Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm nhiễm đường sinh dục dưới (VNĐSDD) là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi hoạt động tình dục và sinh sản. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên thế giới có khoảng 330 đến 390 triệu phụ nữ mắc các bệnh VNĐSDD; ước tính trung bình mỗi ngày có khoảng 1 triệu ca mắc mới. Hàng năm, khoảng 10 triệu lượt phụ nữ đến khám vì viêm âm đạo, chiếm tới 28% tổng số phụ nữ đến khám tại các cơ sở phụ khoa. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ mắc VNĐSDD dao động ở mức cao tùy theo từng vùng miền.

Bệnh lý này không trực tiếp đe dọa tính mạng tức thì nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, thể lực và khả năng lao động của nữ giới. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có nguy cơ dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm tiểu khung, thai ngoài tử cung, vô sinh, ung thư cổ tử cung và làm tăng nguy cơ lây truyền các tác nhân như vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV), vi rút u nhú ở người (HPV). Đối với phụ nữ mang thai, tình trạng viêm âm đạo và viêm cổ tử cung có thể dẫn đến sảy thai, đẻ non, vỡ ối non, nhiễm khuẩn ối và nhiễm trùng sơ sinh. Trước thực trạng đó, Chiến lược Dân số và Sức khỏe sinh sản Việt Nam giai đoạn 2011–2020 đã xác định một trong mười mục tiêu trọng tâm là "Giảm nhiễm khuẩn đường sinh sản, nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục".

Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm thói quen vệ sinh bộ phận sinh dục chưa đúng cách, nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo, hành vi tình dục không an toàn, tiền sử nạo hút thai và việc khám phụ khoa định kỳ chưa thành nếp. Từ bối cảnh thực tiễn tại tuyến y tế cơ sở và hệ thống phòng khám chuyên khoa, khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh (Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2023) được thực hiện với 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát kiến thức về bệnh viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ đến khám tại phòng khám Sản Phụ Khoa Phúc Diễn, số 20 Phúc Diễn - Bắc Từ Liêm - Hà Nội năm 2023.
  2. Khảo sát kiến thức về cách thực hành phòng chống viêm nhiễm đường sinh dục dưới ở phụ nữ đến khám tại phòng khám Sản Phụ Khoa Phúc Diễn, số 20 Phúc Diễn - Bắc Từ Liêm - Hà Nội năm 2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ từ 18 đến 50 tuổi đến khám phụ khoa tại phòng khám Sản Phụ Khoa Phúc Diễn.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Sản Phụ Khoa Phúc Diễn, địa chỉ số 20 đường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài tiến hành từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023; giai đoạn trực tiếp thu thập số liệu diễn ra trong 2 tháng (tháng 02 và tháng 03 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các định nghĩa và phân loại chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế. Viêm nhiễm đường sinh dục dưới được định nghĩa là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các cơ quan sinh dục nữ nằm ngoài phúc mạc, bao gồm âm hộ, âm đạo và cổ tử cung (không bao gồm thân tử cung và phần phụ). Các hình thái tổn thương được phân loại dựa theo:

  • Cơ chế bệnh sinh: Nhiễm khuẩn nội sinh, nhiễm khuẩn do can thiệp y tế và nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục (LTQĐTD).
  • Căn nguyên vi sinh: Vi khuẩn (Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis, Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum, Gardnerella vaginalis...), nấm (Candida albicans), ký sinh trùng (Trichomonas vaginalis) và vi rút (Herpes simplex virus - HSV, Human papilloma virus - HPV, Molluscum contagiosum virus).
  • Cấu trúc sinh lý - giải phẫu: Hệ vi sinh vật âm đạo bình thường có sự hiện diện của trực khuẩn Lactobacilli chiếm từ 50% đến 88%, duy trì trạng thái cân bằng động; khi mất cân bằng, mầm bệnh cơ hội sẽ bùng phát gây viêm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo các quy chuẩn dịch tễ học mô tả:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ. Mọi phụ nữ trong độ tuổi 18–50 đến khám phụ khoa trong tháng 02 và 03/2023 thỏa mãn tiêu chuẩn đều được mời tham gia. Tổng cỡ mẫu thu thập được là 246 phụ nữ.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Phụ nữ 18–50 tuổi tự nguyện tham gia nghiên cứu, đã từng quan hệ tình dục, có tình trạng tâm thần bình thường.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Phụ nữ đã mãn kinh; phụ nữ không đọc hiểu tiếng Việt; phụ nữ mắc bệnh sa sút trí tuệ, khiếm thính hoặc điếc.
  • Công cụ và phương pháp thu thập: Phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi cấu trúc được chuẩn bị sẵn, kết hợp nhập dữ liệu theo biểu mẫu khảo sát trực tuyến. Bộ câu hỏi kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước và đã qua thử nghiệm thực tế trước khi áp dụng chính thức.
  • Tiêu chí nhận định kết quả:
    • Thang đo kiến thức: Gồm 6 câu hỏi đo lường (nhận biết triệu chứng, yếu tố nguy cơ, hậu quả, biện pháp phòng bệnh), tổng điểm tối đa là 31 điểm. Đối tượng đạt từ 16 điểm trở lên được xếp loại "Kiến thức đạt".
    • Thang đo thực hành: Gồm 7 câu hỏi đo lường hành vi thực tế (vệ sinh thường quy, vệ sinh kỳ kinh, vệ sinh khi quan hệ tình dục, kỹ thuật rửa, sử dụng nguồn nước, khám phụ khoa định kỳ), tổng điểm tối đa là 8 điểm. Đạt từ 4 điểm trở lên được xếp loại "Thực hành đạt".
    • Đánh giá chung: Tổng điểm kết hợp tối đa 39 điểm; đối tượng đạt từ 20 điểm trở lên được coi là đạt chung về cả kiến thức và thực hành.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Số liệu sau thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS phiên bản 26. Tác giả tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($Mean \pm SD$). Để kiểm định mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học với mức độ kiến thức và thực hành, nghiên cứu sử dụng tỷ suất chênh (OR), khoảng tin cậy 95% ($95% CI$) và mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được sự phê duyệt của ban quản lý phòng khám; người tham gia được giải thích rõ mục đích, tính tự nguyện, bảo mật danh tính; toàn bộ người tham gia đều được tư vấn, giáo dục sức khỏe sinh sản sau buổi phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận và y văn về VNĐSDD:

  • Định nghĩa, căn nguyên và đường truyền: Nêu rõ đặc điểm giải phẫu âm hộ, âm đạo và cổ tử cung với nhiều nếp gấp, lỗ tuyến dễ tạo điều kiện cho vi sinh vật khu trú; vai trò của dịch tiết âm đạo sinh lý và hàng rào bảo vệ tự nhiên của Lactobacilli. Trình bày cơ chế gây bệnh của các tác nhân vi khuẩn, nấm Candida albicans, trùng roi Trichomonas vaginalis, và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Hình thái lâm sàng: Mô tả chi tiết triệu chứng của viêm âm hộ, viêm âm đạo (đặc hiệu và không đặc hiệu) và viêm cổ tử cung (viêm biểu mô lát tầng ngoài cổ tử cung và viêm nội mạc tử cung), cùng biến chứng tổn thương lộ tuyến cổ tử cung chiếm tới 70% các tổn thương cổ tử cung.
  • Yếu tố liên quan: Tổng hợp các tài liệu chứng minh mối quan hệ giữa VNĐSDD với nhóm tuổi (đặc biệt lứa tuổi 30–39 có hoạt động tình dục cao), trình độ học vấn, tính chất nghề nghiệp, thói quen vệ sinh kinh nguyệt, hành vi quan hệ tình dục và tiền sử can thiệp thủ thuật sản phụ khoa (nạo hút thai).
  • Dịch tễ học: Đối chiếu các số liệu quốc tế (tỷ lệ viêm âm đạo tại Trung Quốc là 51,7% nấm và 21,3% vi khuẩn; tỷ lệ tại Dakar - Senegal là 39,5% do vi khuẩn; tại Bắc Ấn Độ là 51,6%) với các nghiên cứu tại Việt Nam (huyện A Lưới - Thừa Thiên Huế tỷ lệ mắc 37,6%; Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên tỷ lệ nhiễm trùng 25,4%; nghiên cứu của Nguyễn Duy Ánh tại Hà Nội ghi nhận 58,0% có biểu hiện lâm sàng và 78,4% có kết quả xét nghiệm dương tính).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức thực địa và chuẩn hóa phương pháp:

  • Quy định cụ thể các biến số độc lập (nhóm tuổi, nơi cư trú, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, số con, tiền sử nạo hút thai) và biến số phụ thuộc (điểm kiến thức triệu chứng, nguy cơ, hậu quả, phòng bệnh; điểm thực hành rửa, dùng nguồn nước, dùng biện pháp tránh thai, khám định kỳ).
  • Thiết lập khung kiểm soát sai số: Thử nghiệm trước bộ công cụ, kỹ thuật đặt câu hỏi phỏng vấn trực tiếp nhằm khắc phục sai lệch do người điều tra và tình trạng bỏ sót câu hỏi của đối tượng; tiến hành làm sạch số liệu trước khi phân tích bằng SPSS 26.
  • Đảm bảo tính minh bạch về đạo đức y sinh học trong việc thu thập và bảo quản dữ liệu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát từ 246 đối tượng, được phân nhóm thành 3 phần chính:

1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

Phần lớn phụ nữ thuộc nhóm tuổi trẻ và trung niên, có trình độ học vấn và điều kiện sống tương đối thuận lợi:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân nhóm cụ thể Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi 18 – 25 tuổi 71 28,9%
26 – 34 tuổi 109 44,3%
35 – 40 tuổi 55 22,3%
41 – 50 tuổi 11 4,5%
Nơi cư trú Thành thị 150 60,98%
Nông thôn 96 39,02%
Trình độ học vấn Cấp 3 (THPT) 82 33,3%
Trung cấp, Cao đẳng, Đại học, Sau đại học 164 66,7%
Nghề nghiệp Công nhân 64 26,0%
Cán bộ, công chức, viên chức 42 17,1%
Học sinh, sinh viên 37 15,0%
Nông dân 12 4,9%
Khác (nhân viên văn phòng, bán hàng, tự do) 91 37,0%
Tình trạng hôn nhân Đã kết hôn 194 78,9%
Chưa kết hôn 49 19,9%
Khác (ly thân, ly hôn) 3 1,2%
Số con hiện tại Chưa có con 84 34,1%
Đã có 1 con 66 26,8%
Đã có 2 con 74 30,1%
Có từ 3 con trở lên 22 8,9%
Tiền sử nạo hút thai Chưa bao giờ 198 80,5%
Đã từng nạo hút 1 lần 35 14,2%
Đã từng nạo hút 2 lần 12 4,9%
Đã từng nạo hút từ 3 lần trở lên 1 0,4%

2. Kiến thức về bệnh VNĐSDD

  • Nhận biết triệu chứng: 95,1% nhận biết biểu hiện ra nhiều khí hư hoặc khí hư bất thường; 66,4% nhận biết dịch âm đạo có mùi hôi; 59,0% biết triệu chứng đau bụng hạ vị; 53,7% ngứa rát bộ phận sinh dục; 49,6% ra máu âm đạo; 47,1% ra máu khi giao hợp; và 29,9% biết triệu chứng đau khi giao hợp.
  • Nhận biết yếu tố nguy cơ: 82,3% cho rằng không dùng nước sạch vệ sinh là yếu tố nguy cơ; 69,5% do không giữ vệ sinh bộ phận sinh dục; 65,0% do vệ sinh kinh nguyệt không đúng cách; 64,6% do vệ sinh khi quan hệ tình dục không đảm bảo; 64,2% do thường xuyên ngâm mình dưới nước; 52,3% do quan hệ tình dục với nhiều người không dùng bao cao su; 89,0% đối tượng kể được từ 3 yếu tố nguy cơ trở lên.
  • Nhận thức hậu quả: 89,3% nhận biết bệnh ảnh hưởng đến thai nhi (gây sảy thai, đẻ non, lây sang con); 66,0% nhận biết nguy cơ vô sinh và chửa ngoài tử cung; 63,1% nhận biết nguy cơ ung thư cổ tử cung; 62,7% nhận biết ảnh hưởng tới quan hệ vợ chồng.
  • Hiểu biết biện pháp phòng bệnh: 89,8% chọn dùng nước sạch vệ sinh hàng ngày; 75,4% chọn vệ sinh kinh nguyệt đúng cách; 69,1% chọn vệ sinh khi quan hệ vợ chồng; 62,3% chọn vệ sinh bộ phận sinh dục hàng ngày; 58,2% biết cần khám phụ khoa định kỳ; chỉ có 38,6% chọn biện pháp sống chung thủy một vợ một chồng.
  • Phân loại kiến thức: Có 76,02% phụ nữ đạt mức kiến thức chung; 23,98% chưa đạt.
  • Yếu tố liên quan: Tác giả ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kiến thức với tình trạng hôn nhân và số con hiện tại ($p < 0,05$). Phụ nữ đã có con có tỷ lệ đạt kiến thức cao gấp 3,6 lần phụ nữ chưa có con ($OR = 3,607; 95% CI: 1,846 - 7,046; p = 0,000$). Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức kiến thức với độ tuổi, nơi sống, trình độ học vấn, nghề nghiệp và tiền sử nạo hút thai ($p > 0,05$).

3. Thực hành phòng chống VNĐSDD

  • Tần suất vệ sinh: Số lần vệ sinh bộ phận sinh dục trung bình ngày bình thường là $1,48 \pm 0,62$ lần/ngày; trong ngày có kinh nguyệt là $3,13 \pm 0,57$ lần/ngày.
  • Vệ sinh liên quan quan hệ tình dục: 45,9% thực hiện rửa bộ phận sinh dục cả trước và sau khi quan hệ; 27,6% chỉ rửa trước; 21,5% chỉ rửa sau; 4,9% không trả lời.
  • Thao tác rửa và nguồn nước: 58,5% rửa dưới vòi nước chảy; 36,6% dùng gáo dội; 4,9% còn thói quen thụt rửa sâu vào âm đạo; 0% ngâm mình trong chậu nước. 100% đối tượng sử dụng nguồn nước sạch (nước máy) để vệ sinh.
  • Biện pháp tránh thai: 37,0% không sử dụng biện pháp tránh thai nào; 27,2% dùng bao cao su; 17,5% đặt dụng cụ tử cung; 8,5% dùng thuốc tránh thai; 8,9% áp dụng que cấy hoặc xuất tinh ngoài; 0,8% triệt sản.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Tỷ lệ khám định kỳ rất thấp: 61,8% chỉ đi khám khi có triệu chứng bệnh; 18,7% hoàn toàn không đi khám; 8,9% khám định kỳ 1 lần/năm; 5,7% khám 2 lần/năm; 4,9% khám từ 3 lần/năm trở lên.
  • Cơ sở lựa chọn điều trị: Trong 225 phụ nữ từng có biểu hiện mắc bệnh trong 3 tháng gần nhất, 60,6% (149 người) chọn khám tại phòng khám tư nhân; 13,8% (34 người) lên bệnh viện tuyến trên; 13,4% (33 người) tự mua thuốc theo đơn; 3,7% (9 người) khám tại bệnh viện đa khoa huyện; 0% đến trạm y tế xã/phường.
  • Phân loại thực hành: Có 91,06% đối tượng đạt tiêu chuẩn thực hành; 8,94% chưa đạt.
  • Tỷ lệ đạt chung cả kiến thức và thực hành: Ghi nhận 69,11% đối tượng đạt cả hai tiêu chí.
  • Yếu tố liên quan: Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ thực hành với các biến số tuổi, nơi sống, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, số con và tiền sử nạo hút thai ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong nước:

  • Tỷ lệ đạt kiến thức chung (76,02%) cao hơn đáng kể so với kết quả của Nông Thị Thu Trang tại Thái Nguyên (19,5%) và tương đương với nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Hoa tại Thừa Thiên Huế (72,6%). Sự tương đồng này được giải thích bởi sự phổ cập của mạng xã hội và các phương tiện truyền thông y tế tại khu vực đô thị Hà Nội.
  • Về triệu chứng và nguy cơ: Tỷ lệ nhận biết khí hư bất thường (95,1%) phản ánh đúng thực tế đây là biểu hiện trực quan dễ nhận thấy nhất; 89,0% kể được từ 3 yếu tố nguy cơ trở lên, trái ngược với kết quả của Nguyễn Thị Lý tại Thanh Sơn - Phú Thọ (chỉ có 18,8% phụ nữ kể được từ 3 yếu tố nguy cơ).
  • Về thực hành: Tỷ lệ rửa vùng kín dưới vòi nước chảy đạt 58,5% và tỷ lệ thụt rửa sâu âm đạo giảm xuống còn 4,9% (thấp hơn nhiều so với mức 21,7% trong nghiên cứu của Cấn Hải Hà). Tuy nhiên, thói quen khám phụ khoa định kỳ vẫn là mắt xích yếu nhất (61,8% chỉ đi khám khi có dấu hiệu bệnh), nguyên nhân xuất phát từ rào cản tâm lý e ngại, xấu hổ khi thăm khám cơ quan sinh dục và tâm lý chủ quan khi triệu chứng chưa rầm rộ.
  • Bàn luận về các hạn chế khách quan gặp phải trong quá trình thu thập thông tin tại một phòng khám chuyên khoa tư nhân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp được hệ thống số liệu cụ thể về nhận thức và hành vi y tế của phụ nữ tại một cơ sở sản phụ khoa tư nhân trên địa bàn Hà Nội năm 2023:

Chỉ số nghiên cứu chính Kết quả ghi nhận ($n=246$)
Tỷ lệ nhận biết triệu chứng khí hư bất thường 95,1%
Tỷ lệ kể được từ 3 yếu tố nguy cơ gây bệnh trở lên 89,0%
Tỷ lệ biết biến chứng ảnh hưởng thai sản (sảy thai, đẻ non) 89,3%
Tỷ lệ biết biến chứng vô sinh, chửa ngoài tử cung 66,0%
Tỷ lệ biết biến chứng ung thư cổ tử cung 63,1%
Tỷ lệ hiểu rõ việc dùng nước sạch để phòng bệnh 89,8%
Tỷ lệ đạt chuẩn về kiến thức chung 76,02%
Tỷ lệ vệ sinh bộ phận sinh dục trước và sau khi quan hệ 45,9%
Tỷ lệ vệ sinh dưới vòi nước chảy 58,5%
Tỷ lệ còn thụt rửa sâu vào trong âm đạo 4,9%
Tỷ lệ sử dụng nguồn nước máy hợp vệ sinh 100%
Tỷ lệ chỉ đi khám khi phát sinh triệu chứng bệnh 61,8%
Tỷ lệ lựa chọn phòng khám tư nhân khi điều trị 60,6%
Tỷ lệ đạt chuẩn về thực hành chung 91,06%
Tỷ lệ đạt cả kiến thức và thực hành 69,11%
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực tế về thực trạng chăm sóc sức khỏe sinh sản tại phân khúc phòng khám tư nhân tuyến cơ sở – một khu vực thu hút đông đảo người dân khám chữa bệnh (chiếm 60,6% lựa chọn điều trị) nhưng ít khi được khảo sát toàn diện so với các bệnh viện công lập lớn. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa việc sinh con, kết hôn với mức độ hiểu biết bệnh ($p < 0,05$), cho thấy nhóm phụ nữ chưa kết hôn và chưa có con là đối tượng thiếu hụt thông tin y tế nhiều nhất.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản tập trung vào phụ nữ trẻ chưa kết hôn; nhân viên điều dưỡng cần tăng cường tư vấn trực tiếp về tác hại của hành vi thụt rửa âm đạo và hướng dẫn thói quen khám phụ khoa định kỳ ít nhất 6 tháng đến 1 năm một lần, thay vì chỉ tiếp cận cơ sở y tế khi bệnh đã tiến triển nặng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận 4 hạn chế chính xuất phát từ điều kiện triển khai nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một phòng khám sản phụ khoa duy nhất trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm, do đó tính đại diện chưa bao phủ được toàn bộ quần thể phụ nữ tại thành phố Hà Nội và các vùng lân cận.
  2. Cỡ mẫu dừng lại ở mức 246 đối tượng, chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu các phân nhóm bệnh học chuyên biệt.
  3. Phần đánh giá thực hành phòng bệnh dựa hoàn toàn vào phương pháp phỏng vấn thu thập thông tin tự khai báo qua bộ câu hỏi, không thể quan sát hành vi thực tế nên có khả năng phát sinh sai số chủ quan từ phía đối tượng.
  4. Yếu tố tâm lý: Bệnh lý đường sinh dục là vấn đề tế nhị, phụ nữ đến khám thường có tâm lý e ngại, thời gian tư vấn tại phòng khám có hạn nên một số đối tượng có thể chưa chia sẻ hoàn toàn cởi mở và trung thực về hành vi cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều cơ sở y tế công lập và tư nhân thuộc các địa bàn khác nhau (cả nội thành và ngoại thành) nhằm tạo cơ sở dữ liệu so sánh; kết hợp khảo sát phỏng vấn với các can thiệp truyền thông điều dưỡng và theo dõi dọc để đánh giá sự thay đổi hành vi thực tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo rõ ràng trong các phạm vi sau:

  • Đối với sinh viên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa và Y tế công cộng: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức xây dựng thang đo chấm điểm kiến thức (31 điểm) và thực hành (8 điểm), cùng kỹ thuật ứng dụng phần mềm SPSS 26 để xử lý các biến số nhị phân và kiểm định mối liên quan dịch tễ học ($OR, p$).
  • Đối với cán bộ y tế và điều dưỡng lâm sàng tại các cơ sở Sản Phụ khoa: Cung cấp thông tin thực chứng về khoảng trống giữa kiến thức và hành vi của người bệnh (ví dụ: tỷ lệ đạt thực hành trên lý thuyết rất cao 91,06%, nhưng tỷ lệ chủ động khám định kỳ chỉ đạt dưới 10%). Điều này hỗ trợ các điều dưỡng viên thiết lập nội dung tư vấn trọng tâm, tập trung giải thích rủi ro của việc tự ý mua thuốc điều trị theo đơn cũ và hướng dẫn vệ sinh sinh dục đúng cách.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phụ nữ đạt chuẩn về kiến thức và thực hành phòng chống VNĐSDD trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát trên 246 phụ nữ bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa, tỷ lệ đối tượng đạt mức kiến thức chung là 76,02%; tỷ lệ đạt chuẩn về thực hành phòng bệnh là 91,06%; và tỷ lệ đạt đồng thời cả kiến thức lẫn thực hành đạt 69,11%.

2. Triệu chứng lâm sàng và yếu tố nguy cơ nào của VNĐSDD được đối tượng nghiên cứu nhận biết nhiều nhất?
Triệu chứng được nhận biết phổ biến nhất là ra nhiều khí hư hoặc khí hư bất thường với tỷ lệ 95,1%, tiếp đến là dịch âm đạo có mùi hôi (66,4%). Về yếu tố nguy cơ, nguyên nhân "không sử dụng nước sạch để vệ sinh hàng ngày" được biết đến nhiều nhất với tỷ lệ 82,3%; có 89,0% đối tượng kể tên được từ 3 yếu tố nguy cơ gây bệnh trở lên.

3. Khóa luận tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kiến thức với những đặc điểm nào?
Nghiên cứu xác nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kiến thức về bệnh với tình trạng hôn nhân và số con hiện tại ($p < 0,05$). Cụ thể, phụ nữ đã có con có mức độ kiến thức đạt cao gấp 3,6 lần so với nhóm phụ nữ chưa có con ($OR = 3,607; 95% CI: 1,846 - 7,046$). Các đặc điểm về độ tuổi, nơi sống, học vấn, nghề nghiệp và tiền sử nạo hút thai không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

4. Thực hành khám phụ khoa định kỳ của phụ nữ trong nghiên cứu diễn ra như thế nào?
Thực hành khám phụ khoa định kỳ còn ở mức rất thấp: có tới 61,8% phụ nữ chỉ đi khám khi thấy xuất hiện triệu chứng bệnh và 18,7% hoàn toàn không đi khám bao giờ. Tỷ lệ đi khám định kỳ 1 lần/năm chỉ đạt 8,9%; khám 2 lần/năm đạt 5,7%; và khám từ 3 lần/năm trở lên chỉ chiếm 4,9%.

5. Khi phát hiện mắc bệnh VNĐSDD, phụ nữ trong nghiên cứu ưu tiên lựa chọn cơ sở nào để khám và điều trị?
Trong số 225 phụ nữ từng có biểu hiện mắc bệnh trong vòng 3 tháng trước khảo sát, cơ sở y tế được lựa chọn nhiều nhất là các phòng khám tư nhân với 149 người (chiếm 60,6%). Tiếp theo là các bệnh viện tuyến trên (13,8%), tự mua thuốc điều trị theo đơn (13,4%), bệnh viện đa khoa huyện (3,7%) và không có đối tượng nào lựa chọn trạm y tế (0%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh trung thực thực trạng kiến thức và thực hành phòng chống viêm nhiễm đường sinh dục dưới của 246 phụ nữ đến khám tại phòng khám Sản Phụ Khoa Phúc Diễn năm 2023. Kết quả cho thấy tỷ lệ phụ nữ đạt chuẩn về kiến thức là 76,02% và thực hành là 91,06%, trong đó phụ nữ đã kết hôn và đã sinh con có mức hiểu biết y tế tốt hơn rõ rệt nhóm chưa sinh con. Tuy nhiên, hành vi khám phụ khoa định kỳ vẫn còn rất hạn chế khi có tới 61,8% đối tượng chỉ đi khám khi phát sinh triệu chứng bệnh, đòi hỏi công tác điều dưỡng và truyền thông y tế tuyến cơ sở cần tăng cường tư vấn trực tiếp nhằm nâng cao ý thức chủ động dự phòng cho người dân.