Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với áp lực nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và minh bạch hóa thông tin tài chính. Báo cáo tài chính đóng vai trò là cơ sở thông tin phục vụ nhiều đối tượng sử dụng như cổ đông, nhà đầu tư tiềm năng, ngân hàng, chủ nợ, nhà cung cấp và các cơ quan quản lý nhà nước (thuế, thống kê). Để thông tin có độ tin cậy khi đưa ra các quyết định kinh tế, hoạt động kiểm toán độc lập trở thành một yêu cầu thiết yếu nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý về tính trung thực và hợp lý của các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.
Trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính, khoản mục Tài sản cố định (TSCĐ) và chi phí khấu hao TSCĐ giữ vị trí trọng yếu. TSCĐ là khoản mục có giá trị lớn, thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản của các đơn vị sản xuất và công nghiệp. Đối với chi phí khấu hao, đây là một khoản ước tính kế toán phụ thuộc vào nguyên giá, giá trị thanh lý ước tính, thời gian sử dụng hữu ích và phương pháp phân bổ chi phí. Những sai sót trong việc vốn hóa chi phí, xác định thời gian khấu hao hoặc ghi nhận biến động tăng/giảm TSCĐ đều trực tiếp làm sai lệch bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Xuất phát từ thực tế thực tập tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC), tác giả thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích chung: Đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC) được áp dụng kiểm toán thực tế cho công ty khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán và nâng cao chất lượng kiểm toán.
- Mục đích cụ thể:
- Đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC) thông qua kiểm toán thực tế tại công ty khách hàng.
- Đề ra giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ (bao gồm TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình) và chi phí khấu hao do Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt thực hiện. Nhằm đảm bảo nguyên tắc bảo mật thông tin nghề nghiệp kiểm toán, tên của đơn vị khách hàng được mã hóa thành Công ty TNHH ABC.
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (Địa chỉ: 59 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh) và nghiên cứu thực tế tại khách hàng kiểm toán (Công ty TNHH ABC tại Đồng Nai).
- Phạm vi thời gian: Đề tài sử dụng dữ liệu kế toán và kiểm toán trong giai đoạn từ 01/01/2013 đến 31/12/2016, trọng tâm là số liệu phục vụ cuộc kiểm toán báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2016. Thời gian thực hiện khóa luận diễn ra từ ngày 27/03/2017 đến ngày 02/07/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:
- Chuẩn mực Kế toán Việt Nam: Chuẩn mực Kế toán số 01 (Chuẩn mực chung - nguyên tắc trọng yếu), Chuẩn mực Kế toán số 03 (Tài sản cố định hữu hình), Chuẩn mực Kế toán số 04 (Tài sản cố định vô hình).
- Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam: Chuẩn mực Kiểm toán số 400 (VSA 400 - Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ), Chuẩn mực Kiểm toán số 500 (VSA 500 - Bằng chứng kiểm toán).
- Văn bản quy định chuyên ngành: Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam ban hành bộ hồ sơ kiểm toán mẫu (áp dụng từ 01/01/2011).
Khung lý thuyết kiểm toán ứng dụng trong đề tài bao gồm:
- Mô hình rủi ro kiểm toán: Xác lập mối quan hệ toán học $AR = IR \times CR \times DR$ (trong đó: AR là Rủi ro kiểm toán, IR là Rủi ro tiềm tàng, CR là Rủi ro kiểm soát, DR là Rủi ro phát hiện), kết hợp ma trận xác định rủi ro phát hiện theo VSA 400.
- Khái niệm trọng yếu: Phân định rõ Mức trọng yếu tổng thể báo cáo tài chính (PM), Mức trọng yếu thực hiện / khoản mục (TE, xác định bằng 50% đến 75% PM đối với khách hàng có rủi ro cao), và Ngưỡng sai sót không đáng kể (tối đa bằng 4% TE).
- Mục tiêu kiểm toán cơ sở dẫn liệu: Đối với TSCĐ, kiểm toán viên hướng tới 5 mục tiêu: Hiện hữu và quyền, Đầy đủ, Ghi chép chính xác, Đánh giá, Trình bày và công bố. Đối với chi phí khấu hao, mục tiêu tập trung vào tính đúng đắn trong việc xác định mức trích, tính nhất quán của phương pháp và tính chính xác của tiêu thức phân bổ chi phí.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thu thập dữ liệu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa lý thuyết về kế toán và kiểm toán TSCĐ từ giáo trình kiểm toán của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp thu thập dữ liệu kiểm toán: Kiểm tra tài liệu, phỏng vấn nhân sự quản lý và kế toán, quan sát hiện trường, thực hiện lại các phép tính toán khấu hao.
