Luận văn thực trạng kiến thức về chế độ ăn và tập luyện của người bệnh đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa khoa tỉnh nam định năm 2021

Nghiên cứu thực trạng kiến thức về chế độ ăn và tập luyện của bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định năm 2021.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

52
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh ĐTĐ

1.2. Tình hình đái tháo đường trên thế giới

1.3. Tình hình đái tháo đường ở Việt Nam

1.4. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường

1.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 2

1.6. Phân loại đái tháo đường

1.6.1. Đái tháo đường type 1

1.6.2. Đái tháo đường type 2

1.6.3. Đái tháo đường thai kỳ

1.7. Triệu chứng của bệnh đái tháo đường type 2

1.7.1. Nhận biết bệnh tiểu đường qua xét nghiệm máu

1.7.2. Nhận biết bệnh tiểu đường qua các triệu chứng phổ biến

1.8. Những biến chứng nguy hiểm của đái tháo đường type 2

1.8.1. Biến chứng cấp tính

1.8.2. Biến chứng mạn tính

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.1. Những nghiên cứu trong và ngoài nước về kiến thức tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường type 2

3. CHƯƠNG 3: LIÊN HỆ THỰC TIỄN

3.1. Giới thiệu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định

3.2. Giới thiệu về Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp xây dựng bộ công cụ

3.5.3. Phương pháp thu thập số liệu

3.5.4. Phương pháp phân tích số liệu

3.6. Kết quả nghiên cứu

3.6.1. Chế độ dinh dưỡng

3.6.2. Hoạt động thể lực

3.6.3. Các ưu, nhược điểm

3.6.3.1. Nhược điểm

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP

4.1. Hướng dẫn người bệnh đái tháo đường type 2 về chế độ dinh dưỡng

4.2. Hướng dẫn người bệnh ĐTĐ type 2 về hoạt động thể lực

4.3. Hướng dẫn người bệnh ĐTĐ type 2 về tuân thủ dùng thuốc điều trị

4.4. Hướng dẫn người bệnh ĐTĐ type 2 về việc tự theo dõi đường máu

4.5. Hướng dẫn người bệnh ĐTĐ type 2 về cách chăm sóc bàn chân

4.6. Hướng dẫn người bệnh ĐTĐ type 2 về các vấn đề tự chăm sóc khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Thực trạng chế độ ăn và tập luyện của người bệnh đái tháo đường type 2 tại khoa Nội Thận Tiết niệu-Nội tiết Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định

5.2. Đề xuất một số giải pháp và nâng cao kiến thức tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường type 2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BỘ CÂU HỎI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Tại Nam Định

Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh như Nam Định. Bệnh có tốc độ phát triển nhanh chóng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐ là một bệnh mạn tính do thiếu insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả, dẫn đến tăng glucose máu. Tình hình ĐTĐ ở Việt Nam đang diễn biến phức tạp, với số lượng người mắc bệnh ngày càng tăng. Nam Định cũng không nằm ngoài xu hướng này, với tỷ lệ người mắc ĐTĐ type 2 ngày càng gia tăng. Việc nâng cao kiến thức về bệnh đái tháo đường type 2 và các biện pháp phòng ngừa, điều trị là vô cùng quan trọng. Cần có những nghiên cứu sâu rộng để đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương. Các yếu tố như lối sống, chế độ ăn uống và hoạt động thể lực đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Theo thống kê tại khoa Nội Thận Tiết niệu-Nội tiết ở Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2018, có tới 62,1% số bệnh nhân vào viện mắc ĐTĐ type 2.

1.1. Tình hình bệnh đái tháo đường type 2 tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của bệnh ĐTĐ type 2. Theo dự báo, số người mắc bệnh sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới. Nhiều người bệnh không được chẩn đoán kịp thời, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng từ 2,7% năm 2007 lên 5% năm 2008. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường tầm soát bệnh là rất cần thiết. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan y tế và cộng đồng để đối phó với thách thức này. Theo "Dự án phòng chống đái tháo đường Quốc gia", những người trên 45 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4,42 lần so với người trẻ hơn.

1.2. Thực trạng bệnh đái tháo đường type 2 ở Nam Định

Nam Định là một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng, nơi tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 đang gia tăng. Thống kê tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định cho thấy số lượng bệnh nhân ĐTĐ type 2 nhập viện ngày càng tăng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế địa phương. Cần có những biện pháp can thiệp kịp thời để kiểm soát tình hình. Việc đánh giá kiến thức của người bệnh về chế độ ăn và tập luyện là rất quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyên năm 2021 đã chỉ ra thực trạng này tại bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.

