Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam ngày càng gia tăng, các tập đoàn đa quốc gia liên tục mở rộng mạng lưới hoạt động nhằm tối ưu hóa lợi nhuận toàn cầu. Để đạt được mục tiêu này, nhiều tập đoàn có xu hướng phân bổ lại thu nhập và chi phí giữa các thực thể thành viên: chuyển thu nhập về các quốc gia có thuế suất thấp hoặc ưu đãi thuế, đồng thời đẩy chi phí về các quốc gia có thuế suất cao. Cơ chế này hình thành nên hoạt động chuyển giá và giao dịch liên kết. Nhằm ngăn chặn tình trạng xói mòn cơ sở tính thuế, cơ quan quản lý thuế tại Việt Nam đã tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ quy định về giá giao dịch liên kết đối với khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Tại các công ty kiểm toán và tư vấn chuyên nghiệp hàng đầu, trong đó có Công ty TNHH PwC Việt Nam, dịch vụ tư vấn giá chuyển nhượng (Transfer Pricing) đóng vai trò là một trong những mảng hoạt động mang lại nguồn thu quan trọng. Một bộ hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết hoàn chỉnh theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật Việt Nam bao gồm ba cấu phần: Hồ sơ toàn cầu (Master File), Hồ sơ quốc gia (Local File) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Reporting - CbCR). Trong đó, Hồ sơ quốc gia là tài liệu được các doanh nghiệp yêu cầu thực hiện nhiều nhất, nhằm chứng minh tính hợp lý của chính sách giá nội bộ trước cơ quan thuế sở tại. Tuy nhiên, việc chuẩn bị Hồ sơ quốc gia là một quy trình nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi xử lý lượng lớn dữ liệu tài chính, pháp lý và so sánh kinh tế. Do đó, việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong quy trình lập hồ sơ là yếu tố tiên quyết nhằm hạn chế rủi ro bị truy thu, xử phạt thuế cho khách hàng và bảo đảm uy tín nghề nghiệp của đơn vị tư vấn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực trạng, ưu điểm và nhược điểm của hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia tại Công ty TNHH PwC Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành hệ thống KSNB và các bước công việc trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia tại đơn vị.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hoạt động KSNB và nâng cao chất lượng lập Hồ sơ quốc gia cho hoạt động chuyển giá tại Công ty TNHH PwC Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia cho hoạt động chuyển giá tại Công ty TNHH PwC Việt Nam hiện nay được thực hiện như thế nào và có những ưu, nhược điểm gì?
  2. Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia tại Công ty TNHH PwC Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia cho hoạt động chuyển giá.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ phận Dịch vụ tư vấn giá chuyển nhượng thuộc Công ty TNHH PwC Việt Nam (trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động kiểm soát được khảo sát, nghiên cứu trong các năm gần đây, cụ thể là giai đoạn tính đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý luận kiểm soát nội bộ hiện đại và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết tại Việt Nam và thông lệ quốc tế:

  1. Khung lý thuyết về kiểm soát nội bộ:

    • Khung KSNB COSO (2013): Tiếp cận KSNB như một quy trình cung cấp sự bảo đảm hợp lý nhằm đạt được 3 mục tiêu cốt lõi: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ. Hệ thống được cấu thành từ 5 yếu tố tương tác: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Hoạt động kiểm soát (gồm phân chia trách nhiệm, ủy quyền, bảo vệ tài sản và thông tin, kiểm tra độc lập), (4) Thông tin và truyền đạt, và (5) Hoạt động giám sát.
    • Quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp: Điều 39 Luật Kế toán năm 2015 (Luật số 88/2015/QH13) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315 ban hành kèm Thông tư số 214/2012/TT-BTC) về nhận diện và đánh giá rủi ro thông qua hiểu biết về đơn vị và hệ thống KSNB.
  2. Khung pháp lý và hướng dẫn về giá chuyển nhượng:

