Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt khi cung cấp nguồn thực phẩm chủ lực, chiếm từ 75% đến 85% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa (trong khi tỷ lệ này trên quy mô toàn cầu đạt khoảng 40%). Trước xu thế công nghiệp hóa ngành chăn nuôi, phương thức nuôi tập trung với mật độ cao ngày càng phổ biến nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, mật độ nuôi gia tăng kết hợp với biến đổi khí hậu và áp lực dịch bệnh đặt ra nhiều thách thức đối với công tác thú y và kỹ thuật quản lý đàn. Trong chu kỳ sống của lợn, giai đoạn sau cai sữa từ 28 đến 70 ngày tuổi là giai đoạn khủng hoảng sinh lý do thay đổi hoàn toàn khẩu phần ăn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh, chuyển đổi môi trường sống và ghép đàn, khiến lợn con rất dễ mắc các bệnh đường tiêu hóa và hô hấp.
Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi thương phẩm, Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam đã tiếp nhận và phát triển bộ giống lợn thương mại nguồn gốc từ Tập đoàn PIC (Mỹ). Trong đó, dòng nái GF24 sở hữu các đặc tính di truyền nổi bật như khả năng thích nghi cao, mang gen kháng E. coli chủng F18, tỷ lệ chọn nuôi đạt bình quân 13 con/lứa/nái, năng suất cai sữa đạt từ 31 đến 32 con/nái/năm và thời gian lên giống lại nhanh từ 3 đến 5 ngày. Dòng lợn đực giống GF337 và GF399 có khả năng phối giống tốt, phẩm chất thân thịt nạc cao. Việc tổ hợp lai giữa đực ♂GF337 và nái ♀GF24 nhằm tạo ra thế hệ lợn thương phẩm có tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ chết thấp (dưới 2% ở giai đoạn sau cai sữa và giai đoạn lợn thịt) cần được theo dõi, đánh giá qua các số liệu thực nghiệm cụ thể.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Khảo sát quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh cho lợn con sau cai sữa từ 28 đến 70 ngày tuổi tại cơ sở chăn nuôi.
- Theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn lợn con sau cai sữa thông qua các chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng qua các tuần tuổi), sinh trưởng tuyệt đối (tăng trọng bình quân ngày) và sinh trưởng tương đối.
- Xác định mức độ thu nhận thức ăn hàng ngày và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) cho 1 kg tăng khối lượng của lợn con trong giai đoạn 28 - 70 ngày tuổi.
- Ghi nhận tình hình phát sinh bệnh tật (tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp) và đánh giá hiệu quả của công tác phòng, trị bệnh trên đàn lợn thí nghiệm.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và phương thức chăn nuôi phù hợp nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con sau cai sữa từ 28 đến 70 ngày tuổi thuộc tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24 với số lượng theo dõi là 30 con (không phân biệt tính biệt, được bấm số tai để theo dõi cá thể).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi Link Farm Hưng Yên thuộc Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, đặt tại xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/02/2022 đến ngày 12/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng gia súc và quy luật sinh trưởng của vật nuôi:
- Đặc điểm sinh trưởng và phát dục: Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và thể tích tế bào, tuân theo đồ thị hình chữ S. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối biểu diễn bằng đồ thị parabol, trong khi sinh trưởng tương đối có dạng hypebol. Lợn con có tốc độ tăng trọng rất nhanh: khối lượng lúc 7-10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần so với sơ sinh, 26 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 35 ngày tuổi tăng gấp 5 lần và 60 ngày tuổi tăng gấp 10-15 lần so với khối lượng sơ sinh (Nguyễn Thiện và Võ Trọng Hốt, 2007).
