Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng cùng sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình doanh nghiệp, hoạt động kiểm toán độc lập ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với tính minh bạch của thông tin tài chính. Kiểm toán báo cáo tài chính giúp kiểm toán viên (KTV) đưa ra ý kiến độc lập về tính trung thực và hợp lý của các thông tin tài chính, phục vụ lợi ích của cơ quan quản lý nhà nước, cổ đông, nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và chính doanh nghiệp được kiểm toán.

Khoản mục Tài sản cố định (TSCĐ) và chi phí khấu hao đóng vai trò trọng yếu trong việc duy trì và phát triển năng lực sản xuất kinh doanh của đơn vị. Trên Bảng cân đối kế toán, TSCĐ thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, đặc biệt là tại các doanh nghiệp sản xuất và công nghiệp nặng. Do đó, các sai sót phát sinh trong quá trình hạch toán nguyên giá, vốn hóa chi phí, trích khấu hao hoặc phân loại tài sản có khả năng cao dẫn đến sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính (BCTC). Đề tài "Kiểm toán phần hành Tài sản cố định trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam" được tác giả Lưu Hoàng Anh Thư thực hiện nhằm phân tích thực tiễn áp dụng quy trình kiểm toán khoản mục này tại một công ty kiểm toán có vốn đầu tư nước ngoài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về kế toán và kiểm toán đối với khoản mục Tài sản cố định theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.
  2. Giới thiệu tổng quan về đơn vị thực tập – Công ty TNHH Mazars Việt Nam – nhằm làm rõ môi trường và quy trình làm việc thực tế.
  3. Phân tích chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định đang được áp dụng tại Mazars Việt Nam thông qua một trường hợp khách hàng minh họa cụ thể.
  4. Đưa ra các nhận xét, đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành Tài sản cố định tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Kiểm toán tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam (trụ sở TP. Hồ Chí Minh) và hồ sơ kiểm toán của khách hàng thực tế (Công ty TNHH ABC Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được hoàn thành vào năm 2018, sử dụng dữ liệu quy trình kiểm toán niên độ tài chính 2016–2017 và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam cũng như quốc tế:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam: VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 06 (Thuê tài sản).
  • Văn bản pháp lý hướng dẫn kế toán và thuế: Thông tư số 45/2013/TT-BTC hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ (so sánh với Thông tư số 203/2009/TT-BTC trước đó); Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
  • Chuẩn mực Kế toán Quốc tế: IAS 16 (Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị), IAS 36 (Tổn thất tài sản), IAS 23 (Chi phí đi vay), IFRS.
  • Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán: Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) do Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) ban hành; Cẩm nang kiểm toán nội bộ của Mazars (Mazars Audit Manual - MAM ban hành tháng 12/2012).

Tác giả đã chỉ ra các điểm khác biệt trọng yếu giữa quy định pháp lý thuế và chuẩn mực kế toán, cũng như giữa VAS và IAS:

Tiêu chí so sánh Quy định tại VAS / Thông tư 45 Quy định tại IAS / IFRS
Mô hình đo lường sau ghi nhận ban đầu Chủ yếu sử dụng mô hình giá gốc (Cost Model: Nguyên giá trừ Hao mòn lũy kế). Đánh giá lại chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt do Nhà nước quy định hoặc chia tách, sáp nhập, góp vốn. Cho phép lựa chọn giữa Mô hình giá gốc (Cost Model) và Mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý (Revaluation Model).
Ghi nhận tổn thất tài sản (Impairment) Chưa có chuẩn mực riêng quy định về việc ghi nhận tổn thất tài sản định kỳ xuống mức giá trị có thể thu hồi. Bắt buộc đánh giá và ghi nhận lỗ tổn thất tài sản (IAS 36) khi giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ.
Tiêu chuẩn giá trị ghi nhận TSCĐ Thông tư 45 quy định giá trị từ 30 triệu đồng trở lên và thời gian sử dụng trên 1 năm. IAS 16 không quy định mức giá trị tối thiểu bằng số tiền tuyệt đối.
Thay đổi phương pháp và thời gian khấu hao Thông tư 45 giới hạn thay đổi phương pháp và thời gian trích khấu hao tối đa 01 lần trong suốt quá trình sử dụng. Yêu cầu soát xét định kỳ hàng năm; cho phép điều chỉnh khi có sự thay đổi trong cách thức thu hồi lợi ích kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu các tài liệu chuyên ngành, chuẩn mực kế toán và kiểm toán, cẩm nang kiểm toán Mazars Audit Manual (MAM), Sổ tay nhân viên (Staff Handbook) và tài liệu đào tạo nội bộ (Mazars University).
  • Phương pháp nghiên cứu hồ sơ kiểm toán: Khai thác hồ sơ kiểm toán chung (PAF - Permanent Audit File) và hồ sơ kiểm toán năm hiện hành (CAF - Current Audit File) tại Mazars.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp các KTV cấp cao (Manager), KTV phụ trách (Senior) và quan sát quy trình thực hiện kiểm toán tại văn phòng và tại đơn vị khách hàng.
  • Phương pháp tham gia thực tế: Trực tiếp tham gia vào nhóm kiểm toán với vai trò trợ lý kiểm toán (Audit Assistant), thực hiện các phần việc chi tiết trên phần mềm chuyên dụng AuditSoft.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu minh họa được trích xuất từ phần mềm kiểm toán AuditSoft của Mazars, các biểu mẫu giấy tờ làm việc (working papers) bằng MS Excel, và số liệu kiểm toán tại khách hàng điển hình là Công ty TNHH ABC Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ bản chất, đặc điểm và các tiêu chuẩn ghi nhận tài sản cố định hữu hình, tài sản cố định vô hình, tài sản thuê tài chính theo VAS 03, VAS 04 và Thông tư 45/2013/TT-BTC. Tác giả phân tích chi tiết các phương pháp tính nguyên giá ban đầu (mua sắm, tự chế, xây dựng cơ bản, trao đổi, nhận góp vốn, tài trợ), điều kiện vốn hóa chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu, và ba phương pháp trích khấu hao: khấu hao đường thẳng, khấu hao theo số dư giảm dần có điều chỉnh, khấu hao theo số lượng/khối lượng sản phẩm.

Bên cạnh đó, chương 1 đi sâu phân tích những thay đổi nổi bật của Thông tư 45/2013/TT-BTC so với Thông tư 203/2009/TT-BTC, điển hình là việc nâng mức trần giá trị ghi nhận TSCĐ từ 10 triệu đồng lên 30 triệu đồng (các tài sản cũ không đủ 30 triệu đồng được phân bổ vào chi phí tối đa không quá 3 năm), khung thời gian khấu hao máy móc thiết bị được nâng lên tối đa 15–20 năm (thay vì 10–12 năm), và quy định cụ thể về trích khấu hao quyền sử dụng đất có thời hạn. Tác giả cũng phân tích những tác động của việc khác biệt giữa chuẩn mực kế toán và thông tư thuế dẫn đến phát sinh chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn trong thuế TNDN, cùng các nguyên lý về đánh giá tổn thất tài sản và vốn hóa chi phí lãi vay theo IAS 16, IAS 36, IAS 23.

Chương 2: Tổng quan về Công ty TNHH Mazars Việt Nam

Chương 2 trình bày lịch sử hình thành và cơ cấu vận hành của Mazars. Tập đoàn Mazars được sáng lập năm 1940 tại Rouen (Pháp) bởi Robert Mazars, sau đó phát triển thành mạng lưới toàn cầu với hơn 17.000 nhân viên tại 77 quốc gia, đồng thời là thành viên của liên minh Praxity. Tại Việt Nam, công ty được thành lập năm 1994, chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1998, sáp nhập với Công ty Hợp danh Kiểm toán và Tư vấn STT năm 2008 và được cấp phép cung cấp dịch vụ kiểm toán đảm bảo từ năm 2009. Đến năm 2018, Mazars Việt Nam có hơn 130 nhân viên với hai văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, đứng đầu bởi Tổng Giám đốc Jean Marc Deschamps.

