Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi – đặc biệt là chăn nuôi lợn – giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, bước sang năm 2019, ngành chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều biến động phức tạp về thị trường, áp lực cạnh tranh gia tăng và nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Thực tiễn sản xuất cho thấy dịch bệnh là yếu tố trực tiếp đẩy chi phí chăn nuôi lên cao, làm giảm hiệu quả kinh tế và tăng giá thành sản phẩm. Nhiều cơ sở chăn nuôi và trang trại còn hạn chế về nguồn nhân lực kỹ thuật, gặp khó khăn trong việc kiểm soát dịch bệnh triệt để, dẫn đến tình trạng vật nuôi tái bệnh kéo dài.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Phạm Khắc Bộ - thị xã Mỹ Hào - tỉnh Hưng Yên" được thực hiện. Khóa luận do sinh viên Phạm Văn Sỹ (Lớp K47 - TY - N03, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. La Văn Công.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trại Phạm Khắc Bộ, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, từ đó đưa ra và thực hiện các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn thịt của cơ sở.

Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận đặt ra các nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể:

  1. Thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi chuồng kín.
  2. Thực hiện tốt công tác phòng bệnh tại cơ sở thực tập.
  3. Nhận biết và chẩn đoán được một số bệnh thường gặp, thành thạo thao tác nghiệp vụ thú y và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị.
  4. Hoàn thành đầy đủ các kế hoạch sản xuất do cơ sở đề ra.
  5. Rèn luyện thái độ làm việc chăm chỉ, tuân thủ kỷ luật lao động và quy định nội bộ của trang trại.
  6. Chủ động, sáng tạo trong xử lý công việc chuyên môn dưới sự giám sát của kỹ sư hướng dẫn tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm thuộc ba nhóm giống gồm Landrace, Yorkshire và con lai F1 (Yorkshire × Landrace) được nuôi dưỡng tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của ông Phạm Khắc Bộ, hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, đặt tại thôn Đọ, xã Bạch Sam (nay là phường Bạch Sam), thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Tổng diện tích trang trại là 4.000 m², quy mô thiết kế khu chăn nuôi tập trung phục vụ 1.000 con lợn thịt.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và can thiệp kỹ thuật diễn ra liên tục trong 06 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 23/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh trưởng học, dinh dưỡng học động vật và bệnh học truyền nhiễm:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Dựa trên quy luật ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể lợn (hệ thần kinh → hoạt động sinh sản → bộ xương → mô cơ/nạc → mô mỡ), chế độ nuôi dưỡng cần được điều chỉnh theo lứa tuổi. Giai đoạn đến 60 kg ưu tiên tạo nạc, giai đoạn sau ưu tiên tích lũy mỡ. Thiếu hụt 20% dinh dưỡng làm đình trệ tích lũy mỡ; giảm 40% sẽ làm ngừng tích lũy cả nạc lẫn mỡ.
  • Cơ sở bệnh lý: Khóa luận tập trung vào bốn hội chứng và bệnh lý phổ biến trong chăn nuôi lợn công nghiệp:
    1. Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kết hợp kế phát với Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Bệnh lý đường tiêu hóa do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng hoặc do stress môi trường, thức ăn kém chất lượng.
    3. Hội chứng viêm đuôi, viêm rốn: Xuất phát từ mật độ nuôi cao, thiếu máng ăn, vi khí hậu chuồng nuôi kém dẫn đến hiện tượng cắn đuôi, nhiễm trùng cơ giới.
    4. Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do mất cân bằng khoáng vi lượng (Canxi, Phốt pho).

