPEC bán được nhiều hơn. Những phản ứng này được chỉ phối bởi giá cả và là một phần trong, cách thức mà rất nhiều xã hội xác định sản xuất cái gì, như thế nào và sản xuất cho ai? Trước hết ta xem xét việc các hàng hoá được sản xuất như thế nào. Khi giá dầu tăng cao, các hãng cắt giảm việc sử dụng các sản phẩm phụ thuộc vào dầu của mình. Các hãng hoá chất phát triển các đầu vào nhân tạo thay cho các đầu vào từ dầu, các hãng hàng không đặt hàng nhiều hơn đối với các máy bay tiết kiệm nhiên liệu, và điện được sản xuất từ các máy phát đốt khí nhiều hơn.

Giá dầu cao hơn làm cho nền kinh tế sản xuất theo hướng sử dụng ít đầu hơn. Thế cồn vấn dé sản xuất cái gì? Các hộ gia đình chuyển sang sử dụng lò sưởi khí đốt tập trung và sử dụng xe ôtô nhỏ hơn. Những người đi làm luân phiên cùng đi ô tô của nhau hoặc đi bộ đến trung tâm thành phố. Giá cao làm giảm mạnh cầu đối với các hàng hoá liên quan đến dầu, khuyến khích người tiêu đùng mua sắm các hàng hoá thay thế.

Cầu cao hơn đối với các hàng hoá này sẽ làm tăng giá của chúng và khuyến khích hoạt động sản xuất. Những người thiết kế sản xuất ôtô cỡ nhỏ hơn, kiến trúc sư sử dụng năng lượng mật trời và các phòng nghiên cứu tạo ra những sản phẩm thay thế cho dầu trong công nghiệp hoá chất. Van dé san xuất cho ai trong ví dụ này có một câu trả lời rõ ràng. Doanh thu từ đầu của OPEC tăng nhanh sau năm 1973.

Phần nhiều trong phần doanh thu tăng lên đó được chỉ tiêu cho những hàng hoá được sản xuất ở các nước công nghiệp phương Tây. Ngược lại, các nước nhập khẩu dầu phải từ bỏ nhiều hơn sản phẩm của mình để trao đổi cho việc nhập khẩu đầu. Trên phương điện hàng hoá, giá đầu tăng làm tăng sức mua của OPEC và làm giảm sức mua của các nước nhập khẩu dầu như Đức, Nhật Bản. Nền kinh tế thế giới sản xuất nhiều hơn cho OPEC và ít hơn cho Đức và Nhật Bản.1 cũng chỉ ra rằng giá dầu tiếp tục dao động.

Sau năm 1982 sức mạnh của OPEC suy giảm dần vì những nhà cung cấp đầu khác tham gia và người sử dụng đã dùng các hàng hoá thay thế thích hợp. Tuy nhiên, OPEC hành động một lần nữa vào năm 1999, cắt giảm sản lượng, đẩy giá dầu tăng cao và gây ra một cuộc khủng hoảng nhiên liệu khác vào năm 2000. Năm 2004, Mỹ và EU thúc ép OPEC tăng sản lượng cung cấp để chống lại việc giá dầu tăng cao trong thời gian có những bất ồn ở Iraq và Trung Đông. Một nguồn lực là khan hiếm ˆ.

_ nếu cầu tại mức giá bằng - Các cú sốc giá dầu mính hoạ xã hội phân bổ cấc nguồn lực khan không vượt quá cung An hiếm như thế nào cho các mục đích sử dụng khác nhau. Giá dầu cao hơn phản ánh sự khan hiếm nhiều hơn của nó khi OPEC cắt giảm mức sản xuất. Phân phối thu nhập Phân phối thu nhập (trong 4 Ban va gia đình có một lượng thu nhập hàng nàm để mua sắm các hàng ° gia. hay trên thế gió hoá, dịch vụ và sinh sống ở một địa điểm nhất định.

