Luận văn: Kiểm soát chi NSNN thường xuyên tại Kho bạc Cầu Giấy

Luận văn thạc sĩ về kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Cầu Giấy, Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Kiểm Soát Chi Thường Xuyên Ngân Sách Nhà Nước

Kiểm soát chi ngân sách thường xuyên là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý ngân sách nhà nước. Đây là quá trình thẩm định, kiểm tra và giám sát các khoản chi nhằm đảm bảo chúng được sử dụng đúng mục đích, tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước và các quy định hiện hành. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Phượng về "Kiểm soát chi ngân sách Nhà nước thường xuyên tại Kho bạc quận Cầu Giấy, Hà Nội" cung cấp một cơ sở lý luận về kiểm soát chi vững chắc. Theo đó, chi thường xuyên là các khoản chi để duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước, thực hiện các nhiệm vụ về quốc phòng, an ninh, và cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Vai trò của Kho bạc Nhà nước (KBNN) trong quy trình này là chốt chặn cuối cùng, đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách được chi ra đều hợp pháp, hợp lệ và hiệu quả. Quá trình này không chỉ ngăn chặn thất thoát, lãng phí mà còn góp phần nâng cao hiệu quả chi tiêu công, ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc kiểm soát này dựa trên các nguyên tắc cơ bản như quản lý theo dự toán ngân sách, đảm bảo tiết kiệm, hiệu quả và chi trả trực tiếp qua KBNN. Các điều kiện cấp phát, thanh toán được quy định chặt chẽ, đòi hỏi các đơn vị dự toán phải tuân thủ nghiêm ngặt. Phân tích sâu hơn về các nguyên tắc và vai trò của KBNN sẽ làm rõ hơn tầm quan trọng của hoạt động này.

1.1. Cơ sở lý luận về kiểm soát chi và vai trò Kho bạc Nhà nước

Theo luận văn, cơ sở lý luận về kiểm soát chi thường xuyên NSNN qua KBNN là việc thẩm định, kiểm tra các khoản chi sao cho phù hợp với chính sách, chế độ và định mức do Nhà nước quy định. Kho bạc Nhà nước đóng vai trò là "người gác cổng" của quỹ ngân sách quốc gia. KBNN không chỉ thực hiện xuất quỹ theo lệnh chi mà còn có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, chứng từ. Vai trò này được thể hiện rõ qua việc từ chối thanh toán các khoản chi không đúng mục đích, sai chế độ, góp phần thực hành tiết kiệm và phòng chống lãng phí. Đồng thời, KBNN cung cấp thông tin chính xác, kịp thời phục vụ công tác điều hành của cơ quan tài chính các cấp, đảm bảo tính minh bạch ngân sách.

1.2. Nguyên tắc quản lý và điều kiện cấp phát chi thường xuyên

Luận văn nhấn mạnh ba nguyên tắc cốt lõi trong quản lý chi thường xuyên. Thứ nhất là nguyên tắc quản lý theo dự toán ngân sách, mọi khoản chi phải nằm trong dự toán đã được duyệt. Thứ hai là nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả, yêu cầu chi phí tối thiểu cho lợi ích kinh tế - xã hội tối đa. Thứ ba là nguyên tắc chi trực tiếp qua KBNN để tăng cường kiểm soát. Các điều kiện cấp phát thanh toán bao gồm: khoản chi phải có trong dự toán, đúng chế độ tiêu chuẩn, được thủ trưởng đơn vị chuẩn chi và phải tuân thủ quy định về đấu thầu, thẩm định giá đối với các khoản mua sắm lớn. Đây là những nền tảng pháp lý bắt buộc đối với mọi đơn vị dự toán.

II. Top 3 Thách Thức Lớn Trong Quản Lý Ngân Sách Nhà Nước

Công tác kiểm soát chi ngân sách thường xuyên dù đã đạt được nhiều thành tựu nhưng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là hệ thống pháp luật và chế độ chính sách chưa thực sự đồng bộ, đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn cho cả đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan kiểm soát. Năng lực điều hành của một số cấp quản lý còn hạn chế, dẫn đến việc lập và phân bổ dự toán ngân sách chưa sát với thực tế, gây áp lực lên quá trình thực thi và quyết toán ngân sách. Thêm vào đó, ý thức chấp hành kỷ luật tài chính của một số đơn vị dự toán chưa cao. Luận văn chỉ ra rằng, nhiều khoản chi sai mục đích, vượt định mức vẫn xảy ra, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cơ quan thanh tra tài chínhKiểm toán Nhà nước. Các nhân tố khách quan như biến động kinh tế-xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ đến quy mô và cơ cấu chi tiêu. Việc phân tích rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp tài chính công hữu hiệu, hướng tới một nền tài chính quốc gia lành mạnh, minh bạch và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện cơ chế tự chủ tài chính ngày càng sâu rộng.