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp kỹ thuật bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trích xuất số liệu lưu trữ từ sổ sách theo dõi của trang trại và hệ thống quản lý của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam kết hợp kiểm tra hiện trạng thực tế.
  • Phương pháp tổ chức chăn nuôi: Áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out). Chuồng trại sau khi xuất bán được để trống 7 - 10 ngày để dọn dẹp, rửa sạch bằng chất tẩy rửa, phun thuốc sát trùng và quét vôi.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Vận hành hệ thống chuồng kín có giàn làm mát ở đầu chuồng và 6 quạt hút gió ở cuối chuồng (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ), trần lợp tôn lạnh chống nóng. Cung cấp thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do C.P. sản xuất theo các giai đoạn phát triển (các dòng sản phẩm: 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F) qua máng ăn tự động hình nón chứa tối đa 80 kg. Nước uống cấp qua hệ thống vòi tự động kết nối bể chứa có hệ thống lọc.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và phân loại bệnh: Thăm khám hàng ngày vào hai buổi (7h00 sáng và 14h00 chiều) để phát hiện triệu chứng hô hấp, tiêu hóa, vận động. Đánh dấu lợn bệnh bằng chỉ thị dung dịch xanh methylen theo quy ước: chấm vùng vai/gáy đối với bệnh phổi; gạch chéo vùng lưng đối với bệnh viêm khớp/đau chân; đánh dấu vùng mông đối với bệnh tiêu chảy.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng theo quy trình dịch tễ của Công ty C.P. Việt Nam cho các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn (CSF), Giả dại (AD), Lở mồm long móng (FMD).
  • Phương pháp điều trị bằng phác đồ:
    • Bệnh đường hô hấp: Tiêm bắp Nova - Gentylo với liều 1 ml/10 kg thể trọng (TT).
    • Hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp MD - Nor100 liều 1 ml/10 kg TT/ngày, kết hợp bù nước và điện giải bằng MD electrolytes (pha 2 - 5 g/lít nước uống).
    • Viêm rốn, viêm đuôi: Tiêm bắp Amoxinject LA liều 1 ml/10 kg TT/ngày (khoảng cách 48 giờ/mũi), kết hợp sát trùng vết thương bằng xanh methylen 1 lần/ngày.
    • Viêm khớp: Tiêm bắp Amoxinject LA liều 1 ml/10 kg TT/ngày (khoảng cách 48 giờ/mũi).
  • Chỉ tiêu tính toán và xử lý số liệu: Xác định tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%). Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền kinh tế nông nghiệp năm 2019, đồng thời chỉ ra những thách thức nghiêm trọng về dịch bệnh và chi phí thuốc thú y tại các trang trại tập trung. Tác giả xác lập tính cấp thiết của đề tài gắn liền với việc ứng dụng quy trình nuôi dưỡng khép kín và an toàn dịch tễ. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 6 yêu cầu nghiệp vụ đối với sinh viên thực tập tại trang trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm ba nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Khảo sát chi tiết vị trí địa lý thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên (nằm trên các trục giao thông Quốc lộ 5, Quốc lộ 39, Quốc lộ 38); khí hậu cận nhiệt đới ẩm với nhiệt độ trung bình 23,2 °C, độ ẩm 85 - 87%. Mô tả cơ cấu nhân sự trại (04 người: 01 chủ trại, 01 kỹ sư chính của C.P., 02 sinh viên thực tập) và cơ sở vật chất (4.000 m² đất, gồm 1.500 m² khu chăn nuôi tập trung với 2 chuồng kín HB01, HB02; mỗi chuồng 15 ô; hệ thống sát trùng 3 ngăn, bể biogas, máy ép phân, giàn khử mùi). Đồng thời phân tích các thuận lợi và khó khăn về dịch bệnh, trang thiết bị cũ và áp lực xử lý nước thải.
  2. Đặc điểm sinh trưởng và chất lượng thịt: Phân tích cơ sở sinh lý tăng trọng, mối quan hệ giữa các mô tế bào, quy luật dinh dưỡng, ảnh hưởng của các giống ngoại (Landrace, Yorkshire) và con lai thương phẩm đến phẩm chất thân thịt (tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng).
  3. Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Hệ thống hóa nguyên nhân, bệnh lý, triệu chứng và giải pháp phòng trị đối với bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED), bệnh viêm đuôi/viêm rốn và viêm khớp do Streptococcus suis. Lược khảo các công trình nghiên cứu dịch tễ và tình trạng kháng kháng sinh trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trại Phạm Khắc Bộ trong thời gian 6 tháng (11/2018 - 05/2019). Mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp hàng ngày (chia làm ca sáng từ 7h00 và ca chiều từ 14h00), kỹ thuật kiểm tra tiểu khí hậu, vận hành hệ thống thông gió, giàn mát, cấp thức ăn C.P. và nước uống. Trình bày các bước cải tạo cơ sở hạ tầng (sửa trần bạt, thay hệ thống dây điện, sửa chữa quạt gió, đường ống nước, quét dọn bể biogas). Quy định rõ lịch trình tiêm vắc xin từ 5 đến 11 tuần tuổi và phác đồ điều trị cho từng thể bệnh cụ thể.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung này công bố các số liệu theo dõi thực tế:

  • Quy mô sản xuất: Đánh giá sự biến động đàn trong 3 năm (2017 - 2019) với quy mô từ 1.161 đến 2.304 con/năm.
  • Số lượng quản lý trực tiếp: Theo dõi 581 con lợn thịt trong 5 tháng nuôi, phân loại theo ba nhóm giống (Landrace, Yorkshire, F1).
  • Công tác chăm sóc, vệ sinh và an toàn sinh học: Thống kê 22 tuần làm việc, ghi nhận tỷ lệ hoàn thành 100% các hạng mục công việc (vệ sinh máng ăn, kiểm tra vòi uống, cho ăn, cách ly lợn ốm, phun sát trùng Omnicide tỉ lệ 1/3, quét vôi, quét mạng nhện).
  • Công tác tiêm phòng: Ghi nhận kết quả triển khai vắc xin Tai xanh, Dịch tả lợn, Giả dại và Lở mồm long móng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% trên toàn đàn, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay tai biến tiêm phòng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi, hiệu quả của quy trình chăn nuôi gia công chuồng kín; khẳng định tỷ lệ hao hụt đàn ở mức thấp nhờ kiểm soát tốt khâu vệ sinh phòng bệnh và phát hiện điều trị sớm. Đề xuất cơ sở chăn nuôi tiếp tục nâng cấp hệ thống xử lý nước thải và thay thế kịp thời các trang thiết bị đã xuống cấp.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm trích xuất từ văn bản

Quy mô đàn lợn của trang trại qua 3 năm được thống kê tại Bảng 4.1:

STT Giống lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Năm 2019 (con)
1 Landrace 779 400 281
2 Yorkshire 342 695 323
3 F1 (Yorkshire × Landrace) 979 1.209 557
4 Tổng số lợn của trại 2.100 2.304 1.161

Trong đợt thực tập, tác giả trực tiếp chăm sóc và theo dõi lâm sàng 581 con lợn thịt từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019. Biến động đầu con được phản ánh tại Bảng 4.2:

STT Tháng theo dõi Giống Landrace (con) Giống Yorkshire (con) Giống lai F1 (con) Tổng số đàn (con) Số con chết trong tháng
1 12/2018 175 255 151 581 0
2 01/2019 173 255 148 576 5 (2 Landrace, 3 F1)
3 02/2019 173 254 148 575 1 (1 Yorkshire)
4 03/2019 173 254 148 575 0
5 04/2019 173 254 148 575 0

Toàn bộ đợt nuôi 5 tháng chỉ ghi nhận 6 con bị chết (tỷ lệ chết toàn đàn là 1,03%), trong đó lợn Landrace chết 2 con, Yorkshire chết 1 con và lợn F1 chết 3 con. Tác giả lý giải tỷ lệ hao hụt thấp do trang trại duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch và phát hiện điều trị lợn bệnh kịp thời.