- Đặc điểm điều nhiệt và tiêu hóa: Khả năng điều hòa thân nhiệt của lợn con trong 3 tuần đầu rất kém do lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp và lông thưa; sau 3 tuần tuổi thân nhiệt mới ổn định ở mức 39,0 - 39,5°C (Trần Thị Dân, 2006; Nghiêm Khánh, 1973). Về tiêu hóa, lợn là động vật dạ dày đơn; trước 25 ngày tuổi dịch vị lợn con chưa có HCl ở dạng tự do để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin, do đó việc tập ăn sớm kích thích tiết HCl tự do nhằm hỗ trợ tiêu hóa protein và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại (Võ Trọng Hốt và cs., 2000). Dạ dày và ruột non là nơi tiêu hóa, hấp thu chính (phân giải 85% đường và 87% protein) (Trương Lăng, 2003).
- Yếu tố ảnh hưởng: Tốc độ sinh trưởng phụ thuộc vào di truyền giống (tỷ lệ nạc, khả năng tích lũy nạc), tính biệt (lợn đực lớn nhanh hơn lợn cái và lợn thiến theo Campbell và cs., 1985), chế độ dinh dưỡng (mức năng lượng trao đổi ME, protein thô, axit amin lysine, methionine + cystine, vitamin A, D, B1 và khoáng chất Ca, P), cùng điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (mật độ diện tích, nhiệt độ chuồng nuôi từ 18 - 22°C, độ ẩm 50 - 75%, tốc độ gió 1,5 - 3 m/s).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:
- Phương pháp khảo sát: Thu thập thông tin về cơ cấu tổ chức, quy mô chuồng trại, quy trình chăm sóc, vệ sinh sát trùng và lịch phòng bệnh bằng vaccine tại trang trại.
- Phương pháp theo dõi sinh học: Theo dõi 30 lợn con cai sữa ở 28 ngày tuổi. Tiến hành cân khối lượng cá thể tại 7 mốc thời gian: 28, 35, 42, 49, 56, 63 ngày tuổi (sử dụng cân đồng hồ) và 70 ngày tuổi (sử dụng cân điện tử).
- Công thức tính toán chỉ tiêu:
- Sinh trưởng tuyệt đối: $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1}$ (đơn vị: g/con/ngày), với $P_1, P_2$ là khối lượng tại thời điểm $T_1, T_2$.
- Sinh trưởng tương đối: $R = \frac{2(P_2 - P_1)}{P_2 + P_1} \times 100$ (đơn vị: %).
- Tăng khối lượng trung bình ngày: $ADG = \frac{W_2 - W_1}{T_2 - T_1}$ (đơn vị: g/ngày).
- Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (LTĂTN): Cân chính xác lượng thức ăn cấp vào máng ăn tự động mỗi ngày (cấp 1 - 2 lần) và cân lượng thức ăn thừa vào sáng hôm sau: $\text{LTĂTN} = \frac{\text{Lượng thức ăn cho ăn} - \text{Lượng thức ăn thừa}}{\text{Tổng số lợn}}$.
- Hệ số tiêu tốn thức ăn: $\text{FCR} = \frac{\text{Lượng thức ăn thu nhận (kg)}}{\text{Tăng khối lượng (kg)}}$.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 16 để tính các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), hệ số biến động ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự nhạy cảm dịch bệnh của lợn con giai đoạn sau cai sữa và tiềm năng năng suất của tổ hợp lai đực GF337/GF399 với nái GF24 (PIC). Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 5 nhiệm vụ cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong quá trình theo dõi tại trại chăn nuôi thực nghiệm.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Trình bày nguồn gốc giống lợn GF24 từ Tập đoàn PIC (Mỹ) với các đặc điểm kháng bệnh và tỷ lệ nạc cao.
- Phân tích cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, khả năng điều tiết thân nhiệt, đặc điểm cấu tạo và hoạt động enzyme của bộ máy tiêu hóa dạ dày đơn ở lợn con.
