Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm tại các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp FDI đã khẳng định vai trò trụ cột trong sản xuất và xuất khẩu; tiêu biểu như Unilever Việt Nam tạo hơn 1.600 việc làm trực tiếp cùng hàng vạn việc làm gián tiếp, hay Samsung Electronics Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu năm 2018 chiếm tới 25% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tính đến ngày 31/12/2015, Việt Nam đã thu hút hơn 20.000 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 281,882 tỷ USD; và đến năm 2019 đã có 125 quốc gia, vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, dẫn đầu là Hàn Quốc (7,92 tỷ USD, chiếm 20,8%), Hồng Kông (chiếm 7,6%) và Singapore (chiếm 4,8%).

Tuy nhiên, song hành cùng dòng vốn FDI là hiện tượng chuyển giá (Transfer Pricing) nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trên phạm vi toàn cầu của các MNEs, gây thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước và bóp méo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Báo cáo giai đoạn 2012–2017 của Bộ Tài chính ghi nhận trong tổng số 16.718 doanh nghiệp FDI thì có tới 8.666 doanh nghiệp báo lỗ (chiếm 52%) với tổng giá trị lỗ 86.180 tỷ đồng; 10.582 doanh nghiệp lỗ lũy kế (chiếm 63%) với giá trị 397.996 tỷ đồng; và 2.673 doanh nghiệp âm vốn chủ sở hữu (chiếm 16%) với giá trị (-) 85.604 tỷ đồng. Nhiều doanh nghiệp liên tục báo lỗ nhưng vẫn mở rộng quy mô và gia tăng sản lượng với tốc độ cao, điển hình như Coca-Cola Việt Nam tính đến tháng 12/2012 có số lỗ lũy kế lên tới 3.768 tỷ đồng (vượt vốn đầu tư ban đầu 2.950 tỷ đồng) dù sản lượng tăng trưởng trên 25%/năm, hay Keangnam Vina năm 2011 đạt doanh thu trên 5.200 tỷ đồng nhưng báo lỗ 140 tỷ đồng.

Trước thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh doanh Quốc tế của tác giả Nguyễn Thị Tuyến tại Học viện Ngân hàng tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Các hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp đa quốc gia được thiết lập và vận hành như thế nào?
  2. Chính phủ Hoa Kỳ và Trung Quốc đã triển khai các giải pháp kiểm soát chuyển giá ra sao, và những bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể rút ra cho Việt Nam?
  3. Thực trạng chuyển giá và công tác kiểm soát chuyển giá tại Việt Nam diễn ra như thế nào trong thực tiễn?
  4. Những khuyến nghị và giải pháp chính sách nào cần được đề xuất nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu lực kiểm soát chuyển giá tại Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các hành vi chuyển giá của doanh nghiệp đa quốc gia và kinh nghiệm kiểm soát chuyển giá của một số quốc gia, từ đó liên hệ với thực tiễn quản lý chuyển giá tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các giao dịch liên kết, hoạt động chuyển giá và hệ thống chính sách kiểm soát tại Hoa Kỳ, Trung Quốc và Việt Nam; khung thời gian khảo sát chính từ năm 2005 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm kinh tế học và chuẩn mực pháp lý quốc tế về định giá chuyển nhượng:

  • Khung khái niệm và nguyên tắc cốt lõi:

    • Theo Stone (2012) và Baistrocchi (2007), chuyển giá là hành vi có chủ đích của các tập đoàn MNEs nhằm giảm thiểu nghĩa vụ thuế bằng cách định giá hàng hóa, dịch vụ, tài sản trong các giao dịch nội bộ giữa các công ty liên kết không theo giá thị trường.
    • Theo Hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD 2010), chuyển giá là việc thực hiện chính sách giá đối với các sản phẩm (tài sản hữu hình, vô hình, dịch vụ, lãi vay) chuyển giao giữa các bên liên kết khác với giá giao dịch độc lập trên thị trường nhằm tối thiểu hóa tổng số thuế thu nhập phải nộp trên quy mô toàn cầu.
    • Nguyên tắc giá thị trường độc lập (Arm's Length Principle) được quy định tại Điều 9 Mô hình Hiệp định Thuế của OECD làm thước đo chuẩn mực để đánh giá tính hợp lý của các giao dịch liên kết.
  • Phương pháp xác định giá chuyển nhượng: Khóa luận hệ thống hóa 5 phương pháp định giá theo chuẩn mực của OECD và Liên Hợp Quốc (UN 2012, 2013):

