Giới thiệu dự án

Hoạt động marketing trong lĩnh vực y tế công lập tại Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt chuyển dịch mô hình từ quản trị hành chính thụ động sang quản trị dịch vụ hướng tới người bệnh. Tại tuyến y tế cơ sở – cụ thể là các phòng khám đa khoa khu vực – việc tối ưu hóa nguồn lực và thu hút bệnh nhân đúng tuyến đóng vai trò sống còn trong việc giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.

Dự án nghiên cứu "Hoàn thiện hoạt động Marketing mục tiêu của Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Hòa" tập trung giải quyết bài toán định vị thương hiệu, phân khúc khách hàng mục tiêu và tái cấu trúc hệ thống dịch vụ y tế tại đơn vị trực thuộc Trung tâm Y tế thị xã Phúc Yên (tỉnh Vĩnh Phúc).

flowchart LR
    A[Nghiên cứu thị trường Y tế] --> B[Phân đoạn STP đa chiều]
    B --> C[Lựa chọn thị trường mục tiêu]
    C --> D[Định vị thương hiệu Y tế công]
    D --> E[Triển khai Marketing-Mix 7P]
    E --> F[Tối ưu hóa luồng khám QĐ 1313/BYT]

Bối cảnh và Tính cấp thiết

  • Thực trạng quá tải tuyến trên: Sự mất cân đối luồng bệnh nhân khi người dân có xu hướng vượt tuyến lên các bệnh viện trung ương do thiếu tin tưởng vào chất lượng tuyến cơ sở.
  • Áp lực cạnh tranh từ khối y tế tư nhân: Sự nở rộ của các phòng khám đa khoa tư nhân trên địa bàn với dịch vụ chăm sóc khách hàng linh hoạt và cơ sở vật chất hiện đại.
  • Hạ tầng và quy mô đơn vị: Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Hòa hoạt động trên khuôn viên diện tích $2.300,\text{m}^2$, quy mô 45 giường bệnh, đội ngũ gồm 29 cán bộ nhân viên (3 bác sĩ, 9 y sĩ, 11 y tá). Mặc dù đạt chuẩn phòng khám hạng II, công suất khai thác và mức độ nhận diện thương hiệu của phòng khám còn chưa tương xứng với tiềm năng.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement)

Phòng khám thiếu một chiến lược Marketing mục tiêu (Target Marketing - STP) bài bản và một hệ thống dữ liệu khách hàng số hóa:

  1. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn mang tính thủ công, dựa vào cảm tính hoặc phiếu khảo sát giấy đơn lẻ, chưa phân tích sâu hành vi và tâm lý người bệnh.
  2. Tiêu thức phân đoạn thị trường chỉ dừng lại ở ranh giới hành chính địa lý và nhân khẩu học cơ bản, chưa phân loại theo nhóm bệnh lý mạn tính, chu kỳ gia đình và khả năng chi trả.
  3. Chính sách Marketing-Mix (4P/7P) chưa đồng bộ: Dịch vụ y tế chưa có các gói khám sàng lọc trọn gói; thủ tục hành chính còn rườm rà; các hoạt động truyền thông – xúc tiến y tế dự phòng chưa tiếp cận sâu tới các cụm dân cư, xí nghiệp, trường học.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing mục tiêu (STP) và Marketing-Mix mở rộng áp dụng cho cơ sở y tế công lập tuyến huyện/khu vực.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng hoạt động marketing giai đoạn 2013–2014, bóc tách các rào cản vận hành, cơ chế giá dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng tại Phòng khám Xuân Hòa.
  3. Mục tiêu 3: Xây dựng mô hình phân đoạn thị trường đa biến (Multi-criteria Segmentation) kết hợp ma trận đánh giá mức độ hấp dẫn của từng phân khúc.
  4. Mục tiêu 4: Đề xuất bộ giải pháp Marketing-Mix chuyên biệt (Sản phẩm gói, định giá theo chi phí kết hợp BHYT, tối ưu kênh tiếp cận cơ sở, nâng cao y đức và quy tắc ứng xử) định hướng đến năm 2020.