    • Pháp luật Việt Nam: Nghị định số 20/2017/NĐ-CP, Nghị định số 132/2020/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư số 41/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.
    • Thông lệ quốc tế: Hướng dẫn về giá chuyển nhượng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD Transfer Pricing Guidelines 2022) về lập hồ sơ chuyển giá ba cấp và nguyên tắc giao dịch độc lập (Arm's Length Principle).
    • Khái niệm khoảng giá trị giao dịch độc lập chuẩn: Tập hợp giá trị từ bách phân vị thứ 35 đến bách phân vị thứ 75, với giá trị trung vị là bách phân vị thứ 50 theo hàm xác suất thống kê.
Phương pháp xác định giá GDLK Cơ sở đối chiếu / Công thức Điều kiện và đối tượng áp dụng phù hợp
So sánh giá giao dịch độc lập (CUP) So sánh trực tiếp giá tài sản/dịch vụ trong GDLK với GDĐL tương đồng. Yêu cầu mức độ tương đồng rất cao về đặc tính sản phẩm và điều kiện hợp đồng; không có khác biệt trọng yếu.
Giá bán lại (RP) Giá mua vào = Giá bán ra cho bên độc lập × (1 - Biên lợi nhuận gộp) Doanh nghiệp phân phối, bán lại sản phẩm mua từ bên liên kết; không tạo tài sản vô hình, không gia công làm thay đổi bản chất.
Giá vốn cộng lãi (CP) Giá bán ra cho bên liên kết = Giá vốn mua từ bên độc lập × (1 + Tỷ suất lợi nhuận gộp) Doanh nghiệp sản xuất theo hợp đồng/đơn đặt hàng, gia công, lắp ráp; không sở hữu tài sản vô hình và chịu ít rủi ro.
So sánh tỷ suất lợi nhuận thuần (CNPM) So sánh tỷ suất sinh lời thuần (ROS, MOTC, ROCE) giữa GDLK và GDĐL. Không đủ dữ liệu áp dụng CUP/RP/CP; áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất/phân phối đơn giản không sở hữu tài sản vô hình độc quyền.
Phân bổ lợi nhuận (PSM) Phân chia tổng lợi nhuận hợp nhất thành lợi nhuận cơ bản và lợi nhuận phụ trội. Giao dịch đặc thù, tích hợp chuỗi giá trị khép kín, cùng nghiên cứu phát triển tài sản vô hình độc quyền, kinh tế số.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư, hướng dẫn của OECD và các nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến giá chuyển nhượng và kiểm soát nội bộ.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp quan sát các bước triển khai trong quy trình lập Hồ sơ quốc gia tại Bộ phận Dịch vụ tư vấn giá chuyển nhượng của PwC Việt Nam trong kỳ thực tập tốt nghiệp.
  • Phương pháp phân tích, so sánh và suy luận logic: Phân tích thực trạng quy trình so với khung lý luận chuẩn COSO và các quy định pháp luật hiện hành để làm rõ ưu, nhược điểm và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu pháp lý từ hệ thống văn bản pháp luật thuế Việt Nam và tài liệu hướng dẫn chuyển giá của OECD (2022).
  • Hồ sơ, tài liệu nội bộ, quy trình hướng dẫn của PwC Việt Nam; Báo cáo tài chính của khách hàng.
  • Dữ liệu kinh tế thương mại phục vụ phân tích so sánh: Cơ sở dữ liệu Stockbiz (đối tượng so sánh tại Việt Nam phân loại theo mã ICB) và các cơ sở dữ liệu quốc tế ORBIS, Catalyst, RoyaltyStat (đối tượng so sánh khu vực Châu Á phân loại theo mã SIC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động kiểm soát nội bộ trong chuẩn bị Hồ sơ quốc gia trong hoạt động chuyển giá

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống KSNB và cơ chế định giá chuyển nhượng:

  • Lý luận về KSNB: Trình bày định nghĩa KSNB theo Luật Kế toán 2015, VSA 315 và COSO 2013; làm rõ 3 mục tiêu và 5 bộ phận cấu thành của KSNB. Phân tích 4 nguyên tắc hoạt động kiểm soát gồm phân chia trách nhiệm, ủy quyền, bảo vệ tài sản - dữ liệu và kiểm tra độc lập.
  • Bản chất chuyển giá và giao dịch liên kết: Phân tích hành vi định giá nội bộ không theo giá thị trường nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Làm rõ khái niệm bên liên kết, giao dịch độc lập, đối tượng so sánh độc lập và khoảng giá trị giao dịch độc lập chuẩn (từ bách phân vị 35 đến 75).
  • Hệ thống 5 phương pháp định giá chuyển nhượng: Trình bày chi tiết nguyên tắc, công thức tính toán, ví dụ minh họa và điều kiện áp dụng của 5 phương pháp (CUP, RP, CP, CNPM, PSM). Đối với phương pháp CNPM, chương này làm rõ 3 chỉ số tỷ suất lợi nhuận (PLI):
    • Tỷ suất lợi nhuận thuần trên doanh thu thuần: $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần HĐKD}}{\text{Doanh thu thuần}}$
    • Tỷ suất lợi nhuận thuần trên tổng chi phí: $\text{MOTC} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần HĐKD}}{\text{Tổng chi phí}}$
    • Tỷ suất lợi nhuận thuần trên tài sản hoạt động: $\text{ROCE} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần HĐKD}}{\text{Tổng tài sản} - \text{Tiền} - \text{Các khoản đầu tư}}$
  • Nội dung Hồ sơ quốc gia và điều kiện miễn trừ: Danh mục tài liệu theo Phụ lục II Nghị định 132/2020/NĐ-CP gồm thông tin người nộp thuế, phân tích chức năng - kinh tế của các giao dịch liên kết và báo cáo tài chính. Phân tích các trường hợp người nộp thuế được miễn kê khai, miễn lập hồ sơ theo Điều 11 Nghị định 20/2017/NĐ-CP:
Trường hợp miễn trừ theo Nghị định 20/2017/NĐ-CP Ngưỡng doanh thu / Điều kiện áp dụng cụ thể
Miễn kê khai và miễn lập hồ sơ Chỉ phát sinh giao dịch với các bên liên kết tại Việt Nam, chịu cùng mức thuế suất TNDN và không bên nào hưởng ưu đãi thuế.
Miễn lập Hồ sơ (Ngưỡng quy mô) Tổng doanh thu phát sinh trong kỳ tính thuế dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị GDLK dưới 30 tỷ đồng.
Miễn lập Hồ sơ (Ký kết APA) Đã ký Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá (APA) và nộp Báo cáo thường niên theo quy định.
Miễn lập Hồ sơ (Chức năng đơn giản) Không phát sinh doanh thu/chi phí từ tài sản vô hình, doanh thu dưới 200 tỷ đồng, đạt tỷ suất lợi nhuận thuần trên doanh thu:
- Phân phối: từ 5% trở lên;
- Sản xuất: từ 10% trở lên;
- Gia công: từ 15% trở lên.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia cho hoạt động chuyển giá tại Công ty TNHH PwC Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và thực tế triển khai nghiệp vụ tại đơn vị:

  • Giới thiệu PwC Việt Nam: Được thành lập tại Việt Nam từ năm 1994 (thuộc mạng lưới toàn cầu ra đời năm 1988), có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với hơn 1.000 chuyên gia, cung cấp 9 nhóm dịch vụ chính (Kiểm toán, Tư vấn hoạt động, Tư vấn thương vụ, Tư vấn pháp lý, Tư vấn thuế, Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân, Quản lý nguồn nhân lực, Quản lý rủi ro). Cơ cấu phân cấp nhân sự thực hiện dự án gồm: Chủ phần hùn (Partner) $\rightarrow$ Giám đốc (Director) $\rightarrow$ Quản lý cấp cao (Senior Manager) $\rightarrow$ Quản lý (Manager) $\rightarrow$ Trợ lý cấp cao (Senior Associate) $\rightarrow$ Trợ lý (Associate).
  • Quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia gồm các giai đoạn tuần tự:
    1. Tìm hiểu khách hàng: Họp khởi động (Kick-off meeting) với 7 bước chuẩn bị (tìm hiểu nhân sự đối tác, tra cứu thông tin khách hàng, xác định GDLK, kiểm tra tài liệu, lập danh mục yêu cầu thông tin - IRL, lên lịch hẹn, soạn bộ câu hỏi phỏng vấn).
    2. Tổng hợp thông tin tổng quan: Trình bày thông tin tập đoàn, cơ cấu pháp lý, chiến lược kinh doanh, đối thủ cạnh tranh và danh mục các bên liên kết kèm giá trị giao dịch.
    3. Phân tích chức năng (FAR Analysis): Đánh giá ma trận Chức năng thực hiện - Tài sản sử dụng - Rủi ro gánh chịu theo từng mô hình doanh nghiệp:
      • Chức năng sản xuất: Sản xuất gia công (không chịu rủi ro nguyên vật liệu), Sản xuất theo hợp đồng (tự thu mua nguyên vật liệu, quản lý tồn kho), Sản xuất tự chủ (đảm nhận R&D, sở hữu tài sản vô hình, hưởng lợi nhuận cao nhất nhưng chịu rủi ro lớn nhất).
      • Chức năng phân phối: Đại lý hoa hồng (không mua bán hàng, chỉ hưởng hoa hồng), Mua - bán lại (mua ưu đãi và bán lại hưởng chênh lệch), Phân phối tự chủ (tự làm tiếp thị, quản lý kho bãi, chịu rủi ro thị trường).
      • Cung cấp dịch vụ: Dịch vụ hành chính, nhân sự, R&D, quản trị.
    4. Phân tích tài chính: Đánh giá tỷ suất ROS từ Báo cáo tài chính. Trường hợp khách hàng bị lỗ hoặc lợi nhuận nằm ngoài khoảng chuẩn, nhóm thực hiện phải phân tích nguyên nhân kinh tế khách quan để giải trình.
    5. Phân tích kinh tế và tìm kiếm dữ liệu so sánh độc lập: Quy trình 3 bước gồm tìm kiếm dữ liệu nội bộ $\rightarrow$ tìm kiếm dữ liệu bên ngoài tại Việt Nam (dùng cơ sở dữ liệu Stockbiz, tra cứu mã phân loại ngành ICB) $\rightarrow$ tìm kiếm dữ liệu khu vực Châu Á (dùng cơ sở dữ liệu ORBIS, Catalyst, RoyaltyStat, tra cứu theo mã SIC). Thực hiện loại trừ các đối tượng so sánh bị lỗ theo quy định tại Điều 10.6 Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Hướng dẫn OECD (2022).
    6. Lựa chọn phương pháp và xác định bên được kiểm tra: Lựa chọn bên được kiểm tra (thường là doanh nghiệp tại Việt Nam), xác định chỉ số PLI thích hợp (CP cho sản xuất, RP cho phân phối, CNPM cho doanh nghiệp chức năng đơn giản).
  • Thực trạng KSNB tại bộ phận: Đánh giá các chốt kiểm soát trong quy trình phân công công việc, xét duyệt nhiều cấp (Reviewing process) từ cấp Associate lên Manager và Partner phê duyệt cuối cùng; kiểm soát truy cập và bảo mật thông tin khách hàng.

Chương 3: Hoàn thiện hoạt động kiểm soát nội bộ trong quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia cho hoạt động chuyển giá tại Công ty TNHH PwC Việt Nam

Chương 3 tổng kết các đánh giá thực tiễn và đưa ra các khuyến nghị:

  • Đánh giá ưu điểm: Hoạt động thông tin và truyền đạt được tổ chức khoa học; hoạt động giám sát được thực thi nghiêm ngặt qua quy trình soát xét nhiều tầng bậc; hệ thống biểu mẫu và danh mục yêu cầu thông tin (IRL) chuẩn hóa cao; khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế.
  • Đánh giá nhược điểm:
    • Môi trường kiểm soát còn chịu áp lực lớn về tiến độ vào mùa cao điểm quyết toán thuế, dẫn đến nguy cơ sai sót sự vụ.
    • Quy trình đánh giá rủi ro đối với các giao dịch liên kết phức tạp (như chuyển giao tài sản vô hình, chi phí quản lý tập đoàn) đôi khi chưa đồng đều giữa các nhóm kiểm toán/tư vấn.
    • Hoạt động kiểm soát còn phụ thuộc vào xét đoán chủ quan của nhân sự khi lựa chọn mã ngành ICB/SIC và sàng lọc định tính các đối tượng so sánh.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Tăng cường hoạt động giám sát đa tầng: Hoàn thiện cơ chế giám sát chéo giữa các nhóm chuyên trách, thiết lập danh mục kiểm tra chi tiết (checklist) cho từng bước soát xét của Senior Associate và Manager.
    2. Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn: Tổ chức định kỳ các khóa cập nhật chuyên sâu về Nghị định 132/2020/NĐ-CP, án lệ thanh tra thuế và thông lệ OECD mới nhất cho nhân viên các cấp.
    3. Nâng cao nhận thức về đánh giá rủi ro: Xây dựng khung tiêu chí đánh giá rủi ro định lượng ngay từ bước Kick-off meeting, phân loại mức độ rủi ro của khách hàng (lỗ liên tục, tỷ suất lợi nhuận bất thường, giao dịch tài sản vô hình lớn).
    4. Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và công cụ hỗ trợ: Ứng dụng các phần mềm tự động hóa trích xuất và đối chiếu dữ liệu tài chính, chuẩn hóa thuật toán tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu Stockbiz, ORBIS nhằm giảm thiểu sai sót thủ công.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả chi tiết toàn bộ quy trình chuẩn bị Hồ sơ quốc gia tại PwC Việt Nam từ khâu tiền trạm (7 bước chuẩn bị Kick-off meeting), phân tích chức năng (3 cấp độ sản xuất, 3 cấp độ phân phối), đến kỹ thuật phân tích kinh tế trên các phần mềm dữ liệu thương mại (Stockbiz, ORBIS, Catalyst, RoyaltyStat).
  • Làm rõ kỹ thuật xử lý dữ liệu so sánh: Phân tích rõ nguyên tắc loại trừ công ty thua lỗ khỏi tập dữ liệu so sánh theo quy định tại Chương I và Chương III của Hướng dẫn OECD 2022 cũng như Điều 10.6 Nghị định 132/2020/NĐ-CP khi người nộp thuế không hoạt động trong điều kiện kinh doanh bình thường.
  • Đánh giá thực trạng KSNB theo khung chuẩn COSO: Chỉ rõ ưu thế vượt trội của PwC Việt Nam trong việc duy trì kênh thông tin - truyền đạt và giám sát đa cấp, đồng thời nhận diện chính xác các khoảng trống kiểm soát trong đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát thủ công.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn: Hệ thống giải pháp bám sát thực tế doanh nghiệp, bao gồm: giám sát chặt chẽ quy trình soát xét, đào tạo nghiệp vụ liên tục, lượng hóa quy trình đánh giá rủi ro và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận góp phần làm sáng tỏ các khái niệm chuyên sâu về giá giao dịch liên kết, Hồ sơ quốc gia và cơ chế kiểm soát nội bộ áp dụng cho loại hình dịch vụ tư vấn thuế phức tạp — vốn là lĩnh vực chưa có nhiều tài liệu học thuật chi tiết tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho Công ty TNHH PwC Việt Nam trong việc tối ưu hóa quy trình kiểm soát nội bộ, đồng thời là nguồn tài liệu hữu ích cho các doanh nghiệp FDI trong công tác tự kiểm soát và lập hồ sơ tuân thủ thuế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu tại một đơn vị là Bộ phận Dịch vụ tư vấn giá chuyển nhượng thuộc Công ty TNHH PwC Việt Nam (văn phòng TP.HCM) với dữ liệu quan sát đến năm 2022, chưa thực hiện khảo sát so sánh đối chiếu với các công ty kiểm toán khác trong nhóm Big 4 (KPMG, EY, Deloitte).
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát và phân tích định tính quy trình, chưa xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố KSNB đến chất lượng hồ sơ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình chuẩn bị Hồ sơ toàn cầu (Master File) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR).
  • Nghiên cứu so sánh hệ thống KSNB trong tư vấn chuyển giá giữa các công ty kiểm toán hàng đầu tại Việt Nam trong bối cảnh triển khai các quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính, Thuế và Luật kinh tế: Là tài liệu học tập hữu ích để hiểu rõ cách thức vận hành của khung KSNB COSO 2013 trong môi trường doanh nghiệp tư vấn quốc tế, nắm bắt phương pháp phân tích chức năng (FAR) và 5 phương pháp định giá chuyển nhượng.
  • Người làm nghiên cứu về chuyển giá: Tham khảo cấu trúc phân tích kinh tế, quy trình sàng lọc dữ liệu so sánh độc lập qua các cơ sở dữ liệu chuyên dụng (Stockbiz, ORBIS) và cách giải trình các biến động tài chính theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
  • Chuyên viên tư vấn thuế và kế toán trưởng tại các doanh nghiệp FDI: Ứng dụng các tiêu chí kiểm soát và điều kiện miễn lập hồ sơ để rà soát rủi ro tuân thủ chính sách giá giao dịch liên kết tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Hồ sơ quốc gia (Local File) theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP bao gồm những nội dung tài liệu cốt lõi nào?
Theo quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, Hồ sơ quốc gia bao gồm 3 nhóm thông tin chính: (1) Thông tin về người nộp thuế (cơ cấu tổ chức, chiến lược kinh doanh, đối thủ cạnh tranh); (2) Thông tin về các giao dịch liên kết (mô tả giao dịch, phân tích chức năng - tài sản - rủi ro, hợp đồng liên kết, phương pháp xác định giá được lựa chọn, giải trình dữ liệu so sánh và bản sao thỏa thuận APA nếu có); (3) Thông tin tài chính (Báo cáo tài chính năm kê khai, dữ liệu phân bổ và giải trình nguyên nhân thua lỗ nếu có).

2. Doanh nghiệp có phát sinh giao dịch liên kết được miễn lập Hồ sơ xác định giá trong những trường hợp cụ thể nào theo Nghị định 20/2017/NĐ-CP?
Theo Điều 11 Nghị định 20/2017/NĐ-CP, người nộp thuế được miễn lập Hồ sơ trong 3 trường hợp: (1) Tổng doanh thu phát sinh dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng trong kỳ tính thuế; (2) Đã ký kết Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá (APA) và nộp Báo cáo thường niên; (3) Thực hiện kinh doanh với chức năng đơn giản, doanh thu dưới 200 tỷ đồng, không phát sinh doanh thu/chi phí từ tài sản vô hình và đạt tỷ suất lợi nhuận thuần trên doanh thu tối thiểu: 5% đối với phân phối, 10% đối với sản xuất, 15% đối với gia công.

3. Quy trình phân tích kinh tế tại PwC Việt Nam sử dụng các cơ sở dữ liệu nào để tìm kiếm đối tượng so sánh độc lập?
PwC Việt Nam sử dụng cơ sở dữ liệu Stockbiz đối với các đối tượng so sánh độc lập tại thị trường Việt Nam (tìm kiếm theo tên công ty hoặc phân loại mã ngành ICB). Đối với việc tìm kiếm dữ liệu so sánh mở rộng tại khu vực Châu Á, bộ phận sử dụng các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế gồm ORBIS, Catalyst và RoyaltyStat (tra cứu theo mã phân loại ngành chuẩn SIC).

4. Trong phân tích chức năng (FAR Analysis), các doanh nghiệp sản xuất và phân phối được phân loại thành những mô hình nào?

  • Doanh nghiệp sản xuất được chia thành 3 loại: Sản xuất gia công (chỉ gia công nguyên vật liệu do đối tác cấp), Sản xuất theo hợp đồng (tự thu mua nguyên vật liệu theo đơn đặt hàng, quản lý tồn kho), và Sản xuất tự chủ (đảm nhận toàn bộ từ R&D, sản xuất đến phân phối, sở hữu tài sản vô hình).
  • Doanh nghiệp phân phối được chia thành 3 loại: Đại lý hoa hồng (không sở hữu hàng hóa, hưởng hoa hồng môi giới), Đại lý mua - bán lại (mua đứt bán đoạn hưởng chênh lệch giá), và Phân phối tự chủ (tự thực hiện tiếp thị, tìm kiếm khách hàng, chịu rủi ro thị trường và tồn kho).

5. Khoảng giá trị giao dịch độc lập chuẩn được xác định như thế nào theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP?
Khoản 9 Điều 4 Nghị định 132/2020/NĐ-CP quy định khoảng giá trị giao dịch độc lập chuẩn là tập hợp các giá trị tỷ suất lợi nhuận hoặc mức giá của các đối tượng so sánh độc lập từ bách phân vị thứ 35 đến bách phân vị thứ 75 theo hàm xác suất thống kê. Giá trị đại diện trung vị của khoảng là giá trị tại bách phân vị thứ 50.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quỳnh Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo khung COSO 2013 và quy định quản lý giá chuyển nhượng theo Nghị định 20/2017/NĐ-CP, Nghị định 132/2020/NĐ-CP cùng Hướng dẫn OECD 2022. Nghiên cứu phản ánh chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ lập Hồ sơ quốc gia và các chốt kiểm soát nội bộ tại Bộ phận Dịch vụ tư vấn giá chuyển nhượng của Công ty TNHH PwC Việt Nam. Trên cơ sở phân tích khách quan các ưu điểm và hạn chế trong môi trường kiểm soát và hoạt động đánh giá rủi ro, tác giả đã đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ và chất lượng dịch vụ tư vấn thuế của doanh nghiệp.