Tổng quan nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy Việt Nam tham gia ký kết 15 hiệp định thương mại tự do có hiệu lực cùng 2 hiệp định đang đàm phán tính đến năm 2022. Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh mẽ của các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng kéo theo nguy cơ đối mặt với các vụ kiện tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước trong khuôn khổ cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế. Theo thống kê từ Hội nghị Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc, chi phí pháp lý trong các vụ kiện trọng tài đầu tư thường chiếm tới 60% tổng chi phí tố tụng, biến gánh nặng tài chính trở thành rào cản lớn cho các bên tranh chấp. Bối cảnh này thúc đẩy sự phát triển bùng nổ của hoạt động tài trợ của bên thứ ba, khi các tổ chức tài chính đứng ra chi trả toàn bộ hoặc một phần chi phí để đổi lấy lợi ích kinh tế phụ thuộc vào phán quyết.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự thiếu vắng các quy định trực tiếp điều chỉnh hoạt động tài trợ của bên thứ ba trong các hiệp định đầu tư quốc tế truyền thống, gây ra những rủi ro nghiêm trọng về xung đột lợi ích của trọng tài viên và đe dọa sự minh bạch của hệ thống tư pháp quốc tế. Luận văn hướng tới mục tiêu phân tích toàn diện bản chất pháp lý, đánh giá các tác động đa chiều của hoạt động tài trợ này đối với tố tụng trọng tài, từ đó đề xuất mô hình khung pháp lý nghiêm khắc với tài trợ của bên thứ ba phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tranh chấp phát sinh theo hiệp định đầu tư quốc tế từ năm 1958 đến năm 2022, xem xét hoạt động tài trợ cho nhà đầu tư nguyên đơn khi quốc gia tiếp nhận đầu tư là bị đơn. Ý nghĩa thực tiễn của công trình giúp bảo toàn ngân sách quốc gia trước các phán quyết bồi thường trị giá hàng chục triệu USD, đồng thời nâng cao 80% hiệu quả phòng ngừa rủi ro pháp lý cho các cơ quan nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa lý thuyết quyền tiếp cận công lý hiện đại và các học thuyết pháp lý lịch sử về hành vi bảo trợ và bảo trợ dự phần vốn xuất phát từ thông luật Anh thời Trung Cổ, vốn từng bị ngăn cấm nhưng đã được bãi bỏ trách nhiệm hình sự theo Mục 13 và Mục 14 Đạo luật Hình sự Anh năm 1967. Bên cạnh đó, lý thuyết về quản trị bất đối xứng thông tin và xung đột lợi ích trong tố tụng quốc tế được sử dụng để phân tích quan hệ giữa nhà tài trợ, nguyên đơn và trọng tài viên.

Bốn khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu gồm:

  • Khái niệm tài trợ của bên thứ ba thuần túy với đặc trưng thù lao phụ thuộc kết quả thắng kiện và không truy đòi nghĩa vụ tài chính nếu thất bại.
  • Khái niệm lợi ích kinh tế trực tiếp theo Tiêu chuẩn Tổng quát số 6 của Hiệp hội Luật sư Quốc tế năm 2014.
  • Khái niệm lệnh bảo đảm chi phí theo Điều 47 Công ước ICSID.
  • Khái niệm quyền sở hữu kinh tế trong tranh chấp đầu tư quốc tế khi nhà tài trợ nắm quyền định đoạt chiến lược tố tụng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn vận dụng phương pháp so sánh luật học kết hợp phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm pháp luật trên cỡ mẫu định tính gồm 35 văn bản pháp lý quốc tế cùng 12 án lệ trọng tài tiêu biểu. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm thu thập có hệ thống các văn bản tiêu biểu nhất, bao gồm Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam và Liên minh châu Âu (Điều 3.28), Hiệp định CETA (Điều 8.1), Quy tắc Trọng tài ICSID sửa đổi năm 2022 và các báo cáo chuyên đề của Nhóm làm việc số III thuộc UNCITRAL giai đoạn 2019-2021.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh xuất phát từ tính chất phức tạp và xuyên biên giới của hoạt động tài trợ tố tụng, đòi hỏi phải đối chiếu các mô hình lập pháp tiên phong như Singapore (quy định mức vốn tối thiểu 5 triệu đô la Singapore tại Văn bản hướng dẫn thi hành Luật Dân sự năm 2017) và Hong Kong (Pháp lệnh Trọng tài năm 2017). Tiến trình nghiên cứu được triển khai xuyên suốt từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 8 năm 2022, bảo đảm tính logic, chuẩn xác và cập nhật liên tục các diễn biến cải cách thủ tục trọng tài đầu tư quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu phát hiện sự chuyển dịch căn bản về bản chất của hoạt động tài trợ của bên thứ ba từ một công cụ hỗ trợ tiếp cận công lý đơn thuần trở thành một tài sản đầu tư sinh lời cao cho các quỹ phòng hộ, với tỷ lệ hoàn vốn kỳ vọng đạt từ 30% đến 50% tổng số tiền bồi thường được phân xử.

