Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh mạn tính không lây nhiễm đang gia tăng nhanh trên toàn cầu, trở thành thách thức lớn đối với y tế công cộng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới (IDF), ĐTĐ type 2 chiếm từ 85% đến 95% tổng số ca mắc bệnh ĐTĐ. Chi phí toàn cầu dành cho công tác phòng chống và điều trị căn bệnh này ước tính dao động từ 232 tỷ đến 430 tỷ USD mỗi năm. Tại Việt Nam, số lượng người mắc ĐTĐ ước tính khoảng 3,5 triệu người và được dự báo tăng lên 6,1 triệu người vào năm 2040, trong đó tỷ lệ người bệnh chưa được chẩn đoán lên tới gần 70%.

Tại tỉnh Nam Định, số liệu lưu trữ tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh cho thấy số lượng bệnh nhân ĐTĐ type 2 điều trị tại Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết có xu hướng tăng nhanh: năm 2017 ghi nhận 2.565 ca trên tổng số 5.870 lượt bệnh nhân vào viện (chiếm 43,7%), đến năm 2018 con số này tăng lên 3.650 ca trên tổng số 5.877 lượt bệnh nhân (chiếm 62,1%). Nhận thức và hành vi tự chăm sóc, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể lực, có vai trò then chốt trong việc kiểm soát chỉ số glucose máu và hạn chế các biến chứng nguy hiểm. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Nguyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng nhằm khảo sát thực trạng và đưa ra các giải pháp can thiệp cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 2 nội dung chính:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức về chế độ ăn và tập luyện của người bệnh đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2021.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kiến thức tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường type 2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 30 người bệnh từ 40 tuổi trở lên được chẩn đoán mắc ĐTĐ type 2 trong vòng 1 năm tính đến thời điểm thu thập số liệu, đang điều trị tại Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết, có khả năng giao tiếp và tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu đầy đủ các bước đánh giá. Tiêu chuẩn loại trừ là những bệnh nhân không hoàn thành đầy đủ các đợt khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ khóa luận được triển khai từ ngày 26/04/2021 đến ngày 07/06/2021; trong đó giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 03/05/2021 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng y học và điều dưỡng lâm sàng hiện hành về bệnh đái tháo đường, kết hợp các hướng dẫn chuyên môn chính thức:

  • Định nghĩa và sinh lý bệnh: Sử dụng định nghĩa của WHO (2002) về bệnh ĐTĐ là rối loạn chuyển hóa mạn tính do thiếu hụt tiết insulin hoặc khiếm khuyết trong hoạt động của insulin dẫn đến tăng glucose máu kéo dài, gây tổn thương mạch máu và thần kinh.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán: Áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hướng dẫn quy trình chuyên môn khám, chữa bệnh đái tháo đường type 2 theo Quyết định số 3798/QĐ-BYT (ngày 21/8/2017 của Bộ Y tế Việt Nam), gồm 4 tiêu chuẩn: Glucose huyết tương lúc đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) lặp lại 2 lần; Glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (OGTT) ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L); HbA1c ≥ 6,5% đo tại phòng xét nghiệm chuẩn hóa; hoặc có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết kèm mức glucose bất kỳ ≥ 200 mg/dL.
  • Khung dinh dưỡng và vận động: Căn cứ khuyến cáo của ADA (2006) về tỷ lệ các nhóm chất dinh dưỡng và thời lượng vận động thể lực chuẩn mực dành cho bệnh nhân ĐTĐ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích định lượng.
  • Bộ công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi cấu trúc gồm 33 câu hỏi được thiết kế dựa trên mục tiêu nghiên cứu, qua thẩm định và đóng góp ý kiến của giảng viên hướng dẫn chuyên môn. Nội dung bộ câu hỏi bao gồm thông tin nhân khẩu học, đặc điểm bệnh lý, thói quen ăn uống, cách thức chế biến thực phẩm, thời gian và hình thức vận động thể lực, nguồn tiếp nhận thông tin y tế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp từng đối tượng nghiên cứu theo phiếu điều tra kết hợp trích xuất dữ liệu hành chính và lâm sàng từ hồ sơ bệnh án, sổ sách điều trị nội trú tại khoa.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thu thập được mã hóa, nhập liệu và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS kết hợp với Microsoft Excel 2010; tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm đơn thuần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 tổng quan các vấn đề lý thuyết nền tảng về bệnh đái tháo đường type 2:

  • Dịch tễ học: Tổng hợp số liệu dịch tễ từ các tổ chức y tế quốc tế và các cuộc điều tra trong nước (như nghiên cứu của Dự án phòng chống đái tháo đường Quốc gia năm 2012 với tỷ lệ mắc 5,7% ở người từ 30–69 tuổi; các nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh, Nghệ An, Trà Vinh, Hậu Giang).
  • Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ: Phân tích cơ chế đề kháng insulin kết hợp với suy giảm tiết insulin tương đối tại tế bào beta đảo tụy. Liệt kê các yếu tố nguy cơ chính: tuổi tác, tiền sử gia đình, tăng cân - béo phì, lối sống tĩnh tại, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.
  • Phân loại và chẩn đoán: Nêu rõ đặc điểm phân biệt giữa ĐTĐ type 1 (tự miễn, phá hủy tế bào beta, phụ thuộc insulin tuyệt đối, chiếm ~5%), ĐTĐ type 2 (~95%), và ĐTĐ thai kỳ. Trình bày chi tiết 9 triệu chứng phổ biến (tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân nhanh, đói nhiều, bệnh lý da, vết thương lâu lành, nhiễm nấm, mệt mỏi, nhìn mờ, tê bì chi).
  • Biến chứng: Phân loại biến chứng cấp tính (nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu, hạ đường huyết < 3,6 mmol/L) và biến chứng mạn tính (tổn thương mạch máu lớn và nhỏ gây tai biến tim mạch, suy thận, bệnh lý võng mạc giảm thị lực, bệnh lý thần kinh ngoại biên và thần kinh thực vật, biến chứng bàn chân và nguy cơ cắt cụt chi).

Chương 2: Cơ sở thực tiễn

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây về kiến thức tự chăm sóc của người bệnh ĐTĐ type 2:

  • Nghiên cứu quốc tế: Trích dẫn nghiên cứu của Pharm Adibe và cộng sự (2009) tại Nigeria (n=273) cho thấy mối liên quan giữa điểm kiến thức với học vấn và thời gian mắc bệnh; khảo sát của Odili (2011) chỉ ra sự thiếu hụt kiến thức tập trung ở chế độ ăn và tự theo dõi đường máu; nghiên cứu của Dinesh và cộng sự (2016) tại Ấn Độ (n=400) cho thấy 99,5% bệnh nhân không kiểm tra bàn chân hàng ngày.
  • Nghiên cứu trong nước: Điểm qua kết quả của Bùi Thị Khánh Thuận (2009 tại TP.HCM), Trần Hoa Vân và Lê Minh Phượng (tại Tiền Giang), Vũ Thị Tuyết Mai (2014 tại Kiên Giang với 70,2% kiến thức dinh dưỡng chưa đạt), cuộc điều tra diện rộng của Nguyễn Quang Vinh (2011, n=13.159) chỉ ra tỷ lệ người có kiến thức tốt chỉ chiếm 1,4%, và nghiên cứu của Nguyễn Vũ Huyền Anh (2016 tại Điện Biên) ghi nhận 62,6% người bệnh có kiến thức tự chăm sóc không đạt.

Chương 3: Liên hệ thực tiễn

Chương 3 giới thiệu địa bàn nghiên cứu và trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực tế trên 30 bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định:

