Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển. Đối với Việt Nam, thị trường Hoa Kỳ (Mỹ) giữ vị trí đối tác thương mại đặc biệt quan trọng. Năm 2014, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 32,006 tỷ USD, tăng trưởng 23,3% so với năm 2013 và xếp thứ 14 trong danh sách các đối tác nhập khẩu hàng đầu của Mỹ.

Tuy nhiên, bên cạnh các rào cản thương mại truyền thống như thuế quan và hạn ngạch, các nhà xuất khẩu quốc tế phải đối mặt với một hệ thống quy định kỹ thuật nghiêm ngặt mới: rào cản an ninh thương mại. Sau biến cố khủng bố ngày 11/9/2001, chính quyền Mỹ đã thực hiện sự chuyển dịch chiến lược trong chính sách quản lý biên giới và thương mại quốc tế, ban hành hàng loạt quy định bắt buộc nhằm kiểm soát, sàng lọc hàng hóa trước khi cập cảng nội địa. Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2015), các chuẩn mực an ninh thương mại của Mỹ vẫn còn tương đối mới mẻ đối với cộng đồng doanh nghiệp và cơ quan quản lý tại Việt Nam. Trong khi đó, các quốc gia châu Á có cơ cấu xuất khẩu tương đồng như Singapore, Malaysia và Thái Lan đã chủ động triển khai nhiều biện pháp thích ứng hiệu quả để duy trì và mở rộng thị phần tại Mỹ.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về các rào cản an ninh mà chính quyền Mỹ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.
  2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng vượt rào cản an ninh trong xuất khẩu sang Mỹ của ba quốc gia châu Á (Singapore, Malaysia, Thái Lan), từ đó đánh giá kết quả và rút ra bài học kinh nghiệm.
  3. Phân tích thực trạng xuất khẩu và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh của Việt Nam, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp cho cơ quan hải quan, cơ quan quản lý nhà nước và khối doanh nghiệp nhằm hỗ trợ hàng hóa Việt Nam vượt qua các rào cản an ninh khi xuất khẩu sang Mỹ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp vượt qua rào cản an ninh trong xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ của ba nước Singapore, Malaysia, Thái Lan và các giải pháp tương ứng cho Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Hệ thống các rào cản an ninh nhập khẩu chủ yếu của Mỹ và các biện pháp vượt qua các rào cản này.
    • Về không gian: Tập trung vào hoạt động xuất khẩu của Singapore, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam sang thị trường Mỹ.
    • Về thời gian: Phân tích dữ liệu, văn bản và số liệu thống kê thương mại trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề từ khung lý thuyết quản lý thương mại quốc tế và an ninh chuỗi cung ứng toàn cầu. Khái niệm "rào cản an ninh trong thương mại" được xác định là hệ thống các biện pháp, quy chuẩn kỹ thuật và thủ tục hành chính do quốc gia nhập khẩu ban hành nhằm đánh giá tính an toàn của hàng hóa, phòng ngừa các nguy cơ khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, bảo vệ an toàn cảng biển và bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng mà không làm đình trệ dòng lưu chuyển thương mại hợp pháp.

Về mặt pháp lý và thể chế, khóa luận khảo cứu hệ thống luật quản lý thương mại của Mỹ (Luật Thuế quan và Hải quan, Luật Bồi thường thương mại, Luật về Quyền hạn kinh tế trong tình trạng khẩn cấp quốc tế, Luật buôn bán với các nước thù địch) cùng hệ thống cơ quan chuyên trách liên bang bao gồm:

  • Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS): Cơ quan quản lý chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia và biên giới.
  • Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP): Trực thuộc DHS, trực tiếp kiểm soát biên giới, quản lý rủi ro và thuận lợi hóa thương mại.
  • Cục An ninh Vận tải Hoa Kỳ (TSA): Đảm nhiệm an ninh vận tải hàng không dân dụng và hàng hóa đường không.
  • Ủy ban Chính sách Thương mại (TPC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITC): Cơ quan tư vấn, hoạch định và giám sát chính sách thương mại.