2.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu công

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu công. Trình độ phát triển kinh tế - xã hội quyết định quy mô nguồn thu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng chi của ngân sách. Hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn, là hành lang pháp lý trực tiếp. Năng lực điều hành của các cấp chính quyền và cơ quan quản lý ngân sách cũng tác động lớn đến việc giao dự toán và kiểm soát chi. Ngoài ra, việc các đơn vị sử dụng ngân sách có tự giác chấp hành chế độ hay không cũng là một nhân tố quan trọng đối với KBNN trong quá trình thực hiện kiểm soát.

2.2. Rủi ro lãng phí và tầm quan trọng của phòng chống tiêu cực

Rủi ro lãng phí, thất thoát trong chi tiêu công luôn hiện hữu. Luận văn nhấn mạnh, các khoản chi thường xuyên rất đa dạng và phức tạp, dễ phát sinh tiêu cực nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Tầm quan trọng của công tác phòng chống lãng phí không chỉ nằm ở việc tiết kiệm cho ngân sách mà còn củng cố lòng tin của nhân dân. Vai trò của thanh tra tài chínhKiểm toán Nhà nước cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa để đảm bảo kỷ cương, kỷ luật tài chính, buộc các đơn vị phải có trách nhiệm hơn với từng quyết định chi tiêu của mình, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

III. Phương Pháp Kiểm Soát Chi Ngân Sách Qua Kho Bạc Nhà Nước

Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ kiểm soát chi ngân sách thường xuyên, Kho bạc Nhà nước áp dụng một quy trình nghiệp vụ chặt chẽ và khoa học. Trọng tâm của phương pháp này là kiểm soát trước, trong và sau quá trình thanh toán. Quy trình bắt đầu khi đơn vị dự toán gửi hồ sơ đề nghị thanh toán đến KBNN. Tại đây, cán bộ kiểm soát chi sẽ đối chiếu hồ sơ với các quy định của Luật Ngân sách Nhà nước, các tiêu chuẩn, định mức hiện hành và dự toán đã được duyệt. Luận văn của Nguyễn Thị Phượng đã mô tả chi tiết quy trình này tại KBNN Cầu Giấy, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ, đến khâu phê duyệt và thực hiện thanh toán. Một yếu tố quan trọng trong quy trình này là việc kiểm soát cam kết chi, giúp quản lý các khoản chi ngay từ khi phát sinh, tránh tình trạng chi vượt dự toán. Các hình thức chi trả, thanh toán cũng được áp dụng linh hoạt, bao gồm chi trả trực tiếp cho nhà cung cấp hoặc thanh toán qua đơn vị sử dụng ngân sách, nhằm đảm bảo sự thuận tiện nhưng vẫn giữ được tính kiểm soát chặt chẽ. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quy trình kiểm soát đã và đang giúp đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tính minh bạch ngân sách và rút ngắn thời gian xử lý.

3.1. Quy trình kiểm soát hồ sơ chứng từ chi thường xuyên

Quy trình tại KBNN bắt đầu bằng việc đơn vị sử dụng ngân sách lập giấy rút dự toán kèm đầy đủ hồ sơ, chứng từ. Bộ phận kế toán KBNN tiến hành kiểm tra, đối chiếu các điều kiện chi: có trong dự toán, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức, và được thủ trưởng đơn vị chuẩn chi. Các hồ sơ quan trọng cần gửi một lần đầu năm bao gồm dự toán chi và quy chế chi tiêu nội bộ. KBNN lưu giữ các chứng từ gốc hoặc bảng kê chứng từ thanh toán tùy theo hình thức chi. Quy trình này đảm bảo mọi khoản chi đều được rà soát kỹ lưỡng trước khi xuất quỹ, ngăn chặn các sai phạm tiềm ẩn.