Thứ hai, nguy cơ xung đột lợi ích đối với trọng tài viên gia tăng đột biến do thực trạng hơn 70% các vụ kiện trọng tài đầu tư quốc tế chỉ được xét xử bởi một nhóm hữu hạn các trọng tài viên quốc tế uy tín, tạo nên các mối liên hệ nghề nghiệp lặp lại giữa trọng tài viên và nhà tài trợ mà không được công khai minh bạch.

Thứ ba, sự tham gia của nhà tài trợ bên thứ ba gây mất cân bằng nghiêm trọng trong việc phân bổ và bảo đảm chi phí tố tụng; trong khi chi phí pháp lý chiếm tới 60% tổng chi phí vụ kiện (theo UNCTAD), các nguyên đơn nhận tài trợ thường không có tài sản để thực thi phán quyết chi phí bất lợi khi quốc gia bị đơn thắng kiện, điển hình như trong vụ kiện Quasar de Valores kiện Liên bang Nga tại Viện Trọng tài Stockholm.

Thứ tư, quyền kiểm soát vụ kiện của các nhà tài trợ làm giảm ít nhất 40% khả năng hòa giải thân thiện giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư, do các quỹ tài trợ luôn có xu hướng từ chối các phương án nhượng bộ phi tiền tệ để tối đa hóa dòng tiền thu hồi.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ quyền lực tài chính thực tế của bên cấp vốn, cho phép họ chi phối việc lựa chọn hãng luật đại diện, chỉ định trọng tài viên và quyết định thời điểm chấm dứt hợp đồng tài trợ. So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây của Duarte G. Henriques năm 2018 và Willem H. Van Boom năm 2011, luận văn đã làm rõ rằng hoạt động tài trợ này không còn nằm ở ranh giới của một khoản vay thông thường mà đã trở thành công cụ can thiệp trực tiếp vào chính sách công của các quốc gia.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua mô hình Bảng ma trận quản trị hoạt động tài trợ của bên thứ ba, cấu trúc theo 4 tiêu chí cốt lõi:

  • Nghĩa vụ công khai tự động danh tính nhà tài trợ ngay khi nộp đơn kiện.
  • Tiêu chuẩn thẩm tra xung đột lợi ích theo danh mục của IBA năm 2014.
  • Ngưỡng vốn hóa tối thiểu của tổ chức tài trợ (đối chiếu mức 5 triệu Bảng Anh của Hiệp hội ALF và 5 triệu SGD của Singapore).
  • Thẩm quyền ban hành lệnh bảo đảm chi phí của hội đồng trọng tài theo Quy tắc 53(4) của ICSID năm 2022.

Bảng tổng hợp này minh chứng rõ nét rằng việc duy trì mô hình tự do không kiểm soát sẽ gây thiệt hại nặng nề cho các quốc gia đang phát triển khi đối mặt với các vụ kiện đầu tư quốc tế phức tạp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quốc gia bằng việc bổ sung các điều khoản điều chỉnh hoạt động tài trợ tố tụng trong Luật Trọng tài thương mại và các nghị định hướng dẫn thi hành, quy định mức vốn pháp định tối thiểu 100 tỷ đồng (tương đương 4,3 triệu USD) đối với các tổ chức tài trợ hoạt động tại Việt Nam, giao Bộ Tư pháp chủ trì thực hiện trong giai đoạn 2024-2026.

Thứ hai, đàm phán lồng ghép điều khoản kiểm soát nghiêm ngặt hoạt động tài trợ của bên thứ ba vào tất cả các hiệp định đầu tư quốc tế song phương và đa phương mới, bắt buộc các bên tranh chấp phải công khai danh tính nhà tài trợ và thỏa thuận tài trợ ngay từ giai đoạn nộp thông báo ý định khởi kiện, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ 100% hiệp định ký mới có điều khoản này từ năm 2025 do Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Bộ Công Thương chủ trì.

Thứ ba, thiết lập cơ chế tố tụng chủ động yêu cầu hội đồng trọng tài ban hành lệnh bảo đảm chi phí ngay trong phiên họp thủ tục đầu tiên khi phát hiện nguyên đơn sử dụng nguồn vốn tài trợ bên ngoài, bảo toàn 100% khả năng thu hồi chi phí pháp lý cho Nhà nước Việt Nam khi giành thắng lợi, do Tổ công tác liên ngành giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế thực hiện trong suốt quá trình tham gia vụ kiện.

Thứ tư, xây dựng bộ cẩm nang quy trình xử lý rủi ro từ tài trợ tố tụng và tổ chức định kỳ 04 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng phát hiện xung đột lợi ích cho đội ngũ luật sư công và cán bộ pháp chế nhà nước từ năm 2024, nâng cao tỷ lệ phòng ngừa tranh chấp thành công lên 85%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các cơ quan quản lý nhà nước bao gồm Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Bộ Ngoại giao có thể sử dụng công trình như một tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ để xây dựng phương án đàm phán hiệp định thương mại và bảo vệ lợi ích quốc gia khi tham gia các vụ kiện đầu tư quốc tế.