Nhóm phương pháp Tên phương pháp Cơ chế xác định Phạm vi và điều kiện áp dụng
Phương pháp giao dịch truyền thống So sánh giá giao dịch độc lập (CUP) So sánh giá của giao dịch liên kết với giá của giao dịch độc lập tương đương trên thị trường. Yêu cầu tính tương đồng cao về đặc tính sản phẩm, điều kiện hợp đồng và bối cảnh kinh tế. Ưu tiên hàng đầu khi có dữ liệu thị trường minh bạch.
Giá bán lại (RPM) Lấy giá bán lại cho bên độc lập trừ đi tỷ suất lợi nhuận gộp hợp lý để ra giá chuyển nhượng. Phù hợp với các đơn vị phân phối, thương mại mua đi bán lại nguyên trạng sản phẩm hữu hình; không áp dụng khi có gia tăng giá trị từ tài sản vô hình.
Giá vốn cộng lãi (CPLM / CPM) Lấy chi phí sản xuất của bên bán cộng thêm một tỷ suất lợi nhuận gộp hợp lý trên chi phí. Áp dụng cho nhà sản xuất gia công linh kiện, cung cấp dịch vụ nội bộ; yêu cầu tính nhất quán trong phương pháp hạch toán chi phí.
Phương pháp lợi nhuận giao dịch Tách phân chia lợi nhuận (PSM) Xác định tổng lợi nhuận chung từ giao dịch liên kết rồi phân chia theo tỷ lệ đóng góp (phân tích đóng góp hoặc phân tích phần dư). Áp dụng cho các cấu trúc kinh doanh tích hợp cao, cả hai bên đều đóng góp các tài sản vô hình độc quyền, phức tạp.
So sánh lợi nhuận ròng (TNMM) So sánh tỷ suất lợi nhuận ròng của giao dịch liên kết trên doanh thu, chi phí hoặc tài sản với tỷ suất lợi nhuận ròng của giao dịch độc lập. Dữ liệu lợi nhuận ròng dễ tiếp cận hơn tỷ suất gộp; ít bị ảnh hưởng bởi khác biệt giao dịch nhỏ; không yêu cầu dữ liệu trực tiếp từ công ty mẹ ở nước ngoài.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study Approach): Đi sâu phân tích bối cảnh, mô hình hoạt động và cơ chế chuyển giá thực tế tại các tập đoàn điển hình (Forest Laboratories, Google tại Mỹ; Scania, Volvo tại Trung Quốc; Keangnam Vina, Adidas tại Việt Nam).
    • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp (Secondary Data Collection): Tổng hợp, phân tích định lượng và so sánh các số liệu thống kê từ báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Kiểm toán Nhà nước Việt Nam, kết hợp các báo cáo quốc tế của OECD, UN, Christian Aid và Bloomberg.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chuyển giá (Overview of Transfer Pricing)

Chương 1 làm rõ các phương thức chuyển giá điển hình, tác động kinh tế - xã hội và khung pháp lý quốc tế:

