Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành xây dựng tại Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng phát triển ngành xây dựng giai đoạn 2021–2025 (theo dự thảo văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng và Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia đến năm 2030 do Hội Quy hoạch và Phát triển đô thị Việt Nam công bố ngày 26/12/2020) đặt ra nhiệm vụ nâng cao năng lực thiết kế, thi công các công trình phức tạp và hoàn thiện thể chế quản trị. Cùng với những tác động phức tạp từ đại dịch Covid-19 đối với chuỗi cung ứng và thị trường vật liệu, việc quản trị rủi ro và kiểm soát chi phí đầu vào trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp xây lắp.

Tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế, hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu tập trung vào thi công các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp và kinh doanh vật liệu xây dựng. Trong mô hình này, chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng giá thành công trình. Do đó, chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán đóng vai trò then chốt. Nếu công tác kiểm soát nội bộ (KSNB) tại chu trình này không được thiết lập chặt chẽ, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ thất thoát tài sản, phát sinh lãng phí, giảm sút chất lượng công trình và sai lệch báo cáo tài chính.

Đề tài giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp khi các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của tác giả Trần Thị Phước năm 2017) chỉ mới tiếp cận riêng lẻ chu trình chi phí xây lắp mà chưa khảo sát toàn diện sự kết nối giữa mua sắm vật tư, quản lý kho bãi và thanh toán công nợ.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hệ thống KSNB nói chung và KSNB chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán trong doanh nghiệp theo khuôn mẫu quốc tế và quy định hiện hành.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và vận hành hệ thống KSNB đối với chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2020 và năm 2021.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác KSNB chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và chất lượng công trình tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế (trụ sở chính và các đơn vị trực thuộc liên quan đến chu trình vật tư).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, tài liệu và chứng từ kế toán phản ánh tình hình tài chính – kinh doanh trong 2 năm 2019–2020, kết hợp khảo sát thực trạng KSNB tại công ty trong năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết KSNB tích hợp COSO 2013 (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315).

Theo COSO 2013, KSNB là một quá trình do Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và các nhân viên trong đơn vị chi phối, được thiết lập nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý để đạt ba nhóm mục tiêu:

  • Nhóm mục tiêu hoạt động: Hướng tới sự hữu hiệu và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực.
  • Nhóm mục tiêu báo cáo tài chính: Đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đáng tin cậy của thông tin tài chính công bố.
  • Nhóm mục tiêu tuân thủ: Đảm bảo doanh nghiệp chấp hành đúng pháp luật và các quy định quản lý hiện hành.

Khung lý thuyết KSNB bao gồm 5 thành phần cấu thành cốt lõi gắn liền với 17 nguyên tắc kiểm soát:

Thành phần KSNB Nội dung nguyên tắc theo khuôn mẫu COSO 2013
Môi trường kiểm soát (1) Cam kết về tính chính trực và giá trị đạo đức; (2) Ban giám đốc độc lập trong giám sát KSNB; (3) Thiết lập cơ cấu tổ chức, phân định quyền hạn, trách nhiệm; (4) Cam kết thu hút, phát triển nhân lực có năng lực; (5) Quy định trách nhiệm giải trình cá nhân.
Đánh giá rủi ro (6) Xác định mục tiêu rõ ràng để nhận diện rủi ro; (7) Nhận dạng và phân tích rủi ro toàn diện; (8) Đánh giá rủi ro gian lận tiềm tàng; (9) Nhận diện và đánh giá các thay đổi ảnh hưởng đến KSNB.
Hoạt động kiểm soát (10) Lựa chọn và phát triển các hoạt động kiểm soát giảm thiểu rủi ro; (11) Lựa chọn và phát triển kiểm soát chung đối với công nghệ; (12) Triển khai hoạt động kiểm soát thông qua chính sách và thủ tục cụ thể.
Thông tin và truyền thông (13) Sử dụng thông tin chất lượng, phù hợp hỗ trợ KSNB; (14) Truyền thông nội bộ về mục tiêu và trách nhiệm KSNB; (15) Trao đổi thông tin hiệu quả với các bên liên quan bên ngoài.
Giám sát (16) Thiết lập và thực hiện đánh giá thường xuyên hoặc định kỳ; (17) Đánh giá và báo cáo kịp thời các khiếm khuyết KSNB cho cấp quản lý và HĐQT.

