Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống ngân hàng thương mại, hoạt động cho vay đóng vai trò là hoạt động kinh doanh chủ chốt tạo ra phần lớn thu nhập và lợi nhuận, đồng thời chiếm tỷ trọng cao nhất về số lượng nghiệp vụ cũng như tổng khối lượng vốn giải ngân hàng năm. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực tiễn chỉ ra rằng rủi ro phát sinh từ hoạt động cho vay chiếm tới 70% tổng rủi ro trong toàn bộ hoạt động ngân hàng. Rủi ro này bắt nguồn từ cả các nhân tố chủ quan nội tại (năng lực cán bộ tín dụng, quy trình tổ chức thẩm định và quản lý) lẫn các nhân tố khách quan bên ngoài (khách hàng kinh doanh thua lỗ, thay đổi cơ chế chính sách kinh tế, hành vi gian lận hồ sơ vay vốn, tác động tiêu cực của thiên tai và dịch bệnh Covid-19). Nhằm bảo đảm an toàn nguồn vốn và duy trì tính tuân thủ pháp luật, việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) hữu hiệu đối với toàn bộ chu trình tín dụng trở thành yêu cầu sống còn của các tổ chức tín dụng.

Tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai (MSB Đồng Nai), dù hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 duy trì được tăng trưởng và tỷ lệ nợ xấu có chiều hướng giảm, công tác kiểm soát nội bộ quy trình cho vay vẫn bộc lộ những điểm cần rà soát và kiện toàn để thích ứng với biến động thị trường. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại đơn vị, tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022) với đề tài: "Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB-Chi nhánh Đồng Nai".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB - Chi nhánh Đồng Nai.
  2. Mục tiêu nghiên cứu chi tiết:
    • Đánh giá thực trạng hoạt động cho vay và hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB - Chi nhánh Đồng Nai.
    • Khảo sát nguyên nhân gây nên các hạn chế còn tồn tại của hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại chi nhánh.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp góp phần hoàn thiện và nâng cao tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quy trình cấp tín dụng tại đơn vị.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:

  1. Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB – Chi nhánh Đồng Nai ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động cho vay như thế nào?
  2. Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai theo các nhân tố của COSO được đánh giá như thế nào?
  3. Giải pháp nào góp phần nâng cao tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB - Chi nhánh Đồng Nai?

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay khách hàng tại MSB Đồng Nai.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong khoảng thời gian 3 năm tài chính, từ năm 2019 đến năm 2021. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế và quan sát nghiệp vụ trong thời gian tác giả thực tập tại ngân hàng năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên khuôn khổ Kiểm soát nội bộ tích hợp COSO (2013) do Ủy ban Chống gian lận khi lập báo cáo tài chính Hoa Kỳ ban hành, định nghĩa kiểm soát nội bộ là một quá trình do Hội đồng quản trị, nhà quản lý và nhân viên chi phối nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho ba nhóm mục tiêu: độ tin cậy của báo cáo tài chính; tính tuân thủ pháp luật và các quy định; tính hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động. Hệ thống này được cấu thành bởi 5 nhân tố then chốt: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.

Về phương diện quản lý ngành ngân hàng, nghiên cứu sử dụng các chuẩn mực và văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng các thông lệ quốc tế:

  • Hiệp ước vốn Basel II và Basel III với các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng và mô hình ba tuyến phòng thủ độc lập.
  • Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (xác lập cơ chế 3 tuyến phòng thủ và 5 chức năng kiểm soát nội bộ cốt lõi).
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.
  • Thông tư số 02/2013/TT-NHNN về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo chuẩn mực Basel II.