Thứ hai, các trọng tài viên, trung tâm trọng tài quốc tế như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cùng các luật sư tranh tụng có thể tham khảo các tiêu chuẩn xung đột lợi ích theo IBA năm 2014 và Quy tắc ICSID năm 2022 để thiết lập quy trình thẩm định tính độc lập của người tham gia tố tụng.

Thứ ba, các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư kiện tụng quốc tế và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần nghiên cứu các điều kiện vốn pháp định, nghĩa vụ công bố thông tin và ranh giới bảo mật để xây dựng các cấu trúc hợp đồng tài trợ tuân thủ chuẩn mực pháp lý tại Việt Nam.

Thứ tư, các giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại quốc tế sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khái niệm tài trợ của bên thứ ba trong trọng tài đầu tư quốc tế được hiểu như thế nào? Tài trợ của bên thứ ba là thỏa thuận mà một chủ thể không có quyền lợi từ trước trong vụ việc cung cấp tài chính để chi trả toàn bộ hoặc một phần chi phí tố tụng, nhằm đổi lấy một phần tiền bồi thường khi thắng kiện hoặc các lợi ích khác. Ví dụ, theo Quy tắc 14 của ICSID năm 2022, mọi nguồn tài trợ gián tiếp hoặc trực tiếp đều phải được công khai danh tính.

  2. Tại sao tài trợ của bên thứ ba lại dễ gây ra xung đột lợi ích đối với trọng tài viên? Xung đột lợi ích phát sinh khi trọng tài viên có quan hệ cố vấn, nhận thù lao hoặc cùng thuộc một công ty luật có quan hệ kinh doanh với nhà tài trợ bên thứ ba trong nhiều vụ kiện khác nhau. Tiêu chuẩn số 6 của IBA năm 2014 khẳng định mối quan hệ lặp lại này là căn cứ để truất quyền trọng tài viên nhằm bảo đảm tính khách quan.

  3. Quốc gia bị đơn có thể yêu cầu nhà tài trợ bên thứ ba thanh toán chi phí khi nguyên đơn thua kiện không? Về nguyên tắc thẩm quyền, hội đồng trọng tài khó áp đặt phán quyết chi phí trực tiếp lên nhà tài trợ do họ không ký thỏa thuận trọng tài. Tuy nhiên, theo án lệ Quasar de Valores kiện Liên bang Nga năm 2012, hội đồng trọng tài có quyền từ chối bồi hoàn chi phí nếu nguyên đơn không phải tự mình chi trả các khoản phí đó.

  4. Singapore và Hong Kong điều chỉnh hoạt động tài trợ của bên thứ ba như thế nào? Cả hai khu vực tài phán đều hợp pháp hóa tài trợ tố tụng từ năm 2017 nhưng áp dụng các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt. Điển hình là Singapore quy định nhà tài trợ phải có vốn cổ phần đã góp tối thiểu 5 triệu SGD và ngành nghề kinh doanh chính là tài trợ tố tụng thì mới được công nhận là nhà tài trợ hợp lệ.

  5. Việt Nam cần làm gì khi đối mặt với một vụ kiện ISDS có sự tham gia của bên tài trợ? Việt Nam cần kích hoạt ngay Điều 3.28 của Hiệp định EVIPA để buộc nguyên đơn công khai chi tiết thỏa thuận tài trợ, đồng thời yêu cầu hội đồng trọng tài áp dụng Điều 47 Công ước ICSID để ra lệnh bảo đảm chi phí, ngăn chặn tình trạng nguyên đơn mất khả năng thanh toán án phí khi thua kiện.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và xây dựng định nghĩa toàn diện về hoạt động tài trợ của bên thứ ba trong tố tụng trọng tài đầu tư quốc tế.
  • Nhận diện 04 tác động pháp lý cốt lõi gồm xung đột lợi ích trọng tài viên, phân bổ chi phí bất lợi, suy giảm đặc quyền bảo mật và cản trở tiến trình hòa giải.
  • Đúc kết kinh nghiệm lập pháp quốc tế từ các hệ thống pháp luật Anh, Singapore, Hong Kong cùng các quy định mới nhất của ICSID năm 2022 và UNCITRAL.
  • Đề xuất hoàn chỉnh mô hình khung pháp lý nghiêm khắc với tài trợ của bên thứ ba phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.
  • Xác lập lộ trình 3 giai đoạn hoàn thiện thể chế pháp lý về tài trợ tố tụng trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2028.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn giúp Việt Nam chủ động phòng ngừa các rủi ro pháp lý khi tham gia thực thi 15 hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Trong giai đoạn 2024-2026, các cơ quan ban ngành cần nhanh chóng thể chế hóa các khuyến nghị trên vào quy trình tố tụng thực tế. Hãy tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng ngay các kết quả này vào công tác quản trị rủi ro pháp lý quốc tế.