Công ty cung cấp 6 nhóm dịch vụ chính:

  1. Dịch vụ Kiểm toán và Đảm bảo (Audit and Assurance).
  2. Dịch vụ Kế toán và Gia công quy trình kinh doanh (Accounting and BPO).
  3. Dịch vụ Tính lương (Payroll Outsourcing).
  4. Dịch vụ Thuế trong nước và quốc tế (Taxation).
  5. Dịch vụ Hỗ trợ khởi nghiệp thành lập doanh nghiệp (Business Start-up Assistance).
  6. Dịch vụ Chuyển giá (Transfer Pricing).

Về cơ cấu phân công trong bộ phận kiểm toán, các chức danh được tổ chức theo cấp bậc rõ ràng:

Cấp bậc nhân sự Trách nhiệm và vai trò trong cuộc kiểm toán
Managing Partner / Partner Chủ phần hùn: Đại diện bộ phận tiếp xúc khách hàng, thương lượng hợp đồng dịch vụ, soát xét tổng thể hồ sơ, giải quyết bất đồng, ký phát hành báo cáo kiểm toán.
Senior Manager / Manager KTV cấp cao / Quản lý: Soát xét hồ sơ kiểm toán, thảo luận chuyên môn với khách hàng, xác định các thủ tục kiểm toán cần thiết.
Senior Trưởng nhóm kiểm toán: Lập kế hoạch kiểm toán, trực tiếp phân công và điều hành cuộc kiểm toán, lập báo cáo và dự thảo soát xét.
Audit Assistant Trợ lý kiểm toán: Thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết theo phân công của trưởng nhóm trên từng phần hành cụ thể.

Quy trình kiểm toán BCTC tổng thể tại Mazars gồm 3 giai đoạn: Chuẩn bị kiểm toán, Thực hiện kiểm toán và Hoàn thành kiểm toán, kết hợp quy chuẩn quản lý hồ sơ kiểm toán thành hai tệp riêng biệt: PAF (hồ sơ thường trực) và CAF (hồ sơ năm hiện hành).

Chương 3: Thực trạng kiểm toán khoản mục Tài sản cố định tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam

Chương này mô tả chi tiết việc ứng dụng phần mềm kiểm toán AuditSoft và cẩm nang kiểm toán MAM (gồm 9 bước chuẩn hóa từ MAM 200 đến MAM 800 theo phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro). Sáu mục tiêu kiểm toán đối với khoản mục TSCĐ được xác định dựa trên các cơ sở dẫn liệu: Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Đầy đủ, Đánh giá và phân bổ, Ghi chép chính xác, Trình bày và thuyết minh.

Để minh họa, tác giả trình bày quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH ABC Việt Nam (doanh nghiệp FDI chuyên sản xuất và xuất khẩu linh kiện điện tử, sử dụng phần mềm kế toán SAP):

  • Đánh giá rủi ro: KTV đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ BCTC và cấp độ hệ thống thông tin ở mức Thấp (Low). Đối với chu trình tài sản cố định hữu hình và vô hình, KTV đánh giá rủi ro gian lận là Không (No), rủi ro tiềm tàng ở mức Trung bình (Medium), rủi ro kiểm soát ở mức Cao (High) do KTV chọn không dựa vào hệ thống kiểm soát nội bộ, dẫn đến rủi ro sai sót trọng yếu tổng thể của chu trình ở mức Thấp (Low).
  • Xác lập mức trọng yếu: Do các cổ đông tập trung vào KPI doanh thu và biên lợi nhuận trước thuế biến động mạnh (quý I/2017 ghi nhận âm do sáp nhập thêm công ty XYZ), KTV chọn Doanh thu làm mức chuẩn (Benchmark) với tỷ lệ 1%. Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) được thiết lập ở mức 75% mức trọng yếu tổng thể dựa trên việc đánh giá rủi ro không có nhiều điều chỉnh lớn ở kỳ trước. Ngưỡng sai sót không đáng kể (Clearly Trivial Threshold - CTT) được thiết lập ở mức 3% mức trọng yếu tổng thể.
  • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: KTV sử dụng các giấy tờ làm việc cụ thể gồm:
    • Biểu chỉ đạo (Leadsheet): Tập hợp số liệu nguyên giá, hao mòn lũy kế, đối chiếu số dư đầu kỳ với BCTC đã kiểm toán năm trước, số dư cuối kỳ với Sổ cái và Bảng cân đối số phát sinh.
    • Trình bày báo cáo (Note for report): Thống kê tình hình tăng, giảm TSCĐ hữu hình theo từng nhóm tài sản, TSCĐ thuê tài chính, chi phí xây dựng cơ bản dở dang (XDCBDD).
    • Thủ tục phân tích và đối chiếu: So sánh biến động chi phí khấu hao giữa các kỳ.
    • Kiểm tra chi tiết tăng/giảm TSCĐ: Chọn mẫu kiểm tra chứng từ gốc (hóa đơn, biên bản bàn giao, biên bản nghiệm thu, tờ khai hải quan đối với TSCĐ nhập khẩu).
    • Thử nghiệm tính toán lại chi phí khấu hao (Recalculation): Kiểm tra tính toán chi phí khấu hao theo từng nhóm tài sản dựa trên thời gian sử dụng hữu ích đăng ký theo Thông tư 45.