Mức sống của bạn bao gồm những hàng hoá thiết yếu cho cuộc sống như: thức an, noi ở, y tế, giáo dục, giải trí. Thu nhập của bạn thấp hơn một số người nhưng cao hơn một số người khác. Các quốc gia có các mức thu nhập khác nhau. Thu nhập của một quốc gia hay thu nhập quốc dân là tổng thu nhập của tất cả các công dân của quốc gia đó.

Thu nhập thế giới là tổng thu nhập của tất cả các quốc gia, như vậy là tổng thu nhập kiếm được của tất cả mọi người sống trên thế giới. Phân phối thu nhập có mối quan hệ chặt chẽ với 3 vấn để kinh tế là sản xuất cái gì, như thế nào và sản xuất cho ai.1 minh hoa tỷ lệ phần trăm dân số thế giới sống ở các nhóm quốc gia khác nhau. 41% dân sốthế giới sống ở các nước nghèo, trong. hần 1: GIỚI THIỆU đó 3 quốc gia lớn nhất là Ấn Độ, Trung Quốc và Indonesia.

44% sống ở ác quốc gia có thu nhập trung bình, bao gồm các quốc gia như: Thailand, Brazil, Mexico Hungary. Các nước giàu, bao gồm Mỹ, Tây Âu, Canada và Nhật Bản chỉ chiếm 15% dân số thế giới. Thu nhập trên đầu người chỉ ra mức sống trung bình.1 cho thấy ở các nước nghèo thu nhập bình quân đấu người là 285£/ nãm. Ở các nước công nghiệp giàu có thu nhập hàng năm là 17162£/ đầu người, gấp gần 60 lần.

Đây là những chênh lệch thu nhập rất lớn. à thu nhập th Bảng 1.1 cũng cho thấy rằng các nước nghèo chiếm 2/5 đân số thế giới nhưng vik Nhóm các nước ‹_ chỉ chiếm 4% thu nhập thế giới. Các nước _Nghèo - Trungbinh - Giàu giàu chiếm 15% dân số thế giới nhưng Thụ nhập tồn 8u ngư ND)” 285. 17162 chiếm 81% thu nhập thế giới.

š so z Như vậy, nền kinh tế thế giới sản eae 8 vuấchoai? Chủ yếu là sản xuấtcho 15% % thủ nhập thể giới q : 4 81 Ô dân số thế giới sống ở các nước công nghiệp giàu có. Câu trả lời này cũng giúp Nguồn: World Bank, World Development Report 2003. chúng ta giải đáp cho câu hỏi sản xuất cái gì. Sản lượng thế giới chủ yếu hướng tới những hàng hoá, dịch vụ được tiêu dùng ở các nước giàu.

Những điểu bất công bằng này chính là một phần những gì mà những người đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản muốn nhấn mạnh. Cr Người giàu nhất nước Anh Phân phối thu nhập đã trở nên bình đẳng hơn rất nó trị giá 57 tỷ bằng. Tuy nhiên, Willlam nhà Warenne, nhiều trong mấy thế kỷ gần đây, Ngày nay các chính bá tước xứ Surrey, không sống lâu để tận hưởng điều phủ tái phân phối thu nhập và của cải cho những này; ông ấy bị giết bởi một mũi tên trong một trận người nghèo. Dưới chế độ phong kiến, vua chúa và đánh khác hai năm sau đó.

tắng lớp quý tộc vơ vét hầu hết của cải của quốc gia cho ban than, z William nha Warenne, ba tudc xr Surrey 65 tỷ bảng Để chỉ ra' sự bất bình đẳng đã diễn ra như thế Ee can an ic 5 tức nào, bảng dưới đây minh hoạ sự phân chia thu nhập G85 † » Batic sấi Ki, 49 ty quốc dân cho từng cá nhân. nhưng biểu thị ching joy ng Núi cân Hiện 1ù cxdter 245 is oe theo % thu nhập thực tổ của Anh năm 2003. Kết quả lEtifar3; hồkng tớ 32 ty bang là gì? Người giàu nhất nước Anh là một quý, pict Noóc Măng, người đã chiến đấu trong tran Hastings _ Nausn: www SuntiayTimes.uk nam 1066 và được ban thưởng vùng đất mà ngay nay i Tai sao xảy ra sự bất bình đẳng lớn như vậy? Nó phản ánh việc hàng hoá được sản xuất như thế nào. Các quốc gia nghèo có ít máy móc và ít lao động được đào tạo chuyên nghiệp và có kỹ thuật.

