Thực Trạng Văn Hóa Doanh Nghiệp Tại Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Big Land Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại công ty cổ phần bất động sản big land hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản Trị Văn Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

93
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ VĂN HOÁ DOANH NGHIỆP

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Văn hoá

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN BIG LAND HÀ NỘI

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

2.2.1. Văn hóa trực quan tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

2.2.1.1. Kiến trúc của doanh nghiệp
2.2.1.2. Khẩu hiệu, logo
2.2.1.3. Đồng phục nhân viên
2.2.1.4. Các nghi lễ và lễ hội
2.2.1.5. Hệ thống các văn bản
2.2.1.6. Văn hóa giao tiếp và ứng xử của cán bộ, công nhân viên

2.2.2. Văn hóa phi trực quan tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

2.2.2.1. Tầm nhìn, sứ mệnh và các mục tiêu cơ bản
2.2.2.2. Định hướng chiến lược
2.2.2.3. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái
2.2.2.4. Giá trị cốt lõi

2.2.3. Đánh giá chung về những kết quả và tồn tại trong việc thực hiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

2.2.3.1. Những kết quả trong việc thực hiện văn hóa doanh nghiệp mà Công ty đã đạt được
2.2.3.2. Những tồn tại trong việc thực hiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN

3.1. Định hướng phát triển văn hóa doanh nghiệp

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất Động Sản Big Land Hà Nội

3.2.1. Nhóm giải pháp về phía lãnh đạo

3.2.2. Nhóm giải pháp về phía nhân viên

3.2.3. Nhóm các giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khóa Luận Văn Hóa Doanh Nghiệp Big Land

Văn hóa là yếu tố then chốt trong sự phát triển của mọi tổ chức. Nó định hình cách thức làm việc, tương tác và ra quyết định. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, văn hóa doanh nghiệp (VHDN) càng trở nên quan trọng, đặc biệt đối với các công ty bất động sản như Big Land Hà Nội. Khóa luận này tập trung nghiên cứu thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp xây dựng và phát triển VHDN hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của công ty. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp Big Land và các doanh nghiệp khác trong ngành bất động sản nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của VHDN.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Văn Hóa Doanh Nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp là hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong một tổ chức. Nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp, từ quản lý nhân sự đến marketing và bán hàng. Một VHDN mạnh mẽ có thể tạo ra sự gắn kết giữa các nhân viên, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời nâng cao uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp. Theo GS. Trần Ngọc Thêm, văn hóa là "hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn".

1.2. Tầm Quan Trọng của VHDN trong Ngành Bất Động Sản

Trong ngành bất động sản, văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Sự cạnh tranh gay gắt, yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ và sự tin tưởng của khách hàng đòi hỏi các công ty phải xây dựng một VHDN chuyên nghiệp, minh bạch và hướng đến khách hàng. Văn hóa doanh nghiệp tốt giúp tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Big Land Hà Nội cần chú trọng xây dựng VHDN để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Khóa Luận

Mục tiêu chính của khóa luận là đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Big Land Hà Nội và đề xuất các giải pháp cải thiện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố cấu thành VHDN như giá trị cốt lõi, tầm nhìn, sứ mệnh, phong cách lãnh đạo, giao tiếp nội bộ và các hoạt động văn hóa. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ khi thành lập công ty năm 2010 đến nay, nhằm đưa ra những đánh giá khách quan và toàn diện nhất về quá trình hình thành và phát triển VHDN tại Big Land.

II. Thách Thức Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Tại Big Land

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp, Big Land Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình xây dựng và phát triển VHDN. Những thách thức này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của thị trường bất động sản, sự đa dạng về văn hóa của đội ngũ nhân viên, và sự thiếu hụt về nguồn lực và kinh nghiệm trong việc xây dựng VHDN. Việc xác định và giải quyết những thách thức này là bước quan trọng để Big Land có thể xây dựng một VHDN mạnh mẽ và phù hợp với mục tiêu phát triển của công ty.

2.1. Ảnh Hưởng của Thị Trường Bất Động Sản Đến VHDN

Thị trường bất động sản luôn biến động, đòi hỏi các doanh nghiệp phải linh hoạt và thích ứng nhanh chóng. Sự cạnh tranh gay gắt, áp lực về doanh số và lợi nhuận có thể ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp, khiến các nhân viên cảm thấy căng thẳng và mất động lực. Big Land cần xây dựng một VHDN có khả năng chống chịu và thích ứng với những biến động của thị trường, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ cho nhân viên.

