Hướng Dẫn Lấy Dấu Sơ Khởi Phục Hình Răng Tại Trường Đại Học Trà Vinh - Bộ Môn Phục Hình Răng

Tìm hiểu về dấu sơ khởi trong phục hình răng tại khoa răng hàm mặt. Quy trình, kỹ thuật và ứng dụng quan trọng để có hàm răng khỏe đẹp.

Trường đại học

Trường Đại Học Trà Vinh

Chuyên ngành

Phục Hình Răng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

học phần

2023

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dấu sơ khởi Nền tảng phục hình răng hàm mặt

Trong lĩnh vực phục hình răng tháo lắp toàn hàm, việc lấy dấu sơ khởi là bước đầu tiên và mang tính nền tảng. Đây là quy trình ghi lại hình ảnh ban đầu của cung hàm và các cấu trúc giải phẫu liên quan của bệnh nhân mất răng toàn bộ. Một dấu sơ khởi chính xác không chỉ là tiền đề cho các giai đoạn lâm sàng tiếp theo mà còn góp phần quyết định sự thành công của một hàm giả sau này. Mục đích chính của giai đoạn này là tạo ra một mẫu hàm nghiên cứu, còn gọi là mẫu hàm sơ khởi. Từ mẫu hàm này, nha sĩ có thể quan sát, phân tích và đánh giá tình trạng thực tế của sống hàm, vòm miệng, và các vùng niêm mạc. Quá trình này giúp xác định các thách thức tiềm ẩn như mức độ tiêu xương, vị trí các thắng môi, thắng má, và sự hiện diện của các lồi xương bất thường. Hơn nữa, dấu sơ khởi là cơ sở không thể thiếu để chế tạo khay lấy dấu cá nhân. Một khay cá nhân được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân sẽ giúp ghi lại các chi tiết giải phẫu một cách chính xác hơn ở giai đoạn lấy dấu sau cùng, từ đó tạo ra một hàm giả vừa vặn, ổn định và có chức năng tốt. Việc nắm vững kiến thức và kỹ thuật lấy dấu sơ khởi là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bác sĩ nha khoa, đặc biệt là trong bộ môn phục hình răng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều trị và sự hài lòng của bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và vai trò của dấu sơ khởi trong nha khoa

Dấu sơ khởi (preliminary impression) là một bản sao âm bản của cung hàm và các mô mềm xung quanh, được thực hiện trong lần khám đầu tiên của bệnh nhân cần phục hình tháo lắp toàn hàm. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc ghi dấu. Nó là công cụ chẩn đoán quan trọng, cho phép nha sĩ có cái nhìn tổng thể về tình trạng miệng bệnh nhân mà không cần họ phải có mặt. Dựa trên mẫu hàm đổ ra từ dấu sơ khởi, bác sĩ có thể đánh giá mức độ tiêu xương của sống hàm, hình dạng khẩu cái, sự hiện diện của torus, và mối tương quan giữa các cấu trúc giải phẫu. Những thông tin này cực kỳ quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị phù hợp. Một dấu sơ khởi tốt sẽ phản ánh chân thực các chi tiết giải phẫu, từ đó giúp dự đoán những khó khăn và thuận lợi trong quá trình làm hàm giả, đảm bảo hàm giả tương lai thích nghi tốt với hệ thống nhai của bệnh nhân.

1.2. Tầm quan trọng đối với việc chế tạo khay lấy dấu cá nhân

Một trong những ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất của dấu sơ khởi là làm cơ sở để chế tạo khay lấy dấu cá nhân. Khay lấy dấu làm sẵn thường không hoàn toàn phù hợp với hình dạng cung hàm đa dạng của mỗi bệnh nhân. Dựa trên mẫu hàm sơ khởi, kỹ thuật viên phòng labo sẽ thiết kế một khay cá nhân có đường viền chính xác, ôm sát theo các giới hạn của niêm mạc di động và niêm mạc dính. Theo tài liệu Complete Denture Prosthodontics, việc sử dụng khay cá nhân cho phép kiểm soát tốt hơn độ dày của vật liệu lấy dấu sau cùng, giúp giảm thiểu biến dạng và ghi lại chính xác các chi tiết ở vùng đáy hành lang. Điều này trực tiếp quyết định đến độ khít sát và lưu giữ của hàm giả toàn bộ, mang lại sự thoải mái và tự tin cho người sử dụng.