3.2. Các hình thức chi trả và phương thức thanh toán phổ biến

Có hai hình thức chi trả chính: theo dự toán và bằng lệnh chi tiền. Chi theo dự toán áp dụng cho các đơn vị có quan hệ thường xuyên với ngân sách. Chi bằng lệnh chi tiền dùng cho các đối tượng không thường xuyên. Về phương thức, KBNN áp dụng cấp tạm ứng cho các khoản chi chưa đủ điều kiện thanh toán và cấp thanh toán khi đã có đủ hồ sơ hợp lệ. Ngoài ra còn có tạm cấp kinh phí (khi dự toán chưa được duyệt) và chi ứng trước dự toán năm sau cho các nhiệm vụ cấp bách. Các phương thức này đảm bảo nguồn vốn được cấp phát linh hoạt, kịp thời nhưng vẫn trong khuôn khổ kiểm soát.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Chi Tiêu Công Phòng Chống Lãng Phí

Để hoàn thiện công tác kiểm soát chi ngân sách thường xuyên, việc đề ra các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là sửa đổi, bổ sung Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản liên quan để phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng các định mức, tiêu chuẩn chi tiêu khoa học, sát với điều kiện của từng ngành, từng lĩnh vực. Thứ hai, đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực tài chính công, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình kiểm soát, tăng cường tính công khai, minh bạch ngân sách. Việc này giúp giảm thiểu sai sót chủ quan và rút ngắn thời gian thanh toán. Thứ ba, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính-kế toán tại các đơn vị dự toán và KBNN. Tăng cường công tác thanh tra tài chính, kiểm tra đột xuất để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Cuối cùng, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa cơ chế tự chủ tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập, gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả sử dụng ngân sách.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và Luật Ngân sách Nhà nước

Một trong những giải pháp tài chính công hàng đầu là hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần rà soát, sửa đổi các quy định về quản lý, cấp phát, thanh toán các khoản chi ngân sách để đảm bảo tính thống nhất, dễ áp dụng. Việc ban hành các định mức chi tiêu cụ thể, rõ ràng và phù hợp với thực tế sẽ là cơ sở vững chắc cho KBNN thực hiện kiểm soát và là căn cứ để các đơn vị thực hiện. Hoàn thiện Luật Ngân sách Nhà nước theo hướng tăng cường phân cấp quản lý nhưng phải gắn liền với trách nhiệm giải trình.

4.2. Tăng cường minh bạch và công tác thanh tra kiểm toán

Để phòng chống lãng phí, cần đề cao tính minh bạch. Công khai hóa dự toán ngân sáchquyết toán ngân sách là một yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, cần tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng. Hoạt động của thanh tra tài chínhKiểm toán Nhà nước phải được thực hiện thường xuyên, độc lập và khách quan. Kết luận thanh tra, kiểm toán cần được xử lý nghiêm túc, có tính răn đe, đảm bảo kỷ luật tài chính được thực thi một cách nghiêm minh, góp phần làm lành mạnh hóa môi trường quản lý tài chính công.

V. Thực Trạng Kiểm Soát Chi Tại Kho Bạc Nhà Nước Cầu Giấy

Luận văn cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN quận Cầu Giấy giai đoạn 2010-2012. Số liệu cho thấy khối lượng công việc kiểm soát chi tại đây là rất lớn, với tổng chi tăng đều qua các năm. KBNN Cầu Giấy đã thực hiện tốt vai trò của mình, đảm bảo các khoản chi được thanh toán kịp thời, đúng đối tượng và tuân thủ quy định. Đặc biệt, trong năm 2011, việc thực hiện Nghị quyết 11/NQ-CP về tiết kiệm chi tiêu công đã được KBNN Cầu Giấy triển khai quyết liệt. Đơn vị đã từ chối thanh toán nhiều khoản chi mua sắm chưa thực sự cần thiết, góp phần tiết kiệm hàng tỷ đồng cho ngân sách. Các bảng số liệu trong luận văn cho thấy, số tiền từ chối thanh toán do sai chế độ, thiếu hồ sơ là một minh chứng rõ nét cho hiệu quả của công tác kiểm soát. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn tồn tại một số hạn chế như việc một số đơn vị dự toán vẫn chưa nắm vững quy trình, dẫn đến hồ sơ phải bổ sung nhiều lần. Nghiên cứu thực tế này là một bài học kinh nghiệm quý báu cho hệ thống Kho bạc Nhà nước nói chung trong việc hoàn thiện nghiệp vụ kiểm soát chi ngân sách thường xuyên.

