Khóa luận: Kế toán chi phí kinh doanh và phân tích tại Công ty CP 715

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

2023

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kế toán chi phí kinh doanh tại Công ty 715

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc quản lý và kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của mọi doanh nghiệp. Chi phí sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Do đó, một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả không chỉ giúp ghi nhận chính xác các khoản hao phí mà còn là công cụ đắc lực cho kế toán quản trị trong việc ra quyết định. Khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Kế toán chi phí kinh doanh và phân tích biến động chi phí kinh doanh tại Công ty Cổ phần 715” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung làm rõ thực tiễn công tác hạch toán và phân tích chi phí tại một doanh nghiệp xây dựng cầu đường. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán chi phí mà còn cung cấp cái nhìn thực tế về cách một doanh nghiệp áp dụng lý thuyết vào vận hành. Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu thực trạng kế toán chi phí tại Công ty 715, đánh giá các ưu nhược điểm và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chi phí. Việc phân tích biến động chi phí qua các năm giúp nhà quản lý nhận diện xu hướng, xác định nguyên nhân tăng giảm và đưa ra các chiến lược điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa chi phí, đảm bảo mục tiêu lợi nhuận. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và những người làm công tác kế toán.

1.1. Vai trò của kế toán quản trị trong kiểm soát chi phí

Kế toán quản trị đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nội bộ. Khác với kế toán tài chính, vốn tập trung vào các báo cáo cho đối tượng bên ngoài, kế toán quản trị hướng đến việc phân tích, diễn giải số liệu để phục vụ cho việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Tại Công ty Cổ phần 715, vai trò này thể hiện rõ qua việc sử dụng dữ liệu chi phí để xây dựng định mức chi phí, dự toán ngân sách cho từng dự án, công trình. Thông qua hệ thống kế toán chi phí, các nhà quản lý có thể theo dõi chi phí thực tế so với định mức, từ đó thực hiện phân tích chênh lệch chi phí. Việc này giúp xác định các yếu tố gây lãng phí, các khâu hoạt động kém hiệu quả để có biện pháp chấn chỉnh, góp phần tối ưu hóa chi phí và cải thiện hiệu suất hoạt động chung của toàn công ty.

1.2. Sự cần thiết của việc phân tích chi phí kinh doanh

Phân tích chi phí kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc tính toán các con số. Nó là quá trình xem xét sâu sắc mối quan hệ giữa chi phí và kết quả hoạt động, nhằm xác định xu hướng và tìm ra nguyên nhân của sự biến động. Tại Công ty 715, việc phân tích biến động các khoản mục như giá vốn hàng bán, chi phí tài chính, và chi phí quản lý doanh nghiệp qua các năm 2017-2019 là cực kỳ cần thiết. Hoạt động này giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn từ việc chi phí tăng đột biến. Ví dụ, việc phân tích chênh lệch chi phí nguyên vật liệu có thể chỉ ra sự thay đổi giá từ nhà cung cấp hoặc hiệu quả sử dụng vật tư. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược như tìm kiếm nhà cung cấp mới, thay đổi quy trình sản xuất, hoặc điều chỉnh giá bán để duy trì lợi nhuận.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn kế toán chi phí

Mục tiêu cốt lõi của luận văn kế toán chi phí này là hệ thống hóa lý luận và khảo sát thực trạng kế toán chi phí kinh doanh tại Công ty Cổ phần 715. Trên cơ sở đó, luận văn tiến hành đánh giá ưu, nhược điểm trong công tác hạch toán và quản lý, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng: Về không gian, nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần 715. Về thời gian, số liệu được sử dụng để phân tích là từ năm 2017 đến năm 2019. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các khoản mục chi phí kinh doanh chính, bao gồm: Giá vốn hàng bán, Chi phí tài chính, và Chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc xác định rõ phạm vi giúp nghiên cứu đi đúng trọng tâm, đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các kết luận và kiến nghị được đưa ra.