- Phương pháp kiểm tra chi tiết và kiểm kê: Thực hiện đối chiếu 100% số liệu sổ chi tiết với sổ cái, bảng cân đối số phát sinh; tham gia chứng kiến kiểm kê hiện vật thực tế của các tài sản cố định tăng trong kỳ theo hướng từ sổ sách kế toán ra thực địa.
- Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán chung, hồ sơ kiểm toán năm trước của VDAC, Bảng cân đối kế toán, Bảng cân đối số phát sinh, Sổ cái tài khoản 211, 213, 214, Sổ chi tiết TSCĐ, Hợp đồng kinh tế, Hóa đơn chứng từ mua sắm và Biên bản kiểm kê thực tế tại Công ty TNHH ABC niên độ 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, nêu bật vai trò của kiểm toán độc lập đối với việc bảo vệ tính minh bạch của thông tin tài chính doanh nghiệp. Tác giả chỉ rõ lý do lựa chọn phần hành kiểm toán TSCĐ và chi phí khấu hao xuất phát từ giá trị lớn của khoản mục trên bảng cân đối kế toán và tính phức tạp của các ước tính khấu hao. Chương này cũng công bố cấu trúc mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể), xác định đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán TSCĐ hữu hình và vô hình tại VDAC, phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian (2013-2016, trọng tâm 2016), không gian (VDAC và đơn vị khách hàng) và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tài sản cố định
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về kiểm toán tài chính và nghiệp vụ kiểm toán phần hành TSCĐ:
- Khái quát và các khái niệm cơ bản: Trình bày định nghĩa kiểm toán, phân loại kiểm toán (theo mục đích: kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán BCTC; theo chủ thể: kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập), các giai đoạn của một cuộc kiểm toán (chuẩn bị, thực hiện, hoàn thành), khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ theo VSA 400, các loại rủi ro (AR, IR, CR, DR), mức trọng yếu (PM, TE, ngưỡng sai sót không đáng kể), bằng chứng kiểm toán (VSA 500), hồ sơ kiểm toán và 4 loại ý kiến trên báo cáo kiểm toán (chấp nhận toàn phần, chấp nhận từng phần, không chấp nhận, từ chối đưa ra ý kiến).
- Lý luận kế toán TSCĐ và chi phí khấu hao: Trích dẫn tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ hữu hình (lợi ích kinh tế tương lai, thời gian sử dụng trên 1 năm, nguyên giá xác định đáng tin cậy và có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên theo Thông tư 45/2013/TT-BTC) và TSCĐ vô hình; điều kiện vốn hóa chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu; nguyên tắc trích khấu hao (các trường hợp không phải trích khấu hao) và 3 phương pháp tính khấu hao (đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, theo số lượng/khối lượng sản phẩm).
- Kiểm soát nội bộ và quy trình kiểm toán: Phân tích các rủi ro điển hình (vốn hóa sai chi phí sửa chữa, không ghi giảm tài sản thanh lý, áp dụng sai phương pháp khấu hao); các chốt kiểm soát nội bộ (phân chia trách nhiệm, lập dự toán, sổ chi tiết); thiết lập mục tiêu kiểm toán và quy trình 4 bước nghiên cứu KSNB (tìm hiểu KSNB, đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát, thử nghiệm kiểm soát, đánh giá lại rủi ro kiểm soát để thiết kế thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích và thử nghiệm chi tiết).
Chương 3: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt (VDAC)
Chương 3 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu quản trị và quy trình nghiệp vụ chung tại đơn vị thực tập:
- Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: VDAC thành lập theo Nghị định số 133/2005/NĐ-CP và Thông tư số 60/2006/TT-BTC, trụ sở tại 59 Nguyễn Quý Đức, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM, mã số thuế 0310102227. Đội ngũ nhân sự gồm hơn 25 chuyên viên. Ban điều hành gồm: Chủ tịch HĐTV - Ông Trần Văn Thức (Cử nhân kinh tế, hội viên ACCA), Tổng Giám đốc - Ông Lê Xuân Vinh (Thạc sỹ kinh tế, CPA), các Phó Tổng Giám đốc - Bà Lê Đình Phương Uyên (Thạc sỹ kinh tế, CPA) và Ông Lưu Hoài Nam (Cử nhân kinh tế, CPA). Bộ máy tổ chức chia thành các phòng: Hành chính, Kế toán - Tài vụ, Bộ phận Kiểm toán và Dịch vụ, Phòng Vi tính, Phòng Kinh doanh. Bộ phận kiểm toán gồm 3 đơn vị: Phòng kiểm toán BCTC, thuế và kế toán; Phòng tư vấn và đào tạo; Phòng kiểm toán đầu tư, XDCB và dịch vụ khác.