5.1. Đánh giá kết quả chi thường xuyên NSNN giai đoạn 2010 2012

Dữ liệu từ Bảng 2.1 của luận văn cho thấy, tổng chi thường xuyên qua KBNN Cầu Giấy tăng từ 1.227 tỷ đồng (năm 2010) lên 1.345 tỷ đồng (năm 2012). Mặc dù số lượng đơn vị giao dịch tăng mạnh, nhưng mức tăng chi trong năm 2011 và 2012 không lớn. Điều này phản ánh nỗ lực thực hiện chính sách thắt chặt chi tiêu công. Cụ thể, số tiền tiết kiệm 10% chi thường xuyên theo Nghị quyết 11/NQ-CP tại KBNN Cầu Giấy là 10.200 triệu đồng. Kết quả này khẳng định vai trò tích cực của KBNN trong việc thực thi chính sách tài khóa của Chính phủ.

5.2. Phân tích các khoản từ chối thanh toán và nguyên nhân

Theo Bảng 2.5, KBNN Cầu Giấy đã từ chối thanh toán nhiều món chi mua sắm tài sản, trang thiết bị. Năm 2011 là năm có số tiền bị từ chối cao nhất, lên tới 3.162 triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu là do các đơn vị chưa tuân thủ triệt để chỉ thị tạm dừng mua sắm thiết bị văn phòng, điều hòa theo Nghị quyết 11/NQ-CP. Một số trường hợp khác bị từ chối do chi sai mục lục ngân sách, thiếu hồ sơ, chứng từ hợp lệ. Việc kiên quyết từ chối các khoản chi sai quy định không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật tài chính của các đơn vị dự toán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi ngân sách nhà nước thường xuyên tại kho bạc nhà nước cầu giấy hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Chương II: Thực trạng công tác kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Cầu Giấy Chương III: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc qua Kho bạc Nhà nƣớc Cầu Giấy 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI THƢỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC QUA KHO BẠC NHÀ NƢỚC 1. Lý luận chung về chi thƣờng xuyên ngân sách nhà nƣớc 1. Khái niệm về chi thường xuyên ngân sách nhà nước NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nƣớc đã đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền quyết định và đƣợc thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nƣớc (Điều 1, Luật NSNN 2002). Chi NSNN là quá trình phân phối, sử dụng quỹ ngân sách nhằm thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nƣớc trong từng thời kỳ.

Trong quản lý NSNN ở nƣớc ta hiện nay ngƣời ta chủ yếu phân loại nội dung chi của NSNN theo một số nhóm lớn, nhƣ: chi đầu tƣ phát triển, chi thƣờng xuyên, chi viện trợ, chi trả nợ và chi khác. Chi thƣờng xuyên của NSNN là quá trình phân phối, sử dụng vốn từ quỹ NSNN để đáp ứng cho các nhu cầu chi gắn liền với việc thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nƣớc về lập pháp, hành pháp, tƣ pháp và một số dịch vụ công cộng khác mà Nhà nƣớc phải cung ứng. Quá trình phân phối vốn từ quỹ NSNN thực chất là việc phân bổ và xác lập dự toán chi thƣờng xuyên cho các cấp, các ngành, các lĩnh vực và từng đơn vị thụ hƣởng NSNN. Quá trình sử dụng vốn từ NSNN thực chất là cấp kinh phí hoạt động cho các ngành, các cấp, các đơn vị thực hiện các nhu cầu chi theo kế hoạch và dự toán đƣợc duyệt.

Nội dung chi thường xuyên ngân sách nhà nước - Phân loại theo lĩnh vực chi NSNN: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một là, chi cho các hoạt động sự nghiệp thuộc lĩnh vực văn - xã: là các khoản chi phục vụ cho hoạt động sự nghiệp của các đơn vị nhƣ: các đơn vị sự nghiệp Giáo dục - Đào tạo, y tế, Văn hóa - Nghệ thuật, Thể dục thể thao, Thông tấn, Báo chí, Phát thanh - truyền hình. Mức cấp kinh phí cho mỗi đơn vị là bao nhiêu tùy thuộc vào loại hình và nhiệm vụ mà mỗi đơn vị đảm nhiệm và cơ chế tài chính mà mỗi đơn vị đăng ký áp dụng theo quy định của Nhà nƣớc cho mỗi đơn vị thuộc hoạt động sự nghiệp văn - xã. Hai là, chi cho các hoạt động sự nghiệp kinh tế của Nhà nước. Việc thành lập các đơn vị sự nghiệp kinh tế để phục vụ cho hoạt động của mỗi ngành và phục vụ chung cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân là hết sức cần thiết.

