Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính minh bạch của báo cáo tài chính (BCTC) là yếu tố then chốt bảo đảm sự vận hành lành mạnh của thị trường vốn và duy trì niềm tin của giới đầu tư. Theo Hiệp hội các nhà điều tra gian lận (ACFE, 2018), tổng thiệt hại do gian lận tài chính tại 125 quốc gia trong giai đoạn 2016–2018 lên tới hơn 7,1 tỷ USD. Báo cáo của PwC (2022) cũng chỉ ra rằng 52% doanh nghiệp có doanh thu trên 10 tỷ USD từng trải qua gian lận trong vòng 24 tháng với mức độ thiệt hại tài chính lên tới 50 triệu USD. Tại Việt Nam, nhiều sai phạm công bố thông tin và hồi tố BCTC (điển hình như trường hợp CTCP Hoàng Anh Gia Lai bị xử phạt 155 triệu đồng do vi phạm công bố thông tin điều chỉnh hồi tố giai đoạn 2017–2019) đã gây ảnh hưởng tiêu cực tới thị trường.

Bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đã làm gia tăng đáng kể áp lực tài chính đối với các doanh nghiệp niêm yết. Thống kê của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh cho thấy trong quý I/2021, số doanh nghiệp giải thể là 5.203 (tăng 26,4% so với cùng kỳ) và số doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh là 23.837 (tăng 28,2%). Đối với Công ty Cổ phần Nam Việt (mã chứng khoán ANV trên sàn HOSE), sau giai đoạn tăng trưởng mạnh đưa giá cổ phiếu từ mức 3.000 VNĐ lên đỉnh 62.450 VNĐ vào ngày 20/06/2022, thị giá đã sụt giảm nghiêm trọng hơn 75% xuống còn 15.800 VNĐ vào ngày 16/11/2022 (trong khi các đối thủ cùng ngành như CTCP Vĩnh Hoàn - VHC chỉ giảm khoảng 34%). Biến động đột ngột này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm chứng tính trung thực của dữ liệu kế toán và đánh giá nguy cơ kiệt quệ tài chính.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan lý luận, hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan về định nghĩa và thước đo tính minh bạch của thông tin công bố trên BCTC;
  2. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin trên BCTC của CTCP Nam Việt dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm 5 năm (2018–2022);
  3. Đề xuất các kiến nghị cho doanh nghiệp và các bên liên quan về việc kiểm soát các khoản mục có rủi ro bị thao túng trong và sau giai đoạn dịch bệnh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 03 câu hỏi:

  • Câu hỏi 1: Tác động của môi trường vĩ mô ảnh hưởng tới rủi ro gian lận tài chính và khả năng rơi vào kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp như thế nào? Hành vi thao túng tài chính gây thiệt hại cho doanh nghiệp hay không và mức ảnh hưởng ra sao?
  • Câu hỏi 2: Những nhân tố ảnh hưởng và phương pháp đo lường mức độ tin cậy của thông tin tài chính công bố trên BCTC của CTCP Nam Việt là gì? Sự đáng tin cậy của BCTC và chất lượng chu trình kiểm toán có mối quan hệ như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Các nhà đầu tư có nên sử dụng BCTC như một nguồn thông tin đáng tin cậy để thực hiện quyết định đầu tư vào CTCP Nam Việt hay không? Những kiến nghị nào giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin công bố?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tính minh bạch của thông tin tài chính và phi tài chính, rủi ro gian lận BCTC và sức khỏe tài chính của CTCP Nam Việt (NAVICO).
  • Phạm vi không gian: CTCP Nam Việt (niêm yết tại HOSE, mã ANV).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm minh bạch BCTC theo chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB), Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), Luật Kế toán Việt Nam số 88/2015/QH13, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01), Thông tư 96/2020/TT-BTC và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng Thuyết đại diện (Agency Theory - Ross, 1973; Jensen & Meckling, 1976) để lý giải xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành dẫn tới động cơ thao túng số liệu.