II. Thách Thức Thiếu Kiến Thức Về Chế Độ Ăn Cho Người Tiểu Đường

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát ĐTĐ type 2 là sự thiếu hụt kiến thức về chế độ ăn cho người tiểu đường. Nhiều bệnh nhân không biết cách lựa chọn thực phẩm phù hợp, dẫn đến việc kiểm soát đường huyết kém hiệu quả. Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc điều trị ĐTĐ type 2. Việc ăn uống không đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Cần có những hướng dẫn cụ thể và dễ hiểu về thực phẩm cho người tiểu đường để giúp bệnh nhân tự quản lý bệnh tốt hơn. Các chuyên gia dinh dưỡng cần tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân xây dựng thực đơn cho người tiểu đường type 2 phù hợp với tình trạng sức khỏe và lối sống của họ. Theo khuyến cáo của ADA 2006, tỷ lệ các thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn của người bệnh ĐTĐ cần được tuân thủ.

2.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong kiểm soát đường huyết

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ type 2. Một chế độ ăn uống cân bằng và khoa học có thể giúp duy trì mức đường huyết ổn định. Việc lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp là rất quan trọng. Bệnh nhân cần hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và nước ngọt có gas. Thay vào đó, nên tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Việc tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa là cần thiết để đảm bảo bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống một cách hiệu quả.

2.2. Sai lầm thường gặp trong chế độ ăn của người bệnh tiểu đường

Nhiều bệnh nhân ĐTĐ type 2 mắc phải những sai lầm trong chế độ ăn uống. Một số người ăn quá nhiều tinh bột, trong khi những người khác lại kiêng khem quá mức. Việc bỏ bữa hoặc ăn không đúng giờ cũng có thể gây ra biến động đường huyết. Nhiều bệnh nhân không biết cách đọc nhãn thực phẩm và lựa chọn thực phẩm phù hợp. Cần có những chương trình giáo dục dinh dưỡng để giúp bệnh nhân tránh những sai lầm này. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyên, nhiều bệnh nhân không biết cách chế biến thức ăn phù hợp.

III. Giải Pháp Hướng Dẫn Chế Độ Tập Luyện Cho Người Tiểu Đường

Bên cạnh chế độ ăn uống, chế độ tập luyện cho người tiểu đường type 2 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm cân và kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không biết cách lựa chọn bài tập cho người tiểu đường phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Cần có những hướng dẫn cụ thể về các loại bài tập, cường độ và thời gian tập luyện. Các chuyên gia vật lý trị liệu và huấn luyện viên thể dục cần tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân xây dựng kế hoạch tập luyện phù hợp. Việc tập luyện đúng cách có thể giúp bệnh nhân cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Theo nghiên cứu, hoạt động thể lực giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các biến chứng khác của ĐTĐ.

3.1. Lợi ích của tập luyện đối với người bệnh đái tháo đường type 2

Tập luyện mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh ĐTĐ type 2. Nó giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm cân, kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tập luyện cũng giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng. Bệnh nhân nên tập luyện ít nhất 150 phút mỗi tuần, với cường độ vừa phải. Các bài tập aerobic như đi bộ, chạy bộ, bơi lội và đạp xe rất phù hợp. Ngoài ra, bệnh nhân cũng nên tập các bài tập tăng cường sức mạnh để cải thiện khối lượng cơ bắp.

3.2. Các loại bài tập phù hợp và lưu ý khi tập luyện

Có nhiều loại bài tập phù hợp với người bệnh ĐTĐ type 2. Đi bộ là một lựa chọn đơn giản và dễ thực hiện. Bệnh nhân có thể đi bộ ở công viên, trên đường phố hoặc trên máy chạy bộ. Bơi lội là một lựa chọn tốt cho những người có vấn đề về khớp. Đạp xe cũng là một lựa chọn tốt, đặc biệt là đạp xe trong nhà. Khi tập luyện, bệnh nhân cần lưu ý kiểm tra đường huyết trước và sau khi tập. Nên mang theo đồ ăn nhẹ để phòng ngừa hạ đường huyết. Bệnh nhân cũng nên uống đủ nước để tránh mất nước.