Một bộ phận kinh phí để đáp ứng cho nhu cầu hoạt động của đa số các đơn vị sự nghiệp kinh tế đƣợc hình thành thông qua số chi thƣờng xuyên của NSNN cấp phát tại Kho bạc nhà nƣớc. Phần kinh phí còn lại là nguồn kinh phí qua NSNN, nhƣ: các khoản phí, lệ phí và các khoản thu sự nghiệp khác. Về thực chất, các khoản này vẫn tính vào cơ cấu chi thƣờng xuyên của NSNN và đƣợc xử lý thông qua nghiệp vụ ghi thu - ghi chi vào NSNN của Kho bạc nhà nƣớc. Ba là, chi cho các hoạt động quản lý Nhà nước: với chức năng quản lý toàn diện mọi hoạt động kinh tế, xã hội, bộ máy quản lý Nhà nƣớc đã đƣợc thiết lập từ trung ƣơng đến địa phƣơng và mọi ngành kinh tế quốc dân.

Cụ thể: Để thực hiện quyền lập pháp, ở cấp Trung ƣơng có Quốc hội, cấp địa phƣơng có Hội đồng nhân dân các cấp. Để thực hiện quyền hành pháp, ở cấp Trung ƣơng có Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ, các ngành giúp Chính phủ thực hiện chức năng quản lý Nhà nƣớc về từng ngành, lĩnh vực cụ thể. Cùng với đó là bộ máy quản lý đƣợc thiết lập ở các cấp địa phƣơng có: UBND các cấp, các cơ quan giúp việc của UBND thực hiện chức năng quản lý Nhà nƣớc theo từng ngành lĩnh vực ở địa phƣơng. Để quản lý Nhà nƣớc về 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣ pháp có: Viện kiểm soát và Tòa án nhân dân.

Hai cơ quan này đƣợc tổ chức theo hệ thống dọc từ Trung ƣơng tới địa phƣơng. Tất cả các cơ quan quản lý nêu trên, muốn tồn tại và hoạt động để thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nƣớc thì về cơ bản phải trông cậy vào sự cấp phát nguồn kinh phí từ NSNN. Bốn là, chỉ cho các tổ chức chính trị - xã hội và các tổ chức khác được cấp kinh phí từ NSNN: bao gồm tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam, các tổ chức chính trị - Đoàn thể - Xã hội nhƣ: Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Mặt trận Tổ quốc, Hội Cựu chiến binh. Năm là, chi cho Quốc phòng - An ninh và trật tự xã hội, phần lớn các khoản chi NSNN cho lĩnh vực này đƣợc tính vào cơ cấu của chi thƣờng xuyên của NSNN.

Đây là một khoản chi tất yếu để đảm bảo hoạt động cho đất nƣớc nói chung và các ngành kinh tế nói riêng. Sáu là, chi khác. Ngoài các khoản chi lớn trên thì cơ cấu chi thƣờng xuyên của NSNN còn có các nhóm mục nhƣ: Chi trợ giá theo chính sách của Nhà nƣớc, chi hỗ trợ quỹ bảo hiểm xã hội, chi cho các chƣơng trình mục tiêu quốc gia, dự án của Nhà nƣớc. Mặc dù, nếu xét riêng từng khoản chi này thì nó không phát sinh đều đặn, liên tục trong các tháng của năm NS; nhƣng lại đƣợc coi là những giao dịch thƣờng niên tất yếu của Chính phủ.

- Theo nội dung kinh tế các khoản chi: + Thứ nhất, các khoản chi thanh toán cá nhân: Đây đƣợc coi là nội dung chi quan trọng đầu tiên để có thể có đƣợc một trong ba yếu tố đầu vào của bất kỳ một cơ quan tổ chức nào muốn tồn tại và hoạt động. Bao gồm các khoản chi nhƣ tiền lƣơng, chi tiền công, phụ cấp lƣơng, phúc lợi tập thể, tiền thƣởng, các khoản đóng góp theo lƣơng và các khoản thanh toán cho cá nhân khác. Ngoài ra, ở một số đơn vị đặc thù còn có các khoản chi thanh toán cá 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhân nhƣ: học bổng cho học sinh, sinh viên theo chế độ quyết định của Nhà nƣớc, chi hỗ trợ cán bộ xã, thôn bản đƣơng chức. + Thứ hai, các khoản chi cho hoạt động chuyên môn nghiệp vụ: là các khoản nhằm trang trải chi phí liên quan tới hàng hóa, dịch vụ phục vụ hoạt động nghiệp vụ chuyên môn của cơ quan, đơn vị sử dụng NSNN.