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Đánh giá cơ cấu quản trị nội bộ theo các quy định quản trị công ty đại chúng (Nghị định 71/2017/NĐ-CP, Thông tư 121/2012/TT-BTC) gồm: quy mô Hội đồng quản trị (HĐQT), tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, tính kiêm nhiệm chức vụ Tổng Giám đốc và Chủ tịch HĐQT, cùng tần suất họp HĐQT. Đồng thời, phân tích bối cảnh kinh doanh qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và mô hình SWOT.
  • Phương pháp định lượng: Kết hợp đồng thời 03 mô hình toán tài chính kinh điển:
    1. Mô hình F-score của Patricia Dechow và cộng sự (2011) với 7 biến độc lập: chất lượng dồn tích kế toán (RSST), biến động khoản phải thu ($\Delta$REC), biến động hàng tồn kho ($\Delta$INV), tỷ trọng tài sản thanh khoản thấp (SOFTASSETS), biến động tỷ trọng doanh thu tiền mặt ($\Delta$CASHSALES), biến động tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\Delta$ROA), và biến phát hành cổ phiếu (ISSUE).
    2. Mô hình M-score của Messod Beneish (1999) với 8 chỉ số: Days Sales in Receivables Index (DSRI), Gross Margin Index (GMI), Asset Quality Index (AQI), Sales Growth Index (SGI), Depreciation Index (DEPI), Sales, General and Administrative expenses Index (SGAI), Total Accruals to Total Assets (TATA), và Leverage Index (LVGI).
    3. Mô hình Z-score của Edward Altman (1968, phiên bản dành cho doanh nghiệp sản xuất) gồm 5 tỷ số tài chính: Vốn lưu động/Tổng tài sản ($X_1$), Lợi nhuận giữ lại/Tổng tài sản ($X_2$), EBIT/Tổng tài sản ($X_3$), Giá trị thị trường VCSH/Tổng nợ ($X_4$), và Doanh thu thuần/Tổng tài sản ($X_5$).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ BCTC hợp nhất đã kiểm toán của CTCP Nam Việt trong 5 năm liên tục (2018–2022) do Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C thực hiện kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần, kết hợp cùng Báo cáo thường niên, Báo cáo tình hình quản trị công ty công bố trên cổng thông tin HOSE, SSI và website chính thức của NAVICO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý do chọn đề tài, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam chịu rung lắc sau đại dịch Covid-19. Tác giả chỉ rõ thực trạng cổ phiếu ANV giảm giá sâu bất thường so với nhóm ngành thủy sản vào nửa cuối năm 2022, qua đó xác lập mục tiêu, đối tượng, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thực hiện và cấu trúc gồm 5 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về tính minh bạch BCTC, tổng hợp 3 nhóm nhân tố ảnh hưởng (quản trị nội bộ, chỉ số tài chính kinh doanh, chất lượng kiểm toán độc lập) từ các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam. Chương 2 giới thiệu tổng quan về CTCP Nam Việt (thành lập năm 1993, cổ phần hóa năm 2000, niêm yết HOSE năm 2007, sở hữu chuỗi sản xuất khép kín tại vùng nuôi Bình Phú). Tác giả tiến hành phân tích 5 áp lực cạnh tranh (cạnh tranh gay gắt với Vĩnh Hoàn VHC, Minh Phú MPC, Sao Ta FMC; rào cản kỹ thuật xuất khẩu sang Mỹ, Trung Quốc, EU) và lập ma trận SWOT xác định thế mạnh tự chủ nguyên liệu cùng các thách thức về đòn bẩy nợ vay và biến động giá thức ăn thủy sản.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập chi tiết quy trình tính toán các chỉ tiêu định tính và định lượng:

  • Phân tích quản trị: Đánh giá cơ cấu HĐQT NAVICO (gồm 5–6 thành viên). Đáng lưu ý, ngày 11/06/2022, thành viên độc lập HĐQT là bà Doãn Hải Phượng miễn nhiệm khiến cơ cấu HĐQT chưa bảo đảm tỷ lệ tối thiểu 1/3 thành viên độc lập theo Thông tư 121/2012/TT-BTC. Ông Đỗ Lập Nghiệp giữ chức Chủ tịch HĐQT từ ngày 01/07/2020 nhưng đồng thời là Phó Tổng Giám đốc từ ngày 03/08/2011, tạo ra sự chồng lấn nhất định trong giám sát điều hành.
  • Mô hình F-score Dechow 7 biến:

$$\text{Predicted value} = -7.029 + 1.482 \times \text{RSST} + 3.498 \times \Delta\text{REC} + 0.961 \times \Delta\text{INV} + 0.971 \times \text{SOFTASSETS} + 0.648 \times \Delta\text{CASHSALES} + 2.502 \times \Delta\text{ROA} - 0.407 \times \text{ISSUE}$$

$$\text{Probability} = \frac{e^{\text{Predicted value}}}{1 + e^{\text{Predicted value}}}; \quad \text{F-score} = \frac{\text{Probability}}{0.0037}$$

  • Mô hình M-score Beneish 8 biến:

$$\text{M-score} = -4.84 + 0.92 \times \text{DSRI} + 0.528 \times \text{GMI} + 0.404 \times \text{AQI} + 0.892 \times \text{SGI} + 0.115 \times \text{DEPI} - 0.172 \times \text{SGAI} + 4.037 \times \text{TATA} + 0.0327 \times \text{LVGI}$$

  • Mô hình Z-score Altman:

$$Z = 1.2 X_1 + 1.4 X_2 + 3.3 X_3 + 0.6 X_4 + 0.999 X_5$$

(Trong đó $Z > 2.99$: vùng an toàn; $1.81 \le Z \le 2.99$: vùng cảnh báo; $Z < 1.81$: vùng nguy hiểm).

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Tác giả trình bày bảng tính toán chi tiết kết quả thực nghiệm của 03 mô hình qua 5 năm:

Mô hình / Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022 Đánh giá xu hướng và rủi ro
F-score Dechow 0.64 < 1 < 1 < 1 < 1 Toàn bộ các năm đều < 1; rủi ro thao túng BCTC tổng thể ở mức an toàn. RSST giảm từ 2018 về mức trung bình 0.25.
M-score Beneish -3.45 -2.85 -1.92* -3.12 -2.56 Trung bình 5 năm đạt -2.78 (< -2.22). Tuy nhiên năm 2020 vượt ngưỡng (-1.92) với 6/8 chỉ tiêu bất thường. SGAI liên tục > 1 (2019–2021 đạt 1.38); AQI năm 2020 và 2022 đạt đỉnh 2.44 (tăng 160% so với 2018).
Z-score Altman 2.638 2.450 1.420* 1.380* 1.820 2018–2019 thuộc vùng an toàn/tiệm cận; 2020–2021 rơi vào vùng nguy cơ phá sản cao ($Z < 1.81$) do nợ vay tăng, $X_4$ và $X_5$ giảm 50–68%; năm 2022 hồi phục nhẹ lên vùng cảnh báo ($Z > 1.80$).

* Điểm số vượt ngưỡng cảnh báo rủi ro thao túng hoặc nguy cơ kiệt quệ tài chính.