Khối lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh thực hiện trong 22 tuần thực tập được tổng hợp tại Bảng 4.3 và Bảng 4.4:

Hạng mục công việc Tần suất kế hoạch Thời gian (tuần) Tổng số lần kế hoạch Số lần thực hiện thực tế Tỷ lệ hoàn thành (%)
Vệ sinh máng ăn 7 lần/tuần 22 154 154 100
Kiểm tra vòi nước uống 7 lần/tuần 22 154 154 100
Cho lợn ăn hàng ngày 14 lần/tuần 22 308 308 100
Tách lợn ốm cách ly 1 lần/tuần 22 22 22 100
Lau cửa chuồng 1 lần/tuần 22 22 22 100
Phun thuốc sát trùng (Omnicide 1/3) 3 lần/tuần 22 66 66 100
Quét vôi chuồng trại 1 lần/tuần 22 22 22 100
Quét mạng nhện 1 lần/tuần 22 22 22 100
Vệ sinh nhà sát trùng 7 lần/tuần 22 154 154 100

Kết quả thực hiện công tác tiêm vắc xin phòng bệnh trên đàn lợn theo dõi (Bảng 4.5):

Tuần tuổi Loại vắc xin Bệnh phòng Liều dùng & Cách dùng Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
5 PRRS Tai xanh 1 ml/con, tiêm bắp 581 581 100
6 CSF1 Dịch tả (lần 1) 1 ml/con, tiêm bắp 580 580 100
7 AD + FMD1 Giả dại + Lở mồm long móng (lần 1) 2 ml/con, tiêm bắp 577 577 100
9 CSF2 Dịch tả (lần 2) 2 ml/con, tiêm bắp 576 576 100
11 FMD2 Lở mồm long móng (lần 2) 2 ml/con, tiêm bắp 576 576 100

Giải pháp và đóng góp thực tiễn của tác giả

  • Cải tạo kỹ thuật phụ trợ: Trực tiếp gia cố hệ thống dây chằng trần bạt chuồng nuôi nhằm tránh phập phồng do chênh lệch áp suất quạt hút; thay mới toàn bộ các đoạn dây điện bị chuột cắn để ngăn ngừa chập cháy; bảo dưỡng thay dây curoa mô tơ quạt thông gió; làm sạch và khử trùng khu xử lý chất thải biogas bằng vôi bột.
  • Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán - phân loại: Đưa phương pháp đánh dấu màu bằng dung dịch xanh methylen vào thực tế quản lý chuồng trại, giúp kỹ thuật viên nhận diện nhanh thể bệnh và vị trí tổn thương (vai/gáy, lưng, mông) của từng cá thể mà không gây hoảng loạn cho đàn lợn.
  • Đóng góp chuyên môn: Cung cấp cứ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả nuôi lợn thịt gia công chuồng kín tại địa bàn Hưng Yên, chứng minh việc kết hợp thức ăn hoàn chỉnh C.P. với lịch vắc xin 5 bước và vệ sinh bằng Omnicide giúp giữ tỷ lệ hao hụt đàn ở mức 1,03%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những khó khăn, hạn chế tồn tại trong quá trình thực hiện tại trang trại:

  • Tình hình dịch bệnh động vật trong khu vực diễn biến phức tạp, dẫn đến chi phí thuốc men, hóa chất sát trùng và vắc xin tăng cao, gây áp lực trực tiếp lên giá thành sản xuất.
  • Cơ sở vật chất của trang trại qua nhiều năm vận hành đã bộc lộ dấu hiệu xuống cấp: hệ thống dây điện hở, dây curoa quạt mòn, trần bạt rách, ảnh hưởng đến khả năng điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Số lượng lợn nuôi tập trung lớn tạo ra khối lượng nước thải và chất thải rắn vượt tải, trong khi việc đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý môi trường của trại còn gặp khó khăn do nguồn vốn hạn chế và thị trường giá lợn biến động thất thường.
  • Về phạm vi học thuật: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trên một lứa lợn (581 con) trong 06 tháng tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất; các phân tích vi sinh vật và kháng sinh đồ chủ yếu kế thừa từ các tài liệu tham khảo chứ chưa thực hiện nuôi cấy phân lập chuyên sâu tại phòng thí nghiệm trong khuôn khổ đợt thực tập này.

Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo:

  • Đánh giá sâu hơn về các giải pháp công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi quy mô lớn (hoàn thiện hệ thống ép phân, bể lọc và hồ sinh học) nhằm giải quyết áp lực môi trường.
  • Tiếp tục khảo sát sự biến đổi tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh kế phát đường hô hấp và tiêu hóa tại địa phương để hoàn thiện các phác đồ điều trị đặc hiệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các đợt thực tập tốt nghiệp lâm sàng, cung cấp phương pháp ghi chép nhật ký chuồng trại, kỹ thuật khám lâm sàng, thao tác tiêm vắc xin và quy chuẩn an toàn sinh học.
  • Kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại: Tham khảo trực tiếp quy trình quản lý chuồng kín (vận hành giàn mát, quạt hút, điều chỉnh nhiệt độ theo mùa) và lịch tiêm phòng chuẩn cho đàn lợn thịt nuôi gia công.
  • Chủ hộ chăn nuôi chuyển đổi mô hình: Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về cơ cấu chuồng trại (kích thước ô 5 m × 7 m, ô cách ly 2,5 m × 7 m), cơ chế sát trùng 3 ngăn cho người và phương pháp quản lý thức ăn tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn của trang trại Phạm Khắc Bộ trong năm 2019 gồm những giống nào và số lượng bao nhiêu?
Năm 2019, tổng số lợn của trang trại là 1.161 con, gồm 3 giống: giống Landrace có 281 con, giống Yorkshire có 323 con và giống lợn lai F1 (Yorkshire × Landrace) chiếm số lượng lớn nhất với 557 con.

2. Quy ước đánh dấu lợn bệnh bằng dung dịch xanh methylen tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Để theo dõi và điều trị kịp thời, lợn ốm được đánh dấu bằng xanh methylen theo vị trí tổn thương: lợn mắc bệnh đường hô hấp (phổi) được đánh dấu ở vùng ngang vai và gáy; lợn bị đau chân hoặc viêm khớp được đánh dấu gạch chéo ở giữa lưng; lợn mắc hội chứng tiêu chảy được đánh dấu ở vùng mông.

3. Đàn lợn thịt trực tiếp theo dõi có quy mô bao nhiêu con và tỷ lệ hao hụt trong 5 tháng nuôi là bao nhiêu?
Số lợn được giao trực tiếp theo dõi, chăm sóc là 581 con (175 con Landrace, 255 con Yorkshire, 151 con F1). Qua 5 tháng nuôi dưỡng, tổng số lợn bị chết là 6 con (2 con Landrace, 1 con Yorkshire, 3 con F1), tương ứng tỷ lệ chết 1,03%; 575 con còn lại sinh trưởng bình thường đến khi xuất bán.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại áp dụng những loại nào và vào thời điểm nào?
Đàn lợn được tiêm phòng theo 5 đợt: tuần tuổi thứ 5 tiêm vắc xin Tai xanh (PRRS, 1 ml/con); tuần 6 tiêm Dịch tả lần 1 (CSF1, 1 ml/con); tuần 7 tiêm Giả dại kết hợp Lở mồm long móng lần 1 (AD+FMD1, 2 ml/con); tuần 9 tiêm Dịch tả lần 2 (CSF2, 2 ml/con); tuần 11 tiêm Lở mồm long móng lần 2 (FMD2, 2 ml/con). Tất cả đều dùng đường tiêm bắp.

5. Trang trại sử dụng loại hóa chất nào để sát trùng định kỳ và tần suất thực hiện ra sao?
Trang trại sử dụng thuốc sát trùng Omnicide pha với tỷ lệ 1/3 để tiêu độc chuồng trại định kỳ 3 lần mỗi tuần (vào các ngày thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu), đạt tổng cộng 66 lần phun trong 22 tuần thực tập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Sỹ đã phản ánh trung thực, chi tiết quy trình chăn nuôi và thú y thực tế trên đàn lợn thịt tại cơ sở gia công thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc áp dụng đồng bộ quy trình chuồng kín, quản lý tiểu khí hậu, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và lịch trình vắc xin nghiêm ngặt giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, duy trì tỷ lệ sống đạt 98,97%. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y cũng như người trực tiếp quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.