2.2. Đa Dạng Văn Hóa và Sự Gắn Kết Nhân Viên tại Big Land

Đội ngũ nhân viên của Big Land có thể đến từ nhiều vùng miền khác nhau, mang theo những giá trị và phong cách làm việc khác nhau. Sự đa dạng này có thể tạo ra những khó khăn trong việc xây dựng một VHDN thống nhất và gắn kết. Big Land cần có những chính sách và hoạt động phù hợp để khuyến khích sự giao lưu, học hỏi và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhân viên, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng và thân thiện.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Kinh Nghiệm Xây Dựng VHDN

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và kinh nghiệm. Big Land có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và triển khai các giải pháp xây dựng VHDN hiệu quả do thiếu hụt về nguồn lực và kinh nghiệm. Công ty có thể cần đến sự tư vấn của các chuyên gia về VHDN hoặc tham gia các khóa đào tạo để nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thực Trạng Văn Hóa Big Land

Để đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Big Land Hà Nội, khóa luận sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Các phương pháp này bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát và phân tích tài liệu. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp giúp thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích và đánh giá để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải thiện VHDN tại Big Land.

3.1. Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng của Nhân Viên về VHDN

Khảo sát là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin về nhận thức và đánh giá của nhân viên về văn hóa doanh nghiệp. Khóa luận sử dụng bảng hỏi khảo sát để đo lường mức độ hài lòng của nhân viên về các khía cạnh khác nhau của VHDN, như giá trị cốt lõi, phong cách lãnh đạo, giao tiếp nội bộ và cơ hội phát triển. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp những thông tin quan trọng về những vấn đề cần được cải thiện.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Lãnh Đạo và Nhân Viên Chủ Chốt

Phỏng vấn sâu là một phương pháp định tính giúp thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về văn hóa doanh nghiệp. Khóa luận tiến hành phỏng vấn lãnh đạo và nhân viên chủ chốt của Big Land để tìm hiểu về quan điểm, kinh nghiệm và kỳ vọng của họ về VHDN. Các cuộc phỏng vấn sẽ giúp làm rõ những vấn đề phức tạp và khám phá những khía cạnh tiềm ẩn của VHDN.

3.3. Quan Sát Trực Tiếp Các Hoạt Động Văn Hóa Doanh Nghiệp

Quan sát trực tiếp là một phương pháp quan trọng để hiểu rõ hơn về văn hóa doanh nghiệp trong thực tế. Khóa luận tiến hành quan sát các hoạt động hàng ngày của Big Land, như các cuộc họp, sự kiện nội bộ, hoạt động giao tiếp và tương tác giữa các nhân viên. Việc quan sát giúp nhận diện những hành vi và thói quen thể hiện VHDN của công ty.

IV. Giải Pháp Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Tại Big Land

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp, khóa luận đề xuất một số giải pháp nhằm xây dựng và phát triển VHDN hiệu quả tại Big Land Hà Nội. Các giải pháp này tập trung vào việc củng cố giá trị cốt lõi, nâng cao năng lực lãnh đạo, cải thiện giao tiếp nội bộ và khuyến khích sự tham gia của nhân viên. Việc triển khai các giải pháp này cần có sự cam kết và phối hợp chặt chẽ từ tất cả các cấp quản lý và nhân viên của Big Land.

4.1. Củng Cố Giá Trị Cốt Lõi và Tuyên Truyền VHDN

Giá trị cốt lõi là nền tảng của văn hóa doanh nghiệp. Big Land cần xác định rõ những giá trị cốt lõi mà công ty muốn hướng đến, như trung thực, trách nhiệm, sáng tạo và hợp tác. Sau đó, công ty cần tích cực tuyên truyền và lan tỏa những giá trị này đến tất cả các nhân viên thông qua các kênh truyền thông nội bộ, các buổi đào tạo và các hoạt động văn hóa.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Lãnh Đạo và Quản Lý VHDN

Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp. Big Land cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển năng lực lãnh đạo cho đội ngũ quản lý, giúp họ hiểu rõ hơn về VHDN và có khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt nhân viên thực hiện theo những giá trị và chuẩn mực của công ty. Lãnh đạo cần là tấm gương sáng cho nhân viên noi theo.