Bên cạnh đó, tác giả cụ thể hóa các nguyên tắc thiết kế KSNB bao gồm: nguyên tắc phân công phân nhiệm, nguyên tắc bất kiêm nhiệm, nguyên tắc phê chuẩn ủy quyền, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc "4 mắt" (kiểm tra chéo), nguyên tắc cân nhắc chi phí - lợi ích, kiểm tra độc lập và phân tích rà soát.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp thu thập và xử lý thông tin định tính và định lượng:

  • Phương pháp chứng từ kế toán: Thu thập, kiểm tra và rà soát hệ thống văn bản pháp lý, quy chế nội bộ, hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, phiếu nhập kho, hóa đơn GTGT, ủy nhiệm chi và hệ thống sổ kế toán liên quan đến chu trình vật tư.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi và phỏng vấn chuyên sâu 10 cán bộ quản lý và nhân viên thuộc các bộ phận tham gia trực tiếp vào chu trình (kích cỡ mẫu: $n = 10/10$ nhân sự liên quan).
  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp quan sát quy trình luân chuyển chứng từ, các thao tác lập - duyệt phiếu và đối chiếu số liệu tại phòng Kế toán – Tài vụ và kho bãi.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp dữ liệu: Đối chiếu giữa quy định lý thuyết với thực tế vận hành; phân tích biến động các chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận qua các năm tài chính.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Office Excel 2010 để tổng hợp, lập bảng và phân tích số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về hệ thống KSNB và đặc điểm chu trình mua sắm - tồn trữ - công nợ trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh:

  • Phân tích bản chất, mục tiêu, sự cần thiết và 5 thành phần cấu thành KSNB theo báo cáo COSO 2013 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315.
  • Làm rõ các nguyên tắc nền tảng trong KSNB: bất kiêm nhiệm (giữa bảo quản tài sản với kế toán, giữa phê chuẩn với thực hiện nghiệp vụ, giữa điều hành với ghi sổ), phân công phân nhiệm và kiểm tra chéo ("4 mắt").
  • Định hình chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán qua 4 chức năng nghiệp vụ trọng yếu: (1) Xử lý đơn đặt hàng; (2) Nhận hàng và nhập kho; (3) Ghi sổ nghiệp vụ mua hàng; (4) Xử lý và ghi sổ các khoản thanh toán cho người bán.
  • Nhận diện các sai phạm tiềm ẩn trong từng khâu (đặt mua hàng trùng lặp hoặc kém chất lượng, nhân viên thông đồng với nhà cung cấp, thất thoát hàng tồn kho, thanh toán sai đối tượng hoặc chậm trễ công nợ).
  • Quy định các thủ tục kiểm soát bắt buộc: kiểm soát chứng từ, kiểm soát xử lý thông tin (kiểm soát chung và kiểm soát ứng dụng), kiểm soát vật chất đối với hàng tồn kho và tổ chức luân chuyển chứng từ (phiếu yêu cầu mua hàng, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, phiếu nhập kho, hóa đơn GTGT, ủy nhiệm chi, phiếu chi, giấy báo nợ).

Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế

Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị khảo sát và thực tế vận hành hệ thống KSNB:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế (tên giao dịch: THUA THIEN HUE CONSTRUCTION TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HCTC; mã chứng khoán: GTH; mã số thuế: 3300101011; vốn điều lệ: 27.355.000.000 đồng; trụ sở chính: Lô 77 đường Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế). Doanh nghiệp tiền thân là doanh nghiệp nhà nước thành lập ngày 05/02/1993 (Quyết định số 143 QĐ/UB), chuyển đổi sang hình thức công ty cổ phần theo Quyết định số 139/QĐ-UBND ngày 16/01/2006 và đăng ký giao dịch chứng khoán từ ngày 02/10/2009.
  • Quy mô và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp quản lý 12 đơn vị trực thuộc (gồm Chi nhánh Quảng Trị, Chi nhánh Quảng Điền, Nhà máy gạch tuynel Hải Lăng, Xí nghiệp Xây dựng Giao thông số 1, Xí nghiệp Xây lắp 6, Xí nghiệp thi công Cầu, Xí nghiệp Cơ khí, các Đội liên kết xây dựng số 1, 3, 4, Cửa hàng xăng dầu An Lỗ). Bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc, 2 Phó Tổng giám đốc (Kỹ thuật và Kế hoạch) và 4 phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tổng hợp, Phòng Kế toán – Tài vụ).
Mốc thời gian Quyết định / Văn bản pháp lý Sự kiện phát triển của doanh nghiệp
05/02/1993 Quyết định 143 QĐ/UB (UBND tỉnh Thừa Thiên Huế) Thành lập Doanh nghiệp Nhà nước Công ty Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế.
27/02/2002 Quyết định 564/QĐ-UB (UBND tỉnh Thừa Thiên Huế) Sáp nhập Công ty Xây dựng Giao thông 3/2 vào Công ty Công trình Giao thông Thừa Thiên Huế.
13/10/2004 Quyết định 3565/QĐ-UB (UBND tỉnh Thừa Thiên Huế) Xếp hạng Doanh nghiệp Nhà nước hạng I.
16/01/2006 Quyết định 139/QĐ-UBND (UBND tỉnh Thừa Thiên Huế) Cổ phần hóa, đổi tên thành Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế.
02/10/2009 Giấy chứng nhận số 64/2009/GCNCP-VSD (HNX) Đăng ký giao dịch cổ phiếu trên sàn với mã chứng khoán GTH.
  • Quy trình sản xuất xây lắp: Triển khai qua các giai đoạn: Ký kết hợp đồng xây dựng $\rightarrow$ Tiếp nhận, khảo sát công trình $\rightarrow$ Thiết kế tổ chức thi công và kỹ thuật thi công $\rightarrow$ Thực hiện thi công và kiểm soát tiến độ $\rightarrow$ Nghiệm thu kỹ thuật, thanh toán khối lượng $\rightarrow$ Quyết toán, thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ.
  • Thực trạng KSNB chu trình vật tư: Khóa luận phân tích chi tiết quy trình thực tế từ việc lập dự trù vật tư tại các đội thi công/xí nghiệp, gửi Phòng Kế hoạch thẩm định, trình Ban Giám đốc phê duyệt; quy trình khảo sát bảng báo giá, lựa chọn nhà cung cấp vật liệu xây dựng; thủ tục giao nhận hàng hóa tại chân công trình hoặc kho bãi; kiểm tra chất lượng, lập phiếu nhập kho; đến quy trình luân chuyển hóa đơn GTGT, đối chiếu công nợ và lập lệnh chi (Ủy nhiệm chi hoặc Phiếu chi) tại Phòng Kế toán – Tài vụ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đưa ra các nhận xét và đề xuất giải pháp:

  • Đánh giá thực trạng: Đánh giá điểm mạnh và tồn tại trong từng thành phần: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán - quản lý thông tin, các thủ tục kiểm soát nghiệp vụ cụ thể và sự thiếu vắng bộ phận kiểm toán/kiểm soát nội bộ chuyên trách độc lập.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện môi trường kiểm soát thông qua ban hành quy chế phân quyền rõ ràng trong phê duyệt định mức mua sắm vật tư.
    • Chuẩn hóa hệ thống chứng từ và danh mục nhà cung cấp đánh giá định kỳ, siết chặt khâu kiểm tra đối chiếu "ba bên" (Đơn đặt hàng - Biên bản giao nhận/Phiếu nhập kho - Hóa đơn tài chính).
    • Tăng cường kiểm soát thực tế tại kho và công trường, thiết lập quy trình kiểm kê định kỳ và đột xuất.
    • Nâng cao tính hiệu quả của kiểm soát ứng dụng trong phần mềm kế toán máy và xem xét thành lập bộ phận KSNB độc lập nhằm giám sát thường xuyên các rủi ro phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát hóa lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán theo khung chuẩn mực COSO 2013 và VSA 315, thích ứng với đặc thù sản xuất kinh doanh ngành xây lắp công trình.
  • Phân tích thực trạng hệ thống: Phản ánh bức tranh chân thực về quy trình luân chuyển chứng từ và thủ tục kiểm soát tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế:
    • Làm rõ mối quan hệ tương tác giữa Phòng Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán – Tài vụ cùng các đội xây dựng, xí nghiệp trực thuộc trong việc lập dự toán, mua sắm và nghiệm thu vật tư.
    • Phân tích cơ chế kiểm soát xử lý thông tin trên hệ thống kế toán máy, việc phân cấp phê duyệt hợp đồng mua sắm và kiểm soát thanh toán qua ngân hàng (sử dụng ủy nhiệm chi và giấy báo nợ).
    • Chỉ ra những rủi ro còn tồn tại trong việc phân chia trách nhiệm kiêm nhiệm tại một số bộ phận công trường và công tác bảo quản vật tư ngoài trời tại các công trình phân tán.

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị doanh nghiệp hoàn thiện quy chế đấu thầu, báo giá nhằm minh bạch hóa khâu lựa chọn nhà cung cấp vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, đá, cát...).
  • Đề xuất tăng cường các thủ tục kiểm soát vật chất: quy định trách nhiệm thủ kho công trường, bắt buộc lập biên bản giao nhận có đầy đủ chữ ký của cán bộ kỹ thuật kiểm định chất lượng trước khi nhập kho.
  • Hoàn thiện luân chuyển chứng từ kế toán, đảm bảo việc đóng dấu "ĐÃ THANH TOÁN" lên toàn bộ bộ chứng từ gốc để triệt tiêu nguy cơ thanh toán trùng lắp.
  • Kiến nghị Ban Giám đốc và HĐQT xây dựng chức năng giám sát chuyên trách để đánh giá định kỳ tính hữu hiệu của KSNB.

Đóng góp của đề tài

So với các đề tài trước đó tại cùng đơn vị (chỉ nghiên cứu riêng chu trình chi phí xây lắp) hoặc tại các đơn vị thương mại khác (chỉ khảo sát mua hàng - thanh toán thông thường), khóa luận đã tích hợp thành công chu trình quản lý chi phí xây lắp vào chu trình mua sắm - tồn trữ vật tư thực tế tại doanh nghiệp xây dựng hạ tầng giao thông, đem lại góc nhìn thực chứng có giá trị thực tiễn cao cho đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian nghiên cứu: Đề tài sử dụng chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2019–2020 và khảo sát thực trạng năm 2021. Khung thời gian thực tập có hạn và bối cảnh dịch bệnh Covid-19 ảnh hưởng nhất định đến khả năng khảo sát sâu tại toàn bộ 12 đơn vị trực thuộc nằm rải rác trên nhiều địa bàn.
  • Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Mẫu khảo sát trực tiếp tập trung vào 10 nhân sự cốt lõi tại văn phòng công ty và các bộ phận nghiệp vụ liên quan, chưa mở rộng quy mô khảo sát định lượng diện rộng đến toàn thể cán bộ kỹ thuật tại các công trường xa.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả KSNB chu trình mua sắm trong điều kiện doanh nghiệp chuyển đổi số toàn diện, ứng dụng phần mềm ERP và tích hợp đánh giá kiểm soát cho toàn bộ các đơn vị thành viên ngoại tỉnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu hệ thống KSNB theo khung COSO 2013; cung cấp cách thức vận dụng lý thuyết vào phân tích một chu trình nghiệp vụ cụ thể.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp xây lắp, xây dựng giao thông: Cung cấp mô tả chi tiết về mô hình tổ chức bộ máy, quy trình thi công xây lắp và hệ thống luân chuyển chứng từ mua bán, tồn trữ vật tư đặc thù ngành xây dựng.
  • Ban điều hành và cán bộ quản lý tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế: Cung cấp bức tranh đánh giá khách quan về những điểm mạnh và kẽ hở kiểm soát trong chu trình vật tư, đóng vai trò là tài liệu tham khảo để hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết KSNB nào làm nền tảng phân tích?