Khóa luận phân tích 5 chương trình/rào cản an ninh cốt lõi mà Mỹ triển khai:

  1. C-TPAT (Customs-Trade Partnership Against Terrorism): Đối tác thương mại hải quan chống khủng bố.
  2. AMS (Automated Manifest System): Hệ thống kê khai hải quan tự động trước 24 giờ.
  3. ISF (Importer Security Filing - Quy tắc 10+2): Kê khai an ninh dành cho nhà nhập khẩu và người chuyên chở.
  4. CSI (Container Security Initiative): Sáng kiến an ninh container tại cảng nước ngoài.
  5. MTSA (Maritime Transportation Security Act 2002), thẻ TWIC (Transportation Worker’s Identification Credential) và Bộ luật quốc tế ISPS (International Ship & Port Facilities Security Code).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích: Giải chiếu các quy định pháp luật và phân tích cơ cấu kim ngạch thương mại.
  • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các chính sách và bài học kinh nghiệm quốc tế.
  • Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh chỉ số xuất khẩu, chủng loại hàng hóa và mức độ thích ứng an ninh giữa các nước châu Á với thực trạng Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ Tổng cục Thống kê Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau), Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) và các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế giai đoạn 2000–2014.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về rào cản an ninh đối với hàng hóa nhập khẩu của Mỹ

Chương 1 làm rõ bối cảnh hình thành, cơ sở lý luận và các công cụ quản lý an ninh hàng hóa của Mỹ. Giai đoạn 2000–2014, tổng giá trị nhập khẩu của Mỹ tăng từ 1.218 tỷ USD (2000) lên 2.409,7 tỷ USD (2014), mặc dù chịu hai đợt suy thoái do biến cố 11/9/2001 (giảm 43 tỷ USD) và khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 (giảm 25,92% năm 2009).

STT Đối tác nhập khẩu của Mỹ Kim ngạch 2010 (tỷ USD) Kim ngạch 2012 (tỷ USD) Kim ngạch 2014 (tỷ USD)
1 Trung Quốc 382,954 444,407 486,255
2 Canada 279,275 327,482 353,229
3 Mexico 231,919 280,017 296,953
4 Nhật Bản 123,556 150,401 137,438
5 Đức 84,362 110,603 125,464
14 Việt Nam 15,888 21,369 32,006

Về cơ cấu mặt hàng nhập khẩu năm 2014 của Mỹ, các nhóm dẫn đầu gồm: Xăng dầu (356,33 tỷ USD), Máy móc và động cơ (330,87 tỷ USD), Thiết bị điện tử (319,87 tỷ USD), Xe cộ (265,43 tỷ USD), Thiết bị y tế & kỹ thuật (76,26 tỷ USD), Dược phẩm (73,155 tỷ USD).

Nội dung chương phân tích chi tiết quy chế vận hành các rào cản an ninh:

  • Chương trình C-TPAT: Hoạt động theo mô hình đối tác công - tư với 3 bậc thành viên. Đến cuối năm 2014, C-TPAT thu hút 10.782 doanh nghiệp thành viên, chiếm khoảng 54% tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ (100% các lô hàng này được thông quan thuận lợi). Thành viên được hưởng làn ưu tiên FAST, giảm tỷ lệ kiểm tra và tiếp cận thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA - đã ký với 10 đối tác) và hiệp định tương trợ hải quan (CMAA - đã ký với 73 quốc gia).
  • Hệ thống AMS và ISF (10+2): Quy định bắt buộc truyền dữ liệu điện tử trước 24 giờ tính từ thời điểm tàu rời cảng bốc hàng. Quy tắc ISF yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp 10 chỉ số thông tin và hãng vận tải cung cấp 2 chỉ số thông tin. Vi phạm như nộp muộn, sai lệch thông tin chịu mức phạt lên tới 5.000 USD/lần vi phạm (áp dụng từ tháng 7/2013).
  • Sáng kiến CSI: Triển khai soi chiếu phi xâm nhập bằng tia X, tia gamma và thẻ định vị sóng vô tuyến RFID tại 58 cảng trung chuyển quốc tế (tính đến năm 2011), kiểm soát trước hơn 80% lượng container vận chuyển bằng đường biển vào Mỹ.