II. Thách thức khi lấy dấu sơ khởi và mục tiêu cần đạt được

Quy trình lấy dấu sơ khởi trong phục hình răng đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thao tác chính xác. Thách thức lớn nhất là làm sao để ghi lại đầy đủ và không biến dạng toàn bộ diện tích tựa của hàm giả tương lai, bao gồm cả sống hàm, lồi cùng (hàm trên), gối hậu nha (hàm dưới) và toàn bộ vùng đáy hành lang. Các yếu-tố như phản xạ nôn của bệnh nhân, sự tiết nước bọt quá mức, hay sự co kéo của các cơ quan quanh miệng (môi, má, lưỡi) có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng dấu. Do đó, mục tiêu chính của việc lấy dấu sơ khởi không chỉ là sao chép hình thể. Nó phải đạt được các yêu cầu cụ thể: Thứ nhất, là một dấu nghiên cứu, nó phải cung cấp một mẫu hàm rõ nét để bác sĩ thực hiện chẩn đoán và kế hoạch điều trị. Mẫu hàm này giúp xác định sơ khởi ranh giới giữa niêm mạc dính và niêm mạc di động. Thứ hai, nó phải đủ chính xác để làm nền tảng chế tạo khay lấy dấu cá nhân, giúp tối ưu hóa giai đoạn lấy dấu sau cùng. Một dấu sơ khởi tốt sẽ rút ngắn đáng kể thời gian sửa chữa khay trên lâm sàng và quyết định trực tiếp đến chất lượng của dấu sau cùng, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ quá trình phục hình.

2.1. Xác định các mốc giải phẫu quan trọng qua dấu sơ khởi

Mục tiêu hàng đầu của dấu sơ khởi là ghi lại được các mốc giải phẫu then chốt. Ở hàm trên, các cấu trúc cần thể hiện rõ bao gồm: lồi cùng, rãnh chân bướm - hàm, các thắng môi, thắng má và toàn bộ vòm khẩu cái cứng đến đường rung A. Ở hàm dưới, các mốc quan trọng là gối hậu nha, hõm hậu hàm, đường hàm móng, các thắng lưỡi, thắng môi, thắng má và toàn bộ vùng đáy hành lang. Việc ghi dấu thiếu sót bất kỳ khu vực nào trong số này đều dẫn đến việc phải lấy dấu lại. Một dấu đạt yêu cầu phải thể hiện rõ nét các chi tiết này, giúp bác sĩ phác thảo chính xác đường viền của khay lấy dấu cá nhân và xác định những vùng cần giảm nén trong quá trình làm hàm giả sau này.

2.2. Vượt qua các trở ngại lâm sàng Phản xạ nôn và tâm lý

Một trong những thách thức phổ biến là phản xạ nôn của bệnh nhân, đặc biệt khi lấy dấu hàm trên. Việc chuẩn bị tâm lý cho bệnh nhân là rất quan trọng. Cần giải thích rõ quy trình, hướng dẫn họ thở đều bằng mũi và giữ đầu hơi cúi về phía trước. Việc lựa chọn vật liệu lấy dấu có thời gian đông nhanh như Alginate cũng giúp giảm thiểu sự khó chịu. Ngoài ra, việc chọn khay lấy dấu đúng kích cỡ, không quá dài về phía sau cũng là yếu tố then chốt. Bác sĩ cần thao tác nhanh, dứt khoát nhưng nhẹ nhàng để giảm thiểu kích thích vào vùng khẩu cái mềm. Sự hợp tác tốt giữa bệnh nhân và bác sĩ là chìa khóa để có một dấu sơ khởi thành công mà không gây căng thẳng cho người bệnh.