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị

Tác giả đưa ra các đánh giá khách quan về hoạt động kiểm toán tại Mazars Việt Nam:

  • Ưu điểm: Hệ thống phương pháp luận MAM chặt chẽ, tuân thủ hoàn toàn ISA và VSA; phần mềm AuditSoft hỗ trợ liên kết dữ liệu, tạo môi trường làm việc nhóm và lưu vết soát xét (review notes) hiệu quả; việc phân tầng mức trọng yếu (Tổng thể, PM, CTT) giúp KTV định lượng rõ ràng phạm vi công việc.
  • Hạn chế: Thời gian thực hiện kiểm toán chi tiết khấu hao đôi khi bị kéo dài do phương pháp kiểm tra tính toán lại chi tiết cho từng tài sản tốn nhiều nguồn lực; một số biểu mẫu phân tích biến động còn thủ công trên bảng tính Excel.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Tác giả đề xuất áp dụng mô hình ước lượng tổng thể chi phí khấu hao (Depreciation reasonableness test / estimation) bằng cách nhân tỷ lệ khấu hao bình quân với nguyên giá bình quân trong kỳ trước khi quyết định kiểm tra chi tiết từng mẫu tài sản, đồng thời hoàn thiện quy trình kiểm tra các tài sản sửa chữa lớn nhằm phân định chính xác giữa chi phí vốn hóa và chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua việc phân tích thực tế hồ sơ kiểm toán tại Mazars:

  • Phản ánh trung thực quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại Công ty ABC: mức trọng yếu tổng thể được xác định dựa trên mức chuẩn Doanh thu với tỷ lệ 1%, mức trọng yếu thực hiện đạt 75% và ngưỡng sai sót không đáng kể đạt 3%.
  • Hệ thống hóa các thủ tục kiểm toán cơ bản cho phần hành TSCĐ gồm: lập Leadsheet, kiểm tra số dư đầu kỳ, đối chiếu bảng cân đối số phát sinh, kiểm tra chứng từ tăng/giảm TSCĐ (vốn hóa chi phí mua sắm, thanh lý), và kiểm tra tính toán lại khấu hao độc lập.
  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể: Thiết lập mô hình ước lượng chi phí khấu hao nhanh (Hình 4-1 trong văn bản) để giảm thiểu thời gian thực hiện thủ tục kiểm tra chi tiết nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc làm rõ phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro của một hãng kiểm toán quốc tế khi vận hành tại môi trường pháp lý Việt Nam, đặc biệt là cách thức KTV giải quyết các điểm xung đột giữa chính sách thuế (Thông tư 45) và chuẩn mực kế toán (VAS/IAS).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung phân tích thực tiễn tại một công ty kiểm toán duy nhất (Công ty TNHH Mazars Việt Nam) và minh họa chuyên sâu trên hồ sơ của một khách hàng ngành sản xuất (Công ty TNHH ABC Việt Nam). Do tính bảo mật dữ liệu, một số số liệu tài chính tuyệt đối của khách hàng được ẩn danh hoặc mã hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán TSCĐ tại các loại hình doanh nghiệp đặc thù khác (bất động sản, xây dựng dở dang quy mô lớn) hoặc so sánh đối chiếu phương pháp kiểm toán giữa các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 và các công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ, cách đọc hiểu và thiết lập hồ sơ kiểm toán (PAF, CAF), giấy tờ làm việc (Leadsheet, Note for report).
  • Trợ lý kiểm toán và KTV mới vào nghề: Giúp nắm vững các bước triển khai cẩm nang kiểm toán quốc tế (MAM), cách xác định mức trọng yếu (Benchmark, PM, CTT) và kỹ thuật đối chiếu, tính toán lại khấu hao tài sản.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Nội dung so sánh VAS và IAS tại Chương 1, cùng hệ thống giấy tờ làm việc trích xuất từ phần mềm AuditSoft tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tiêu chuẩn giá trị tối thiểu để ghi nhận TSCĐ theo Thông tư 45/2013/TT-BTC có điểm gì mới so với Thông tư 203/2009/TT-BTC?
    Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, tiêu chuẩn giá trị để một tài sản được ghi nhận là TSCĐ phải từ 30 triệu đồng trở lên (trong khi Thông tư 203/2009/TT-BTC quy định mức 10 triệu đồng). Những tài sản đang quản lý theo quy định cũ không đủ 30 triệu đồng phải được phân bổ dần vào chi phí sản xuất kinh doanh trong thời gian không quá 3 năm.

  2. Cẩm nang kiểm toán Mazars Audit Manual (MAM) được xây dựng dựa trên hệ thống chuẩn mực nào?
    MAM được Mazars ban hành vào tháng 12/2012, xây dựng hoàn toàn dựa trên Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISAs) do Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) ban hành, áp dụng đồng bộ cho tất cả các công ty thành viên trong mạng lưới Mazars toàn cầu.

  3. Trong ví dụ minh họa tại Công ty ABC, KTV đã lựa chọn mức chuẩn (Benchmark) nào để tính mức trọng yếu tổng thể và vì sao?
    KTV đã chọn Doanh thu làm mức chuẩn (với tỷ lệ 1%) vì người sử dụng BCTC của đơn vị là các cổ đông đặt trọng tâm vào KPI doanh thu, trong khi lợi nhuận trước thuế của công ty có sự dao động bất thường giữa các năm và ghi nhận âm trong quý I/2017 do hoạt động sáp nhập công ty XYZ.

  4. Hồ sơ kiểm toán khách hàng tại Mazars được phân loại thành những tệp nào?
    Hồ sơ được chia thành hai loại: Hồ sơ thường trực (PAF - Permanent Audit File) lưu trữ các tài liệu có giá trị sử dụng qua nhiều năm như giấy phép đầu tư, điều lệ, hợp đồng thuê/vay dài hạn; và Hồ sơ năm hiện hành (CAF - Current Audit File) lưu trữ kế hoạch, chương trình kiểm toán và giấy tờ làm việc của niên độ kiểm toán hiện tại.

  5. Sự khác biệt căn bản giữa VAS và IAS trong việc đo lường giá trị sau ghi nhận ban đầu của TSCĐ là gì?
    Theo VAS (VAS 03, VAS 04), giá trị TSCĐ hầu như chỉ được ghi nhận theo mô hình giá gốc (Nguyên giá trừ Hao mòn lũy kế). Trong khi đó, IAS 16 cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý (Revaluation Model), kết hợp với quy định đánh giá và trích lập dự phòng tổn thất tài sản bắt buộc theo IAS 36.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Hoàng Anh Thư đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy trình kiểm toán phần hành Tài sản cố định trong khuôn khổ kiểm toán báo cáo tài chính. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động tại Công ty TNHH Mazars Việt Nam và hồ sơ kiểm toán khách hàng cụ thể, công trình đã làm rõ cách thức kết hợp giữa cẩm nang kiểm toán quốc tế MAM, phần mềm AuditSoft với các quy định kế toán - thuế tại Việt Nam. Các đánh giá và kiến nghị hoàn thiện phương pháp ước lượng chi phí khấu hao trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động kiểm toán độc lập.