Chương 2: Kinh nghiệm vượt rào cản an ninh trong xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ của một số nước châu Á

Chương 2 phân tích thực tiễn xuất khẩu và chiến lược thích ứng với các rào cản an ninh của ba nền kinh tế Đông Nam Á:

Quốc gia Kim ngạch XK sang Mỹ 2014 Mặt hàng xuất khẩu chủ lực năm 2014 Các giải pháp an ninh trọng tâm đã thực hiện
Singapore 16,69 tỷ USD (kỷ lục 20,45 tỷ USD năm 2012) - Hóa chất hữu cơ (3,81 tỷ USD)
- Máy móc, động cơ (2,85 tỷ USD)
- Thiết bị điện tử (2,50 tỷ USD)
- Thiết bị y tế (2,38 tỷ USD)
- Quốc gia châu Á đầu tiên tham gia CSI (17/3/2003).
- Ký kết MRA và CMAA ngày 01/12/2014.
- Chuẩn hóa cảng biển theo Bộ luật ISPS (cấp chứng nhận SSA, PFSA qua MPA).
- Tận dụng FTA song phương Mỹ - Singapore (2004).
Malaysia 31,14 tỷ USD (đỉnh cao 37,52 tỷ USD năm 2006) - Thiết bị điện tử (18,146 tỷ USD, chiếm 58,2%)
- Máy móc, động cơ (3,944 tỷ USD)
- Thiết bị y tế (1,848 tỷ USD)
- Cao su (1,399 tỷ USD)
- Đưa 2 cảng lớn (Klang và Tanjung Pelepas) tham gia CSI từ tháng 8/2004.
- Ký Hiệp định CMAA vào tháng 12/2014.
- Bổ nhiệm Sĩ quan An ninh Cảng (PFSO), thực hiện đánh giá PFSA thuộc Cục Hàng hải.
Thái Lan 28,025 tỷ USD (chiếm 1,16% nhập khẩu Mỹ) - Thiết bị điện tử
- Máy móc phụ tùng
- Cao su, thủy sản
- Tận dụng nền tảng Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại 1833.
- Hiện đại hóa hạ tầng logistics, áp dụng kiểm định điện tử và an ninh cảng biển.

Từ thực tiễn trên, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm:

  1. Chủ động tham gia trực tiếp vào các chương trình an ninh của Mỹ (CSI, C-TPAT thông qua MRA/CMAA) để hưởng cơ chế kiểm tra trước và giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế.
  2. Đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và mạng kỹ thuật hiện đại, số hóa thủ tục hải quan và ứng dụng công nghệ nhận dạng (RFID, EDI).
  3. Tích cực chuẩn hóa theo các chứng nhận an ninh quốc tế, đặc biệt là Bộ luật ISPS đối với hệ thống tàu biển và hạ tầng cảng.
  4. Ký kết các hiệp định thương mại song phương và đa phương với Mỹ, tạo khung pháp lý ổn định nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các biện pháp phi thuế quan.

Chương 3: Giải pháp vượt rào cản an ninh trong xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ cho Việt Nam