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng hợp các phát hiện từ mô hình định lượng và cơ cấu quản trị, từ đó đề xuất 03 nhóm giải pháp quản trị tài chính cho NAVICO và khuyến nghị chuyên môn đối với kiểm toán viên độc lập cũng như nhà đầu tư.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả định lượng:

  1. Kết quả F-score chứng minh tổng thể thông tin BCTC của CTCP Nam Việt trong 5 năm không có dấu hiệu gian lận mang tính hệ thống (tất cả các năm điểm F đều nhỏ hơn 1). Chất lượng dồn tích kế toán (RSST) được kiểm soát ở mức 0.25 sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2018.
  2. Mô hình M-score Beneish chỉ ra trung bình 5 năm (-2.78) nằm trong ngưỡng an toàn (< -2.22), nhưng bộc lộ rủi ro cục bộ nghiêm trọng vào năm 2020 khi có tới 6/8 chỉ số vượt ngưỡng. Đặc biệt, chỉ số chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SGAI) liên tục lớn hơn 1 (đạt mức 1.38 trong các năm 2019, 2020, 2021) và chỉ số chất lượng tài sản (AQI) tăng vọt lên mức 2.44 vào năm 2020 và 2022, phản ánh hiện tượng vốn hóa chi phí bất thường (chi phí R&D, bảo dưỡng sửa chữa, chi phí trả trước) nhằm giảm áp lực chi phí trên báo cáo kết quả kinh doanh.
  3. Mô hình Z-score Altman phản ánh sự suy giảm sức khỏe tài chính nghiêm trọng trong giai đoạn đỉnh dịch: năm 2020 và 2021 điểm Z rơi sâu xuống vùng nguy hiểm (lần lượt đạt 1.420 và 1.380) do gia tăng nợ vay ngắn hạn để bù đắp dòng tiền thiếu hụt, trước khi hồi phục lên mức 1.820 vào năm 2022.

Về giải pháp và kiến nghị:

  • Đối với CTCP Nam Việt: Cần kiện toàn cơ cấu HĐQT, bổ sung thành viên độc lập để đáp ứng quy định tối thiểu 1/3; tách biệt vai trò quản trị và điều hành (xem xét lại việc Chủ tịch HĐQT đồng thời là Phó Tổng Giám đốc); tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc nợ vay ngắn hạn, kiểm soát chặt chẽ việc vốn hóa chi phí.
  • Đối với kiểm toán viên độc lập: Cần tăng cường thủ tục kiểm toán đối với khoản mục chi phí bán hàng, chi phí quản lý (SGA) và các tài sản có tính thanh khoản thấp; chuẩn bị lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS từ năm 2025.
  • Đối với nhà đầu tư: Cần thận trọng phân tích kỹ chất lượng lợi nhuận và tốc độ vốn hóa tài sản thay vì chỉ nhìn vào số liệu lợi nhuận danh nghĩa trên BCTC.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc phối hợp đồng thời 03 mô hình định lượng (Dechow F-score, Beneish M-score, Altman Z-score) kết hợp phân tích quản trị phi tài chính để kiểm chứng BCTC của một doanh nghiệp đầu ngành thủy sản tại Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế bất thường.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn khách quan về thực trạng tài chính của CTCP Nam Việt giai đoạn hậu Covid-19, hỗ trợ kiểm toán viên và nhà đầu tư có công cụ định lượng để nhận diện rủi ro sai lệch số liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu sâu vào một trường hợp điển hình duy nhất là CTCP Nam Việt (case study đơn lẻ) trong khung thời gian 2018–2022. Hạn chế này xuất phát từ phạm vi tiếp cận dữ liệu chuyên sâu của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân. Tác giả không mở rộng so sánh định lượng đối chiếu chỉ số F-score, M-score và Z-score của NAVICO với toàn bộ các doanh nghiệp cùng ngành chế biến xuất khẩu thủy sản trên sàn HOSE/HNX.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tập mẫu nghiên cứu sang toàn bộ nhóm ngành thủy sản niêm yết, đồng thời kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2022 để kiểm chứng độ nhạy của các mô hình dự báo gian lận khi Việt Nam chuyển đổi lộ trình áp dụng IFRS.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp áp dụng các mô hình Dechow F-score, Beneish M-score và Altman Z-score trên số liệu BCTC thực tế tại Việt Nam (có công thức tính toán và diễn giải chi tiết tại Chương III và Chương IV).
  • Kiểm toán viên độc lập: Tham khảo quy trình nhận diện rủi ro thao túng khoản mục SGA và vốn hóa chi phí theo tinh thần Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 240 (VSA 240).
  • Nhà đầu tư chứng khoán và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp khung đánh giá sức khỏe tài chính đa chiều, kết hợp giữa cơ cấu quản trị nội bộ và các chỉ số tài chính cảnh báo sớm nguy cơ kiệt quệ dòng tiền.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm số F-score Dechow của CTCP Nam Việt trong giai đoạn 2018–2022 phản ánh điều gì?
Chỉ số F-score của NAVICO trong toàn bộ 5 năm nghiên cứu đều nhận giá trị nhỏ hơn 1 (năm 2018 đạt 0.64 và các năm sau đều duy trì dưới 1). Điều này khẳng định rủi ro gian lận BCTC tổng thể của công ty ở ngưỡng an toàn, không có dấu hiệu thao túng số liệu mang tính hệ thống.