Một công nhân Mỹ sử dụng máy đào đất chạy bằng động cơ hoàn thành được một công việc thì tại châu Phi phải cần nhiều công nhân sử dụng xẻng. Công nhân tại các quốc gia nghèo có năng suất lao động kém hơn vì họ làm việc trong những điều kiện bất lợi. Thu nhập được phan phối bất bình đẳng trong nội bộ một quốc gia cũng như giữa các quốc gia. Tại Brazin, 10% dân số giàu nhất chiếm 48% thu nhập quốc dân, nhưng tại Anh 10% dân số giàu nhất chỉ chiếm 27% thu nhập quốc dân và tại Đan Mạch.

Sự chênh lệch đó phần nào phản ánh điều mà chúng ta đã xem xét. Ví dụ, giáo dục của nhà nước tảng cơ hội giáo dục và đào tạo. Tuy nhiên, khi xem xét phân phối thu nhập quốc dân trong một nước chúng ta phải bổ sung hai điều mà thường ft quan trong hơn khi bàn vẻ chênh lệch thu nhập tính theo đầu người giữa các quốc gia. Chương 1: Kinh tế học và nền kinh tế “Thứ nhất, thu nhập cá nhân có được không chỉ nhờ làm việc mà còn nhờ sở hữu tài sản (đất đai, nhà cửa, cổ phần công ty) thu được tiền thuê, lợi tức hoặc cổ tức.

Tại Brazin, quyền sở hữu đất đai và nhà xưởng tập trung trong tay một nhóm nhỏ; tại Đan Mạch thì không. Thứ hai, xã hội có thể quyết định xem có thay đổi sự phân phối thu nhập hay không. Một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa thuần tuý có mục tiêu đạt được sự công bằng, về thu nhập và tài sản. Ngược lại, trong một nền kính tế sở hữu tư nhân, tài sản và quyền lực tập trung vào tay của một số ít người.

Giữa hai thái cực này, chính phủ có thể thực hiện đánh thuế để điều chỉnh phân phối thu nhập. Một lý do tại sao Đan Mạch có phân phối thu nhập công bằng hơn so với Brazil là Đan Mạch đánh thuế cao vào những người có thu nhập cao để làm giảm sức mua của những người giàu và đánh thuế cao vào tài sản thừa kế để làm giảm sự tập trung tài sản vào tay của một số ít gia đình. Mức độ của sự phân phối thu nhập không công bằng trong một quốc gia không chỉ ảnh hưởng đến việc hàng hoá, dịch vụ được sản xuất cho ai mà còn ảnh hưởng đến việc hàng hoá, dịch vụ gì được sản xuất ra. Ở Brazil, thu nhập phân phối không công bằng, người giàu sử dụng người nghèo làm người giúp việc, đầu bếp và làm tài xế.

Ở Đan Mạch, vấn đề công bằng tốt hơn, có ít người có khả năng thuê người giúp việc. ch sử dụng cúc nguồn lực khúc nhau Xem xét một nền kinh tế có 4 lao động, có thể sản xuất lương thực hoặc film.2 cho thấy số lượng mỗi hàng hoá được sản xuất. Câu trả lời phụ thuộc vào việc bao nhiêu lao động được phân bổ trong 2 ngành sản xuất. Trong mỗi ngành, nhiều lao động hơn hàm ý sản lượng hàng hoá đó nhiều hơn.

Quy luật hiệu suất giảm dần được áp dụng khi một yếu tố sản xuất Quy luật hiệu suất giảm thay đổi (ví dụ lao động) còn các yếu tố khác (ví dụ như máy móc thiết dần phát biểu rằng mỗi đơn bị, đất đai) được giữ cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