Chương 3 đánh giá thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Thực trạng tại Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ tăng trưởng liên tục từ 15,888 tỷ USD (2010) lên 32,006 tỷ USD (2014). Các mặt hàng chủ lực gồm dệt may, giày dép, đồ gỗ, thủy sản và thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nhận thức về rào cản an ninh còn hạn chế. Về mặt kỹ thuật, Việt Nam đã bước đầu triển khai hệ thống Kê khai thông tin điện tử (E-manifest) và Quy chế Doanh nghiệp ưu tiên (AEO Việt Nam), nhưng mức độ liên kết quốc tế và công nhận lẫn nhau với Hải quan Mỹ còn thấp.
  • Khuyến nghị nhóm giải pháp:
    • Đối với Hải quan Việt Nam: Đẩy nhanh hiện đại hóa hải quan điện tử; hoàn thiện hệ thống E-manifest tương thích với chuẩn AMS của Mỹ; mở rộng chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) đáp ứng các tiêu chuẩn C-TPAT; xúc tiến đàm phán Hiệp định tương trợ hải quan CMAA và Thỏa thuận công nhận lẫn nhau MRA với Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP).
    • Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước khác: Hoàn thiện khung pháp lý về an ninh thương mại; nâng cấp hạ tầng cảng biển trọng điểm đạt chuẩn Bộ luật ISPS để hướng tới tham gia Sáng kiến an ninh container (CSI); đẩy mạnh đàm phán các hiệp định thương mại tự do nhằm thiết lập cơ chế tham vấn giải quyết tranh chấp phi thuế quan.
    • Đối với khối doanh nghiệp xuất khẩu và logistics: Nâng cao nhận thức về các quy tắc an ninh thương mại Mỹ; thiết lập quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng nội bộ theo tiêu chuẩn C-TPAT (an ninh kho bãi, an ninh container, an ninh nhân sự, an ninh mạng); tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn kê khai AMS và quy tắc ISF 10+2 để tránh các khoản phạt 5.000 USD; nâng cấp hệ thống phần mềm và thiết bị giám sát logistics (RFID, seal an ninh chuẩn quốc tế).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu về rào cản an ninh thương mại của Mỹ: Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, điều kiện tham gia và chế tài áp dụng của các chương trình an ninh cốt lõi (C-TPAT, AMS, ISF 10+2, CSI, MTSA, ISPS Code), cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về hệ thống phòng vệ an ninh thương mại của Hoa Kỳ sau sự kiện 11/9/2001.
  • Tổng hợp số liệu thực chứng giai đoạn 2000–2014: Khóa luận tập hợp chuỗi số liệu về cán cân thương mại của Mỹ, cơ cấu 10 nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất của Mỹ và kim ngạch xuất khẩu chi tiết của Singapore, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam sang thị trường Mỹ.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Tại thời điểm năm 2015, đề tài là một trong những công trình chuyên khảo sớm tại Trường Đại học Ngoại thương nghiên cứu chuyên sâu về rào cản an ninh thương mại. Khóa luận chuyển giao bài học kinh nghiệm thực tế từ các cảng trung chuyển lớn trong khu vực (cảng Singapore, cảng Klang, cảng Tanjung Pelepas) thành các giải pháp khả thi cho 3 nhóm đối tượng: cơ quan hải quan, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thống kê dừng lại ở mốc năm 2014.
    • Một số thỏa thuận hợp tác an ninh quan trọng giữa Mỹ và các nước nghiên cứu (như MRA giữa Mỹ - Singapore và CMAA giữa Mỹ - Malaysia) mới được ký kết vào tháng 12/2014 nên chưa có đủ thời gian và dữ liệu thực chứng để lượng hóa tác động dài hạn đến kim ngạch xuất khẩu.
    • Khóa luận chủ yếu tập trung vào an ninh vận tải hàng hải và chuỗi cung ứng tổng quát, chưa phân tích sâu các quy chuẩn an ninh đặc thù của từng nhóm ngành nhạy cảm (như an ninh sinh học đối với nông sản, thực phẩm theo Đạo luật Chống khủng bố sinh học - Bioterrorism Act).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2015 để đánh giá hiệu quả định lượng của việc áp dụng chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) và các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) đối với hàng hóa xuất khẩu.
    • Nghiên cứu chi tiết lộ trình đàm phán ký kết Hiệp định tương trợ hải quan CMAA giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng, và Luật thương mại quốc tế khi nghiên cứu về các rào cản phi thuế quan và an ninh thương mại.
  • Đối tượng cơ quan quản lý: Cung cấp thông tin tham khảo cho cán bộ ngành Hải quan, Bộ Công Thương, Cục Hàng hải trong quá trình xây dựng chính sách hiện đại hóa thủ tục hải quan, mở rộng chương trình Doanh nghiệp ưu tiên AEO và nâng cấp chuẩn an ninh cảng biển quốc gia.
  • Đối tượng doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu chỉ dẫn thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Mỹ, các công ty dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarders), logistics về quy trình và biểu mẫu kê khai bắt buộc (AMS, ISF 10+2) cùng các chuẩn mực bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn C-TPAT.