Khóa luận tổng kết quy trình cho vay thành 6 bước nghiệp vụ và xác định chức năng, mục tiêu kiểm soát cụ thể cho từng bước:

STT Bước nghiệp vụ Chức năng nghiệp vụ Mục tiêu kiểm soát
1 Lập hồ sơ đề nghị vay vốn Nhân viên tín dụng hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng theo mẫu. Hoàn thiện bộ hồ sơ đúng quy định; bảo đảm không có sự thông đồng, móc nối giữa khách hàng và nhân viên tín dụng.
2 Thẩm định trước khi cho vay Thẩm định tính chân thực của hồ sơ; phân tích tình hình kinh doanh, tài sản bảo đảm và nguồn trả nợ. Đảm bảo quyết định dựa trên thông tin chính xác, khách quan; nhận định đúng năng lực tài chính và khả năng hoàn trả của khách hàng.
3 Quyết định cấp tín dụng Cấp có thẩm quyền ra phán quyết phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên tờ trình thẩm định. Bảo đảm người phê duyệt có thẩm quyền, năng lực và trách nhiệm phù hợp với quy mô và mức độ rủi ro của khoản vay.
4 Giải ngân Kiểm tra chứng từ giải ngân và thực hiện xuất tiền vay theo cam kết trong hợp đồng. Bảo đảm việc giải ngân chỉ diễn ra khi đã đủ chứng từ hợp lệ, đủ chữ ký phê duyệt của cấp có thẩm quyền và đúng tiến độ cam kết.
5 Giám sát khoản vay Theo dõi việc sử dụng vốn, kiểm tra tài sản bảo đảm định kỳ và phân tích dòng tiền của khách hàng. Bảo đảm vốn vay được sử dụng đúng mục đích cam kết; phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.
6 Thanh lý hợp đồng cho vay Thu hồi đầy đủ nợ gốc, lãi, phí; tiến hành giải chấp tài sản bảo đảm và tất toán hợp đồng tín dụng. Bảo đảm thu hồi đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ nợ; tái xếp hạng tín dụng khách hàng và lưu trữ hồ sơ theo quy định.

Hoạt động kiểm soát đối với 6 bước trên được tác giả phân chia thành 3 giai đoạn trọng tâm:

  • Kiểm soát trước khi giải ngân (Bước 1, Bước 2, Bước 3): Tập trung kiểm soát tính hợp pháp của hồ sơ, năng lực thẩm định và tính độc lập của phán quyết cấp tín dụng nhằm ngăn chặn rủi ro phê duyệt sai lệch ngay từ đầu.
  • Kiểm soát trong quá trình giải ngân (Bước 4): Kiểm tra tính chính xác, đầy đủ của chứng từ giải ngân, kiểm soát chứng từ hạch toán kế toán và sự tuân thủ hạn mức tín dụng.
  • Kiểm soát sau khi giải ngân (Bước 5, Bước 6): Kiểm soát mục đích sử dụng vốn thực tế của khách hàng, đôn đốc thu hồi nợ, hạch toán chuyển nhóm nợ quá hạn và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo quy định.

Khóa luận kế thừa kết quả từ các nghiên cứu đi trước: trên thế giới có Olatunji (2009), Lakis và Giriunas (2012), Ellis và Jordi (2015, 2016); tại Việt Nam có Võ Thị Hoàng Nhi và Lê Thị Thanh Huyền (2014), Nguyễn Thị Bạch Tuyết và Ngô Uyên Thư (2020), Nguyễn Mậu Hạnh Nguyên (2015), Nguyễn Anh Phong và Hà Tôn Trung Thạnh (2010), Nguyễn Tuấn và Đường Nguyễn Hưng (2015). Đồng thời, tác giả tổng hợp bài học thực tiễn quốc tế từ hệ thống ba tuyến phòng thủ của ngân hàng tại Anh (Lloyds, Bank of England) và kinh nghiệm tái cấu trúc quy trình tín dụng tại Thái Lan (ngân hàng Kasikorn: tách bạch bộ phận marketing khách hàng, bộ phận thẩm định độc lập và bộ phận phán quyết; coi trọng phân tích dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật về KSNB và báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Trực tiếp theo dõi thao tác nghiệp vụ của cán bộ tín dụng khi tiếp xúc khách hàng, lập hồ sơ, kiểm tra thực tế và quy trình phê duyệt chứng từ của lãnh đạo phòng.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu phản ánh quy mô dư nợ, cơ cấu tín dụng và tỷ lệ nợ xấu nhằm nhận diện tính hữu hiệu của công tác kiểm soát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại các ngân hàng thương mại

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngành ngân hàng. Tác giả trình bày các định nghĩa kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực quốc tế IAS 400, IFAC, AICPA và nhấn mạnh định nghĩa của COSO (2013) cùng các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 13/2018/TT-NHNN). Chương nghiên cứu phân tích vai trò của KSNB trong việc bảo vệ an toàn tài sản, bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài chính, nâng cao tính tuân thủ pháp luật và giảm thiểu các tổn thất phát sinh từ rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp.