III. Hướng dẫn chọn vật liệu và khay lấy dấu sơ khởi tối ưu

Việc lựa chọn vật liệu lấy dấu và khay lấy dấu phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng của dấu sơ khởi. Hiện nay, Alginate (Hydrocolloide không hoàn nguyên) là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ các ưu điểm vượt trội. Alginate là vật liệu ưa nước, dễ thao tác, giá thành hợp lý và cho phép điều chỉnh độ nhớt bằng cách thay đổi tỷ lệ bột/nước. Khả năng sao chép chi tiết bề mặt của nó là rất tốt, phù hợp cho hầu hết các trường hợp lâm sàng. Bên cạnh đó, các vật liệu khác như cao su lấy dấu (Silicone), thạch cao, và hợp chất nhiệt dẻo cũng được sử dụng trong một số chỉ định nhất định. Về khay lấy dấu, các loại khay làm sẵn bằng kim loại hoặc nhựa được ưu tiên. Khay kim loại có thể tái sử dụng sau khi hấp khử trùng và có độ cứng cao, chống biến dạng. Tiêu chí chọn khay là phải bao phủ toàn bộ sống hàm, cách đỉnh sống hàm và các mô mềm khoảng 4-5mm để tạo không gian đủ cho vật liệu. Việc điều chỉnh khay bằng cách mài bớt hoặc đắp thêm sáp là cần thiết để khay vừa vặn nhất với cung hàm của bệnh nhân, đảm bảo một dấu sơ khởi chính xác và không gây biến dạng mô.

3.1. So sánh các vật liệu lấy dấu Alginate Silicone Thạch cao

Alginate là lựa chọn hàng đầu cho dấu sơ khởi vì tính ưa nước, dễ sử dụng và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là kém ổn định kích thước, đòi hỏi phải đổ mẫu ngay. Cao su lấy dấu Silicone có độ chính xác và ổn định kích thước vượt trội, đàn hồi tốt, nhưng giá thành cao và kỵ nước, đòi hỏi bề mặt phải thật khô ráo. Thạch cao lấy dấu là vật liệu không nén, rất lý tưởng cho các trường hợp sống hàm phập phều, nhưng kỹ thuật thực hiện khó và gây khó chịu cho bệnh nhân. Cuối cùng, hợp chất nhiệt dẻo hiện ít được dùng để lấy dấu toàn bộ mà chủ yếu dùng để kéo dài hoặc điều chỉnh bờ khay. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào tình trạng niêm mạc của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

3.2. Tiêu chí chọn khay lấy dấu theo các bình diện giải phẫu

Việc chọn khay lấy dấu phải được xem xét trên ba bình diện. Theo bình diện ngang, khay phải có hình dạng tương đồng với cung hàm (tam giác, vuông hoặc elip) và phủ qua lồi cùng (hàm trên) hoặc gối hậu nha (hàm dưới). Theo bình diện đứng ngang, bờ khay phải cách đường ranh giới niêm mạc dính và di động, tạo đủ không gian cho vật liệu mà không làm biến dạng đáy hành lang. Theo bình diện đứng dọc, bờ sau khay hàm trên phải vượt quá đường rung A khoảng 2mm. Khay hàm dưới phải song song với sống hàm. Theo Textbook of Complete Dentures, việc sử dụng compa để đo chiều rộng cung hàm và chọn khay lớn hơn khoảng 4-5mm là một phương pháp hiệu quả để đảm bảo khoảng trống đồng đều cho vật liệu lấy dấu.