  • Bối cảnh cơ sở: Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định là bệnh viện hạng I (công nhận năm 2012) quy mô 630 giường, 21 khoa lâm sàng, 7 khoa cận lâm sàng, 7 phòng chức năng với 625 cán bộ viên chức. Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết có 30 giường kế hoạch (thực kê 35 giường), 10 buồng bệnh, nhân sự gồm 1 trưởng khoa, 6 bác sĩ, 12 điều dưỡng và 2 nhân viên kỹ thuật.
  • Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu (n=30):
Đặc điểm khảo sát Phân loại Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Dân tộc Kinh 30 100,00
Nơi sinh sống Thành thị 19 63,33
Nông thôn 11 36,67
Hoàn cảnh sống Sống cùng người thân 18 60,00
Sống một mình 12 40,00
Trình độ học vấn Tiểu học 8 26,67
Trung học cơ sở 18 60,00
Trung học phổ thông 4 13,33
Trung cấp, Đại học trở lên 0 0,00
Nghề nghiệp Hưu trí 12 40,00
Tự do 8 26,67
Nông dân / Công nhân / Nội trợ 10 33,33
Thu nhập hàng tháng Dưới 1 triệu đồng 7 23,33
Từ 1 đến dưới 3 triệu đồng 14 46,67
Từ 3 đến dưới 5 triệu đồng 9 30,00
Thời gian mắc bệnh Từ 1 đến dưới 3 năm 7 23,33
Từ 3 đến dưới 5 năm 4 13,33
Từ 5 đến dưới 10 năm 9 30,00
Từ 10 năm trở lên 10 33,34
Bệnh phối hợp Tăng huyết áp 13 43,33
Bệnh thận 6 20,00
Bệnh lý khác 2 6,67
Rối loạn mỡ máu / Gout 0 0,00
  • Thực trạng kiến thức và hành vi dinh dưỡng, tập luyện:
    • Nhóm tuổi mắc bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất là 60 đến dưới 80 tuổi (53,33%); tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới 6,66%.
    • Tỷ lệ người có thể trạng trung bình chiếm 56,67%; thể trạng béo phì chiếm 3,33%. Tỷ lệ có tiền sử gia đình mắc ĐTĐ là 26,67% (không có chiếm 73,33%).
    • Chế độ ăn: Thực phẩm sử dụng chủ yếu là rau củ quả (36,7%), đồ ăn nhanh chiếm tỷ lệ thấp (10%). Có 73,33% người bệnh biết cách chế biến thức ăn phù hợp với bệnh lý.
    • Vận động thể lực: 86,67% người bệnh có duy trì tập thể dục. Tuy nhiên, thời điểm tập luyện chủ yếu diễn ra ngay sau khi ngủ dậy (50%), chỉ có 6,67% tập luyện đúng thời điểm sau ăn 2 tiếng, 30% tập trước khi đi ngủ và 0% tập ngay sau ăn.

Chương 4: Đề xuất một số giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng cẩm nang hướng dẫn điều dưỡng chi tiết gồm 6 nhóm giải pháp can thiệp giáo dục sức khỏe:

  1. Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng: Tuân thủ khuyến cáo ADA 2006 về phân bổ năng lượng: Carbohydrat 45–65% (tối thiểu 130g/ngày, ưu tiên đường hấp thu chậm từ ngũ cốc nguyên hạt, chỉ số GI thấp); Protein 15–20% (người có biến chứng thận giảm còn 0,8g/kg/ngày, ưu tiên đạm thực vật và cá); Lipid 25–35% (tránh chất béo bão hòa, nội tạng động vật, dầu mỡ tái chế); Chất xơ từ 25–50g/ngày (hoặc 15–25g/1000kcal). Hạn chế muối dưới 2.300 mg Na+/ngày (dưới 1.500 mg Na+ nếu có tăng huyết áp). Chia nhỏ bữa ăn (20% sáng, 40% trưa, 40% tối). Hạn chế bia rượu (<1 lon bia 330ml/ngày hoặc 150-200ml vang đỏ/ngày). Bổ sung vitamin nhóm B, chú ý thiếu hụt vitamin B12 khi dùng Metformin kéo dài.
  2. Hướng dẫn hoạt động thể lực: Tập luyện ở cường độ vừa đến mạnh tối thiểu 30 phút/ngày, ít nhất 5 ngày/tuần (tổng cộng 150 phút/tuần), không nghỉ quá 2 ngày liên tiếp. Tránh ngồi tĩnh tại quá 30 phút. Tập kháng lực 2–3 lần/tuần. Người cao tuổi hoặc thoái hóa khớp có thể chia nhỏ đi bộ 10–15 phút sau các bữa ăn. Kiểm tra huyết áp, nhịp tim và tầm soát biến chứng mắt, tim mạch, bàn chân trước khi vận động gắng sức.
  3. Hướng dẫn tuân thủ điều trị thuốc: Giáo dục việc tuân thủ đúng liều lượng, đúng giờ các thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc tiêm insulin theo chỉ định của bác sĩ.
  4. Hướng dẫn tự theo dõi đường máu: Tần suất kiểm tra tùy thuộc phác đồ: thay đổi lối sống đơn thuần (2–3 tuần/lần); dùng thuốc uống (8–10 ngày/lần); tiêm insulin ổn định (3 ngày/lần); phác đồ insulin tăng cường hoặc liên tục (3–4 lần/ngày). Đo vào các thời điểm: trước ăn sáng, sau ăn 2 giờ, trước khi đi ngủ. Nhận biết và xử trí sớm triệu chứng hạ đường huyết (đói cồn cào, run tay chân, vã mồ hôi, hồi hộp).
  5. Hướng dẫn chăm sóc bàn chân: Kiểm tra bàn chân hàng ngày bằng gương hoặc nhờ người thân; rửa chân bằng nước ấm (~37°C) và xà bông trung tính, không ngâm chân quá 5 phút; lau khô kẽ ngón và bôi kem dưỡng ẩm (tránh bôi kẽ ngón); không chườm nóng bằng than, gạch nung hay hơ lá ngải; cắt móng chân thẳng ngang sau tắm; chọn giày đế dày mũi rộng, mua giày vào buổi chiều tối và đi tất cotton/len không có đường may gồ ghề; đến cơ sở y tế khi có vết loét không lành sau 2 tuần hoặc chai chân biến dạng.
  6. Các vấn đề tự chăm sóc khác: Vệ sinh thân thể, chăm sóc răng miệng sau ăn, súc miệng nước muối sinh lý 9‰, kiểm tra nha khoa định kỳ và bỏ thuốc lá hoàn toàn.