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng: di truyền giống, giới tính, dinh dưỡng (nhu cầu nước, protein, gluxit, lipit, khoáng chất, vitamin) và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu lai tạo giống lợn trên thế giới (các công thức lai Piétrain, Duroc, Hampshire, Landrace) và tại Việt Nam (các nghiên cứu của Lê Thanh Hải, Phạm Thị Đào, Đoàn Văn Soạn, Đặng Vũ Bình, Vũ Đình Tôn, Đỗ Đức Lực, Phan Xuân Hảo về tổ hợp lai 3-4 giống ngoại như PiDu, Landrace, Yorkshire).
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Đối tượng: 30 lợn con tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24 theo dõi từ 28 đến 70 ngày tuổi tại Trại Link Farm Ân Thi, Hưng Yên (từ 20/02/2022 đến 12/06/2022).
- Nội dung: Khảo sát quy trình chăn nuôi; đánh giá khối lượng tích lũy, tăng trọng ngày, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối; xác định lượng thu nhận và tiêu tốn thức ăn FCR; theo dõi tình hình bệnh tật.
- Phương pháp: Quy trình cân cá thể tại 7 mốc tuổi, phương pháp cân thức ăn cấp và thức ăn thừa hàng ngày, các công thức toán học xác định $A$, $R$, $ADG$, $FCR$ và công cụ phân tích thống kê Excel, Minitab 16.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập tại trang trại:
- Điều kiện chăn nuôi và quy trình kỹ thuật: Trại Link Farm có quy mô 6 ha, nuôi 2.460 - 2.500 lợn thịt, quản lý bởi 11 nhân sự. Quy trình an toàn sinh học gồm 2 cấp cổng sát trùng và trạm trung chuyển cách ly. Chuồng nuôi kín trang bị quạt thông gió, giàn mát, cảm biến nhiệt, đèn sưởi và máng ăn tự động.
- Chương trình dinh dưỡng: Sử dụng 3 loại cám chuyên dụng của GreenFeed gồm GF01 (giai đoạn 4 - 6 tuần tuổi), GF02 (giai đoạn 6 - 8 tuần tuổi) và GF03 (giai đoạn 9 - 11 tuần tuổi). Lịch tiêm phòng gồm vaccine PCV (3 tuần tuổi phòng còi cọc), HCV1 (6 tuần tuổi phòng Dịch tả), HCV2 (9 tuần tuổi phòng Dịch tả) và FMD (10 tuần tuổi phòng Lở mồm long móng).
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình tăng từ $7,49 \pm 0,11$ kg (28 ngày tuổi) lên $12,54 \pm 0,14$ kg (42 ngày), $21,36 \pm 0,16$ kg (56 ngày) và đạt $39,25 \pm 0,44$ kg lúc 70 ngày tuổi. Tổng khối lượng tăng trong 42 ngày theo dõi đạt $31,776 \pm 0,44$ kg.
- Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối: Sinh trưởng tuyệt đối tăng mạnh theo tuổi: đạt 360,70 g/con/ngày (28 - 42 ngày), 630,24 g/con/ngày (42 - 56 ngày) và đạt mức cực đại 1277,86 g/con/ngày (56 - 70 ngày); tính chung toàn giai đoạn 28 - 70 ngày đạt 756,30 g/con/ngày. Sinh trưởng tương đối toàn giai đoạn đạt 135,79%.
- Thu nhận và tiêu tốn thức ăn: Lượng thức ăn thu nhận bình quân tăng từ 0,46 kg/con/ngày (28 - 42 ngày) lên 0,80 kg/con/ngày (42 - 56 ngày) và 1,25 kg/con/ngày (56 - 70 ngày); bình quân cả giai đoạn là 0,84 kg/con/ngày. Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR toàn giai đoạn đạt mức 1,11 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
- Thú y và điều trị: Đàn lợn ghi nhận các bệnh tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp và bỏ ăn. Trại áp dụng phác đồ tiêm Gentamycin 10% (1 ml/10 kg) trị tiêu chảy, Tiamulin 10% (1 ml/10 kg) trị hô hấp, Amoxicillin LA (1 ml/10 kg) trị viêm khớp/bỏ ăn kết hợp thuốc bột Amoxicillin 10%, Electroline, Analgin C và Multivit.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24 trong giai đoạn 28 - 70 ngày tuổi nuôi tại Hưng Yên.
| Chỉ tiêu theo dõi |
28 - 42 ngày tuổi |
42 - 56 ngày tuổi |
56 - 70 ngày tuổi |
Toàn giai đoạn (28 - 70 ngày) |
| Số lượng lợn theo dõi ($n$) |
30 |
30 |
30 |
30 |
| Khối lượng đầu kỳ ($\bar{X} \pm SE$, kg) |
$7,49 \pm 0,11$ |
$12,54 \pm 0,14$ |
$21,36 \pm 0,16$ |
$7,49 \pm 0,11$ |
| Khối lượng cuối kỳ ($\bar{X} \pm SE$, kg) |
$12,54 \pm 0,14$ |
$21,36 \pm 0,16$ |
$39,25 \pm 0,44$ |
$39,25 \pm 0,44$ |
| Khối lượng tăng thêm (kg) |
5,05 |
8,82 |
17,89 |
$31,776 \pm 0,44$ |
| Sinh trưởng tuyệt đối ($\bar{X} \pm SE$, g/con/ngày) |
$360,70 \pm 11,20$ |
$630,24 \pm 17,11$ |
$1277,86 \pm 32,55$ |
$756,30 \pm 10,40$ |
| Hệ số biến động $Cv$ sinh trưởng tuyệt đối (%) |
17,01 |
14,87 |
13,95 |
7,55 |
| Sinh trưởng tương đối ($\bar{X} \pm SE$, %) |
$50,49 \pm 1,52$ |
$52,08 \pm 1,37$ |
$58,88 \pm 1,33$ |
$135,79 \pm 1,50$ |
| Lượng thức ăn thu nhận ($\bar{X} \pm SE$, kg/con/ngày) |
$0,46 \pm 0,01$ |
$0,80 \pm 0,00$ |
$1,25 \pm 0,00$ |
$0,84 \pm 0,00$ |
| Tiêu tốn thức ăn FCR ($\bar{X} \pm SE$, kg thức ăn/kg tăng trọng) |
$1,33 \pm 0,06$ |
$1,30 \pm 0,03$ |
$1,00 \pm 0,04$ |
$1,11 \pm 0,10$ |
| Loại thức ăn |
Giai đoạn sử dụng (tuần tuổi) |
Đạm thô tối thiểu (%) |
Năng lượng trao đổi (kcal/kg) |
Độ ẩm tối đa (%) |
Xơ thô tối đa (%) |
Canxi (%) |
Met + Cys tối thiểu (%) |
| GF01 |
4 - 6 |
21 |
3400 |
14 |
5 |
0,75 - 1,2 |
0,75 |
| GF02 |
6 - 8 |
20 |
3350 |
14 |
5 |
0,70 - 1,05 |
0,70 |
| GF03 |
9 - 11 |
19 |
3200 |
14 |
5 |
0,70 - 1,05 |
0,65 |
Các đóng góp và so sánh khoa học được tác giả chỉ ra:
- Khối lượng cai sữa lúc 28 ngày tuổi ($7,49$ kg) cao hơn kết quả của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2004a) trên con lai F1 ReHal x (L x Y) cai sữa ở 28,85 ngày ($7,39$ kg) và con lai F1 ReHal x Y cai sữa ở 29,03 ngày ($7,27$ kg), đồng thời vượt trội so với các nghiên cứu cai sữa ở 21 ngày của Phan Xuân Hảo (2006: $5,83$ kg), Fernando (2005: $6,10$ kg) và Tôn Thất Sơn (2010: $6,13$ kg).
- Tăng trọng bình quân toàn giai đoạn đạt mức cao ($756,30$ g/con/ngày), đặc biệt giai đoạn 56 - 70 ngày đạt $1277,86$ g/con/ngày, phản ánh khả năng thích nghi và ưu thế lai vượt trội của dòng GF337 x GF24 trong điều kiện chuồng kín.
- Tiêu tốn thức ăn FCR bình quân ($1,11$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng) thấp hơn so với kết quả của Rinaldo và Jacques (2001) trên giống lợn Large White tại Pháp ($1,59 - 1,70$ kg) và nghiên cứu của Htoo và Morales (2012) tại Tây Ban Nha giai đoạn 15 - 35 ngày ($1,36 - 1,60$ kg).
- Đề xuất quy trình chăm sóc hoàn chỉnh: chuẩn bị chuồng bằng máy phun áp lực và xà phòng sát trùng; duy trì nhiệt độ 18 - 22°C, độ ẩm 50 - 75%, tốc độ gió 1,5 - 3 m/s; cấp nước pha điện giải và vitamin C trong 5 ngày đầu nhập chuồng; phân loại lợn theo thể trạng để hạn chế cắn nhau; tuân thủ nghiêm ngặt lịch vaccine 4 bệnh chính và phác đồ kháng sinh điều trị kịp thời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô mẫu hạn chế ($n = 30$ con) tại một trại chăn nuôi duy nhất (Link Farm Ân Thi, Hưng Yên) trong một vụ nuôi (từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022). Khóa luận mới dừng lại ở việc đánh giá giai đoạn sau cai sữa (28 - 70 ngày tuổi) mà chưa tiếp tục theo dõi giai đoạn lợn thịt nuôi vỗ béo đến khi xuất bán (giai đoạn ăn cám GF04 và GF05 từ tuần 12 đến tuần 23), do đó chưa đánh giá được các chỉ tiêu về tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng và phẩm chất thân thịt xẻ khi giết mổ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô khảo sát trên số lượng đàn lớn hơn ở các mùa vụ khác nhau trong năm để đánh giá ảnh hưởng của yếu tố thời tiết; tiếp tục theo dõi liên tục từ 70 ngày tuổi đến khi xuất chuồng nhằm hoàn thiện toàn bộ đường cong sinh trưởng và xác định chính xác hiệu quả kinh tế của tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24.
Giá trị tham khảo
- Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và Công nghệ chăn nuôi trong việc tìm hiểu phương pháp theo dõi sinh học, đánh giá năng suất gia súc và xử lý số liệu thống kê chăn nuôi bằng Minitab.
- Cung cấp tài liệu thực tiễn có giá trị cho các kỹ thuật viên trang trại, nhà quản lý chăn nuôi công nghiệp về quy trình an toàn sinh học 2 cấp, định mức dinh dưỡng qua các giai đoạn cám GF01 - GF03, lịch phòng vaccine 4 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và phác đồ xử lý các bệnh phổ biến trên lợn con sau cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng tích lũy và tốc độ tăng khối lượng bình quân hàng ngày (ADG) của đàn lợn thí nghiệm đạt bao nhiêu trong giai đoạn 28 - 70 ngày tuổi?
Khối lượng trung bình của đàn lợn tăng từ $7,49 \pm 0,11$ kg lúc 28 ngày tuổi lên $12,54 \pm 0,14$ kg lúc 42 ngày tuổi, $21,36 \pm 0,16$ kg lúc 56 ngày tuổi và đạt $39,25 \pm 0,44$ kg lúc 70 ngày tuổi (tổng tăng khối lượng đạt $31,776 \pm 0,44$ kg). Tốc độ tăng khối lượng bình quân (sinh trưởng tuyệt đối) toàn giai đoạn đạt $756,30 \pm 10,40$ g/con/ngày, trong đó giai đoạn 56 - 70 ngày tuổi đạt tốc độ cao nhất là $1277,86 \pm 32,55$ g/con/ngày.
2. Mức thu nhận thức ăn hàng ngày và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24 là bao nhiêu?
Lượng thức ăn thu nhận bình quân là $0,46 \pm 0,01$ kg/con/ngày (giai đoạn 28 - 42 ngày), $0,80 \pm 0,00$ kg/con/ngày (giai đoạn 42 - 56 ngày) và $1,25 \pm 0,00$ kg/con/ngày (giai đoạn 56 - 70 ngày); bình quân cả giai đoạn 28 - 70 ngày là $0,84 \pm 0,00$ kg/con/ngày. Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR tương ứng qua 3 giai đoạn lần lượt là $1,33 \pm 0,06$; $1,30 \pm 0,03$ và $1,00 \pm 0,04$ kg thức ăn/kg tăng khối lượng; tính chung toàn giai đoạn đạt $1,11 \pm 0,10$ kg.
3. Cơ sở chăn nuôi áp dụng chương trình dinh dưỡng và phân loại cám như thế nào cho đàn lợn con sau cai sữa?
Trang trại sử dụng 3 loại thức ăn chuyên dụng của GreenFeed: cám GF01 dùng cho lợn từ 4 đến 6 tuần tuổi (đạm thô $\ge 21%$, năng lượng trao đổi $\ge 3400$ kcal/kg), cám GF02 dùng từ 6 đến 8 tuần tuổi (đạm thô $\ge 20%$, năng lượng trao đổi $\ge 3350$ kcal/kg) và cám GF03 dùng từ 9 đến 11 tuần tuổi (đạm thô $\ge 19%$, năng lượng trao đổi $\ge 3200$ kcal/kg). Thức ăn được cung cấp tự do qua hệ thống máng ăn tự động.
4. Lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ dùng thuốc điều trị bệnh tại trại được triển khai ra sao?
Đàn lợn được tiêm phòng 4 mũi vaccine: PCV phòng bệnh còi cọc (tuần tuổi thứ 3), HCV1 phòng Dịch tả (tuần tuổi thứ 6), HCV2 phòng Dịch tả (tuần tuổi thứ 9) và FMD phòng Lở mồm long móng (tuần tuổi thứ 10). Khi xuất hiện triệu chứng bệnh, trại áp dụng phác đồ tiêm: Gentamycin 10% (liều 1 ml/10 kg) trị tiêu chảy, Tiamulin 10% (liều 1 ml/10 kg) trị bệnh hô hấp, và Amoxicillin LA (liều 1 ml/10 kg) trị viêm khớp, bỏ ăn; bổ sung thuốc bột Amoxicillin 10%, Electroline, Analgin C và Multivit vào nước uống.
5. Điều kiện chuồng trại và quy mô vận hành của Trại chăn nuôi Link Farm Hưng Yên có đặc điểm gì?
Trại có diện tích 6 ha, nằm cách xa khu dân cư 1 km, hiện nuôi 2.460 - 2.500 lợn thịt với đội ngũ 11 cán bộ, nhân viên. Cơ sở vật chất gồm 2 cấp cổng sát trùng, trạm trung chuyển cách ly và các dãy chuồng kín kích thước 20m x 103m trang bị hệ thống giàn mát, quạt thông gió tự động theo cảm biến nhiệt, đèn sưởi và núm uống tự động, đảm bảo duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 18 đến 22°C và độ ẩm 50 - 75%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Linh đã đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng, mức độ tiêu tốn thức ăn và quy trình chăm sóc đàn lợn con sau cai sữa tổ hợp lai ♂GF337 x ♀GF24 giai đoạn 28 - 70 ngày tuổi tại Trại Link Farm Ân Thi - Hưng Yên. Kết quả thực nghiệm trên 30 cá thể cho thấy lợn con đạt mức tăng trọng tích lũy từ 7,49 kg lên 39,25 kg, tăng trọng bình quân ngày đạt 756,30 g/con/ngày và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 1,11 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Công trình khẳng định tính thích nghi cao của tổ hợp giống ngoại PIC trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín, đồng thời cung cấp các cứ liệu thực tế phục vụ hoàn thiện quy trình dinh dưỡng và thú y phòng bệnh cho lợn con sau cai sữa.