Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xu hướng sử dụng VoE để xây dựng thương hiệu cá nhân trên TikTok của GenZ" do sinh viên Trịnh Thị Bích thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Lệ tại Khoa Truyền thông, Trường Đại học Đại Nam (năm 2025). Đề tài thuộc ngành Truyền thông Đa phương tiện, tập trung khai thác sự kết hợp giữa phương thức truyền thông số và hành vi xây dựng thương hiệu cá nhân của thế hệ trẻ.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và các nền tảng mạng xã hội dạng video ngắn đã thay đổi phương thức giao tiếp của giới trẻ. Theo số liệu từ báo cáo DataReportal (2024), TikTok hiện đạt hơn 1,5 tỷ người dùng toàn cầu, trong đó nhóm người dùng GenZ chiếm trên 60%. Tại Việt Nam, dữ liệu từ We Are Social (báo cáo Digital 2025) chỉ ra rằng người dùng dành trung bình 52 giờ 35 phút mỗi tháng cho nền tảng này, thuộc nhóm quốc gia có cường độ sử dụng cao nhất thế giới.
Trong bối cảnh đó, thế hệ GenZ (những người sinh trong giai đoạn 1997–2012) không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn biến đây thành kênh định hình và phát triển thương hiệu cá nhân (THCN). Một xu hướng nổi bật đang được khai thác là Voice of Employee (VoE - tiếng nói nhân viên). Vốn là khái niệm thuộc phạm trù truyền thông nội bộ và quản trị nhân sự, VoE đã được GenZ dịch chuyển sang không gian truyền thông cá nhân trên mạng xã hội. Thông qua việc chia sẻ trải nghiệm đi làm, thử việc, thực tập và văn hóa công sở một cách chân thực, GenZ tạo dựng sự tin tưởng và gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu cá nhân.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
Mục đích nghiên cứu: Làm rõ thực trạng và cách thức GenZ sử dụng VoE như một chiến lược truyền thông cá nhân để xây dựng thương hiệu cá nhân trên TikTok; đánh giá mức độ hiệu quả và đề xuất giải pháp truyền thông nâng cao chất lượng xu hướng này.
Mục tiêu cụ thể (gồm 6 mục tiêu):
- Nghiên cứu tổng quan về nền tảng TikTok và xu hướng xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội của GenZ dưới hình thức VoE.
- Đánh giá và làm rõ khái niệm VoE trong bối cảnh truyền thông cá nhân trên nền tảng TikTok.
- Xác định các yếu tố biểu hiện của VoE và đánh giá mức độ ảnh hưởng của VoE đến khả năng định vị, nhận diện thương hiệu cá nhân của sinh viên GenZ.
- Đề xuất mô hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa việc sử dụng nội dung VoE và hiệu quả xây dựng thương hiệu cá nhân (tính chân thực, chia sẻ trải nghiệm, sự lan tỏa).
- Kiểm định mô hình nghiên cứu đã đề xuất thông qua dữ liệu thu thập thực tế.
- Đưa ra các giải pháp truyền thông hỗ trợ GenZ ứng dụng VoE hiệu quả trong việc tạo dựng thương hiệu cá nhân.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về VoE, thương hiệu cá nhân và đặc điểm hành vi của GenZ trên TikTok.
- Khảo sát, phân tích nội dung sử dụng VoE dựa trên dữ liệu khảo sát và các kênh điển hình (Phương thử việc, Đôn chề đi làm, Người lương thấp).
- Đánh giá hiệu quả, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp khả thi.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi nhận thức: Những biểu hiện nào của VoE thường xuyên xuất hiện trong nội dung TikTok của GenZ?
- Câu hỏi hành vi: GenZ có các hành vi như thế nào đối với nội dung sử dụng VoE trên TikTok trong quá trình xây dựng thương hiệu cá nhân?
- Câu hỏi ảnh hưởng: Việc sử dụng VoE có ảnh hưởng như thế nào đến mức độ nhận diện và sự tin tưởng vào thương hiệu cá nhân của GenZ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng sử dụng VoE trong xây dựng thương hiệu cá nhân trên nền tảng TikTok.
- Phạm vi không gian: Nền tảng mạng xã hội TikTok.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 12/2024 đến tháng 05/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả tổng hợp hệ thống lý luận từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
-
Khái niệm Thương hiệu và Thương hiệu cá nhân:
- Định nghĩa thương hiệu theo Jean-Noël Kapferer (1992), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và Philip Kotler.
- Thương hiệu cá nhân theo Athlete 365 Personal Brand Toolkit, Peter Montoya (2009) và Yasser Mattar (quá trình tạo dựng chân dung nghề nghiệp dựa trên năng lực, câu chuyện nhất quán và chiến lược định vị giá trị bản thân).
-
Khái niệm và sự phát triển của VoE (Voice of Employee):
- Định nghĩa của Jacob Morgan (2017) trong mô hình Trải nghiệm nhân viên (Employee Experience - EX), coi VoE cùng với văn hóa tổ chức và môi trường vật lý là các trụ cột cốt lõi.
- Lý thuyết về hành vi lên tiếng của nhân viên theo Elizabeth Wolfe Morrison (coi tiếng nói nhân viên là hành vi tự nguyện nhằm cải thiện tổ chức).
- Tiếp cận của CIPD và Kevin Ruck, Mary Welch, Barbara Menara (2017) về sự gắn kết tổ chức thông qua tiếp nhận tiếng nói người lao động.
- Khái niệm về sự dịch chuyển của VoE: Chuyển dịch từ kênh nội bộ (khảo sát, hòm thư góp ý, đối thoại doanh nghiệp) sang truyền thông cá nhân trên không gian mạng xã hội.
-
Mô hình Kim tự tháp Tài sản thương hiệu (Brand Resonance Pyramid) của Kevin Lane Keller:
- Cấp độ 1: Brand Salience (Nhận diện thương hiệu).
- Cấp độ 2: Brand Meaning (Ý nghĩa thương hiệu gồm Hiệu suất - Performance và Hình ảnh - Imagery).
- Cấp độ 3: Brand Response (Phản ứng thương hiệu gồm Đánh giá - Judgments và Cảm xúc - Feelings).
- Cấp độ 4: Brand Resonance (Sự cộng hưởng thương hiệu).
-
Lý thuyết truyền thông bổ trợ:
- Lý thuyết truyền thông cá nhân và truyền thông nội cá nhân (theo PGS.TS. Nguyễn Văn Dững): Giải thích quá trình cá nhân tự phản tư, xử lý trải nghiệm và phát thông điệp định hình bản thân.
- Thuyết trách nhiệm xã hội: Nhấn mạnh tính chuẩn mực, đạo đức và tác động của nội dung số đến cộng đồng và tổ chức làm việc.
-
Bộ tiêu chí đánh giá nội dung VoE:
- Dựa trên khung tiêu chí của Heimann (2023) về Employer Branding trên TikTok, tác giả tinh chỉnh thành 5 tiêu chí: (1) Tính chân thực, (2) Khả năng truyền cảm hứng và cung cấp giá trị, (3) Sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh, (4) Mức độ tương tác, (5) Sự phù hợp với đối tượng mục tiêu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận phối hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học:
| Phương pháp |
Công cụ và Quy mô mẫu |
Mục đích thu thập |
| Nghiên cứu định lượng |
Bảng hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms) với thang đo Likert 5 mức độ. Thu thập 250 phiếu hợp lệ (trên tổng số 252 phản hồi) từ ngày 02/05/2025 đến 21/05/2025. |
Đo lường thực trạng nhận thức, hành vi và mức độ ảnh hưởng của VoE; phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và tương quan Pearson. |
| Phỏng vấn sâu |
Phỏng vấn trực tiếp 10 cá nhân: 02 giảng viên (trong đó có giảng viên Xây dựng thương hiệu cá nhân tại Vinschool), 01 chuyên gia xây dựng thương hiệu cá nhân, 02 nhà sáng tạo nội dung TikTok, 05 sinh viên GenZ. |
Khai thác góc nhìn chuyên môn về xu hướng VoE, cơ hội và thách thức trong việc xây dựng hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội. |
| Thảo luận nhóm |
02 nhóm tập trung (10 người): Nhóm sinh viên sinh năm 2003 (Trường Đại học Điện lực) và nhóm sinh viên sinh năm 2005 (Trường Đại học Đại Nam). |
Đào sâu động cơ tiếp nhận, thói quen tương tác và quan điểm của GenZ đối với các video trải nghiệm công sở. |
| Phân tích trường hợp (Case Study) |
Phân tích nội dung và chỉ số tương tác trên 03 kênh TikTok: Phương thử việc, Đôn chề đi làm, Người lương thấp. |
Đánh giá các phong cách thể hiện VoE điển hình (nhẹ nhàng tích cực, châm biếm hài hước, khai thác áp lực/thu nhập). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xu hướng sử dụng VoE để xây dựng thương hiệu cá nhân trên TikTok của GenZ
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về thương hiệu, thương hiệu cá nhân, quy trình xây dựng thương hiệu cá nhân và khái niệm VoE. Tác giả chỉ ra rằng thương hiệu cá nhân là nhận thức thống nhất của công chúng về năng lực, chuyên môn và giá trị của một người.
Luận điểm trọng tâm của chương là phân tích sự dịch chuyển của VoE từ môi trường quản trị doanh nghiệp truyền thống sang truyền thông số cá nhân. GenZ đóng vai trò vừa là người lao động, vừa là nhà sáng tạo nội dung tự phát ngôn về trải nghiệm thực tế của mình. Tác giả vận dụng mô hình Brand Resonance của Kevin Keller để chứng minh lộ trình phát triển thương hiệu qua VoE: từ việc tạo nhận biết thông qua video ngắn (Salience), truyền tải kỹ năng và tính cách (Meaning), thu hút tương tác và phản hồi đa chiều (Response), đến việc xây dựng cộng đồng người theo dõi trung thành có sự đồng cảm sâu sắc (Resonance). Đồng thời, chương 1 phân tích các đặc trưng thuật toán của TikTok (hệ thống phân phối dựa trên xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính) cùng các yêu cầu về trách nhiệm xã hội khi sản xuất nội dung số.
Chương 2: Thực trạng về xu hướng sử dụng VoE để xây dựng thương hiệu cá nhân trên TikTok của GenZ
Chương 2 trình bày chi tiết các kết quả khảo sát định lượng, phỏng vấn sâu và phân tích dữ liệu thực tế:
- Thói quen và mục đích sử dụng TikTok: 62,3% người tham gia khảo sát đã sử dụng TikTok từ 1 năm trở lên (nhóm sử dụng trên 3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 35,3%; nhóm 6 tháng – 1 năm chiếm 35,4%; dưới 6 tháng chiếm 18,3%). Về mục đích đăng tải video: Giải trí chiếm 34,9% (88/252 lượt), Chia sẻ trải nghiệm cá nhân chiếm 23,0% (58/252 lượt), Xây dựng thương hiệu cá nhân chiếm 21,0% (53/252 lượt), Kinh doanh/kiếm tiền chiếm 20,2% (51/252 lượt).
- Mức độ nhận biết và lan tỏa của VoE: 46,1% người được hỏi hoàn toàn đồng ý và 34,9% đồng ý rằng họ hiểu về khái niệm VoE; 19,0% ở mức phân vân. Dữ liệu từ TikTok Hashtags cho thấy quy mô bài đăng lớn của các chủ đề liên quan:
#dilamcogivui đạt 241.000 bài đăng, #vanphonggenz đạt 10.500 bài đăng, #genzdilam đạt 4.700 bài đăng.
- Đánh giá tính chân thực: Đối với nhận định GenZ trên TikTok chia sẻ trải nghiệm công việc, thực tập, thử việc một cách chân thực, có 27,8% (70/252) hoàn toàn đồng ý, 21,0% (55/252) đồng ý và 22,2% (56/252) phân vân.
- Phân tích 3 kênh nghiên cứu điển hình:
- Phương thử việc: Đại diện cho nhóm sinh viên/thực tập sinh, nội dung hướng đến sự tích cực, khơi gợi đồng cảm trong quá trình tìm việc và hòa nhập công sở.
- Đôn chề đi làm: Khai thác góc nhìn hài hước, châm biếm về các tình huống công sở của người đã đi làm.
- Người lương thấp: Tiếp cận các khía cạnh nhạy cảm về thu nhập, áp lực công việc và thực trạng lao động trẻ.
- Kiểm định thống kê: Tác giả tiến hành thống kê mô tả 20 biến độc lập và 4 biến quan sát, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, kiểm định tính thích hợp mẫu qua KMO and Bartlett’s Test, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích tương quan Pearson nhằm xác thực mối liên hệ giữa việc sử dụng VoE với mức độ nhận diện và sự tin tưởng của công chúng.
Chương 3: Đề xuất giải pháp và khuyến nghị nâng cao xu hướng sử dụng VoE để xây dựng thương hiệu cá nhân trên TikTok của GenZ
Dựa trên những phát hiện từ thực trạng, chương 3 làm rõ các vấn đề đặt ra đối với người sáng tạo nội dung trẻ: ranh giới giữa chia sẻ chân thực và vi phạm quy định bảo mật nơi làm việc, nguy cơ phiến diện khi nhìn nhận văn hóa doanh nghiệp, và áp lực duy trì tính nhất quán của thương hiệu cá nhân.
Tác giả đề xuất nhóm giải pháp truyền thông cụ thể dành cho GenZ:
- Xác lập chiến lược nội dung rõ ràng, cân bằng giữa yếu tố cá nhân và chuẩn mực chuyên môn.
- Nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội và đạo đức truyền thông số, tôn trọng tính bảo mật và hình ảnh của tổ chức tuyển dụng.
- Tận dụng các định dạng sáng tạo của TikTok để gia tăng giá trị thông tin, truyền cảm hứng thay vì chỉ dừng lại ở việc than phiền tiêu cực.
- Đề xuất khuyến nghị đối với doanh nghiệp và nhà tuyển dụng trong việc chủ động lắng nghe, thấu hiểu tâm lý GenZ để xây dựng môi trường làm việc cởi mở và chiến lược thương hiệu nhà tuyển dụng thích ứng với kỷ nguyên số.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Dữ liệu thực nghiệm về nhận thức và hành vi của GenZ: Khóa luận chứng minh GenZ tại Việt Nam có mức độ tiếp cận sâu với TikTok và đang chủ động biến nền tảng này thành công cụ định vị bản thân. Tỷ lệ nhận thức rõ về VoE đạt trên 80% (kết hợp hoàn toàn đồng ý và đồng ý).
| Chỉ số / Biến quan sát |
Tỷ lệ / Số liệu trích xuất |
Ý nghĩa thực tiễn |
| Thời gian dùng TikTok > 1 năm |
62,3% (trên 3 năm: 35,3%) |
Thể hiện mức độ thuần thục cao về nền tảng của đối tượng khảo sát. |
| Mục đích chia sẻ trải nghiệm & THCN |
44,0% (Trải nghiệm: 23,0%, THCN: 21,0%) |
Khẳng định xu hướng chuyển dịch từ giải trí thuần túy sang xây dựng hình ảnh. |
| Hiểu biết về khái niệm VoE |
81,0% (Hoàn toàn đồng ý: 46,1%, Đồng ý: 34,9%) |
Nhận thức về việc đưa tiếng nói người lao động lên mạng xã hội đã trở nên phổ biến. |
| Nhận định về tính chân thực của VoE |
48,8% (Hoàn toàn đồng ý: 27,8%, Đồng ý: 21,0%) |
Tính chân thực là yếu tố cốt lõi tạo nên sự tin tưởng và gắn kết của người xem. |
| Quy mô hashtag chủ đề công sở |
#dilamcogivui (241.000), #vanphonggenz (10.500) |
Cho thấy lưu lượng quan tâm và tiềm năng lan tỏa lớn của dạng nội dung này. |
- Khảo sát cơ cấu nhân khẩu học mẫu (n=250): Nhóm khảo sát có sự tham gia của 38,5% nữ, 24,0% giới tính khác và nhóm nam; độ tuổi từ 13 đến 28 tuổi. Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên chiếm 36,1%, nhân viên văn phòng chiếm 27,0%, người làm việc tự do chiếm 20,2% và các công việc khác chiếm 16,7%.
Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong chuyển giao khái niệm VoE từ phạm vi quản trị nhân sự/truyền thông nội bộ sang lĩnh vực truyền thông cá nhân trên mạng xã hội tại Việt Nam; hệ thống hóa việc ứng dụng mô hình Kim tự tháp thương hiệu của Kevin Keller vào việc phát triển thương hiệu cá nhân của thế hệ số.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi sáng tạo nội dung của GenZ; giúp người trẻ có định hướng sử dụng VoE bài bản, có trách nhiệm; đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp, nhà tuyển dụng nắm bắt tâm lý lao động trẻ để điều chỉnh chính sách truyền thông nội bộ và thu hút nhân tài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô và phạm vi lấy mẫu: Cỡ mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở mức 250 phiếu hợp lệ, thu thập chủ yếu qua hình thức trực tuyến (Google Forms) và tập trung phần lớn vào nhóm sinh viên tại một số trường đại học khu vực Hà Nội (như Đại học Đại Nam, Đại học Điện lực), chưa bao phủ toàn diện các vùng miền khác.
- Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác trên nền tảng mạng xã hội TikTok trong mốc thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 05/2025, chưa so sánh đối chiếu với các nền tảng nghề nghiệp chuyên dụng khác như LinkedIn hay Facebook.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên phạm vi toàn quốc để nâng cao tính đại diện cho thế hệ GenZ tại Việt Nam.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh hành vi sử dụng VoE giữa TikTok và các nền tảng mạng xã hội khác (như LinkedIn, Threads, YouTube Shorts).
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động hai chiều giữa việc nhân viên đăng tải nội dung VoE cá nhân đối với uy tín thương hiệu của doanh nghiệp sở tại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và nhà nghiên cứu: Sinh viên các ngành Truyền thông Đa phương tiện, Quan hệ công chúng, Báo chí, Marketing, Quản trị nhân lực có thể tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa VoE và mô hình Brand Resonance, cùng quy trình nghiên cứu phối hợp định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) và định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson).
- Người sáng tạo nội dung và nhân sự trẻ GenZ: Cung cấp bộ tiêu chí đánh giá nội dung (tính chân thực, sự nhất quán, giá trị truyền cảm hứng) và các bài học từ những kênh thực tế (Phương thử việc, Đôn chề đi làm, Người lương thấp) để xây dựng thương hiệu cá nhân bền vững.
- Doanh nghiệp và bộ phận Nhân sự/Truyền thông nội bộ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về nhu cầu được lắng nghe và cách thức thế hệ trẻ phản ánh trải nghiệm làm việc, giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc phù hợp và quản trị rủi ro truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
1. VoE trong khóa luận này được định nghĩa và tiếp cận như thế nào?
Khái niệm Voice of Employee (VoE - tiếng nói nhân viên) trong khóa luận được tiếp cận theo hướng chuyển dịch từ truyền thông nội bộ doanh nghiệp sang không gian truyền thông cá nhân trên mạng xã hội. Đây là khả năng và hành vi của người lao động trẻ tự do chia sẻ quan điểm, cảm xúc và trải nghiệm công sở thực tế trên TikTok nhằm định hình phong cách, năng lực và xây dựng thương hiệu cá nhân.
2. Khóa luận sử dụng những kênh TikTok nào làm trường hợp nghiên cứu điển hình?
Tác giả lựa chọn phân tích 03 kênh TikTok đại diện cho các phong cách thể hiện VoE khác nhau của GenZ: kênh Phương thử việc (đại diện cho góc nhìn sinh viên, thực tập sinh với phong cách tích cực, gần gũi), kênh Đôn chề đi làm (đại diện cho nhân sự đi làm với phong cách hài hước, châm biếm về công sở), và kênh Người lương thấp (khai thác các chủ đề thực tế về thu nhập, áp lực công việc).
3. Khung lý thuyết chính nào được tác giả ứng dụng để phân tích việc xây dựng thương hiệu cá nhân qua VoE?
Khung lý thuyết cốt lõi được tác giả vận dụng là mô hình Kim tự tháp Tài sản thương hiệu (Brand Resonance Pyramid) của Kevin Lane Keller gồm 4 cấp độ: Nhận diện thương hiệu (Salience), Ý nghĩa thương hiệu (Meaning), Phản ứng thương hiệu (Response) và Sự cộng hưởng thương hiệu (Resonance). Ngoài ra, nghiên cứu còn kết hợp Lý thuyết truyền thông cá nhân của Nguyễn Văn Dững, Thuyết trách nhiệm xã hội và bộ tiêu chí đánh giá nội dung của Heimann (2023).
4. Quy mô và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?
Đề tài thực hiện khảo sát định lượng với 250 phiếu hợp lệ qua Google Forms (từ 02/05/2025 đến 21/05/2025) bằng thang đo Likert 5 mức độ; đồng thời thực hiện nghiên cứu định tính gồm phỏng vấn sâu 10 cá nhân (02 giảng viên, 01 chuyên gia THCN, 02 TikTok creator, 05 sinh viên GenZ) và thảo luận 02 nhóm tập trung với 10 sinh viên thuộc Đại học Điện lực và Đại học Đại Nam.
5. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ GenZ dùng TikTok cho mục đích xây dựng thương hiệu cá nhân và chia sẻ trải nghiệm là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát cho thấy có 23,0% người tham gia lựa chọn mục đích "chia sẻ trải nghiệm cá nhân" và 21,0% lựa chọn mục đích "xây dựng thương hiệu cá nhân" khi đăng tải nội dung trên TikTok, bên cạnh mục đích giải trí (34,9%) và kinh doanh/kiếm tiền (20,2%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Bích đã làm sáng tỏ xu hướng sử dụng Voice of Employee (VoE) như một phương thức truyền thông cá nhân hiệu quả của thế hệ GenZ trên nền tảng TikTok. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận về thương hiệu của Kevin Keller với các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính thực chứng, đề tài khẳng định vai trò then chốt của tính chân thực và trải nghiệm thực tế trong việc gia tăng nhận diện và niềm tin thương hiệu cá nhân. Công trình không chỉ đóng góp tài liệu học thuật có giá trị cho ngành Truyền thông Đa phương tiện mà còn đưa ra hệ thống giải pháp và khuyến nghị thiết thực cho cả người sáng tạo nội dung trẻ lẫn các tổ chức doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.