- Quy trình kiểm toán chung tại VDAC:
- Lập kế hoạch kiểm toán: Đánh giá chấp nhận/duy trì khách hàng, chọn nhóm kiểm toán (luân chuyển nhóm trưởng 2-3 năm/lần đối với khách hàng cũ), gửi thư kế hoạch, khảo sát môi trường kinh doanh, đánh giá KSNB, xác lập mức trọng yếu theo bảng tỷ lệ chuẩn của công ty và xác định phương pháp chọn mẫu theo biểu mẫu A810 của VACPA.
- Thực hiện kiểm toán: Nhóm trưởng phân chia công việc, kiểm toán viên áp dụng các thử nghiệm cơ bản, lập giấy làm việc, trao đổi các sai lệch phát hiện với kế toán trưởng đơn vị được kiểm toán.
- Tổng hợp, kết luận và phát hành báo cáo: Soát xét giấy làm việc, phát hành bản dự thảo BCTC, lập báo cáo kiểm toán chính thức và lưu trữ hồ sơ theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA.
| Tiêu chí xác định mức trọng yếu tổng thể tại VDAC |
Tỷ lệ sử dụng |
| Lợi nhuận trước thuế |
5% - 10% |
| Doanh thu |
0,5% - 3% |
| Tổng tài sản |
1% - 2% |
| Vốn chủ sở hữu |
1% - 5% |
Chương 4: Quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tài sản cố định tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt
Chương 4 là phần thực nghiệm mô tả chi tiết cuộc kiểm toán tại Công ty TNHH ABC:
- Thông tin khách hàng: Công ty TNHH ABC là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại Khu công nghiệp Đồng Nai (Giấy phép đầu tư số 200/GP-KCN-ĐN cấp ngày 25/02/2003, điều chỉnh ngày 29/01/2008), vốn đầu tư 1.500.000 USD, vốn điều lệ 450.000 USD, thời gian hoạt động 50 năm, đồng tiền hạch toán là VND, hình thức kế toán Nhật ký chung. Ngành nghề: Sản xuất và gia công chi tiết, linh kiện bằng nhôm dùng cho động cơ điện và mô tơ.
| Loại tài sản cố định tại Công ty TNHH ABC |
Khung thời gian khấu hao áp dụng |
| Nhà cửa, vật kiến trúc |
5 – 30 năm |
| Máy móc, thiết bị |
2 – 22 năm |
| Phương tiện vận tải |
6 – 10 năm |
| Thiết bị, dụng cụ quản lý |
3 – 5 năm |
| TSCĐ vô hình: Quyền sử dụng đất |
44 năm |
| TSCĐ vô hình: Phần mềm tin học |
3 – 5 năm |
- Quy trình kiểm toán thực tế:
- Tìm hiểu KSNB và thử nghiệm kiểm soát: KTV thực hiện phỏng vấn ban giám đốc và kế toán trưởng về việc tuân thủ Thông tư 45/2013/TT-BTC, kiểm tra tính bất kiêm nhiệm giữa phê duyệt, mua sắm và thanh toán; quan sát thực tế và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ chứng từ (phiếu đề nghị mua, hợp đồng, biên bản bàn giao).
- Thử nghiệm cơ bản:
- Tổng hợp số liệu ban đầu: Lập bảng tổng hợp D710, đối chiếu số dư đầu kỳ với hồ sơ kiểm toán năm trước, đối chiếu số phát sinh và số cuối kỳ giữa Sổ cái, Bảng cân đối số phát sinh và Bảng cân đối kế toán. Do số lượng tài sản của khách hàng ít, KTV thực hiện kiểm tra 100% tổng thể.
- Thủ tục phân tích: Tính toán tỷ trọng TSCĐ trên tổng tài sản đạt 35,58%; phân tích cơ cấu nội bộ TSCĐ hữu hình nhằm xác định vùng trọng yếu cần tập trung kiểm tra. Phân tích biến động tỷ lệ chi phí khấu hao trên nguyên giá qua các năm và phân tích bảng biến động số dư.
| Loại TSCĐ hữu hình tại Công ty ABC |
Tỷ trọng trên tổng TSCĐ hữu hình (31/12/2016) |
| Nhà cửa, vật kiến trúc |
28,42% |
| Phương tiện vận tải |
5,09% |
| Thiết bị quản lý |
0,34% |
| Tổng cộng TSCĐ hữu hình |
100,00% |
- Thử nghiệm chi tiết: Ngày 05/01/2017, KTV tiến hành chứng kiến kiểm kê thực tế các tài sản tăng trong kỳ theo hướng từ sổ sách đối chiếu ra thực tế hiện trường nhằm xác minh tính hiện hữu; kiểm tra 100% chứng từ gốc của các nghiệp vụ tăng/giảm TSCĐ; kiểm tra quyền sở hữu hợp pháp; tính toán lại chi phí khấu hao từng nhóm tài sản và đối chiếu tài khoản chi phí khấu hao (TK 627) với số phát sinh có của tài khoản hao mòn (TK 214).