Nội dung trọng tâm của chương là việc làm rõ 5 nhân tố cấu thành hệ thống KSNB áp dụng trong hoạt động cấp tín dụng:

  • Môi trường kiểm soát: Xác lập các giá trị đạo đức nghề nghiệp, triết lý và phong cách điều hành của ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức bộ máy, chính sách tuyển dụng và phân công phân nhiệm rõ ràng.
  • Đánh giá rủi ro: Nhận diện, phân tích rủi ro thực hiện, rủi ro thông tin và rủi ro tuân thủ, đặc biệt là rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và rủi ro tác nghiệp theo chuẩn Basel II.
  • Hoạt động kiểm soát: Các biện pháp phân chia trách nhiệm đầy đủ (bảo đảm nguyên tắc tối thiểu 2 cán bộ tham gia xử lý một giao dịch cấp tín dụng), kiểm soát xử lý thông tin, kiểm soát an toàn vật chất kho quỹ, kiểm tra độc lập và rà soát phân tích các chỉ tiêu định kỳ.
  • Thông tin và truyền thông: Hệ thống thông tin quản lý nội bộ và hệ thống kế toán truyền tải các chính sách tín dụng thông suốt từ cấp hội sở đến các chi nhánh và tiếp nhận phản hồi từ dưới lên.
  • Giám sát: Tổ chức cơ chế giám sát thường xuyên trong hoạt động tác nghiệp hàng ngày và giám sát định kỳ thông qua hoạt động độc lập của bộ phận Kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban Kiểm soát.

Chương 1 cũng mở rộng phân tích bài học quốc tế từ mô hình quản trị rủi ro ba tuyến phòng thủ tại các ngân hàng thương mại ở Anh và quy trình kiểm soát tách bạch chức năng, thẩm quyền phán quyết tín dụng tại Thái Lan nhằm đúc rút kinh nghiệm ứng dụng cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Chương 2. Thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải - Chi nhánh Đồng Nai

Chương 2 đi vào thực tế hoạt động tại đơn vị nghiên cứu. Tác giả khái quát lịch sử hình thành và phát triển của MSB: thành lập ngày 08/06/1991 tại Hải Phòng với vốn điều lệ ban đầu 40 tỷ đồng; chuyển hội sở chính về Hà Nội năm 2005; sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông (MDB) ngày 12/08/2015, đưa vốn điều lệ lên 11.750 tỷ đồng; đổi nhận diện thương hiệu thành MSB ngày 14/01/2019; hoàn tất 3 trụ cột Basel II vào tháng 3/2020 theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Về chi nhánh Đồng Nai, đơn vị được thành lập từ năm 2010 với tiền thân là một phòng giao dịch tại thành phố Biên Hòa, sau đó phát triển thành chi nhánh độc lập quản lý 3 phòng giao dịch trực thuộc. Tác giả khảo sát cơ cấu tổ chức và chỉ ra sự phân định giữa các phòng ban liên quan đến kiểm soát quy trình tín dụng:

  • Ban Giám đốc chi nhánh: Thực hiện chỉ đạo và điều hành toàn diện hoạt động.
  • Phòng Quản lý rủi ro: Đóng vai trò kiểm tra, kiểm soát việc tuân thủ quy chế nội bộ, phân tích và đưa ra các cảnh báo sớm về mức độ an toàn tín dụng, kiểm soát việc tự đánh giá chỉ số đo lường rủi ro chính.
  • Phòng Quản trị tín dụng: Trực tiếp xử lý tác nghiệp cho vay, thực hiện tính toán trích lập dự phòng rủi ro, theo dõi việc tuân thủ các điều kiện hợp đồng tín dụng và quản lý thông tin khách hàng, mẫu dấu, chữ ký.
  • Khối Quản lý khách hàng (gồm Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Khách hàng doanh nghiệp): Chịu trách nhiệm tiếp thị, tiếp nhận hồ sơ vay vốn, lập hồ sơ và thực hiện thẩm định ban đầu.
  • Phòng Kế toán giao dịch và Phòng Quản lý và dịch vụ kho quỹ: Thực hiện giải ngân, kiểm soát chứng từ kế toán và bảo đảm an toàn dòng tiền.