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Phòng khám Đa khoa khu vực Xuân Hòa, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian: Dữ liệu khảo sát, báo cáo tài chính và hoạt động khám chữa bệnh giai đoạn 2013–2014; định hướng giải pháp triển khai đến năm 2020.
  • Khách thể nghiên cứu: Bệnh nhân ngoại trú, cán bộ công nhân viên trên địa bàn, nhóm dân cư có thẻ BHYT và các nhóm đối tượng chính sách xã hội.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Phòng khám công truyền thống Phòng khám tư nhân trên địa bàn Mô hình Marketing mục tiêu đề xuất
Chiến lược thị trường Phục vụ đại trà, không phân khúc Tập trung phân khúc thu nhập cao Phân đoạn đa biến (BHYT, bệnh mạn tính, khám dự phòng)
Thời gian chờ khám Dài (12–14 bước hành chính) Rất ngắn (3–5 bước) Tối ưu hóa theo Quyết định 1313/QĐ-BYT (4–7 bước)
Ứng dụng dữ liệu (CRM) Không có hoặc lưu hồ sơ giấy Phần mềm CRM thương mại đóng kín Cơ sở dữ liệu phân khúc kết hợp hồ sơ bệnh án ngoại trú
Gói dịch vụ Dịch vụ đơn lẻ, thụ động Gói khám sức khỏe tổng quát định kỳ Thiết kế gói tích hợp (Bundle Services) giảm 15–20% chi phí
Truyền thông & Tiếp cận Bảng tin tại chỗ, loa truyền thanh Digital Ads, SEO, Social Media Truyền thông đa kênh: Y tế dự phòng + Liên kết trạm y tế xã/xí nghiệp

Đánh giá yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must Have: Quy trình khám chữa bệnh rút gọn từ 12–14 bước xuống 4–7 bước (tuân thủ Quyết định 1313/QĐ-BYT); Bộ tiêu chí phân khúc thị trường theo nhân khẩu học và nhóm bệnh mạn tính; Khung tính đúng tính đủ giá dịch vụ theo Nghị định 85 và Nghị quyết 68/QH.
  • Should Have: Hệ thống số hóa phiếu khảo sát mức độ hài lòng của người bệnh; Các gói khám sàng lọc trọn gói định kỳ; Kế hoạch liên kết chuyển tuyến với các bệnh viện trung ương.
  • Could Have: Cổng tiếp nhận ý kiến phản hồi điện tử (Web/SMS gateway); Chiến dịch truyền thông cộng đồng về y tế dự phòng và điều trị Methadone/ARV.
  • Won't Have: Hệ thống tổng đài đặt lịch trực tuyến thời gian thực phức tạp (chưa phù hợp với hạ tầng mạng và thói quen của người già tại địa phương).

Thiết kế hệ thống phân đoạn và xử lý dữ liệu tiếp thị

Hệ thống quản lý dữ liệu tiếp thị và định vị khách hàng mục tiêu được thiết kế theo cấu trúc module hóa, tích hợp luồng tiếp đón bệnh nhân và phân loại hành vi tiêu dùng y tế.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG MARKETING MỤC TIÊU Y TẾ                       |
+-------------------------------------------------------------------------+
       |                                              |
       v                                              v
+-----------------------+                    +----------------------------+
|  Module Thu thập Data |                    |  Module Phân khúc STP      |
|  - Khảo sát trực tiếp |                    |  - Nhân khẩu học & Địa lý  |
|  - Hồ sơ ngoại trú    |                    |  - Mô hình bệnh tật mạn    |
|  - Thư điện tử/Ý kiến |                    |  - Khả năng chi trả & BHYT |
+-----------------------+                    +----------------------------+
       |                                              |
       +----------------------+-----------------------+
                              |
                              v
             +----------------------------------+
             |    Module Hoạch định 7P          |
             |    - Thiết kế gói sản phẩm       |
             |    - Định giá tích hợp BHYT      |
             |    - Luồng dịch vụ QĐ 1313/BYT   |
             +----------------------------------+

Cấu trúc Schema cơ sở dữ liệu phân khúc người bệnh (PostgreSQL 15)

-- Schema định nghĩa cấu trúc phân đoạn dữ liệu bệnh nhân phục vụ Target Marketing
CREATE TABLE patient_segments (
    segment_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    segment_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    geographic_zone VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'Phuong_Xuan_Hoa', 'Nong_Thon', 'Vang_Lai'
    income_level VARCHAR(20) CHECK (income_level IN ('Low', 'Medium', 'High')),
    target_priority INT CHECK (target_priority BETWEEN 1 AND 5)
);

CREATE TABLE patient_profiles (
    patient_id SERIAL PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    age INT NOT NULL,
    gender VARCHAR(10) CHECK (gender IN ('Male', 'Female', 'Other')),
    occupation VARCHAR(100),
    has_health_insurance BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    chronic_disease_type VARCHAR(100), -- 'Diabetes', 'Hypertension', 'None'
    segment_id VARCHAR(10) REFERENCES patient_segments(segment_id),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE service_packages (
    package_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    package_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    base_price NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    discount_rate NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.15, -- Giảm 15-20% theo dạng bundle
    applicable_season VARCHAR(20) -- 'Summer_Epidemic', 'All_Year'
);

Phương pháp nghiên cứu và Triển khai (Methodology)

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp định tính theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act):

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo khám chữa bệnh, báo cáo tài chính năm 2013–2014, các quy định y tế hiện hành (Nghị quyết 15-CP, Quyết định 950/QĐ-TTg, Quyết định 1402/QĐ-TTg).
  2. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát 300 phiếu thăm dò ý kiến bệnh nhân tại 3 bộ phận: Lễ tân, Điều dưỡng, và Khối điều trị ngoại trú; thực hiện phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ y tế.
  3. Phân tích ma trận đánh giá: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa sự hài lòng đối với 4 yếu tố Marketing-Mix cốt lõi.

Implementation và kết quả

Thuật toán phân loại và chấm điểm phân khúc thị trường

Dưới đây là module logic viết bằng Python (3.10+) mô phỏng thuật toán tính điểm hấp dẫn của từng phân khúc thị trường dựa trên 3 trọng số: Quy mô ($W_s = 0.4$), Mức độ tăng trưởng ($W_g = 0.3$), và Mức độ phù hợp nguồn lực phòng khám ($W_f = 0.3$).

from dataclasses import dataclass
from typing import List, Dict

@dataclass
class MarketSegment:
    segment_id: str
    name: str
    size_score: float        # Thang điểm 1-10
    growth_score: float      # Thang điểm 1-10
    feasibility_score: float # Thang điểm 1-10

class TargetMarketingEngine:
    WEIGHT_SIZE: float = 0.40
    WEIGHT_GROWTH: float = 0.30
    WEIGHT_FEASIBILITY: float = 0.30

    @classmethod
    def calculate_attractiveness(cls, segment: MarketSegment) -> float:
        """Tính toán chỉ số hấp dẫn tổng hợp (Composite Attractiveness Index)."""
        score = (
            segment.size_score * cls.WEIGHT_SIZE +
            segment.growth_score * cls.WEIGHT_GROWTH +
            segment.feasibility_score * cls.WEIGHT_FEASIBILITY
        )
        return round(score, 2)

    @classmethod
    def rank_target_segments(cls, segments: List[MarketSegment]) -> List[Dict]:
        results = []
        for seg in segments:
            attr_score = cls.calculate_attractiveness(seg)
            is_target = attr_score >= 7.50
            results.append({
                "segment_id": seg.segment_id,
                "name": seg.name,
                "score": attr_score,
                "status": "SELECTED" if is_target else "SECONDARY"
            })
        return sorted(results, key=lambda x: x["score"], reverse=True)

# Khởi tạo dữ liệu thực nghiệm từ khảo sát tại Xuân Hòa
segments_data = [
    MarketSegment("SEG_01", "Dân cư đô thị mạn tính & Người cao tuổi", 8.5, 7.5, 9.0),
    MarketSegment("SEG_02", "Công nhân KCN & Người có thẻ BHYT", 9.0, 8.5, 7.5),
    MarketSegment("SEG_03", "Học sinh - Sinh viên trên địa bàn", 7.0, 8.0, 8.5),
    MarketSegment("SEG_04", "Khách hàng vãng lai", 4.0, 5.0, 6.0)
]

ranked = TargetMarketingEngine.rank_target_segments(segments_data)
# SEG_01 (8.35) & SEG_02 (8.40) được chọn là phân khúc mục tiêu trọng điểm

Kết quả đo lường và Đánh giá hiệu năng

Việc tái cấu trúc quy trình theo định hướng Marketing mục tiêu kết hợp chuẩn hóa thủ tục y tế mang lại những chuyển biến rõ rệt trên các chỉ số hoạt động.

So sánh số bước quy trình khám chữa bệnh:
Trước cải tiến: [============================== 14 bước]
Sau cải tiến:   [========== 5 bước] (Giảm 64.3%)

Thời gian chờ làm thủ tục BHYT:
Trước cải tiến: [==================== 6 chữ ký]
Sau cải tiến:   [====== 4 chữ ký] (Giảm 33.3%)

Bảng chỉ số vận hành đạt được

Chỉ số định lượng Trước triển khai (2013) Sau chuẩn hóa giải pháp Tỷ lệ cải thiện
Quy trình khám bệnh 12 – 14 bước 4 – 7 bước (trung bình 5 bước) Giảm 58.3% – 64.3%
Chữ ký chứng từ BHYT 6 chữ ký 4 chữ ký Giảm 33.3% thời gian ký
Công suất sử dụng giường ~78% > 90% Tăng 15.4%
Tỷ lệ tiêm chủng mở rộng 91.2% > 95.0% Đạt chuẩn quốc gia
Mức độ hài lòng bệnh nhân 68.5% 88.2% Tăng 19.7 điểm %
Chi phí gói dịch vụ Bundle Đơn lẻ (100% giá gộp) Chiết khấu gói Tiết kiệm 15% – 20%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa STP đa tầng trong y tế tuyến cơ sở: Khắc phục tư duy tiếp thị "cào bằng" bằng cách phân định 4 phân khúc mục tiêu dựa trên ma trận rủi ro bệnh lý kết hợp hành vi sử dụng thẻ BHYT.
  2. Tối ưu hóa quy trình dịch vụ gắn liền Quyết định 1313/QĐ-BYT: Tái cấu trúc không gian phòng khám, bố trí lại bàn tiếp đón, số hóa khâu phát số tự động bằng cách trích lập 15% nguồn thu khám bệnh để tái đầu tư hạ tầng đón tiếp.
  3. Mô hình Gói dịch vụ y tế dự phòng (Bundled Healthcare Packages): Tiên phong triển khai các gói chăm sóc sức khỏe theo mùa (mùa dịch sốt xuất huyết, cúm mùa) với mức giảm giá 15–20% so với khám lẻ, tăng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ sớm của người dân vùng nông thôn.
  4. Mô hình phối hợp truyền thông liên tuyến: Xây dựng mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa phòng khám đa khoa khu vực với các trạm y tế xã, trung tâm y tế học đường và trạm y tế xí nghiệp, thiết lập kênh chuyển tuyến điều trị ngoại trú thông suốt.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế (Real-World Use Cases)

  • Kịch bản 1: Quản lý bệnh nhân mạn tính ngoại trú (Tăng huyết áp, Đái tháo đường): Bệnh nhân thuộc phân khúc người cao tuổi tại phường Xuân Hòa được lập hồ sơ theo dõi định kỳ, đặt lịch cấp phát thuốc BHYT tự động theo khung giờ, loại bỏ hoàn toàn tình trạng chen lấn đầu giờ sáng.
  • Kịch bản 2: Khám sức khỏe định kỳ cho công nhân và sinh viên: Thiết lập gói khám tầm soát cơ bản tận nơi hoặc theo lịch chuyên biệt vào cuối tuần, đáp ứng nhu cầu của các trường đại học và cơ sở sản xuất trên địa bàn.

Lộ trình triển khai đến năm 2020

gantt
    title Lộ trình Hoàn thiện Marketing Mục tiêu (2015 - 2020)
    dateFormat  YYYY-MM
    section Giai đoạn 1: Nền tảng & Hạ tầng
    Cải tạo khu vực tiếp đón (QĐ 1313)       :done, 2015-01, 2015-12
    Chuẩn hóa bảng giá & tích hợp BHYT       :done, 2015-06, 2016-06
    section Giai đoạn 2: Triển khai Marketing-Mix
    Phát hành gói dịch vụ Bundle mùa dịch    :active, 2016-07, 2018-06
    Mạng lưới truyền thông trạm y tế xã      : 2017-01, 2018-12
    section Giai đoạn 3: Tối ưu & Mở rộng
    Đạt tỷ lệ bao phủ BHYT 75%-100%          : 2018-06, 2020-12
    Đào tạo chuẩn hóa y đức & kỹ năng mềm    : 2019-01, 2020-12

Phân tích Hiệu quả Tài chính & ROI

  • Nguồn lực đầu tư: Trích 15% kinh phí từ tiền khám bệnh để cải tạo cơ sở vật chất tiếp đón, mua sắm máy phát số và làm mới hệ thống nhận diện bảng biểu.
  • Lợi ích kinh tế: Gia tăng tỷ lệ quay lại của bệnh nhân từ 45% lên 72%, tối ưu hóa hiệu suất buồng phòng đạt trên 90%, giảm thất thoát thuốc và vật tư y tế nhờ quản lý quy trình chặt chẽ.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính từ 14 đến 18 tháng thông qua việc tăng lượt khám ngoại trú có thu phí và các dịch vụ bổ sung ngoài danh mục BHYT chi trả.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Rào cản công nghệ: Tỷ lệ người bệnh cao tuổi và nông dân chưa tiếp cận thành thạo internet, khiến việc thăm dò ý kiến qua thư điện tử đạt tỷ lệ phản hồi thấp (< 12%).
  • Ngân sách tiếp thị chuyên biệt: Cơ chế tài chính y tế công chưa có hạng mục mục tiêu riêng cho Marketing; các khoản chi phải lồng ghép vào hoạt động thông tin - truyền thông giáo dục sức khỏe.
  • Nhân lực kiêm nhiệm: Phòng khám chưa có phòng Marketing độc lập; hoạt động tiếp thị chủ yếu do đội ngũ y tế và phòng kế hoạch - hành chính kiêm nhiệm.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai thí điểm sổ sức khỏe điện tử tích hợp thẻ BHYT số hóa.
  • Tăng cường hợp tác công - tư (PPP) theo Nghị quyết 93/CP để thu hút nguồn vốn hiện đại hóa trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh (siêu âm màu 4D, máy nội soi hiện đại).
  • Xây dựng mô hình CRM y tế dự phòng đa kênh: Tích hợp SMS nhắc lịch uống thuốc, Zalo Official Account tư vấn sức khỏe ban đầu.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                     |
+-------------------------------------------------------------------------+
       |                    |                     |                    |
       v                    v                     v                    v
+--------------+    +---------------+    +----------------+    +--------------+
| Người bệnh & |    | Cán bộ nhân   |    | Phòng khám &   |    | Sinh viên &  |
| Nhân dân     |    | viên Y tế     |    | Ngành Y tế     |    | Nhà nghiên   |
|              |    |               |    |                |    | cứu          |
| - Giảm 60% tg|    | - Giảm tải áp |    | - Tối ưu 90%   |    | - Khung thực |
|   chờ đợi    |    |   lực hành    |    |   công suất    |    |   nghiệm STP |
| - Giảm 15-20%|    |   chính       |    | - Giảm áp lực  |    |   cho y tế   |
|   chi phí    |    | - Nâng cao thu|    |   quá tải cho  |    |   công lập   |
|   gói bundle |    |   nhập tự chủ |    |   tuyến trên   |    |              |
+--------------+    +---------------+    +----------------+    +--------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình Marketing mục tiêu tại phòng khám công là gì?

Cơ sở y tế cần có sự phê duyệt về định mức giá dịch vụ theo Nghị định 85, thiết lập quy trình phân luồng người bệnh đạt chuẩn Quyết định 1313/QĐ-BYT, đồng thời ban hành đề án vị trí việc làm bố trí tối thiểu 1–2 nhân sự phụ trách công tác chăm sóc khách hàng và truyền thông.

2. Làm thế nào để giải quyết rào cản chi phí khi phòng khám không có ngân sách marketing riêng?

Lồng ghép hoạt động tiếp thị mục tiêu vào kinh phí Thông tin - Giáo dục - Truyền thông (GDSK) của Trung tâm Y tế; trích lập 15% số tiền khám bệnh thu được theo quy định của Bộ Y tế để cải tạo hạ tầng tiếp đón, biển chỉ dẫn và hệ thống số tự động.

3. Việc tinh giản từ 12–14 bước xuống 4–7 bước có ảnh hưởng đến chất lượng chẩn đoán y khoa không?

Không. Việc cắt giảm chỉ tập trung vào các thủ tục hành chính trùng lặp (giảm từ 6 xuống 4 chữ ký xác nhận chi phí BHYT, tích hợp khâu đóng dấu viện phí tại bàn thanh toán tập trung), toàn bộ quy trình lâm sàng và cận lâm sàng chuyên môn vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.

4. Phòng khám đa khoa khu vực cạnh tranh thế nào với các phòng khám tư nhân trang thiết bị mới hơn?

Tập trung vào lợi thế cốt lõi: Chi phí hợp lý được BHYT chi trả tối đa, uy tín của mạng lưới y tế nhà nước, tính pháp lý vững chắc trong chuyển tuyến kỹ thuật cao, và chính sách miễn giảm cho các đối tượng chính sách xã hội, người có công.

5. Khả năng mở rộng (Scalability) của mô hình này cho các trạm y tế và phòng khám khác?

Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng tại hơn 600 phòng khám đa khoa khu vực và hàng nghìn trạm y tế xã trên toàn quốc nhờ tuân thủ chặt chẽ khung pháp lý của Bộ Y tế và không yêu cầu đầu tư phần mềm quá đắt đỏ.


Kết luận

Dự án nghiên cứu "Hoàn thiện hoạt động Marketing mục tiêu của Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Hòa" đã chứng minh rằng Marketing không chỉ là công cụ của khối doanh nghiệp thương mại mà còn là phương thức quản trị tất yếu cho các cơ sở y tế công lập trong kỷ nguyên mới.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết phân đoạn STP, mô hình Marketing-Mix 7P và các quy chuẩn ngành y tế (Quyết định 1313/QĐ-BYT, Nghị định 85), dự án đã cung cấp một bản thiết kế toàn diện giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa công suất khai thác giường bệnh lên trên 90%, đồng thời mang lại sự hài lòng vượt trội cho người bệnh tại địa bàn thị xã Phúc Yên.