4.3. Cải Thiện Giao Tiếp Nội Bộ và Khuyến Khích Tham Gia

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp gắn kết. Big Land cần tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở và minh bạch, nơi mà nhân viên có thể tự do chia sẻ ý kiến và đóng góp vào sự phát triển của công ty. Công ty cũng cần khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào các hoạt động văn hóa và các dự án cải thiện VHDN.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu VHDN Big Land

Kết quả nghiên cứu thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Big Land Hà Nội có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các giải pháp được đề xuất có thể được triển khai để cải thiện VHDN tại Big Land, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tăng cường sự gắn kết của nhân viên và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong ngành bất động sản.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Triển Khai Các Giải Pháp VHDN

Sau khi triển khai các giải pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp, Big Land cần đánh giá hiệu quả của chúng. Việc đánh giá có thể được thực hiện thông qua khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu. Kết quả đánh giá sẽ giúp Big Land điều chỉnh và cải thiện các giải pháp để đạt được hiệu quả tốt nhất.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Xây Dựng VHDN cho Doanh Nghiệp BĐS

Quá trình nghiên cứu và triển khai các giải pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại Big Land sẽ mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác trong ngành bất động sản. Những bài học này có thể giúp các doanh nghiệp tránh được những sai lầm và rút ngắn thời gian xây dựng VHDN hiệu quả.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Văn Hóa Doanh Nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một doanh nghiệp. Khóa luận đã đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Big Land Hà Nội và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp Big Land xây dựng một VHDN mạnh mẽ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Trong tương lai, Big Land cần tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng và phát triển VHDN để đáp ứng những thách thức và cơ hội mới.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính về VHDN

Khóa luận đã đạt được những kết quả nghiên cứu quan trọng về văn hóa doanh nghiệp tại Big Land Hà Nội. Các kết quả này cung cấp những thông tin hữu ích cho việc xây dựng và phát triển VHDN tại công ty.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Văn Hóa Doanh Nghiệp

Nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp là một lĩnh vực rộng lớn và còn nhiều vấn đề cần được khám phá. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của VHDN đến hiệu quả kinh doanh, sự gắn kết của nhân viên và sự hài lòng của khách hàng.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ VĂN HOÁ DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm 1. Văn hoá Văn hóa là một trong những lĩnh vực gắn với đời sống của nhân loại, là đặc trưng riêng của con người. Hiện nay, trên thế giới đã có khoảng 400 - 500 định nghĩa khác nhau về văn hóa.

Các khái niệm đó không giống nhau tùy theo cách hiểu rộng hay hẹp khác nhau, trong khi văn hóa là lĩnh vực vô cùng rộng lớn, phong phú và phức tạp. Mặt khác, cũng như các lĩnh vực khoa học xã hội khác, ngành khoa học về văn hóa có tính chất lịch sử phát triển xuyên suốt lịch sử loài người. Trong quá trình lịch sử đó nội dung và khái niệm của văn hóa cũng thay đổi theo. Sau đây là một số khái niệm về văn hóa.

Vào thế kỷ XVIII, cuối thế kỷ XIX, các nhà khoa học trên thế giới mới nghiên cứu sâu về lĩnh vực này. Định nghĩa văn hoá đầu tiên được chấp nhận rộng rãi là định nghĩa do nhà nhân chủng học E.B Tylor đưa ra: “Văn hoá là một tổng thể phức tạp bao gồm các kiến thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật lệ, phong tục và toàn bộ những kỹ năng, thói quen mà con người đạt được với tư cách là thành viên của một xã hội”.13] Khái niệm tiếp theo được được hiểu một cách dễ dàng hơn với bản chất của văn hóa được cộng đồng quốc tế chấp nhận tại hội nghị liên chính phủ về các chính sách văn hóa năm 1970 tại Viense do Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc (UNESCO) phát triển:“Văn hóa phản ảnh và thể hiện một cách tổng quát, sống động mọi mặt của cuộc sống của mỗi cá nhân và của mỗi cộng đồng đã diễn ra trong quá khứ, cũng như đang diễn ra trong hiện tại, qua hàng bao nhiêu thế kỷ nó đã cấu thành một hệ sống các giá trị, truyền thống, thẩm mỹ và lối sống và dựa trên đó từng dân tộc khẳng định bản sắc riêng của mình” [6;tr. Định nghĩa này đã nêu khá đầy đủ các khía cạnh của VHDN và hiện nay đang được sử dụng một cách phổ biến trên thế giới. 7 Nhưng ở Việt Nam, chúng ta thường sử dụng định nghĩa văn hóa của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Vì lẽ sinh tồn cũng như vì mục đích cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hóa, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương tiện phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa” [11; tr. Với cách hiểu này, văn hóa sẽ bao gồm toàn bộ những gì do con người sáng tạo và phát minh ra. Văn hoá là phương tiện để con người “điều chỉnh” (cải tạo) cuộc sống của mình theo định hướng vươn tới những giá trị chân, thiện, mỹ. Được xem là cái “nền tảng”, “vừa là mục tiêu vừa là động lực cho sự phát triển” của con người và xã hội ngày càng thăng bằng và bền vững hơn, văn hoá có tác dụng tích cực đối với sự phát triển của mỗi cá nhân cũng như toàn bộ cộng đồng.