Về tình hình nhân sự tại chi nhánh: Tổng số lao động tăng dần trong giai đoạn 2019–2021. Xét theo cơ cấu giới tính, năm 2019 chi nhánh có 18 nhân viên nữ trên tổng số 30 người (chiếm 60%); đến năm 2021, số lao động nữ là 22 người trên tổng số 40 người (chiếm 55%). Về trình độ học vấn, lực lượng lao động được chia thành 3 nhóm (trên đại học, đại học, cao đẳng/trung cấp), trong đó nhân sự có trình độ đại học luôn chiếm tỷ trọng cao nhất.

Trên cơ sở số liệu giai đoạn 2019–2021, tác giả tiến hành phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay thông qua các bảng biểu thống kê: tình hình kết quả kinh doanh; quy mô tăng trưởng các chỉ tiêu; yêu cầu thông tin và quản lý trong quá trình cho vay; các rủi ro tín dụng và tác nghiệp cụ thể đối với khách hàng cá nhân; hoạt động kiểm soát thực tế tại 3 mốc (trước, trong và sau giải ngân); quy mô dư nợ và tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn; tỷ trọng doanh số ngắn hạn khách hàng doanh nghiệp; cơ cấu dư nợ theo đối tượng và thời hạn vay; cùng tỷ lệ nợ xấu cho vay ngắn hạn.

Chương 3: Đề xuất nhằm nâng cao tính hữu hiệu hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai

Tại chương này, tác giả tổng hợp các kết quả đánh giá thực trạng hoạt động KSNB quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai để chỉ ra các ưu điểm đạt được song song với những nhược điểm và nguyên nhân tồn tại:

  • Đánh giá thành tựu: Chi nhánh đã tuân thủ định hướng chung của Hội sở chính MSB, vận hành các phần mềm quản lý thông tin tín dụng, phân cấp trách nhiệm giữa các phòng ban tác nghiệp và quản lý rủi ro, kiểm soát được tỷ lệ nợ xấu trong ngưỡng an toàn qua các năm.
  • Nhược điểm và nguyên nhân: Việc đánh giá rủi ro ở một số khâu thẩm định trước khi giải ngân còn phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm thay vì đào sâu phân tích dòng tiền thực tế; việc kiểm tra sau giải ngân đôi lúc chưa kịp thời hoặc chưa bao quát hết tình hình hoạt động kinh doanh của khách hàng; áp lực chỉ tiêu tăng trưởng doanh số tín dụng tác động nhất định đến mức độ thận trọng trong khâu kiểm soát hồ sơ.
  • Nhóm giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các cấu phần của COSO và quy định của Thông tư 13/2018/TT-NHNN:
    1. Kiện toàn môi trường kiểm soát: Nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức đạo đức nghề nghiệp của nhân viên tín dụng qua các khóa đào tạo định kỳ; duy trì cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với chất lượng tín dụng thay vì chỉ dựa trên doanh số giải ngân.
    2. Tăng cường hiệu lực đánh giá rủi ro: Nâng cao chất lượng thẩm định phương án vay vốn, chú trọng đánh giá phương án tài chính và tính khả thi của dòng tiền hoàn nợ của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
    3. Hoàn thiện các thủ tục hoạt động kiểm soát: Siết chặt quy trình kiểm soát chứng từ trước và trong khi giải ngân; bảo đảm nguyên tắc tối thiểu 2 cán bộ tham gia độc lập; tăng cường kiểm tra thực địa tài sản bảo đảm và tình hình sử dụng vốn sau giải ngân.
    4. Nâng cấp hệ thống thông tin và truyền thông: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong việc giám sát cảnh báo nợ quá hạn tự động, truyền đạt kịp thời các thay đổi về chính sách tín dụng nội bộ tới từng cán bộ tín dụng.
    5. Phát huy vai trò giám sát độc lập: Tăng cường tính chủ động của bộ phận kiểm tra kiểm soát nội bộ tại chi nhánh, phối hợp chặt chẽ với Kiểm toán nội bộ của Hội sở chính để phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót nghiệp vụ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tổ chức và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần qua các kết quả cụ thể:

  • Phân tích cơ cấu lao động tại MSB Đồng Nai qua các mốc số liệu: năm 2019 chi nhánh có quy mô 30 nhân sự (lao động nữ 18 người, chiếm 60%), phát triển lên 40 nhân sự vào năm 2021 (lao động nữ 22 người, chiếm 55%), trong đó nhân sự có trình độ đại học giữ vai trò nòng cốt.
  • Làm rõ cấu trúc phân công nghiệp vụ tại MSB Đồng Nai với sự tham gia của 5 đơn vị nghiệp vụ chính: Phòng Khách hàng (tiếp nhận, thẩm định), Phòng Quản trị tín dụng (tác nghiệp, kiểm tra điều kiện hợp đồng, hạch toán, dự phòng), Phòng Quản lý rủi ro (giám sát tuân thủ, cảnh báo an toàn tín dụng), Phòng Kế toán giao dịch và Phòng Quản lý kho quỹ (giải ngân, an toàn tiền mặt).
  • Hệ thống hóa việc triển khai kiểm soát nội bộ qua 3 giai đoạn: kiểm soát thẩm định và xét duyệt trước giải ngân, kiểm soát tính pháp lý của chứng từ khi giải ngân, và kiểm soát mục đích sử dụng vốn cùng việc thu hồi nợ sau giải ngân.
  • Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống kiến nghị bám sát 5 thành phần của COSO và mô hình ba tuyến phòng thủ của Thông tư 13/2018/TT-NHNN, chỉ ra các biện pháp cụ thể nhằm khắc phục tình trạng quá chú trọng vào tài sản thế chấp và tăng cường hoạt động hậu kiểm khoản vay.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã kế thừa khung lý luận quốc tế (COSO 2013, Basel II/III) kết hợp bài học kinh nghiệm từ hệ thống ngân hàng Anh và Thái Lan để đối chiếu, phân tích thực trạng hoạt động tín dụng thực tế tại địa bàn tỉnh Đồng Nai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp bậc đại học nên tồn tại một số giới hạn nhất định đã được tác giả ghi nhận:

  • Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian chỉ tập trung tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB - Chi nhánh Đồng Nai, do đó một số phát hiện và đánh giá mang tính đặc thù cho điều kiện hoạt động và cơ cấu khách hàng tại địa phương này, chưa bao quát được toàn bộ mạng lưới chi nhánh của hệ thống MSB trên toàn quốc.
  • Dữ liệu thứ cấp được khai thác trong giai đoạn 3 năm (2019–2021), là giai đoạn chịu ảnh hưởng biến động lớn của đại dịch Covid-19 và các chính sách cơ cấu nợ, do đó chưa phản ánh được chu kỳ kinh tế dài hạn hơn.
  • Về mặt phương pháp và kinh nghiệm nghiên cứu, tác giả thừa nhận kiến thức thực tế còn hạn chế, các kỹ thuật phân tích chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả, tổng hợp và quan sát nghiệp vụ mà chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu để đo lường chính xác tác động của từng nhân tố kiểm soát nội bộ đến tỷ lệ nợ xấu.
  • Hướng mở tiếp theo của đề tài là có thể mở rộng khảo sát trên nhiều chi nhánh trong cùng khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, kéo dài chuỗi số liệu sau giai đoạn bình thường hóa kinh tế và kết hợp các thang đo định lượng đa biến để đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu là mẫu nghiên cứu tình huống (case study) về việc vận dụng khung lý thuyết COSO 2013 và các quy định của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 13/2018/TT-NHNN, Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN) vào thực tế nghiệp vụ ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng và nhân viên kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại: Bảng phân tích chi tiết về 6 bước của quy trình cho vay cùng các mục tiêu kiểm soát tương ứng (trước, trong và sau giải ngân) là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ cho công tác rà soát rủi ro tác nghiệp và rủi ro tín dụng tại quầy giao dịch.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là sơ đồ cơ cấu tổ chức phân định chức năng giữa Phòng Quản lý rủi ro và Phòng Quản trị tín dụng tại MSB Đồng Nai, cùng phần tổng kết kinh nghiệm quốc tế về mô hình ba tuyến phòng thủ của Anh và các nguyên tắc phán quyết tín dụng của Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung lý luận nào?