Chương 5: Nhận xét và kiến nghị
Chương cuối tổng kết các đánh giá chuyên môn về thực trạng thực hiện kiểm toán tại VDAC:
- Nhận xét chương trình kiểm toán chung: Đánh giá cao việc tuân thủ quy trình kiểm toán mẫu của VACPA, các tiêu chí xác lập mức trọng yếu rõ ràng, cơ chế luân chuyển nhóm trưởng đảm bảo tính độc lập. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ và phân tích dữ liệu kiểm toán còn có điểm cần nâng cấp.
- Nhận xét kiểm toán phần hành TSCĐ: Quy trình kiểm tra chi tiết và chứng kiến kiểm kê được thực hiện nghiêm túc; tuy nhiên các thủ tục phân tích xu hướng và đánh giá rủi ro kiểm soát đối với hệ thống phần mềm kế toán cần được thiết kế sâu hơn.
- Kiến nghị đề xuất: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát KSNB chuyên biệt cho phần hành TSCĐ, tiêu chuẩn hóa hệ thống giấy làm việc phân tích khấu hao và tăng cường đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho trợ lý kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại hồ sơ kiểm toán năm 2016:
- Kết quả phân tích định lượng:
- Xác định tỷ trọng khoản mục TSCĐ chiếm 35,58% tổng tài sản của Công ty TNHH ABC tại ngày 31/12/2016, khẳng định đây là khoản mục trọng yếu trên BCTC.
- Phân tích cơ cấu TSCĐ hữu hình chỉ ra nhóm "Nhà cửa, vật kiến trúc" chiếm tỷ trọng lớn nhất (28,42%), qua đó định hướng KTV tập trung nguồn lực kiểm tra tính hợp lệ của nguyên giá và thời gian khấu hao của nhóm này.
- Ghi nhận việc kiểm toán viên thực hiện kiểm tra chi tiết 100% mẫu đối với toàn bộ các nghiệp vụ tăng, giảm TSCĐ và chứng kiến kiểm kê thực tế vào ngày 05/01/2017, đảm bảo tính hiện hữu và quyền sở hữu tài sản.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đề xuất hoàn thiện chương trình kiểm toán mẫu phần hành TSCĐ tại VDAC bằng cách bổ sung các chỉ tiêu phân tích chuyên sâu về tỷ số hoàn vốn TSCĐ, tỷ số TSCĐ trên vốn chủ sở hữu và giá vốn hàng bán.
- Kiến nghị chuẩn hóa mẫu biểu giấy làm việc D710 nhằm liên kết tự động giữa số liệu tính toán lại chi phí khấu hao với tài khoản chi phí sản xuất chung (TK 627) và tài khoản hao mòn lũy kế (TK 214).
- Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý và kỹ thuật nghiệp vụ kiểm toán TSCĐ theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, chuẩn mực kế toán VAS 03, VAS 04 và chuẩn mực kiểm toán VSA 400, VSA 500.
- Phản ánh chi tiết, thực tế quy trình kiểm toán độc lập tại một công ty kiểm toán Việt Nam (VDAC) áp dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tạo nguồn tư liệu thực tế có giá trị đối chiếu giữa lý thuyết và thực hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn tại một đơn vị kiểm toán (Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt) và minh họa trên một khách hàng doanh nghiệp FDI duy nhất (Công ty TNHH ABC) trong niên độ tài chính 2016. Do yêu cầu bảo mật số liệu, một số thông tin định danh của khách hàng phải mã hóa.
- Hạn chế về nội dung khảo sát: Do trong năm tài chính 2016 đơn vị khách hàng không phát sinh biến động về nguyên giá và chi phí khấu hao của TSCĐ vô hình, nên các thử nghiệm kiểm toán chuyên sâu chủ yếu tập trung vào phần hành TSCĐ hữu hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ tại các loại hình doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp niêm yết hoặc các ngành công nghiệp đặc thù (khai khoáng, dầu khí, xây dựng) nơi phát sinh các nghiệp vụ xây dựng cơ bản dở dang phức tạp; nghiên cứu ứng dụng các phần mềm kiểm toán chuyên dụng để tự động hóa thủ tục chọn mẫu và tính toán khấu hao.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế về kết cấu một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp trình bày cơ sở lý luận kết hợp phân tích hồ sơ kiểm toán thực tế theo chuẩn VACPA.