IV. Nghiên Cứu Thực Trạng Kiến Thức Về Chế Độ Ăn Uống Tại Nam Định

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyên năm 2021 đã đánh giá thực trạng kiến thức về chế độ ăn và tập luyện của người bệnh ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định. Kết quả cho thấy nhiều bệnh nhân còn thiếu kiến thức về chế độ ăn uống phù hợp. Họ không biết cách lựa chọn thực phẩm có lợi cho sức khỏe và kiểm soát đường huyết. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhiều bệnh nhân không tuân thủ chế độ ăn uống được khuyến cáo. Điều này cho thấy cần có những chương trình giáo dục dinh dưỡng hiệu quả hơn để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người bệnh. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ người bệnh biết cách chế biến thức ăn phù hợp còn thấp.

4.1. Đánh giá kiến thức của người bệnh về thực phẩm nên và không nên ăn

Nghiên cứu đã đánh giá kiến thức của người bệnh về các loại thực phẩm nên và không nên ăn. Kết quả cho thấy nhiều bệnh nhân không biết rõ về các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp và cao. Họ cũng không biết về lượng carbohydrate, protein và chất béo cần thiết trong chế độ ăn uống. Nhiều bệnh nhân vẫn tiêu thụ các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và nước ngọt có gas. Cần có những chương trình giáo dục dinh dưỡng để cung cấp cho bệnh nhân những kiến thức cơ bản về thực phẩm và dinh dưỡng.

4.2. Mức độ tuân thủ chế độ ăn uống được khuyến cáo

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ tuân thủ chế độ ăn uống được khuyến cáo của người bệnh. Kết quả cho thấy nhiều bệnh nhân không tuân thủ chế độ ăn uống một cách nghiêm ngặt. Họ thường xuyên ăn quá nhiều hoặc ăn không đúng giờ. Nhiều bệnh nhân cũng không kiểm soát được lượng carbohydrate, protein và chất béo trong chế độ ăn uống. Cần có những biện pháp hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống một cách hiệu quả hơn. Điều này có thể bao gồm tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa, nhóm hỗ trợ và các công cụ theo dõi chế độ ăn uống.

V. Giải Pháp Nâng Cao Nhận Thức Về Lối Sống Cho Người Tiểu Đường

Để kiểm soát ĐTĐ type 2 hiệu quả, cần có sự thay đổi toàn diện về lối sống cho người tiểu đường type 2. Điều này bao gồm chế độ ăn uống khoa học, tập luyện thường xuyên, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh là rất quan trọng. Cần có những chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng để cung cấp cho người dân những kiến thức cơ bản về ĐTĐ type 2 và các biện pháp phòng ngừa. Các chuyên gia y tế cần tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân thay đổi lối sống một cách bền vững. Theo WHO, lối sống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự phát triển của ĐTĐ type 2.

5.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát cân nặng và bỏ thuốc lá

Kiểm soát cân nặng và bỏ thuốc lá là hai yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát ĐTĐ type 2. Thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh và làm cho bệnh trở nên khó kiểm soát hơn. Bỏ thuốc lá giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc các biến chứng của ĐTĐ. Bệnh nhân nên đặt mục tiêu giảm cân từ 5-10% trọng lượng cơ thể. Họ cũng nên tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc lá nếu đang hút thuốc.

5.2. Vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc hỗ trợ người bệnh

Gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh ĐTĐ type 2. Gia đình có thể giúp bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống và tập luyện. Cộng đồng có thể cung cấp các chương trình giáo dục sức khỏe và các nhóm hỗ trợ. Bệnh nhân nên chia sẻ tình trạng bệnh của mình với gia đình và bạn bè. Họ cũng nên tham gia các nhóm hỗ trợ để chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự động viên.

VI. Kết Luận Giải Pháp Toàn Diện Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Nam Định

Kiểm soát ĐTĐ type 2 đòi hỏi một giải pháp toàn diện, bao gồm chế độ ăn uống khoa học, tập luyện thường xuyên, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và tuân thủ điều trị. Việc nâng cao kiến thức về bệnh tiểu đường và các biện pháp phòng ngừa, điều trị là rất quan trọng. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan y tế, chuyên gia dinh dưỡng, huấn luyện viên thể dục, gia đình và cộng đồng để hỗ trợ bệnh nhân kiểm soát bệnh một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có những chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng hiệu quả hơn để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân. Theo các chuyên gia, việc kiểm soát tốt ĐTĐ type 2 có thể giúp ngăn ngừa hoặc trì hoãn sự phát triển của các biến chứng nguy hiểm.

6.1. Tóm tắt các giải pháp đã đề xuất

Các giải pháp đã đề xuất bao gồm: (1) Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh. (2) Cung cấp các chương trình giáo dục dinh dưỡng hiệu quả. (3) Hướng dẫn bệnh nhân lựa chọn bài tập phù hợp. (4) Hỗ trợ bệnh nhân kiểm soát cân nặng và bỏ thuốc lá. (5) Tăng cường vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc hỗ trợ người bệnh. (6) Xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp với điều kiện địa phương.

6.2. Hướng đi trong tương lai cho công tác phòng chống đái tháo đường

Trong tương lai, cần tập trung vào việc phòng ngừa ĐTĐ type 2 thông qua các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng. Cần tăng cường tầm soát bệnh để phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Cần xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh ĐTĐ, bao gồm cả chăm sóc y tế, dinh dưỡng và tâm lý.

05/06/2025
Luận văn thực trạng kiến thức về chế độ ăn và tập luyện của người bệnh đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa khoa tỉnh nam định năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Định nghĩa Theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2002 “Đái tháo đường là một bệnh mạn tính gây ra do thiếu sản xuất insulin của tụy hoặc do tác dụng insulin không hiệu quả gây ra bởi nguyên nhân mắc phải và/hoặc do di truyền với hậu quả tăng glucose máu. Tăng Glucose máu gây tổn thương nhiều hệ thống trong cơ thể, đặc biệt tổn thương mạch máu và thần kinh”. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh ĐTĐ 1.

Tình hình đái tháo đường trên thế giới Hiện nay, mô hình bệnh tật đang thay đổi. Tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ đang gia tăng nhanh chóng và để lại những hậu quả nghiêm trọng. Nhiều điều tra của các tổ chức Y tế trên thế giới cho thấy tốc độ phát triển của bệnh đái tháo đường rất nhanh, năm 1985 có 30 triệu người mắc bệnh, năm 1995 số người mắc bệnh là 135 triệu, đến nay đã khoảng 180 triệu người và dự kiến đến năm 2025 là 300 triệu người. Năm 2014, một nửa số người trưởng thành mắc bệnh ĐTĐ trên thế giới sống ở 5 quốc gia: Trung Quốc, Ấn độ, Hoa Kỳ, Brazil và Indonesia.

Dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Hoa kỳ, đến năm 2015 có khoảng 30,3 triệu người đã mắc ĐTĐ, chiếm 9,4% dân số Hoa Kỳ. Tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh ĐTĐ tăng theo độ tuổi, chiếm 25,2% ở những người từ 65 tuổi trở lên. Ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi, 2 trong 5 người mắc bệnh ĐTĐ không được chẩn đoán. Khu vực Nam và Trung Mỹ, số người mắc bệnh ĐTĐ sẽ tăng lên 65% vào năm 2040.

Châu Á là khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi ĐTĐ, chiếm hơn 60% số người mắc bệnh trên toàn thế giới. Năm 2012, Trung Quốc và Ấn Độ là hai quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, tương ứng là 92,3 triệu và 63 triệu người trong độ tuổi từ 20 đến 79. Các nước Châu Á khác chịu gánh nặng lớn từ 5 bệnh ĐTĐ bao gồm: Indonesia, Nhật Bản, Pakistan, Bangladesh, Malaysia và Philippines. Đông Á và Nam Á là hai khu vực có số lượng người mắc ĐTĐ cao nhất trong năm 2014 là 106 triệu và 86 triệu người.

Nguyên nhân chủ yếu là do quá trình gia tăng và già hóa dân số. ĐTĐ đang ảnh hưởng tới hơn 25 triệu người ở khu vực Đông Nam Á. Do đó, điều đó sẽ làm tăng gánh nặng bệnh tật; đặc biệt là ở bốn nước đông dân nhất khu vực: Indonesia, Philipines, Thái Lan và Việt Nam. Theo IDF năm 2017, chỉ riêng Indonesia có tới hơn 10,2 triệu người mắc bệnh, tiếp theo là Thái Lan với 4,2 triệu người.

Philipines và Việt Nam cũng có khoảng trên 3,5 triệu người mắc bệnh. Tuy nhiên, có tới gần 14 triệu người bệnh ĐTĐ không được chẩn đoán. Tình hình đái tháo đường ở Việt Nam Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc Diệp và cộng sự năm 2008 trên đối tượng 30-60 tuổi sống tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tỷ lệ mắc bệnh là 7% và tăng dần theo nhóm tuổi. Tỷ lệ mắc ĐTĐ type 2 theo Trần Minh Long năm 2010, nghiên cứu ở nhóm người từ 30 – 69 tuổi tại Nghệ An là 9,37%.

Theo Ngô Thanh Nguyên điều tra đối tượng từ 30 tuổi trở lên tại thành phố Biên Hòa năm 2011 là 8,1%; trong đó số mới chẩn đoán là 69,15. Theo Cao Mỹ Phượng tại tỉnh Trà Vinh năm 2012 tỷ lệ mắc bệnh ở người trên 45 tuổi là 9,5%. Tỷ lệ mắc bệnh theo điều tra 1.100 người dân tộc Khmer trên 45 tuổi tại tỉnh Hậu Giang của Nguyễn Văn Lành năm 2014 là 11,91% và theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Bá Trí tại huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum năm 2016 là 3,7%. Năm 2013, trong kết quả công bố của “Dự án phòng chống đái tháo đường Quốc gia” do Bệnh viện Nội tiết Trung ương thực hiện năm 2012 với tổng số điều tra là 11.191 người trong độ tuổi từ 30-69 tại sáu vùng: Miền núi phía Bắc, Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên, Đông 6 Nam Bộ và Tây Nam Bộ cho thấy số người mắc bệnh ĐTĐ là 634 người, chiếm tỷ lệ 5,7%.

Cũng theo kết quả điều tra này, những người trên 45 tuổi có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2 cao gấp 4,42 lần những người dưới 45 tuổi. Người bị tăng huyết áp cũng có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ cao hơn những người không mắc bệnh 3,45 lần. Người có vòng eo lớn nguy cơ mắc bệnh cao hơn 2,6 lần. Những người có quan hệ huyết thống thế hệ thứ nhất với người bệnh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 2,09 lần.

Tại Việt Nam, hiện có khoảng 3,5 triệu người mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ). Con số này được dự báo sẽ tăng lên thành 6,1 triệu vào năm 2040. Tuy nhiên, con số người bệnh chưa được chẩn đoán lên tới gần 70%. Bởi vậy, nhiều bệnh nhân được phát hiện bệnh ĐTĐ khi đã xuất hiện các biến chứng.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường Đái tháo đường type 2 (ĐTĐ không phụ thuộc insulin): có tính chất gia đình, do kháng insulin đi kèm với thiếu hụt insulin tương đối, thường gặp ở người > 30 tuổi, điều trị có thể bằng chế độ ăn, thuốc hạ đường huyết dạng thuốc và/hoặc insulin. Tiểu đảo tuỵ, nơi sản sinh ra các hoocmon chuyển hoá bị trục trặc, sản sinh ra các hoocmon chuyển hoá không đủ nên gây ra bệnh tiểu đường và biến chứng của tiểu đường. Sơ đồ tiểu đường type 2 7 1– Thức ăn được tiêu hóa và chuyển thành glucose 2 – Glucose được chuyển vào dòng máu 3 – Tuyến tụy sản xuất insulin nhưng insulin bị đề kháng và không được sử dụng hiệu quả 4 – Glucose không thể đi vào tế bào một cách hiệu quả 5 – Nồng độ glucose trong máu gia tăng Các yếu tố nguy cơ: Các nhà khoa học chưa biết được nguyên nhân chính xác gây bệnh tiểu đường type 2. Tuy nhiên, sự phát triển của bệnh tiểu đường type 2 có mối liên quan đến các yếu tố nguy cơ sau: – Lịch sử tăng đường huyết, tiền đái tháo đường hay đái tháo đường thai kì – Tăng cân và béo phì.

– Không hoạt động thể chất – Di truyền – Gia đình – Tuổi tác – Huyết áp cao – Hàm lượng cholesterol không bình thường 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 2 Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường (theo Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ – ADA) dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây: a) Xét nghiệm đường máu lúc đói (8 giờ sau bữa ăn gần nhất) - Glucose huyết tương lúc đói (fasting plasma glucose: FPG) ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L), làm ít nhất 2 lần. b) Xét nghiệm đường máu ở bất kì thời điểm nào trong ngày - Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (oral glucose tolerance test OGTT) ≥ 200 mg/Dl (11,1 mmol/L). 8 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới (WHO): Bệnh nhân nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp, dùng một lượng glucose tương đương với 75g glucose, hòa tan trong 250-300 ml nước, uống trong 5 phút; trong 3 ngày trước đó bệnh nhân ăn khẩu phần có khoảng 150-200 gam carbohydrat mỗi ngày.

Xét nghiệm này phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. d) Ở bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc mức glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Nếu không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (bao gồm tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân), xét nghiệm chẩn đoán a, b, d ở trên cần được thực hiện lặp lại lần 2 để xác định chẩn đoán. Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 sau lần thứ nhất có thể từ 1 đến 7 ngày.

Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, nên dùng phương pháp đơn giản và hiệu quả để chẩn đoán đái tháo đường là định lượng glucose huyết tương lúc đói 2 lần ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L). Nếu HbA1c được đo tại phòng xét nghiệm được chuẩn hóa quốc tế, có thể đo HbA1c 2 lần để chẩn đoán ĐTĐ. Phân loại đái tháo đường 1. Đái tháo đường type 1 Đái tháo đường type 1 là một bệnh tự miễn dịch mà tuyến tụy sản xuất rất ít insulin hoặc không sản xuất insulin.

Những người bị bệnh đái tháo đường type 1 thường là dưới 20 tuổi. Đó là lý do tại sao loại bệnh này còn được gọi là bệnh đái tháo đường vị thành niên hoặc bệnh đái tháo đường trẻ em. Chỉ có khoảng 5% trong số tất cả bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường là type 1. Do các tế bào tuyến tụy sản xuất insulin bị phá hủy, những người mắc bệnh đái tháo đường type 1 sẽ sống hầu như suốt đời với căn bệnh này và phải tiêm insulin thường xuyên.

Người mắc bệnh đái tháo đường dạng này phải 9 tuyệt đối phụ thuộc vào nguồn insulin đưa từ ngoài vào, nếu không thì thường xuyên bị ngộ độc toan ceton, chữa trị không kịp thời có thể gây tử vong. Ngoài việc điều trị bằng insulin, tập thể dục và cẩn thận chú ý đến chế độ ăn uống là cần thiết để ngăn chặn các biến động của lượng đường trong máu. Đái tháo đường type 1 không thể phòng ngừa được. Đái tháo đường type 2 Bệnh đái tháo đường type 2 thường được tìm thấy ở những người thừa cân khi trưởng thành.

Khoảng 95% tất cả các trường hợp của bệnh đái tháo đường là đái tháo đường type 2. Sự khác biệt giữa đái tháo đường type 1 và type 2 là trong bệnh đái tháo đường type 1, cơ thể không sản xuất insulin. Còn với bệnh đái tháo đường type 2, các tế bào không được đáp ứng đúng với insulin hoặc không sản xuất đủ insulin như bình thường. Bệnh đái tháo đường type 2 đôi khi được coi là một căn bệnh lối sống bởi các yếu tố nguy cơ của bệnh là do chế độ ăn không khoa học, ít vận động, thừa cân và không tập thể dục.

Đái tháo đường thai kỳ Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng mà phụ nữ có thể gặp phải được khi họ đang ở trong giai đoạn tam cá nguyệt thứ 2 của thai kỳ (ba tháng giữa thai kỳ). Khoảng 4% phụ nữ mang thai có thể mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ. Không giống như đái tháo đường type 1 và 2, đái tháo đường thai kỳ sẽ biến mất sau khi em bé được sinh ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiến Thức Về Chế Độ Ăn Và Tập Luyện Của Người Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Tại Nam Định" cung cấp những thông tin quan trọng về chế độ dinh dưỡng và thói quen tập luyện phù hợp cho người mắc bệnh đái tháo đường type 2. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ và ít đường, cũng như việc thực hiện các bài tập thể dục thường xuyên để kiểm soát lượng đường trong máu. Những kiến thức này không chỉ giúp người bệnh cải thiện sức khỏe mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý bệnh đái tháo đường, bạn có thể tham khảo tài liệu Thực trạng tự quản lý của người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện thanh nhàn. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách người bệnh tự quản lý tình trạng sức khỏe của mình, từ đó giúp bạn có thêm thông tin hữu ích trong việc chăm sóc bản thân hoặc người thân.