  • Các phương thức chuyển giá cơ bản:
    1. Nâng giá đầu vào, hạ giá đầu ra: MNEs đẩy giá nguyên vật liệu đầu vào và chi phí quảng cáo lên cao tại các nước có thuế suất thuế TNDN cao (như Việt Nam 25% trước đây, Trung Quốc 30%) để tạo lỗ "ảo" nhằm trốn thuế.
    2. Chuyển giá từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư: Nâng khống giá trị tài sản vô hình, công nghệ, thương hiệu để tăng tỷ lệ góp vốn và trích khấu hao lớn, bào mòn lợi nhuận chịu thuế.
    3. Chuyển giá qua định giá tài sản góp vốn liên doanh: Khai tăng giá trị máy móc, thiết bị ban đầu để rút vốn về công ty mẹ ngay từ đầu và hưởng khấu hao lớn hàng năm.
    4. Chuyển giá nhằm chiếm lĩnh thị trường: Chấp nhận bán dưới giá thành và chi vượt mức trần quảng cáo, tiếp thị (vượt ngưỡng 10% tổng chi phí theo quy định) nhằm triệt tiêu đối thủ nội địa.
    5. Chuyển giá qua chuyển giao công nghệ: Thu tiền bản quyền (royalties) và phí quản lý ở mức cao bất hợp lý.
    6. Tận dụng chênh lệch thuế suất: Chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất ưu đãi hoặc các thiên đường thuế (Tax Havens).
  • Tác động đa chiều của chuyển giá:
    • Đối với nền kinh tế nước tiếp nhận đầu tư: Rút ngắn thời gian thu hồi vốn làm đảo lộn cấu trúc dòng vốn quốc gia; bóp méo bức tranh tài chính trung thực; chèn ép doanh nghiệp trong nước dẫn đến nguy cơ độc quyền ngoại; làm thâm hụt cán cân thanh toán do nhập khẩu máy móc cũ với giá khai khống, biến quốc gia thành bãi rác công nghệ thải loại.
    • Đối với công tác quản lý thuế: Thất thu nghiêm trọng thuế TNDN và thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài; các khoản truy thu chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với lượng thuế thực tế bị xói mòn.
    • Đối với chính các MNEs: Giúp tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu và luân chuyển vốn nhanh chóng, nhưng tiềm ẩn rủi ro bị truy thu, phạt nặng, rút giấy phép kinh doanh và tổn hại danh tiếng thương hiệu quốc tế.
  • Khung pháp lý quốc tế: Hướng dẫn giá chuyển nhượng của OECD (năm 1995, sửa đổi 2017); Diễn đàn Kiểm soát Chuyển giá Chung EU (EU Common Transfer Pricing Forum) và Công ước Trọng tài Châu Âu; Sổ tay thực hành của Liên Hợp Quốc cho các nước đang phát triển (UN Practical Manual 2012/2013).

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế trong kiểm soát chuyển giá và bài học cho Việt Nam (International Experience in Transfer Pricing Control and the Lessons for Vietnam)

Chương 2 phân tích thực trạng chuyển giá và cơ chế kiểm soát tại hai nền kinh tế lớn là Hoa Kỳ và Trung Quốc:

  • Thực tiễn tại Hoa Kỳ:

    • Báo cáo của Christian Aid (2009) chỉ ra khoảng 1,1 nghìn tỷ USD trong thương mại song phương giữa Mỹ và EU bị định giá sai giai đoạn 2005–2007. Bloomberg ghi nhận 135 công ty Mỹ hàng đầu giai đoạn 2006–2010 đã tăng 70% doanh số bán hàng nước ngoài (từ 590 tỷ USD lên hơn 1.000 tỷ USD) gắn liền với kỹ thuật chuyển giá quốc tế.
    • Trường hợp Forest Laboratories Inc. (FRX): Chuyển nhượng quyền phân phối thuốc Lexapro từ công ty con tại Ireland (thuế suất 12% so với 35% của Mỹ), lập công ty vỏ bọc tại Bermuda thông qua trung gian tại Hà Lan, giúp giảm 183 triệu USD tiền thuế.
    • Trường hợp Google: Vận dụng cấu trúc "Double Irish" và "Dutch Sandwich", chuyển doanh thu quảng cáo qua Google Ireland (thuế 12,5%), trung chuyển qua Google Netherlands Holdings (chuyển 99,8% tiền thu được) đến Bermuda (thuế 0%), giúp tập đoàn tiết kiệm 3,1 tỷ USD tiền thuế từ năm 2007.
    • Khung pháp lý và chế tài của IRS: Ban hành các quy định toàn diện năm 1992, 1993, 1995, 1996 (Điều 6662), 2009 (dịch vụ nội bộ) và Sách Xanh (Green Book 2012). Quy định mức phạt 20% số thuế thiếu nếu giá chuyển nhượng kê khai chênh lệch từ 200% trở lên hoặc dưới 50% giá thị trường (hoặc điều chỉnh thu nhập vượt 5 triệu USD / 10% doanh thu); phạt tới 40% nếu chênh lệch từ 400% trở lên hoặc dưới 25% giá thị trường (hoặc điều chỉnh vượt 20 triệu USD / 20% doanh thu).
    • Các vụ án thuế điển hình: Vụ GlaxoSmithKline (2001) nộp phạt và truy thu khoảng 3,4 tỷ USD do định giá thấp dịch vụ tiếp thị của chi nhánh Mỹ; vụ Veritas Software Corp kiện IRS.
  • Thực tiễn tại Trung Quốc:

    • Trường hợp Scania: Công ty con tại Trung Quốc nhập khẩu xe tải từ Thụy Điển với giá cao hơn giá thị trường kèm phụ phí 2%, triệt tiêu toàn bộ lợi nhuận tại Trung Quốc để tránh thuế TNDN 25%.
    • Trường hợp Volvo AB: Sử dụng mô hình chia sẻ nghĩa vụ, bảo đảm trước kết quả kinh doanh để ấn định mức thuế nộp cho cơ quan thuế Trung Quốc và dồn toàn bộ lợi nhuận về Thụy Điển.
    • Khung pháp lý của SAT: Luật Thuế TNDN 2007 (CIT Law), Quy định chi tiết thi hành (DIR) và Thông tư số 2/2009 (Guo Shui Fa [2009] No. 2). Trung Quốc chuyển nghĩa vụ chứng minh giá thị trường sang người nộp thuế; áp dụng kiểm soát chuyển giá cho cả thuế TNDN, VAT, thuế tiêu thụ, thuế kinh doanh và cả giao dịch nội địa lẫn xuyên biên giới.
    • Chế tài: Phạt từ 2.000 đến 50.000 CNY đối với hành vi không nộp hồ sơ kê khai; phạt tới 50.000 CNY nếu cung cấp thông tin sai lệch; áp dụng lãi suất phạt cơ bản của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cộng thêm phụ phí 5%.
  • 6 bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:

    1. Củng cố và hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật kinh tế về chuyển giá.
    2. Thiết kế chính sách thuế vừa bảo đảm tính cạnh tranh thu hút FDI, vừa chống xói mòn nguồn thu.
    3. Áp dụng quy chế bắt buộc lập, công khai và lưu giữ hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.
    4. Xây dựng chế tài xử phạt lũy tiến nghiêm khắc đối với các sai phạm về giá kê khai.
    5. Xử lý triệt để, công khai các đại án chuyển giá để tạo tính răn đe.
    6. Đầu tư đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thanh tra chuyển giá và thẩm định giá cho đội ngũ cán bộ thuế.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát chuyển giá tại Việt Nam (The Practical Situation of Transfer Pricing Control in Vietnam)

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng hành vi chuyển giá, hệ thống chính sách và những khoảng trống quản lý tại Việt Nam:

  • Thực trạng chuyển giá của khối FDI:
    • Tỷ lệ doanh nghiệp báo lỗ phân theo ngành: Tài chính - bảo hiểm (90%), dệt may (70%), sản xuất linh kiện ô tô (51%).
    • Mức đóng góp ngân sách của 50% doanh nghiệp FDI báo lỗ chỉ chiếm 9% – 10% (hoặc 12%) tổng thu ngân sách từ khu vực FDI (không kể dầu thô).
Doanh nghiệp FDI Số lỗ khai báo năm 2016 (Tỷ đồng) Phương thức chuyển giá ghi nhận
Keangnam Vina 777,67 Ký hợp đồng tổng thầu EPC chìa khóa trao tay trị giá 871 triệu USD với công ty mẹ (gồm 30 triệu USD phí tư vấn tài chính, 20 triệu USD phí thu xếp vốn); áp dụng thuế nhà thầu 2% thay vì thuế TNDN 25%; chi phí tài chính vay hơn 2.000 tỷ đồng (khoản vay 400 triệu USD từ Kookmin Bank).
Sumitomo Bakelite Vietnam 430,00 Nâng giá vốn đầu vào và điều tiết giá bán nội bộ trong chuỗi sản xuất linh kiện.
Meiko Vietnam 300,00 Chuyển dịch lợi nhuận thông qua máy móc, thiết bị và chi phí trung gian liên kết.
Toshiba Asia Vietnam 277,00 Điều tiết chi phí quản lý và chi phí trung gian thương mại.
Olympus Vietnam 256,00 Khấu hao tài sản cố định và chi phí kỹ thuật từ công ty mẹ.
Adidas Việt Nam (Khai lỗ kéo dài) Đăng ký bán buôn nhưng chịu chi phí bán lẻ; trả phí bản quyền 6% cho Adidas AG, phí tiếp thị quốc tế 4% doanh thu thuần, phí hoa hồng mua hàng 8,25% cho Adidas International Trading B.V.
  • Quá trình hoàn thiện khung khổ pháp lý tại Việt Nam:

    • Giai đoạn đầu: Thông tư số 74-TC/TCT (1997), Thông tư 89/1999/TT-BTC, Thông tư 13/2001/TT-BTC nhận diện các bên liên kết nhưng chưa có hướng dẫn phương pháp định giá chi tiết.
    • Giai đoạn định hình chuẩn mực: Luật Thuế TNDN 2003 (hiệu lực 2004), Thông tư 117/2005/TT-BTC (tiếp cận chuẩn mực OECD, mức phạt vi phạm hồ sơ tối đa 5 triệu đồng), Thông tư 66/2010/TT-BTC siết chặt biên độ giá so sánh và mở rộng nghĩa vụ kê khai.
    • Giai đoạn nâng cao và hội nhập quốc tế: Thông tư 201/2013/TT-BTC hướng dẫn Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA); Nghị định số 20/2017/NĐ-CP và Thông tư 41/2017/TT-BTC chuẩn hóa theo Chương trình hành động Chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của OECD.
  • Đánh giá thành tựu và những hạn chế:

    • Thành tựu: Năm 2015, ngành thuế đã thanh tra 2.500 doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá, giảm số lỗ kê khai hơn 6.500 tỷ đồng, truy thu và xử phạt hơn 600 tỷ đồng cho ngân sách nhà nước.
    • Hạn chế: Các MNEs triệt để lợi dụng chính sách ưu đãi thuế dàn trải (thuế suất 10% trong 15 năm, miễn giảm thuế tối đa 9 năm, chuyển lỗ 5 năm theo Luật Thuế TNDN 2008 và Luật số 32/2013/QH13); Nghị định 20/2017/NĐ-CP còn thiếu quy định lựa chọn đơn vị so sánh độc lập chuẩn hóa; cơ quan thuế sử dụng dữ liệu nội bộ gây tranh chấp; sự phối hợp liên ngành giữa Thuế, Hải quan, Ngân hàng thương mại và Công an kinh tế còn rời rạc; hệ thống ngân hàng chưa chủ động cung cấp dữ liệu giao dịch tài khoản xuyên biên giới.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu thực chứng: Khóa luận đã lượng hóa bức tranh chuyển giá tại Việt Nam thông qua số liệu thanh tra thực tế (năm 2015 giảm lỗ hơn 6.500 tỷ đồng, truy thu và phạt hơn 600 tỷ đồng; năm 2016 ghi nhận số lỗ cụ thể của Keangnam Vina 777,67 tỷ đồng, Sumitomo Bakelite 430 tỷ đồng, Meiko 300 tỷ đồng, Toshiba Asia 277 tỷ đồng, Olympus 256 tỷ đồng).
  • Phân tích bóc tách các mô hình chuyển giá tinh vi: Làm rõ cơ chế trốn thuế qua hợp đồng tổng thầu EPC và chi phí tài chính vay nội bộ (vụ Keangnam Vina), cơ chế chuyển chi phí phân phối và phí bản quyền thương hiệu (vụ Adidas Việt Nam, Google, Forest Laboratories).
  • Đề xuất nhóm giải pháp chính sách hoàn thiện công tác kiểm soát:
    1. Bổ sung, hoàn thiện hành lang pháp lý: Khắc phục các điểm nghẽn trong Nghị định 20/2017/NĐ-CP, xây dựng tiêu chuẩn lựa chọn doanh nghiệp độc lập so sánh và quy chế sử dụng dữ liệu điều chỉnh giá minh bạch.
    2. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý thuế: Đào tạo nghiệp vụ thanh tra giá chuyển nhượng quốc tế, trang bị công cụ phân tích dữ liệu lớn và thiết lập kênh thông tin pháp lý chuyên sâu.
    3. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành: Quy định trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với hệ thống ngân hàng trong việc chia sẻ dữ liệu dòng tiền, luân chuyển vốn xuyên biên giới và kết nối liên thông dữ liệu Thuế - Hải quan - Công an kinh tế.
    4. Đẩy mạnh áp dụng cơ chế APA: Khuyến khích doanh nghiệp tham gia thỏa thuận trước phương pháp xác định giá tính thuế để giảm thiểu chi phí thanh tra và ngăn ngừa gian lận từ sớm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả thừa nhận kiểm soát chuyển giá là một vấn đề kinh tế - pháp lý phức tạp, đòi hỏi nguồn dữ liệu thực tế chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn đa ngành. Do đó, nghiên cứu không tránh khỏi những giới hạn nhất định trong việc tiếp cận các dữ liệu mật về báo cáo thanh tra nội bộ và cơ sở dữ liệu thương mại so sánh quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng đánh giá hiệu lực thi hành của các văn bản pháp luật sau Nghị định 20/2017/NĐ-CP; phân tích tác động sâu hơn của thỏa thuận trước về giá (APA) và cơ chế chia sẻ thông tin thuế tự động đa phương (CbCR) theo sáng kiến BEPS tại các thị trường mới nổi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật giá trị đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Luật Kinh tế và Thuế cần tài liệu nghiên cứu về cơ chế chuyển giá, 5 phương pháp định giá theo chuẩn mực OECD/UN và các case study thực tế.
  • Cán bộ quản lý thuế và kiểm toán viên: Tham khảo bức tranh so sánh đối chiếu giữa pháp luật kiểm soát chuyển giá của Hoa Kỳ (IRS), Trung Quốc (SAT) và Việt Nam, đặc biệt là kinh nghiệm xử lý tài sản vô hình và giao dịch vay nội bộ.
  • Doanh nghiệp MNEs và đơn vị tư vấn thuế: Nhận diện các rủi ro tuân thủ pháp lý theo Nghị định 20/2017/NĐ-CP và các quy định về nghĩa vụ lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai phương pháp tiếp cận chính để phân chia lợi nhuận theo Phương pháp Tách phân chia lợi nhuận (PSM) là gì?
Theo nội dung Chương 1, có hai cách tiếp cận chính:

  • Phân tích đóng góp (Contribution analysis): Tổng lợi nhuận kết hợp được phân chia dựa trên giá trị tương đối của các chức năng mà mỗi bên tham gia thực hiện (có tính đến tài sản sử dụng và rủi ro gánh chịu).
  • Phân tích phần dư (Residual analysis): Lợi nhuận chia làm hai giai đoạn; giai đoạn đầu phân bổ khoản bù đắp thị trường cho các chức năng cơ bản của từng bên, giai đoạn hai phân chia phần lợi nhuận/thua lỗ còn lại dựa trên phân tích các sự kiện và hoàn cảnh cụ thể của giao dịch.

2. Tập đoàn Forest Laboratories Inc. (FRX) tại Mỹ đã sử dụng cấu trúc chuyển giá nào để né tránh thuế suất 35%?
FRX mua bản quyền thuốc Lexapro từ công ty con tại Ireland (thuế suất chỉ 12%), sau đó năm 2005 thành lập công ty con tại Bermuda (thiên đường thuế). Bản quyền tại Ireland được bán sang Bermuda và chi trả lòng vòng qua một công ty con trung gian tại Hà Lan để né mức thuế khấu trừ bản quyền 20%, giúp FRX giảm tới 183 triệu USD tổng số thuế phải nộp.

3. Chế tài xử phạt vi phạm giá chuyển nhượng của Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) được quy định với các mức cụ thể như thế nào?
IRS áp dụng mức phạt 20% trên số thuế truy thu nếu giá chuyển nhượng trên tờ khai cao hơn từ 200% trở lên hoặc thấp hơn 50% giá thị trường (hoặc việc điều chỉnh giá làm tăng thu nhập chịu thuế vượt 5 triệu USD hay 10% doanh thu). Mức phạt tăng lên tới 40% nếu giá kê khai chênh lệch từ 400% trở lên hoặc dưới 25% giá thị trường (hoặc giá trị điều chỉnh ròng vượt 20 triệu USD hay 20% doanh thu).

4. Keangnam Vina đã thực hiện hành vi chuyển giá tại Việt Nam thông qua những thủ thuật tài chính nào?
Keangnam Vina ký hợp đồng tổng thầu EPC chìa khóa trao tay trị giá 871 triệu USD với công ty con của Tập đoàn Keangnam tại Hàn Quốc với giá cao hơn giá thị trường, gồm 30 triệu USD phí tư vấn tài chính và 20 triệu USD phí thu xếp vốn để hưởng thuế nhà thầu 2% thay vì thuế TNDN 25%. Đồng thời, công ty vay 400 triệu USD từ Kookmin Bank (thành viên tập đoàn) với chi phí tài chính hơn 2.000 tỷ đồng, làm phát sinh số lỗ liên tục nhằm không phải nộp thuế TNDN tại Việt Nam.

5. Kết quả thanh tra chuyển giá của ngành thuế Việt Nam năm 2015 đạt được số liệu cụ thể là bao nhiêu?
Năm 2015, cơ quan thuế các cấp đã thanh tra, kiểm tra 2.500 doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá, qua đó thực hiện giảm lỗ hơn 6.500 tỷ đồng, đồng thời truy thu, hoàn thuế và xử phạt nộp vào ngân sách nhà nước hơn 600 tỷ đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyến đã hệ thống hóa sâu sắc các vấn đề lý luận về chuyển giá và 5 phương pháp xác định giá giao dịch liên kết theo chuẩn mực quốc tế của OECD và Liên Hợp Quốc. Thông qua việc phân tích thực chứng các vụ án chuyển giá kinh điển tại Hoa Kỳ và Trung Quốc, công trình đã đúc kết 6 bài học giá trị cho công tác quản lý thu tại các nền kinh tế đang phát triển. Đánh giá toàn diện thực trạng tại Việt Nam giai đoạn 2005–2019, tác giả đã chỉ rõ các lỗ hổng chính sách và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, thắt chặt giám sát dòng tiền ngân hàng đến nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ thanh tra thuế.