Câu hỏi thường gặp

1. Chương trình C-TPAT của Hải quan Mỹ gồm những cấp độ nào và doanh nghiệp được hưởng những lợi ích cụ thể gì khi tham gia? Chương trình C-TPAT gồm 3 bậc thành viên: Bậc I (được chấp nhận đơn đăng ký), Bậc II và Bậc III (đã vượt qua các bước kiểm tra, xác minh và chứng nhận an ninh của CBP). Doanh nghiệp thành viên được giảm đáng kể tỷ lệ kiểm tra thực tế hàng hóa (thành viên Bậc III gần như chỉ bị kiểm tra ngẫu nhiên), được sử dụng làn đường ưu tiên FAST (Free and Secure Trade) giúp đẩy nhanh tốc độ thông quan, nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ chuyên gia an ninh chuỗi cung ứng của Hải quan Mỹ, và được ưu tiên duy trì giao thương trong trường hợp biên giới phải tái mở cửa sau các biến cố an ninh.

2. Quy tắc Kê khai An ninh Dành cho Nhà nhập khẩu ISF (10+2) của Mỹ quy định cụ thể những thông tin nào? Quy tắc ISF yêu cầu kê khai bắt buộc trước 24 giờ trước khi tàu rời cảng bốc hàng. Nhà nhập khẩu phải cung cấp 10 thông tin: (1) Nhà nhập khẩu, (2) Người nhận hàng, (3) Nhà sản xuất, (4) Người bán, (5) Người mua, (6) Doanh nghiệp sở hữu lô hàng, (7) Người đóng hàng, (8) Địa điểm đóng hàng vào container, (9) Nước cấp C/O, (10) Mã số HS của hàng hóa. Người chuyên chở phải cung cấp 2 thông tin: (1) Kế hoạch chất xếp hàng hóa lên tàu, (2) Thông tin về tình trạng container (mã số, địa điểm, trạng thái đầy/rỗng).

3. Singapore và Malaysia đã đưa những cảng biển nào tham gia Sáng kiến An ninh Container (CSI) của Mỹ và vào thời điểm nào? Singapore chính thức đưa hệ thống cảng của mình tham gia CSI vào ngày 17/03/2003, trở thành quốc gia châu Á đầu tiên tham gia sáng kiến này. Malaysia đưa 2 cảng container lớn nhất của mình là Cảng Klang và Cảng Tanjung Pelepas chính thức tham gia CSI vào tháng 8/2004 (sau giai đoạn chuẩn bị kỹ thuật từ tháng 3/2004), trở thành quốc gia có cảng thứ 25 gia nhập chương trình.

4. Mức xử phạt của Hải quan Mỹ đối với các vi phạm về kê khai thông tin an ninh điện tử được quy định như thế nào? Theo các quy định quản lý của CBP (tính đến tháng 7/2013), các hành vi vi phạm nghĩa vụ kê khai thông tin tự động AMS và kê khai an ninh ISF như: nộp hồ sơ muộn, thông tin không chính xác, hoặc cập nhật thiếu thông tin đều phải chịu chế tài xử phạt hành chính với mức phí phạt lên tới 5.000 USD cho mỗi trường hợp vi phạm.

5. Vị thế xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ năm 2014 đạt mức nào và Việt Nam đã triển khai các công cụ kỹ thuật nào để đáp ứng quy định an ninh? Năm 2014, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ đạt 32,006 tỷ USD (tăng 23,3% so với năm 2013), xếp thứ 14 trong danh sách các đối tác xuất khẩu lớn nhất vào thị trường Mỹ. Về mặt kỹ thuật, Việt Nam đã triển khai chương trình Kê khai thông tin điện tử E-manifest và bắt đầu áp dụng Quy chế Doanh nghiệp ưu tiên đặc biệt (AEO Việt Nam) nhằm từng bước tiệm cận các chuẩn mực an ninh của đối tác quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài Trang đã nghiên cứu toàn diện hệ thống rào cản an ninh thương mại của Hoa Kỳ hình thành sau sự kiện 11/9/2001 và tác động của chúng đối với dòng lưu chuyển hàng hóa quốc tế. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thương mại giai đoạn 2000–2014 và bài học thực tiễn từ Singapore, Malaysia và Thái Lan, công trình đã làm rõ tính tất yếu của việc chủ động tuân thủ các chuẩn mực an ninh chuỗi cung ứng (C-TPAT, ISF 10+2, CSI, ISPS). Các giải pháp được đề xuất cho Hải quan Việt Nam, các cơ quan quản lý nhà nước và khối doanh nghiệp xuất khẩu có giá trị tham khảo thực tiễn rõ nét, góp phần bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu bền vững của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.