IV. Quy trình kỹ thuật lấy dấu sơ khởi chuẩn xác từng bước

Thực hiện kỹ thuật lấy dấu sơ khởi đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước để đảm bảo kết quả cuối cùng đạt chất lượng cao. Quy trình bắt đầu từ khâu chuẩn bị, bao gồm chuẩn bị bệnh nhân và chuẩn bị dụng cụ. Bệnh nhân cần được giải thích rõ về quy trình và hướng dẫn tư thế ngồi thẳng, đầu hơi cúi. Dụng cụ cần có bộ đồ khám, khay lấy dấu đã được chọn và điều chỉnh, vật liệu lấy dấu (phổ biến là Alginate), chén trộn, bay trộn. Kỹ thuật trộn vật liệu cũng rất quan trọng, cần trộn đều tay để hỗn hợp đồng nhất, không vón cục và không có bọt khí. Khi đưa khay vào miệng, thao tác phải dứt khoát và chính xác. Với hàm trên, bác sĩ thường đứng phía sau bên phải bệnh nhân, dùng ngón trỏ giữ khay và tay còn lại kéo môi má để vật liệu chảy đều vào đáy hành lang. Với hàm dưới, bác sĩ đứng phía trước bên phải bệnh-nhân. Trong quá trình vật liệu đông cứng, cần yêu cầu bệnh nhân thực hiện các cử động chức năng của môi, má, lưỡi để ghi lại đường viền cơ năng. Việc giữ khay cố định tuyệt đối cho đến khi vật liệu đông hoàn toàn là yếu tố then chốt để tránh làm biến dạng dấu sơ khởi.

4.1. Hướng dẫn lấy dấu sơ khởi hàm trên bằng Alginate

Đối với hàm trên, tư thế bệnh nhân ngồi thẳng, miệng ngang tầm khuỷu tay bác sĩ. Sau khi trộn Alginate, cho vật liệu vào khay. Có thể dùng ngón tay hoặc bơm tiêm bôi một ít vật liệu lên vùng khẩu cái và các vùng lẹm để tránh bọt khí. Đưa khay vào miệng, đặt phần sau lên trước rồi ấn đều toàn bộ khay lên trên và ra sau. Dùng hai ngón trỏ giữ chặt khay. Kéo môi má bệnh nhân ra ngoài và xuống dưới để vật liệu tràn đầy vào đáy hành lang và ghi dấu rõ các thắng. Giữ khay cố định cho đến khi Alginate đông hoàn toàn. Tháo dấu bằng một động tác dứt khoát, thường là phá vỡ seal ở vùng má. Một dấu sơ khởi hàm trên tốt phải ghi lại được toàn bộ lồi cùng và vòm khẩu cái.

4.2. Kỹ thuật lấy dấu sơ khởi hàm dưới và các lưu ý quan trọng

Đối với hàm dưới, bác sĩ đứng phía trước. Đặt khay vào miệng và ấn thẳng từ trên xuống, canh cho sống hàm nằm chính giữa lòng khay. Dùng hai ngón trỏ giữ khay ở vùng răng cối nhỏ, hai ngón cái đặt dưới cằm để ổn định hàm. Yêu cầu bệnh nhân thực hiện các cử động: nâng lưỡi chạm vòm miệng, đưa lưỡi sang hai bên mép, thè lưỡi ra trước. Các động tác này giúp ghi lại hoạt động của sàn miệng và cơ lưỡi, định hình đường viền phía trong của hàm giả. Đồng thời, xoa nhẹ má từ ngoài vào để ghi dấu hoạt động của cơ cắn. Đặc biệt lưu ý phải lấy được toàn bộ vùng gối hậu nha. Một dấu hàm dưới đạt yêu cầu phải thể hiện rõ các giới hạn chức năng này, là cơ sở cho sự ổn định của hàm giả sau này.

V. Phương pháp đánh giá dấu và kỹ thuật đổ mẫu hàm sơ khởi

Sau khi lấy dấu ra khỏi miệng, giai đoạn đánh giá và đổ mẫu sơ khởi có vai trò quyết định trong việc bảo tồn sự chính xác của dấu. Đầu tiên, dấu cần được rửa sạch dưới vòi nước chảy nhẹ để loại bỏ nước bọt và các mảnh vụn, sau đó được khử trùng theo quy định. Việc đánh giá một dấu sơ khởi dựa trên nhiều tiêu chí: dấu không được có bọt khí, đặc biệt là trên bề mặt các cấu trúc giải phẫu quan trọng; bề mặt dấu phải láng mịn, không sần sùi; vật liệu phải dính chắc vào khay, không bị bong tróc. Quan trọng nhất, dấu phải ghi lại đầy đủ các mốc giải phẫu như lồi cùng, gối hậu nha, và toàn bộ đáy hành lang mà không bị thiếu hay biến dạng. Bờ dấu không được quá dày hoặc quá ngắn. Nếu dấu không đạt yêu cầu, cần phải thực hiện lại. Vì Alginate không ổn định kích thước, việc đổ mẫu sơ khởi phải được tiến hành ngay lập tức, lý tưởng là trong vòng 15 phút. Quy trình đổ mẫu đòi hỏi sự cẩn thận để tránh tạo bọt khí trong mẫu thạch cao, đảm bảo mẫu hàm cuối cùng cứng chắc, chính xác và sẵn sàng cho việc chế tạo khay lấy dấu cá nhân.

5.1. Tiêu chuẩn vàng để đánh giá một dấu sơ khởi đạt chất lượng

Một dấu sơ khởi được coi là đạt chất lượng khi đáp ứng các tiêu chuẩn sau: thứ nhất, bao phủ toàn bộ diện tích chịu lực, ghi lại đầy đủ các mốc giải phẫu đã nêu. Thứ hai, bề mặt dấu phải nhẵn, mịn, không có lỗ rỗ hay bọt khí lớn. Thứ ba, vật liệu lấy dấu phải có độ dày tương đối đồng đều (khoảng 4-5mm) giữa khay và bề mặt mô. Thứ tư, không có vùng nào vật liệu bị đẩy ra đến mức lộ khay lấy dấu, vì điều này cho thấy có sự nén ép mô quá mức. Cuối cùng, dấu phải được lưu giữ tốt trong khay, không bị bong tách. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các yếu tố này đảm bảo mẫu hàm đổ ra sẽ là một bản sao trung thực của cung hàm bệnh nhân.

5.2. Hướng dẫn quy trình đổ mẫu sơ khởi đúng kỹ thuật nha khoa

Quy trình đổ mẫu sơ khởi bắt đầu bằng việc tạo một đường viền bằng sáp (boxing) xung quanh bờ dấu, cách bờ dấu khoảng 3-5mm và cao hơn điểm cao nhất của dấu khoảng 10-15mm để tạo đế cho mẫu hàm. Trộn thạch cao theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất khuyến nghị để đạt độ cứng tối ưu. Đặt dấu lên máy rung ở chế độ nhẹ, cho một lượng nhỏ thạch cao vào một đầu của dấu và để nó từ từ chảy lan ra toàn bộ bề mặt, giúp đẩy không khí ra ngoài. Sau khi lấp đầy phần dấu, tiếp tục đổ thạch cao để tạo phần đế. Theo Textbook of Prosthodontics, không nên úp ngược dấu đã đổ thạch cao lên một lớp thạch cao khác, vì trọng lực có thể làm biến dạng dấu. Chờ thạch cao đông cứng hoàn toàn (khoảng 30-45 phút) trước khi gỡ mẫu ra khỏi dấu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mất răng toàn thể là một mất mát lớn đối với người bệnh và là một thách thức lớn đối với người bác sĩ răng hàm mặt trong việc phục hồi lại chức năng nhai và thẩm mỹ cho hàm mặt. Một hàm giả toàn bộ sau khi được thực hiện phải thích hợp với hiện trạng giải phẫu và sinh lý của hệ thống nhai chứ không phải hệ thống nhai phải biến đổi để thích nghi với hàm giả. Do đó người thực hiện hàm giả phải được trang bị những kiến thức, kỹ năng của nhiều môn khoa học và kỹ thuật có liên quan để có thể áp dụng thích hợp trên nhiều đối tượng bệnh nhân có tình trạng thể chất và tinh thần khác nhau. Giai đoạn lấy dấu sơ khởi là một trong những giai đoạn quan trọng trong quá trình tạo thành một hàm giả toàn bộ, góp phần vào sự chính xác của hàm giả sau này do đó cần nắm vững những kiến thức được trình bày trong chuyên đề này.

10 Bài 3 DẤU SƠ KHỞI MỤC TIÊU - Nêu được các mục đích của việc lấy dấu sơ khởi - Chọn được khay lấy dấu sơ khởi thích hợp với kích thước và hình dáng sống hàm - Chọn được vật liệu lấy dấu sơ khởi và kỹ thuật lấy dấu - Đánh giá được thế nào là một dấu sơ khởi tốt - Đổ mẫu được dấu sơ khởi NỘI DUNG 1. CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI LẤY DẤU 1. Chuẩn bị bệnh nhân Đưa ra kế hoạch điều trị: Sau khi khám phải ghi rõ các chi tiết quan trọng vào bệnh án và ảnh hưởng của các chi tiết đó đối với phục hình toàn hàm, từ đó quyết định đưa ra hướng điều trị tiền phục hình nếu cần can thiệp. Chuẩn bị tâm lý bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân hiểu rõ công việc sắp làm.

Hướng dẫn cho bệnh nhân cách xử trí khi có triệu chứng buồn nôn đối với vật liệu được đưa vào miệng bệnh nhân để lấy dấu sơ khởi. Chuẩn bị dụng cụ - Bộ đồ khám, khay, ly súc miệng. - Khay lấy dấu.1: Khay lấy dấu kim loại có đục lỗ và không đục lỗ. Nguồn ảnh: Textbook of Prosthodontics.

- Vật liệu lấy dấu. - Bay, chén trộn.2: Bay và chén trộn. Nguồn ảnh: Dental Materials_ Clinical Applications for Dental Assistants and Dental Hygienists-Saunders 2. MỤC TIÊU CỦA DẤU SƠ KHỞI 2.

Dấu sơ khởi là một dấu nghiên cứu 12 - Quan sát rõ hơn bề mặt tựa: Thấy rõ các chi tiết như lồi cùng, lồi rắn,.3: Hoàn tất lấy dấu sơ khởi hàm trên. Nguồn ảnh: Textbook of Prosthodontics. - Xác định sơ khởi đường ranh giới giữa niêm mạc dính và niêm mạc di động. - Đánh giá mức độ tiêu xương và vị trí của các cơ quan quanh phục hình.

- Phân tích giới hạn lý tưởng của phục hình sau này. - Góp phần vào việc khám lâm sàng, chẩn đoán và kế hoạch điều trị. Dấu sơ khởi giúp làm khay lấy dấu cá nhân Dựa vào dấu sơ khởi có thể chuẩn bị chính xác các đường viền của khay lấy dấu cá nhân được thiết kế sau này.4: Phác thảo đường viền của khay lấy dấu cá nhân. Nguồn ảnh: Complete Denture Prosthodontics Planning and Decision – Making.

Tác dụng của một dấu sơ khởi tốt - Rút ngắn thời gian thử khay và làm vành khít trên lâm sàng. - Quyết định chất lượng của dấu sau cùng. VẬT LIỆU LẤY DẤU Chọn vật liệu tùy theo tính chất niêm mạc thường dùng nhất là alginate và cao su, ít thông dụng là thạch cao và hợp chất nhiệt dẻo. Thạch cao Thạch cao là vật liệu lấy dấu không nén đáp ứng hoàn hảo yêu cầu không làm biến đổi hình dạng, vị trí của sống hàm phập phều nên vẫn được chọn để lấy dấu sơ khởi.

Ưu điểm: - Là vật liệu ưa nước, giá thành thấp. - Thạch cao có tính lỏng giúp ngăn ngừa sự biến dạng hay dời chỗ của mô và rất chính xác trong việc sao lại các bề mặt của răng. - Dấu bền vững lâu và không gây biến dạng. Nhược điểm: - Kỹ thuật khó thực hiện, không lấy dấu được vùng lẹm.

- Hạn chế lấy dấu cho hàm dưới vì nước bọt làm hòa tan một phần lớp vật liệu trên bề mặt mất đi sự chính xác của dấu. - Thạch cao nên được giữ kín trước khi dùng, tùy điều kiện có thể đưa tới kết quả không chính xác. - Gây khó chịu cho bệnh nhân khi lấy dấu và có nguy cơ chảy vào đường thở. - Vật liệu này hiện nay ít được sử dụng.

Chỉ định: 14 - Sống hàm phập phều không cần phẫu thuật và ít tiêu xương, niêm mạc sợi lành mạnh dày chắc và bám dính tốt. - Torus khẩu cái, đường nối giữa hai xương hàm nhô cao. - Hàm đã được chuẩn bị mô hoặc đã có phẫu thuật tiền phục hình và cần một khay cá nhân ít phải điều chỉnh.5: Dấu sơ khởi bằng thạch cao. Nguồn ảnh: Complete Denture Prosthodontics_ Planning and Decision-Making.

Hydrocolloide không hoàn nguyên (Alginate) Alginate hoàn toàn thích hợp để lấy dấu sơ khởi trong mọi trường hợp, có thể được dùng với nhiều độ lỏng khác nhau tùy theo tỷ lệ bột và nước. Alginate rất đặc cho phép ghi đúng tất cả bề mặt tựa, có độ nhớt tương đối cao bù đắp cho bất kỳ thiếu sót nào trong khay. Ưu điểm: - Là vật liệu ưa nước có giá thành thấp. 15 - Có thể tạo độ nhớt phù hợp bằng việc thay đổi độ nhớt, thời gian đông thay đổi tùy theo nhiệt độ nước.

- Thao tác dễ thực hiện, khả năng sao lại bề mặt tốt. Nhược điểm: - Khả năng chống xé rách kém nên cần có khay nâng đỡ. - Không ổn định kích thước theo thời gian => nên đổ mẫu ngay. Chỉ định: - Bệnh nhân có phản xạ nôn và do tâm lý hoặc bệnh lý không chịu được thạch cao lấy dấu.

- Nền xương tiêu nhiều, niêm mạc cố định săn chắc, có nhiều niêm mạc tự do gấp nếp. - Bác sĩ thao tác chưa thuần thục vì đây là một dấu dễ thực hiện.6: Dấu sở khởi Hydrocolloide không phục hồi (Alginate). Nguồn ảnh: Textbook of Prosthodontics 2nd Edition. Cao su lấy dấu Là vật liệu có độ nhớt rất thay đổi thích hợp cho nhiều trường hợp lâm sàng nhưng làm hạn chế việc sử dụng trong phục hình toàn hàm vì giá thành cao.

Silicone 16 - Có độ nhớt trung bình hoặc đặc. - Đôi khi rất dễ sử dụng trong trường hợp cần đẩy lùi các mô di động tràn lan hay ở chung quanh nền tựa. Ưu điểm: - Có độ nhớt thay đổi tùy theo ý muốn sử dụng. - Đàn hồi bền bỉ và rất rắn chất.

- Dùng được cho mọi kiểu lấy dấu, khá chính xác. - Dấu vững ổn tốt đối với loại silicone cộng hợp. Nhược điểm: - Là vật liệu kỵ nước có giá thành cao. - Thời gian làm việc và đông ngắn.7: Dấu sơ khởi Silicone.

Nguồn ảnh: Textbook of Prosthodontics 2nd Edition. Hợp chất nhiệt dẻo Hiện nay không còn được dùng nữa mà chỉ sử dụng để kéo dài khay lấy dấu làm sẵn khi lấy dấu sơ khởi. Hợp chất nhiệt dẻo được làm mềm bằng cách ngâm trong nước ấm ở nhiệt độ khoảng 65°C, trong khi dạng que được làm mềm trên ngọn lửa. Ưu điểm: - Chi phí thấp, dễ thao tác.

17 - Vật liệu có thể được tái sử dụng. - Dấu có thể được sửa chữa. Nhược điểm: - Cứng, không thể dùng để lấy dấu những vùng lẹm. - Không dùng để lấy dấu cuối cùng vì khả năng ghi lại chi tiết bề mặt là kém do độ nhớt cao.

- Độ nén mô cao.8: Hợp chất nhiệt dẻo dùng để lấy dấu. Nguồn ảnh: Textbook of Prosthodontics 2nd Edition. CHỌN KHAY LẤY DẤU - Khay lấy dấu làm sẵn được sử dụng cho lấy dấu sơ khởi được làm bằng kim loại hoặc nhựa, khay kim loại được sử dụng nhiều hơn vì có thể hấp khử trùng được. - Khay có thể được đục lỗ hoặc không đục lỗ, các khay đục lỗ được sử dụng với chất hydrocolloid không hoàn nguyên để lưu giữ vật liệu.

Khay không đục lỗ được sử dụng cho hợp chất silicone. - Dù sử dụng vật liệu lấy dấu nào, khay lấy dấu cần phải: + Phải có hình thể giống với hình thể giải phẫu của cung hàm. + Phải bao phủ hoàn toàn bề mặt cần lấy dấu. 18 + Bờ hoặc cán khay không làm căng các cơ quan cận – phục hình, khay phải cứng rắn để không bị biến dạng do sức nén của vật liệu lấy dấu đặc hoặc cũng có thể tùy trường hợp ta có thể uốn được bằng kềm để vừa vặn hơn với những cấu trúc xương – niêm mạc cần lấy dấu.

- Việc chọn khay hàm trên và hàm dưới được thực hiện thông qua việc sử dụng compa đầu cùn: + Hàm trên: Chọn khay tùy theo hình dáng sống hàm, khẩu cái, lồi c ủ của bệnh nhân. Dùng com pa để ghi khoảng cách giữa các triền ngoài và lồi củ, chọn khay bằng cách thêm vào 4 - 5mm với khoảng cách đã ghi tạo một khoảng trống cho vật liệu. + Hàm dưới: Chọn khay tùy kích thước, thể tích và hình dáng của sống hàm. Ghi khoảng cách giữa các triền trong của gối hậu nha bằng com pa, sau đó lấy kích thước này đo lên khay giúp chọn được khay thích hợp cho bệnh nhân.

- Khay không quá hẹp chạm vào triền sống hàm, cũng không quá rộng chạm vào các cơ quan quanh phục hình như thắng môi, thắng má, thắng lưỡi. - Điều chỉnh khay cho phù hợp với miệng bệnh nhân bằng cách mài bớt hay đắp thêm sáp.9: Đo chiều rộng cung hàm và lựa chọn khay theo khoảng cách này. Nguồn ảnh: Complete Denture Prosthodontics_ Planning and Decision-Making.10: Đắp thêm sáp vào khay. 20 Nguồn ảnh: Complete Denture Prosthodontics_ Planning and Decision-Making.11: Thử trên miệng bệnh nhân.

Nguồn ảnh: Complete Denture Prosthodontics_ Planning and Decision-Making. Theo bình diện ngang: - Tùy theo hình dáng, kích thước cung sống hàm mà chọn khay hình tam giác, hình vuông hoặc hình elips. Khay phải phủ lồi cùng ở hàm trên. - Khay phải phủ tam giác hậu hàm, nhưng không cản trở dây chằng chân bướm hàm.

Bờ khay phía trước trong không cản trở thắng lưỡi ở hàm dưới. Theo bình diện đứng ngang - Hàm trên: Khay phải song song với độ cao của sống hàm và độ sâu của vòm khẩu cái. Bờ khay phải cách đường ranh giới giữa niêm mạc dính và niêm mạc di động. - Hàm dưới: Bờ khay phải cách đường ranh giới giữa niêm mạc dính và niêm mạc di động ở vùng hành lang.

Tiếp xúc với niêm mạc dưới lưỡi, dưới hàm, tam giác hậu hàm và phủ đường chéo trong. Bờ khay không cản trở thắng lưỡi, thắng môi và thắng má. Nguồn ảnh: Textbook of Complete Dentures.13: Khay phù hợp cung cấp đủ không gian cho vật liệu, không làm biến dạng đáy hàng lang. Nguồn ảnh: Textbook of Complete Dentures.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