II. Thách thức trong công tác kế toán chi phí tại Công ty CP 715

Mặc dù có một hệ thống kế toán tương đối hoàn chỉnh, Công ty Cổ phần 715 vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác kế toán chi phí kinh doanh. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ đặc thù của ngành xây dựng cầu đường, nơi các dự án kéo dài, chi phí phát sinh phức tạp và khó tập hợp. Việc phân loại chi phí thành chi phí trực tiếpchi phí gián tiếp đôi khi chưa thực sự tối ưu, dẫn đến việc phân bổ chi phí chung cho các công trình chưa hoàn toàn chính xác. Điều này ảnh hưởng đến việc tính toán giá thành sản phẩm xây lắp và đánh giá hiệu quả của từng dự án riêng lẻ. Thêm vào đó, trong bối cảnh ngân sách nhà nước cho các dự án hạ tầng bị thắt chặt, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, áp lực kiểm soát chi phítối ưu hóa chi phí ngày càng đè nặng lên vai các nhà quản lý. Thực trạng kế toán chi phí tại công ty cho thấy mặc dù đã áp dụng công nghệ thông tin (phần mềm kế toán Lacviet), việc tích hợp dữ liệu giữa các phòng ban (sản xuất kinh doanh, kế toán) đôi khi còn chậm trễ. Điều này làm giảm tính kịp thời của thông tin quản trị, khiến việc phân tích biến động chi phí và ra quyết định điều hành có thể bị ảnh hưởng. Việc quản lý các khoản nợ khó đòi cũng là một thách thức, đòi hỏi phải trích lập dự phòng chính xác, tác động trực tiếp đến chi phí quản lý doanh nghiệp.

2.1. Thực trạng phân loại chi phí và tập hợp chi phí sản xuất

Công tác phân loại chi phí là nền tảng cho việc tập hợp và tính giá thành. Tại Công ty 715, chi phí được phân loại theo khoản mục để lập báo cáo kết quả kinh doanh, bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí tài chính và chi phí quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong nội bộ kế toán quản trị, việc phân loại chi phí theo cách ứng xử (định phí và biến phí) chưa được chú trọng. Điều này gây khó khăn khi áp dụng các công cụ phân tích hiện đại như phân tích CVP (Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận) để lập kế hoạch lợi nhuận. Việc tập hợp chi phí sản xuất kinh doanh cho từng công trình chủ yếu dựa vào các chứng từ gốc, nhưng quá trình phân bổ chi phí sản xuất chung đôi khi vẫn còn mang tính ước lệ, chưa có tiêu thức phân bổ khoa học và nhất quán qua các kỳ, ảnh hưởng đến độ chính xác của giá thành.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát định mức chi phí thực tế

Định mức chi phí là công cụ quan trọng để kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, trong ngành xây dựng, các định mức thường xuyên thay đổi do biến động giá nguyên vật liệu, thay đổi công nghệ thi công, hoặc các yếu tố khách quan tại công trường. Tại Công ty 715, việc cập nhật hệ thống định mức chưa thực sự kịp thời. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa chi phí thực tế và chi phí dự toán, gây khó khăn cho việc phân tích chênh lệch chi phí. Việc kiểm soát hao hụt vật tư, nhiên liệu tại các đội thi công xa cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi quy trình giám sát và nghiệm thu chặt chẽ hơn để tránh lãng phí và thất thoát, vốn là những yếu tố làm tăng giá vốn hàng bán một cách không cần thiết.

III. Phương pháp hạch toán kế toán chi phí kinh doanh tại Công ty 715

Công ty Cổ phần 715 áp dụng Chế độ kế toán Doanh nghiệp Việt Nam theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Công ty sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên để hạch toán hàng tồn kho, cho phép theo dõi và phản ánh liên tục tình hình biến động của vật tư, sản phẩm. Hình thức kế toán áp dụng là Chứng từ ghi sổ, được thực hiện trên phần mềm kế toán Lacviet. Quy trình này đảm bảo tính logic, chặt chẽ và thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu số liệu. Việc hạch toán chi phí kinh doanh được chia thành các khoản mục chính. Giá vốn hàng bán (TK 632) được xác định dựa trên chi phí sản xuất dở dang được kết chuyển từ TK 154 khi công trình, dịch vụ hoàn thành và được nghiệm thu. Chi phí tài chính (TK 635) chủ yếu là chi phí lãi vay ngân hàng phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) bao gồm lương bộ phận quản lý, chi phí văn phòng, khấu hao TSCĐ và các chi phí bằng tiền khác. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được ghi nhận dựa trên chứng từ hợp lệ như hóa đơn GTGT, phiếu chi, bảng lương, bảng trích khấu hao. Cuối kỳ, tất cả các tài khoản chi phí này được kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả kinh doanh, phản ánh trên báo cáo kết quả kinh doanh.

3.1. Quy trình kế toán giá vốn hàng bán TK 632 trong doanh nghiệp

Tại Công ty 715, một doanh nghiệp sản xuất trong lĩnh vực xây lắp, quy trình kế toán giá vốn hàng bán rất đặc thù. Chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến các công trình như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công được tập hợp vào tài khoản 154 – “Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang”. Khi một hạng mục hoặc toàn bộ công trình hoàn thành, được nghiệm thu và xác định là đã tiêu thụ (bàn giao cho chủ đầu tư), kế toán sẽ tiến hành kết chuyển giá thành sản xuất từ bên Có TK 154 sang bên Nợ TK 632. Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh bên Nợ TK 632 sẽ được kết chuyển sang TK 911 để xác định lợi nhuận gộp. Quy trình này đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.

3.2. Hạch toán chi phí tài chính và chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí tài chính tại Công ty 715 chủ yếu là lãi vay phải trả cho các khoản vay ngân hàng. Khi phát sinh, kế toán ghi nhận vào bên Nợ TK 635 – “Chi phí tài chính” dựa trên các giấy báo Nợ của ngân hàng. Đối với chi phí quản lý doanh nghiệp, các khoản chi phát sinh đa dạng hơn, bao gồm: chi phí nhân viên quản lý (Nợ TK 642/Có TK 334, 338), chi phí vật liệu văn phòng (Nợ TK 642/Có TK 111, 112), chi phí khấu hao TSCĐ dùng cho quản lý (Nợ TK 642/Có TK 214), và các chi phí dịch vụ mua ngoài khác. Cuối kỳ, TK 635 và TK 642 cũng được kết chuyển toàn bộ sang TK 911. Việc hạch toán chi tiết và chính xác các khoản mục này là cơ sở để phân tích chi phí và đánh giá hiệu quả quản lý chung của doanh nghiệp.

IV. Cách phân tích biến động chi phí kinh doanh giai đoạn 2017 2019

Việc phân tích biến động chi phí kinh doanh là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác kế toán quản trị tại Công ty Cổ phần 715. Phương pháp chủ yếu được sử dụng là phương pháp so sánh, đối chiếu số liệu chi phí giữa các năm để xác định xu hướng và mức độ biến động. Dữ liệu phân tích được lấy từ Báo cáo kết quả kinh doanh và các sổ kế toán chi tiết giai đoạn 2017-2019. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh đa chiều về tình hình quản lý chi phí. Giá vốn hàng bán có xu hướng biến động mạnh, giảm 2,21% trong năm 2018 nhưng lại tăng 19,74% trong năm 2019. Sự gia tăng này chủ yếu do chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí thầu phụ tăng cao. Ngược lại, chi phí quản lý doanh nghiệp lại cho thấy dấu hiệu kiểm soát chi phí tốt hơn khi liên tục giảm qua các năm (giảm 4,48% năm 2018 và giảm 25,22% năm 2019). Chi phí tài chính biến động đột biến, giảm mạnh năm 2018 nhưng tăng vọt 756,46% vào năm 2019 do nhu cầu vay vốn. Việc phân tích chênh lệch chi phí này cung cấp bằng chứng cụ thể để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều hành, chẳng hạn như đàm phán lại giá với nhà cung cấp hoặc tìm kiếm nguồn vốn vay với lãi suất ưu đãi hơn.

4.1. Phân tích biến động cơ cấu và tỷ suất chi phí trên doanh thu

Bên cạnh so sánh số tuyệt đối, việc phân tích cơ cấu và tỷ suất chi phí trên doanh thu thuần mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Phân tích cho thấy giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng chi phí, dao động quanh mức 85-88% trên doanh thu thuần. Tỷ suất này cho thấy cứ 100 đồng doanh thu, công ty phải bỏ ra khoảng 85-88 đồng giá vốn. Điều này đặc trưng cho ngành xây lắp có chi phí vật tư và nhân công lớn. Tỷ suất chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu có xu hướng giảm, từ 11,99% (2017) xuống còn 9,10% (2019), phản ánh nỗ lực tối ưu hóa chi phí quản lý. Việc theo dõi các tỷ suất này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí và so sánh hiệu suất hoạt động với các doanh nghiệp cùng ngành.

4.2. Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán

Để hiểu rõ nguyên nhân biến động của giá vốn hàng bán, cần phân tích sâu vào các yếu tố cấu thành. Theo số liệu tại Bảng 2.5 của khóa luận, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí thầu phụ là hai yếu tố có tác động lớn nhất. Năm 2019, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp tăng 44,21% so với 2018, cho thấy sự gia tăng về quy mô công trình hoặc sự tăng giá của vật tư đầu vào. Chi phí thầu phụ cũng tăng đột biến 106,53%, có thể do công ty mở rộng việc thuê ngoài để đáp ứng tiến độ. Ngược lại, chi phí nhân công trực tiếp gần như không đổi. Phân tích chi phí chi tiết như vậy giúp nhà quản lý xác định chính xác “điểm nóng” chi phí để tập trung các biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả nhất.

V. Giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí tại Công ty Cổ phần 715

Dựa trên thực trạng kế toán chi phí và kết quả phân tích biến động chi phí, luận văn đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí thiết thực cho Công ty Cổ phần 715. Mục tiêu của các giải pháp này là nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, cung cấp thông tin chính xác, kịp thời hơn cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Trọng tâm của các kiến nghị là việc xây dựng một hệ thống kế toán quản trị mạnh mẽ hơn, không chỉ dừng lại ở việc hạch toán theo quy định của kế toán tài chính. Cần phải tổ chức lại hệ thống thu thập và phân loại chi phí một cách khoa học hơn, đặc biệt là phân loại chi phí theo cách ứng xử (định phí và biến phí). Điều này sẽ tạo cơ sở cho việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như CVP. Bên cạnh đó, việc xây dựng và cập nhật thường xuyên hệ thống định mức chi phí cho từng loại vật tư, nhân công và máy thi công là cực kỳ cấp thiết. Một hệ thống định mức linh hoạt và sát với thực tế sẽ là thước đo chuẩn xác để kiểm soát chi phíphân tích chênh lệch chi phí hiệu quả. Công ty cũng cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình, kết nối dữ liệu liền mạch giữa các bộ phận, từ đó rút ngắn thời gian lập báo cáo quản trị.

5.1. Kiến nghị về việc phân loại và phân bổ chi phí sản xuất chung

Để nâng cao tính chính xác của giá thành sản phẩm, công ty cần cải tiến phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung. Thay vì sử dụng một tiêu thức duy nhất và mang tính ước lệ, nên nghiên cứu áp dụng nhiều tiêu thức phân bổ khác nhau phù hợp với bản chất của từng loại chi phí. Ví dụ, chi phí quản lý tại công trường có thể phân bổ theo số giờ lao động trực tiếp, trong khi chi phí khấu hao máy móc chung có thể phân bổ theo số giờ máy hoạt động. Việc phân loại chi phí chung thành các nhóm nhỏ hơn và lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý sẽ giúp giá thành sản phẩm xây lắp phản ánh đúng đắn hơn mức tiêu hao nguồn lực, từ đó giúp định giá hợp đồng và đánh giá lợi nhuận từng công trình chính xác hơn.

5.2. Biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát chi phí

Để nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, công ty cần xây dựng quy chế quản lý tài chính nội bộ chặt chẽ hơn. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc thực hiện dự toán và kiểm soát chi phí. Thường xuyên tổ chức các buổi họp phân tích chi phí định kỳ hàng tháng, hàng quý để đánh giá tình hình, tìm nguyên nhân và đề ra giải pháp khắc phục kịp thời. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát đột xuất tại các công trường để quản lý việc sử dụng vật tư, nhiên liệu, tránh thất thoát. Việc áp dụng các chính sách khen thưởng cho các đơn vị, cá nhân có thành tích tốt trong việc tiết kiệm và tối ưu hóa chi phí cũng là một biện pháp khuyến khích hiệu quả, tạo động lực chung cho toàn công ty.

11/07/2025
Khoá luật tốt nghiệp kế toán chi phí kinh doanh và phân tích biến động chi phí kinh doanh tại công ty cổ phần 715