Mức đảm bảo của NSNN cho các hoạt động này tùy thuộc vào đặc điểm của mỗi đơn vị, mỗi ngành. Đƣợc tính vào chi nghiệp vụ chuyên môn phải là những khoản mà xét về nội dung kinh tế của nó phải thực sự phục vụ cho hoạt động này. Các khoản đƣợc tính vào chi chuyên môn nghiệp vụ bao gồm: chi thanh toán dịch vụ công nhƣ phí nguyên, nhiên vật liệu, chi phí điện nƣớc, chi phí vật tƣ văn phòng, tài liệu, báo chí; các chi phí liên quan tới hội thảo khoa học, hội nghị và các chi phí nhằm phục vụ cho hoạt động bình thƣờng của đơn vị. + Thứ ba, các khoản mua sắm, sửa chữa: là các khoản chi để trang bị thêm tài sản (kể cả tài sản cố định), thiết bị hoặc là các khoản chi sửa chữa các tài sản công đang trong quá trình sử dụng trong cơ quan, đơn vị sử dụng NSNN, nhằm phục vụ kịp thời cho nhu cầu hoạt động và nâng cao hiệu suất sử dụng của các tài sản đó.

Những khoản chi này tùy thuộc vào hiện trạng tài sản của mỗi đơn vị thuộc diện đƣợc sử dụng vốn NSNN và khả năng nguồn NSNN mà đơn vị đƣợc quyết định các mức chi khác nhau cho phù hợp. + Thứ tư, các khoản chi thường xuyên khác: là các khoản chi nằm trong cơ cấu chi thƣờng xuyên của NSNN, có thời hạn tác động ngắn nhƣng chƣa đƣợc đề cập tới ở 3 nhóm mục tiêu trên. Nếu tiếp cận từ phía các đơn vị sử dụng NSNN thì cơ cấu chi thƣờng xuyên có rất nhiều khoản không liệt vào 3 nhóm mục tiêu trên nhƣ: chi khắc phục thiên tai, cho bầu cử Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp; chi kỷ niệm ngày lễ lớn., các khoản chi này phát sinh không thƣờng xuyên nhƣng vẫn mang tính chất là các khoản nhằm duy 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trì hoạt động bình thƣờng của cơ quan, đơn vị sử dụng NSNN nên vẫn đƣợc coi là các khoản chi thƣờng xuyên của NSNN. Nếu tiếp cận theo góc nhìn tổng thể của NSNN thì cũng bộc lộ nhiều khoản chi chƣa đƣợc xếp vào cơ cấu của ba nhóm mục tiêu chi trên nhƣ: chi lƣơng hƣu và bảo hiểm xã hội; chi bổ sung ngân sách cho cấp dƣới; cho hoàn thuế giá trị gia tăng; chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính.

Việc phân loại theo nội dung kinh tế là tiêu thức đƣợc dùng phổ biến nhất trong mỗi khâu của chu trình NSNN. Đặc biệt trong điều kiện hiện nay, việc quản lý và điều hành NSNN phải theo luật NSNN hiện hành thì vấn đề cụ thể hóa từng nội dung chi phải đƣợc thể hiện ngay trong dự toán. Thông qua đó, các nhà quản lý có thể hoạch định các chính sách hƣớng vào việc nâng cao hiệu quả chi thƣờng xuyên; tăng cƣờng tuân thủ chính sách chế độ chi NSNN tại mỗi đơn vị thụ hƣởng; hạn chế tối đa bất cập trong quá trình chấp hành dự toán NSNN. Đặc điểm chi thường xuyên của ngân sách nhà nước - Thứ nhất, các khoản chi thƣờng xuyên NSNN nói chung, chi thƣờng xuyên của NSNN đƣợc tiến hành trên cơ sở pháp lý và kế hoạch chi đã đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền phê duyệt.

Đặc điểm này xuất phát từ chế độ phân phối đặc thù các nguồn lực tài chính mà Nhà nƣớc đóng vai trò là chủ sở hữu, Nhà nƣớc thực hiện cấp phát không hoàn lại nguồn tài chính đó cho các đơn vị sử dụng ngân sách theo nguyên tắc các khoản chi phải đƣợc cân đối, sắp xếp hợp lý, khoa học đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