Khóa luận tiếp cận kiểm soát nội bộ dựa trên khung tích hợp của Ủy ban COSO (bản cập nhật năm 2013) với 5 thành phần chính: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát. Đồng thời, đề tài kết hợp khung pháp lý ngành ngân hàng tại Việt Nam theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN về hệ thống KSNB (gắn với mô hình 3 tuyến phòng thủ và 5 chức năng) cùng các chuẩn mực vốn Basel II, Basel III.

Quy trình cho vay tại ngân hàng được chia thành các bước và giai đoạn kiểm soát nào?

Quy trình cho vay trong khóa luận được chia thành 6 bước nghiệp vụ: (1) Lập hồ sơ đề nghị vay vốn, (2) Thẩm định trước khi cho vay, (3) Quyết định cấp tín dụng cho vay, (4) Giải ngân, (5) Giám sát khoản vay, (6) Thanh lý hợp đồng cho vay. Trong công tác kiểm soát nội bộ, 6 bước này được nhóm thành 3 giai đoạn: kiểm soát trước khi giải ngân (Bước 1, 2, 3), kiểm soát trong quá trình giải ngân (Bước 4) và kiểm soát sau khi giải ngân (Bước 5, 6).

Cơ cấu nhân sự tại MSB Chi nhánh Đồng Nai giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì?

Tổng số lượng lao động của chi nhánh tăng từ 30 người năm 2019 lên 40 người năm 2021. Lao động nữ luôn chiếm ưu thế trong cơ cấu giới tính: năm 2019 có 18 nữ (chiếm 60%), đến năm 2021 có 22 nữ (chiếm 55%). Về trình độ học vấn, nhân sự được chia thành 3 nhóm gồm trên đại học, đại học và cao đẳng/trung cấp, trong đó nhân viên có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất.

Ngân hàng MSB đã hoàn thành những cột mốc quản trị rủi ro và chuyển đổi thương hiệu quan trọng nào trước thời điểm nghiên cứu?

Theo tài liệu, MSB đổi tên nhận diện thương hiệu từ Maritime Bank sang MSB vào ngày 14/01/2019. Trước đó, ngân hàng sáp nhập MDB vào ngày 12/08/2015, nâng vốn điều lệ lên 11.750 tỷ đồng. Về chuẩn mực quản trị, MSB được áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II từ năm 2019 và đã hoàn thành cả 3 trụ cột của Basel II vào tháng 3/2020 (trước thời hạn quy định ngày 01/01/2021 theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN), tiến tới áp dụng Basel II nâng cao và Basel III.

Việc kiểm soát hoạt động tín dụng tại MSB Đồng Nai có sự tham gia của các phòng ban nào?

Cơ cấu tổ chức kiểm soát nghiệp vụ tín dụng tại chi nhánh có sự tách bạch giữa các bộ phận: Khối Quản lý khách hàng (Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp) tiếp nhận và thẩm định; Phòng Quản trị tín dụng thực hiện tác nghiệp cho vay, theo dõi điều kiện hợp đồng, trích lập dự phòng và quản lý hồ sơ; Phòng Quản lý rủi ro kiểm tra, giám sát tuân thủ và cảnh báo rủi ro an toàn tín dụng; cùng các bộ phận Phòng Kế toán giao dịch và Phòng Quản lý kho quỹ phối hợp giải ngân và quản lý tiền mặt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại các ngân hàng thương mại dựa trên khuôn khổ COSO (2013) và Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức, cơ cấu nhân sự và dữ liệu tín dụng giai đoạn 2019–2021 tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai, đề tài đã làm rõ cơ chế vận hành của 3 giai đoạn kiểm soát tín dụng cùng sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng. Trên cơ sở nhận diện các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện 5 thành phần kiểm soát nội bộ, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tại chi nhánh.