Chương 5: Kết luận

Tóm lược hai nhóm phát hiện lớn về thực trạng kiến thức và hệ thống giải pháp đề xuất:

  • Khẳng định phần lớn người bệnh có hiểu biết cơ bản về lựa chọn thực phẩm và duy trì vận động, song còn hạn chế về thời điểm tập thể dục an toàn và các kỹ năng chăm sóc chuyên sâu.
  • Nhấn mạnh vai trò của nhân viên y tế và điều dưỡng trong việc tư vấn liên tục, cá thể hóa quy trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh ĐTĐ type 2.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và hệ thống hóa các kết quả cụ thể trên mẫu nghiên cứu 30 bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định:

  • Số liệu đặc trưng mẫu: 100% bệnh nhân là người Kinh; 63,33% sinh sống tại đô thị; 60% sống cùng gia đình; 60% có trình độ THCS và không có trình độ đại học/cao đẳng; 40% thuộc nhóm hưu trí; 46,67% có mức thu nhập trung bình từ 1 đến dưới 3 triệu đồng/tháng.
  • Số liệu bệnh học: Tỷ lệ bệnh nhân có thời gian mắc bệnh trên 5 năm chiếm tới 63,34% (trong đó trên 10 năm chiếm 33,34%). Tỷ lệ bệnh nhân mắc kèm bệnh tăng huyết áp là 43,33% và bệnh thận là 20%.
  • Thực trạng kiến thức và hành vi: 73,33% người bệnh biết cách chế biến thức ăn phù hợp; 86,67% có ý thức tập thể dục hàng ngày. Tuy nhiên, kiến thức về thời điểm tập luyện còn sai lệch nghiêm trọng khi 50% tập lúc vừa ngủ dậy (dễ gây nguy cơ hạ đường huyết buổi sáng) và chỉ 6,67% tập sau ăn 2 giờ theo đúng khuyến cáo chuyên môn.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp dữ liệu thực tế tại chỗ phản ánh đúng nhận thức của nhóm bệnh nhân cao tuổi điều trị nội trú tại tỉnh Nam Định năm 2021.
  • Xây dựng được quy trình hướng dẫn tự chăm sóc toàn diện, chi tiết từ khẩu phần dinh dưỡng (tính toán cụ thể tỷ lệ đa lượng, vi lượng theo ADA), vận động thể lực, đo đường huyết đến kỹ thuật vệ sinh bàn chân, tạo công cụ thực hành cụ thể cho điều dưỡng viên lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả tự nhìn nhận một số hạn chế nội tại:

  • Quy mô mẫu nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên cỡ mẫu $n = 30$, được lựa chọn trong thời gian ngắn (từ 03/05/2021 đến 02/06/2021) do hạn chế về nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận.
  • Tính đại diện: Nghiên cứu chỉ khảo sát tại một khoa lâm sàng (Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết) của một bệnh viện tỉnh; mẫu khảo sát bao gồm cả bệnh nhân mới mắc và người mắc bệnh lâu năm (trên 10 năm) nên tính đồng nhất và đại diện chưa cao.
  • Chỉ dừng ở mức mô tả cắt ngang: Nghiên cứu mới đánh giá thực trạng kiến thức tại một thời điểm, chưa tiến hành can thiệp giáo dục sức khỏe và đánh giá lại sự thay đổi kiến thức - thực hành sau can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất: Mở rộng thời gian nghiên cứu, tăng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều khoa/bệnh viện khác nhau, và triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục điều dưỡng có đối chứng để đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp truyền thông tự chăm sóc.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên ngành Điều dưỡng và Y khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thiết kế bảng câu hỏi khảo sát kiến thức bệnh nhân, phương pháp xử lý số liệu mô tả trong nghiên cứu điều dưỡng lâm sàng.
  • Điều dưỡng viên tại các khoa Nội tiết - Thận: Nội dung Chương 4 là tài liệu tham khảo có thể chuyển hóa thành các tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe, bảng hướng dẫn phát tay cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 nội trú và ngoại trú về thực đơn dinh dưỡng, bài tập thể lực và phòng ngừa biến chứng loét bàn chân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại địa điểm nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên 30 người bệnh mắc đái tháo đường type 2 từ 40 tuổi trở lên, điều trị tại Khoa Nội Thận Tiết niệu - Nội tiết, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định trong giai đoạn tháng 5 đến tháng 6 năm 2021.

2. Bệnh phối hợp nào xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm bệnh nhân được khảo sát?
Bệnh tăng huyết áp là bệnh lý phối hợp phổ biến nhất, ghi nhận ở 13/30 bệnh nhân (chiếm 43,33%), tiếp theo là bệnh thận với 6/30 bệnh nhân (chiếm 20%).

3. Khảo sát chỉ ra điểm hạn chế lớn nhất trong thực hành tập thể dục của bệnh nhân là gì?
Mặc dù có 86,67% bệnh nhân có thói quen tập thể dục, nhưng có tới 50% bệnh nhân tập vào thời điểm ngay sau khi ngủ dậy, trong khi chỉ có 6,67% bệnh nhân tập vào thời điểm chuẩn xác là sau bữa ăn 2 tiếng.

4. Khuyến cáo về tỷ lệ các thành phần dinh dưỡng trong bữa ăn (theo ADA 2006) được tác giả đưa ra như thế nào?
Chế độ ăn gồm: Carbohydrat 45–65% (tối thiểu 130g/ngày, ưu tiên tinh bột hấp thu chậm); Protein 15–20% (người có biến chứng thận dùng 0,8g/kg/ngày); Lipid 25–35%; và Chất xơ đạt từ ≥ 5g/khẩu phần ăn (tổng 25–50g/ngày).

5. Khóa luận khuyến nghị tần suất tự theo dõi đường máu đối với bệnh nhân đang dùng thuốc hạ đường huyết dạng uống như thế nào?
Đối với người bệnh đang sử dụng thuốc hạ đường máu đường uống, tần suất tự theo dõi đường máu khuyến nghị là từ 8 đến 10 ngày một lần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nguyên đã phản ánh chân thực thực trạng kiến thức về chế độ ăn uống và tập luyện của 30 người bệnh đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2021. Kết quả cho thấy đa số bệnh nhân đã có nhận thức ban đầu về dinh dưỡng và duy trì vận động, nhưng vẫn tồn tại những lỗ hổng kỹ thuật quan trọng như lựa chọn thời điểm tập luyện và phương pháp tự chăm sóc bàn chân. Đề tài đã đề xuất thành công hệ thống giải pháp giáo dục sức khỏe bám sát khuyến cáo chuyên môn của Bộ Y tế và ADA, đóng góp tư liệu thực hành hữu ích cho công tác điều dưỡng lâm sàng.