Khóa luận sử dụng khuôn mẫu Kiểm soát nội bộ tích hợp COSO 2013 do Ủy ban Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ ban hành, kết hợp với các quy định trong Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315). Khung lý thuyết này tiếp cận KSNB qua 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, Giám sát) cùng 17 nguyên tắc chi tiết và 3 nhóm mục tiêu (hoạt động, báo cáo tài chính, tuân thủ).

2. Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế có quy mô vốn và cơ cấu tổ chức như thế nào?

Theo dữ liệu trong khóa luận, công ty có vốn điều lệ là 27.355.000.000 đồng (Hai mươi bảy tỷ ba trăm năm mươi lăm triệu đồng), mã chứng khoán GTH, mã số thuế 3300101011. Cơ cấu công ty vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng, gồm 4 phòng ban nghiệp vụ (Phòng Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tổng hợp, Phòng Kế toán – Tài vụ) và quản lý 12 đơn vị trực thuộc (chi nhánh, xí nghiệp xây lắp/cơ khí, nhà máy gạch tuynel Hải Lăng, cửa hàng xăng dầu An Lỗ, các đội liên kết xây dựng).

3. Phương pháp thu thập dữ liệu thực tế của tác giả gồm những công cụ nào?

Tác giả đã triển khai 3 phương pháp thu thập thông tin chính: (1) Phương pháp chứng từ kế toán (thu thập sổ sách, hợp đồng, phiếu nhập/xuất kho, ủy nhiệm chi, hóa đơn); (2) Phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tham gia chu trình với cỡ mẫu 10 người; (3) Phương pháp quan sát trực tiếp các thao tác ghi sổ và luân chuyển chứng từ tại phòng Kế toán – Tài vụ.

4. Tính mới của đề tài này so với các nghiên cứu trước đây tại trường và doanh nghiệp là gì?

Phần lớn các khóa luận trước đây nghiên cứu về KSNB thường tập trung vào chu trình "Bán hàng – Thu tiền". Tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế, đề tài trước đó của tác giả Trần Thị Phước (2017) chỉ mới khảo sát riêng lẻ chi phí xây lắp. Đề tài của tác giả Nguyễn Văn Mạnh Cường đã lồng ghép chu trình chi phí xây lắp vào chu trình tổng thể "Mua hàng – Tồn trữ – Thanh toán", tập trung giải quyết toàn diện từ khâu lập kế hoạch nhu cầu vật tư, lựa chọn nhà cung ứng, kiểm soát nhập kho đến thanh toán công nợ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Mạnh Cường đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO 2013 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 đối với chu trình mua hàng, tồn trữ và thanh toán. Bằng phương pháp nghiên cứu thực chứng dựa trên chứng từ thực tế và khảo sát trực tiếp tại Công ty Cổ phần Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2021, công trình đã làm rõ thực trạng luân chuyển chứng từ, phân định trách nhiệm và nhận diện các rủi ro kiểm soát trong quản lý vật tư xây lắp. Các giải pháp được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát đặc thù ngành xây dựng, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho công tác hoàn thiện quản trị rủi ro tại doanh nghiệp.