Nội lực của một dân tộc trước hết là mọi nguồn lực tập hợp từ vốn văn hoá truyền thống đã tích luỹ trong lịch sử của chính dân tộc đó.5] Trong cuốn “Cơ sở văn hóa Việt Nam”, tác giả Trần Ngọc Thêm có đề cập đến khái niệm văn hóa như sau: “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động từ thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” [20; tr. Đây là một khái niệm căn bản và dễ hiểu nhất, được sử dụng phổ biến trong quá trình giảng dạy. Vì vậy, đây cũng là khái niệm mà em lựa chọn để sử dụng xuyên suốt bài làm của mình. Như vậy, văn hoá không phải là một yếu tố phi kinh tế, trái lại, văn hoá và kinh tế, môi trường lại có mối quan hệ qua lại gắn bó mật thiết với nhau: văn hoá và kinh doanh đều có mục tiêu chung là phục vụ con người, văn hoá là nguồn lực lớn cho kinh doanh.

Tuy nhiên mục tiêu của văn hoá và kinh doanh lại có thể trái ngược nhau, nếu kinh doanh chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt thì sẽ gây tác hại cho văn hoá, xói mòn bản sắc văn hoá dân tộc, hủy hoại môi 8 trường. Trái lại, khi nền văn hoá mang những yếu tố không phù hợp sẽ kìm hãm, cản trở sự phát triển của kinh doanh. Khái niệm chung Vị thế của quốc gia trên trường quốc tế một phần được khẳng định bởi nền kinh tế của chính quốc gia đó. Nền kinh tế của một quốc gia được đánh giá là mạnh hay yếu phụ thuộc vào lực lượng doanh nghiệp- lực lượng trực tiếp tạo ra sản phẩm và phân phối sản phẩm đóng vai trò là bộ phận chủ yếu tạo ra tổng sản phẩm trong nước (GDP).

Tính tới thời điểm đầu năm 2017, Việt Nam có trên 600.000 doanh nghiệp, đóng góp hơn 60% GDP cả nước. Tại khoản 10, điều 4, Luật Doanh nghiệp số 59 năm 2020 ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2020 quy định: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh” [7; Điều 4]. Vậy theo định nghĩa tại Luật Doanh nghiệp số 59 năm 2020, một tổ chức có đầy đủ các yếu tố như tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch và được đăng kí thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh thì được gọi là doanh nghiệp. Những tổ chức thiếu một trong các yếu tố trên không được xem là doanh nghiệp.

Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có những đặc trưng giống nhau. Dựa vào các đặc trưng người ta chia doanh nghiệp thành các loại hình khác nhau. Các đặc trưng phân loại doanh nghiệp a, Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2020, theo nội dung Luật Doanh nghiệp quy định, có 05 loại hình doanh nghiệp: - Công ty Trách nhiệm hữu hạn; - Doanh nghiệp Nhà nước; - Công ty Cổ phần; 9 - Công ty Hợp danh; - Doanh nghiệp tư nhân.26] b, Theo quy mô Phân loại doanh nghiệp theo quy mô người ta dựa vào hai tiêu chí: Lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, tổng nguồn vốn và số lao động. Theo tiêu chí quy mô, doanh nghiệp được chia thành 04 loại: Doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp siêu nhỏ.9] Nhà nước có chính sách trợ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các lĩnh vực tài chính; mặt bằng sản xuất; đổi mới, nâng cao năng lực công nghệ, trình độ kỹ thuật; xúc tiến mở rộng thị trường; tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia kế hoạch mua sắm, cung ứng dịch vụ công; thông tin và tư vấn; trợ giúp phát triển nguồn nhân lực; vườn ươm doanh nghiệp.2] c, Theo ngành nghề kinh doanh Ở Việt Nam, khi phân theo ngành nghề kinh doanh, các doanh nghiệp được phân theo 04 loại hình doanh nghiệp như sau: - Doanh nghiệp nông, lâm nghiệp và thủy sản: Là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông, lâm và thủy sản hướng vào việc tạo ra những mặt hàng nông sản.