2. Tại sao mô hình M-score Beneish lại cảnh báo rủi ro thao túng vào năm 2020?
Mặc dù M-score trung bình 5 năm là -2.78 (nằm trong vùng an toàn < -2.22), nhưng riêng năm 2020 điểm M tăng vọt lên -1.92 với 6/8 chỉ tiêu vượt ngưỡng cảnh báo. Trong đó, chỉ số chất lượng tài sản (AQI) tăng lên 2.44 (tăng 160% so với 2018) và chỉ số chi phí quản lý/bán hàng (SGAI) đạt 1.38, phản ánh việc công ty có dấu hiệu vốn hóa các chi phí phát sinh để giảm bớt gánh nặng chi phí trong kỳ dịch bệnh.

3. Sức khỏe tài chính của NAVICO qua mô hình Z-score Altman biến động như thế nào giữa các năm?
Giai đoạn 2018–2019, điểm Z nằm ở mức an toàn (năm 2018 đạt 2.638). Tuy nhiên, năm 2020 và 2021 điểm Z giảm mạnh xuống mức 1.420 và 1.380 (rơi vào vùng nguy hiểm có nguy cơ phá sản cao do đòn bẩy tài chính tăng mạnh). Đến năm 2022, điểm Z phục hồi lên mức 1.820, chuyển sang diện cảnh báo có nguy cơ.

4. Khóa luận chỉ ra bất cập nào trong cơ cấu quản trị của CTCP Nam Việt?
Cơ cấu HĐQT của NAVICO chưa bảo đảm tỷ lệ tối thiểu 1/3 thành viên độc lập sau khi bà Doãn Hải Phượng miễn nhiệm vào tháng 06/2022. Ngoài ra, Chủ tịch HĐQT (ông Đỗ Lập Nghiệp) đồng thời đảm nhiệm vị trí Phó Tổng Giám đốc điều hành, tạo ra sự chồng chéo giữa chức năng giám sát quản trị và chức năng điều hành kinh doanh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Thu Trà đã thực hiện việc kiểm chứng tính minh bạch BCTC của CTCP Nam Việt giai đoạn 2018–2022 thông qua việc kết hợp phân tích quản trị định tính và 03 mô hình định lượng Dechow F-score, Beneish M-score và Altman Z-score. Kết quả nghiên cứu xác nhận NAVICO không có gian lận BCTC mang tính hệ thống, song bộc lộ những rủi ro cục bộ về việc vốn hóa chi phí trong giai đoạn đỉnh dịch Covid-19 (2020–2021) và suy giảm chỉ số an toàn tài chính do gia tăng nợ vay. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp doanh nghiệp hoàn thiện cấu trúc quản trị, hỗ trợ kiểm toán viên định vị vùng rủi ro trọng yếu và giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thận trọng.