- Trợ lý kiểm toán và thực tập sinh tại các công ty kiểm toán độc lập: Tham khảo quy trình lập giấy tờ làm việc (Working Paper), kỹ thuật thiết kế bảng tổng hợp D710, quy trình thực hiện thủ tục phân tích tỷ trọng và phương pháp tổ chức chứng kiến kiểm kê TSCĐ tại khách hàng.
- Cán bộ kế toán doanh nghiệp: Tham khảo các quy định trích khấu hao, điều kiện ghi nhận và vốn hóa tài sản cố định theo Thông tư 45/2013/TT-BTC dưới góc nhìn đánh giá của kiểm toán viên độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các tiêu chí và tỷ lệ nào để xác định mức trọng yếu tổng thể tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt?
Theo chính sách của VDAC được trình bày trong khóa luận, mức trọng yếu tổng thể được ước tính dựa trên 4 tiêu chí: Lợi nhuận trước thuế (5% - 10%), Doanh thu (0,5% - 3%), Tổng tài sản (1% - 2%), và Vốn chủ sở hữu (1% - 5%). Mức trọng yếu khoản mục (TE) được xác định bằng 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao, và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua được tính tối đa bằng 4% TE.
2. Công ty TNHH ABC áp dụng khung thời gian trích khấu hao đối với từng nhóm TSCĐ như thế nào theo Thông tư 45/2013/TT-BTC?
Doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng với khung thời gian: Nhà cửa, vật kiến trúc (5 - 30 năm); Máy móc, thiết bị (2 - 22 năm); Phương tiện vận tải (6 - 10 năm); Thiết bị, dụng cụ quản lý (3 - 5 năm); TSCĐ vô hình là Quyền sử dụng đất (44 năm) và Phần mềm tin học (3 - 5 năm).
3. Tại sao kiểm toán viên lại áp dụng phương pháp kiểm tra toàn bộ 100% đối với khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH ABC?
Do Công ty TNHH ABC có số lượng TSCĐ tương đối ít, giá trị từng đối tượng tài sản lớn và số lượng nghiệp vụ phát sinh tăng/giảm trong năm không nhiều. Do đó, KTV áp dụng phương pháp kiểm tra 100% toàn bộ tài sản cũ cũng như các nghiệp vụ biến động trong kỳ để đảm bảo thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp mà không cần lấy mẫu thống kê.
4. Hồ sơ kiểm toán và quy trình làm việc tại VDAC được xây dựng theo quy định mẫu nào?
Sau khi hoàn tất phát hành báo cáo kiểm toán, kiểm toán viên VDAC tập hợp và lưu trữ các phần hành vào hồ sơ có đánh số tham chiếu theo bộ Hồ sơ kiểm toán mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 (áp dụng chính thức từ ngày 01/01/2011), trong đó quy trình chọn mẫu phân nhóm tuân thủ theo biểu mẫu A810 của VACPA.
5. Thủ tục chứng kiến kiểm kê TSCĐ tại khách hàng ABC được kiểm toán viên thực hiện vào thời gian nào và theo hướng kiểm tra nào?
Kiểm toán viên VDAC tiến hành chứng kiến kiểm kê thực tế vào ngày 05/01/2017. Thủ tục được thực hiện theo hướng đi từ sổ sách kế toán đến thực tế hiện trường: KTV nhận bảng danh mục TSCĐ từ doanh nghiệp rồi tiến hành kiểm tra, quan sát xem các tài sản ghi nhận trên sổ sách có thực sự hiện hữu và đang vận hành tại nhà xưởng hay không.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Duy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục tài sản cố định và chi phí khấu hao theo hệ thống Chuẩn mực Kế toán (VAS 01, 03, 04), Chuẩn mực Kiểm toán (VSA 400, 500) và Thông tư 45/2013/TT-BTC. Đề tài phân tích chi tiết quy trình kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Rồng Việt (VDAC) thông qua trường hợp điển hình của khách hàng là Công ty TNHH ABC trong niên độ tài chính 2016. Trên cơ sở đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn kiểm toán, tác giả đã đưa ra các đánh giá khách quan về ưu điểm, hạn chế và đề xuất những giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ có tính ứng dụng nghề nghiệp rõ ràng.