Hoạt động trong lĩnh vực này phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. - Doanh nghiệp công nghiệp và xây dựng: Là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh công nghiệp, nhằm tạo ra những sản phẩm bằng cách sử dụng máy móc để khai thác hoặc chế biến nguyên vật liệu thành thành phẩm. Trong công nghiệp có thể chia ra: Công nghiệp xây dựng, công nghiệp chế tạo, công nghiệp điện tử. - Doanh nghiệp thương mại: Là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại; hướng vào việc khai thác dịch vụ trong khâu phân phối hàng hóa cho người tiêu dùng, tức là thực hiện những dịch vụ mua vào và bán ra để kiếm 10 lời.

Doanh nghiệp thương mại có thể tổ chức dưới hình thức buôn bán sỉ hoặc buôn bán lẻ và hoạt động của nó có thể hướng vào xuất nhập khẩu. - Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ: Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, lĩnh vực dịch vụ càng được phát triển đa dạng, những doanh nghiệp trong ngành dịch vụ đã không ngừng phát triển nhanh chóng về mặt số lượng và doanh thu mà còn ở tính đa dạng và phong phú của lĩnh vực này như: Ngân (hàng, tài chính, bảo hiểm, bưu chính viễn thông, vận tải, du lịch, khách sạn, y tế v.17] d, Theo hình thức sở hữu Căn cứ vào hình thức sở hữu tài sản trong doanh nghiệp, các doanh nghiệp được chia thành: Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp hùn vốn, doanh nghiệp tư nhân. Văn hoá doanh nghiệp Văn hóa doanh nghiệp là quan niệm được quan tâm nhiều trong thời gian gần đây nhưng vẫn có nhiều cách khác nhau để định nghĩa văn hóa doanh nghiệp. Đó là vì nó bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp, lịch sử hình thành của công ty,.

Dưới đây là một số cách định nghĩa về văn hóa doanh nghiệp: Theo Tổ chức lao động quốc tế ILO (International Labour Organization): “Văn hoá doanh nghiệp là một tập hợp các giá trị, các tiêu chuẩn, thói quen và truyền thống, những thái độ ứng xử và lễ nghi mà toàn bộ chúng là duy nhất đối với một tổ chức đã biết”.4] Hay theo Georges de Saite Marie, chuyên gia người Pháp về doanh nghiệp vừa và nhỏ: “Văn hoá doanh nghiệp là tổng hợp các giá trị, các biểu tượng, huyền thoại, nghi thức, các điều cấm kỵ, các quan điểm triết học, đạo đức tạo thành nền móng sâu xa của doanh nghiệp”.7] Tuy nhiên định nghĩa phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất là định nghĩa của chuyên gia nghiên cứu các tổ chức kinh tế Edgar Schein: “Văn hóa 11 công ty là tổng hợp những quan niệm chung mà các thành viên trong công ty học được trong quả trình giải quyết các vấn đề nội bộ và xử lý các vấn đề với môi trường xung quanh” [17;tr. Định nghĩa này vừa ngắn gọn vừa phản ảnh bản chất lẫn quá trình hình thành của văn hóa doanh nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp có thể hiểu theo nhiều cách nhưng dù là theo cách nào đi nữa, cũng không ngoài mục đích cuối cùng là tạo ra một niềm tin đối với khách hàng, với các nhà quản lý, tạo môi trường làm việc tốt nhất, thuận lợi nhất, tạo niềm tin cho nhân viên để họ làm việc tốt hơn và gắn bó với công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận tốt nghiệp về văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Bất động sản Big Land Hà Nội mang đến cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp trong việc xây dựng và phát triển một tổ chức bền vững. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp mà còn chỉ ra cách mà văn hóa này ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và sự hài lòng của nhân viên. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực không chỉ giúp tăng cường sự gắn bó của nhân viên mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường việt nam ctcp viwaseen, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực đầu tư. Bên cạnh đó, Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty tnhh thương mại dịch vụ photocopy phú mỹ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cụ thể để cải thiện năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong đấu thầu tư vấn xây dựng tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng watech sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực xây dựng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn.